Chi viện từ Vũng Rô (câu 7)
... chí sắt đá quân dân ta tâm đánh thắng giặc Mỹ xâm lược Hiệu chung tuyến vận tải đường biển góp phần đánh thắng Mỹ - ngụy, giải phóng hoàn toàn miền Nam thống Tổ quốc * Đề nghị tham khảo thêm...
Ngày tải lên: 18/09/2013, 02:10
Nâng cao chất lượng bộ điều khiển PID bền vững cho hệ thống điều khiển ổn định nhiệt độ
Ngày tải lên: 30/12/2013, 13:21
từ vựng ôn thi toeic
... clerking to work as an employee (i.e in the legal or bank business) client (noun) form plural: clients customer; buyer; computer that serves as a terminal climate (noun) form plural: climates...
Ngày tải lên: 31/05/2014, 07:07
từ vựng toeic cực hay có nghĩa tiếng việt
... impose (v) áp đặt, áp dụng impose S.T on S.O/S.T = áp đặt lên ai/cái mistake (n) lỗi, sai lầm by mistake: nhầm lần order (n/v) đặt hàng take orders: nhận đặt hàng # place orders: đặt hàng 10.promptly ... chương trình phần mềm 11 store (v) cất giữ, bảo quản, lưu trữ stock (v/n) tích trữ hàng 12 undergo (v) trải qua 13 upgrade (v) nâng cấp 14 virtually/almost/ nearly (adv) gần (thường đặt trước danh ... hưu, tiền hưu award (n,v): giải thưởng VS reward (n,v): phần thưởng achieve (v) = accomplish = reach: đạt contribute to Sth (v): đóng góp, góp phần dedication (n): cống hiến look forward to (v) mong...
Ngày tải lên: 01/06/2014, 03:25
học từ vựng tiếng anh qua thơ
... FIRE, WATER nước, STAR MOUNTAIN núi, RAKE hồ, SHRIMP tôm A COFFIN hòm MONUMENT bia mộ, A TOMB mộ phần CEMETERY nghĩa trang FUNERAL HOME nhà quàn BURY chôn MUCH BETTER nghĩa tốt STICK côn nhiều ... bọn quân thù hại ta A JUDGE quan tòa CLEAN sạch, án tòa SENTENCE CTITICIZE chê PRAISE khen AWARD phần thưởng, tuyên dương CITATION LONELY MAN chàng cô đơn CREEP bò, HIDE trốn, TRENCH hào HAMMER ... dám làM TO DARE Hãy lo chăm sóc TAKE CARE MUỐN want, LIKE thich Có HAVE, NEED cần STOCK, SHARE cổ phần Chủ tịch PRESIDENT, GOD trời CHAIMAN chủ toạ, WORD lời SECRETARY thư ký, MAILMAN người đưa...
Ngày tải lên: 20/06/2014, 22:57
chiến lựơc cải thiện từ vựng toeic
... irresponsible nonviolent, non-poisonous unhappy, unkind displease, disservice, disconnect mistreat, mistake antivirus, antithesis, anti-war contradict, contrary ex-boss, ex-spouse posttest, posterior predict, ... opposite of, displease, disservice, undo disconnect mis- wrong, bad mistreat, mistake anti- against antivirus, antithesis, anti-war contra- against contradict, contrary ex- former ex-boss, ex-spouse...
Ngày tải lên: 24/06/2014, 09:08