biểu 4 xuất khẩu so gdp từ 1990 2001

Chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam thời kỳ hậu WTO

Chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam thời kỳ hậu WTO

... sau: Biều đồ 2.1: Kim ngạch xuất hàng hoá qua năm (tỷ USD) 60 48 .39 50 39.83 40 32 .45 26 .48 5 30 14. 48 15.03 16.71 20 20. 14 10 2 .4 5 .45 1990 1995 2000 2001 2002 2003 20 04 2005 2006 2007 Nguồn: Tổng ... 61.1 58 .4 60 50.6 47 .6 46 .4 46.3 50 40 30 26.2 20 10 1995 2000 2001 2002 2003 20 04 2005 2006 2007 Nguồn: Tổng cục thống kê 2007 Thông qua biểu đồ ta thấy tỷ lệ xuất hàng hoá so với GDP cao so với ... 1.3: Tỷ trọng xuất sản phẩm hàng hoá nhóm 33 nước NICs khu vực châu Á: Đơn vị tính: % Năm 1976 Năm 1980 Năm 1985 Năm 1990 Năm 1995 Hàn Quốc 19,8 24, 8 40 ,8 43 ,4 44, 0 Hồng Kông 33,8 44 ,4 58,2 75,0...

Ngày tải lên: 03/12/2012, 16:24

83 2K 8
Luận văn: Một số vấn đề về chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam trong thời gian tới_2 ppsx

Luận văn: Một số vấn đề về chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam trong thời gian tới_2 ppsx

... đề chuyển dịch cấu xuất Việt Nam thời gian tới b Hạn chế: Biểu 4: Xuất so GDP từ 1990 - 2001 Đơn vị tính: % Tỷ lệ tăng Xuất so Nhập so Xuất GDP GDP GDP ròng so GDP 1990 5,1 26 ,4 35,7 -9,2 1991 ... -5,1 1992 8,7 34, 7 38,8 -4, 1 1993 8,1 28,7 37,5 -8,8 19 94 8,8 34, 0 43 ,5 -9 ,4 1995 9,5 32,8 41 ,9 -9,1 1996 9,3 40 ,9 51,8 -11,0 1997 8,2 43 ,1 51,2 -8,1 1998 5,8 44 ,6 52,2 -7,5 1999 4, 8 50,0 52,8 ... Châu Âu 17,1 14, 5 13,7 -EU 18 16,2 24 28 27,7 23 24 9,3 7,7 9,7 11,9 11,7 17,5 22,6 21,7 22,5 20,0 Châu Mỹ 0,16 1,02 1 ,4 3,5 4, 4 4, 1 4, 6 7, 04 6, 34 6,63 8,5 0 2,3 3,1 2,8 3,2 5,0 4, 4 5,1 7,1 1,5...

Ngày tải lên: 06/08/2014, 03:21

36 296 0
Một số vấn đề về chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam trong thời gian tới_3 pptx

Một số vấn đề về chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam trong thời gian tới_3 pptx

... 2. 540 ,7 8,7 40 ,0 1,5 1993 6.909,2 34, 9 2.985,2 15,7 3.9 24, 0 54, 4 -938,8 -31 ,4 19 94 9.880,1 43 ,0 4. 0 54, 3 35,8 5.825,8 48 ,5 -1.771,5 -43 ,7 1995 13.6 04, 3 37,7 5 .44 8,9 34, 4 8.155 ,4 40,0 -2.706,5 -49 ,7 1996 ... 2200,0 140 8,0 Than đá Tấn 0 Thiếc 7652,0 148 81, 1 542 3, 16732, 16879, Giầy Tr.USD 8,3 296 ,4 1391,6 147 1,7 1587 ,4 1867,0 Tr.USD 2 14, 7 850,0 1 747 .3 1891,9 1975 ,4 2752,0 Nghìn 16 24, 1988,0 45 08,0 ... 30.120,0 29 ,4 14. 483,0 25,5 15.637,0 33,2 -1.1 54, 0 -8,0 2001 31. 247 ,0 15.029,0 3,8 16.218,0 3,7 -1.189,0 -7,9 2002 36 .43 8,8 16,6 16.705,8 11,2 19.733,0 21,7 -3.027,2 -18,1 2003 44 .700,0 22,7...

Ngày tải lên: 06/08/2014, 03:21

11 276 0
w