... Trang 1The Oxford 3000™ The keywords of the Oxford 3000 have been carefully selected by a group of language experts and experienced ... panel of over seventy experts in the fields of teaching and language study The words of the Oxford 3000 are shown in the main section of the dictionary in larger print, Trang 2and with a key symbol
Ngày tải lên: 19/06/2015, 09:59
... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ ... trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description
Ngày tải lên: 26/06/2014, 09:50
3000 vấn đề về axit amin
... Peptit và Protein - 3000 bài tập có lời giải Hóa Học Hữu Cơ 22.7 (a) Viết tất cả các đồng phân lập thể của threonin (dạng công thức Fischer). (b) Xác định L-threonin và cho biết danh pháp R/S của ... 22.11 (a) Điểm đẳng điện là gì ? (b) Dự đoán pH đẳng điện từ đờng cong chuẩn độ trong hình 22-1. (c) Cho biết cách tính điểm đẳng điện từ pK a . (a) Điểm đẳng điện (pI) là giá trị pH thu đựơc ... -H HN N H CH 2 CHCOO NH 3 ( H + tách ra từ nhóm cacboxyl) 22.17 Công thức phù hợp nhất cho mononatri glutamat (bột ngọt, một loại gia vị thờng đợc sử dụng) là gì ? Na + [ - OOCCH 2 CH 2 CH(
Ngày tải lên: 09/07/2014, 01:00
3000 word English
... truyền đạt, thông tri compare v compare /kəm'peə/ so, đối chiếu compete v compete /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competitive adj competitive /kəm'petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain ... doanh, việc thương mại cabinet n cabinet /'kæbinit/ tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý) Trang 7calculate v calculate /'kælkjuleit/ tính, tính toáncall v., n call /kɔ:l/ tiếng kêu, tiếng la, tiếng ... fall /fɔ:l/ sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ fame n fame /feim/ tiếng tăm, danh tiếng, danh thơm, tên tuổi familiar adj familiar /fə'miljə/ thân thuộc, thân; quen thuộc, quen
Ngày tải lên: 24/10/2014, 02:00
3000 TU VUNG
... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ ... trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description
Ngày tải lên: 03/02/2015, 20:00
3000 tu vung
... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay Trang 16clear (adj) (v) lau chùi, quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi, thông ... trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description
Ngày tải lên: 10/02/2015, 10:00
3000 từ bằng thơ lục bát (Hay)
... khao THIRSTY ENVELOPE là phong bì WHAT DO YOU MAKE làm gì thế anh? RICE cơm, MEAT thịt, SOUP canh ORANGE cam, APPLE táo, LEMON chanh, CHICKEN gà OLD LADY là bà già COOK là đầu bếp, MAID là con ... chuông, DRUM trống, YOU mầy, I tao DYE là nhuộm FADE phai màu QUICK nhanh, SLOW chậm., FAST mau, STOP ngừng FAMOUS danh tiếng lẫy lừng BEWARE là hãy coi chừng, COAL than PERFECT có nghĩa hoàn ... soát, drive lái xe Corner góc, cover che Turn right quẹo phải, take care ngó ngàng Anh quốc là chữ England Tiếng Anh English, American Hoa Kỳ Island hòn dảo, biển sea Hit la đánh đập, kneel quỳ,
Ngày tải lên: 27/05/2015, 20:00
3000 từ bằng thơ lục bát (Hot)
... khao THIRSTY ENVELOPE là phong bì WHAT DO YOU MAKE làm gì thế anh? RICE cơm, MEAT thịt, SOUP canh ORANGE cam, APPLE táo, LEMON chanh, CHICKEN gà OLD LADY là bà già COOK là đầu bếp, MAID là con ... chuông, DRUM trống, YOU mầy, I tao DYE là nhuộm FADE phai màu QUICK nhanh, SLOW chậm., FAST mau, STOP ngừng FAMOUS danh tiếng lẫy lừng BEWARE là hãy coi chừng, COAL than PERFECT có nghĩa hoàn ... soát, drive lái xe Corner góc, cover che Turn right quẹo phải, take care ngó ngàng Anh quốc là chữ England Tiếng Anh English, American Hoa Kỳ Island hòn dảo, biển sea Hit la đánh đập, kneel quỳ,
Ngày tải lên: 27/05/2015, 20:00
3000 new words 7555
... compete v /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive adj /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v /kəm´plein/ ... học 3000 từ vựng nhanh nhất http://etown.edu.vn/hoc3000tuvung Page 38 create v /kri:'eit/ sáng tạo, tạo nên creature n /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vật credit n /ˈkrɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; ... /blu:/ xanh, màu xanh board n., v /bɔ:d/ tấm ván; lát ván, lót ván on board trên tàu thủy boat n /bout/ tàu, thuyền body n /'bɔdi/ thân thể, thân xác Trang 19Phương pháp học 3000 từ vựng nhanh nhất
Ngày tải lên: 21/09/2015, 13:08
3000 từ tiếng anh qua lục bát anh việt
... khao THIRSTY ENVELOPE là phong bì WHAT DO YOU MAKE làm gì thế anh? RICE cơm, MEAT thịt, SOUP canh ORANGE cam, APPLE táo, LEMON chanh, CHICKEN gà OLD LADY là bà già COOK là đầu bếp, MAID là con ... chuông, DRUM trống, YOU mầy, I tao DYE là nhuộm FADE phai màu QUICK nhanh, SLOW chậm., FAST mau, STOP ngừng FAMOUS danh tiếng lẫy lừng BEWARE là hãy coi chừng, COAL than PERFECT có nghĩa hoàn ... soát, DRIVE lái xe CORNER góc, COVER che TURN RIGHT quẹo phải, TAKE CARE ngó ngàng Anh quốc là chữ ENGLAND Tiếng Anh ENGLISH, AMERICAN Hoa Kỳ ISLAND hòn dảo, biển SEA HIT là đánh đập, KNEEL quỳ,
Ngày tải lên: 02/10/2015, 18:03
3000 từ cố định
... quảng cáo cao quảng cáo trung thực quảng cáo danh dự (BRE) (tên danh dự) n.trong danh dự / danh dự củamóc n hy vọng v, n ngang adj sừng n www.vuontoithanhcong.comkinh dị n ngựa n Trang 37làm thế ... n kết hợp n kết hợp v Trang 15www.vuontoithanhcong.comthoải mái adj.thoải mái quảng cáo thông tin liên lạc n cạnh tranh adj khiếu nại vwww.vuontoithanhcong.comkhiếu nại n hoàn thành adj, v hoàn ... cảm quảng cáo nhấn mạnh n nhấn mạnh (BRE cũng-ISE) vwww.vuontoithanhcong.com đế chế n sử dụng vthất nghiệp adj nhân viên n người sử dụng lao động n.việc làm n tỷ lệ thất nghiệp n trống adj, v cho
Ngày tải lên: 08/01/2016, 19:49
3000 essential words EEFC VN
... ng 38 active adj æktiv tích c c ho t đ ng, nhanh nh n 39 tích c c ho t đ ng; nhanh nh n, linh l i; có hi u l c 40 s tích c c, s ho t đ ng, s nhanh nh n, s linh l i 44 actually adv æktju li ... dân chúng, nhân dân competition n ,k mpi'ti n s c nh tranh, cu c thi, cu c thi đau 589 competitive adj k m´petitiv c nh tranh, đua tranh 591 complaint n k m ple nt l i than phi n, than th ... Trang 7arm n, v :m cánh tay; v trang, trang b (v khí) 189 around adv, prep 'raund xung quanh, vòng quanh 190 arrange v 'reind s p x p, s p đ t, s a so n 191 arrangement n 'reind m nt s s p
Ngày tải lên: 28/07/2016, 10:51
3000 tu vung thong dung nhat phan 1
... Trang 1Oxford 30003000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 1Trang 2Oxford 3000 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 2tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu ... tán thành, đồng ý, sự chấp thuận Trang 7Oxford 30003000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 7Trang 8Oxford 3000 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 8212 kết giao, liên kết, kết ... 43000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản Trang 53000 TỪ VỰNG TIẾNG
Ngày tải lên: 22/08/2016, 10:43
3000 từ tiếng anh thông dụng
... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay Trang 29clear (adj) (v) lau chùi, quét dọnclearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi, thông ... /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội, tội ác, tội phạm criminal (adj) (n) /ˈkrɪmənl/
Ngày tải lên: 27/08/2016, 12:47
3000 từ tiếng anh thông dụng nhất.
... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ ... trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description
Ngày tải lên: 14/09/2016, 10:13
3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT quan, sự dính líu tới việc) luận điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều ... thân mến; kính thưa, thưa 764 death n deθ sự chết, cái chết n, v dɪˈbeɪt cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi 767 decade n dekeid thập kỷ, bộ mười, nhóm mười n, v di'kei tình ... giá, chi phí; trả giá, phải trả 677 cottage n kɔtidʤ nhà tranh 678 cotton n ˈkɒtn bông, chỉ, sợi 679 cough v, n kɔf ho, sự ho, tiếng hoa 680 coughing n ´kɔfiη ho 681 could modal, v kud
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:14
3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2)301 belief n bi'li:f lòng tin, đức tin, sự tin tưởng 302 believe v bi'li:v tin, tin tưởng 303 bell n bel cái chuông, tiếng chuông ... 587 compete v kəm'pi:t đua tranh, ganh đua, cạnh tranh n ,kɔmpi'tiʃn sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đau 589 competitive adj kəm´petitiv cạnh tranh, đua tranh 590 complain v kəm´plein ... sủa 531 clerk n kla:k thư ký, linh mục, mục sư adj klevə lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo 533 làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) 534 client n ´klaiənt khách
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:16
3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)
... n drʌgstɔ: hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm 928 drum n drʌm cái trống, tiếng trống Trang 33000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( PHẦN 4) 953 economic adj ¸i:kə´nɔmik (thuộc) Kinh tế 954 economy ... phong bì 1033 environment n in'vaiərənmənt môi trường, hoàn cảnh xung quanh Trang 63000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( PHẦN 4) 1034 environmental adj in,vairən'mentl thuộc về môi trường ... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( PHẦN 4) phối; kiềm chế 901 door n dɔ: cửa, cửa ra vào 902 dot n dɔt
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: