3000 từ tiếng anh bằng thơ lục bát

3000 từ Oxford The keywords of the Oxford 3000

3000 từ Oxford The keywords of the Oxford 3000

... Trang 1The Oxford 3000™ The keywords of the Oxford 3000 have been carefully selected by a group of language experts and experienced ... panel of over seventy experts in the fields of teaching and language study The words of the Oxford 3000 are shown in the main section of the dictionary in larger print, Trang 2and with a key symbol

Ngày tải lên: 19/06/2015, 09:59

30 359 0
3000 commonly used english words [tvn center]

3000 commonly used english words [tvn center]

... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) ... trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description

Ngày tải lên: 26/06/2014, 09:50

89 525 0
3000 vấn đề về axit amin

3000 vấn đề về axit amin

... điện tích cân bằng nên amino axit không chuyển dịch. Trờng THPT chuyên Lê Quý Đôn - Đà Nẵng 3 Amino axit, Peptit và Protein - 3000 bài tập có lời giải Hóa Học Hữu Cơ 22.13 Viết cân bằng điện ly ... 22.11 (a) Điểm đẳng điện là gì ? (b) Dự đoán pH đẳng điện từ đờng cong chuẩn độ trong hình 22-1. (c) Cho biết cách tính điểm đẳng điện từ pK a . (a) Điểm đẳng điện (pI) là giá trị pH thu đựơc ... Peptit và Protein - 3000 bài tập có lời giải Hóa Học Hữu Cơ 22.7 (a) Viết tất cả các đồng phân lập thể của threonin (dạng công thức Fischer). (b) Xác định L-threonin và cho biết danh pháp R/S của

Ngày tải lên: 09/07/2014, 01:00

15 431 0
3000 tu vung

3000 tu vung

... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue ... trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description

Ngày tải lên: 10/02/2015, 10:00

114 168 0
3000 từ bằng thơ lục bát (Hay)

3000 từ bằng thơ lục bát (Hay)

... Trang 1LỤC BÁT ANH VIỆT (3000 WORD)Hello có nghĩa xin chào Goodbye tạm biệt, thì thào Wishper Lie nằm, Sleep ngủ, ... khao THIRSTY ENVELOPE là phong bì WHAT DO YOU MAKE làm gì thế anh? RICE cơm, MEAT thịt, SOUP canh ORANGE cam, APPLE táo, LEMON chanh, CHICKEN gà OLD LADY là bà già COOK là đầu bếp, MAID là con ... chuông, DRUM trống, YOU mầy, I tao DYE là nhuộm FADE phai màu QUICK nhanh, SLOW chậm., FAST mau, STOP ngừng FAMOUS danh tiếng lẫy lừng BEWARE là hãy coi chừng, COAL than PERFECT có nghĩa hoàn

Ngày tải lên: 27/05/2015, 20:00

11 270 0
3000 từ bằng thơ lục bát (Hot)

3000 từ bằng thơ lục bát (Hot)

... Trang 1LỤC BÁT ANH VIỆT (3000 WORD)Hello có nghĩa xin chào Goodbye tạm biệt, thì thào Wishper Lie nằm, Sleep ngủ, ... khao THIRSTY ENVELOPE là phong bì WHAT DO YOU MAKE làm gì thế anh? RICE cơm, MEAT thịt, SOUP canh ORANGE cam, APPLE táo, LEMON chanh, CHICKEN gà OLD LADY là bà già COOK là đầu bếp, MAID là con ... chuông, DRUM trống, YOU mầy, I tao DYE là nhuộm FADE phai màu QUICK nhanh, SLOW chậm., FAST mau, STOP ngừng FAMOUS danh tiếng lẫy lừng BEWARE là hãy coi chừng, COAL than PERFECT có nghĩa hoàn

Ngày tải lên: 27/05/2015, 20:00

12 187 0
3000 new words 7555

3000 new words 7555

... tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh context n /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi continent n /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) Trang 35Phương pháp học 3000 từ vựng nhanh ... compete v /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive adj /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v /kəm´plein/ ... học 3000 từ vựng nhanh nhất  http://etown.edu.vn/hoc3000tuvung Page 38 create v /kri:'eit/ sáng tạo, tạo nên creature n /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vật credit n /ˈkrɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng;

Ngày tải lên: 21/09/2015, 13:08

178 233 0
3000 từ tiếng anh qua lục bát anh việt

3000 từ tiếng anh qua lục bát anh việt

... khao THIRSTY ENVELOPE là phong bì WHAT DO YOU MAKE làm gì thế anh? RICE cơm, MEAT thịt, SOUP canh ORANGE cam, APPLE táo, LEMON chanh, CHICKEN gà OLD LADY là bà già COOK là đầu bếp, MAID là con ... chuông, DRUM trống, YOU mầy, I tao DYE là nhuộm FADE phai màu QUICK nhanh, SLOW chậm., FAST mau, STOP ngừng FAMOUS danh tiếng lẫy lừng BEWARE là hãy coi chừng, COAL than PERFECT có nghĩa hoàn ... soát, DRIVE lái xe CORNER góc, COVER che TURN RIGHT quẹo phải, TAKE CARE ngó ngàng Anh quốc là chữ ENGLAND Tiếng Anh ENGLISH, AMERICAN Hoa Kỳ ISLAND hòn dảo, biển SEA HIT là đánh đập, KNEEL quỳ,

Ngày tải lên: 02/10/2015, 18:03

26 311 0
3000 từ cố định

3000 từ cố định

... anh em n nâu adj., n bàn chải n, v bong bóng n ngân sách n xây dựng v www.vuontoithanhcong.com xây dựng n đạn n bó n ghi v bị cháy adj nổ v chôn v xe buýt n bụi n kinh doanh n doanh nhân, doanh ... rộng rãi adj động vật hoang dã n adj toàn giới, quảng cáo www.vuontoithanhcong.com suất v, n Kinh doanh tài từ Đây 250 kinh doanh tài dễ dàng theo n: theo quy định kế toán n kế toán n mua lại n ... www.vuontoithanhcong.com từ điển n chết v chết adj chế độ ăn uống n sự khác biệt n khác nhau adj khác nhau quảng cáo khó khăn adj khó khăn n đào v bữa ăn tối... cháy n, v www.vuontoithanhcong.com

Ngày tải lên: 08/01/2016, 19:49

106 510 0
3000 essential words EEFC VN

3000 essential words EEFC VN

... ng 38 active adj æktiv tích c c ho t đ ng, nhanh nh n 39 tích c c ho t đ ng; nhanh nh n, linh l i; có hi u l c 40 s tích c c, s ho t đ ng, s nhanh nh n, s linh l i 44 actually adv æktju li ... dân chúng, nhân dân competition n ,k mpi'ti n s c nh tranh, cu c thi, cu c thi đau 589 competitive adj k m´petitiv c nh tranh, đua tranh 591 complaint n k m ple nt l i than phi n, than th ... đ u 296 behalf n bi:h :f s thay m t on behalf of sb thay m t cho ai, nhân danh ai 297 behalf, on sb’s behalf nhân danh cá nhân ai 299 behaviour, behavior n thái đ , cách đ i x ; cách c x ,

Ngày tải lên: 28/07/2016, 10:51

120 475 0
3000 tu vung thong dung nhat phan 1

3000 tu vung thong dung nhat phan 1

... Trang 1Oxford 30003000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 1Trang 2Oxford 3000 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 2tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu ... sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận Trang 7Oxford 30003000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 7Trang 8Oxford 3000 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤTTM Trang 8212 kết giao, liên kết, ... 43000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản Trang 53000 TỪ VỰNG TIẾNG

Ngày tải lên: 22/08/2016, 10:43

10 306 0
3000 từ tiếng anh thông dụng

3000 từ tiếng anh thông dụng

... nhiên you pro(n) /ju:/ anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; anh, chị, ông, bà, ngài, người, chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ, trẻ tuổi, niên your det /jo:/ anh, chị, ngài, mày; anh, chị, ngài, chúng ... [SHARE99.NET] All Free Download For U yours pro(n) /jo:z/ anh, chị, ngài, mày; anh, chị, ngài, chúng mày yourself pro(n) /jɔ:'self/ tự anh, tự chị, anh, mày, tự mày, tự youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ, tuổi ... khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sống, cần cho sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng, giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ tích, quyển, tập [SHARE99.NET] All Free Download

Ngày tải lên: 27/08/2016, 12:47

159 609 0
3000 từ tiếng anh thông dụng nhất.

3000 từ tiếng anh thông dụng nhất.

... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) ... trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description

Ngày tải lên: 14/09/2016, 10:13

93 443 0
3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)

3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT quan, sự dính líu tới việc) luận điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự ... nội dung, sự hài lòng cuộc chiến đấu, chiến tranh 647 context n kɔntekst văn cảnh, khung cảnh, phạm vi 648 continent n kɔntinənt lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) 649 continue v kən´tinju: ... thân mến; kính thưa, thưa 764 death n deθ sự chết, cái chết n, v dɪˈbeɪt cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi 767 decade n dekeid thập kỷ, bộ mười, nhóm mười n, v di'kei tình

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:14

11 483 0
3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)

... sánh 587 compete v kəm'pi:t đua tranh, ganh đua, cạnh tranh 588 competition n ,kɔmpi'tiʃn cạnh tranh, thi, thi đau 589 competitive adj kəm´petitiv cạnh tranh, đua tranh 590 complain v kəm´plein 591 ... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2) 301 belief n bi'li:f lòng tin, đức tin, tin tưởng 302 believe v bi'li:v tin, tin tưởng 303 bell n bel 304 belong v bi'lɔɳ chuông, tiếng chuông ... kla:k 532 clever adj klevə v, n klik thư ký, linh mục, mục sư lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) 534 client n ´klaiənt khách hàng

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:16

11 742 8
3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)

3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)

... hoàn cảnh xung quanh Trang 63000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( PHẦN 4) 1034 environmental adj in,vairən'mentl thuộc về môi trường 1035 equal adj, n, v ´i:kwəl ngang, bằng; người ngang ... drugstore n drʌgstɔ: hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm 928 drum n drʌm cái trống, tiếng trống Trang 33000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( PHẦN 4) 953 economic adj ¸i:kə´nɔmik (thuộc) Kinh tế 954 ... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( PHẦN 4) phối; kiềm chế 901 door n dɔ: cửa, cửa ra vào 902 dot n

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17

12 430 0
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)

... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 5) n flait bỏ chạy, rút chạy; bay, chuyến bay 1202 float v ... him´self nó, hắn, ông ấy, anh nó, hắn, ông ta, 1423 hip n hip hông 1424 hire v, n haiə det, pron hiz thuê, cho thuê (nhà ); thuê, cho thuê nó, hắn, ông ấy, anh ấy; nó, hắn, ông ấy, anh 1426 historical ... ích; giúp đỡ 1407 hence adv hens sau đây, kể từ đây; đó, 1408 her pron, det hз: nó, chị ấy, cô ấy, bà 1409 here adv hiə đây, 1410 hero n hiərou người anh hùng 1411 hers pron hə:z 1412 herself pron

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17

11 756 9

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w