3 1 bảng cân đối điện năng

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 30 tháng 9 năm 2011 quý 3 năm 2011

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 30 tháng 9 năm 2011 quý 3 năm 2011

... 75.807.285.114 VII 1.245.028.156.832 1.136.132.324.441 3.934.988.223.694 2.978.389.456.504 VI2 899.800.943.375 988.240.829.010 2.861.915.773.148 2.515.892.308.983 345.227.213.457 147.891.495.431 1.073.072.450.546 ... VON V.12 V.13 V.14 V.16 V.17 10.964.798.785.289 9.985.558.373.271 3.422.915.348.633 3.189.304.299.025 1.592.629.986.252 1.386.290.786.914 2.857.651.041 4.967.991.932 43.604.746.395 136.452.688.547 ... 43.269.756.777 236.813.459.698 104.122.725.591 VL6 29.012.703.216 48.353.459.579 97.491.800.815 120.954.762.544 972.211.508 (23.547.118.256) 621.311.326 108.928.206.679 VI.7 1.188.751.800 1.218.962.985

Ngày tải lên: 26/07/2014, 17:16

22 426 1
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 3 năm 2010 quý 1 năm 2010

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 3 năm 2010 quý 1 năm 2010

... hữu hình 221 V.7 1,368,302,405,305 1,385,964,508,805 Nguyên giá 222 1,818,926,418,629 1,814,251,323,143 Giá trị hao mòn lũy kế 223 (450,624,013,324) (428,286,814,338) 2 Tài sản cố định ... PHẢI TRẢ 300 6,386,920,291,166 6,096,889,655,619 I Nợ ngắn hạn 310 1,570,298,152,644 1,339,937,511,654 4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.14 7,919,393,649 8,018,652,122 -8 Phải ... trước 1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.1 664,913,541,756 563,360,431,488 664,913,541,756 563,360,431,488 2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.1 21,149,438,400 1,438,476,700

Ngày tải lên: 26/07/2014, 18:27

20 636 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 3 năm 2013 quý 1 năm 2013

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 3 năm 2013 quý 1 năm 2013

... 285,939,232,800 66,016,112,116 1,267,643,186 66,016,112,116 1,267,643,186 255,843,234,152 233,814,541,561 255,843,234,152 233,814,541,561 220,467,735,077 215,197,286,973 220,467,735,077 215,197,286,973 ... 11,611,987,715,681 11,386,578,656,762 V.7 10,727,073,701 434 13,733,729,971,055 (3,006,656, 269,621) V8 113,303,026,330 131,587,677, 700 (18,284,651,370) $6 dau nam 11,706,257 ,206,238 ... 215,197,286,973 19,302,328,428 27,325,365,327 19,302,328,428 27,325,365,327 25,203,610,251 25,632,455,578 28,203,610,251 25,632,455,578 223,717,729 434,513,520 223,717,729 434,513,520 1,736,872,670 748,328,327

Ngày tải lên: 26/07/2014, 19:06

22 469 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 3 năm 2010

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 3 năm 2010

... 217.021.943.877 214.412.794.049 2.609.149.828 Sô đầu năm 6.377.015.377.786 6.137.305.903.446 1.385.964.508.805 18614251.323.143 (428.286.814.338) 85.407.428.189 89.544 343.362 (4.136.915.173) ... 16.916.914.399 33.762.185.162 76.191.005.646 (2.675.237.327) 7.139.365.149.110 7.139.183.704.088 181.445.022 1.946.590.996.993 1.946.590.996.993 1.980.000.000.000 70.790.410.045 5.517.214.120 ... 4.037.555.501 3.578.332.291 65.498.922.415 10.012.454.513 83.852.952.832 10.825.975.661 193.990.375.122 56.124.716.095 73.932.535.501 12.277.539.714 167.995.542.947 41.822.828.228 43.269.756.777 33.838.788.071

Ngày tải lên: 26/07/2014, 20:12

23 330 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 4 cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2011

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 4 cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2011

... IV/2011 Quý IV/2010 : 80.206.379.355 438.746.534.512 237.451.099.350 30.997.821.000 1.948.757.717 122.236.449.865 (42.754.640.121) (10.920.431.060) (7.039.853.697) V1.4 793.562.471.026 311.634.331.326 ... V.12 V.A3 V.14 6.514.981.711.308 2.380.987.135 1.772.103.618.829 1.772.103.618.829 1.980.000.000.000 70.790.410.045 5.517.214.120 (902.752.100) (426.292.595.164) 105.804.960.608 37.186.381.320 ... 194.197.744.503 4.804.324.067 9.555.112.841.882 9.293.782.355.797 7.846.372.418.718 9.780.971.239.853 (1.934.598.821.135) 116.674.154.086 124.440.483.498 (7.766.329.412) 1.330.735.782.993 48.370.000.000

Ngày tải lên: 26/07/2014, 15:40

22 892 2
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 2 ngày 30 tháng 6 năm 2011

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 2 ngày 30 tháng 6 năm 2011

... 60.034.337.610 107.947.661.638 217.323.126 132.475.321.935 6.897.025.741 804.394.394 11.110.201.600 837.223.098 10.299.030.878 3.267.884.027 10.759.301.418 4.066.885.256 (3.402.005.137) (2.463.489.633) ... Q1, TP.HCM 437.487.818.133 234.551.315.378 727.845.237.089 314.605.652.090 5.078.888.383 - 55.146.817.456 8.684.554.942 61.461.366.914 249.227.403.053 87.621.568.513 489.660.416.502 110.137.422.290 ... 105.805.460.604 37.186.381.320 567.723.311 5.517.214.120 (902.752.100) (472.130.953.346) 97.063.215.208 31.401.970.440 115.687.717.629 12.239.714.582.068 11.812.985.195.267 Trang 4a hại

Ngày tải lên: 26/07/2014, 15:40

23 891 1
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 30 tháng 6 năm 2012 quý 2 năm 2012

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 30 tháng 6 năm 2012 quý 2 năm 2012

... (4.966.032.852) 13.111.064.941.431 Số đầu năm 11.143.616.765.717 4.617.312.885.679 2.403.912.157.244 1.574.821.871.817 29.611.463.937 13.191.430.308 47.464.663.791 267.562.359.479 280.748.939.103 ... 668.122.135.875, 74.478.010.044 505.121.442.169 256.515.707.551 10.059.624.976 (335.878.082.490) (13.631.339.478) (1.632.321.343) 1.163.155.177.304 (1.155.207.413.336) (252.430.000) 5.791.087.580 1.149.668.755.756) ... V.12 V.13 \y 13) V.16 11.105.629.020.608 4.240.220.518.612 1.811.310.253.115 1.655.686.424.671 3.234.112.063 15.647.662.647 29.414.899.512 378.089.163.670 345.755.158.518 1.082.844.416

Ngày tải lên: 26/07/2014, 17:12

25 576 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 12 năm 2009 quý 4 năm 2009

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 12 năm 2009 quý 4 năm 2009

... 1.072.242.770.148 15.501.138.462 - 1.087.743.908.610 Giảm trong năm (371.798.990) (130.036.698) - (173.574.912) (675.410.600) Phân loại lại (371.798.990) (130.036.698) - (173.574.912) (675.410.600) ... 86.789.508.560 909.098.120 1.677.964.682 89.376.571.362 Tăng trong năm 11.706.544 303.032.712 14.117.192 328.856.448 -Số cuối năm 1.789.508.560 692.616.548 1.654.790.065 4.136.915.173 Giá trị còn lại ... giá sử dụng để qui đổi tại thời điểm ngày: 31/12/2008 : 16.977 VND/USD 31/12/2008 : 24.701VND/EUR31/12/2009 : 17.941 VND/USD31/12/2009 : 27.010 VND/EUR 14 Nguyên tắc ghi nhận doanh thu Khi bán

Ngày tải lên: 26/07/2014, 17:24

24 417 2
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 30 tháng 6 năm 2013 quý 2 năm 2013

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 30 tháng 6 năm 2013 quý 2 năm 2013

... 115.929.247.986 134.938.648.297 (19.009.400.311) 598.404.521.733 27.489.000.000 56.000.000.000 (28.511.000.000) 209.319.569.742 201.135.201.808 8.184.367.934 13.319.806.366.516 113.825.831.064 ... 509.047.709.513 416.836.791.996 56.833.628.970 36.377.288.547 1.108.603.387.709 1.108.603.387.709 58.805.674.763 11.461.044.236 39.336.417.606 6.416.318.796 1.591.894.125 Đơn vị tính: VND Số đầu năm 1.608.221.628.172 ... 1.608.221.628.172 189.929.403.253 189.929.403.253 4.303.629.700 10.756.599.414 (6.452.969.714) 429.671.454.542 261.146.766.694 132.480.938.487 36.043.749.361 951.367.250.319 951.367.250.319 32.949.890.358

Ngày tải lên: 26/07/2014, 17:27

22 508 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 12 năm 2010 quý  4 năm 2010

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 12 năm 2010 quý 4 năm 2010

... 90.096.888.711 143638.788.379⁄Z 24.612349269 31.634.331.325 66.435.171.497 VLS 59.107.306.740,44.884.216.586 163.230.281.314 143.533.605.036 VL6 63.649.710.910 36.429.872017 /⁄ 184.852.008.098 118.300.960.652 ... 84.544.085.114“ VII 1.272.804.662.866Z VI2 1.013.500.438713 ⁄ 259.304.224.153 VL3 4.821.723.212 ⁄ VL4 169.942.225.757 ⁄ 17.971.813.000 901.465.643.431 768.710.701.185 132.754.942.246 8.416.771.318 33.972.172.616 ... 33.972.172.616 160.351.370.228 4.251.194.619.370 3.529.908.681.529 721.285.937.841 0.320.645.627 363.932.600.879 23.976.197.200 2.816.842.700,833 2.291.272.590.138 525.570.110.695 18.429.225.831 90.096.888.711

Ngày tải lên: 26/07/2014, 19:10

23 329 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 2 năm 2010

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính quý 2 năm 2010

... 888.198.510.305 158.213.544.035 158.213.544.035 8.055.501.400 13.537.927.414 (5.482.426.014) 266.101.767.527 143.181.077.035 113.873.147.399 9.047.543.093 417.148.392.498 417.148.392.498 38.679.304.845 ... 1.198.493.028.707 963.941.713.329 234.551.315.378 55.146.817.456 87.621.568.513 77.939.059.225 39.658.396.217 54.470.506.466 107.947.661.638 804.394.394 3.267.884.027 (2.463.489.633) 105.484.1 72.005 23.015.808.461 ... ngày 31 tháng 12 năm 2010 Báng cân đối kế toán (tiếp theo) 9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.20 36.317.542.644 17.440.344.379 Trang 4CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HÀ TIÊN 1 Địa chỉ: 360

Ngày tải lên: 26/07/2014, 19:12

24 265 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính tổng hợp 31 tháng 12 năm 2010 quý 4 năm 2010

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính tổng hợp 31 tháng 12 năm 2010 quý 4 năm 2010

... 315.528.047.247 174.595.656.547 711.802.761.195 (483.859.561.635) (30.360.480.012) (61.330.732.849) (18.914.398.318) 10.888.070.647 (4.644.634.188) (14.542.152.893) (2.465.412.457.134) 33.737.273 NG 3IMỆA ... ti 581.446.073.930 1.026.555.522.601 (934,676.420.964) 311.814.376.166 796.096.273 (184.190.701.644) (33.879.979.941) 92.220.649.611 (5.755.547.051) 2.660.221.923 (1.887.601.657.312) 1.000.000 ... 1.000.000 (136.986.000) 3.207.984.000 7.269.361.169 (1.877.260.298.143) Don vi tinh: VND Năm trước 183 509.372.167 71.767.170.675 (8.405.431.266) 7.842.144.392 (5.620.386.218) 66.435.177.497 315.528.047.247

Ngày tải lên: 26/07/2014, 20:04

30 612 0
CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính tổng hợp giữa niên độ 30 tháng 6 năm 2010

CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính tổng hợp giữa niên độ 30 tháng 6 năm 2010

... Số đầu năm 292.319.162.331 1.450.142/752935 61.360.840.763 10.428.567.114 - 1.814.251.323.143 Tang trong ky 774.990.069.173 1.513.476.281.105 98.395.195.805 20.323.640.025 391.410.797 2.407.576.596.905 ... 4.756.952.143.965 1.648.535.123.446 541.015.043.692 21.526.340.106 (335.639.331.621) (73.135.704.067) 2.997.745.149.662 1.158.111.230.205 6.559.253.615.521 Số cuối kỳ 4.155.856.379.867 Ẩ A ... 2.031.911.760 2.272.599.162 2.108.712.493 6.413.223.415 Giá trị còn lại Số đầu năm 85.000.000.000 216.481.572 190.946.617 85.407.428.189 Số cuối kỳ 114.815.593.610 125.811.016 2.313.120.189 117.254.524.815

Ngày tải lên: 26/07/2014, 20:14

27 650 0
ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội shb bảng cân đối kế toán quý 1 năm 2010 tại ngày 31 tháng 3 năm 2010

ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội shb bảng cân đối kế toán quý 1 năm 2010 tại ngày 31 tháng 3 năm 2010

... 689,1.16 136.86it :r4:,986.181,533 1?6,8i0,173,234 210,360.715,12t2L2,3\6,263.634 tt2,12,5,616,1126:1.231,268,95? t.663,r42,511 11.18.1,190,1.17 l.4t 1.219 266 .t5,899,078,210 251,923,251 28,766, ... 24,910,620,384,329 0 9.9,$,401,93I,523 9,941,403,931,521 0 t1,672,116,517 ,r82 0 r1,884,183,864 0 401,716,682.311 t 7 |,241 516,226 0 229,9 tA,t',l3,722 3,558.932,391 25,052,151,34,1,910 2,417 ,045,6\2,121 ... 121,980,990,s01 3,016,963,021,386 3,0t6,963,021,386 0 0 16,500,000,000 16,500,000,000 0 I,J54,494,778 13,334,777,900,805 13,461,861.532,7t,1 ( 127,083,631,909) rF67 613,020,967 3,03'1 ,92r,516,967

Ngày tải lên: 04/07/2014, 10:06

33 871 1
TậP đoàn dệt MAY VIệT NAM TổNG CôNG TY VIệT THắNG CTCP bảng cân đối kế toán tại 31 tháng 3 năm 2011 bảng báo cáo hoạt động kinh tế lưu chuyển tiền tệ báo cáo tài chính quý 1 năm 2011

TậP đoàn dệt MAY VIệT NAM TổNG CôNG TY VIệT THắNG CTCP bảng cân đối kế toán tại 31 tháng 3 năm 2011 bảng báo cáo hoạt động kinh tế lưu chuyển tiền tệ báo cáo tài chính quý 1 năm 2011

... địch vụ 20 60,214,813,171 28,504,384,480 (20 = 10-11) l6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 | VI29 2,783,805,987 653,394,159 8 Chi phí bán hàng 24 2,622,021,050 1,796,236,827 10 Lợi nhuận ... 2011 CHIẾU số mình Quy I Quy 1 1 Doanh thu ban hang va cung cấp dịch vụ 01 } VI25 | 454,952,563,403 | 235,785,740,018 (10 =01 - 02) 4 Giá vốn hàng bán 11 | VL28 | 394,736,326,072 | 203,902,649,450 ... CHÍ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐÓI KÉ TOÁN Tại ngày 3l tháng 3 năm 2011 CHỈ TIÊU Thuyết mính Số cuối kỳ 31/3/2011 Số đầu năm 01/01/2011 2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công 3 Hàng hóa nhận

Ngày tải lên: 24/07/2014, 16:38

30 457 0
TậP đoàn dệt MAY VIệT NAM TổNG CôNG TY VIệT THắNG CTCP bảng cân đối kế toán tại 31 tháng 3 năm 2012 báo cáo tài chính quý 1 năm 2012

TậP đoàn dệt MAY VIệT NAM TổNG CôNG TY VIệT THắNG CTCP bảng cân đối kế toán tại 31 tháng 3 năm 2012 báo cáo tài chính quý 1 năm 2012

... khác 135 | V.03 17,738,827,375 10,238,572,427 6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139 (81,332,755) (81,332,755) IV Hàng tồn kho 140 146,314,988,277 186,159,213,627 1 Hàng tồn kho 141 | ... nộp ngắn hạn khác 319 | V.1§ 60,913,851,113 60,735,433,953 10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 11.Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 418,659,414 1,605,928,230 II Ng dài hạn 330 65,654,798,047 ... năm 2012 Don vị tính : dong ee Mã | Thuyét Số cuối kỳ Số đầu năm 7a số | minh 31/3/2012 01/01/2012 A TAI SAN NGAN HAN (100=110+120+130+140+150) 100 344,318,762,671 343,225,578,165

Ngày tải lên: 24/07/2014, 16:42

29 450 0
TậP đoàn dệt MAY VIệT NAM TổNG CôNG TY VIệT THắNG CTCP bảng cân đối kế toán tại 31 tháng 3 năm 2013 báo cáo tài chính quý 1 năm 2013

TậP đoàn dệt MAY VIệT NAM TổNG CôNG TY VIệT THắNG CTCP bảng cân đối kế toán tại 31 tháng 3 năm 2013 báo cáo tài chính quý 1 năm 2013

... ngfuthan 320 I1.Quy khen thuong, nhuc lei 323 1,215,149,481 2,100,096,314 -I Phai tra daihan nguoi ban 331 2 Phai tra daihannQibQ 332 V 9 3.Phai tra dill han khac 333 4.Yay va nQ"dai han 334 V.20 ... 2BANG CAN 1>01KE ToAN7.Phai tra nQi bQ 317 8 Phai tra theo ti€n dQ k€ hoach hQ"Pd6ng xiiy dung 318 9.Cac khoan phai tra,phainQp ngfuthan khac 319 V.18 30,009,059,207 29,343,832,926 10.D\I'phong ... 8.Quyd\l'phongtilichinh 418 5,696,0 3,596 5,696,073,596 9 Quy khac thuQc v6n ch sahiiu 419 10 LQ"in uan sau thu€ chua phanph6i 420 190,100,761,778 170,149,495,560 11.Ngu6n v6n dAu tu XDCB 421 12.Quy h6

Ngày tải lên: 24/07/2014, 16:53

21 379 1
công ty cổ phần cấp nước thủ đức bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 3 năm 2011 quý 1 năm 2011

công ty cổ phần cấp nước thủ đức bảng cân đối kế toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển lưu tiền tệ báo cáo tài chính 31 tháng 3 năm 2011 quý 1 năm 2011

... 201 1\M7\M7 Q1-2011.xis DVT: động A- TAI SAN NGAN HAN (100=110+120+130+140+150)| 100 110.983.080.805 104.989.133.973 2 Cac khoản tương đương tiền 112 H Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 ... năm 1.386.288.177 2.432.900.205 130.964.936.792| 496.850.974 13.157.000 135.294.133.148 Giá trị còn lại của TSCĐ hữu hình - Tại ngày đầu năm 810.885.926 652.199.626 139.035.438.316} 320.954.444 ... 869.519.828 881.671.524 869.519.828 881.671.524 - Trong đó: Chỉ phí lãi vay a 23 869.519.828 881.671.524 869.519.828 881.671.524 8 Chi phi ban hang 24 12.386.345.227| 10.668.632.812] 12.386.345.227]

Ngày tải lên: 26/07/2014, 18:32

18 363 0
công ty cp kinh doanh  phát triển bình dương báo cáo tài chính hợp nhất quý 1  năm tài chính kết thúc 31 tháng 12 năm 2014 bảng cân đối kế toán hợp nhất 31 tháng 3 năm 2014 báo cáo lưu chuyển tiền tệ kết quả hoạt động kinh doanh

công ty cp kinh doanh phát triển bình dương báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm tài chính kết thúc 31 tháng 12 năm 2014 bảng cân đối kế toán hợp nhất 31 tháng 3 năm 2014 báo cáo lưu chuyển tiền tệ kết quả hoạt động kinh doanh

... khác 319 V.29 237.373.353.614 234.778.470.576 10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 V.30 5.243.293.987 5.320.146.283 11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 V.31 (5.636.035.514) 1.071.646.715 12 ... (22.846.292.767) 1.013.017.893 (22.846.292.767) 1.013.017.893 18.1 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số 61 (1.387.130.294) (1.245.539.765) (1.387.130.294) (1.245.539.765) - -18.2 Lợi nhuận ... hiện 338 V.34 3.357.917.589 3.600.043.273 9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 339 - -B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 1.184.162.302.812 1.205.702.391.491 I Vốn chủ sở hữu 410 1.184.162.302.812

Ngày tải lên: 13/08/2014, 19:20

37 440 0
công ty cổ phần kinh doanh và phát triển bình dương  báo cáo tài chính cho năm tài chính  ngày 31 tháng 12 năm 2014  từ ngày 1 tháng 1 năm 2014 đến ngày 31 tháng 12 năm 2014 bảng cân đối kế toán trụ sở chính 31 tháng 3 năm 2014

công ty cổ phần kinh doanh và phát triển bình dương báo cáo tài chính cho năm tài chính ngày 31 tháng 12 năm 2014 từ ngày 1 tháng 1 năm 2014 đến ngày 31 tháng 12 năm 2014 bảng cân đối kế toán trụ sở chính 31 tháng 3 năm 2014

... 6.712.401.130 6.219.470.486 6.712.401.130 Trong đó: chi phí lãi vay 23 6.211.639.805 6.712.401.130 6.211.639.805 6.712.401.130 8 Chi phí bán hàng 24 VI.5 17.213.110.851 9.105.130.036 ... (25.353.669.482) 3.059.107.187 (25.353.669.482) 3.059.107.187 11.Thu nhập khác 31 VI.7 8.834.252.341 931.248.217 8.834.252.341 931.248.217 12.Chi phí khác 32 VI.8 1.059.648.825 51.015.002 1.059.648.825 ... động 315 V.26 2.001.370.861 4.337.267.876 -9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.28 236.041.171.036 233.993.816.571 10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 V.29 340.673.672 349.860.579

Ngày tải lên: 13/08/2014, 19:27

31 549 0
w