Một số cấu trúc câu tiếng anh thông dụng và thú vị
... cm thy xút xa ã To be guarded in one’s speech: Thận trọng lời nói Một số cấu trúc câu Tiếng Anh thông dụng và thú vị To be game: Có nghị lực, gan dạ ã to be gammy for anything: cú ngh lc...
Ngày tải lên: 19/08/2013, 09:16
1000 câu tiếng Anh thông dụng
... y. 10 . Not bad. 哪不哪。 Van tot. 11 . Not yet. 哪哪。 Chua. 12 . See you. 再哪。 Tam biet. 13 . Shut up! 哪嘴! Dung noi nua. 14 . So long. 再哪。 15 . Why not? 好哪! (哪什哪不哪?) 16 . Allow me. 哪我哪。 De toi lam. 17 . ... 17 7. What's your trouble? 哪哪哪不舒服? 17 8. You did fairly well! 哪干得相哪不哪 1 17 9. Clothes make the man. 人要衣哪。 18 0. Did you miss the bus? 哪哪哪公共汽哪了? 18 1. Don't lose your head。 不要哪慌失措。 18 2. ... time. 不要哪度光哪。 11 4. I'll try my best. 我哪力而哪。 Toi se het suc co gang. 11 5. I'm On your side. 我全力支持哪。 Toi se o ben anh! 11 6. Long time no see! 好久不哪! Lau lam khong gap. 11 7. No pain,no...
Ngày tải lên: 29/09/2013, 09:10
Những câu tiếng anh thông dụng của người mỹ
... 595!%H?7+,&55M :&o!Ni"!%H5`!s5}& $&s!&EE? $m"&!?"? $!"$"+? $!75"56!!" $s5&"? $!"7!&EE!?"6 $4(&? $6!53!E&"? $b? $!&EE!?"? H6 B" Bs" B66E" B866" $??3!& 8c"?+ 8$T"E B&"6" &3!&"E6"! 3!"& 4(&b3!"6"& U(& TãS3E!6 G0bl& [95&E5"!E""5 [%3!? 0C!N^$5 !fX&& ?3!& Những câu tiếng Anh thông dụng của người Mỹ ... &'4@O&" ;1* +,=!." &E&G!.!!"*+,#4X]!!k(!b5 !.!*+,8!Xb8"8 :!.!"*+,G0!(! =.55E"j*+,:7?7!Z5!"04N5j4Z& 2"5"6*,[{4@! _" ;1? -!*+,:(! &!&"E*+,:&60!7 -!!"*+,:(!? H&.""]&&j*+,P60l4Z]Y60j =.5535*+,:`4!"4Y H6&!!"!"&&*+,;?8ãwã ... 5{?YX!L -!"!!)*+,$O&$!%) -!*+,:(!h -!5"6&*+,:(!!850 K&.!6!*+,:"77ã4`$ =.3!EE!"6*+,UN!7454? 5{ 41( ! K&"?5M-!*+,$54Q !&MUf05& g&&*+,UC" ;14 X^ G!.3E&&!"*+,UNb5i&^ K&">?"33!!*+,H4QAã5!(!4X GE!&*+,&`s!(!f!0 5!!"3!]j*+,r5{$]j -!E3"?*+,:(!$7O&$\!(!5`!?#7_f& R -!=.5!!?*+,\O&$]?7b$zR c&"E*+,0f!h y&!!"]j*+,f!%5@!j 5*+,U@68?7?7 ãMHE!"&[!"...
Ngày tải lên: 01/02/2014, 19:15
những câu tiếng anh thông dụng
... tôi thì đang chơi game I hope to earn $1, 000 a month. Tôi mong muốn kiếm được 10 00 đô la một tháng. mong muốn kiếm được 10 00USD một tháng Tiếng Anh Tiếng Việt Keyword But I think I can manage. Nhưng ... thú Have you been working here long? Bạn làm việc ở đây lâu chưa? bạn làm đây lâu chwa ( Tiếng Anh Tiếng Việt Keyword Are you telling a lie? Bạn đang nói dối à? bạn đang nói dối à I want to ... Tiếng Anh Tiếng Việt Keyword the bus, I wouldn't be in this situation. bị lỡ xe bus/buýt, thì...
Ngày tải lên: 02/03/2014, 14:42
75 cấu trúc câu tiếng ANH thông dụng ppt
... sư tiếng anh 60 Nguyễn Xiển (ngay ngã tư Khuất Duy Tiến). Bus: 01, 02, 19 , 21, 22, 27, 29, 39, 60) Wretched / 'ret∫id / Khốn khổ, bần cùng, tồi tệ Đăng kí học liên hệ Bình Y 09856 412 15 hoặc ... Quán –cà phê Lười - Gia sư tiếng anh 60 Nguyễn Xiển (ngay ngã tư Khuất Duy Tiến). Bus: 01, 02, 19 , 21, 22, 27, 29, 39, 60) 15 )ãto be angry at + N/V-ing (tc gin v) 16 )ãto be good at/ bad at + ... Hội Quán –cà phê Lười - Gia sư tiếng anh 60 Nguyễn Xiển (ngay ngã tư Khuất Duy Tiến). Bus: 01, 02, 19 , 21, 22, 27, 29, 39, 60) 75 cu trỳc thụng dng trong Ting anh. 1) ãS + V+ too + adj/adv + (for...
Ngày tải lên: 12/03/2014, 03:20