động từ có quy tắc

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh

... Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh Infinitive Past Past participle Nghĩa abide abode abode Trú ngụ,chịu đựng arise ... chose chosen Lựa chọn cleave clove, cleft cloven, chleft Chẻ ra, tách ra cling clung clung Bám, quy n luyến clothe clad clad Mặc, bận quần áo come came come Đến cost cost cost Trị giá creep crept ... stolen Ăn trộm, cắp stick stuck stuck Dán, dính sting stung stung Châm, đốt stink stank stank Hôi, mùi hôi stride strode stridden Đi bước dài strike struck struck Đánh, co vào string strung strung...

Ngày tải lên: 07/02/2013, 06:51

4 20K 682
Dong tu bat quy tac va cach hoc hieu qua

Dong tu bat quy tac va cach hoc hieu qua

... khứ khác ở quá khứ phân từ : STT Present and infinitive Simple past Past participle Meaning 01 beat beat beaten đánh, đánh bại 02 5- Cùng dạng ở hiện tại và quá khứ phân từ khác ở quá khứ: STT Present ... gotten đợc 27 gild Gilt / guided Gilt /guided Mạ vàng 28 gird Girt/ girded Girt/ girded đeo vào 29 grind ground ground Nghiền, xay 30 hang hung hung Treo lên, mắc lên 31 have had had Có, sở ... Thắp sáng 46 lose lost lost Mất, làm mất 47 make made made Chế tạo, sản xuất 48 mean meant meant nghĩa là 49 meet met met Gặp mặt 50 mislay mislaid mislaid để lạc mất 51 mislead misled misled...

Ngày tải lên: 03/06/2013, 01:25

7 4,6K 170
BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC de nho

BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC de nho

... BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC V 1 , V 2 , V 3 GIỐNG NHAU: cost cost cost trị giá cut cut cut cắt let ... ăn, nuôi feel felt felt cảm thấy fight fought fought đánh find found found tìm thấy have had had có hear heard heard nghe hold held held giữ, cầm, nắm keep kept kept giữ lại lay laid laid để, đặt lead ... forgot forgotten quên forgive forgave forgiven tha thứ freeze froze frozen đông lạnh get got gotten có/ lấy được give gave given đưa go went gone đi grow grew grown phát triển hide hid hidden nấp,...

Ngày tải lên: 08/06/2013, 01:25

2 7,1K 345
giúp nhớ động từ bất quy tắc nhanh nhất

giúp nhớ động từ bất quy tắc nhanh nhất

... Động Từ Bất Quy Tắc Infinitive Nguyên mẫu Simple past Quá khứ đơn Past participle Quá khứ phân từ Meanings nghĩa Infinitive Nguyên mẫu Simple past Quá khứ đơn Past participle Quá khứ phân từ Meanings nghĩa Come ... Cưỡi- lái xe Spring Sprang Sprung Bật nhảy Drive Drove Driven Lái xe (ô tô) Stink Stank Stunk Có mùi hôi Write Wrote Written Viết Swim Swam Swum Bơi Rise Rose Risen Mọc Find Found Found Tìm ... thấy Leave Left Left Rời đi Kneel knelt Knelt Quỳ gối Tell Told Told Bảo- nói Smell Smelt Smelt mùi ...

Ngày tải lên: 07/08/2013, 01:26

2 3,4K 142
SKKN-Hướng dẫn Hs THCS nhớ động từ bất quy tắc

SKKN-Hướng dẫn Hs THCS nhớ động từ bất quy tắc

... THCS nhớ động từ bất quy tắc một cách dễ nhất ađến e mặt kia ghi động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của các động từ trên. Dán các thẻ đó lên bảng chỉ cho học sinh thấy mặt đánh số ... tập và giao tiếp hiệu quả cao hiệu quả cao. II/ Giải quy t vấn đề: Để làm đợc việc này trớc hết giáo viên và học sinh phải hiểu thế nào là động từ bất quy tắc. Đó là động từ hình thức riêng ... động từ hình thức riêng ở quá khứ và quá khứ phân từ. rất nhiều động từ bất quy tắc trong tiếng Anh và việc nhớ tất cả các động từ bất quy tắc đó là một yêu cầu rất khó không chỉ với học sinh...

Ngày tải lên: 28/08/2013, 11:10

7 2,9K 86
bang dong tu bat quy tac

bang dong tu bat quy tac

Ngày tải lên: 14/09/2013, 08:46

9 1,8K 46
Cách nhớ 72 động từ bất quy tắc

Cách nhớ 72 động từ bất quy tắc

... cờ Heard Heard 72. Draw là Vẽ nhớ chưa? Drew Drawn Bất quy kiếm phổ thượng thừa luyện thôi, Nội công thâm hậu, thuộc rồi Nếu thầy hỏi mỉm cười xuất chiêu. Bất Quy tắc Kiếm phổ _ Dùng để luyện Anh văn Thần ... và Học sinh Lớp 7 THCS Đinh Trang Thượng _ DiLinh) Động từ nguyên mẫu ( infinitive) Nghóa của từ (meaning) Quá khứ (simple past) Quá khứ phân từ (Participle) 1. Go Đi Went Gone 2. See Thấy Saw Seen 3. ... ra Set Set 59. _Sweep Quét sạch cả nhà Swept Swept 60. Get là Có, Được Got Got / Gotten (US ) 61. Trồng là Grow Grew Grown 62. _ Begin nghóa Bắt đầu Began Begun 63. To Lend Cho mượn Lent Lent 64....

Ngày tải lên: 16/09/2013, 22:10

3 18,2K 254
ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC THƯỜNG GẶP

ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC THƯỜNG GẶP

... CÁC ĐỘNG TỪ BẤT QUI TẮC THƯỜNG GẶP Infinitive Past Past Participle Nghĩa Arise arose arisen nổi dậy , nổi lên Awake ... thề Sweep swept swept quét Swim swam swum bơi lội Swing swung swung đánh đu, lắc lư, đu đưa ,dao động Take took taken lấy Teach taught taught dạy, hướng dẫn, dạy bảo Tear tore torn làm rách, xé Tell...

Ngày tải lên: 25/09/2013, 12:10

3 30,5K 657
dong tu bat quy tac

dong tu bat quy tac

Ngày tải lên: 27/09/2013, 00:10

3 906 7

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w