Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích các điều kiện để người được nhờ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 Để đạt được mục tiêu này, cần làm rõ bốn mục tiêu cụ thể liên quan.
Khái quát chung về vấn đề mang thai hộ tại Việt Nam
Tìm hiểu các điều kiện để được nhờ và được mang thai hộ
Nhu cầu nhờ mang thai hộ hiện nay
Đưa ra các định hướng và kiến nghị
Phương pháp nghiên cứu
Dựa trên quan điểm của Đảng và Nhà nước, nhóm tác giả đã xác định rằng để nghiên cứu đề tài này một cách hiệu quả, cần áp dụng một số phương pháp nghiên cứu phù hợp nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Phương pháp xử lý thông tin
Tính mới của đề tài
Tại Việt Nam, tỷ lệ các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc sinh con ngày càng gia tăng, cùng với đó là nhu cầu có con đẻ ngày càng cao Hiện nay, nhiều phương pháp hỗ trợ sinh sản đã được áp dụng để giúp những cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn Tuy nhiên, không ít cặp đôi vẫn gặp khó khăn trong việc đạt được ước mơ làm cha mẹ dù đã thử nhiều kỹ thuật hỗ trợ khác nhau.
Tại Việt Nam, kỹ thuật mang thai hộ trước đây chưa được pháp luật cho phép do các vấn đề văn hóa và quy định pháp lý Tuy nhiên, sự phát triển của y học đã dẫn đến việc nhiều quốc gia trong khu vực áp dụng kỹ thuật này Người Việt Nam luôn coi trọng mối quan hệ gia đình, trong đó con cái là yếu tố quan trọng kết nối tình cảm vợ chồng và hạnh phúc gia đình, do đó nhiều cặp vợ chồng không thể có con đang tìm kiếm giải pháp này.
Trang 6 đề cập đến việc thụ thai tự nhiên và những thất bại với các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác, dẫn đến việc các cặp vợ chồng hiếm muộn tìm kiếm giải pháp mang thai hộ ở nước ngoài Luật Hôn nhân và gia đình 2014 đã sửa đổi, bổ sung và công nhận việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, tạo ra cơ hội cho nhóm tác giả nghiên cứu về chủ đề này.
Kết cấu của đề tài
Đề tài được chia làm ba phần bao gồm: Phần Mở đầu, Phần Nội dung, Phần Kết luận Cụ thể mỗi phần được chia như sau:
Chương I: Cơ sở lý luận chung về mang thai hộ
Chương II: Qui định mang thai hộ tại Việt Nam
Chương III: Thực tiễn áp dụng mang thai hộ tại Việt Nam
Chương IV: Kiến nghị nhằm nâng cao tính khả thi trong việc áp dụn việc mang thai hộ tại Việt Nam
CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ MANG THAI HỘ
Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của việc mang thai hộ
1.1.1 Khái niệm mang thai hộ
Mang thai hộ là quá trình y tế sử dụng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm, trong đó trứng của vợ và tinh trùng của chồng được kết hợp và sau đó cấy vào tử cung của một phụ nữ khác để mang thai Phương pháp này can thiệp vào quá trình mang thai tự nhiên khi cặp vợ chồng không thể sinh con do nguyên nhân từ cơ thể người vợ Đây là cách hiểu chung về mang thai hộ trên toàn thế giới.
Trên thế giới hiện nay, các quy định về mang thai hộ rất đa dạng giữa các quốc gia Một số nước như Úc, Israel và Hà Lan cho phép mang thai hộ, trong khi đó, Đức và Pháp lại cấm hình thức này Ngoài ra, có những quốc gia cho phép mang thai hộ vì lý do nhân đạo, trong khi một số khác chấp nhận mang thai hộ vì mục đích thương mại.
Tại Việt Nam, mang thai hộ được pháp luật cho phép nhưng chỉ nhằm mục đích nhân đạo Theo quy định pháp lý, mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là hành động mà một người phụ nữ tự nguyện, không vì lợi nhuận, giúp đỡ một cặp vợ chồng không thể mang thai Quá trình này bao gồm việc lấy noãn từ người vợ và tinh trùng từ người chồng để thụ tinh trong ống nghiệm, sau đó cấy phôi vào tử cung của người phụ nữ tự nguyện để mang thai và sinh con.
1.1.2 Đặc điểm của mang thai hộ
Từ khái niệm mang thai hộ, ta thấy mang thai hộ có những đặc điểm sau:
Thứ nhất, mang thai hộ mang tính nhân đạo cao
Mang thai hộ không phải là đẻ thuê, mà là một hình thức hỗ trợ cho những phụ nữ có nhu cầu làm mẹ, nhằm bảo đảm quyền làm mẹ chính đáng Trong quan hệ mang thai hộ, người phụ nữ có trứng mong muốn được làm mẹ, trong khi người mang thai chỉ thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ mà không vì lợi nhuận Ranh giới giữa mang thai hộ nhân đạo và mang thai hộ thương mại rất mong manh, nhưng mang thai hộ vì mục đích nhân đạo thể hiện tính nhân văn và sự cảm thông, không chỉ mang lại niềm vui cho các cặp vợ chồng vô sinh mà còn tạo ra sự sống cho xã hội.
Thứ hai, yếu tố tự nguyện được đặt lên hàng đầu và là yêu cầu bắt buộc
Việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo cần được thực hiện trên cơ sở tự nguyện của các bên, thể hiện qua thỏa thuận lập thành văn bản có công chứng Nếu vợ chồng bên nhờ hoặc bên mang thai hộ ủy quyền cho nhau, việc này cũng phải được công chứng Ủy quyền cho người thứ ba không có giá trị pháp lý Thỏa thuận giữa bên mang thai hộ và bên nhờ mang thai hộ cần có xác nhận từ cơ sở y tế thực hiện sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản Điều này thể hiện tính nhân văn và sự tự nguyện rõ ràng trong mang thai hộ, đảm bảo rằng không bên nào bị ép buộc và việc mang thai hộ không vì mục đích thương mại, mà chỉ là biện pháp "mượn bụng".
Trang 9 người khác làm “vườn ươm” thai nhi, buộc phải có sự tự nguyện, mang tính chất cảm thông, sẵn sàng giúp đỡ mang “ hộ” đẻ đau của bên mang thai hộ đối với cặp vợ chồng vô sinh
Thứ ba, quan hệ huyết thống được đảm bảo tuyệt đối
Mang thai hộ được thực hiện thông qua quy trình lấy noãn từ người vợ và tinh trùng từ người chồng để thụ tinh trong ống nghiệm, sau đó cấy vào tử cung của người phụ nữ tự nguyện mang thai Đối với mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, noãn và tinh trùng phải thuộc về cặp vợ chồng vô sinh, đảm bảo rằng đứa trẻ sinh ra mang gen di truyền của bố mẹ sinh học mà không bị ảnh hưởng bởi người mang thai hộ Sau khi sinh, đứa trẻ sẽ được chuyển giao cho cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ, và người mang thai hộ hoàn toàn không có quan hệ huyết thống với đứa trẻ.
Thứ tư, mang thai hộ là một thành tựu y học
Để thực hiện mang thai hộ, trước tiên cần có trình độ về kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là thụ tinh trong ống nghiệm, vì phương pháp này là cơ sở cho việc mang thai hộ Mang thai hộ mang tính nhân văn, thể hiện sự giúp đỡ giữa phụ nữ với nhau để sinh ra những đứa trẻ Hành động này không chỉ có ý nghĩa trong việc duy trì nòi giống mà còn gắn kết và gìn giữ hạnh phúc gia đình, vì con cái là động lực thúc đẩy cha mẹ làm việc tốt hơn và sống có trách nhiệm, góp phần vào sự ổn định và phồn vinh của xã hội.
Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là một xu hướng hiện đại, giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có cơ hội làm cha mẹ Hình thức này mang lại ý nghĩa lớn lao cho cuộc sống, không chỉ cho những người mong muốn có con mà còn cho cả những người mang thai hộ, tạo ra sự kết nối và hỗ trợ trong cộng đồng.
Tạo ra khung pháp lý an toàn cho các giao dịch mang thai hộ là cần thiết, nhằm phân biệt rõ ràng giữa mang thai hộ vì mục đích nhân đạo và mang thai hộ thương mại Điều này giúp hạn chế tình trạng đẻ thuê, bảo vệ quyền lợi của người mang thai hộ và quyền lợi của trẻ em sinh ra, đồng thời góp phần ổn định kinh tế và xã hội.
Việc quy định mang thai hộ vì mục đích nhân đạo sẽ giúp các cơ quan chức năng kiểm soát nhu cầu mang thai hộ hiện nay, hạn chế tình trạng mang thai hộ thương mại và đẻ thuê trái phép Điều này sẽ tạo điều kiện cho các cơ quan có thể nắm bắt tình hình thực tế và nhu cầu mang thai hộ một cách hiệu quả hơn.
Khi pháp luật điều chỉnh các mối quan hệ liên quan đến việc sinh con, các bên sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc để ràng buộc nhau Điều này tạo cơ hội cho nhiều cặp vợ chồng vô sinh có thể có con mà không phải chịu chi phí quá lớn, đồng thời giảm thiểu tình trạng vi phạm như việc từ chối nhận con hoặc không trả con trong các trường hợp khác.
Qui định này mang tính nhân văn và nhân đạo cao, đồng thời có sự kiểm soát thực tiễn và pháp lý Việc thực hiện quy định sẽ mang lại những lợi ích chính đáng và ý nghĩa cho cuộc sống.
Phân loại hai mục đích của việc mang thai hộ
Mang thai hộ là một thành tựu y học quan trọng, thu hút sự quan tâm của nhiều người Các quốc gia có quy định khác nhau về mang thai hộ, với những mục đích khác nhau Ở các nước phát triển như Anh và Israel, mang thai hộ được quy định nhằm giúp các cặp vợ chồng vô sinh có con Trong khi đó, ở Ấn Độ, mang thai hộ thường mang lại lợi ích kinh tế cho những người thực hiện Do đó, mang thai hộ có thể được phân loại thành hai loại: vì mục đích nhân đạo và vì mục đích thương mại.
1.2.1 Mang thai hộ vì mục đích thương mại
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành, mang thai hộ vì mục đích thương mại là hành vi một phụ nữ mang thai cho người khác nhằm thu lợi kinh tế Hình thức này, thường được gọi là "đẻ thuê" hay "cho mượn tử cung", chưa được nhiều quốc gia công nhận, dẫn đến nhiều hệ lụy pháp lý và xã hội Người mang thai hộ có thể không nhận được thanh toán công bằng, không có hợp đồng rõ ràng, và đối mặt với kỳ thị xã hội, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng Tình trạng này phổ biến ở các nước có thu nhập thấp Mặc dù một số quốc gia đã quy định mang thai hộ vì mục đích thương mại, nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro và dễ dàng bị lợi dụng Để ngăn chặn các vấn đề này, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 của Việt Nam chỉ cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo và cấm mang thai hộ vì mục đích thương mại Bộ Luật Hình sự năm 2015 cũng quy định rõ ràng các chế tài đối với hành vi tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại, với mức phạt tiền lên đến 200 triệu đồng và án tù cao nhất là 2 năm.
Nhà nước thể hiện sự quan tâm trong việc cho phép mang thai hộ tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các giải pháp nhằm ngăn chặn việc biến tướng từ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo thành mục đích thương mại.
1.2.2 Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo
Khác với mang thai hộ vì mục đích thương mại, mang thai hộ vì lý do nhân đạo chủ yếu phụ thuộc vào ý chí tự nguyện của người mang thai hộ Tính tự nguyện này thể hiện rõ ràng khi người mang thai hộ không bị ép buộc, đe dọa hay vì lợi ích kinh tế mà đồng ý thực hiện Quyết định của họ xuất phát từ sự đồng cảm, thấu hiểu và tình yêu thương giữa con người với nhau, không có yếu tố giả tạo hay ép buộc.
Mang thai hộ không chỉ thể hiện tình cảm mà còn mang lại cơ hội cho các cặp vợ chồng hiếm muộn có con Tại Việt Nam, quy định về mang thai hộ yêu cầu người mang thai hộ phải là người thân thích của bên vợ hoặc bên chồng, nhằm tạo sự gắn bó và chia sẻ giữa các bên Điều này phản ánh truyền thống yêu thương và đùm bọc lẫn nhau của dân tộc Vì vậy, mang thai hộ mang ý nghĩa nhân văn, nhân đạo, không mang tính chất thương mại.
Việc quy định mang thai hộ thể hiện trách nhiệm của Nhà nước trong quản lý xã hội và tầm nhìn về tương lai, đặc biệt khi tình trạng hiếm muộn ngày càng gia tăng Nhiều cặp vợ chồng khao khát có con nhưng gặp khó khăn ngay cả với kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, buộc họ phải tìm đến các trung tâm "đẻ thuê" hoặc ra nước ngoài Tuy nhiên, việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro và khó khăn Quy định mang thai hộ trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cho thấy sự quan tâm của Nhà nước đối với vấn đề này, đồng thời phản ánh sự phát triển của y học và công nghệ tại Việt Nam Sự thành công của ca mang thai hộ đầu tiên tại Việt Nam đã mang lại niềm vui cho một cặp vợ chồng hiếm muộn sau 16 năm và khẳng định vị thế của kỹ thuật mang thai hộ nước ta trên trường quốc tế, đây cũng là trọng tâm mà nhóm tác giả muốn nghiên cứu trong bài viết.
Lịch sử và thực tiễn áp dụng việc mang thai hộ ở một số nước
Mang thai hộ lần đầu tiên được thực hiện tại Mỹ vào năm 1979 bởi bác sĩ Richard M Levin Ông đã tiếp nhận một cặp vợ chồng không thể có con sau nhiều năm cố gắng Cặp vợ chồng này khao khát có một đứa con mang gen của cả hai, mặc dù người vợ không thể mang thai.
Bác sĩ Levin đã quyết định nhờ một phụ nữ khác mang thai bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo với tinh trùng của người chồng, sau khi hiểu được nguyện vọng của bệnh nhân Để thực hiện điều này, ông và các cộng sự đã nghiên cứu kỹ lưỡng các luật liên quan đến mang thai hộ tại bang và Hợp chủng quốc Mỹ, nhằm nắm rõ các khía cạnh pháp lý phức tạp Đồng thời, họ cũng tham khảo ý kiến từ các chức sắc tôn giáo và nhà đạo đức học để đảm bảo rằng thỏa thuận đạt được không vi phạm các giá trị đạo đức của cộng đồng.
Sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng, một bản hợp đồng đã được soạn thảo để bảo đảm quyền lợi cho cặp vợ chồng vô sinh, người mang thai hộ và đứa bé Vào năm 1980, họ đã tiến hành thụ tinh nhân tạo thành công với tinh trùng của người chồng, dẫn đến ca mang thai hộ đầu tiên Một bé trai khỏe mạnh đã chào đời và người mang thai hộ đã đến tòa án để chấm dứt quyền làm mẹ, trao trả đứa bé cho bố sinh học Thành công này đã giúp cặp vợ chồng vô sinh đầu tiên có con, đồng thời làm nổi bật tên tuổi bác sĩ Levin, người đã soạn thảo quy trình mang thai hộ được công nhận toàn cầu Quy trình này đã tạo ra cơ hội mới cho các cặp vợ chồng vô sinh, mang lại hạnh phúc khi có đứa con của chính họ.
Năm 1981, Hội hoạt động cho công nghệ mang thai hộ (Surrogate Parenting Associates) đã chính thức được thành lập ở bang Kentucky do bác sĩ Levin đứng đầu
Mang thai hộ đã xuất hiện ở Mỹ hơn 30 năm trước, sau sự ra đời của đứa bé đầu tiên bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm tại Anh Ban đầu, người mang thai hộ sử dụng trứng của mình và tinh trùng của người cha tương lai để thụ thai Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi sau vụ án Baby M vào năm 1987 tại New Jersey, khi Mary Beth Whitehead từ chối trao đứa bé cho cha mẹ đích thực Từ đó, mang thai hộ chuyển sang hình thức không có mối liên kết di truyền, trong đó phôi thai được tạo ra trong phòng thí nghiệm từ trứng và tinh trùng của cha mẹ hoặc người hiến tặng, sau đó được cấy vào tử cung người mang thai hộ, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình mang thai.
Israel là quốc gia đầu tiên trên thế giới hợp pháp hóa mang thai hộ vào tháng 3 năm 1996, đưa quy định này vào khung pháp luật Điều này khiến Israel trở thành nơi tiên phong trong việc quản lý mang thai hộ, yêu cầu tất cả các hợp đồng liên quan phải được sự chấp thuận trực tiếp từ Nhà nước.
Pháp luật về mang thai hộ trên thế giới hiện nay rất đa dạng, với một số quốc gia công nhận và một số không công nhận hình thức này Theo khảo sát của Liên đoàn Sinh sản Thế giới tại 105 quốc gia, có 62 quốc gia đã phản hồi, trong đó 19 quốc gia có quy định rõ ràng về mang thai hộ (31%), 24 quốc gia nghiêm cấm do lý do tôn giáo (39%), và 14 quốc gia không có quy định cụ thể nhưng cho phép thực hiện dựa trên các luật liên quan (23%).
Nhiều quốc gia, bao gồm Nam Phi, Anh, Argentina, Úc (hầu hết các khu vực) và Brazil, đã quy định cho phép mang thai hộ, tuy nhiên với những điều kiện khác nhau, có thể là ít hoặc nhiều khó khăn.
Canada, Mỹ (10 bang), Georgia, Hy Lạp, Israel, Romania, Nga, và Ukraine là những quốc gia công nhận quyền sinh con bằng phương pháp khoa học cho các cặp vợ chồng vô sinh, nhưng yêu cầu tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về độ tuổi, sức khỏe và tài chính Ngược lại, một số nước như Đức, Ailen, Italy và nhiều bang của Hoa Kỳ như Arizona, Delaware, District of Columbia, Indiana, Kansas, Kentucky, Louisiana, và Michigan không công nhận quyền này Trong khi đó, các quốc gia như Bỉ, Đan Mạch, Hungary, Ba Lan, Ireland, Ấn Độ, Luxembourg và Hà Lan không có lệnh cấm đối với phương pháp sinh con khoa học.
Mang thai hộ được chia thành hai loại: vì mục đích nhân đạo và vì mục đích thương mại Ấn Độ và Thái Lan nổi bật như những quốc gia thương mại hóa mang thai hộ, với Thái Lan được mệnh danh là “Tử cung của Châu Á” và Ấn Độ là “nền công nghiệp đẻ thuê” Ở đây, mang thai hộ trở thành một nghề nghiệp cho phụ nữ, thu hút các cặp vợ chồng từ khắp nơi trên thế giới Tuy nhiên, sự thiếu quy định rõ ràng về mang thai hộ ở những quốc gia này dẫn đến nhiều tranh chấp và rủi ro Ngược lại, một số quốc gia như Việt Nam, Anh, Hy Lạp, và một số bang của Hoa Kỳ áp dụng các quy định chặt chẽ về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, bao gồm các vấn đề về nuôi con, giám hộ, và xử lý tranh chấp.
Mang thai hộ, dù vì mục đích nhân đạo hay thương mại, đều nhằm mang lại hạnh phúc cho các cặp vợ chồng vô sinh bằng cách giúp họ có được đứa con ruột của mình.
1.3.2 Thực tiễn áp dụng việc mang thai hộ ở một số nước
Anh là quốc gia cho phép mang thai hộ vì lý do nhân đạo, nhưng người nhờ mang thai hộ không được phép thanh toán vượt quá "các chi phí hợp lý" cho người mang thai, trừ khi có yêu cầu từ tòa án Theo luật pháp Anh, mọi khoản chi trả của người mẹ liên quan đến quá trình mang thai được coi là "chi phí hợp lý" Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có định nghĩa rõ ràng về các chi phí này.
“các khoản chi phí hợp lý” này có tính xác thực như thế nào
Mang thai hộ ở Anh được quản lý chặt chẽ, với luật pháp cấm các trung tâm môi giới, buộc các cặp vợ chồng phải tự tìm kiếm người mang thai hộ Theo Luật về thụ tinh nhân tạo năm 1994, việc mang thai hộ và quảng cáo để tìm người mang thai hộ là hợp pháp, cho phép chuyển quyền làm cha mẹ từ người đẻ thuê sang người thuê đẻ Quan hệ cha mẹ được xác lập qua quyết định của tòa án sau khi trẻ ra đời, với thời gian 6 tuần để người mẹ đẻ thuê có thể phản đối Luật Hình sự Anh cấm việc trả tiền cho người môi giới và người mang thai hộ.
Mỹ là quốc gia có nhiều kinh nghiệm và nghiên cứu về mang thai hộ, nhưng chỉ một số bang như Arkansas, California, Illinois, Nevada, New Hampshire, Texas, Utah và Virginia cho phép hình thức này Trong khi đó, nhiều bang khác như New York lại cấm dịch vụ mang thai hộ Các quy định về mang thai hộ ở Mỹ cũng phân chia thành hai loại: một số bang cho phép vì mục đích nhân đạo, trong khi những bang khác lại cho phép vì mục đích thương mại.
Mỹ hiện đang trở thành điểm đến phổ biến cho nhiều cặp vợ chồng từ châu Âu, châu Á và Australia tìm kiếm dịch vụ mang thai hộ Sự gia tăng khách hàng quốc tế đã giúp nhiều công ty cung cấp dịch vụ mang thai hộ tại Mỹ phát triển mạnh mẽ.
Trang 17 hành thông qua các trung tâm môi giới về mang thai hộ, trung tâm chuyên thiếp lập quan hệ pháp lý với những cặp cha mẹ thuê đẻ, những trung tâm này đều có luật sư đại diện quyền lợi cho người nhờ mang thai hộ một cách chi tiết, cẩn thận: có những điều kiện tuyển chọn người mang thai hộ gắt gao đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên và nhất là các bản thỏa thuận – hợp đồng mang thai hộ của các bang đều ghi nhận những vấn đề quan trọng như nhau Hợp đồng này là cơ sở quan trọng để tòa án giải quyết các tranh chấp về mang thai hộ và nó hình thành những án lệ trong lĩnh vực này Việc tranh chấp trong quá trình mang thai hộ giữa người mang thai hộ và vợ chồng nhờ mang thai hộ được luật pháp nước Mỹ dựa theo những qui định như Luật Gia Hệ Đồng Nhất công nhận quan hệ di truyền (genetic relationship) và hành vi sinh con là các phương pháp để thiết lập mẫu hệ, Luật Phụ Hệ (Paternity Act) là luật cho phép một người cha xác nhận phụ hệ đối với con ngoại hôn… Đáng chú ý nhất là vụ án Baby M được xét xử vào năm 1987 tại tiểu bang New Jersey trong một vụ tranh tụng có liên quan tới một người con thụ thai nhân tạo với tinh trùng của người đàn ông không phải là chồng của người sinh ra Giữa người mang thai hộ Mary Beth Whitehead từ chối trao đứa bé cho cha mẹ đích thực của nó là ông William Stern và bà Besty Tòa kết luận rằng thỏa hiệp mang thai hộ là một khế ước có giá trị và có thể chấp hành theo Luật New Jersey Quyền của các đương sự kết ước được bảo vệ hợp hiến theo Tu Chính Án thứ 14 của Hiến pháp Hoa Kỳ Sự thỏa thuận giữa hai bên có hiệu lực, bé Melissa được trao cho người cha ruột giám hộ và ra lệnh chấm dứt các quyền của bà Whitehead Đồng thời, cho phép bà Stern được nhận nuôi bé Melissa theo sự thỏa thuận Nhưng sau đó, khi trùng thẩm, tòa Thượng Thẩm tiểu bang New Jersey đã có quyết định cho phép bà Whitehead (lúc này đã ly dị với ông Richard Whitehead và tái giá với ông Gould) được tự do đến thăm Melissa không bị ai giám sát, không bị ai làm gián đoạn Vụ án Baby M trình bày bên trên là thí dụ điển hình cho nhu cầu có người sinh con hộ cùng là những vấn đề pháp lý có thể xảy ra trong ba lãnh vực khế ước, nghĩa dưỡng và giám hộ
QUY ĐỊNH MANG THAI HỘ TẠI VIỆT NAM
Sơ lược về quy định mang thai hộ tại Việt Nam
Sau khi miền Bắc được giải phóng, Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời vào năm 1946, nhưng không đề cập đến quan hệ hôn nhân Đến năm 1959, Hiến pháp mới đã đưa ra quy định về hôn nhân, dẫn đến sự ra đời của Luật Hôn nhân và Gia đình 1959, đánh dấu bước quan trọng trong việc tách quan hệ hôn nhân thành ngành luật độc lập, dù chưa đề cập đến mang thai hộ Luật này chỉ điều chỉnh các vấn đề hôn nhân và gia đình phù hợp với bối cảnh đất nước lúc bấy giờ Năm 1980, Hiến pháp mới được ban hành và sáu năm sau, Luật Hôn nhân và Gia đình 1986 ra đời, nhưng vẫn chưa đề cập đến mang thai hộ, mặc dù khái niệm này đã xuất hiện tại Mỹ Sau năm 1975, nhiệm vụ chính là xây dựng đất nước sau chiến tranh, dẫn đến Luật 1986 chủ yếu kế thừa từ Luật 1959 và chỉ bổ sung các quy định liên quan đến hôn nhân có yếu tố nước ngoài Đến năm 1992, Hiến pháp mới lại được ban hành và tám năm sau, Luật Hôn nhân và Gia đình tiếp tục được cập nhật.
Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 được ban hành để thay thế cho Luật hôn nhân và gia đình 1986, nhằm sửa đổi và bổ sung nhiều vấn đề phù hợp với sự phát triển của đất nước sau mười bốn năm Tuy nhiên, quy định về mang thai hộ lại tiếp tục bị bỏ qua Trong khi đó, nhiều quốc gia trên thế giới đã rõ ràng thể hiện quan điểm về việc cho phép mang thai hộ, bao gồm cả các giới hạn cụ thể.
Năm 2003, Nghị định 12/2003/NĐ-CP của Chính phủ đã thể hiện quan điểm rõ ràng của nhà nước về sinh con theo phương pháp khoa học, trong đó Điều 6 nghiêm cấm hành vi mang thai hộ Điều này đã khiến nhiều cặp vợ chồng vô sinh cảm thấy tuyệt vọng Mặc dù vậy, nhiều cặp đôi vẫn tìm cách lén lút thực hiện mang thai hộ, cả trong và ngoài nước, dẫn đến tình trạng đẻ thuê và những hậu quả khó lường, vượt ra ngoài tầm kiểm soát.
Nhà nước ngày càng chú trọng đến nguyện vọng chính đáng của công dân và chức năng duy trì nòi giống của người Việt Với sự phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng, ngành y tế đã áp dụng thành công nhiều kỹ thuật sinh con khoa học, trong đó có mang thai hộ Luật Hôn nhân và gia đình 2014 đã lần đầu tiên quy định về mang thai hộ, đánh dấu sự tiến bộ sau 14 năm từ Luật năm 2000 Tuy nhiên, việc mang thai hộ chỉ được thực hiện vì mục đích nhân đạo, nhà nước nghiêm cấm lợi dụng quy định này cho mục đích thương mại Các quy định chi tiết về mang thai hộ được hướng dẫn tại Nghị định 10/2015/NĐ-CP, liên quan đến sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và điều kiện thực hiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
Cơ sở pháp lý
2.2.1 Thỏa thuận về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (Điều 96)
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định rằng việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo phải dựa trên sự tự nguyện của các bên và được lập thành văn bản Các bên liên quan, bao gồm bên nhờ mang thai hộ và bên mang thai hộ, có quyền thỏa thuận về các nội dung liên quan đến việc mang thai hộ, nhưng những thỏa thuận này phải tuân thủ quy định của pháp luật.
Trang 24 dung thỏa thuận bao gồm: Thỏa thuận về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo giữa vợ chồng nhờ mang thai hộ (sau đây gọi là bên nhờ mang thai hộ) và vợ chồng người mang thai hộ (sau đây gọi là bên mang thai hộ) phải có các nội dung cơ bản sau đây:
Để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong thỏa thuận mang thai hộ, việc cung cấp thông tin đầy đủ về bên nhờ mang thai hộ và bên mang thai hộ là rất quan trọng, theo quy định tại Điều 95 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 Điều này không chỉ giúp xác định rõ mối quan hệ giữa hai bên trong trường hợp xảy ra tranh chấp, mà còn thể hiện sự đồng thuận của cả hai bên theo đúng quy định pháp luật.
Cam kết thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo Điều 97 và Điều 98 của Luật hôn nhân và gia đình 2014 là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên trong thỏa thuận Quy định này giúp xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ liên quan đến chăm sóc sinh sản trong suốt thai kỳ và quá trình sinh con, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc đứa trẻ sau khi sinh ra, bao gồm cả nghĩa vụ giao con.
Việc giải quyết hậu quả trong trường hợp tai biến sản khoa là rất quan trọng, bao gồm hỗ trợ sức khỏe sinh sản cho người mang thai hộ trong suốt thời gian mang thai và sinh con Cần quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của hai bên đối với đứa trẻ, đặc biệt là trong trường hợp con chưa được giao cho bên nhờ mang thai hộ Ngoài ra, những tình huống bất ngờ có thể xảy ra trong quá trình mang thai, như sức khỏe của người mang thai hộ diễn biến xấu hoặc khả năng sinh con bị đột tử, cần được quy định cụ thể để tránh những trường hợp đáng tiếc.
Trách nhiệm dân sự trong trường hợp vi phạm cam kết theo thỏa thuận giữa hai bên là yếu tố quan trọng để tòa án xác định khi xảy ra tranh chấp Việc quy định rõ ràng về trách nhiệm dân sự giúp giải quyết các vấn đề phát sinh, đặc biệt khi luật hôn nhân và gia đình chưa có quy định cụ thể cho một số tranh chấp Do đó, việc thể hiện trách nhiệm dân sự là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Trang 25 Đối với các thỏa thuận về việc mang thai hộ phải được lập thành văn bản và có công chứng Khi văn bản thỏa thuận này được công chứng điều đó có nghĩa là được Nhà nước thể hiện ý trí chấp thuận và văn bản này được bảo vệ, đảm bảo quyền và nghĩa vụ giữa các bên Vì văn bản công chứng này sẽ là cơ sở duy nhất làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa hai bên, tránh những tranh chấp xảy ra Nhưng việc công chứng thỏa thuận giữa hai bên thì luật chưa qui định những nơi nào có chứng năng công chứng cho thỏa thuận này Nó sẽ là việc khó khăn cho các bệnh viện xác định được đó có phải là một thỏa thuận hợp pháp hay không Tuy nhiên, văn bản thỏa thuận giữa hai bên không phải là giao dịch về hàng hóa hoặc dịch vụ mà là về con người Nên trong văn bản thỏa thuận không nên đưa ra việc xác định đứa bé sinh ra nhất định là nam hay nữ, tình trạng sức khỏe tốt hay xấu hoặc một số điều kiện tương tự Như thế sẽ xảy ra trường hợp phân biệt gây ra tranh chấp sau này
Trong trường hợp vợ chồng nhờ mang thai hộ ủy quyền cho nhau hoặc vợ chồng mang thai hộ ủy quyền cho nhau về thỏa thuận, việc ủy quyền phải được lập thành văn bản có công chứng Ngoài ra, việc ủy quyền cho người thứ ba sẽ không có giá trị pháp lý.
Trong trường hợp thỏa thuận mang thai hộ giữa bên mang thai hộ và bên nhờ mang thai hộ được thiết lập cùng với thỏa thuận với cơ sở y tế thực hiện sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, thỏa thuận này cần phải được xác nhận bởi người có thẩm quyền của cơ sở y tế đó.
Dựa trên sự tự nguyện và thỏa thuận giữa hai bên, người nhờ mang thai hộ cần chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn tại điều 14 Nghị định 10/2015/NĐ-CP về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm Hồ sơ này sẽ được gửi đến một trong những cơ sở y tế đủ điều kiện mang thai hộ, bao gồm bệnh viện phụ sản trung ương, bệnh viện đa khoa trung ương Huế, và bệnh viện phụ sản.
Từ dũ Thành phố Hồ Chí Minh để được xem xét giải quyết
Luật mới yêu cầu các bên tham gia mang thai hộ phải tự nguyện và lập văn bản đồng ý, điều này thể hiện tính hợp lý trong việc bảo đảm quyền lợi và trách nhiệm của các bên.
Trang 26 mang thai hộ là vấn đề nhạy cảm và chứa đựng nhiều tình cảm, tính nhân văn do vậy không có điều gì chắc chắn rằng bên nhận mang thai hộ sẽ không thay đổi ý định Các bên trong quan hệ mang thai hộ phải thỏa thuận cụ thể về quyền và nghĩa vụ của các bên, trách nhiệm cấp dưỡng cho người mang thai hộ, chi phí về thăm khám sức khỏe, thăm khám thai nhhi định kỳ… bên cạnh đó trách nhiệm của bên nhận mang thai hộ về việc giao con, thời hạn giao con là không thể thiếu Nội dung cam kết này là thỏa thuận giữa hai bên để tránh những hệ lụy không mong muốn sau khi sinh con Luật sư sau khi tư vấn phải giúp cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ làm hợp đồng, thỏa thuận và chịu trách nhiệm trước giám đốc bệnh viên về mặt tư vấn
Thỏa thuận mang thai hộ là một vấn đề quan trọng, vì nếu không có sự rõ ràng, nó có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực và mâu thuẫn giữa các bên liên quan Việc thiếu quy định có thể dễ dàng biến tướng thành hình thức đẻ thuê, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của các bên và sức khỏe tâm lý của đứa trẻ sau khi sinh.
2.2.2 Quyền và nghĩa vụ của bên mang thai hộ (Điều 97)
Theo Điều 97 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quyền và nghĩa vụ của bên mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được quy định rõ ràng với các điều khoản cụ thể.
Người mang thai hộ và chồng của họ có quyền và nghĩa vụ như cha mẹ trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản cũng như nuôi dưỡng con cho đến khi giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ Họ phải đảm bảo việc giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ diễn ra đúng quy định.
Điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (Điều 95)
Luật hôn nhân và gia đình 2014 đã quy định việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, tạo cơ hội lớn cho các gia đình hiếm muộn Những cặp vợ chồng mà người vợ không thể mang thai, ngay cả khi sử dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, giờ đây có thêm hy vọng trở thành cha mẹ.
Trang 36 hộ vì mục đích nhân đạo, pháp luật nước ta quy định rất rõ ràng về các điều kiện để mang thai hộ vì mục đích nhân đạo Việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện của các bên và được lập thành văn bản Việc thành lập thành văn bản thỏa thuận về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được quy định cụ thể tại điều 96 Luật hôn nhân và gia đình 2014 Còn đối với điều kiện để mang thai hộ sẽ phân thành điều kiện đối với người nhờ mang thai hộ và điều kiện đối với người mang thai hộ
2.3.1 Điều kiện đối với việc nhờ mang thai hộ (Khoản 2) Đối với vợ chồng có quyền nhờ người mang thai hộ thì theo luật hôn nhân và gia đình 2014 quy định khi có đủ các điều kiện sau đây:
Cặp vợ chồng có vợ không thể mang thai do các bệnh lý như tim, thận, gan, phổi hoặc các vấn đề sản phụ khoa như không có tử cung, đã cắt bỏ tử cung, sảy thai nhiều lần không rõ nguyên nhân, hoặc thất bại trong thụ tinh ống nghiệm nhiều lần, có thể được phép mang thai hộ nếu có xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền Tổ chức y tế này có thể là cơ sở khám bệnh, chữa bệnh thực hiện kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm hoặc các tổ chức y tế uy tín được nhà nước công nhận Tuy nhiên, những trường hợp hiếm muộn do nguyên nhân khác như vợ không có trứng hoặc vấn đề về tinh trùng của chồng không được phép mang thai hộ.
Theo quy định pháp luật, chỉ những trường hợp cụ thể mới được phép mang thai hộ Tuy nhiên, trong thực tế, có nhiều tình huống mà phụ nữ không thể mang thai do các biến chứng trong quá trình sinh nở, dẫn đến việc đứa trẻ bị liệt hoặc tàn tật Trong những trường hợp này, việc thực hiện kỹ thuật mang thai hộ lại không được phép Đặc biệt, với những phụ nữ mang thai lần đầu và gặp phải tai biến phải cắt tử cung để cứu sống mẹ, họ vẫn có thể có noãn sau khi phẫu thuật, nhưng lại không được hỗ trợ mang thai hộ.
Trang 37 thường, người chồng tinh trùng vẫn bình thường, nếu họ được phép nhờ mang thai hộ khi có nhu cầu sinh thêm đứa con nữa thì chắc chắn nhân đạo hơn
Việc quy định rằng người vợ không thể mang thai và sinh con, ngay cả khi áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, là điều kiện cần thiết để thực hiện mang thai hộ Tuy nhiên, cả Luật và Nghị định hiện hành đều chưa chỉ rõ phương pháp hỗ trợ sinh sản nào được áp dụng, số lần thực hiện cần thiết, cũng như tiêu chí thất bại để có thể nhờ người mang thai hộ Do đó, việc xác định tình trạng người vợ không thể mang thai sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu rõ các quy định về phương pháp hỗ trợ sinh sản theo luật.
Thứ hai , “Vợ chồng đang không có con chung.”
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mang thai hộ được quy định nhằm giúp các cặp vợ chồng không thể có con tự nhiên Tuy nhiên, quy định này không rõ ràng trong trường hợp người vợ đã tái hôn, có một con nhưng bị vô sinh sau khi sinh, và không thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm với chồng mới Do đó, họ vẫn có thể thực hiện mang thai hộ Ngược lại, những cặp vợ chồng đã có con chung nhưng đã cho con nuôi hoặc có con bị bệnh nặng và không thể mang thai do cắt tử cung lại không thuộc diện được nhờ mang thai hộ Điều này đặt ra nhiều câu hỏi về quyền lợi và sự công bằng trong việc tiếp cận dịch vụ mang thai hộ.
Quy định nghiêm ngặt này đảm bảo tính nhân đạo được thực hiện một cách nghiêm túc, nhưng đồng thời cũng hạn chế khả năng làm cha mẹ của các cặp vợ chồng hiếm muộn.
Thứ ba , “Đã được tư vấn về y tế, pháp lý, tâm lý.”
Việc tư vấn về y tế, pháp lý và tâm lý cho các cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ là cực kỳ quan trọng Tư vấn y tế cần giải thích các phương án thay thế, quy trình thụ tinh ống nghiệm, khó khăn và tỷ lệ thành công của kỹ thuật, cũng như chi phí và khả năng xảy ra dị tật Tư vấn pháp lý phải làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình Về mặt tâm lý, cần xem xét các vấn đề tâm lý trước mắt và lâu dài, bao gồm cả khả năng người mang thai hộ muốn giữ đứa bé và ảnh hưởng của hành vi của họ đến sức khỏe trẻ Tất cả những thông tin này giúp các cặp vợ chồng vững tâm và chuẩn bị tốt cho quá trình mang thai hộ.
2 Khoản 1 điều 15 NĐ10/2015/NĐ-CP Quy định về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo
3 Điều 16 NĐ10/2015/NĐ-CP Quy định về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo
Trang 39 sinh con; Thất bại và tốn kém với các đợt điều trị mang thai hộ có thể gây tâm lý căng thẳng, mệt mỏi; Các nội dung khác có liên quan 4
Việc tư vấn về y tế, pháp lý và tâm lý là rất quan trọng đối với các cặp vợ chồng có kế hoạch mang thai hộ Điều này giúp họ có định hướng rõ ràng và chuẩn bị tốt về tâm lý cho những tình huống có thể xảy ra trong quá trình thực hiện kỹ thuật mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
2.3.2 Điều kiện đối với người được nhờ mang thai hộ (Khoản 3) Để được thực hiện việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo ngoài điều kiện đối với cặp vợ chồng, còn phải đề cập đến điều kiện của người được nhờ mang thai hộ phải có đủ các điều kiện sau đây:
Thứ nhất , “Là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng nhờ mang thai hộ”
Theo Nghị định số 10/2015/NĐ-CP ngày 28/01/2015, người thân thích của bên vợ hoặc bên chồng có thể nhờ mang thai hộ bao gồm: anh, chị, em cùng cha mẹ, cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha; các thành viên trong gia đình như con chú, con bác, con cô, con cậu, con dì; và cả anh rể, em rể, chị dâu, em dâu Điều này cho thấy rằng, người nhờ mang thai hộ có thể là những người có quan hệ huyết thống trực tiếp hoặc thân thích trong phạm vi ba đời với bên vợ hoặc chồng.
Vấn đề liệu con ruột của người mang thai hộ và con nhờ mang thai hộ có thể kết hôn với nhau hay không, cũng như việc này có được coi là loạn luân hay không, vẫn chưa được quy định rõ ràng trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.