Phần lợi nhuận từ việc quản trị có hiệu quả nguồn vốn kinh doanh đem lại sẽ được đầu tư, tiến hành để tái sản xuất, mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, nâng cao hiệu quả và hiệu suất hoạ
LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ VỐN KINH DOANH CỦA
Vốn kinh doanh và nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp
1.1.1.1 Khái niệm vốn kinh doanh
Vốn là phạm trù kinh tế và là điều kiện căn bản cho mọi doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực trong nền kinh tế Để thực hiện sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần ba yếu tố cơ bản: sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động Để có được ba yếu tố này, doanh nghiệp phải huy động một lượng vốn tiền tệ nhất định, phù hợp với quy mô và điều kiện kinh doanh, được gọi là vốn kinh doanh Số vốn này được ứng trước để đầu tư mua sắm và hình thành các tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Trong quá trình sản xuất kinh doanh, vốn kinh doanh của doanh nghiệp thường xuyên vận động và chuyển hóa từ hình thái ban đầu là tiền sang hình thái hiện vật và cuối cùng lại trở về hình thái vốn tiền tệ Sự vận động này được gọi là sự tuần hoàn của vốn, thể hiện qua chu trình chuyển đổi liên tục giữa tiền và hiện vật mà doanh nghiệp tạo ra Vì hoạt động sản xuất kinh doanh luôn diễn ra liên tục, chu trình và sự chu chuyển của vốn cũng luôn diễn ra không ngừng, đảm bảo vòng quay vốn mang lại giá trị và dòng tiền cho doanh nghiệp.
Vậy có thể nói: “Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành các tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp” Nói cách khác, đó là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản mà doanh nghiệp đã đầu tư và sử dụng cho hoạt động kinh doanh của mình
Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, vốn kinh doanh không chỉ là điều kiện tiên quyết đối với sự ra đời của doanh nghiệp mà nó còn là một trong những yếu tố giữ vai trò quyết định trong quá trình hoạt động và phát triển của doanh nghiệp Để tổ chức, quản lý và sử dụng vốn kinh doanh hiệu quả thì trước tiên phải hiểu rõ về vốn kinh doanh và các đặc trưng cơ bản của vốn kinh doanh
1.1.1.2 Đặc trưng của vốn kinh doanh
Vốn tham gia và phục vụ mọi nhu cầu của quá trình sản xuất kinh doanh, vì thế để quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đòi hỏi các doanh nghiệp phải nhận thức đúng đắn các đặc trưng của vốn Hiểu đúng VKD giúp doanh nghiệp tối ưu hoá chi phí, tăng trưởng bền vững và kiểm soát rủi ro tài chính, đồng thời tăng cường phân bổ vốn giữa các hoạt động sản xuất, đầu tư và thanh toán Các đặc trưng của VKD phản ánh tính chất nguồn lực và công cụ quản lý, bao gồm khả năng tạo dòng tiền, chịu ảnh hưởng của chu kỳ kinh doanh và mức độ rủi ro liên quan, từ đó hỗ trợ xây dựng chiến lược tài chính và kế hoạch vốn phù hợp với mục tiêu thực tiễn.
Vốn đại diện cho một lượng tài sản nhất định, được thể hiện bằng giá trị của các tài sản hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Thứ hai: Vốn phải được vận động sinh lời đạt tới mục tiêu kinh doanh mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp
Vốn chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được tích lũy và tập trung ở một mức nhất định để tham gia vào đầu tư sản xuất và kinh doanh Quá trình tích lũy vốn giúp tối đa hóa nguồn lực và tạo điều kiện cho các dự án đầu tư có tiềm năng sinh lời cao Vì vậy, quản trị vốn hiệu quả đòi hỏi kế hoạch tài chính rõ ràng, xác định mức vốn cần huy động, và phân bổ vốn hợp lý cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm tăng cường cạnh tranh và phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
Giá trị thời gian của vốn là nguyên lý cốt lõi: đồng vốn ở những thời điểm khác nhau sẽ có giá trị khác nhau Do đó, huy động và sử dụng vốn đúng lúc, một cách hợp lý và hiệu quả là yếu tố then chốt trong quản trị tài chính doanh nghiệp, giúp tối ưu chi phí vốn, nâng cao hiệu quả đầu tư và đảm bảo dòng tiền luôn ở trạng thái lành mạnh.
Vốn phải gắn liền với chủ sở hữu nhất định để quản lý chặt chẽ và có hiệu quả Khi vốn thuộc về một chủ sở hữu rõ ràng, công tác quản lý được tối ưu, giảm thiểu lãng phí và thất thoát Ngược lại, nếu tồn tại các đồng vốn không gắn với bất kỳ chủ sở hữu nào, sẽ dẫn tới sử dụng vốn kém hiệu quả, lãng phí và thất thoát.
Vốn tại một thời điểm có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau: không chỉ là biểu hiện bằng tiền của những tài sản hữu hình mà còn là giá trị của các tài sản vô hình Hiểu đúng về vốn đồng nghĩa với nhận thức rằng các nguồn lực của một tổ chức có thể tích lũy và chuyển đổi giữa các dạng như vốn tài chính, vốn con người, vốn sáng tạo, vốn khách hàng và vốn thương hiệu Điều này giúp nhận diện tiềm năng tăng trưởng, sự bền vững và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
1.1.1.3 Vai trò của vốn kinh doanh
Vốn là nền tảng cho mọi hoạt động của doanh nghiệp; chỉ có một mức vốn nhất định mới cho phép thực hiện các hoạt động đầu tư và vận hành Doanh nghiệp cần vốn để mua tài sản thiết yếu như máy móc thiết bị, xây dựng nhà xưởng và bảo đảm sự vận động liên tục của hoạt động sản xuất; vốn còn đáp ứng cho việc mua nguyên vật liệu, trả lương cho người lao động, duy trì tái sản xuất, đồng thời phục vụ cho sự tăng trưởng bằng đầu tư mở rộng dây chuyền sản xuất Vì vậy, vốn có vai trò quyết định, là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của từng loại doanh nghiệp theo luật định Ở các nền kinh tế khác nhau và với các loại hình doanh nghiệp khác nhau, tầm quan trọng của vốn được thể hiện ở mức độ khác nhau.
Vốn đóng vai trò quyết định mức độ trang bị thiết bị kỹ thuật, là động lực cho đổi mới công nghệ và hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, đồng thời tạo điều kiện ứng dụng các thành tựu khoa học vào phát triển sản xuất và kinh doanh Đây là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành công và sự đi lên của doanh nghiệp.
Vốn là điều kiện quan trọng để khai thác có hiệu quả các nguồn tiềm năng hiện có và tiềm năng tương lai về sức lao động và nguồn hàng hóa, từ đó mở rộng và phát triển thị trường, tăng cường lưu thông hàng hóa và thúc đẩy hoạt động kinh doanh Nó là nền tảng để thực hiện các chiến lược và sách lược kinh doanh, đồng thời là chất keo kết nối các quá trình và quan hệ kinh tế Vốn còn đóng vai trò như dầu bôi trơn cho cỗ máy kinh tế, giúp các thành phần vận hành trơn tru và liên tục.
1.1.2 Phân loại vốn kinh doanh
Vốn kinh doanh của doanh nghiệp có nhiều loại nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực Để quản lý tốt và tiết kiệm chi phí, người ta thường phân loại vốn theo các tiêu thức nhất định như thời hạn, tính cố định hay quay vòng, nguồn hình thành và phạm vi sử dụng Việc phân loại vốn giúp doanh nghiệp theo dõi, đánh giá và điều phối các nguồn lực tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro tài chính Các loại vốn phổ biến gồm vốn cố định, vốn lưu động và vốn vay, mỗi loại đảm nhận vai trò riêng trong quá trình sản xuất và kinh doanh.
1.1.2.1 Phân loại theo đặc điểm luân chuyển vốn
Theo đặc điểm luân chuyển của VKD, VKD của doanh nghiệp được chia thành vốn cố định và vốn lưu động
Vốn cố định là toàn bộ số tiền doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành các TSCĐ (tài sản cố định) phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh Nói cách khác, vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của các TSCĐ trong doanh nghiệp và phản ánh nguồn lực dài hạn dùng để tạo ra sản phẩm, dịch vụ Đặc điểm của vốn cố định gồm có giá trị lớn và được sử dụng trong nhiều kỳ kế toán; thời gian sử dụng kéo dài, thường vượt quá một chu kỳ kinh doanh; tính thanh khoản thấp vì dễ bị ràng buộc vào hoạt động sản xuất và khó chuyển đổi thành tiền mặt ngắn hạn; phần lớn vốn cố định được phân bổ dần qua quá trình trích khấu hao nhằm phản ánh hao mòn và chi phí sử dụng tài sản theo thời gian Vốn cố định bao gồm cả tài sản hữu hình như máy móc thiết bị, nhà xưởng, phương tiện vận chuyển và tài sản cố định vô hình như bằng sáng chế, công nghệ, phần mềm, với vai trò then chốt giúp nâng cao năng lực sản xuất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Quản trị vốn kinh doanh của doanh nghiệp
1.2.1 Khái niệm và mục tiêu quản trị vốn kinh doanh
1.2.1.1 Khái niệm quản trị vốn kinh doanh
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, VKD của DN là nền tảng cho sự hình thành và phát triển, quyết định quy mô hoạt động và khả năng cạnh tranh của DN Để đạt mục tiêu, DN cần quản trị VKD và vốn đầu tư một cách hiệu quả: huy động vốn, đầu tư vốn và tổ chức thực hiện các quyết định đó nhằm tối ưu hóa sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro, bảo toàn nguồn vốn và làm vốn sinh lời liên tục Quản trị VKD hiệu quả giúp DN củng cố vị thế trên thị trường và tăng cường sức cạnh tranh Vì vậy, quản trị VKD là lĩnh vực được các nhà quản trị tài chính quan tâm hàng đầu.
Quản trị là quá trình hoạch định mục tiêu và phối hợp nguồn lực để thực hiện các hoạt động của các thành viên trong một tổ chức Quá trình này bao gồm tổ chức, thực hiện, điều chỉnh và kiểm soát các hoạt động nhằm bảo đảm sự đồng bộ với kế hoạch và đạt được những mục tiêu đã đề ra Nhờ quản trị hiệu quả, tổ chức có thể tối ưu nguồn lực, phát hiện sai lệch và triển khai các biện pháp cải thiện để đạt kết quả mong muốn.
Quản trị VKD của DN là một nội dung trọng yếu của quản trị tài chính doanh nghiệp mà nhà quản trị tài chính cần thực hiện Hoạt động quản trị tài chính liên quan đến ba loại quyết định chính: quyết định đầu tư, quyết định huy động vốn và quyết định phân phối lợi nhuận nhằm tối ưu lợi ích cho chủ sở hữu Trong đó, quyết định đầu tư và quyết định huy động vốn là hai yếu tố quan trọng và có liên quan trực tiếp đến quản trị VKD.
Xuất phát từ phân tích các khái niệm quản trị và VKD, khái niệm quản trị VKD của DN có thể được định nghĩa như sau: quản trị VKD là quá trình lựa chọn và đưa ra các quyết định liên quan đến VKD, tổ chức thực hiện, điều chỉnh và kiểm soát việc thực hiện những quyết định đó nhằm đạt được mục tiêu hoạt động mà DN đề ra.
1.2.1.2 Mục tiêu của quản trị vốn kinh doanh
Quản trị vốn kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý tổ chức của mỗi doanh nghiệp Cụ thể, mục tiêu của quản trị vốn kinh doanh là bảo đảm thanh khoản đầy đủ để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động và cân đối giữa tiền mặt, tồn kho, phải thu và phải trả; đồng thời giảm thiểu chi phí tài chính, hạn chế rủi ro thanh khoản và tăng hiệu quả quản lý dòng tiền nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp Ngoài ra, hoạt động quản trị vốn kinh doanh còn hướng đến nâng cao lợi nhuận và sự linh hoạt bằng cách dự báo dòng tiền, thiết lập các chính sách tín dụng và thanh toán hợp lý, tối ưu hóa tồn kho và chu kỳ thanh toán để đáp ứng nhu cầu khách hàng nhanh chóng mà vẫn kiểm soát được chi phí.
Trong nền kinh tế thị trường, vốn là một yếu tố quan trọng và là tiền đề cho việc hình thành và phát triển hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Để biến ý tưởng và kế hoạch kinh doanh thành hiện thực, doanh nghiệp cần có một lượng vốn đủ để hình thành các tài sản cần thiết cho quá trình sản xuất, kinh doanh và đáp ứng mục tiêu hoạt động Vì vậy, quản trị vốn kinh doanh giúp doanh nghiệp xác định rõ nhu cầu vốn để triển khai một dự án kinh doanh cụ thể và tối ưu hóa nguồn lực tài chính nhằm đạt được hiệu quả và lợi nhuận mong muốn.
Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phát triển, doanh nghiệp có nhiều lựa chọn huy động vốn cho dự án kinh doanh của mình DN cần xác định nguồn huy động và cơ cấu vốn tối ưu nhằm đạt hiệu quả sử dụng vốn cao nhất Để trả lời câu hỏi này, nhà quản trị cần nắm vững các kỹ năng quản trị vốn lưu động và các nguyên tắc cơ bản của quản trị vốn kinh doanh Quản trị vốn kinh doanh hiệu quả giúp xác định cơ cấu vốn tối ưu, nâng cao tính chủ động trong huy động vốn, giảm thiểu lãng phí và rủi ro thiếu hụt vốn, đồng thời tối ưu chi phí sử dụng vốn.
Quản trị VKD cung cấp các công cụ đắc lực giúp nhà quản trị đánh giá và theo dõi quá trình sử dụng vốn kinh doanh của công ty có đi đúng mục đích và lộ trình đã đề ra hay không, và có xảy ra hiện tượng sử dụng vốn sai mục đích hay không Đồng thời hệ thống quản trị VKD còn tối ưu hóa dòng tiền và phân bổ nguồn vốn một cách hiệu quả giữa hoạt động sản xuất, dịch vụ và các dự án đầu tư, từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn và tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp Các công cụ báo cáo, phân tích và cảnh báo sớm hỗ trợ lãnh đạo nhận diện các lệch khỏi kế hoạch, điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo sự minh bạch và bền vững trong quản trị vốn kinh doanh.
DN có thể dự báo nhu cầu vốn phát sinh và lên kế hoạch bổ sung vốn kịp thời, từ đó đảm bảo dòng tiền được quản lý hiệu quả và hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục nhịp nhàng Việc dự báo chính xác giúp tối ưu nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt vốn ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất, vận hành và thanh toán Bằng cách theo dõi dòng tiền, chi phí và doanh thu, doanh nghiệp có thể cập nhật kế hoạch vốn thường xuyên để duy trì sự ổn định và tăng tính linh hoạt cho hoạt động kinh doanh.
1.2.2 Nội dung quản trị vốn kinh doanh
1.2.2.1 Quản trị vốn lưu động của doanh nghiệp
(1) Xác định nhu cầu vốn lưu động và tổ chức nguồn vốn lưu động
Nhu cầu vốn lưu động là số vốn tối thiểu, thường xuyên cần thiết để doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh một cách bình thường và liên tục Đó là số tiền DN chi ra để hình thành dự trữ hàng tồn kho cần thiết và thanh toán các khoản phải thu từ khách hàng khi áp dụng tín dụng của nhà cung cấp Mức vốn lưu động DN phải bỏ ra phụ thuộc vào quy mô và điều kiện kinh doanh từng thời kỳ; trong điều kiện hiện nay, DN phải tự tài trợ mọi nhu cầu vốn nên việc xác định nhu cầu vốn lưu động phù hợp với quy mô và điều kiện kinh doanh là vấn đề cực kỳ quan trọng Xác định đúng nhu cầu vốn lưu động là cơ sở để tổ chức tốt các nguồn tài trợ; nếu xác định quá thấp sẽ gây căng thẳng về vốn, thiếu vốn, sản xuất bị đình trệ và khó khăn khi thực hiện các hợp đồng đã ký; ngược lại, xác định quá cao sẽ dẫn tới lãng phí do thừa vốn, vốn ứ đọng, chi phí quản lý tăng và lợi nhuận giảm Với quan niệm vốn lưu động là số vốn tối thiểu cần thiết nên nhu cầu vốn lưu động được xác định theo công thức:
Nhu cầu VLĐ = Vốn HTK + Nợ phải thu – Nợ phải trả nhà cung cấp
Xác định nhu cầu vốn lưu động cho doanh nghiệp luôn là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết sâu về hoạt động kinh doanh Tùy thuộc vào đặc điểm kinh doanh và điều kiện cụ thể tại từng thời kỳ, doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng các phương pháp khác nhau để ước tính nhu cầu vốn lưu động Hiện nay, có hai phương pháp chủ yếu được sử dụng là phương pháp trực tiếp và phương pháp gián tiếp, mỗi phương pháp mang lại góc nhìn và cách quản lý vốn lưu động riêng nhằm tối ưu hóa nguồn lực tài chính.
Phương pháp này dựa trên các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu vốn lưu động ở từng khâu trong chu trình lưu thông vốn, bao gồm khâu sản xuất, khâu dự trữ và khâu lưu thông, để xác định vốn lưu động cần thiết cho từng khâu Từ đó, doanh nghiệp xác định nhu cầu vốn lưu động cho kỳ bằng cách tổng hợp nhu cầu vốn lưu động của từng khâu và xác định tổng nhu cầu vốn lưu động cho cả kỳ.
Phương pháp này dựa vào thống kê kinh nghiệm để xác định nhu cầu vốn
Có thể chia thành 2 trường hợp:
Trường hợp 1 dựa trên kinh nghiệm thực tế của các doanh nghiệp cùng loại trong ngành để xác định nhu cầu vốn cho doanh nghiệp của mình Trên cơ sở đó, xem xét quy mô kinh doanh dự kiến theo doanh thu của doanh nghiệp để rút ra nhu cầu vốn lưu động cần thiết, đảm bảo hoạt động thường xuyên và tăng trưởng.
Trường hợp 2: Dựa vào tình hình thực tế sử dụng vốn lưu động trong kỳ vừa qua của doanh nghiệp nhằm xác định nhu cầu vốn lưu động cho các kỳ tiếp theo Việc phân tích mức độ sử dụng vốn lưu động cho thấy mức vốn cần thiết để duy trì hoạt động sản xuất - kinh doanh, dựa trên các yếu tố như doanh thu dự kiến, chu kỳ quay vòng vốn và thời gian thu hồi công nợ Từ phân tích này, doanh nghiệp ước lượng nhu cầu vốn lưu động cho các kỳ tới và lên kế hoạch tài chính nhằm đảm bảo thanh khoản, tối ưu hóa vòng quay vốn và giảm rủi ro tài chính.
Phương pháp này tương đối đơn giản và dễ triển khai, nhưng độ chính xác vẫn có hạn Vì thế, nó thích hợp để ước tính nhu cầu vốn lưu động khi thành lập doanh nghiệp với quy mô nhỏ, giúp xác định nguồn vốn cần thiết cho các hoạt động ban đầu và hỗ trợ công tác lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp mới.
THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG
Quá trình hình thành phát triển và đặc điểm hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du
❖ Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu thanh toán An Du
❖ Thông tin liên hệ: Địa chỉ: 11 Phạm Hùng, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Điện thoại: 043 686 762
Công ty được cấp Giấy phép thành lập và hoạt động số 1989-GP-UB bởi Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ngày 05/08/1005; đồng thời có Đăng ký kinh doanh số 060258 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 14/08/1995, đã được thay đổi lần thứ 28 vào ngày 02/10/2015 (mã số doanh nghiệp 0100638685).
❖ Vốn điều lệ: 120 tỷ đồng
❖ Người đại diện: Bà Trần Thị Phương Mai – Chức vụ: Chủ tịch HĐQT
❖ Quá trình hình thành và phát triển:
➢ Năm 1999: Trở thành đại lý của Công ty TNHH Mercedes-Benz Việt Nam
Trong giai đoạn 2004-2005, dự án khởi công xây dựng và đưa tòa nhà Mercedes-Benz An Du Autohaus 300 tại số 11 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, Hà Nội đi vào hoạt động, được trang bị hệ thống thiết bị hiện đại và đạt chuẩn theo quy định của Mercedes-Benz toàn cầu.
Vào năm 2005, An Du chính thức trở thành nhà phân phối đầu tiên của Công ty TNHH Mercedes-Benz Việt Nam tại miền Bắc Công ty hoạt động theo các tiêu chuẩn của Tập đoàn Daimler trên toàn cầu.
➢ Tháng 4/2010: An Du chính thức khai trương phòng trưng bày bán hàng tại 126 Quang Trung và Xưởng dịch vụ tại 79 Tôn Đức Thắng, thành phố Đà Nẵng
➢ Tháng 9/2010: An Du khai trương phòng trưng bày và bán hàng đạt tiêu chuẩn MPSII tại 22 Điện Biên Phủ, Ba Đình, Hà Nội
➢ Tháng 12/2010: An Du chính thức khai trương phòng trưng bày tại 12 đường Hà Nội, Quán Toan, Hồng Bàng, Hải Phòng
➢ Tháng 2/2012: Khai trương Autohaus 100 tại Hải Phòng
➢ Tháng 4/2012: Khai trương Autohaus 100 tại Đà Nẵng
2.1.2 Đặc điểm hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du
2.1.2.1 Ngành nghề kinh doanh chính
➢ Công ty là nhà phân phối ủy quyền của công ty TNHH Mercedes-Benz Việt Nam, hoạt động theo tiêu chuẩn của tập đoàn Daimler trên toàn cầu
➢ Chuyên cung cấp các dòng sản phẩm xe ô tô Mercedes - Benz chính hãng
➢ Dịch vụ bảo hành chính hãng
➢ Dịch vụ sửa chữa Service24h
2.1.2.2 Cơ cấu tổ chức bộ máy
❖ Tổ chức bộ máy quản lí
Sơ đồ 2.1:Tổ chức bộ máy quản lí
(Nguồn: Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du)
Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận:
Đại hội cổ đông là cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong công ty, có quyền quyết định các vấn đề trọng yếu nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Tại đại hội, cổ đông thông qua chủ trương, chính sách đầu tư dài hạn, xác định cơ cấu vốn và các phương án huy động vốn; đồng thời bầu cử, miễn nhiệm và giám sát cơ quan quản lý và điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh Ngoài ra, đại hội còn quyết định các quyền và nghĩa vụ khác theo Luật Doanh nghiệp và điều lệ công ty, nhằm bảo đảm quản trị và vận hành công ty đúng chuẩn.
Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý của công ty, có quyền đại diện công ty để quyết định mọi vấn đề liên quan đến mục đích và quyền lợi của công ty, trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền Đại hội đồng cổ đông quyết định Hội đồng quản trị có nhiệm vụ xây dựng định hướng, chính sách tồn tại và phát triển của công ty và đảm bảo thực hiện các quyết định nhằm bảo vệ lợi ích của cổ đông và mục tiêu kinh doanh.
P Marketing và Chăm sóc KH
P Kiểm soát nội bộ Xưởng dịch vụ
Nhóm KD KAM & Fleet Phòng Kinh doanh 2 Phòng Kinh doanh 1
Phụ tùng BP Điện, Máy gầm
BP Sơn gò hàn Service 24/24
Ban kiểm soát được thành lập để thực hiện các quyết định của Đại hội đồng cổ đông bằng cách hoạch định chính sách và ban hành nghị quyết hành động cho từng thời điểm phù hợp với tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty, đồng thời thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.
Ban Kiểm soát được đại hội đồng cổ đông bầu ra để kiểm soát hoạt động kinh doanh, quản trị và điều hành của công ty Theo quy định của Luật doanh nghiệp và điều lệ công ty, Ban Kiểm soát có các quyền và nghĩa vụ nhằm đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ pháp luật và hiệu quả quản trị Các quyền và nghĩa vụ này được nêu rõ và mở rộng bởi các quy định liên quan, nhằm giám sát báo cáo tài chính, đánh giá rủi ro và đề xuất biện pháp cải thiện cho hội đồng quản trị và cổ đông.
Ban Tổng Giám đốc (Ban TGĐ) được Hội đồng quản trị bổ nhiệm và gồm Tổng Giám đốc cùng các phó Tổng Giám đốc; Ban TGĐ chịu trách nhiệm triển khai thực hiện các nghị quyết của Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông, đồng thời tham mưu cho Hội đồng quản trị về định hướng phát triển sản xuất, kinh doanh của Công ty Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị về các quyết định tổ chức và điều hành hàng ngày của Công ty, trong khi các phó Tổng Giám đốc chuyên môn chịu trách nhiệm trước Tổng Giám đốc về lĩnh vực được phân công.
Phòng Hành chính - Nhân sự tham mưu và hỗ trợ Ban giám đốc toàn diện trong các công tác tổ chức và quản lý nhân sự, quản lý nghiệp vụ hành chính, cũng như xử lý các vấn đề pháp chế, hoạt động truyền thông và quan hệ công chúng Phòng chịu trách nhiệm về các công việc đã được thực hiện trong phạm vi nhiệm vụ và thẩm quyền được giao, đồng thời đảm bảo tuân thủ quy trình quản trị nội bộ và phối hợp hiệu quả với các phòng ban khác để tối ưu hoạt động của doanh nghiệp.
Phòng marketing và chăm sóc khách hàng chủ động tìm hiểu và nghiên cứu mong muốn, nhu cầu của khách hàng; luôn quan tâm và đáp ứng mọi yêu cầu để khách hàng của Công ty hài lòng trước, trong và sau quá trình mua hàng và ký kết hợp đồng Mục tiêu chính là giữ chân khách hàng bằng cách nâng cao trải nghiệm, để họ tiếp tục sử dụng các dịch vụ của Công ty.
Phòng Kinh doanh là một bộ phận quan trọng của công ty, chịu trách nhiệm tham mưu cho Ban Giám đốc về hoạt động bán hàng, mở rộng quan hệ với khách hàng và tư vấn cho khách hàng những sản phẩm tốt nhất, phù hợp với nhu cầu và yêu cầu của từng người.
Phòng tài chính - kế toán chịu trách nhiệm hạch toán kế toán kịp thời và đầy đủ toàn bộ tài sản, vốn chủ sở hữu và nợ phải trả; theo dõi và báo cáo các hoạt động thu, chi tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh theo quy định nội bộ, nhằm đảm bảo phục vụ hiệu quả cho hoạt động kinh doanh của đơn vị Phòng cũng chịu trách nhiệm lập kế hoạch kinh doanh và kế hoạch tài chính cho đơn vị; tham mưu cho lãnh đạo để chỉ đạo và thực hiện kiểm tra, giám sát việc quản lý và chấp hành chế độ tài chính - kế toán của Nhà nước và nội bộ tại đơn vị.
➢ Xưởng dịch vụ là nơi sữa chữa, lắp đặt, bảo dưỡng mọi sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng
➢ Ban kiểm soát nội bộ: được lập ra bởi Hội đồng quản trị, ban kiểm soát thực hiện nhiệm vụ kiểm tra, giám sát tính hợp pháp, chính xác và trung thực trong việc quản lí, đảm bảo tuân thủ quy định về quá trình điều hành hoạt động kinh doanh, ghi chép sổ sách kế toán, báo cáo tài chính và việc chấp hành điều lệ công ty, nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị và Chủ tịch Hội đồng quản trị
❖ Tổ chức bộ máy kế toán
Sơ đồ 2.2: Tổ chức bộ máy kế toán
(Nguồn: Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du)
Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận
Kế toán trưởng điều hành toàn diện các công việc thuộc phòng kế toán tài chính và chịu trách nhiệm trước giám đốc về kết quả công việc Vai trò này bao gồm phân công nhiệm vụ cho các kế toán viên, điều phối tiến độ công tác và giám sát chất lượng để đảm bảo các hoạt động kế toán diễn ra đúng tiến độ, tuân thủ chuẩn mực và quy định của công ty.
Kế toán tổng hợp đảm nhiệm việc lập báo cáo kế toán hàng tháng, quý và năm, đồng thời theo dõi và tổng hợp tất cả các mặt hàng cũng như báo cáo kinh doanh theo từng quý Công việc còn bao gồm kiểm tra, rà soát các nhiệm vụ của kế toán viên thành viên và báo cáo kết quả công việc cho kế toán trưởng.
➢ Kế toán thu-chi: theo dõi biến động của các khoản thu, chi hàng ngày của công ty, sự biến động của tiền (tiền mặt, tiền gửi ngân hàng)
Thực trạng quản trị vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du
2.2.1 Tình hình vốn kinh doanh và nguồn vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du
2.2.1.1 Tình hình vốn kinh doanh Để đánh giá quy mô, cơ cấu tài sản, mức độ đầu tư cho từng hoạt động của DN từ đó thấy được chính sách đầu tư và khả năng tài chính của DN, ta cùng xem qua bảng 2.4 và biểu đồ 2.2 dưới đây:
Nhìn chung từ biểu đồ 2.2 cho thấy sự sụt giảm quy mô vốn kinh doanh của công ty Cuối năm 2020, tổng tài sản đạt 1.209.091.155.932 đồng, giảm 406.939.245.132 đồng, tương ứng mức giảm 25,18% so với cuối năm 2019 Trước đó, năm 2019 chỉ tiêu này cũng bị giảm so với năm 2018 từ 1.789.637.617.749 đồng xuống còn 1.616.030.401.064 đồng Nguyên nhân của sự sụt giảm này là do sự thay đổi về quy mô vốn lưu động và vốn cố định ĐVT: VND.
I Tiền và các khoản tương đương tiền 112.054.467.776 7,58% 102.607.210.008 11,26% 70.641.802.155 7,75% (9.447.257.768) -8,43 3,67 (31.965.407.853) -31,15 -3,51
II Các khoản phải thu ngắn hạn 772.080.018.852 52,24% 478.645.669.286 52,51% 299.798.018.163 32,89% (293.434.349.566) -38,01 0,27 (178.847.651.123) -37,37 -19,62
IV Tài sản ngắn hạn khác 12.702.969.992 0,86% 14.633.178.774 1,61% 5.548.980.841 0,61% 1.930.208.782 15,19 0,75 (9.084.197.933) -62,08 -1,00
I Các khoản phải thu dài hạn 6.147.890.068
II Tài sản cố định 202.497.665.874 65% 197.189.111.826 66% 164.133.252.801 55% (5.308.554.048) -2,62 1,31 (33.055.859.025) -16,76 -11,11
III.Tài sản dở dang dài hạn - 0,00% - 0,00% 14.825.892.859 4,98% - 0,00 0,00 14.825.892.859 0,00 4,98
V Đầu tư tài chính dài hạn 99.432.348.940 31,90% 108.494.176.833 36,46% 110.951.130.786 37,29% 9.061.827.893 9,11 4,57 2.456.953.953 2,26 0,83
VI Tài sản dài hạn khác 3.640.833.275 1,17% 3.598.738.116 1,21% 3.278.620.005 1,10% (42.095.159) -1,16 0,04 (320.118.111) -8,90 -0,11
Biểu đồ 2.2: Biến động vốn kinh doanh
Vốn lưu động tại thời điểm cuối năm 2019 của Công ty đạt 1.301.504.702.231 đồng, giảm 176.414.177.361 đồng so với cuối năm 2018, tương ứng mức giảm 11,94% Đến cuối năm 2020, vốn lưu động tiếp tục giảm với mức giảm 29,96% so với cùng kỳ năm trước Nguyên nhân chính của đà giảm vốn lưu động là sự sụt giảm ở các yếu tố cấu thành: hàng tồn kho, các khoản phải thu ngắn hạn, tiền và các khoản tương đương tiền.
Trong cơ cấu vốn lưu động, hàng tồn kho (HTK) chiếm tỷ trọng chủ đạo với 77.41% tại thời điểm cuối năm 2019, mức cao nhất trong 3 năm gần đây Chỉ tiêu HTK đã tăng lên từ con số 581.081.422.972 đồng tại cuối năm trước đó.
Tại cuối năm 2019, giá trị tồn kho của doanh nghiệp đạt 705.618.644.163 đồng; đến cuối năm 2020, con số này đã giảm xuống còn 535.557.721.972 đồng Nguyên nhân của sự giảm này là doanh nghiệp đã giảm lượng hàng hóa và thành phẩm tồn kho, cho thấy trong năm lượng hàng hóa Công ty tiêu thụ được đã tăng lên.
Vốn kinh doanh là nguyên nhân chính khiến cho vốn lưu động bị giảm sút nhiều
Trong khi đó, các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn thứ hai với 52.51%, và cho thấy xu hướng giảm nhẹ từ 772.080.018.852 đồng vào năm 2018 xuống còn 478.645.669.286 đồng tại một thời điểm và 299.798.018.163 đồng tại thời điểm còn lại.
Trong hai năm 2019 và 2020, các khoản phải thu giảm mạnh nhờ công ty áp dụng các chính sách quản lý thu hồi nợ hiệu quả hơn Vì vậy, một số khoản nợ bị chiếm dụng ở quy mô lớn đã được thu hồi trong giai đoạn này.
Tiền mặt và các khoản tương đương tiền chiếm 11,26% tổng tài sản Giữa hai giai đoạn 2018-2019 và 2019-2020, chỉ tiêu này sụt giảm với mức lần lượt 11,94% và 29,96%, cho thấy lượng tiền mặt và tiền gửi ngân hàng của Công ty giảm mạnh Sự giảm này làm giảm độ an toàn của quỹ và làm giảm tính chủ động trong chi tiêu thanh toán, từ đó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình kinh doanh Do đó, Công ty cần cân đối lại nguồn tiền và điều chỉnh mức dự trữ tiền mặt cho phù hợp nhằm kiểm soát rủi ro, ổn định thanh khoản và hỗ trợ hoạt động kinh doanh.
Đến cuối năm 2020, vốn cố định của công ty đạt 297.544.632.801 đồng, giảm 16.981.066.032 đồng so với cuối năm 2019; tuy nhiên, so với năm 2018, vốn cố định lại tăng lên 2.806.960.676 đồng, tương đương 0,9% Nhìn chung, từ năm 2018 đến 2020 vốn cố định đã có sự giảm đáng kể Nguyên nhân chủ yếu là sự giảm ở các chỉ tiêu: các khoản phải thu dài hạn, tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn.
Trong cơ cấu vốn cố định, tài sản cố định (TSCĐ) chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 66% tại thời điểm cuối năm 2019 – mức cao nhất trong 3 năm gần đây Chỉ tiêu này có xu hướng giảm dần theo các năm, từ 202.497.665.874 đồng xuống còn 164.133.252.801 đồng Nguyên nhân của đà giảm được ghi nhận là do Công ty đã đầu tư thêm vào máy móc thiết bị và phương tiện vận tải, truyền dẫn, dù hoạt động kinh doanh chính là sửa chữa và kinh doanh nên TSCĐ vẫn chiếm tỷ trọng lớn.
Bên cạnh đó, đầu tư tài chính dài hạn chiếm tỷ trọng lớn thứ hai, đạt 37.29% và tăng lên qua ba năm liên tiếp Điều này cho thấy Công ty đã cân nhắc kỹ lưỡng thời điểm thu hồi vốn và lựa chọn các kênh đầu tư tài chính dài hạn hợp lý, từ đó mang lại hiệu quả tích cực cao hơn so với các năm trước.
Đánh giá chung cho thấy quy mô vốn kinh doanh của DN đã giảm so với các năm trước, tuy nhiên vẫn tồn tại lượng hàng tồn kho và các khoản phải thu bị ứ đọng trong vốn lưu động, trở thành mối quan tâm hàng đầu hiện nay Vì vậy, DN cần tập trung khai thác năng lực tài chính và cải thiện quản trị thu hồi nợ để nâng cao thanh khoản và tối ưu chu kỳ quay vòng vốn Trong thời gian tới, giải pháp quản trị vốn lưu động và đẩy mạnh thu hồi công nợ được xem là yếu tố then chốt giúp DN duy trì sự ổn định và đẩy mạnh tăng trưởng.
2.2.1.2 Tình hình nguồn vốn kinh doanh Để hoạt động kinh doanh diễn ra thường xuyên, liên tục và hiệu quả thì doanh nghiệp cần có nguồn vốn dồi dào và phù hợp với tình hình kinh doanh
Vì vậy, công tác huy động nguồn vốn đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh An Du; bảng 2.5 và biểu đồ 2.3 sẽ khái quát cơ cấu nguồn vốn của công ty, cung cấp cái nhìn tổng quan về cách huy động và phân bổ nguồn vốn để hỗ trợ các hoạt động kinh doanh và mục tiêu tài chính của doanh nghiệp.
Qua bảng 2.5 và biểu đồ 2.3, quy mô vốn kinh doanh của Công ty ở cuối năm 2020 đã giảm đáng kể so với cuối năm 2018 và 2019 Mức giảm từng giai đoạn là 9,7% (2018–2019) và 25,18% (2019–2020), cho thấy quy mô vốn kinh doanh đang thu hẹp Nguyên nhân là nguồn vốn kinh doanh giảm do nợ phải trả giảm trong khi vốn chủ sở hữu tăng lên. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
Đánh giá chung về tình hình quản trị vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du
Cổ phần Truyền thông và Dữ liệu Thanh toán An Du
Qua phân tích và so sánh các chỉ số quản trị vốn và hoạt động kinh doanh, chúng ta nhận thấy những thành tựu nổi bật trong quản lý vốn và hiệu quả kinh doanh Đồng thời, công ty vẫn còn một số hạn chế tồn tại cần được khắc phục để nâng cao hiệu suất và tính bền vững của doanh nghiệp.
2.3.1 Những kết quả đạt được
Trong hai năm 2019-2020, thị trường ô tô chịu nhiều biến động do cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong ngành và tác động kéo dài của đại dịch COVID-19, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế nước ta và hoạt động kinh doanh trên toàn cầu Những thử thách này tác động đến nguồn ô tô nhập khẩu phục vụ công ty và đời sống, cũng như công việc của đội ngũ nhân viên Dù vậy, công ty vẫn đạt được một số thành tựu nhất định, mở ra những cơ hội mới để phục hồi và phát triển.
Thứ nhất, dù quy mô nguồn vốn thu hẹp, Công ty vẫn duy trì đà tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận trong 3 năm vừa qua Doanh thu tăng liên tục qua từng giai đoạn, cho thấy sức bền của mô hình kinh doanh và hiệu quả quản trị chi phí Lợi nhuận cũng tăng đều, phản ánh biên lợi nhuận được cải thiện và sự ổn định của kết quả kinh doanh khi đối mặt với biến động thị trường.
Vào thứ hai, công ty tiến hành tăng vốn chủ sở hữu và giảm nợ phải trả, giúp giảm chi phí lãi vay, nâng cao tín nhiệm với chủ nợ, từ đó giảm rủi ro tài chính và tăng sự tự chủ về tài chính cho doanh nghiệp.
Thứ ba , nguồn vốn lưu động thường xuyên đã tăng về thời điểm năm
Trong năm 2020, mức độ an toàn tài chính ở thời điểm cuối năm được cải thiện so với đầu năm, giúp tình hình tài chính của công ty vững chắc hơn Tài sản ngắn hạn của công ty được tài trợ toàn bộ bằng nguồn vốn lưu động thường xuyên, trong khi tài sản dài hạn được tài trợ một phần, nhờ đó tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng vốn.
Trong thời gian gần đây, tốc độ luân chuyển hàng tồn kho của công ty đã tăng lên, cho thấy các biện pháp thúc đẩy bán hàng và tiêu thụ sản phẩm đang phát huy hiệu quả Công ty đang triển khai một loạt biện pháp nhằm tiết kiệm chi phí trong dự trữ tồn kho và tối ưu hóa quản lý kho hàng, từ đó giảm chi phí lưu kho và nâng cao hiệu quả vận hành Kết quả ba năm qua cho thấy hoạt động tiêu thụ sản phẩm được đẩy mạnh, tồn kho giảm đáng kể, giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh và biên lợi nhuận.
DN tránh được tình trạng ứ đọng vốn, không lưu thông được hàng hóa
Thứ năm cho thấy các hệ số thanh toán hiện thời và hệ số thanh toán tức thời được cải thiện đáng kể, giúp DN thanh toán các khoản nợ ngắn hạn một cách an toàn và chủ động Sự gia tăng của thanh khoản này cho thấy khả năng chi trả ngắn hạn của doanh nghiệp được nâng lên, giảm thiểu rủi ro liên quan đến thanh toán chậm và tạo động lực cho hoạt động sản xuất – kinh doanh Nhờ đó, DN có thêm sự linh hoạt tài chính để duy trì hệ thống cung ứng, duy trì mối quan hệ tốt với đối tác và ngân hàng, đồng thời nâng cao uy tín trên thị trường.
Trong giai đoạn 2018-2020, các khoản phải thu và phải trả có xu hướng giảm dần về năm 2020, cho thấy công ty đã thu hồi được một phần nợ từ khách hàng và vốn bị chiếm dụng giảm, giúp rút ngắn kỳ thu tiền và cải thiện dòng tiền Điều này là tín hiệu tích cực cho công ty trong việc tối ưu hóa vốn lưu động và giảm thiểu rủi ro nợ xấu Bên cạnh đó, công ty cũng đã thực hiện thanh toán bớt các khoản phải trả cho nhà cung cấp; dù chi phí chiếm dụng vốn có thể thấp, việc giảm các khoản phải trả còn tăng uy tín của nhà cung cấp và tạo điều kiện thuận lợi cho các đợt mua hàng hóa trong tương lai của doanh nghiệp.
Thứ bảy, nhìn chung, hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn lưu động cùng vốn cố định trong năm 2020 đã tiến triển so với năm 2018-2019, cho thấy công ty đang nỗ lực quản lý hai loại vốn này hiệu quả hơn và hạn chế các rủi ro có thể gặp phải.
Thứ tám , năng lực kinh doanh của Công ty tương đối ổn định, hơn nữa
Chúng tôi luôn chú trọng nâng cấp và bảo dưỡng máy móc, thiết bị cùng với việc cập nhật phần mềm và các phương tiện liên quan đến hoạt động kinh doanh để đảm bảo hiệu suất tối ưu Việc bảo trì định kỳ giúp giảm thiểu sự cố, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa quy trình vận hành Đồng thời, công ty liên tục áp dụng các giải pháp công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn cho người lao động.
2.3.2 Những hạn chế và nguyên nhân
Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, công ty cần còn những hạn chế, tồn tại Dưới đây là nhưng hạn chế và nguyên nhân của nó
Thứ nhất, quy mô vốn kinh doanh của Công ty năm 2020 bị thu hẹp so với các năm 2018-2019 Trong bối cảnh điều kiện kinh tế khó khăn hiện nay, việc thu hẹp quy mô được cho là hợp lý nhằm duy trì hoạt động và quản trị chi phí hiệu quả Tuy nhiên, quy mô vốn thu hẹp sẽ làm giảm năng lực cạnh tranh của Công ty so với các đối thủ cùng ngành và có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị phần trong tương lai.
Thứ hai, các khoản phải thu tuy đã giảm nhưng vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong vốn lưu động Nguyên nhân có thể là công ty đã áp dụng chính sách bán chịu cho đối tác để đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm Bên cạnh việc khách hàng chiếm dụng vốn, những khoản công ty đang chiếm dụng như phải trả cho người bán và người mua trả tiền trước cũng giảm Đây là những nguồn vốn ngắn hạn mà công ty có thể chiếm dụng để phục vụ sản xuất mà không tốn chi phí sử dụng Việc giảm ở các khoản mục này đồng nghĩa với việc công ty mất một lượng vốn ngắn hạn.
Hiện nay nhiều doanh nghiệp vẫn áp dụng khấu hao đường thẳng vì tính toán dễ dàng, nhưng phương pháp này không phản ánh đúng mức hao mòn theo thời gian hoặc công suất sử dụng thực tế của tài sản cố định Để phản ánh chính xác hơn sự hao mòn và thời điểm thu hồi vốn, doanh nghiệp nên kết hợp nhiều phương pháp khấu hao đối với tài sản cố định, ví dụ kết hợp khấu hao đường thẳng với các phương pháp theo sản lượng hoặc theo mức độ sử dụng Việc áp dụng khấu hao đa phương pháp giúp phản ánh đúng mức độ hao mòn, tăng tính tin cậy của báo cáo tài chính và tối ưu hóa quản trị chi phí cũng như dòng tiền Do đó, DN cần xây dựng chiến lược khấu hao linh hoạt cho tài sản cố định để cải thiện hiệu quả quản trị và lợi nhuận.
Công tác quản trị chi phí của doanh nghiệp chưa thực sự tối ưu Trong 3 năm qua, chi phí ở thời điểm năm 2018 đã vượt mức so với các năm tiếp theo, cho thấy công tác quản trị chi phí còn tồn tại khoảng trống Điều này dẫn đến sự suy giảm đáng kể trong hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh của năm 2019.
Khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp giảm xuống dưới 1, cho thấy DN gặp khó khăn trong thanh toán các khoản nợ ngắn hạn Hơn nữa, hệ số thanh toán nhanh vẫn thấp hơn hệ số thanh toán hiện thời, cho thấy doanh nghiệp đang quá phụ thuộc vào HTK và chịu áp lực thanh khoản ngắn hạn đáng kể.