Viết phép tính thích hợp... Bảng cộng trong phạm vi 10.[r]
Trang 1HỌ VÀ TÊN: NGUYỄN THỊ HỒNG PHÁI
KHỐI : LỚP 1
MÔN TOÁN:
BÀI 56: PHÉP CỘNG TRONG PHẠM VI 10
Trang 29 + 1 = 10
8 + 2 = 10
7 + 3 = 10
1 + 9 = 10
2 + 8 = 10
3 + 7 = 10
5 + 5 = 10
6 + 4 = 10
5 + 5 = 10
4 + 6 = 10
Trang 31 + 9 = 10
2 + 8 = 10
3 + 7 = 10
4 + 6 = 10
5 + 5 = 10
6 + 4 = 10
7 + 3 = 10
8 + 2 = 10
9 + 1 = 10
Trang 41 + 9 = 10
2 + 8 = 10
3 + 7 = 10
4 + 6 = 10
5 + 5 = 10
6 + 4 = 10
7 + 3 = 10
8 + 2 = 10
9 + 1 = 10
Trang 51 + 9 = 10
2 + 8 = 10
3 + 7 = 10
4 + 6 = 10
5 + 5 = 10
6 + 4 = 10
7 + 3 = 10
8 + 2 = 10
9 + 1 = 10
Trang 6Bài 1b) Tính:
1 + 9 = 2 + 8 = 3 + 7 = 4 + 6 =
9 + 1 = 8 + 2 = 7 + 3 = 6 + 4 =
9 - 1 = 8 - 2 = 7 - 3 = 6 - 4 =
10 10 8
10 10 6
10 10 4
10 10 2
Trang 7B i 2 S ?ài 2 Số? ố?
2
- 1
- 2
7
7
6
4
8
9
10
Trang 8B i 3 Vi t phép tính thích h pài 2 Số? ết phép tính thích hợp ợp
4 + 6 = 10
6 + 4 = 10
Trang 9Bảng cộng trong phạm vi 10
… + 9 = 10
… + 8 = 10
… + 7 = 10
… + 6 = 10
… + 5 = 10
… + 4 = 10
… + 3 = 10
… + 2 = 10
… + 1 = 10
1 + … = 10
2 + … = 10
3 + … = 10
4 + … = 10
5 + … = 10
6 + … = 10
7 + … = 10
8 + … = 10
9 + … = 10
1 + 9 = …
2 + 8 = …
3+ 7 = ….
4 + 6 = ….
5 + 5 = ….
6 + 4 = ….
7 + 3 = ….
8 + 2 = ….
9 + 1 = ….
1
2
3 4
5 6
7
8
9 10
10 10
10
10 10
10 10
10
8
7
6 5
4
3
2 1 9