Get off: xuống xe Get on: lên xe công cộng Get out: ra khỏi Get over: kết thúc Give up: từ bỏ, đầu hàng Give way: nhường đường Go after: đuổi theo Go ahead: tiếp diễn, tiếp tục Go along [r]
THÔNG TIN TÀI LIỆU
Thông tin cơ bản
| Tiêu đề | Phrasal Verbs |
|---|---|
| Tác giả | Trương Văn Ánh |
| Trường học | Trường Đại Học Sài Gòn |
| Định dạng | |
|---|---|
| Số trang | 33 |
| Dung lượng | 84,52 KB |
Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này
Nội dung
Get off: xuống xe Get on: lên xe công cộng Get out: ra khỏi Get over: kết thúc Give up: từ bỏ, đầu hàng Give way: nhường đường Go after: đuổi theo Go ahead: tiếp diễn, tiếp tục Go along [r]
Ngày đăng: 06/01/2022, 13:19
HÌNH ẢNH LIÊN QUAN
TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG
TÀI LIỆU LIÊN QUAN