1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Tài liệu BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT doc

6 545 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng cân đối kế toán hợp nhất
Chuyên ngành Kế toán tài chính
Thể loại Báo cáo tài chính hợp nhất
Năm xuất bản 2008
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 271,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho năm tài chính kết thúc ngày 30 tháng 09 năm 2008Bảng cân đối kế toán hợp nhất tiếp theo CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT CHỈ TIÊU Thuyết 1... Lưu chuyển tiền từ hoạt

Trang 1

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TỐN HỢP NHẤT Tại ngày 30 tháng 09 năm 2008

Đơn vị tính: VNĐ

TÀI SẢN

số

Thuyết

A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 1,691,335,711,844 1,895,415,099,030

I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 70,313,187,481 778,766,815,372

2 Các khoản tương đương tiền 112 -

-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 779,208,455

-1 Đầu tư ngắn hạn 121 779,208,455

-2 Dự phịng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129 -

-III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 277,420,861,388 47,926,562,618 1 Phải thu khách hàng 131 V.2 26,431,878,650 31,907,299,870 2 Trả trước cho người bán 132 V.3 241,399,594,006 3,314,590,100 3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133 -

-4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134 4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134 -

-5 Các khoản phải thu khác 135 V.4 20,039,008,545 23,154,292,461 6 Dự phịng phải thu ngắn hạn khĩ địi 139 V.5 (10,449,619,813) (10,449,619,813) IV Hàng tồn kho 140 1,308,997,282,077 1,043,152,155,498 1 Hàng tồn kho 141 V.6 1,308,997,282,077 1,043,152,155,498 2 Dự phịng giảm giá hàng tồn kho 149 -

-V Tài sản ngắn hạn khác 150 33,825,172,443 25,569,565,542 1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 - 8,928,000 2 Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152 6,084,737,290 3,501,422,465 3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 -

-4 Tài sản ngắn hạn khác 158 V.7 27,740,435,153 22,059,215,077

Trang 2

Cho năm tài chính kết thúc ngày 30 tháng 09 năm 2008

Bảng cân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo)

TÀI SẢN

số

Thuyết

B - TÀI SẢN DÀI HẠN 200 797,548,442,302 580,429,003,633

I Các khoản phải thu dài hạn 210 -

-1 Phải thu dài hạn của khách hàng 211 -

-2 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212 -

-3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 -

-4 Phải thu dài hạn khác 218 -

-5 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219 -

-II Tài sản cố định 220 598,359,420,172 440,365,499,119 1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.8 24,827,621,330 25,390,630,434 Nguyên giá 222 41,447,962,642 38,789,066,830 Giá trị hao mòn lũy kế 223 (16,620,341,312) (13,398,436,396) 2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 -

-Nguyên giá 225 -

-Giá trị hao mòn lũy kế 226 -

-3 Tài sản cố định vô hình 227 V.9 327,822,998 138,215,933 Nguyên giá 228 799,283,376 507,720,151 Giá trị hao mòn lũy kế 229 (471,460,378) (369,504,218) 4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.10 573,203,975,844 414,836,652,752 III Bất động sản đầu tư 240 V 11 102,484,144,179 103,188,176,563 III Bất động sản đầu tư 240 V.11 102,484,144,179 103,188,176,563 Nguyên giá 241 135,568,213,431 131,436,245,953 Giá trị hao mòn lũy kế 242 (33,084,069,252) (28,248,069,390) IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 96,704,877,951 36,875,327,951 1 Đầu tư vào công ty con 251 V.12 6,900,000,000 500,000,000 2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 V.13 42,498,317,951 35,915,117,951 3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.14 48,742,808,759 1,896,458,759 4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259 V.15 (1,436,248,759) (1,436,248,759) V Tài sản dài hạn khác 260 -

-1 Chi phí trả trước dài hạn 261 -

-2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 -

-3 Tài sản dài hạn khác 268 -

-TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270 2,488,884,154,146 2,475,844,102,663

Trang 3

NGUỒN VỐN

số

Thuyết

A - NỢ PHẢI TRẢ 300 1,184,549,125,661 1,334,888,767,771

I Nợ ngắn hạn 310 811,271,388,443 983,144,936,494

1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.16 34,898,500,000 60,639,786,710

2 Phải trả người bán 312 V.17 15,172,917,689 9,448,217,784

3 Người mua trả tiền trước 313 V.18 658,801,104,485 819,654,882,701

4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.19 19,327,981,526 13,277,854,959

5 Phải trả người lao động 315 49,228,480 64,234,721

6 Chi phí phải trả 316 V.20 66,775,271,682 73,208,104,527

7 Phải trả nội bộ 317 -

-8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -

-9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.21 16,246,384,581 6,851,855,092 10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -

-II Nợ dài hạn 330 373,277,737,218 351,743,831,277 1 Phải trả dài hạn người bán 331 -

-2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 -

-3 Phải trả dài hạn khác 333 V.22 261,960,669,287 245,844,536,166 4 Vay và nợ dài hạn 334 V.23 110,805,852,119 105,386,605,549 5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 -

-6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 511,215,812 512,689,562 7 Dự phòng phải trả dài hạn 337 -

-B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 1,109,800,635,230 1,066,340,319,314 I Vốn chủ sở hữu 410 1,109,526,525,286 1,065,933,017,037 1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.24 542,000,000,000 542,000,000,000 2 Thặng dư vốn cổ phần 412 V.24 430,000,000,000 430,000,000,000 3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 -

-4 Cổ phiếu quỹ 414 -

-5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -

-6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -

-7 Quỹ đầu tư phát triển 417 V.24 12,885,275,252 9,033,275,252 8 Quỹ dự phòng tài chính 418 V.24 11,703,408,572 7,851,408,572 9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -

-10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.24 112,937,841,462 77,048,333,213 11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421 -

-II Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 274,109,944 407,302,277 1 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 V.25 262,652,801 395,845,134 2 Nguồn kinh phí 432 11,457,143 11,457,143 3 Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433 -

-C - LỢI Í-CH -CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 500 V.26 194,534,393,255 74,615,015,578 TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 510 2,488,884,154,146 2,475,844,102,663 0

Trang 4

Cho năm tài chính kết thúc ngày 30 tháng 09 năm 2008

Bảng cân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo)

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT CHỈ TIÊU

Thuyết

1 Tài sản thuê ngoài -

-2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công -

-3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược -

-4 Nợ khó đòi đã xử lý -

-5 Ngoại tệ các loại:

-6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án -

-TP Hồ Chí Minh, ngày 21 tháng 10 năm 2008

Trang 5

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT

Quý 03 Năm 2008

Đơn vị tính: VNĐ

CHỈ TIÊU

số

Thuyết minh Quý 03/2008 Năm nay Năm trước

1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch 01 VI.1 113,763,001,180 289,411,712,669 233,741,850,925

2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 -

-3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung 10 VI.1 113,763,001,180 289,411,712,669 233,741,850,925

4 Giá vốn hàng bán 11 VI.2 44,898,229,867 143,694,025,685 146,014,166,076

5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung c 20 68,864,771,313 145,717,686,984 87,727,684,849

6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.3 5,924,035,969 23,486,394,250 13,322,736,415

7 Chi phí tài chính 22 VI.4 63,811,378 245,915,942 16,861,422

Trong đó: chi phí lãi vay 23 -

-8 Chi phí bán hàng 24 1,525,262,258 4,426,392,832 94,548,636

9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 VI.5 5,689,377,855 14,395,667,275 23,839,791,355

10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh d 30 67,510,355,791 150,136,105,185 77,099,219,851

11 Thu nhập khác 31 VI.6 704,688,229 3,757,356,923 30,044,510,315

12 Chi phí khác 32 VI.7 2,043,191,722 2,120,529,940 10,607,619,935

13 Lợi nhuận khác 40 -1,338,503,493 1,636,826,983 19,436,890,380

14 Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty 50 - 1,093,809,091

15 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51 66,171,852,298 151,772,932,168 97,629,919,322

16 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp h 52 V.19 18,533,109,513 42,513,828,960 28,627,161,574

17 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp h 53 -

-18 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh n 60 47,638,742,785 109,259,103,208 69,002,757,748

18.1.Lợi ích của cổ đông thiểu số -

-18.2.Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 47,638,742,785 109,259,103,208 69,002,757,748

19 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 VI.8 2,016 3,095

TP Hồ Chí Minh, ngày 21 tháng 10 năm 2008

Thái Thị Kim Lệ Phạm Minh Đức

Trang 6

Cho năm tài chính kết thúc ngày 30 tháng 09 năm 2008

Thu yết min

L u

Lũy kế đến quý

I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh

1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 320,496,519,160

2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 02 -284,794,211,949

5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -34,429,738,548

6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 198,061,090,935

7 Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 -764,963,610,941

II Lưu chuyển tiền từ hoat động đầu tư

BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ

( theo phương pháp trực tiếp)

Quý 03/2008

II Lưu chuyen tien tư hoạt động đau tư

1 Tiền chi để mua sắm, XD TSCĐ và các TS dài hạn khác 21 -228,849,371,302

2 Tiền thu từ thanh lý, NBán TSCĐ và các TS dài hạn khác 22 0

3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23 -12,627,491,554

4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24 11,929,475,182

5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 -266,929,550,000

6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 100,000,000

7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 23,658,708,724

III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính

1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sỡ hữu 31 327,000,000,000

2 Tiền chi trả vốn góp cho các CSH, mua lại cổ phiếu của DN đã P.Hà 32 0

3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 66,669,246,570

Ngày đăng: 24/01/2014, 04:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT - Tài liệu BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT doc
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT (Trang 1)
Bảng cân đối kế toán  hợp nhất (tiếp theo) - Tài liệu BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT doc
Bảng c ân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo) (Trang 2)
Bảng cân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo) - Tài liệu BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT doc
Bảng c ân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo) (Trang 3)
Bảng cân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo) - Tài liệu BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT doc
Bảng c ân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo) (Trang 4)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w