financial capacity of a bidder to make credible offer for performing the required work to the prescribed standards and within the proposed contract period và tài chính của nhà thầu th
Trang 1Ảnh hưởng của nhiệt độ Temperature effect
Áp lực bên của đất Lateral earth pressure
Áp lực chủ động Active pressure
Áp lực bị động Passive pressure
Áp lực của dòng nước chảy Stream flow pressure
Áp lực cực đại Maximum working pressure
Áp lực đẩy của đất Earth pressure
Áp lực thủy tĩnh Hydrostatic pressure
B
Bãi dịch vụ bên đường: Service area
Bãi đỗ xe: Parking lot
Bãi nghỉ bên đường: Rest area
Bán kính đường cong nằm nhỏ nhất: Minimum radius of horizontal curve
Bán kính quay xe nhỏ nhất: Minimum turning radius
Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng Curing
Bảo vệ chống mài mòn Protection against abrasion
Bảo vệ chống xói lở Protection against scour
Bảo vệ cốt thép chống rỉ Protection against corrosion
Bảo vệ mái taluy: Slope protection
Băng dính Joint tape
Bằng gang đúc of cast iron
Bằng thép cán of laminated/rolled steel
Bậc cấp: Plain stage of slope
Bậc chống đá rơi: Stage for heaping soil and broken rock
Bậc nước: Drop water
Bậc thềm: Berm
Bất lợi Unfavorable
Bất lợi nhất the most unfavorable
Bê tông Concrete
Bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép) Concrete cover
Bê tông bịt đáy (móng Cáp cọc, giếng, hố) fouilk, bouchon
Bê tông bơm Pumping concrete
Bê tông cát Sand concrete
Bê tông có quá nhiều cốt thép Over-reinforced concrete
Bê tông cốt thép dự ứng lực Prestressed concrete
Bê tông cốt thép dự ứng lực trong Internal prestressed concrete
Bê tông cốt thép dự ứng lực ngoài External prestressed concrete
Bê tông cốt thép thường Reinforced concrete
Bê tông cường độ cao High strength concrete
Bê tông đã bị tách lớp (bị bóc lớp) Spalled concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc sẵn Precast concrete
Bê tông hóa cứng nhanh Early strength concrete
Bê tông không cốt thép Plain concrete, Unreinforced concrete
Bê tông mác thấp Low-grade concrete resistance
Bê tông nặng Heavy weight concrete
Bê tông nhẹ Light weight concrete
Bê tông nhẹ có cát Sandlight weight concrete
Bê tông nghèo Lean concrete (low grade concrete)
Bê tông phun Sprayed concrete, Shotcrete,
Bê tông sỏi Gravel concrete
Bê tông thủy công Hydraulic concrete
Bê tông trọng lượng thông thường Normal weight concrete, Ordinary structural concrete
Trang 2Bê tông tươi (mới trộn xong) Fresh/green concrete
Bê tông ximăng Portland-cement, Portland concrete
Bề mặt chuyển tiếp Interface
Bề mặt của nền đường: Formation level
Bề mặt tiếp xúc Contact surface
Bề mặt ngoài Exterior face
Bề mặt ván khuôn Form exterior face
Bể bốc hơi: Evaporation pond
Bệ đỡ phân phối lực Bed plate
Bệ kéo căng cốt thép dự ứng lực Prestressing bed
Bệ móng Footing
Biên độ biến đổi ứng suất Amplitude of stress
Biến dạng co ngắn tương đối Unit shortening
Biến dạng dài hạn Long-term deformation
Bó vỉ: Curb
Bó vỉ đứng: Vertical curb
Bó vỉ bằng: Flush curb
C
Các yếu tố của tuyến: Alignment elements
Cao độ thiết kế nền đường: Design elevation of subgradeCầu: Bridge
Cầu bản: Slab bridge
Cầu Bê-tông cốt thép: Reinforced concrete bridgeCầu bê-tông dự ứng lực: Prestressed concrete bridgeCầu bộ hành: Foot bridge / Pedestrian bridge (USA)Cầu chéo: Skew bridge
Cầu cong: Curved bridge
Cầu cố định: Fixed bridge
Cầu dầm: Beam bridge
Cầu dầm đơn giản: Simple supported beam bridgeCầu dầm hẫng: Cantilever beam bridge
Cầu dầm liên hợp: Composite beam bridge
Cầu dầm liên tục: Contiuous beam bridge
Cầu dây văng: Cable stayed bridge
Cầu di động: Movable bridge
Cầu dốc: Bridge on slope
Cầu đi dưới: Through bridge
Cầu đi giữa: Half through bridge
Cầu đi trên: Deck bridge
Cầu gỗ: Timber bridge
Cầu giàn: Truss bridge
Cầu khung cứng: Rigid frame bridge
Cầu khung cứng kiểu chữ T: T shaped rigid frame bridgeCầu lắp ghép: Fabricated bridge
Cầu phao: Pontoon bridge
Cầu quay: Movable bridge
Cầu thép: Steel bridge
Cầu thép kiểu tháo lắp: Fabricated steel bridge
Cầu tràn: Submersible bridge
Cầu treo: Suspension bridge
Cầu vòm: Arch bridge
Cầu vòm đặc biệt: Filled spandrrel arch bridge
Cầu vòm có thanh kéo: Bowstring arch bridge
Cầu vòm hở: Open spandrel arch bridge
Cầu thẳng góc: Right bridge
Cầu treo: Viaduct
Trang 3Cầu vượt bộ hành: Pedestrian over-crossing
Cầu xây: Masory bridge
Cấu kiện: Component
Chân mái taluy: Toe of slope
Chỉ giới xây dựng đường: Boundary line of road contruction
Chiều cao đất đắp tối thiểu: Minimum height of fill
Chiều rộng nền đường: Width of subgrade
Chiết giảm độ dốc dọc: Grade compensation
Chiều dài đoạn dốc hạn chế: Grade length limitation
Chiều rộng làn xe: Lane-width
Chủ đầu tư: Investor/Owner
Cọc tiêu: Guard post
Công trình đường: Road engineering
Cống xi-phông: Siphon culvert
Cổng giới hạn của đường: Boundary frame on road
Cột kilomet: Kilometer stone
Cửa ga (thu nước mưa): Inlet, gully
Cửa thoát nước: Drain opening
Cường độ mưa rào: Intensity of rainstorm
D
Dải cây xanh: Green belt
Dải dừng xe khẩn cấp: Emergency parking strip, Lay-by
Dải đất bên đường đô thị: Curb side strip
Dải đất dành cho đường, lộ giới: Total land requirement, Land take, Right of wayDải phân cách: Separator, Central reserve
Dải phân cách giữa: Central reserve, Central reservation, Median (USA)
Dòng giao thông: Traffic flow
Dòng xe: Vehicle stream
Dốc nước: Chute
Đ
Đá mép vỉa: Gutter apron
Đất nền, nền đường: Subgrade
Đất thiên nhiên: Natural ground
Điểm dừng: Lay-by, Turnout (USA), Bus bay
Điểm đổi dốc: Grade change point
Đỉnh mái taluy: Top of slope
Đoạn chuyển tiếp mặt cắt ngang: Transition zone of cross section
Đoạn dốc thỏai: Transition gradient
Đoạn nối mở rộng: Transition zone of curve widening
Đoạn nối siêu cao: Super-elevation run-off
Độ dốc ngang: Cross slope, Cross-fall
Độ dốc dọc: Longitudinal gradient
Độ dốc dọc bình quân: Average gradient
Độ dốc dọc lớn nhất: Maximum longitudinal gradient
Độ dốc dọc nhỏ nhất: Minium longitudinal gradient
Độ dốc hợp thành: Resultant gradient
Độ dốc của mái taluy: Grade of side slope
Trang 4Độ dời ngang: Shift
Độ khum của mặt đường: Crown (USA), Camber
Độ võng (đàn hồi) cho phép: Allowable rebound deflection
Độ võng đàn hồi: Rebound deflection
Đường: Road
Đường bộ hành, vỉa hè: Sidewalk, Foot way
Đường cao tốc: Motoway, Free way (USA)
Đường cao tốc đô thị: road with limited access, Expressway (USA)
Đường cao tốc ngoài đô thị: Rural motoway
Đường chính: Major road
Đường có 2 làn xe: Two lane road
Đường có 2 làn xe riêng biệt (có dải phân cách hoặc đảo): Road with two separate carriageĐường cong đứng: Vertical curve
Đường cong đứng lồi: Convex vertical curve, Summit-curve
Đường cong chuyển tiếp: Transition curve
Đường cong cùng chiều: Adjacent curve in one direction
Đường cong gẫy lưng: Broken back curve
Đường cong hỗn hợp: Compound curve
Đường cong mui luyện: Camber curve
Đường cong nằm: Horizontal curve, Bend, Curve
Đường cong ngược chiều: Reverse curve
Đường cong quay đầu: Switch back curve Reverse loop hairpin bend
Đường cong tròn: Circular curve
Đường cứu nạn dốc ngược: Adverse grade for safety
Đường đô thị: City road, Urban road
Đường hầm bộ hành: Pedestrian underpass
Đường không có dải phân cách: Single carriage-way road, Undivided highway (USA)Đường nông thôn, Đường huyện: Country road
Đường nhánh: Feeder highway
Đường nhánh đô thị: Branch road, Estate road
Đường nhìn: Sight line
Đường ô tô: Highway
Đường ô tô đã vào cấp: Classified highway, Classified road
Đường ống nhánh của ga thu nước: Branch pipe of inlet
Đường ống tổng hợp: Composite pipe line
Đường phân luồng: Relief road
Đường qua khu dân cư, đường xuyên đô thị: Cross-town link, Urban connector (USA)Đường quay xe: Turnaround loop
Đường quận: Township road
Đường thiết kế: Road alignment
Đường thu phí: Toll road, Turnpike (USA)
Đường tiểu khu, đường địa phương: Estate road, Local road
Đường tránh: By- pass
Đường trong khu công nghiệp: Industrial district road
Đường trong khu nhà ở: Residential street
Đường trong nhà máy, hầm mỏ: Factories and mines road
Đường trục: Arterial highway
Đường trục của tỉnh (tỉnh lộ): Provincial trunk highway
Đường trục quốc gia (Quốc lộ): National trunk highway
Đường trục chính đô thị: Arterial road
Đường trục thứ yếu của đô thị: Sencondary trunk road
Đường ưu tiên: Major road
Đường vành đai: Ring road, Beltway, helt highway (USA)
Đường ven, đường bên cạnh: Sevice road, Frontage road (USA)
Đường ven đô: Suburban road ways, Two divided highways within one right of way (USA)Đường xe đạp: Cycle track, cycle path
Trang 5Giao thông hỗn hợp: Mixed traffic
Giếng kiểm tra: Manhole
Giếng thấm: Seepage well
Góc vát theo đường nhìn: Cut corner for sight line
H
Hàng cây dọc phố: Street trees
Hàng rào cây: Hedge, Living fence
Hệ số điều chỉnh tải trọng: Load modifier
Hệ số sức kháng: Resistance factor
Hệ số tải trọng: Load factor
Hệ thống thoát nước: Highway drainage
Hệ thống thoát nước kết hợp: Combined system
Hệ thống thoát nước riêng rẽ: Separate system
Hiệu ứng lực: Force effect
K
Kênh hóa, phân luồng: Channeling, Channelization (USA)
Kết cấu có nhiều đường truyền lực: Multiple-Load-Path Structure
Khoảng cách không gian giữa hai xe: Space headway
Khoảng cách tĩnh theo hướng ngang: Lateral clear distance of curve
Khôi phục: Rehabilitation
L
Làn chuyển tốc: Speed change lane
Làn dừng xe: Parking lane
Làn dự trữ: Reserved lane, Exclusive lane, Preferential lane
Làn giảm tốc: Decelaration lane, Diverging lane
Làn leo dốc: Climbing lane
Làn tăng tốc: Acceleration lane, Merging lane
Làn tránh xe: Passing by
Làn vượt xe: Overtaking lane, Passing lane
Làn xe: Lane, Traffic lane
Làn xe bên ngoài: Nearside lane
Làn xe bên trong: Past lane
Làn xe chuyên dùng: Accommodation lane
Làn xe giữa: Centre lane
Làn xe phụ: Auxiliary lane
Lề đường: Shoulder, Verge
Lề đường cứng: Hard shoulder
Lối qua đường bộ hành: Cross walk
Lớp bù vênh / Lớp làm bằng: Leveling course / Regulating course
Lớp móng trên: Road base / Base course (USA)
Lớp nền đường cải thiện: Sub-grade improvent layer
Lớp ngăn cách: Separation layer
Lớp tăng cường: Strengthening layer
Lớp thảm bitum: Bituminous surfacing
Lớp tưới thấm: Prime coat
Trang 6Loại khô ẩm của nền đường: Type of dry and damp soil base
Lượng giao thông, lưu lượng giao thông: Traffic volume
Lượng giao thông giờ cao điểm: Peak hourly volume
Lượng giao thông giờ lớn nhất trong năm: Maximum annual hourly volume
Lượng giao thông giờ thiết kế: Design hourly volume
Lượng giao thông ngày trung bình tháng: Monthly average daily traffic (MADT)
Lượng giao thông trung bình năm: Annual average daily traffic (ADDT)
M
Mái dốc, mái taluy: Side slope
Màn chống khói: Antiglare screen
Mạng lưới đường: Road network
Mặt bằng của tuyến: Horizontal alignment
Mặt cắt dọc của tuyến: Vertical alignment
Mặt đường: Pavement
Mặt đường đá dăm kết dính: Clay-bound macadam pavement
Mặt đường đá dăm nước: Water-bound macadam pavement
Mặt đường đá dăm trộn nhựa: Bituminous macadam pavement / Coated macadam pavement
Mặt đường bê-tông cốt thép: Reinforced concrete pavement
Mặt đường BTCT liên tục: Continously reinforced concrete pavement
Mặt đường bê-tông lèn chặt bằng lu: Roller-compacted concrete pavement (RCCP)
Mặt đường bê-tông nhựa: Bituminous concrete pavement
Mặt đường bê-tông sợi: Fibre-reinforced concrete pavement
Mặt đường bê-tông xi măng: Cement concrete pavement
Mặt đường cấp cao: High type pavement
Mặt đường cấp phối: Graded aggregate pavement
Mặt đường cấp thấp: Low type pavement
Mặt đường cấp thấp nhựa: Bituminous penetration pavement
Mặt đường cứng: Rigid pavement
Mặt đường láng nhựa: Bituminous surface treatment pavement
Mặt đường lát: Block pavement
Mặt đường mềm: Flexible pavement
Mặt đường nhựa bitum: Bituminous pavement
Mặt đường nhựa tái sinh: Reclainmed bituminous pavement
Mặt đường nửa cứng: Semirigid pavement
Mặt đường quá độ: Intermediate type pavement
Mặt đường thứ cấp: Subhigh type pavement
Mặt đường toàn nhựa: Full depth asphalt pavement
Mặt đường tràn: Ford
Mặt đường trộn dưới thấm nhập nhựa: Penetration macadam with coated chips
Mặt nền đường: Road way, Road bed
Mật độ giao thông: Traffic density
Mật độ mạng lưới đường: Density of road network
Mở rộng đường cong nằm: Curve widening
Mức độ phục vụ của đường: Level of service
cauduongonline
03-10-2012, 09:51 AMN
Năng lực thông hành: Traffic capacity
Năng lực thông hành cơ bản: Basic traffic capacity
Năng lực thông hành của nút giao thông: Capacity of intersection
Năng lực thông hành thiết kế: Design traffic capacity
Nền đào: Cutting
Nền đắp: Embankment
Trang 7Nền đường: Sub-grade
Nền đường nửa đào, nửa đắp: Part-cut, Part-fill subgrade
Nền đường trắc ngang kiểu chữ L: Benched subgrade
Nước mao dẫn: Capillary water
Nước mặt: Surface water
Nước ngầm: Undergound water
P
Phần xe chạy: Carriage-way, Traveled way, Road-way
Q
Quảng trường giao thông: Traffic square
Quy hoạch thoát nước : Water Drainage planning
Quy hoạch mặt đứng: grading planning
R
Rãnh biên: Gutter/ Side ditch
Rãnh đỉnh: Intercepting ditch / Ditch at top of slope
Rãnh thoát nước: Drainage ditch
Rãnh xương cá/ Đường thấm ngang: Blind drain / Blind ditch
Rào chắn: Guard rail
Rào phòng hộ: Safety fence
Rọ đá: Rock filled gabion
S
Siêu cao: Super-elevation, Super-elevation rate
Sụp đổ: Collapse
Sử dụng bình thường: Regular service
Sức kháng định danh: Nominal resistance
T
Tải trọng trục bánh tương đương: Equivalent axle load
Tải trọng trục tiêu chuẩn: Standard axial loading
Tam giác tầm nhìn: Sight triangle
Tầm nhìn: Sight distance
Tầm nhìn dừng xe: Stopping sight distance
Tầm nhìn ở nút giao thông: Sight distance of intersection
Tầm nhìn vượt xe: Overtaking sight distance
Tần suất thiết kế: Design frequency
Tầng mặt: surfacing
Tầng / lớp: Course / Layer
Thả đá: Riprap
Thành phần giao thông: traffic composition
Thoát nước bằng đường ống: Pipe drainage
Thoát nước bằng mương rãnh: Gutter drainage
Thoát nước bằng trạm bơm (ở các nút giao khác mức): Drainage by pumping stationThoát nước đường phố: Street drainage
Thoát nước nền đường: Subgrade drainage
Thiết bị an toàn giao thông: Traffic safety device
Thiết bị chiếu sáng cho đường: Lighting facilities of road
Thiết bị phân cách: Separate facilities
Thiết bị phòng chống lấn cát: Sand protection facilities
Tiêu chuẩn kĩ thuật đường: Technical standard of road
Tim đường: Center line of road
Tính dẻo: Ductility
Tĩnh không: Clearance
Tốc độ hành trình: Running speed, Travel speed
Trang 8Tốc độ kinh tế: Economic speed
Tốc độ tối ưu: Optimum speed, Critical speed
Tốc độ trung bình theo thời gian: Time mean speed
Tốc độ tức thời: Spot speed
Tốc độ xe chạy: Operating speed
Tốc độ xe chạy tự do: Free-flow speed
Tốc độ xe thiết kế: Design speed
Trạm dừng xe buýt: Bus shelter, Bus bay
Trạng thái giới hạn: Limit states
Trạng thái giới hạn cường độ: Strength Limit States
Trạng thái giới hạn đặc biệt: Extreme Event Limit States
Trục đường: Road axis
Trường nhìn: Field of vision
Tuổi thọ thiết kế: Design life
Tường bảo vệ: Guard wall
Tường chắn đất: Retaing wall
Tường chắn kiểu cân bằng trọng lượng: Blance weight retaining wallTường chắn kiểu có bản chống: Counterfort retaining wall
Tường chắn kiểu cọc từ: Pile and plank retaining wall
Tường chắn kiểu công-xơn: Cantilever retaining wall
Tường chắn kiểu đất có cốt: Reinforced earth retaining wall
Tường chắn kiểu tấm neo: Anchored bulkhead
Tường chắn kiểu thanh neo: Anchored retaining wall by tie rodsTường chắn kiểu trọng lực: Gravity retaining wall
Tường chống ồn: Acoustic barrier
Tuyến đường: Route of road
Trang 9Một số từ vựng Tiếng anh chuyên ngành luật
SOME OF LAW - BRAND VOCABULARY
A
Activism (judicial) : Tính tích cực của thẩm phán
Actus reus : Khách quan của tội phạm
Adversarial process : Quá trình tranh tụng
Alternative dispute resolution (ADR) : Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
Amicus curiae ("Friend of the court") : Thân hữu của tòa án
Appellate jurisdiction == Thẩm quyền phúc thẩm
Arraignment == Sự luận tội
Arrest: bắt giữ
Accountable ( aj): Có trách nhiệm
Accountable to Chịu trách nhiệm trước
Accredit (v ): ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm
Acquit ( v): xử trắng án, tuyên bố vô tội
Act and deed ( n): văn bản chính thức (có đóng dấu)
Act as amended ( n): luật sửa đổi
Act of god: thiên tai, trường hợp bất khả kháng
Act of legislation: sắc luật
Bail == Tiền bảo lãnh
Bench trial == Phiên xét xử bởi thẩm phán
Bill of attainder == Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
Bill of information == Đơn kiện của công tố
Be convicted of: bị kết tội
Bring into account: truy cứu trách nhiệm
Các bài viết liên quan:
Thủ tục đăng ký nhãn hiệu
Buôn lậu, xâm phạm sở hữu trí tuệ ngày càng
Tư vấn luật bản quyền tác giả tại Bravolaw
Ai Muốn Dịch Bài Này Không????
Trang 10 Thử Sức Dịch Thuật Nào
tình hình em đang rất khẩn cấp rồi ạ
301 Legal Forms, Letters and Agreements
Sách học tiếng Anh chuyên ngành luật!!
MBA Fundamentals Business Law.
1 Unregistered hãy cùng nguyenbuitoan xây dựng diễn đàn tienganh123.com nhé
2. Reply With Quote
The Following 8 Users Say Thank You to nguyenbuitoan For This Useful Post:
black.bobby (11-04-2011), duongthaihoa (06-05-2013), koi.lazy (01-27-2012), meo.ngu.nuong (05-07-2011), mrhie u17 (09-26-2011), ngmanhduc12345 (10-31-2011), sakura_hth (03-20-2012), youareallofme_tho (11-10-2011)
04-18-2011 11:12 PM#2
nguyenbuitoan
Ngày Gia NhậpMar 2011Bài Viết2Cảm Ơn3Được cảm ơn 11 lần trong 2 bài
1
Beginner
Số lần cộng|trừ: 0 lần
Trang 11Civil law == Luật dân sự
Class action == Vụ khởi kiện tập thể
Collegial courts == Tòa cấp cao
Common law == Thông luật
Complaint == Khiếu kiện
Concurrent jurisdiction == Thẩm quyền tài phán đồng thời Concurring opinion == Ý kiến đồng thời
Corpus juris == Luật đoàn thể
Court of appeals == Tòa phúc thẩm
Courtroom workgroup == Nhóm làm việc của tòa án
Criminal law == Luật hình sự
Cross-examination == Đối chất
Certificate of correctness: Bản chứng thực
Certified Public Accountant: Kiểm toán công
Chief Executive Officer Tổng Giám Đốc
Child molesters: Kẻ quấy rối trẻ em
Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể
Columnist: Bỉnh bút gia ( là cái quái gì nhỉ?)
Conduct a case: Tiến hành xét sử
Congress: Quốc hội
Constitutional Amendment: Tu chính hiến Pháp
Constitutional rights: Quyền hiến định
D
Damages == Khoản đền bù thiệt hại
Defendant: bị cáo.
Depot: kẻ bạo quyền
Detail: chi tiết
Deal (with): giải quyết, xử lý.
Dispute: tranh chấp, tranh luận
Declaratory judgment == Án văn tuyên nhận
Trang 12Defendant == Bị đơn, bị cáo
Deposition == Lời khai
Discovery == Tìm hiểu
Dissenting opinion == Ý kiến phản đối
Diversity of citizenship suit == Vụ kiện giữa các công dân của các bang
Decline to state: Từ chối khai
Delegate: Đại biểu
Equity == Luật công bình
Ex post facto law == Luật có hiệu lực hồi tố
Election Office: Văn phòng bầu cử
F
Federal question == Vấn đề liên bang
Felony == Trọng tội
Fine: phạt tiền
Financial Investment Advisor: Cố vấn đầu tư tài chính
Financial Services Executive: Giám đốc dịch vụ tài chính
Financial Systems Consultant: Tư vấn tài chính
Fiscal Impact : Ảnh hưởng đến ngân sách công
Forfeitures Phạt nói chung
Free from intimidation: Không bị đe doạ, tự nguyện.
Fund/funding: Kinh phí/cấp kinh phí
G
Grand jury == Bồi thẩm đoàn
General Election: Tổng Tuyển Cử
General obligation bonds: Công trái trách nhiệm chung
Government bodies: Cơ quan công quyền
Governor: Thống Đốc
H
Habeas corpus == Luật bảo thân
Health (care) coverage: Bảo hiểm y tế
High-ranking officials: Quan chức cấp cao ( Ex:General secretary Nong Duc Manh )
Trang 13Human reproductive cloning: sinh sản vô tính ở người
I
Impeachment == Luận tội
Indictment == Cáo trạng
Inquisitorial method == Phương pháp điều tra
Interrogatories == Câu chất vấn tranh tụng
Independent: Độc lập
Initiative Statute: Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
Initiatives: Đề xướng luật
Insurance Consultant/Actuary: Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
J
Judgment == Án văn
Judicial review == Xem xét của tòa án
Jurisdiction == Thẩm quyền tài phán
Justiciability == Phạm vi tài phán
Justify: Giải trình
Juveniles: Vị thành niên
L
Law School President: Khoa Trưởng Trường Luật
Lawyer: Luật Sư
Lecturer: Thuyết Trình Viên ( Phải dẻo mỏ, tự tin, body, face chuẩn không cần chỉnh) Libertarian: Tự Do
Line agency: Cơ quan chủ quản
Lives in: Cư ngụ tại
Lobbying: Vận động hành lang
Loophole: Lỗ hổng luật pháp
M
Magistrate == Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
Mandatory sentencing laws == Các luật xử phạt cưỡng chế
Mens rea == Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
Merit selection == Tuyển lựa theo công trạng
Misdemeanor == Khinh tội
Moot == Vụ việc có thể tranh luận
Member of Congress: Thành viên quốc hội
Mental health: Sức khoẻ tâm thần
Middle-class: Giới trung lưu
Trang 14Monetary penalty: Phạt tiền
N
Nolo contendere ("No contest.") == Không tranh cãi
Natural Law: Luật tự nhiên
O
Opinion of the court == Ý kiến của tòa án
Oral argument == Tranh luận miệng
Ordinance-making power == Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục Original jurisdiction == Thẩm quyền tài phán ban đầu
Order of acquital: Lệnh tha bổng
Organizer: Người Tổ Chức
P
Per curiam == Theo tòa
Peremptory challenge == Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán Petit jury (or trial jury) == Bồi thẩm đoàn
Plaintiff == Nguyên đơn
Plea bargain == Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai Political question == Vấn đề chính trị
Private law == Tư pháp
Pro bono publico == Vì lợi ích công
Peace & Freedom: Hòa Bình & Tự Do
Political Party: Đảng Phái Chính Trị
Political platform: Cương lĩnh chính trị
Polls: Phòng bỏ phiếu
Popular votes: Phiếu phổ thông
Precinct board: ủy ban phân khu bầu cử
Primary election Vòng bầu cử sơ bộ
Proposition: Dự luật
Prosecutor: Biện lý
Public Authority: Công quyền
Public records: Hồ sơ công
Trang 15Recess appointment == Bổ nhiệm khi ngừng họp
Real Estate Broker: Chuyên viên môi giới Địa ốc
Self-restraint (judicial) == Sự tự hạn chế của thẩm phán
School board: Hội đồng nhà trường
Secretary of the State: Thư Ký Tiểu Bang
Senate: Thượng Viện
Shoplifters: Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng
Small Business Owner: Chủ doanh nghiệp nhỏ
State Assembly: Hạ Viện Tiểu Bang
State custody: Trại tạm giam của bang
State Legislature: Lập Pháp Tiểu Bang
State Senate: Thượng viện tiểu bang
Statement: Lời Tuyên Bố
Sub-Law document: Văn bản dưới luật
Superior Court Judge: Chánh toà thượng thẩm
Senatorial courtesy == Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ
Sequestration (of jury) == Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)
Socialization (judicial) == Hòa nhập (của thẩm phán)
Standing == Vị thế tranh chấp
Stare decisis, the doctrine of ("Stand by what has been decided") == Học thuyết về tôn trọng việc đã xử
Statutory law == Luật thành văn
Supervisor: Giám sát viên
T
Three-judge district courts == Các tòa án hạt với ba thẩm phán
Taxable personal income: Thu nhập chịu thuế cá nhân
Taxpayers: Người đóng thuế
The way it is now: Tình trạng hiện nay
Top Priorities: Ưu tiên hàng đầu
Transparent: Minh bạch
Trang 16Unfair business: Kinh doanh gian lận
Unfair competition: Cạnh tranh không bình đẳng
United States (US.) Senator: Thượng nghị sĩ liên bang
US Army Four-Star General: Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa Kỳ
US Congressional Representative: Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang
US House of Representatives: Hạ Viện Liên Bang
US Senate: Thượng Viện Liên Bang
US Treasurer: Bộ Trưởng Bộ Tài Chánh Hoa Kỳ
Y
Yes vote: Bỏ phiếu thuận
Year term: Nhiệm kỳ ( Ex: four-year term )
V
Venue == Pháp đình
Voir dire == Thẩm tra sơ khởi
Violent felony: Tội phạm mang tính côn đồ
Volunteer Attorney: Luật Sư tình nguyện
Voter Information Guide: Tập chỉ dẫn cho cử tri
W
Warrant == Trát đòi
Writ of certiorari == Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại
Writ of mandamus == Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện
What Proposition would do? Dự Luật điều chỉnh vấn đề gì?
What They Stand For? Lập Trường của họ là gì?
Trang 17thong-qua-tai-lieu-cua-fidic-bai-10.html
http://kinhtexaydung.gov.vn/index.php/an-pham/bai-viet-nghiep-vu/161-thuat-ngu-hop-dong-xay-dung-Thuật ngữ hợp đồng xây dựng thông qua tài liệu của Fidic (bài 1)
24/12/2009 07:00 | 6571 lượt xem
Xin giới thiệu với bạn đọc thuật ngữ hợp đồng xây dựng song ngữ Anh - Việt thông qua tài liệu của hiệp hội quốc tế các kỹ sư tư vấn.
General Conditions (FIDIC) - Điều kiện hợp đồng
Mục lục Definitions listed alphabetically
1.1 Định nghĩa - Definitions
1.2 Diễn giải - Interpretation
1.3 Các cách thông tin - Communications
1.4 Luật và ngôn ngữ - Law and Language
1.5 Thứ tự ưu tiên của các tài liệu - Priority of Documents
1.6 Thoả thuận hợp đồng - Contract Agreement
1.7 Nhượng lại - Assignment
1.8 Sự cẩn trọng và cung cấp tài liệu - Care and Supply of Documents
1.9 Các bản vẽ hoặc chỉ dẫn cung cấp không kịp thời (trì hoãn) - Delayed Drawings or
Instructions
1.10 Việc Chủ đầu tư sử dụng tài liệu của Nhà thầu - Employer’s Use of Contractor’s Documents 1.11 Việc Nhà thầu sử dụng tài liệu Chủ đầu tư - Contractor’s Use of Employer’s Documents 1.12 Các chi tiết bí mật - Confidential Details
1.13 Tuân thủ luật pháp - Compliance with Laws
1.14 Trách nhiệm chung và trách nhiệm riêng - Joint and Several Liability
1.15 Việc thẩm tra và kiểm toán của Ngân hàng - Inspections and Audit by the Bank
2.1 Quyền tiếp cận công trường - Right of Access to the Site
2.2 Giấy phép, chứng chỉ hoặc giấy chấp thuận - Permits, Licences or Approvals
2.3 Nhân lực của Chủ đầu tư - Employer’s Personnel
2.4 Sự thu xếp tài chính của Chủ đầu tư - Employer’s Financial Arrangements
2.5 Khiếu nại của Chủ đầu tư - Employer’s Claims
3.1 Nhiệm vụ và quyền hạn của Nhà tư vấn - Engineer’s Duties and Authority
3.2 Uỷ quyền của Nhà tư vấn - Delegation by the Engineer
3.3 Chỉ dẫn của Nhà tư vấn - Instructions of the Engineer
3.4 Thay thế Nhà tư vấn - Replacement of the Engineer
3.5 Quyết định - Determinations
4.1 Trách nhiệm chung của Nhà thầu - Contractor’s General Obligations
4.2 Bảo lãnh thực hiện - Performance Security
4.3 Đại diện Nhà thầu - Contractor’s Representative
Trang 184.4 Nhà thầu phụ - Subcontractors
4.5 Nhượng lại lợi ích của Hợp đồng Thầu phụ - Assignment of Benefit of Subcontract
4.6 Hợp tác - Co-operation
4.7 Định vị các mốc - Setting Out
4.8 Các quy định về an toàn - Safety Procedures
4.9 Đảm bảo chất lượng - Quality Assurance
4.10 Dữ liệu về công trường - Site Data
4.11 Tính chất đầy đủ của Giá Hợp đồng được chấp nhận - Sufficiency of the Accepted Contract Amount
4.12 Điều kiện vật chất không lường trước được - Unforeseeable Physical Conditions
4.13 Quyền về đường đi và phương tiện - Rights of Way and Facilities
4.14 Tránh can thiệp - Avoidance of Interference
4.15 Đường vào công trường - Access Route
4.16 Vận chuyển hàng hoá - Transport of Goods
4.17 Thiết bị của Nhà thầu - Contractor’s Equipment
4.18 Bảo vệ môi trường - Protection of the Environment
4.19 Điện, nước và khí đốt - Electricity, Water and Gas
4.20 Thiết bị và vật liệu cấp tự do của Chủ đầu tư - Employer’s Equipment and Free-Issue Material
4.21 Báo cáo tiến độ - Progress Reports
4.22 An ninh công trường - Security of the Site
4.23 Hoạt động của Nhà thầu trên công trường - Contractor’s Operations on Site
4.24 Cổ vật - Fossils
Trang 19Thuật ngữ hợp đồng xây dựng thông qua tài liệu của FIDIC (bài 2)
25/12/2009 07:00 | 5132 lượt xem
Các thuật ngữ hợp đồng xây dựng song ngữ Anh - Việt thông qua tài liệu của hiệp hội quốc tế các kỹ sư tư vấn tiếp theo bài 1.
5 NOMINATED SUBCONTRACTORS - CHỈ ĐỊNH THẦU PHỤ
5.1 Definition of “nominated Subcontractor” - Định nghĩa “Nhà thầu phụ được chỉ định” 5.2 Objection to Nomination - Phản đối việc chỉ định
5.3 Payments to nominated Subcontractors - Thanh toán cho Nhà thầu phụ được chỉ định 5.4 Evidence of Payments - Bằng chứng thanh toán
6 STAFF AND LABOUR - NHÂN VIÊN VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG
6.1 Engagement of Staff and Labour - Tuyển mộ nhân viên và lao động
6.2 Rates of Wages and Conditions of Labour - Mức lương và điều kiện lao động
6.3 Persons in the Service of Employer - Những người trong bộ máy của Chủ đầu tư
6.4 Labour Laws - Luật lao động
6.5 Working Hours - Giờ lao động
6.6 Facilities for Staff and Labour - Phương tiện cho nhân viên và lao động
6.7 Health and Safety - Sức khoẻ và an toàn lao động
6.8 Contractor’s Superintendence - Sự giám sát của Nhà thầu
6.9 Contractor’s Personnel - Nhân lực Nhà thầu
6.10 Records of Contractor’s Personnel and Equipment - Báo cáo về nhân lực và thiết bị Nhà
thầu
6.11 Disorderly Conduct - Hành vi gây rối
6.12 Foreign Personnel - Nhân sự người nước ngoài
6.13 Supply of Foodstuffs - Cung cấp thực phẩm
6.14 Supply of Water - Cung cấp nước
6.15 Measures against Insect and Pest Nuisance - Biện pháp chống côn trùng và những phiền
toái
6.16 Alcoholic Liquor or Drugs - Rượu hoặc ma tuý
6.17 Arms and Ammunition - Vũ khí và đạn dược
6.18 Festival and Religious Customs - Phong tục lễ hội và tôn giáo
6.19 Funeral Arrangements - Sự thu xếp tang lễ
6.20 Prohibition of Forced or Compulsory Labour - Cấm sử dụng lao động bị bắt ép, bắt buộc 6.21 Prohibition of Harmful Child Labour - Cấm sử dụng lao động trẻ em vào công việc có
hại
6.22 Employment Records of Workers - Hồ sơ tuyển dụng công nhân
7 PLANT, MATERIALS AND WORKMANSHIP - THIẾT BỊ, VẬT LIỆU VÀ TAY NGHỀ
7.1 Manner of Execution - Cách thức thực hiện
7.2 Samples - Mẫu mã
7.3 Inspection - Kiểm tra
Trang 207.4 Testing - Kiểm định (thử)
7.5 Rejection - Từ chối
7.6 Remedial Work - Công việc sửa chữa
7.7 Ownership of Plant and Materials - Quyền sở hữu về thiết bị và vật liệu
7.8 Royalties - Lệ phí sử dụng
8 COMMENCEMENT, DELAYS AND SUSPENSION - KHỞI CÔNG, CHẬM TRỄ VÀ TẠM NGỪNG
8.1 Commencement of Works - Khởi công công trình
8.2 Time for Completion - Thời gian hoàn thành
8.3 Programme - Chương trình tiến độ
8.4 Extension of Time for Completion - Gia hạn thời gian hoàn thành
8.5 Delays Caused by Authorities - Chậm trễ do Nhà chức trách
8.6 Rate of Progress - Tiến độ thực hiện
8.7 Delay Damages - Những thiệt hại do chậm trễ
8.8 Suspension of Work - Tạm ngừng công việc
8.9 Consequences of Suspension - Hậu quả của việc tạm ngừng
8.10 Payment for Plant and Materials in Event of Suspension - Thanh toán tiền thiết bị và vật
liệu trong trường hợp tạm ngừng
8.11 Prolonged Suspension - Kéo dài tình trạng tạm ngừng
8.12 Resumption of Work - Nối lại công việc
9 TESTS ON COMPLETION - THỬ (KIỂM ĐỊNH) KHI HOÀN THÀNH
9.1 Contractor’s Obligations - Nghĩa vụ Nhà thầu
9.2 Delayed Tests - Việc thử nghiệm bị chậm trễ
9.3 Retesting - Thử nghiệm lại
9.4 Failure to Pass Tests on Completion - Không vượt qua các cuộc thử nghiệm khi hoàn thành
10 EMPLOYER’S TAKING OVER - NGHIỆM THU CỦA CHỦ ĐẦU TƯ
10.1 Taking Over of the Works and Sections - Nghiệm thu công trình và các hạng mục công
trình
10.2 Taking Over of Parts of the Works - Nghiệm thu bộ phận công trình
10.3 Interference with Tests on Completion - Can thiệp vào các cuộc thử nghiệm khi hoàn thành
10.4 Surfaces Requiring Reinstatement - Yêu cầu bố trí lại mặt bằng
Trang 21Thuật ngữ hợp đồng xây dựng thông qua tài liệu của FIDIC (bài 4)
17/03/2010 10:30 | 5948 lượt xem
Các thuật ngữ hợp đồng xây dựng song ngữ Anh - Việt thông qua tài liệu của hiệp hội quốc tế các kỹ sư tư vấn tiếp theo bài 3.
15 TERMINATION BY EMPLOYER - CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG BỞI CHỦ ĐẦU TƯ
15.1 Notice to Correct - Thông báo sửa chữa
15.2 Termination by Employer - Chấm dứt hợp đồng bởi Chủ đầu tư
15.3 Valuation at Date of Termination - Đánh giá tại ngày chấm dứt
15.4 Payment after Termination - Thanh toán sau khi chấm dứt hợp đồng
15.5 Employer’s Entitlement to Termination for Convenience - Quyền chấm dứt Hợp đồng
của Chủ đầu tư
15.6 Corrupt or Fraudulent Practices - Hành vi tham nhũng hoặc gian lận
16 SUSPENSION AND TERMINATION BY CONTRACTOR - TẠM NGỪNG VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG BỞI NHÀ THẦU
16.1 Contractor’s Entitlement to Suspend Work - Quyền của Nhà thầu tạm ngừng công việc 16.2 Termination by Contractor - Chấm dứt Hợp đồng bởi Nhà thầu
16.3 Cessation of Work and Removal of Contractor’s Equipment - Ngừng công việc và di
dời thiết bị của Nhà thầu
16.4 Payment on Termination - Thanh toán khi chấm dứt Hợp đồng
17 RISK AND RESPONSIBILITY - RỦI RO VÀ TRÁCH NHIỆM
17.1 Indemnities - Bồi thường
17.2 Contractor’s Care of the Works - Sự cẩn trọng của Nhà thầu đối với công trình
17.3 Employer’s Risks - Rủi ro của Chủ đầu tư
17.4 Consequences of Employer’s Risks - Hậu quả các rủi ro của Chủ đầu tư
17.5 Intellectual and Industrial Property Rights - Quyền sở hữu trí tuệ và sở hữu công nghiệp 17.6 Limitation of Liability - Giới hạn về trách nhiệm
17.7 Use of Employer’s Accommodation/Facilities - Sử dụng chỗ ở/phương tiện của Chủ đầu
tư
Thuật ngữ hợp đồng xây dựng thông qua tài liệu của FIDIC (bài 5)
20/12/2010 14:25 | 8471 lượt xem
18 INSURANCE - BẢO HIỂM
18.1 General Requirements for Insurances - Các yêu cầu chung về bảo hiểm
18.2 Insurance for Works and Contractor’s Equipment - Bảo hiểm công trình và thiết bị của
Nhà thầu
18.3 Insurance against Injury to Persons and Damage to Property - Bảo hiểm tổn thương
Trang 22cho người và thiệt hại về tài sản
18.4 Insurance for Contractor’s Personnel - Bảo hiểm nhân lực Nhà thầu
19 FORCE MAJEURE - BẤT KHẢ KHÁNG
19.1 Definition of Force Majeure - Định nghĩa về bất khả kháng
19.2 Notice of Force Majeure - Thông báo về bất khả kháng
19.3 Duty to Minimise Delay - Nhiệm vụ giảm sự chậm trễ đến thấp nhất
19.4 Consequences of Force Majeure - Các hậu quả của bất khả kháng
19.5 Force Majeure Affecting Subcontractor - Bất khả kháng ảnh hưởng đến Nhà thầu 19.6 Optional Termination, Payment and Release - Chấm dứt có lựa chọn, thanh toán và hết
trách nhiệm.
19.7 Release from Performance - Hết trách nhiệm thực hiện
Thuật ngữ hợp đồng xây dựng thông qua tài liệu của FIDIC (bài 8)
1.1.1.9 Daywork Schedule - Bản kê ngày công
1.1.3.7 Defects Notification Period - Thời hạn thông báo sai sót
1.1.1.6 Drawings - Bản vẽ
1.1.2.2 Employer - Chủ đầu tư
1.1.6.3 Employer’s Equipment - Thiết bị của Chủ đầu tư
1.1.2.6 Employer’s Personnel - Nhân lực của Chủ đầu tư
1.1.2.4 Engineer - Kỹ sư
1.1.2.10 FIDIC - FIDIC
1.1.4.4 Final Payment Certificate - Chứng chỉ thanh toán cuối cùng
1.1.4.5 Final Statement - Bản kê khai cuôi cùng
1.1.6.4 Force Majeure - Bất khả kháng
1.1.4.6 Foreign Currency - Ngoại tệ
1.1.5.2 Goods - Hàng hoá
1.1.4.7 Interim Payment Certificate - Chứng chỉ thanh toán tạm
Thuật ngữ hợp đồng xây dựng thông qua tài liệu của FIDIC (bài 10)
Trang 231.1.3.5 Taking-Over Certificate - Chứng chỉ nghiệm thu
1.1.5.7 Temporary Works - Công trình tạm
1.1.1.8 Tender - Hồ sơ dự thầu
1.1.3.6 Tests after Completion - Thử nghiệm sau khi hoàn thành 1.1.3.4 Tests on Completion - Thử nghiệm khi hoàn thành 1.1.3.3 Time for Completion - Thời hạn hoàn thành
1.1.6.8 Unforeseeable - Không lường trước được
1.1.6.9 Variation - Thay đổi
1.1.5.8 Works - Công trình
1.1.3.9 year - Năm
Thầu Hợp đồng Xây dựng
Trang 24specified areas and publications
After sales services
Services provided by the contractor after
the supply/delivery of goods or completion
of works, either under a warranty or in
accordance with a contractual arrangement
Dịch vụ sau bán hàng
Các dịch vụ do nhà thầu thực hiện sau khi hoàn thành việc cung cấp hàng hóa, thi công công trình dưới hình thức bảo hành hoặc theo nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng
Alterative bids
A bid submitted by a bidder as an
alternative bid or offer along with the main
bid Alternative bids are frequently in
response to a requirement specified in the
bid documents Sometimes, bidders submit
alternative bids voluntarily
HSDT thay thế
Là HSDT do nhà thầu nộp kèm theo HSDT chính HSDT thay thế được nộp theo yêu cầu của HSMT Đôi khi nhà thầu nộp HSDT thay thế một cách tự nguyện
Applicable law
The law specified in the contract
conditions as the law which would govern
the rights, obligations and duties of the
parties to the contract.
Luật áp dụng
Là luật nêu trong các điều kiện của hợp đồng có vai trò quyết định về quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên tham gia hợp đồng
Arbitration
The process of bringing an impartial third
party into a dispute to render a binding,
legally enforceable decision Arbitration is
usually subject to specific laws which vary
according to state and country
Trọng tài
Là việc thông qua bên thứ ba làm trung gian để giải quyết tranh chấp bằng các quyết định có tính khách quan và hiệu lực pháp lý
Arithmetical errors
Errors arising from miscalculation which
can be corrected without changing the
substance of the bid
Lỗi số học
Là lỗi do tính toán nhầm có thể được sửa song
không được thay đổi bản chất của HSDT Award of contract
Notification to a bidder of acceptance of
The form under a deposit, a bond or
bank guarantee provided by a bidder to
ensure responsibility of the bidder
within a specified duration according to
the bidding document
sơ mời thầu
Bid capacity The technical and Khả năng đấu thầu Là khả năng kỹ thuật
Trang 25financial capacity of a bidder to make
credible offer for performing the required
work to the prescribed standards and
within the proposed contract period
và tài chính của nhà thầu tham gia đấu thầu thực hiện gói thầu theo yêu cầu của HSMT và trong
thời hạn theo quy định Bid closing The deadline to finish
the submission of bids which is specified in
the bidding documents
Đóng thầu Là thời điểm kết thúc việc nộp
hồ sơ dự thầu được quy định trong hồ sơ mời
thầu Bid currency The currency or
currencies in which the bidder has
dominated the bid price
Đồng tiền dự thầu Là đồng tiền mà nhà
thầu sử dụng trong HSDT của mình
Bid discounts An allowance or
deduction offered by a bidder in his price Giảm giá dự thầu Là việc nhà thầu giảm một phần giá trong giá dự thầu của mình Bid evaluation A process for
examinating, analyzing and assessing the
bids to determine the successful bidder
Đánh giá hồ sơ dự thầu Là quá trình bên
mời thầu phân tích, đánh giá xếp hạng các hồ sơ
dự thầu để lựa chọn nhà thầu trúng thầu Bid evaluation report A report
prepared to record the results of bid
evaluation
Báo cáo xét thầu Là văn bản báo cáo về kết quả đánh giá hồ sơ dự thầu
Bid form The formal letter of the
bidder, made in a prescribed format, to
undertake and execute the obligations or
works required under the proposed
contract, if award
Mẫu đơn dự thầu Là văn thư tham dự thầu
chính thức của nhà thầu cam kết thực hiện các nghĩa vụ hoặc công việc theo yêu cầu trong dự thảo hợp đồng nếu được trao thầu
Bid invitation letter A
letter/notification giving brief details of the
project and requesting prospective bidder
to participate the bidding process
Thư mời thầu Thư/thông báo bao gồm các
nội dung tóm tắt của dự án và đề nghị các nhà thầu tiềm năng tham dự thầu
Bid opening The time for opening
of bids was specified in bidding documents
Mở thầu Là thời điểm mở HSDT được quy định trong HSMT
Bid prices The price offered by
bidders in their bids after deduction of
discount (if any)
Giá dự thầu Là giá do nhà thầu ghi trong
HSDT sau khi đã trừ phần giảm giá (nếu có) bao
gồm các chi phí cần thiết để thực hiện gói thầu Bid submission Formal tendering or
delivering of the bid by a bidder to the
place and time designated in the bidding
documents by the procuring entity
Nộp thầu Là việc nhà thầu nộp HSDT tại
địa điểm và thời gian nêu trong HSMT do bên mời thầu quy định
Bids Document prepared by bidders
in accordance with requirements of the
bidding documents
Hồ sơ dự thầu Là các tài liệu do các nhà
thầu lập theo yêu cầu của HSMT
Bid validity A period of time after
the date of bid opening, specified in the
instructions to bidders, for which bids must
be valid.
Hiệu lực của hồ sơ dự thầu Là thời hạn
HSDT có giá trị kể từ ngày mở thầu theo quy
định trong phần chỉ dẫn nhà thầu Bidding documents All documents Hồ sơ mời thầu Là toàn bộ tài liệu do bên
Trang 26prepared by procuring entity which specify
requirements for a bidding package and
serve as basis for bidders to prepare their
bids and for procuring entity to evaluate
bids
mời thầu lập, bao gồm các yêu cầu cho một gói thầu được dùng làm căn cứ để nhà thầu chuẩn bị HSDT và bên mời thầu đánh giá HSDT
Bidder A individual or entity who
participate in the procurement proceedings Nhà thầu Là cá nhân hoặc tổ chức tham gia quá trình mua sắm Bill of quantities An attachment to
the bidding documents intended to provide
sufficient information on the quantities of
works to be performed to enable bids to be
prepared efficiently and accurately
Bản tiên lượng Là tài liệu đính kèm HSMT
nhằm cung cấp đầy đủ các thông tin về khối lượng của công trình cần được thực hiện để nhà thầu chuẩn bị HSDT đầy đủ và chính xác
C
Ceilings for direct procurement
Monetary limits permitting for application
of direct procurement form
Hạn mức được chỉ định thầu Giới hạn
mức tiền cho phép được thực hiện theo hình thức
chỉ định thầu Civil works The works related to
construction and installation of equipment
for projects or project components
Xây lắp công trình Là những công việc
thuộc quá trình xây dựng và lắp đặt thiết bị các
công trình, hạng mục công trình CIF A term of international trade
and banking, denoting “cost, insurance and
freight” for shipping
Giá nhập khẩu Là thuật ngữ thương mại
và ngân hàng quốc tế được hiểu là “chi phí, bảo
hiểm và cước phí” trong cung ứng hàng hóa Clarification of bids The
explanations of the bidders relating to their
bids as requested by the procuring entity
provided that any change on substance of
bids as well as bid price are not
permissible
Làm rõ hồ sơ dự thầu Là việc giải thích
của nhà thầu về HSDT của mình theo yêu cầu của bên mời thầu với điều kiện không được làm thay đổi bản chất của HSDT cũng như giá dự
thầu Competent person The head of a
government organization, government
agency or SOE, or person authorized to act
on its behalf who are responsible for
approving the project and bidding results
Người có thẩm quyền Là người đứng đầu
hoặc người đại diện theo ủy quyền của tổ chức,
cơ quan nhà nước hoặc các doanh nghiệp có thẩm quyền quyết định dự án và kết quả lựa
chọn nhà thầu Completion date The date
specified in the bidding documents or the
contract by which performance of the
contract must be completed
Ngày hoàn thành Là ngày được quy định
trong HSMT mà nhà thầu phải thực hiện xong
hợp đồng Consulting service An activity to
provide procuring entity with professional
knowledge and experiences required for
decision taking during project preparation
and implementation
Dịch vụ tư vấn Là hoạt động của các
chuyên gia nhằm đáp ứng các yêu cầu về kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn phục vụ cho
quá trình chuẩn bị và thực hiện dự án Contract The promises, duties and
obligations of parties concluded to create a
Hợp đồng Là các cam kết, nghĩa vụ và
trách nhiệm được các bên nhất trí làm cơ sở
Trang 27binding legal relationship pháp lý ràng buộc giữa các bên
Contract finalization The process
of negotiation with successful bidders to
finalize all details of the contract before
signing
Hoàn thiện hợp đồng Là quá trình tiếp tục
thương thảo hoàn chỉnh nội dung chi tiết của hợp đồng với nhà thầu trúng thầu trước khi ký
Contract price The price agreed by
procuring entity and the successful bidder
after contract finalization in accordance
with award results
Giá hợp đồng Là giá được bên mời thầu và
nhà thầu trúng thầu thỏa thuận sau khi thương thảo hoàn thiện hợp đồng và phù hợp với kết quả
trúng thầu Contract standard The agreed
quality or standard to which supply or
performance against a contract shall
conform The standard may be in the form
of description, drawings, specifications,
samples, or any combination of these
Quy chuẩn hợp đồng Là các yêu cầu về
chất lượng trong quá trình thực hiện hợp đồng phải tuân thủ Quy chuẩn hợp đồng có thể dưới dạng mô tả, bản vẽ, đặc tính, mẫu mã hoặc tổ hợp các yêu cầu trên
Conversion to a single currency
All prices are converted to a single
currency (if bids quoted in various
currencies) using the exchange rate
specified in the bidding document for the
purposes of comparison
Quy đổi sang đồng tiền chung Là việc
chuyển đổi sang một đồng tiền chung (nếu HSDT chào theo nhiều đồng tiền) theo tỷ giá quy định trong HSMT để làm cơ sở so sánh các HSDT
Cost estimates The result of an
estimating procedure which derives the
expected monetary cost of performing a
stipulated task or acquiring an item
Ước tính chi phí Là việc ước tính thành
tiền các khoản chi phí cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể
Currencies of the bid The currency
or currencies specified in the bidding
documents in which the bid price may be
stated
Đồng tiền dự thầu Là đồng tiền quy định
trong HSMT mà nhà thầu sẽ chào trong HSDT của mình
Currencies of payment The
currency or currencies in which the price is
quoted by the successful bidder or
specified in the bidding documents in
which the contractor will be paid
Đồng tiền thanh toán Là đồng tiền do nhà
thầu trúng thầu chào trong giá dự thầu hoặc đồng tiền được quy định trong HSMT để thanh toán
cho nhà thầu D
Date of decision The date on which
the decision to ward the contract is made
by the competent person
Ngày trao thầu Là ngày người có thẩm
quyền quyết định nhà thầu trúng thầu
Detailed specifications A document
which clearly and accurately describes the
essential requirements in detail for items,
materials or services
Đặc tính kỹ thuật chi tiết Là tài liệu mô tả
rõ ràng và chính xác các yêu cầu chủ yếu một cách chi tiết về các khoản mục, vật tư hoặc dịch
vụ mà nhà thầu sẽ cung cấp Delivery point A place specified in
the contract document where delivery of
Điểm giao hàng Là địa điểm quy định
trong hợp đồng mà nhà thầu phải tuân thủ khi
Trang 28goods is to be made by the contractor giao hàng
Deviation A departure from the
norm or specified requirements of bidding
documents
Sai lệch Là sai khác so với quy cách hoặc
yêu cầu của HSMT
Disbursement Payment or
withdrawal of funds for an expenditure
under a project
Giải ngân Là việc thanh toán hoặc rút tiền
cho một khoản chi phí thuộc dự án
Discounts An allowance or
deduction granted by a seller to buyer of a
specified sum or percentage from the
selling price
Giảm giá Là việc bên bán giảm giá bán cho bên mua một khoản tiền hoặc theo tỷ lệ cụ thể
Domestic preference A scheme
through which preference is given to
domestic/local bidders in competition with
international bidders This is usually done
by reducing the prices offered by domestic
bidders or increasing the prices offered by
international bidders by a specified
percentage on the basis of a formula
Ưu đãi nhà thầu trong nước Là các hình
thức hỗ trợ mà qua đó nhà thầu trong nước được
ưu đãi so với nhà thầu nước ngoài Việc ưu đãi thường được thực hiện bằng cách trừ vào giá dự thầu của nhà thầu trong nước hoặc cộng thêm vào giá dự thầu của nhà thầu nước ngoài theo một tỷ lê phần trăm hoặc trên cơ sở một công
thức Drawings Part of technical
specifications for equipment, plant or
works Drawings are usually part of the
contract conditions
Bản vẽ Là phần đặc tính kỹ thuật đối với
thiết bị, máy móc hoặc công trình Các bản vẽ thường là một bộ phận của các điều kiện hợp
đồng Duties and taxes The charges
imposed on the manufacture, supply or
import of goods and services
Thuế Là các khoản phí đánh vào quá trình
sản xuất, cung ứng hoặc nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ
Eligible Goods and Services Hàng hoá và dịch vụ hợp lệ Hàng hoá và
dịch vụ hợp lệ là hàng hoá và dịch vụ có đủ tư cách được phép cung cấp cho bên mời thầu theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu Đối với WB và
Trang 29ADB, hàng hoá và dịch vụ hợp lệ là hàng hoá và dịch vụ có xuất xứ thuộc các nứớc là thành viên của các tổ chức này
Elimination of Bids
Loại bỏ hồ sơ dự thầu Loại bỏ hồ sơ dự
thầu là việc không xem xét tiếp hồ sơ dự thầu trong quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu Việc loại
bỏ hồ sơ dự thầu được căn cứ theo điều kiện cụ thể về loại bỏ hồ sơ dự thầu quy định trong hồ sơ mời thầu
Employer
Người thuê, người đứng ra tuyển dụng
Trong đấu thầu đồng nghĩa với người mua, bên mời thầu, chủ đầu tư khi họ là người đứng ra tổ chức đấu thầu và ký hợp đồng với nhà thầu trúng thầu Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ bên mời thầu trong các mẫu hồ sơ mời thầu theo hướng dẫn của các tổ chức tài trợ quốc tế như
WB, ADB
Engineer
Kỹ sư Trong đấu thầu từ "Kỹ sư" được chỉ
nhà tư vấn giám sát được chủ đầu tư thuê với chức danh là "kỹ sư" để thực hiện nhiệm vụ giám sát theo hợp đồng đã ký Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quy định của Điều kiện chung và Điều kiện cụ thể của hợp đồng đối với gói thầu xây lắp theo Hiệp Hội quốc tế các
kỹ sư tư vấn (FIDIC) hoặc trong mẫu hồ sơ mời thầu các gói thầu xây lắp của các tổ chức tài trợ quốc tế như WB, ADB
Envelope Single-envelope
bidding Two-envelope
bidding
Phong bì, túi hồ sơĐấu thầu một túi hồ sơ
Là phương thức đấu thầu mà nhà thầu nộp đề xuất kỹ thuật và đề xuất về giá trong một túi hồ
sơ.Đấu thầu hai túi hồ sơ Là phương thức
đấu thầu mà nhà thầu nộp đề xuất về kỹ thuật và đề xuất về giá trong từng túi hồ sơ riêng biệt vào cùng một thời điểm
Procuring Entity
Bên mời thầu Bên mời thầu là chủ dự án,
chủ đầu tư hoặc pháp nhân đại diện hợp pháp của chủ dự án, chủ đầu tư được giao trách nhiệm
thực hiện công việc đấu thầu
Trang 30Thiết bị Thiết bị là một loại hàng hoá, là
đối tượng mua đối với đấu thầu mua sắm hàng hoá, là yêu cầu phải có đối với nhà thầu để thực
hiện gói thầu xây lắp (Construction equipment)
Equivalent Specifications
Đặc tính kỹ thuật tương ứng Thuật ngữ
này thường được sử dụng trong hồ sơ mời thầu, khi yêu cầu đối với một loại thiết bị vật tư nào
đó Theo đó, yêu cầu về đặc tính kỹ thuật cụ thể hoặc tương ứng đối với một loại vật tư thiết bị
khác
Error correction
Sửa lỗi Sửa lỗi là việc sửa chữa những sai
sót nhằm chuẩn xác hồ sơ dự thầu bao gồm lỗi
số học, lỗi đánh máy, lỗi chính tả, lỗi nhầm đơn
vị và do bên mời thầu thực hiện để làm căn cứ
cho việc đánh giá escalation Factors
Các yếu tố tăng giá Các yếu tố tăng giá
được sử dụng trong hợp đồng điều chỉnh giá như lao động, vật tư, máy móc thiết bị
Escalation Formula (prise adjustment
Formula)
Công thức điều chỉnh giá Công thức điều
chỉnh giá là công thức tính toán theo các yếu tố tăng giá được nêu trong hồ sơ mời thầu đối với gói thầu thực hiện theo loại hợp đồng điều chỉnh giá (hay hợp đồng theo đơn giá) để làm căn cứ
cho việc thanh toán đối với nhà thầu
Estimate Cost estimates Sự ước tính, dự toán Dự toán chi phí
Estimated prise for each package
Giá gói thầu Giá gói thầu là giá được xác
định cho từng gói thầu trong kế hoạch đấu thầu của dự án trên cơ sở trên tổng mức đầu tư hoặc
tổng dự toán, dự toán được duyệt Evaluation of Bids (Bid Evaluation)
Đánh giá hồ sơ dự thầu Đánh giá hồ sơ dự
thầu là quá trình bên mời thầu xem xét, phân tích, đánh giá xếp hạng các hồ sơ dự thầu để lựa
chọn nhà thầu trúng thầu
Evaluation Criteria
Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu Tiêu
chuẩn đánh giá là những tiêu chí biểu hiện những yêu cầu của hồ sơ mời thầu về các mặt kỹ thuật, tài chính, thương mại và các yêu cầu khác tuỳ theo từng gói thầu dùng để làm căn cứ đánh giá hồ sơ dự thầu Tiêu chuẩn đánh giá được nêu
trong hồ sơ mời thầu Evaluation of Deviations (Adjustment of
Deviations)
Đánh giá hoặc hiệu chỉnh các sai lệch
Hiệu chỉnh các sai lệch là việc bổ sung hoặc điều chỉnh những nội dung còn thiếu hoặc thừa trong
hồ sơ dự thầu so với yêu cầu của hồ sơ mời thầu
Trang 31cũng như bổ sung hoặc điều chỉnh những khác biệt giữa các phần của hồ sơ dự thầu và do bên
mời thầu thực hiện
Evaluation Report
Báo cáo đánh giá thầu Báo cáo đánh giá
thầu là báo cáo của bên mời thầu về quá trình tổ chức đấu thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu để trình người có thẩm quyền xem xét về kết quả đấu
thầu
Evaluated Price
Giá đánh giá Giá đánh giá là giá dự thầu
đã sửa lỗi và hiệu chỉnh các sai lệch (nếu có), được quy đổi về cùng mặt bằng (kỹ thuật, tài chính, thương mại và các nội dung khác) để là
cơ sở so sách giữa các hồ sơ dự thầu
Examination of Bids
Kiểm tra sơ bộ hồ sơ dự thầu Kiểm tra sơ
bộ hồ sơ dự thầu là việc xem xét về tính hợp lệ
và sự đáp ứng cơ bản của hồ sơ dự thầu so với quy định của hồ sơ mời thầu Kiểm tra sơ bộ hồ
sơ dự thầu là một phần việc trong quá trình đánh
giá hồ sơ dự thầu
Exchange Rate
Tỷ giá hối đoái, tỷ giá quy đổi Tỷ giá quy
đổi là tỷ giá giữa các đồng tiền khác nhau dùng
để quy đổi đồng tiền dự thầu của các nhà thầu về một loại tiền nhất định theo quy định của hồ sơ mời thầu để đánh giá và so sánh các hồ sơ dự
thầu trong quá trình đánh giá thầu Executing Agency Cơ quan thực hiện Trong đấu thầu, cơ quan thực hiện việc đấu thầu là bên mời thầu
Expense for bidding participation
Chi phí dự thầu Chi phí dự thầu là các
khoản chi phí do nhà thầu khi tham dự thầu phải chịu, bao gồm việc đi lại để mua hồ sơ dự thầu, tiền mua hồ sơ dự thầu, chi phí thăm và nghiên cứu hiện trường, chi phí lập hồ sơ dự thầu, chi
phí đi lại hoặc gửi nộp hồ sơ dự thầu
Experience of Bidders
Kinh nghiệm của nhà thầu Kinh nghiệm
của nhà thầu là những việc nhà thầu đã từng thực hiện, nó là tiêu chí rất quan trọng trong đánh giá năng lực của nhà thầu Kinh nghiệm của nhà thầu được biểu hiện trên nhiều mặt như kinh nghiệm về thiết kế, kinh nghiệm xây dựng, kinh nghiệm lắp đặt thiết bị, kinh nghiệm sản xuất và
cung ứng hàng hoá
tài liệu yêu cầu nhà thầu khai báo trong hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu bao gồm số năm hoạt động của nhà thầu, danh sách các hợp đồng
Trang 32tương tự do nhà thầu đã thực hiện trong vòng 3 đến 5 năm qua (tuỳ theo yêu cầu của từng gói
thầu) Expert
Chuyên gia Chuyên gia là người có kinh
nghiệm, thành thạo trong một lĩnh vực chuyên môn nào đó Trong lĩnh vực đấu thầu khái niệm
này thường được chỉ các nhà tư vấn
Export credit
Tín dụng xuất khẩu Tín dụng xuất khẩu là
loại tín dụng mà một chính phủ này cho một chính phủ khác vay để nhập hàng hoá của nước
họ (nước cho vay) Đây là một trong những nguồn tài chính thường gặp được thể hiện trong
kế hoạch đấu thầu Extension of Bid Validity
Gia hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu Gia
hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu là việc kéo dài thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu do bên
mời thầu yêu cầu và nhà thầu chấp nhận
Ex ship
Giao hàng tại mạn tàu Thuật ngữ về mua
bán hàng Theo đó, người bán phải chịu mọi chi
phí giao hàng gồm cả phí dỡ hàng từ tàu ra
Ex works
Giao hàng tại xưởng Thuật ngữ thương
mại quốc tế (INCOTERM) Người bán chịu phí
xếp hàng tại xưởng F
Fair
Công bằng Thuật ngữ "fair" trong đấu
thầu được dùng để chỉ tính công bằng mà mục
tiêu của công tác đấu thầu phải đạt được
Fees for review of bidding results
Lệ phí thẩm định kết quả đấu thầu Lệ
phí thẩm định kết quả đấu thầu là khoản lệ phí
do cơ quan thẩm định thu của bên mời thầu từ chi phí thực hiện dự án để chi phí cho việc thẩm định kết quả đấu thầu và nộp một phần vào ngân
sách theo quy định
FIDIC (tiếng Pháp viết tắt: Federation
Internationale des Ingenieurs-Conseils)
Hiệp hội quốc tế các kỹ sư tư vấn Hiệp
hội quốc tế các kỹ sư tư vấn (FIDIC) thành lập năm 1913 với nhiệm vụ xúc tiến mối quan tâm
về nghề nghiệp và trao đổi thông tin FIDIC có xuất bản các loại sách về mẫu Điều kiện chung
và Điều kiện cụ thể của các loại hợp đồng Các loại mẫu này thường được sử dụng trong hồ sơ
mời thầu các gói thầu đấu thầu quốc tế Final Payment Certificate Phiếu xác nhận thanh toán Phiếu xác
nhận thanh toán là phiếu do "Kỹ sư" (Tư vấn giám sát) xác nhận khối lượng do nhà thầu hoàn
Trang 33thành để chuyển cho chủ đầu tư thanh toán cho nhà thầu Thuật ngữ này thường dùng để quy định thể thức thanh toán trong điều kiện chung
của hợp đồng nêu trong Hồ sơ mời thầu
Final Statement
Tờ khai hoàn thành công việc của nhà thầu
Tờ khai của nhà thầu về công việc đã hoàn thành để nộp cho Kỹ sư (Tư vấn giám sát) để làm cơ sở cho việc xác nhận thanh toán Thuật ngữ này thường dùng trong điều kiện chung của
hợp đồng được nêu trong hồ sơ mời thầu
Financial Data
Số liệu về tài chính Số liệu về tài chính
trong đấu thầu là những số liệu được quy định trong hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu yêu cầu nhà thầu khai báo để làm cơ sở đánh giá năng lực về tài chính của nhà thầu bao gồm: tổng tài sản, tài sản lưu động, lợi nhuận trước và sau thuế, doanh thu, danh mục các hợp đồng đang thực hiện dở dang, khả năng tín dụng của
doanh nghiệp
Audited financial statements
Báo cáo tài chính đã được kiểm toán Báo
cáo tài chính đã được kiểm toán là báo cáo tài chính do nhà thầu lập và được cơ quan kiểm toán xác nhận bao gồm các chỉ tiêu về tài chính của nhà thầu trong năm tài chính như tổng tài sản, các khoản thu chi, các khoản nộp theo quy định Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của nhà thầu là một loại tài liệu thuộc hồ sơ dự thầu mà nhà thầu phải nộp để làm cơ sở cho việc
đánh giá năng lực của nhà thầu
Fixed-price contract
Hợp đồng trọn gói Hợp đồng trọn gói là
hợp đồng có giá cố định, áp dụng cho những gói thầu được xác định rõ về số lượng, khối lượng, yêu cầu về chất lượng và thời gian tại thời điểm
ký hợp đồng
FOB (Free on board)
Giao hàng lên tàu Giao hàng lên tàu
(FOB) là thuật ngữ thương mại quốc tế được quy định trong INCONTERM chỉ hàng hoá do người bán giao hàng qua mạn tàu tại cảng bốc hàng Theo đó, người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm gồm cả phí xếp hàng xuống tàu Thuật ngữ này thường dùng trong điều kiện hợp đồng của các gói thầu mua sắm hàng hoá qua nhập
khẩu
Trang 34các hình thức lựa chọn nhà thầu Hình thức này được áp dụng trong trường hợp chủ dự án có đủ năng lực để trực tiếp thực hiện gói thầu thuộc dự
không bị vi phạm hợp đồng
Fraud
Gian lận Gian lận trong đấu thầu là việc
trình bày sai sự thật để gây ảnh hưởng đến quá trình đấu thầu hoặc thực hiện hợp đồng gây thiệt hại cho chủ dự án, bao gồm các hành động cấu kết thông đồng giữa các nhà thầu dự thầu (trước hoặc sau khi nộp hồ sơ dự thầu) nhằm tạo nên giá thầu giả tạo ở mức không có tính cạnh tranh
và làm cho chủ dự án mất các lợi ích của cạnh
tranh tự do và rộng rãi Funding source
Nguồn vốn Nguồn vốn là cơ sở chi tiền cho
việc mua sắm Trong hồ sơ mời thầu nguồn vốn phải được nêu rõ làm cơ sở cho nhà thầu quyết
định việc tham dự thầu G
General Condition of Contract
Điều kiện chung của hợp đồng Điều kiện
chung của hợp đồng là những điều khoản quy định chung về trách nhiệm thực hiện hợp đồng giữa bên mời thầu và nhà thầu trúng thầu thực hiện hợp đồng Điều kiện chung của hợp đồng là một bộ phận của hồ sơ mời thầu và đồng thời là một phần của hợp đồng được ký kết giữa bên
mời thầu và nhà thầu trúng thầu sau này
Goods
Hàng hoá Hàng hoá là các loại máy móc,
thiết bị (toàn bộ, đồng bộ hoặc thiết bị lẻ), nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, hàng tiêu dùng (thành phẩm, bán thành phẩm) Trong đấu thầu, bản quyền sở hữu công nghiệp, bản quyền sở hữu công nghệ, các dịch vụ không phải là dịch
vụ tư vấn được thực hiện theo quy trình mua
sắm hàng hoá Guidelines for Procurement Hướng dẫn về đấu thầu Hướng dẫn về
Trang 35đấu thầu là các tài liệu của các tổ chức tài trợ quốc tế như WB, ADB, JBIC quy định những vấn đề cơ bản trong đấu thầu và quy trình thực hiện đấu thầu tuyển chọn tư vấn, mua sắm hàng
hoá và xây lắp H
Handbook for Users of Consulting
services
Sổ tay hướng dẫn sử dụng tư vấn Sổ tay
hướng dẫn sử dụng tư vấn là cuốn sách do ADB xuất bản nhằm mục đích hướng dẫn chi tiết cho bên vay những vấn đề về sử dụng tư vấn và các
thủ tục đấu thầu tuyển chọn tư vấn
Handling cases encountered during
bidding process
Xử lý tình huống trong đấu thầu Xử lý
tình huống trong đấu thầu là việc xử lý các trường hợp đặc biệt xảy ra trong quá trình đấu thầu được quy định thành một mục riêng trong
văn bản pháp quy về đấu thầu Handling of violations
Xử lý vi phạm Xử lý vi phạm là việc xử lý
các vụ việc có liên quan đến vi phạm những quy
định về đấu thầu M
Management contract
Hợp đồng quản lý Một thoả thuận theo đó
một nhà đầu tư đảm nhận trách nhiệm đối với toàn bộ quá trình kinh doanh và bảo trì công trình cùng với thẩm quyền đưa ra quyết định quản lý Phí thanh toán được xác định một phần dựa trên các dịch vụ được cung cấp (đối với HĐDV) và một phần dựa trên những hợp đồng
đã thực hiện (như phân chia lợi nhuận) Manufacturer
Nhà sản xuất (chế tạo) Cá nhân, tổ chức
tạo ra các sản phẩm hàng hoá và có quyền quyết
định về mọi mặt đối với sản phẩm hàng hoá đó Manufacturer¢s Authorization
Uỷ quyền của nhà sản xuất Sự trao quyền
của nhà sản xuất cho cá nhân hoặc tổ chức phân phối hoặc quyết định một số nội dung nào đó đối
với sản phẩm hàng hoá do mình sản xuất ra Manufacturer¢s Authorization Form Mẫu giấy Uỷ quyền của nhà sản xuất
Mezzanine Financing
Tài trợ tổng hợp Một hỗn hợp các công cụ
của nhà tài trợ, bao gồm vốn cổ phần, nợ thứ cấp, bảo lãnh hoàn toàn và tài trợ bắc cầu với quy mô thay đổi theo sự biến đổi trong rủi ro của
dự án, như khi dự án hoàn thành giai đoạn XD
chuyển sang giai đoạn kinh doanh
Trang 36của dự án đối với các khu vực khác trong nền kinh tế, đặc biệt là khu thu nhập của dự án đã thúc đẩy việc tận dụng mức công suất chưa sử dụng, tạo công việc và thu nhập mới cho các ngành liên quan Nó có thể lớn hơn nhiều lần so
với tác động ban đầu mà dự án tạo ra
N
National Competitive Bidding (NCB) Đấu thầu cạnh tranh trong nước
hàng cạnh tranh Natural monopoly
Độc quyền tự nhiên Một hoạt động kinh tế
có thể đạt được hiệu quả cao nhất bởi sự duy
nhất ngẫu nhiên của một nhà sản xuất
chuyển nhượng Negotiation
Đàm phán Một trong những phương pháp
mua sắm trong một số trường hợp nhất định khi việc quảng cáo chính thuức không khả thi hoặc
không thực tế
Net present value Giá trị hiện tại ròng Một ước tính về ròng tiền hay ròng giá trị sản xuất do dự án tạo ra, sau
khi đã trừ đi các chi phí Net Price Final price after all
adjustments have been made gor all
discounts and rebates
Giá thuần/ròng (Giá cả cuối cùng sau khi
đã hiệu chỉnh, khấu trừ và giảm giá) Network Analysis Breaking down a
complex (procurement) project into a series
of activities, arranging these with
precedence ordering, putting against of the
activities the estimated completion time
and depicting the sequence on a diagram to
facilitate the indentification of
inter-relationships and critical areas of activity a
delay in any one of which is likely to delay
the implementation of the project It is a
technique of contract monitering and
administration
Hệ thống phân tích
No domestic Preference Không ưu tiên cho nhà sản xuất trong nước
No formal Bidding Document Không cần có HSMT chính thức Sử dụng
Trang 37trong chào hàng cạnh tranh
No Public Opening of Quatation
Không mở thầu công khai đối với các bản chào hàng Sử dụng trong chào hàng cạnh tranh
Non-Responsive Bid An offer (bid)
by a supplier which does not conform to
the essential riquirements of the tender of
invitation to bid
HSDT không phù hợp
Nominal Prices or Current prices Giá danh nghĩa Mức giá không được điều chỉnh bởi tác động của yếu tố lạm phát
Non recourse
Không hoàn trả Có ý nghĩa tương tự như
hoàn trả một phần Thường ngụ ý rằng người cho vay rất tin tưởng vào sự thành công của dự
án Not Prejudice Participation by any
Qualified Bidders
Không thiên vị đối với bất cứ một nhà thầu có
đủ năng lực độ nào khi tham dự thầu Notice of solicitation of proposals Thông báo mời thầu
O
Official Development Assistant (ODA) Hỗ trợ phát triển chính thức
OEM Original Equipment
Manufacturer
Nhà sản xuất thiết bị chính hiệu Nhà sản xuất thiết bị gốc
Offer A bid by a supplier in
response to a tender invitation or a
purchase enquiry Also refers to an
expression of readiness by a supplier to
enter a contract
Chào hàng Chào hàng của nhà sản xuất để
đáp lại các thư mời thầu hoặc bày tỏ nguyện vọng được ký hợp đồng
Offeree A person (a buyer) to whom
a supply offer is made Bên mời thầu (mời chào hàng)
Offeror A supplier who makes a bid
for an offer in response to a purchase or a
off - take agreement
Hợp đồng bao tiêu HĐ về việc mua một
lượng tối thiểu sản phẩm của dự án tại một mức giá định trước, thường được ký kết bởi các nhà bảo trợ dự án trên cơ sở nhận-hoặc- thanh
toán Open tender An invitation to bid
open to all suppliers willing to submit
Opening Time, Date, Place Ngày, giờ và địa điểm mở thầu
Operation and Maintaince Contract
(O&M) HĐ vận hành và bảo trì HĐ giữa chủ dự án và nhà thầu theo theo HĐ O&M về quản lý,
Trang 38kinh doanh, bảo trì và sửa chữa
Operation and Maintainance (O&M)
Contractor
Nhà thầu theo HĐ vận hành và bảo trì
Nhà thầu được chủ dự án thuê để quản lý, kinh doanh, bảo trì và sửa chữa dự án trên cơ sở HĐ O&M, hợp đồng thuê nhượng và người kế nhiệm
hay được chuyển nhượng quyền của họ
đầu đã được ghi rõ trong HSMT P
Payment Terms
Điều kiện thanh toán Bao gồm các điều
kiện thanh toán cho hàng hoá, thiết bị trên cơ sở như: tiền đặt cọc; vận đơn tầu biển; theo thư tín dụng (LC); sau khi lắp đặt hay bảo lãnh của ngân hàng Đối với công trình xây dựng theo vốn huy động; tạm ứng; theo tiến độ hàng tháng; khoản giữ lại để thanh toán nốt sau bảo hành; và các khoản tiền đặt cọc bảo lãnh thực hiện hợp
đồng
Performance bond
Trái phiếu thực hiện hợp đồng Trái phiếu
hay bảo lãnh do một ngân hàng cấp cho một nhà thầu để nộp cho chủ dự án (chủ đầu tư) bảo đảm đối với một phần giá xác định trong giá trị hợp
đồng liên quan khi thực hiện HĐ đó
Period of effectiveness of tenders Thời gian có hiệu lực của HSDT
Prequalification of bidders
Sơ tuyển nhà thầu Việc chọn ra các nhà
thầu tiềm năng sau khi đã xem xét, đánh giá về khả năng tài chính, kỹ thuật, kinh nghiệm của các nhà thầu này Cuối cùng là xác định được danh sách các nhà thầu đủ tiêu chuẩn tham gia
dự thầu Prequalification Proceedings Quá trình sơ tuyển
Price Discrimination Sự phân biệt đối xử về giá cả Các hình
thức độc quyền về giá cả Theo đó, một nhà độc quyền bán sản phẩm định ra các mức giá khác nhau cho các thị trường khác nhau hoặc cho các
Trang 39đối tượng người mua khác nhau Có thể phụ thuộc vào mối quan hệ giữa người mua và người bán, số lượng hàng bán hoặc do chiến lược bán
hàng hay các yếu tố khác Price Leadership The lead taken by
a company in setting a new price level In
a market with few sellers usually the
market leader takes the lead in establishing
such a price level
Giá dẫn đầu
Price Revision A provision in a
contract for prices of products (usually a
piece of equipment to be fabricated) to be
increase or decrease during the period of
fabrication Generally, the contracts
incorporate a formula for such price
adjustments A civil construction contract
usually links wage costs of unskilled works
to any changes in a minimum wage
Điều chỉnh giá
Price Revision Clause A clause in
contract allowing for adjustment in price Điều khoản điều chỉnh giá
Private sector projects (BOO/BOT/
Procedures for soliciting tenders of
appllications to prequalify Thủ tục mời thầu hoặc sơ tuyển
Procurement Cycle
Chu trình (trình tự) mua sắm Chu trình mua sắm bao gồm các khâu chính như: Lập KH; Thông báo sơ tuyển; Chuẩn bị HSMT; Sơ tuyển; Mời thầu; Nhận HSDT; Mở thầu; Xét thầu; Trình duyệt; Thẩm định; Phê duyệt và Thực hiện
HĐ
Trang 40Progressing Quá trình tiến hành
Prohibition of negotiations with
suppliers or contractors Cấm thoả thuận với nhà thầu
Provision of solicitation documents Điều khoản về HSMT
Project Cycle
Chu trình Dự án Chu trình dự án bao gồm các nội dung công việc chính theo từng chu kỳ là Xác đinh; Chuẩn bị; Thẩm định; Trình duyệt; Thực hiện và Đánh giá
Postqualification of Bidder Hậu tuyển Nếu không có sơ tuyển thì Bên mời thầu sẽ đánh giá năng lực của các nhà thầu
sau khi có kết quả đánh giá
Public notice of Prucurement contract
Q
Qualification (n) i) Phẩm chất, năng lực; ii) Khả năng chuyên
môn, trình độ tiêu chuẩn chuyên môn
Qualification Assurance (QA) Bảo đảm chất lượng sản phẩm
Qualification of Bidder Năng lực nhà thầu (cung cấp hàng hoá, xây lắp)
Qualification of Consultant (Proposer) Năng lực tư vấn
Criteria of Qualification annd Capacity Tiêu chuẩn về trình độ và năng lực
Qualified Scientist and Engineer (QSE) Kỹ sư và nhà khoa học có trình độ