TỔNG QUAN VỀ LẬP TRÌNH WEB
Giới thiệu mạng Internet và World Wide Web
Internet hay Mạng : là một hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau
Hệ thống này truyền thông tin theo kiểu nối chuyển gói dữ liệu (packet switching) dựa trên một giao thức liên mạng đã được chuẩn hóa (giao thức IP)
Hệ thống này bao gồm hàng ngàn mạng máy tính nhỏ từ các doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, người dùng cá nhân và chính phủ trên toàn cầu, được kết nối thông qua các công nghệ mạng điện tử, không dây và quang học.
Internet cung cấp nhiều tài nguyên và dịch vụ thông tin, bao gồm các tài liệu và ứng dụng siêu văn bản liên kết trong World Wide Web (WWW), cũng như thư điện tử, điện thoại và chia sẻ tệp.
Các tiêu chuẩn Internet định nghĩa một khung gọi là bộ giao thức Internet (TCP/IP), được xây dựng từ hai thành phần chính Kiến trúc này phân chia các phương thức thành một hệ thống giao thức phân lớp, với các thông tin ban đầu được ghi lại trong RFC 1122 và RFC 1123.
Phân loại theo 2 nhóm là Client và Server
- Client: Máy khách trên mạng, chứa các chương trình Client
Máy chủ, hay còn gọi là server, là thiết bị chứa các chương trình và tài nguyên như tập tin, tài liệu, phục vụ cho nhiều máy khách Nó luôn hoạt động trong trạng thái chờ đợi để nhận và đáp ứng các yêu cầu từ client.
Các dịch vụ phổ biến trên Internet bao gồm Dịch vụ World Wide Web, Dịch vụ Electronic Mail và Dịch vụ FPT Để giao tiếp giữa các máy tính, tất cả đều phải hỗ trợ giao thức TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol), một giao thức đồng bộ cho phép truyền tải dữ liệu từ nhiều nguồn đến nhiều đích khác nhau Ví dụ, người dùng có thể kiểm tra email trong khi vẫn truy cập trang web Giao thức TCP đảm bảo tính an toàn của dữ liệu, trong khi giao thức IP quản lý phương thức vận chuyển dữ liệu trên Internet.
Internet cung cấp nhiều ứng dụng và dịch vụ phong phú, trong đó nổi bật nhất là World Wide Web Các thành phần chính của nó bao gồm mạng xã hội, dịch vụ thư điện tử, ứng dụng di động và trò chơi trực tuyến nhiều người chơi.
Hiện nay, hầu hết các máy chủ cung cấp dịch vụ đều được lưu trữ trong các trung tâm dữ liệu, và nội dung thường được truy cập qua các mạng phân phối nội dung có hiệu suất cao.
Internet mang nhiều ứng dụng và dịch vụ, nổi bật nhất là World Wide Web, bao gồm phương tiện truyền thông xã hội:
Email, hay còn gọi là thư điện tử (viết tắt của Electronic Mail), là một hệ thống được thiết kế để gửi và nhận thư qua mạng internet.
Thư điện tử được phát triển để thay thế hệ thống gửi và nhận thư truyền thống bằng giấy So với thư giấy, phương thức này không chỉ tiết kiệm chi phí vận hành mà còn rút ngắn thời gian vận chuyển, mang lại hiệu quả cao hơn trong giao tiếp.
Ngoài việc gửi văn bản, thư điện tử còn cho phép người dùng gửi và nhận các tập tin đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, video và tài liệu.
+ Ưu và nhược điểm của thư điện tử Ưu điểm:
Ưu điểm nổi trội nhất của thư điện tử đó là gửi và nhận cực kỳ nhanh so với cách gửi thư truyền thống
Thư điện tử có thể gửi đi được ở bất cứ thời điểm nào trong ngày và bất cứ ngày nào trong năm
Thư điện tử có thể gửi và nhận từ rất nhiều loại thiết bị có kết nối internet
Dịch vụ thư điện tử thường miễn phí, giúp người dùng tiết kiệm chi phí Bạn chỉ cần thanh toán cước phí internet, mà có thể sử dụng cho nhiều dịch vụ và chức năng khác.
Thư điện tử có thể gửi cho một người hoặc nhiều người cùng lúc
Người nhận cần truy cập internet để nhận thư
Virus có thể phát tán qua các tập tin đính kèm trong thư
Rất nhiều chiến dịch lừa đảo được thực hiện qua thư điện tử nên nếu không cẩn thận bạn có thể bị đánh cắp danh tính hoặc mất tiền
Không có cách gì để đảm bảo rằng thư sẽ được đọc cho đến khi người nhận đăng nhập và check mail
Thư rác cũng là một vấn nạn khác của hệ thống thư điện tử
- Dịch vụ truyền tải file Giới thiệu về FTP
FTP, hay Giao thức Truyền Tải Tập Tin, cho phép chuyển giao dữ liệu giữa các máy tính qua mạng TCP hoặc Internet Với FTP, người dùng có thể dễ dàng tải lên hoặc tải xuống các tập tin như nhạc và video từ máy chủ Giao thức này cũng hỗ trợ việc truyền tải dữ liệu web lên máy chủ, bất kể khoảng cách địa lý Một số ưu điểm của FTP bao gồm tính linh hoạt và khả năng truyền tải dữ liệu lớn một cách hiệu quả.
FTP cho phép chuyển nhiều tệp tin cùng một lúc
FTP cho phép tiếp tục chuyển tệp tin nếu bị mất kết nối
FTP cho phép thêm tệp vào khung chờ Upload/Download và lên lịch truyền
Tự động chuyển tập tin bằng cách tạo các Script
Hầu hết FTP Client cung cấp khả năng đồng bộ hóa tệp tin để có thể được cập nhật ở bất cứ nơi nào
Khả năng bảo mật không cao
Các tổ chức thường khó sử dụng FTP bởi FTP thường yêu cầu một tập hợp Port khi muốn mở kênh dữ liệu được tạo
Server có khả năng bị lừa gửi thông tin đến các cổng ngẫu nhiên
Một số dịch vụ khác phổ biến như: o Ứng dụng di động o Trò chơi trực tuyến nhiều người chơi o Điện thoại Internet o Dịch vụ truyền phát trực tuyến
Hầu hết các máy chủ hiện nay cung cấp dịch vụ lưu trữ trong các trung tâm dữ liệu, với nội dung được truy cập qua các mạng phân phối nội dung hiệu suất cao.
1.1.2.1 Khái niệm về World Wide Web
World Wide Web (WWW) là không gian thông tin toàn cầu, cho phép người dùng truy cập và chia sẻ thông tin qua các thiết bị kết nối Internet Hệ thống này sử dụng liên kết siêu văn bản để kết nối các tài liệu, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và di chuyển giữa các nội dung khác nhau.
World Wide Web là một hệ thống toàn cầu bao gồm các tài liệu và tài nguyên được kết nối thông qua siêu liên kết và URI Các tài nguyên trên web có thể được truy cập thông qua các giao thức HTTP hoặc HTTPS, đây là những giao thức Internet cấp ứng dụng sử dụng các giao thức truyền tải của Internet.
Quy trình xây dựng một ứng dụng web
Bước 1: Xác định yêu cầu, thu thập thông tin
- Mục tiêu của việc thiết kế website là gì?
- Đối tượng của hệ thống website là ai?
- Nội dung nào bạn muốn hướng đến và lấy làm trọng tâm cho website của mình?
- Bắt đầu từ việc phác thảo sơ đồ cho website
- Liệt kê tất cả những chủ đề chính, chủ đề phụ, những trang chính, trang phụ sẽ xuất hiện trên website
- Đảm bảo các thiết kế trên website có thể giúp người dùng cảm thấy thuận tiện và dễ dàng nhất khi truy cập, tìm kiếm thông tin
Để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, việc đảm bảo sự thống nhất giữa thiết kế website và bộ nhận diện thương hiệu của công ty là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu mà còn tạo ra một giao diện đồng nhất, dễ dàng ghi nhớ cho khách hàng.
- Yêu cầu nhân viên thiết kế website của bạn đưa ra ít nhất 3 mẫu thiết kế khác nhau dựa trên những ý tưởng đã có
- Xây dựng phát triển hệ thống
Bước 5: Kiểm tra và chỉnh sửa
- Kiểm thử Web trước khi đưa ra thị trường
- Lập kế hoạch và định ra thời gian cụ thể để cập nhật website.
Các nền tảng hỗ trợ
Khái niêm nền tảng web
Nền tảng website, hay còn gọi là "Blog Platform", là một hệ quản trị nội dung giúp blogger xây dựng và quản lý nội dung trên website của họ Nó cho phép người dùng thiết kế bố cục website theo ý thích, sử dụng kho giao diện phong phú và tích hợp nhiều plugin hữu ích để độc giả có thể tương tác dễ dàng, như bình luận, để lại email hay gửi yêu cầu Hơn nữa, nền tảng này còn tối ưu hóa website để thân thiện với công cụ tìm kiếm, từ đó tạo ra nguồn traffic ổn định và bền vững cho website.
- Tuy có rất nhiều nền tảng cho website nhưng hầu hết đều chia thành hai loại dịch vụ là trả phí và miễn phí
Hình 1.3.1 1 Các nền tảng web
WordPress.com là nền tảng quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay, thu hút đông đảo người dùng nhờ vào kho giao diện phong phú, thiết kế đẹp mắt, dễ sử dụng và khả năng tương tác cao.
Blogger là nền tảng viết blog do Google phát triển, mang lại sự phổ biến nhờ vào việc được ưu tiên trong tối ưu hóa công cụ tìm kiếm của Google.
Tumblr là nền tảng website phát triển bởi Yahoo, nổi bật với khả năng quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả Nó tích hợp viết blog và mạng xã hội, cho phép blogger sử dụng đa dạng nội dung và phương tiện.
- Ngoài ra còn rất nhiều nền tảng cho website khác ít phổ biến hơn như: LiveJournal, Weebly, …
Ngôn ngữ nguồn mở PHP
PHP, viết tắt của Hypertext Preprocessor, là một ngôn ngữ lập trình được phát triển từ năm 1994, phổ biến trong việc phát triển ứng dụng phần mềm qua lập trình web Ngôn ngữ này nổi bật với tính năng mã nguồn mở, khả năng nhúng dễ dàng vào HTML và tích hợp hiệu quả với các nền tảng web.
Ngôn ngữ lập trình PHP cho phép người dùng tạo ra các blog cá nhân cũng như các website quy mô lớn, nhờ vào sự hỗ trợ của nhiều Framework được phát triển từ mã nguồn mở như WordPress và OpenCart.
1.4.2 Tại sao nên sử dụng PHP
Một trang web có thể được phát triển bằng nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau, nhưng chúng tôi khuyên bạn nên chọn PHP cho việc thiết kế web Có nhiều lý do thuyết phục để bạn học và sử dụng PHP trong lập trình web.
Ngôn ngữ lập trình PHP hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong việc phát triển các trang web như báo điện tử và mạng xã hội Ngoài ra, PHP còn cho phép cài đặt các ứng dụng trên các nền tảng mạng xã hội như Zalo và Facebook.
Ngôn ngữ PHP có thể sử dụng trên mọi hệ điều hành, dễ dàng kết hợp với các cơ sở dữ liệu và được sử dụng rộng rãi
Tài liệu học PHP phong phú và cộng đồng người dùng rộng lớn, giúp bạn dễ dàng nhận được sự hỗ trợ khi gặp khó khăn Đây là một trong những ưu điểm nổi bật khiến nhiều người lựa chọn ngôn ngữ lập trình PHP.
Cơ sở dữ liệu của PHP rất lớn nên khi thiết kế website chúng ta có thể sử dụng nhiều hệ cơ sở dữ liệu khác nhau
- Sử dụng quy trình và hướng đến đối tượng
- Phát triển ứng dụng và mục đích sử dụng
- Tương thích với máy chủ
- Tích hợp cơ sở dữ liệu dễ dàng
1.4.4 Những ứng dụng thực tế của PHP
Ngôn ngữ lập trình PHP được sử dụng để phát triển các ứng dụng như:
Tạo ra các ứng dụng web như các trang web động các website thương mại điện tử
Công cụ quản lý dự án code
Tạo ứng dụng Facebook như Family Treen và eBuddy, hoặc cũng có thể được sử dụng để tạo ra các trang mạng xã hội
Tạo ra các ứng dụng trên điện thoại di động
Các hệ thống quản lý nội dung như WordPress và Drupal
1.4.5 Ưu và nhược điểm của PHP a, Ưu điểm
PHP là một mã nguồn mở, dễ dàng cài đặt và sử dụng hoàn toàn miễn phí Nhờ vào những ưu điểm này, PHP trở thành lựa chọn phổ biến trên các WebServer như Apache, Nginx và IIS.
PHP là một mã nguồn mở dễ sử dụng, được cộng đồng yêu thích và đánh giá cao Cộng đồng PHP trên toàn thế giới rất rộng lớn và chất lượng, với nhiều blog và diễn đàn chia sẻ kiến thức về PHP Điều này giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và tìm hiểu về ngôn ngữ lập trình này.
Thư viện phong phú của ngôn ngữ lập trình PHP ngày càng được mở rộng, giúp việc học tập và ứng dụng trở nên dễ dàng và nhanh chóng Đặc điểm này không chỉ làm nổi bật PHP mà còn là lý do ngày càng nhiều người lựa chọn PHP để phát triển web Hơn nữa, PHP có khả năng kết hợp với các cơ sở dữ liệu lớn như MySQL, Oracle và Cassandra.
PHP có tính bảo mật cao nhờ vào mã nguồn mở và cộng đồng phát triển mạnh mẽ Khi kết hợp PHP với các kỹ thuật bảo mật ở các tầng khác, nó sẽ trở nên chắc chắn hơn và đảm bảo an toàn cho hoạt động của website Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số nhược điểm cần lưu ý.
Một trong những nhược điểm lớn nhất của PHP là cú pháp của nó không được gọn gàng và thẩm mỹ như các ngôn ngữ lập trình khác Hơn nữa, PHP chỉ có thể hoạt động trên các ứng dụng web.
1.4.6 Mô hình hoạt động của PHP
Khi người dùng truy cập một trang web được phát triển bằng PHP, máy chủ sẽ tiếp nhận và xử lý mã lệnh PHP theo các hướng dẫn đã được lập trình sẵn.
PHP yêu cầu máy chủ gửi một dữ liệu thích hợp (mã lệnh HTML) đến trình duyệt Web Trình duyệt xem nó như là một trang HTML têu chuẩn
PHP là một trang HTML có nhúng mã PHP, với phần mở rộng là HTML Mã PHP được đặt trong thẻ mở .
Khi trình duyệt truy cập một trang PHP, Server sẽ đọc và thực thi các đoạn mã PHP trong file, sau đó thay thế chúng bằng kết quả nhận được, và cuối cùng trả về một trang HTML hoàn chỉnh cho trình duyệt.
Lexing, hay còn gọi là tokenizing, là quá trình chuyển đổi mã nguồn PHP thành chuỗi các token có giá trị PHP sử dụng re2c để tạo ra các lexer từ file khai báo.
Bộ phận phân tích cú pháp (parser) được xây dựng bằng cách sử dụng file ngữ pháp BNF với Bison, trong khi ngôn ngữ lập trình PHP áp dụng cấu trúc LALR Trong giai đoạn này, hệ thống nhận các luồng token từ lexer như các biến đầu vào và thực hiện hai nhiệm vụ chính.
Web Server
1.5.1 Giới thiệu một số WebServer
IIS, or Internet Information Services, is a scalable web server software developed by Microsoft for Windows NT It supports various protocols, including HTTP, HTTP/2, HTTPS, FTP, FTPS, SMTP, and NNTP, making it an essential component of the Windows operating system.
NT kể từ phiên bản 4.0 và mặc định là không được khởi động
Hình 1.5.1.1 1 Giới thiệu về IIS Tính năng của IIS:
IIS là một trong những nền tảng phổ biến cho việc phát triển ứng dụng web, đặc biệt là với ASP.NET Ngoài ra, IIS cũng hỗ trợ chạy các trang web được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác như PHP và Perl.
IIS hỗ trợ một số loại xác thực như Basic access authentication, Digest access authentication, Windows
Authentication, Certificate authentication, …; các tính năng bảo mật khác bao gồm hỗ trợ SSL/TLS, Server Name Indication (SNI), thiết lập bảo mật cho máy chủ FTP, …
1.5.1.2 WebServer mã nguồn mở - Apache
Apache HTTP Server, thường được gọi là Apache, là một phần mềm máy chủ web mã nguồn mở miễn phí, được phát triển và duy trì bởi tổ chức Apache Software Foundation Đây là một trong những máy chủ web phổ biến nhất hiện nay, chiếm khoảng 54% thị phần.
Công việc chính của Apache:
Thiết lập kết nối giữa server và trình duyệt người dùng (Firefox, Google Chrome, Safari…)
Chuyển file tới và lui giữa chúng (cấu trúc 2 chiều dạng client- server)
Quá trình hoạt động của web server
Khi một khách truy cập mở trang web của bạn, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến server Apache sẽ xử lý yêu cầu này và trả về toàn bộ các tệp cần thiết để hiển thị trang, bao gồm hình ảnh và văn bản.
Apache sử dụng tập tin htaccess để ghi lại URL, trong khi giao thức HTTP/HTTPS đóng vai trò là kênh giao tiếp giữa server và client Apache đảm bảo quá trình này diễn ra nhanh chóng và bảo mật Để cài đặt và cấu hình WebServer Apache, có nhiều phương pháp, nhưng Wamp và Xampp là hai lựa chọn đơn giản và tối ưu nhất.
Xampp và Wamp đều là phần mềm giả lập server miễn phí, giúp người dùng thử nghiệm website trên máy tính cá nhân qua Localhost Tuy nhiên, với tiêu chí gọn nhẹ và thao tác dễ dàng hơn, bài viết này sẽ tập trung giới thiệu phần mềm Xampp.
XAMPP là một phần mềm mã nguồn mở, hoạt động dựa trên sự tích hợp của năm thành phần chính: Cross-Platform (X), Apache (A), MariaDB (M), PHP (P) và Perl (P) Tên gọi XAMPP được hình thành từ chữ cái đầu của các phần mềm này, cho thấy tính đa nền tảng và khả năng phục vụ cho việc phát triển web một cách hiệu quả.
Hình 1.5.1.1 2 Giới thiệu về XAMPP
Nhà phân phối: XAMPP là phần mềm web server thuộc bản quyền của GNU General Public Licence XAMPP do Apache Friends phân phối và phát triển
Ngôn ngữ lập trình: XAMPP hình thành dựa trên sự tích hợp nhiều ngôn ngữ lập trình
Hệ điều hành: XAMPP được ứng dụng trên cả 5 hệ điều hành: Cross-platform, Linux, Windows, Solaris, MacOS
Các phiên bản: XAMPP ngày càng được nâng cấp và phát triển Hiện nay phiên bản XAMPP mới nhất là phiên bản 7.2.11 phát hành năm
2018 b, Xampp dùng để làm gì
Phần mềm XAMPP là một công cụ phổ biến được các lập trình viên sử dụng để phát triển dự án website bằng ngôn ngữ PHP Nó cho phép người dùng nghiên cứu và phát triển website qua Localhost trên máy tính cá nhân XAMPP được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ học tập đến nâng cấp và thử nghiệm website.
XAMPP có thể chạy được trên tất cả các hệ điều hành: Từ Cross-platform, Window, MacOS và Linux
XAMPP là một công cụ cấu hình đơn giản nhưng đầy đủ chức năng hữu ích cho người dùng, bao gồm khả năng giả lập Server, giả lập Mail Server và hỗ trợ SSL trên Localhost.
XAMPP tích hợp nhiều thành phần với các tính năng: Apache, PHP (tạo môi trường chạy các tập tin script *.php, MySql (hệ quản trị dữ liệu mysql)
Thay vì phải cài đặt từng thành phần trên, giờ đây các bạn chỉ cần cài XAMPP là chúng ta có 1 web server hoàn chỉnh
XAMPP là một giải pháp mã nguồn mở với giao diện quản lý tiện lợi, cho phép người dùng dễ dàng bật, tắt hoặc khởi động lại các dịch vụ máy chủ bất kỳ lúc nào, khác biệt so với Appserv.
Mặc dù XAMPP có cấu hình đơn giản, nhưng nó không hỗ trợ cấu hình Module và không có phiên bản MySQL, điều này có thể gây ra một số bất tiện cho người dùng.
Truy cập Website: https://www.apachefriends.org/index.html chọn phiên bản phù hợp (ở đây chọn Windows)
Mở file thực thi khi đã tải về
Hình 1.5.1.4 2 Cài đặt Xampp Chọn đường dẫn để cài đặt Xampp
Sau khi hoàn thành cài đặt
Xampp Control Panel được mở ra
Hình 1.5.1.4 4 Cài đặt Xampp Nhấn vào Start Ở mục Apache để khởi động WebServer và mục MySQL để khởi động cơ sở dữ liệu MySQL
Màu xanh thể hiện việc khởi động thành công
Hình 1.5.1.4 5 Cài đặt Xampp Truy cập http://localhost:8080/dashboard/ để kiểm tra
Hình 1.5.1.4 6 Kiểm tra Xampp đã cài thành công chưa
Tất cả file thực thi sẽ được đặt trong đường dẫn: C:\xampp\htdocs
Hình 1.5.1.4 8 file thực thi C:\xampp\htdocs
Sau quá trình tìm hiểu chúng em đã hiểu biết nhiều hơn về mạng internet và World wide web cùng các dịch vụ tiện ích
Tìm hiểu, thực hành về ngôn ngữ mà nguồn mở PHP, và ứng dụng đi kèm đó là Xampp
Cài đặt môi trường làm việc cho PHP và Xampp để thực hành.
CƠ SỞ DỮ LIỆU MYSQL VÀ MÔ HÌNH MVC
Giới Thiệu Về Cơ Sở Dữ Liệu
MySQL là một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở (Relational Database Management System, viết tắt là RDBMS) hoạt động theo mô hình client-server
2.1.2 Mô hình MySQL client-server a, MySQL Server
MySQL là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, bao gồm máy chủ và phần mềm cài đặt trên máy tính, giúp lưu trữ và quản lý dữ liệu hiệu quả Dữ liệu được tổ chức trong các bảng có mối liên hệ với nhau, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và quản lý thông tin MySQL server nổi bật với tốc độ nhanh, tính an toàn và độ tin cậy cao Phần mềm MySQL hoàn toàn miễn phí và được phát triển, phân phối, hỗ trợ bởi Oracle Corporation.
MySQL client không nhất thiết phải cài đặt phần mềm MySQL của Oracle, mà có thể là bất kỳ phần mềm nào có khả năng thực hiện truy vấn lên MySQL server và nhận kết quả Một ví dụ điển hình về MySQL client là đoạn mã PHP script chạy trên máy tính hoặc trên cùng một server, được sử dụng để kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL.
2.1.3 Một số công cụ miễn phí dùng làm MySQL:
MySQL Workbench (Mac, Windows, Linux), Miễn phí, mã nguồn mở
Sequel Pro (Mac), miễn phí, mã nguồn mở
HeidiSQL (Windows; chạy trên Mac hoặc Linux bằng WINE emulator), miễn phí
phpMyAdmin (web app), miễn phí, mã nguồn mở
PhpMyAdmin là một ứng dụng mã nguồn mở được phát triển bằng ngôn ngữ PHP, cho phép người dùng quản lý cơ sở dữ liệu MySQL dễ dàng thông qua giao diện web Phần mềm này cung cấp nhiều tính năng hữu ích cho việc quản trị cơ sở dữ liệu, bao gồm khả năng tạo, sửa đổi và xóa bảng, thực hiện truy vấn SQL, cũng như xuất và nhập dữ liệu một cách thuận tiện.
- Một số tính năng chung thường được sử dụng trên phpMyAdmin:
- Quản lý user (người dùng): thêm, xóa, sửa (phân quyền)
- Quản lý cơ sở dữ liệu: tạo mới, xóa, sửa, thêm bảng, hàng, trường, tìm kiếm đối tượng
- Nhập xuất dữ liệu (Import/Export): hỗ trợ các định dạng SQL, XML và CSV
- Thực hiện các truy vấn MySQL, giám sát quá trình và theo dõi
- Sao lưu và khôi phục (Backup/Restore): Thao tác thủ công
- Chúng ta hoàn toàn có thể thực hiện tạo CSDL với PHP theo 3 cách: a, Sử dụng MySQLi hướng thủ tục :
b, Sử dụng MySQLi hướng đối tượng: