1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

VOCAB FOR MARKET LEADER (TIENG ANH HP2 UEH)

10 411 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 163,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tổng hợp từ vựng tiếng anh học phần 2 đại học kinh tế thành phố hồ chí minh. Giáo trình tiếng anh thương mại market leader. Tài liệu được tự biên tập không phải là đề cương của giáng viên giảng dạy. Tổng hợp từ vựng tiếng anh học phần 2 đại học kinh tế thành phố hồ chí minh. Giáo trình tiếng anh thương mại market leader. Tài liệu được tự biên tập không phải là đề cương của giáng viên giảng dạy. Tổng hợp từ vựng tiếng anh học phần 2 đại học kinh tế thành phố hồ chí minh. Giáo trình tiếng anh thương mại market leader. Tài liệu được tự biên tập không phải là đề cương của giáng viên giảng dạy.

Trang 1

UNIT 7: NEW BUSINESS

- Low taxes (n): thuế thấp

- Good transport links (n): hệ thống giao

thông tốt

- A strong currency (n): sư lưu hành tiền tệ

mạnh mẽ

- Government grants (n): tài trợ của chính

phủ

- A stable political situation (n): tình hình

chính trị ổn định

- easy access to credit (n): dễ dàng tiếp cận

tín dụng

- Public – sector (n): khu vực nhà nước

- Private – sector (n): khu vực tư nhân

- Exchange rate (n): tỷ giá hối đoái

- interest rate (n): lãi suất

- inflation rate (n): tỷ lệ lạm phát

- deflation rate (n): tỷ lệ giảm phát

- unemployment rate (n): tỷ lệ thất nghiệp

- tax incentives (n): những ưu đãi về thuế

- labor force (n): lực lượng lao động

- Government bureucracy (n): chính phủ

quan liêu

- GDP = gross domestic product

- Balance of trade (healthy) (n): cán cân

thương mại

- a tight monetary policy (n): chính sách thắt

chặt tiền tệ

 tighten policy (v): thắt chặt chính sách

- reduce sth to percentage

- down to percentage

- grown by percentage

- make a renewed effort (v): tạo một nỗ lực

đổi mới

- red tape (n): băng đỏ (quy tắc quá cứng

nhắc, do nhà máy chính phủ quan liêu tuyên

bố để cản trở quyết định gì đó)

- be critical to (v): bị phê bình, bình phẩm,

phê phán

- sufficient (a): đầy đủ

 get sufficient cash (v): có đủ lượng tiền

mặt

- money – transfer company (n): công ty

chuyển tiền

- whiz-kid (n): tài năng trẻ, thần đồng

- dream about

- transplant (v): cấy ghép

- turn S.o into S.th

- be preparing to

- proposed deal (n): thỏa thuận được đề xuất

- based on

- expire (a): hết hạn/ hết hiệu lực

- sign up (v): đăng ký

- dig into someone deep pockets (v): tự chi

trả

- bid (n): sự đấu thầu

 bids (n): hồ sơ dự thầu

 bidding (n): buổi đấu thầu

 start bidding at (amount of money):

bắt đầu đấu giá tại mức (tiền)

- steadily (adv): gradually

- worth (n): độ giàu có

- at the rate of percentage

- Scatter around: rải rác

- be eager to

- get hand on = achieve = have (v)

- link with (v) = connect = bridge the gap between and

- understand full = get to the bottom of

- signs of success (n): dấu hiệu của thành

công

- handle shipment (v): xử lý lô hàng

- customs formalities (n): các thủ tục hải

quan

- potential (a): tiềm năng

- sizeable = huge (a)

- foundation = base (n)

- under these deals (adv): theo những thỏa

thuận này

Trang 2

- explosive (a): dễ bùng nổ

- proportion (n): sự cân đối, tỷ lệ

- locate in (v)

- allocate for/to (v) phân bổ

- advise to verb (v)

- gain experience (v) tích lũy kinh nghiệm

- departure time (n): thời gian khởi hành

- debt (n): nợ

 pay off all debt (v): trả hết nợ

- urgent (a): gấp, khẩn cấp

- earn money (v): kiếm tiền

- spare cash (n): tiền mặt dự phòng

- get my new business off the ground =

staring up my new business = start a new

business = become self – employed = run

my own business = set up business

- institution (n): cơ quan

- fraction (n): phân số

- job loss (n) = be made redundant from job

- workforce reduction (n): cắt giảm lực lượng

lao động

- economics growth (n): tăng trưởng kinh tế

- range of

- component (n): thành phần, linh kiện

- saddle (n): yên xe

- gear (n): hộp số, bánh răng, líp xe

- type (n): lốp xe

- code-name (n): bí danh, tên mật

- wage rate (n): mức lương

- energetic (a): hăng hái

- non – enthusiastic (a): không có hứng thú

- adventurous (a): phiêu lưu, mạo hiểm

- build reputation = build fame (v): xây dựng

danh tiếng

 reputable (a): có tiếng

- have a good reputation for (v): có danh

tiếng trong việc

- road condition (n): điều kiện địa hình

- seaport (n): cảng biển

- stricter (n): người nghiêm khắc

- generous (a): hào phóng

- integrate (v): liên kết

 integrated (a)

- cargo = shipment (n): hàng hóa (lô hàng)

- protest against (n): sự phản đối

- go bankrupt (v): phá sản

- expenditure = cost (n)

- cheap rents (n): thuê mướn giá rẻ

- a healthy economics (n): nền kinh tế tốt

- investment opportunities (n): những cơ hội

đầu tư

- commitment (n): sự giao phó/ sự tận tụy

- making sb’s riches as (v): làm giàu bằng

việc gì đó

- offer discounts on (v): cung cấp sự giảm

giá trên

- buy sth for (amount of money) (v): mua với

số tiền là

- convince sb to do sth = persuade sb to do sth (v) thuyết phục ai đó làm gì

- turn down = decline = give up (v)

- spread rapidly across the Web (v): dần dần

lan rộng trên web

- craft items (n): đồ thủ công

- have a little idea of (v)

- oversea = abroad (a)

- be required for

- make claim from (v) đưa ra yêu cầu từ

- impact on (v): ảnh hưởng tới

- take ownership with (v): cùng sở hữu với

- respond to (v) đáp ứng

- investment in

- easy – to – use = user friendly

- approve of (v) chấp thuận

- communicate with

Trang 3

UNIT 8: MARKETING

- regain (v): giành lại, chiếm lấy

 regain the market share lost to (v):

giành lấy thị phần đã mất từ

- near – saturated (a): gần bão hòa

- shift (v): chuyển đổi, thay đổi

- initially (adv): ban đầu

- product mix (n): danh mục sản phẩm

- disposable income of (n): thu nhập khả

dụng (đã trừ đi những khoản thiết yếu và thuế)

- lit (v): thắp sáng

- flame (n): ngọn lửa

- rebrand (v): đổi thương hiệu

- desirable (a): mong muốn

 desire (n) (v)

- lower-tier (a): bật thấp hơn

- penetrate into / to / though (v): thâm nhập

- dismiss (v): bỏ qua

- temporary (a): tạm thời

- overstocking (n): hàng trữ trong kho đợi

bán ra

- range: loạt

- versatile (a): linh hoạt, đa năng

- extreme sports (n): thể thao mạo hiểm

- saturate (v): làm cho bão hòa

- garment (n) = cloth

- outer shell (n): lớp ngoài cùng

- hard wearing (a): mặc bền lâu

- weatherproof (a): có thể chịu được thời tiết

xấu

- all-weather garment (n) đồ mặc mọi thời tiết

- lining (n): lớp vải lót

- removable (a): có thể thảo rời, gỡ ra

- hood (n): mũ trùm đầu (đi liền với áo)

- point – of – sale (n): điểm bán

- unique (a): độc đáo

- appeal to (v): hấp dẫn, lôi cuốn

 appealing to (a)

- persuade = convince (v): thuyết phục

- rational (a): lý tính

- emotional (a): cảm tính

- van (n): xe tải (lớn)

- truck (n): xe tải

- overstate (v): phóng đại, cường điệu

- consistent (a): dai dẳng, kiên định, nhất

quán

- clinical trial (n): thử nghiệm lâm sàn

- skate broad (n): ván trượt

- interior (n): nội địa

 reach into the interior (v): thâm nhập vào

nội địa

- cellar (n): hầm rượu

- self – employed = become a boss

- lightweight (a): hạng nhẹ, nhẹ cân

- expand sth to sth

- plan to = intend to (v) dự định

- tend to (v) có xu hướng

- at the opening of sth

- move up to (v): di chuyển/ nâng cấp lên

- market research (n): information about what

customers want and need

- market segment (n): a group of customers

of similar age, income level and social group

- market share (n): the percentage of sales a

company has

- consumer behaviour (n): where and how

people buy things

- consumer profile (n): description of a typical

customer

- consumer goods (n): things people buy for

their own use

- product launch (n): introduction of a product

to a market

- product lifecycle (n): length of time people

continue to buy a product

- product range (n): set of products made by

a company

Trang 4

- sales forecast (n) how much a company

thinks it will sell in a period

- sales target (n) how much a company wants

to sell in a period

 meet sales target (v): đạt được doanh số

- sales figures (n) numbers showing how

much a company has sold in a period

- advertising campaign (n) a programme of

advertising activities over a period, with

particular aims

- advertising budget (n) an amount of money

available for advertising during a particular

period

- advertising agency (n) a business which

advises companies on advertising and makes

ads

- aim at (v) nhắm tới, hướng tới

- regulatory environment (n): môi trường

pháp lý

- pharmaceutical industry (n): ngành công

nghiệp dược phẩm

- entry price (n): giá đầu vào

- take its brand upmarket (v): nâng cao

thương hiệu của nó

- compete with (v) cạnh tranh với

- a key moment (n) thời điểm mấu chốt (quan

trọng)

- double – digit sales growth (n) tăng trưởng

hai số (10% - 99%)

- market position (n) the ranking of a

company or brand against its competitors in

term of its sales

- upmarket (a): expensive compared to other

other products of the same ways

 compare to (v) so với

- product mix (n): the combination of products

that a company has to offer

- penetrate (v): start selling goods or services

in a new market

- age ranged from to (n): độ tuổi từ bao

nhiêu đến bao nhiêu

- enthusiasts (n): những người có đam mê

mãnh liệt

 outdoor enthusiasts (n): những người

thích hoạt động ngoài trời

- in magazine / book / newspaper

- on website

- in / at market

- in store

- at exhibition

- participate in (v) = join in = take part in:

tham gia vào

- on sale: đang được bán

- demonstrate (v) thuyết minh, trình diễn

- product demonstration (n): trình diễn sản

phẩm

- take into account (v) = take into consideration: cân nhắc, tính đến một việc gì

đó quan trọng

- up to (adv): đủ sức, đủ khả năng

- let me read that back to you (v): để tôi đọc

lại cho bạn

- carry out = implement (v): thực hiện

- concern about (v) lo lắng về

- driving up stress levels (n): tăng mức độ

căng thẳng

- cut down / back on: cắt giảm

- consequences for (n) hậu quả cho

- effect on (n)

- in reality (adv): trên thực tế

- no substitute to (a): không thay thế cho

UNIT 9: PLANNING

Cloud computing (n): điện toán đám mây

Proof (n): bằng chứng

Incredibly (adv): không thể tin được

Second - guess (v): bình luận, phê bình,

đoán

Varying (a) = different

Vital (a) = important

Concept (n): khái niệm

Ethical - clothing (n): đạo đức ăn mặc

Trang 5

Claim (v): yêu cầu

ON + spur-of-the-moment (n): do sự thôi

thúc của tình thế

Disastrous (a): tai hại

Account (n): tài khoản

(v): giải thích

Recall (v): hồi tưởng

Turning point (n): bước ngoặt

Venture capitalist (n): nhà đầu tư mạo

hiểm

Dashboard (n): bảng điều khiển

Entrepreneur (n): doanh nhân

Bring out (v): đem ra

Substantial (a): lớn lao, đáng kể

Cover price (n): giá bìa

Content (n): nội dung

(a): happy

feature (n): đặc tính

Issue (n) = problem

Body lotion (n): dầu thơm

Eau de cologne (n): tinh chất nước hoa

co-lô-nhơ

Estimate (v): ước lượng → COSTS

Implement (v): thi hành, thực hiện

Overspent (v): chi tiêu quá khả năng của

mình

Eventually (adv) = finally

Stakeholder (n): cổ đông

Accurate (a): chính xác → Accuracy (n)

Merchandise (n): hàng hóa (đã mua bán) =

product

Tournament (n): cuộc đấu

Endorsement (n): sự xác nhận, sự chứng

thực

Itinerary (n): hành trình, con đường đi

Face-to-face (a): mặt đối mặt

Interrupt (v): ngắt lời, gián đoạn

Monetary policy (n): chính sách tiền tệ

Merger (n): sự liên doanh liên kết

Mid-range (n): tầm trung

“Mute” button (n): nút tắt tiếng

Contribution (n): sự đóng góp

Forecast sales (n): doanh số dự báo

Do research (v): thực hiện nghiên cứu

Collect information (v): thu nhập thông tin

Consider options (v): cân nhắc sự lựa

chọn

Arrange → a meeting

→ a deadline

→ a schedule

Keep to/ Within → a plan

→ a deadline

→ a schedule

→ a budget

Implement → a plan

→ a schedule

→ a budget

→ a report

Meet a deadline

Prepare → a plan

→ a schedule

→ a budget

→ a report

Write → a plan

→ a schedule

→ a report

The size of the business (n): kích thước

của doanh nghiệp

Set in stone (a): điều cố định, không thay

đổi

Accommodate (v): chứa, cung cấp

 Accommodate sth to sth: điều chỉnh cái gì

đó khớp thích hợp với cái gì đó

Down the line: xuôi dòng (thời gian) → trong

tương lai, hoàn toàn

Trang 6

Whilst short-term businesses budgeting:

trong khi

Phone up (v): gọi ai đó bằng điện thoại bàn

Rescue (v): giải cứu, giải thoát

Approve of (n): đồng ý phê duyệt

Make a mistake (v): gây ra lỗi, sai phạm

Unwieldy (adv): khó sử dụng, cồng kềnh

(trái nghĩa: manageable)

Down the line = in the future (adv): trong

tương lai, xuôi dòng (thời gian)

Inaction (n): trạng thái không hoạt động

Get a bonus (v): nhận tiền thưởng

Farewell event (n): tiệc chia tay

Bring out (v): phát hành công bố

Price we sell at: mức giá chúng ta bán

Make profit (v)

Economize (v): tiết kiệm

Economization (n): sự tiết kiệm

UNIT 10: MANAGING PEOPLE

- expert (n): chuyên gia

- focus on = concentrate on (v): tập trung

vào

- listen to others (v): lắng nghe người khác

- make suggestions (v): cho những lời

khuyên

- judge people’s abilities (v): đánh giá năng

lực con người

- be good at + Ving (a): giỏi trong việc gì đó

- be good with numbers (a): giỏi trong việc

tính toán

- make presentation (v): thuyết trình, trình

bày

- respond to (v): phản ứng với, đáp ứng, trả

lời

- deal with (v) = handle

- believe in (v): tin tưởng

- delegate to = give sth to someone (v):

phân việc

- communicate with (v): giao tiếp với

- invest in (v) đầu tư vào

- report to someone (v): báo cáo với ai đó

- report on something (v): báo cáo cho gì đó

 report on duty (v): báo cáo cho nhiệm vụ

- apologize to someone for sth (v): xin lỗi ai

về việc gì

- talk to someone (v)

- talk about something (v)

- agree with somebody (v)

- agree on something (v): đồng ý với

 agree on terms and conditions (v): đồng

ý các điều khoản và các điều kiện

- argue about something (v): tranh luận về

- argue with somebody (v): tranh luận với ai

- promptly (adv) = immediately (adv)

- lose temper (v): mất bình tĩnh

- turn up to work for the pay (v): đến làm việc

chỉ để nhận tiền

- capable of (a) = able to

- seek out responsibility (v): tìm kiếm trách

nhiệm

 seek out responsibility and try to get better at their job

- in practice (adv) = in reality

- consultancy (n): a company that gives

advice on a particular subject

 consultant (n): tư vấn viên

- illustrate (v) = demonstrate = clarify = illuminate = prove = show = explain

- work for (v): làm việc cho

- work as (v): làm việc gì

- provide something (for) to somebody (something) (v):

- provide someone with something (v):

cung cấp cho ai cái gì

- must be taken (v) = must be implemented

- solve the crisis (v): giải quyết cơn khủng

hoảng

- on the table (idiom): put forward to discuss

- at the meeting

Trang 7

- feel like + O1 + rather than + O2: cảm thấy

giống O1 hơn là O2

- feel less like + O1 + more like + O2: cảm

thấy không giống O1 mà giống O2 hơn

- lay out (v) trình bày ra

- propose (v) suggest = advance (v): đề

nghị, đề xướng

- engagement (n): sự tham gia, sự gắn kết

- scenario (n): viễn cảnh, kịch bản

- stabilize (v): ổn định, làm cho ổn định

- extreme action (n): hành động triệt để

- concerned about (a) = worried about

- flattered (a) = proud

- spectator (n): khán giả, người ngoài cuộc

- achievable (a): có thể đạt được

- process (n): quá trình

- alternative (a): thay thế, khác

- demotivated (a): thiếu động lực

- appealing (a): hấp dẫn

- cascade briefing (n): cuộc họp truyền tải

thông tin từ cấp trên xuống

- extent (n): mức độ

 extend (v): mở rộng

- reveal (v): tiết lộ

- restructure (v): tái cấu trúc

- efficiency (n): sự hiệu quả

- engaged (a): có tính gắn kết

- property (a): tài sản

- briefing (n): cuộc họp

- appraisal (n): thẩm định

- allocate (v): phẩn bổ, phân phối

- outstanding (a): nổi bật

- critical (a): phê bình, nguy kịch

- out – spoken (a): thẳng thắng, ngay thẳng

- Objective (n) mục tiêu

- Genuine (a) = honest

- engender (v): sinh ra, đem lại

- Climate (n): không khí, xu hướng

- Absenteeism (n): tình trạng thường xuyên

vắng mặt

- Jet – lagged (a): mệt mỏi sau chuyến bay

dài

- behalf (n): nhân danh, đại diện

- specialise in (v): chuyên về

- contact with (v)

- be popular with (v): phổ biến với

- come back to (v) trở lại

- On board of directors (n): ban giám đốc

- keep staff motivated (v)

- pros and cons (n): advantages and

disadvantages

- turn the crisis into a disaster

UNIT 11: CONFLICT

Sensitive (a): nhạy cảm + TO

Tease (v): trêu chọc

Inappropriate (a): không thích hợp

Concern (n): sự lo lắng

Disciplinary (a): kỷ luật

Bullying (n): việc bắt nạt → bully (v): bắt

nạt

Discrimination (n): sự phân biệt đối xử

Confront (v): đối mặt

Dispute (n) = argument

Taking credit for (v): cướp công, làm nên

Cover (v): che, bảo đảm

Hygiene (n): vệ sinh

Line manager (n): quản lý trực tuyến

Ethical principle (n): bộ quy tắc ứng xử

Senior (n): người có thâm niên

Intervene (v): xen vào, can thiệp

Revenge (n): sự trả thù

Mediator (n): người dàn xếp, người điều

chỉnh

Legislation (n): pháp luật, pháp chế

Oppressive (a): ngột ngạt, đè nặng

Exceed (v): vượt quá, vượt giới hạn

Trang 8

Respect (n): tôn trọng + FOR

Return-to-work interview: phỏng vấn trở lại

làm việc

Intervene (v): can thiệp

Take sides with sth (v): chọn phe để đứng

về

Take the side of somebody

Off-duty (a) = not working

Shout at somebody (v): la lớn vào ai đó

Complain to somebody about something

(v): than phiền với ai đó về việc gì

 complain loudly to everyone about

people jumping the queue: than phiền lớn

với mọi người có người nhảy hàng

- ignore (v) làm lơ

- standard of behavior at work (n): tiêu

chuẩn hành vi trong công việc

- take message for (v)

- undervalue (v) = underestimate (v): đánh

giá thấp, coi thường

- make up my mind (v) = make a decision

(v)

- hope to verb

- place our order: đặt hàng

- adapt to (v): thích nghi

- no objection to + V_ing: không phản đối

- warranty (n) + against

 warn (v) cảnh báo + against

SUPPLEMENTARY READING

UNIT 1:

 Adopt (v): chấp thuận

 Holistic marketing (n): marketing toàn diện

 Variety of : đa dạng

 The move into holistic marketing

 Confidence in: sự tin cậy, tin tưởng

 Interested in (a):

 Fast-forward (v): tua nhanh

 Commercials: quảng cáo thương mại

 In two ways

 be looking for: tìm kiếm

 Ads on: quảng cáo

 Bus shelters: trạm chờ xe bus

 Approach to: sự đến gần, tiếp cận

 As a result: kết quả là

 Figure out = find out

 Ask for information

 Make a complaint:

 In addition to

 Practical complications: ứng dụng thực

tiễn

 Blurring (n/v): vết mờ/ không rõ ràng, không

mạch lạc

 In addition to

 for instance = for example

 The impact of: ảnh hưởng, tác động

 Pay attention to

 Change in

 Term (n): thuật ngữ

 Virtual (a): ảo

 To justify (v): chứng minh, thể hiện

UNIT 2

 On the site

 Making use of the services of companies

 Speed up: tăng tốc

 Apply for (v): muốn đạt được một thứ gì đó

 apply for the job (v): nộp đơn xin việc

 Apply to (v): nộp đơn xin việc hay khóa học

 Measure themselves against the standards of the company: đo lường bản

thân họ bằng những chuẩn mực của công ty

 Numeracy (n): sự giỏi toán

 Weed out: loại bỏ

 Measure up: đo lường

Trang 9

 Withdraw from the process: rút lui khỏi quá

trình

 Follow up with: hành động tiếp theo liên

quan đến điều xảy ra trước đó

 On the tests

 Stick with (v): gắn bó với

 Prospective candidates (n): ứng viên tiềm

năng

 Exits in: tồn tại trong

 Forward-thinking: tư duy trước thời đại

 Take advantage of (v): lợi dụng, tận dụng

lợi thế của

 Tap into: khai thác, tận dụng lợi thế

 Peer (n): người cùng xin việc, ứng cử viên

khác

 Tech-savvy (a): am hiểu công nghệ cao

 Corporate (a/n): thuộc (công ty)

 Psychometic (a): thuộc trắc nghiệm tâm lý

 Poll (n): cuộc tham dò ý kiến

UNIT 3

 IN the private, public or voluntary

sectors

 Accountancy firms: công ty kế toán

 Specialise in (v): chuyên về

 Such as auditing (kiểm toán), taxation

(thuế), insolvency (vỡ nợ) or forensic (điều

tra) accounting

 Oversee (v): quan sát

 Belong to

 Up to date: cập nhật

 Lifelong (a): suốt đời

 Emphasise (v): nhấn mạnh, làm nổi bật

 Financial implications: sự liên quan về tài

chính

 Concentrate on: tập trung

 We need to be able to get our resource to

the opportunities

 Irrespective of: bất kể, không kể, bất lực

 Inward investment: money invested in a

country by companies and investors from foreign countries (đầu tư từ nước ngoài)

 Edge (n): lợi thế

 to give you the edge (v): cho bạn lợi thế

 Entirely (adv): hoàn toàn

 Adoption (n): sự áp dụng rộng rãi

 Affiliated (a): liên kết

 Affiliated body (n): cơ quan trực thuộc

 Board (a): rộng, lớn

 Purely (adv): thuần túy, hoàn toàn

 Concept (n): khái niệm ý tưởng

 To appraisal (v): đánh giá

 Mobility (n): sự động cơ

 Portability (n): sự linh hoạt, di động

 Boundary (n): ranh giới, biên giới

 Institute (n): viện nghiên cứu

 Competitive advantage (n): lợi thế cạnh

tranh

 Consistency (n): sự nhất quán, sự kiên định

 Influx (n): dòng, nhiều

 Inexhaustible (a): vô tận

 Aid (n): viện trợ, trợ giúp

UNIT 4

 Sooner or later: sớm hay muộn

 Start dipping their toes into foreign waters long (v): bắt đầu một trải nghiệm lâu

dài ở nước ngoài

 Been known for years (v): được biết đến

trong nhiều năm

 Cultures poses special problems: văn hóa

đặt ra những vấn đề đặc biệt

 Working across a single global company:

làm việc trên một công ty toàn cầu duy nhất

 A business noted for the uniformity of its corporate culture: một doanh nghiệp lưu ý

đến tính đồng nhất của văn hóa doanh nghiệp

 Lead to (v): dẫn đến

Trang 10

 Convergence (n): sự tập trung, hội tụ

 The effects of: những ảnh hưởng của

 Translate into (v): dịch sang

 Hispanic-speaking countries (n): các quốc

gia nói tiếng Tây Ban Nha

 Failures (n): những thất bại

 Complex (a) = complicated

 Deeper cultural divides (n): sự chia rẻ văn

hóa sâu sắc

 On the part of their buyers (adv): về phía

người mua của họ

 Barriers in (n): rào cản trong

 Multinational subsidiaries (n): công ty con

đa quốc gia

 Sort out (v): chọn lọc, lượt qua

 Attitudes to (n): thái độ đối với

 Transfer into (v): chuyển vào

 Taking place (v): diễn ra

 Exploit (v): khai thác

 To assume (v): cho rằng

 Uniformity (n): sự thống nhất, đồng nhất

 Appreciably (adv) = very

 To reposition (v): định vị lại sản phẩm/

thương hiệu

 Democratic (a): dân chủ

 Cross – fertilization (n): kết quả cho việc

giao thoa văn hóa

UNIT 5

 Aspects of: các khía cạnh của

 Come into contact with the law (v): tiếp

xúc với pháp luật

 Cosmetics (n): mỹ phẩm

 Medicated (a): (thuộc) thuốc

Under license (adv): theo giấy phép

 Divide into

 Elegance (n): sự thanh lịch

 Recruit for a job (v): tuyển nhân viên

 Be aware of (v): coi chừng

 Employment law disciplinary procedures (n): thủ tục kỷ luật theo luật lao động

 On behalf of: thay mặt cho

 Keep proper records of the financial status of the company (v): giữ hồ sơ thích

hợp về tình trạng tài chính của công ty

 Govern (v): quản lý

 Result in

 Contracts for (n): hợp đồng cho

 Trademark (n): thương hiệu

 Premises (n): những cơ sở kinh doanh, nhà

xưởng

 Real estate (n): địa ốc

 Fictional cosmetics (n): mỹ phẩm hư cấu

 It is essential for sb to do sth: thiết yếu cho

ai để làm cái gì đó

 Fictitious (a): hư cấu, không thực

 Discrimination (n): phân biệt đối xử

 Misconduct (n): hành vi sai trái

 Dismissal (n): việc sa thải

 To be obliged: có nghĩa vụ

 To fulfil (v): hoàn thành, đáp ứng nghĩa vụ

 Ultimate (a): cuối cùng

 Liability (n): trách nhiệm (pháp lý)

 To comply with (v): tuân thủ theo (pháp

luật)

 Legislation (n) đạo luật, bộ luật

 Breach (n): vi phạm

 Litigation (n): vụ kiện, kiện tụng

 Infringement (n): sự vi phạm, sự xâm phạm

 Pricipal (a): quan trọng chính

 Scheme (n): kế hoạch

 Evasion (n): trốn tránh (trốn thuế)

 Criminal offence (n): tội phạm hình sự

 Aspect (n): khía cạnh, phương diện

 Enterprise (n): công ty, doanh nghiệp

thương mại

Ngày đăng: 18/12/2021, 13:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w