HỒ CHÍ MINHKHOA KINH TẾ MÔN HỌC: VẬN TẢI VÀ BẢO HIỂM NGOẠI THƯƠNG ĐỀ TÀI TIỂU LUẬN CẢI TIẾN QUY TRÌNH LÀM VIỆC TRONG CÔNG VIỆC XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ CỦA VIỆT NAM SANG NƯỚC NGOÀI ĐỂ ĐẠT HIỆU
Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng mạnh mẽ, Việt Nam đã đẩy mạnh hội nhập khu vực và thế giới qua ký kết một loạt hiệp định thương mại tự do (FTA) và trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Đến nay, Việt Nam duy trì quan hệ ngoại giao với hơn 170 quốc gia, xuất khẩu hàng hóa tới khoảng 230 thị trường, và ký kết trên 150 hiệp định thương mại tự do, bao gồm nhiều hiệp định thương mại song phương và khoảng 12 hiệp định đa phương, trong khi vẫn đang đàm phán một loạt các thỏa thuận thương mại khác để tiếp tục mở rộng cơ hội kinh tế.
Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi cho vận tải đường biển khi sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260km, hệ thống cảng nước sâu và biên giới với Trung Quốc, Lào và Campuchia, cùng mạng lưới sông ngòi dày đặc Với vai trò như một lan can nhìn ra biển, nước ta có tiềm năng lớn phát triển vận tải đường biển và dịch vụ logistics cảng biển, từ đó thúc đẩy tăng trưởng ngành logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh và kết nối thương mại trong nước và khu vực.
Việt Nam gia nhập WTO, bên cạnh các chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp, còn có các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp nước ngoài tham gia thị trường Vì thế, các doanh nghiệp dịch vụ logistics nước ngoài đóng trên địa bàn Việt Nam tạo ra sự cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp logistics nội địa Các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics trong nước có quy mô nhỏ, thiếu liên kết hợp tác và thường cạnh tranh bằng cách hạ giá dịch vụ để giành hợp đồng, dẫn đến cạnh tranh thiếu lành mạnh và ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành.
Trong năm 2020, bối cảnh kinh tế thế giới diễn biến mạnh và không thuận lợi cho thương mại quốc tế do xung đột thương mại Mỹ - Trung và sự biến động của quan hệ kinh tế – chính trị giữa các nền kinh tế lớn, cùng tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 lên mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội Năm 2020 cũng là năm cuối Việt Nam thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm 2016-2020 Dịch Covid-19 đã gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh tế, trong đó xuất nhập khẩu hàng hóa bị ảnh hưởng nghiêm trọng Tuy nhiên tại Việt Nam, thành tích xuất siêu không những được duy trì mà còn có thể lập kỷ lục mới Mặc dù thành tích này chịu ảnh hưởng lớn bởi sự suy giảm của kim ngạch nhập khẩu, trong bối cảnh khó khăn do diễn biến phức tạp của dịch bệnh, xuất khẩu vẫn là điểm sáng và là tiền đề quan trọng để nền kinh tế vững bước vào năm 2021.
Nhận thức được tầm quan trọng của quy trình vận tải xuất khẩu hàng hóa, tôi quyết định chọn đề tài “Cải tiến quy trình làm việc trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang nước ngoài nhằm đạt hiệu quả cao nhất trong kinh doanh quốc tế.” Đề tài này tập trung phân tích các bước từ chuẩn bị hồ sơ, xử lý hợp đồng, quản lý vận chuyển và thông quan cho xuất khẩu hàng hóa, đồng thời đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình nhằm rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí và nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng Mục tiêu là cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường kinh doanh quốc tế.
Mục tiêu nghiên cứu
Khảo sát quy trình xuất khẩu hàng hoá từ các doanh nghiệp Việt Nam sang Philippines bằng vận tải đường biển cho thấy chuỗi từ chuẩn bị hồ sơ, đóng gói, thông quan, vận chuyển đến đích và nhận hàng ở nước ngoài đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa xuất khẩu, hãng tàu, cơ quan hải quan và khách hàng; hiểu rõ từng công đoạn giúp xác định điểm nghẽn và cơ hội tối ưu hóa quy trình Để đạt hiệu quả cao trong kinh doanh quốc tế, cần tối ưu chuỗi cung ứng bằng cách rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí logistics, chọn tuyến đường và hãng tàu phù hợp, và áp dụng công nghệ theo dõi vận tải để minh bạch dữ liệu Trong bối cảnh Covid-19, các giải pháp như đa dạng hóa tuyến vận tải, tăng khả năng dự phòng, giám sát rủi ro chuỗi cung ứng và đảm bảo tuân thủ quy định giúp duy trì chuỗi cung ứng liên tục Các đề xuất cải tiến quy trình làm việc gồm chuẩn hóa quy trình, đào tạo nhân sự, cập nhật chính sách và KPI đo lường hiệu quả để nâng cao hiệu quả xuất khẩu và tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập và xử lý thông tin cho bài tiểu luận được xây dựng trên sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tế quy trình làm việc trong hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam Các nguồn tham khảo chủ yếu gồm dữ liệu từ Công ty Cổ phần gỗ công nghiệp Thuận Phát và một số công ty logistics để làm cơ sở cho phân tích chu trình và quản lý chuỗi cung ứng Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện qua tài liệu nội bộ, báo cáo ngành, thông tin từ website doanh nghiệp và phỏng vấn ngắn với chuyên gia trong lĩnh vực logistics Thông tin sau khi được thu thập sẽ được chắt lọc, hệ thống hóa và tóm tắt để làm nền tảng cho bài tiểu luận, từ đó làm nổi bật các bước từ sản xuất đến đóng gói, vận chuyển, thông quan và giao nhận Các kỹ thuật xử lý thông tin bao gồm tổng hợp dữ liệu, so sánh quy trình, đánh giá hiệu quả và rút ra các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xuất khẩu, nhằm cung cấp cái nhìn logic và có căn cứ thực tế Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo bài tiểu luận có nội dung rõ ràng, tối ưu hóa từ khóa liên quan đến xuất khẩu, gỗ công nghiệp và logistics để tăng khả năng SEO và dễ tiếp cận với người đọc.
Phương pháp diễn dịch và quy nạp bắt đầu từ những thông tin được chọn lọc để phân tích và rút ra các kết luận có căn cứ Quá trình này làm rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp, từ đó đề xuất giải pháp cải tiến và thể hiện quan điểm cá nhân kèm minh chứng thuyết phục cho quan điểm đó Việc kết hợp diễn dịch và quy nạp giúp nội dung trở nên thuyết phục và phù hợp với chuẩn SEO với các từ khóa chủ chốt như phương pháp diễn dịch, phương pháp quy nạp, thông tin được chọn lọc, ưu nhược điểm, giải pháp cải tiến, quan điểm cá nhân và minh chứng.
Kết cấu tiểu luận
Ngoài các phần tóm lược, mục lục, danh mục bảng biểu, hình vẽ, danh mục từ viết tắt, tài liệu tham khảo và kết luận, luận văn được kết cấu thành 3 chương chính, nhằm trình bày rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, phương pháp và kết quả; mỗi chương tập trung làm rõ nội dung cốt lõi, giúp người đọc nắm bắt nhanh ý chính và đạt được sự thống nhất giữa lý thuyết và thực tiễn.
Chương 1:Tổng quan về đề tài.
Chương 2: Thực trạng quy trình làm việc trong công việc xuất khẩu từ Việt Nam sang nước ngoài.
Chương 3: Giải pháp cải tiến quy trình làm việc trong công việc xuất khẩu từViệt Nam sang nước ngoài.
NỘI DUNG CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐÈ TÀI
Mối quan hệ giao thương giữa Việt Nam với quốc tế trong xuất khẩu hàng hoá
Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam được mở rộng theo hướng đa dạng hóa và đa phương hóa các quan hệ kinh tế Thị trường xuất khẩu đã phát triển nhanh, cơ cấu thị trường có sự chuyển dịch tích cực trong quá trình hội nhập Hiện hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã có mặt tại hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Châu Á vẫn là khu vực thị trường xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam khi nước ta tiếp tục thực hiện mạnh mẽ các cam kết mở cửa thị trường tại ASEAN và một số nước châu Á, như EPA với Nhật Bản và các FTA trong khuôn khổ ASEAN với Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản Tỷ trọng thương mại với khu vực châu Mỹ tăng mạnh trong giai đoạn 2016-đến nay, cho thấy xu hướng đa dạng hóa thị trường và mở rộng cơ hội xuất khẩu cho Việt Nam.
Năm 2020, tăng trưởng xuất khẩu Việt Nam chủ yếu đến từ thị trường Hoa Kỳ Sự tăng trưởng này được đẩy mạnh bởi Hiệp định thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA), khi Hoa Kỳ nhanh chóng trở thành thị trường tiêu thụ lớn nhất đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam ngay sau khi BTA có hiệu lực Các ngành hàng chủ lực gồm dệt may, giày dép, đồ nội thất, thủy sản và nông sản Đối với Trung Quốc, thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu đã tăng từ 11 tỷ USD năm 2011 lên mức cao hơn theo xu hướng tăng trưởng.
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường nước ngoài đạt khoảng 49,10 tỷ USD vào năm 2020, tăng gấp hơn 4 lần so với năm 2011 và chiếm 17,3% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2020 (so với 11,5% năm 2011) Trong khi đó, xuất khẩu sang Nhật Bản—thị trường lớn thứ hai của Việt Nam năm 2012 và 2013, và là thị trường lớn thứ ba kể từ năm 2014 đến nay—đã tăng từ 10,8 tỷ USD năm 2011 lên 19,3 tỷ USD năm 2020, chiếm khoảng 6,8% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, giảm so với mức 11,1% năm 2011.
Bảng 1.1 Cơ cấu thị trường XKHH của Việt Nam thời kỳ 2011-2020 (%)
Biểu 1.2 Top 15 thị trường xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam 2011, 2020 (%)
Đặt vấn đề
Vận chuyển hàng hóa quốc tế là một thành phần cốt lõi của buôn bán toàn cầu, đảm bảo hàng hóa được đưa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ một cách thông suốt Trong đó, vận tải biển là giải pháp hữu hiệu nhất cho vận chuyển hàng hóa xuyên quốc gia, tập trung vào tổ chức vận chuyển bằng đường biển và container, đồng thời tuân thủ các chứng từ và quy định liên quan đến các phương thức vận chuyển và giao nhận tại các cảng biển Tuy nhiên vẫn còn nhiều bất cập trong giao nhận vận tải và khó khăn về cơ sở hạ tầng, do đó cần thiết đưa ra các giải pháp khắc phục để nâng cao hiệu quả, an toàn và thông suốt của chuỗi cung ứng quốc tế.
Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa hội nhập kinh tế quốc tế, mang theo cả cơ hội lẫn thách thức đối với nền kinh tế nước ta, đặc biệt liên quan đến xuất nhập khẩu Việc gia nhập các tổ chức thương mại và ký kết các hiệp định thương mại song phương, đa phương đã mở ra nhiều cơ hội để Việt Nam phát huy thế mạnh, tháo gỡ hạn chế về thị trường xuất khẩu và thiết lập một môi trường thương mại mới thuận lợi cho tăng trưởng Nhờ sự tăng trưởng xuất khẩu và đóng góp của nó vào sự phát triển kinh tế thời gian qua, Việt Nam cho thấy khả năng tận dụng hiệu quả các cơ hội hội nhập để thúc đẩy phát triển kinh tế.
Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam hiện mới mang tính bề nổi, còn hạn chế về mặt chất do cơ cấu hàng hóa và sự phụ thuộc vào sản phẩm thô khiến giá trị xuất khẩu chưa cao Đây là vấn đề đã được nhắc tới nhiều, và việc tìm lời giải cho nó vẫn đặt ra một bài toán cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu và những người quan tâm tới nền kinh tế Việt Nam, đòi hỏi các giải pháp đổi mới và chiến lược phát triển thương mại bền vững.
Lấy ví dụ minh hoạ, hiện nay Philippines đang là một trong những đối tác tìm năng nhất của Việt Nam.
Qua ví dụ thực tế về quy trình làm việc trong vận tải biển giữa Việt Nam và Philippines hiện nay cho thấy nhiều điểm nghẽn và bất cập trong chuỗi logistics, từ đó làm rõ các vấn đề cốt lõi và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình xuất nhập khẩu, nhất là xuất khẩu Việt Nam đang ở một vị thế ổn định giữa bối cảnh biến động toàn cầu, trong đó đại dịch Covid-19 và các cú sốc chuỗi cung ứng nhấn mạnh nhu cầu tăng cường tính linh hoạt, an toàn và bền vững cho vận tải biển Các giải pháp được đề xuất gồm: đẩy mạnh số hóa quy trình, áp dụng chứng từ điện tử và khai báo hải quan tự động; chuẩn hóa quy trình làm việc giữa các bên liên quan; tăng cường hợp tác giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp; nâng cao năng lực đào tạo nhân lực và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng; thiết lập thỏa thuận hợp tác khu vực và các biện pháp đối phó rủi ro địa chính trị nhằm tăng hiệu quả xuất nhập khẩu và nâng cao cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tóm tắt các giải pháp đề xuất cải tiến quy trình làm việc trong xuất khẩu
Chúng ta nắm bắt xu hướng chung của thế giới và Việt Nam để định hình chiến lược phát triển cho công ty Xuất nhập khẩu Việt Nam Việc nhận diện rõ các cơ hội và thách thức sẽ giúp công ty xác định ưu tiên cải tiến và xây dựng lộ trình hành động hiệu quả Thông qua phân tích thị trường, chuỗi cung ứng và quy định mới, công ty có thể tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu, nhập khẩu Các giải pháp đề xuất tập trung vào đổi mới công nghệ, tối ưu quy trình vận hành và tăng cường dịch vụ khách hàng, đồng thời thúc đẩy hợp tác chiến lược trong nước và quốc tế để phát triển bền vững Nội dung bài viết này tối ưu hóa cho SEO với các từ khóa chủ đạo như xu hướng toàn cầu, thị trường Việt Nam, công ty xuất nhập khẩu, cơ hội và thách thức, chiến lược cải tiến.
- Đối với nguồn nhân lực nội bộ cần tăng cường công tác quản lý, đổi mới công tác chỉ đạo, điều hành trong ban giám đốc và các phòng ban mà vẫn đảm bảo được sự tự do phát huy năng lực của nhân viên.
Thực hiện giao khoán cho các đơn vị trực thuộc dựa trên cơ sở giao chỉ tiêu kinh tế, cho phép các đơn vị được tự do hạch toán, kế toán nhằm đẩy mạnh hiệu quả sản xuất kinh doanh Đến cuối kỳ hoặc theo định kỳ, các đơn vị phải báo cáo tình hình sản xuất kinh doanh cho công ty để đánh giá kết quả thực hiện và điều chỉnh kế hoạch, nguồn lực cho kỳ tới.
Tiếp tục chú trọng tìm kiếm và mở rộng thị trường đồng thời củng cố duy trì các mối làm ăn hiện có, nhằm mở rộng cơ hội hợp tác và tăng trưởng doanh thu Đồng thời mở rộng mạng lưới dịch vụ và kết hợp linh hoạt các hình thức kinh doanh để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đảm bảo tính bền vững trên thị trường.
Đưa ra các giải pháp tối ưu chi phí để đảm bảo hoạt động marketing hiệu quả trong thị trường logistics đầy cạnh tranh giữa các công ty trong nước và nước ngoài có trụ sở tại Việt Nam, giúp tối ưu ngân sách mà vẫn tăng khả năng tiếp cận khách hàng và nhận diện thương hiệu Áp dụng chiến lược marketing tích hợp, nhắm đúng đối tượng mục tiêu thông qua dữ liệu khách hàng và phân tích ROI, sẽ giảm chi phí và tăng hiệu quả Đầu tư vào chuyển đổi số, tự động hóa quy trình marketing, CRM và các nền tảng quảng cáo đa kênh sẽ tối ưu chi phí vận hành, tăng tính linh hoạt và cải thiện hiệu suất Bên cạnh đó, thực hiện benchmarking với đối thủ trong nước và nước ngoài và tối ưu hóa chu kỳ ra mắt sản phẩm/dịch vụ sẽ giúp duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường Việt Nam.
- Các giải pháp về cơ sở vật chất kỹ thuật cũng cần được chú trọng.
Hoạt động dịch vụ của công ty phải đặt hiệu quả, an toàn và thuận tiện cho khách hàng lên hàng đầu nhằm mang lại trải nghiệm tốt và sự hài lòng tối đa; chất lượng dịch vụ cao là mục tiêu ưu tiên, phản ánh cam kết với khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu.
THỰC TRẠNG QUY TRÌNH LÀM VIỆC TRONG CÔNG VIỆC XUẤT KHẨU TỪ VIỆT NAM SANG NƯỚC NGOÀI
Mối quan hệ giao thương giữa Việt Nam và Philippines và thực trạng vận tải biển tại Philippines
a) Mối quan hệ giao thương giữa Việt Nam và Philippines
Philippines hiện là đối tác thương mại lớn thứ 5 của Việt Nam trong thị trường ASEAN, xếp sau Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Singapore Trong những năm gần đây, Philippines được xem là một thị trường tiềm năng đáng kể cho Việt Nam, mở ra cơ hội mở rộng doanh thu và hợp tác kinh tế giữa hai nước.
Việt Nam hiện là một trong những đối tác cung cấp gạo lớn nhất cho Philippines, chiếm khoảng 15-20% tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này Trong thời gian tới, các sản phẩm có tiềm năng như cà phê, hạt điều và hoa quả sấy khô được thị trường Philippines ưa chuộng dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng và được khai thác mạnh.
Hình 2.1: Tổng Kim ngạch XNK giữa Việt Nam và Philippines trong những năm gần đây (triệu USD)
Hình 2.2: Tình hình xuất và nhập khẩu giữa Việt Nam và Philippines trong những năm gần đây (tính theo triệu USD) b) Thực trạng vận tải biển tại Philippines.
Philippines là quốc gia quần đảo với khoảng 7107 đảo, nằm ở Đông Nam Á Phía Bắc giáp biển Đài Loan, phía Nam ngăn cách với Malaysia bởi biển Sulu và Celebes, phía Đông là Thái Bình Dương, và phía Tây ngăn cách với Việt Nam bởi Biển Đông.
Hoạt dộng vân tải hàng hóa từ Việt Nam sang Philippines
Hình 2.3: Sơ đồ hệ thống cảng biển của Philipppines
Cảng container quốc tế Manila (MICT) là cảng đông đúc nhất tại khu vực bến tàu Manila, đặc biệt với Manila International Cargo Terminal và Eva Macapagal Port Terminal Cảng Manila đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khi phần lớn lưu lượng container được xử lý tại đây Hoạt động của các cảng được tối ưu hóa công suất để đáp ứng nhịp vận chuyển ngày càng tăng Đồng thời, công nghệ và giải pháp mới luôn được áp dụng để nâng cao hiệu quả vận hành và an toàn Nhờ những cải tiến này, các cảng quốc tế duy trì sức cạnh tranh cao và đạt chuẩn quốc tế.
Subic Bay, Philippines chiếm một vị trí chiến lược trong các tuyến giao thông thương mại đi biển ở châu Á Vịnh Subic ăn sâu vào đường bờ Tây Nam đảo Luzon theo hướng Bắc-Nam khoảng 8 hải lý (15 km) và có chiều rộng khoảng 3,5 hải lý (6,5 km) Về phía biển, vịnh được giới hạn bởi mũi Sampaloc và mũi Mayagao cách nhau gần 6 hải lý (11 km) theo trục Bắc Đông Bắc - Nam Tây Nam Đường bờ Tây của vịnh tương đối thẳng, nền địa hình cao ở phía sau, trong khi đường bờ phía Đông thấp và rậm rạp cây cối Độ sâu của vịnh giảm từ 60 m ở cửa vịnh xuống còn 13,7 m ở đầu vịnh Đảo Grande chia luồng vào vịnh thành hai tuyến riêng biệt, chỉ có luồng phía Tây đảo dành cho tàu thuyền lưu thông Với địa hình như vậy, vịnh Subic cho phép mọi loại tàu mặt nước, kể cả tàu sân bay và tàu ngầm, có thể neo đậu.
2.2 Hoạt động vận tại hàng hoá từ Việt Nam sang Philippines
2.2.1 Giới thiệu hình thức và cước phí vận chuyển FLC
FCL (Full Container Load) là hình thức vận chuyển xếp hàng nguyên container, trong đó người gửi và người nhận hàng chịu trách nhiệm đóng gói và dỡ hàng khỏi container Khi khối lượng hàng của người gửi đủ lớn và đồng nhất để chứa đầy một hoặc nhiều container, họ sẽ thuê container tương ứng để vận chuyển, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hàng hóa được đóng gói an toàn, di chuyển liên tục từ nơi gửi đến nơi nhận.
Hình 2.4: Quy trình gửi hàng nguyên container
*Trách nhiệm của các bên liên quan
Trách nhiệm của người gửi hàng FCL:
- Thuê và vận chuyển container rỗng về kho hoặc nơi chứa hàng của mình để đóng hàng.
- Đóng hàng vào container kể cả việc chất xếp, chèn lót hàng trong container để hàng hóa không bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.
- Đánh mã ký hiệu hàng và ký hiệu chuyên chở.
- Làm thủ tục hải quan và niêm phong kẹp chì theo quy chế xuất khẩu.
- Vận chuyển và giao container cho người chuyên chở tại bãi container (CY), đồng thời nhận vận đơn do người chuyên chở cấp.
- Chịu các chi phí liên quan đến các thao tác nói trên.
Việc đóng hàng vào container có thể được thực hiện tại trạm đóng hàng hoặc tại bãi container do người vận chuyển quản lý Người gửi hàng phải vận chuyển hàng hóa đến bãi container và tiến hành đóng hàng vào container để sẵn sàng cho quá trình vận chuyển.
Trách nhiệm của người chuyên chở:
- Phát hành vận đơn cho người gửi hàng.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý và chăm sóc hàng hóa được xếp trong container từ khi nhận container tại bãi CY của cảng gửi cho đến khi giao hàng cho người nhận tại bãi container của cảng đích Quy trình này bảo đảm an toàn, bảo quản chất lượng và theo dõi hàng hóa suốt quá trình, từ bốc xếp ở bãi CY đến giao nhận tại bãi đích Với quản lý chuỗi cung ứng toàn diện, thông tin container và vận đơn được ghi nhận đầy đủ, giúp khách hàng nắm tình trạng hàng hóa mọi lúc và tối ưu thời gian, chi phí vận chuyển Dịch vụ nhằm tối ưu hóa việc rút hàng tại hai bãi cảng và đảm bảo giao nhận đúng hạn tại điểm đến, nâng cao hiệu quả logistics và trải nghiệm khách hàng.
- Bốc container từ bãi container cảng gửi xuống tàu để chuyên chở, kể cả việc chất xếp container lên tàu.
- Giao container cho người nhận có vận đơn hợp lệ tại bãi container.
- Chịu mọi chi phí về thao tác nói trên.
Trách nhiệm của người nhận chở hàng ở cảng đích:
- Thu xếp giấy tờ nhập khẩu và làm thủ tục hải quan cho lô hàng.
- Xuất trình vận đơn (B/L) hợp lệ với người chuyên chở để nhận hàng tại bãi container.
- Vận chuyển container về kho bãi của mình, nhanh chóng rút hàng và hoàn trả container rỗng cho người chuyên chở (hoặc công ty cho thuê container).
Chịu mọi chi phí liên quan đến thao tác kể trên, kể cả chi phí vận chuyển container về bãi chứa Cước phí vận chuyển FCL: Đơn vị tính phí cho hàng FCL thường được tính trên đơn vị container hoặc Bill hoặc shipment Vì vậy khi tính phí cho hàng FCL, ta thực hiện như sau: với các chi phí tính trên container ta lấy giá cước nhân với số lượng container; với các chi phí tính trên Bill hoặc trên shipment thì lấy giá cước nhân với số lượng Bill hoặc số lượng shipment đó Đơn giá được tính cho mỗi đơn vị container, ví dụ 80 USD cho một container 20ft loại thường.
Khi vận chuyển hàng hóa bằng tàu, ngoài phí vận chuyển cơ bản, chúng ta còn phải trả các phụ phí phát sinh được gọi là phụ phí cước biển Phụ phí cước biển là các khoản phí được tính thêm vào cước biển trong biểu giá của hãng tàu Mục đích của các khoản phụ phí này là để bù đắp cho hãng tàu những chi phí phát sinh thêm hoặc doanh thu giảm đi do các nguyên nhân cụ thể.
Dưới đây là một số phụ phí thường hay gặp trong quá trình thực hiện giao nhận hàng hóa bằng vận tải đường biển:
Phí THC (Terminal Handling Charge) là phụ phí xếp dỡ tại cảng được tính trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động làm hàng tại cảng, như xếp dỡ và tập kết container từ CY ra cầu tàu Thực chất đây là phí do cảng quy định, hãng tàu thu hộ và sau đó thu lại từ chủ hàng Phí THC thường ở mức khoảng 120 USD cho container 20' và 180 USD cho container 40'.
Phí niêm phong (phí Seal) là chi phí để niêm phong container của hãng tàu Mỗi seal được in số hiệu riêng nhằm đảm bảo an toàn cho hàng hóa, hỗ trợ hải quan theo dõi và ngăn chặn buôn lậu Phí niêm phong phải nộp ngay sau khi cơ quan hải quan hoàn tất công tác niêm phong Thông thường, phí Seal có giá khoảng 9 USD cho mỗi chiếc.
Đối với hàng hóa xuất khẩu, hãng tàu hoặc Forwarder phải phát hành vận đơn đường biển (B/L) để xác nhận quyền vận chuyển và làm thủ tục cho lô hàng Phí chứng từ (Docs fee) là chi phí hãng tàu thực hiện phát hành vận đơn và các giấy tờ liên quan cho lô hàng, thường dao động quanh mức 40 USD cho mỗi BL.
Phí EBS (Emergency bunker surcharge) là phụ phí xăng dầu được hãng tàu thu khi giá dầu tăng lên, làm tăng chi phí vận hành tàu Thực tế, nhiên liệu chiếm khoảng 30-40% chi phí vận hành của một chuyến tàu Hãng tàu thường cộng phí EBS vào phí Ocean Freight để báo giá và xuất hóa đơn Vì vậy, tại thời điểm giá Ocean Freight tăng cao, khả năng cao là do hãng tàu đã cộng thêm phí EBS.
2.2.2 Một số hãng tàu có tuyền đường vận tải từ Việt Nam sang Philippines
Một số hãng tàu lớn đang triển khai tuyến vận tải Việt Nam – Philippines với các tuyến đường từ Việt Nam sang Philippines như CNC, CMA-CGM, YANGMING, EVERGREEN, SEALAND, NAMSUNG, HYUNDAI, PIL, OOCL, APL và ONE Các hãng tàu này khai thác tuyến từ các cảng ở Việt Nam như Hải Phòng, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quy Nhơn và Vũng Tàu đến các cảng ở Philippines như DaVao, Manila, General Santos và Cebu Số chuyến tàu mỗi tuần trên tuyến Việt Nam – Philippines tương đối lớn, khoảng 20–30 chuyến/tuần Thời gian vận chuyển trung bình từ 6–17 ngày, tuy nhiên thời gian này còn phụ thuộc vào vị trí cảng đi và đến, điều kiện tự nhiên và tốc độ tàu.
2.2.3 Sơ đồ quy trình vận tải xuất khẩu và áp dụng quy trình vào biểu thời gian Hình 2.5: Sơ đồ quy trình quy trình vận tải theo hợp đồng xuất khẩu số TP-INV
Khi áp dụng quy trình vào biểu thời gian:
Ngày 20/10/2015, sau khi thương lượng thành công, Công ty Cổ phần gỗ công nghiệp Thuận Phát và Công ty E&V International sẽ tiến hành ký kết hợp đồng nhập khẩu hàng hóa Hợp đồng xuất nhập khẩu hàng hóa là một thỏa thuận mua bán hàng hóa quốc tế giữa các bên đến từ các quốc gia khác nhau, nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại quốc tế.
Doanh nghiệp nên nắm rõ các thông tin quan trọng khi ký hợp đồng với khách hàng: loại hàng gỗ dán plywood với tổng cộng 1400 tấm loại 12x1220x2440 mm và 620 tấm loại 25x1220x2440 mm; từ đó người bán có thể chọn loại container phù hợp, ở đây là 2 container 40’ HC; Cảng đi là Hải Phòng, Việt Nam và cảng đến là Subic Bay, Philippines; thời gian giao hàng được cam kết trong vòng 50 ngày kể từ khi nhận tiền tạm ứng; điều kiện ký kết là CNF (tương tự CFR): người bán đã thông quan xuất khẩu, người bán chịu trách nhiệm thuê tàu, chịu phí bốc hàng lên tàu, và đảm bảo hàng hóa được an toàn cho tới khi tàu cập cảng Subic Bay, Philippines.
Những thách thức của hoạt động xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển
Qua tìm hiểu quy trình làm việc và các lưu ý trong xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Philippines, cho thấy quy trình này vẫn còn nhiều điểm cần hoàn thiện để doanh nghiệp Việt Nam giảm thiểu rủi ro và chi phí Doanh nghiệp Việt Nam khi xuất hàng đi nước ngoài đối mặt với các vấn đề về quản lý chứng từ xuất khẩu, tuân thủ quy định nhập khẩu của Philippines, biến động phí vận chuyển và thời gian thông quan, cũng như thách thức về thanh toán và thông tin thị trường Để nâng cao hiệu quả, cần chuẩn hóa quy trình làm việc, đảm bảo đầy đủ hồ sơ, lựa chọn đối tác logistics uy tín, nắm vững các yêu cầu về giấy phép, nhãn mác và vận dụng các hình thức thanh toán phù hợp Việc tìm hiểu kỹ các lưu ý về đóng gói, kiểm định chất lượng, bảo hiểm vận chuyển và quản lý rủi ro thông quan sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chu trình xuất khẩu và tăng cơ hội tiếp cận thị trường Philippines.
Cơ sở vật chất phục vụ cho công tác giao nhận hàng hóa của công ty vẫn còn hạn chế, khiến quy trình này gặp khó khăn trong quá trình thực hiện Đồng thời, chi phí phát sinh từ dịch vụ thuê ngoài cho quá trình giao nhận bị phụ thuộc vào báo giá từ các đại lý, hãng tàu và các công ty vận tải nội địa, khiến quy trình này mang tính thụ động cao và ảnh hưởng đến mức báo giá dành cho đối tác khách hàng.
Quá trình giao nhận hàng hóa bị hư hỏng, đổ vỡ khi vận chuyển bằng đường biển đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều khâu từ đóng gói, vận chuyển, khai báo và thông quan đến quản lý rủi ro và chăm sóc khách hàng; thiếu sự liên kết giữa các bộ phận sẽ làm giảm chất lượng giao nhận của công ty trong lĩnh vực giao nhận xuất nhập khẩu bằng đường biển, ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành và sự hài lòng của khách hàng.
Quy trình giao nhận hiện nay phụ thuộc vào công nghệ thông tin, mạng Internet và bưu chính viễn thông, nên khi một yếu tố gặp sự cố sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ chu trình Đặc biệt, sự cố trên mạng hải quan có thể gây chậm trễ trong khai báo xuất khẩu, khiến hàng hóa không kịp lên tàu, và đồng thời làm trì hoãn khai báo nhập khẩu cũng như việc nhận hàng, từ đó làm tăng thời gian và chi phí cho doanh nghiệp Bên cạnh đó, hạ tầng CNTT của nhiều công ty chưa đáp ứng được yêu cầu của khách hàng, khiến khả năng cạnh tranh của họ hạn chế so với các doanh nghiệp lớn trong ngành.
Chính sách quy trình giao nhận của công ty cho phép khách hàng trả sau khi hoàn tất dịch vụ, vì vậy công ty thường phải chi trả các chi phí trước khi nhận được thanh toán từ khách hàng Rủi ro tài chính xuất hiện khi khách hàng cố tình trả chậm hoặc trễ hạn, ảnh hưởng đến dòng tiền và tình hình huy động vốn ngắn hạn của doanh nghiệp Điều này có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động và quản lý chi phí vận hành Do đó, cần cân nhắc các biện pháp quản trị tín dụng và giảm thiểu rủi ro thanh toán muộn, như đánh giá độ tin cậy của khách hàng, thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp và đàm phán các điều khoản thanh toán rõ ràng.
Xuất khẩu theo điều kiện CFR đưa quyền chủ động phương tiện vào tay nhà kinh doanh xuất khẩu Việt Nam, nhưng đối với doanh nghiệp mới thành lập chưa có nhiều kinh nghiệm thuê phương tiện vận tải sẽ gặp khó khăn Đồng thời, thanh toán bằng điện tử T/T tiềm ẩn rủi ro lớn vì chi trả phụ thuộc vào thiện chí của người mua, nên nếu dùng phương thức này quyền lợi của tổ chức xuất khẩu không được đảm bảo Kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO, ngoài các chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp trong nước, các khuyến khích cho doanh nghiệp nước ngoài tham gia CMG phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp dịch vụ logistics đóng trên địa bàn Các doanh nghiệp logistics nội địa quy mô nhỏ lại thiếu liên kết và thường cạnh tranh không lành mạnh bằng cách hạ giá dịch vụ để giành hợp đồng.
Đà phát triển nóng của ngành logistics tại Việt Nam đang khiến nguồn nhân lực cung cấp cho thị trường này bị thiếu hụt trầm trọng Hiện nay hạ tầng cơ sở logistics nói chung vẫn nghèo nàn, quy mô nhỏ và chưa phù hợp với yêu cầu thực tế của thị trường Sự lệch hướng giữa quy mô, bố trí hạ tầng và nhu cầu vận tải, lưu kho, phân phối gây ra bottlenecks và làm tăng chi phí logistics Đầu tư nâng cao quy mô và chất lượng nguồn nhân lực logistics, đồng thời cải thiện hạ tầng và điều chỉnh bố trí cho phù hợp sẽ giúp thị trường logistics Việt Nam phát triển bền vững hơn.
Vận tải đường biển phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, khiến tốc độ tàu còn ở mức thấp và hiệu suất khai thác tàu bị hạn chế Trong quá trình hoạt động, nhiều hợp đồng của công ty bị chậm trễ, dẫn đến thiệt hại về doanh thu và lợi nhuận cho toàn bộ công ty, đồng thời làm giảm uy tín với những khách hàng khó tính.
Cần đặt ra mục tiêu chiến lược và phương hướng hoạt động của công ty nhằm mở rộng mối quan hệ với các đối tác nước ngoài, đồng thời đẩy mạnh đầu tư kho bãi, nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và trình độ chuyên môn của nguồn nhân lực Việc xây dựng bộ máy điều hành hiệu quả và quản trị chi phí hợp lý sẽ tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Các hoạt động được triển khai qua kế hoạch hành động chi tiết, phân bổ nguồn lực hợp lý và đánh giá định kỳ nhằm đảm bảo các mục tiêu được thực thi hiệu quả và mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.
Cụ thể, đưa ra các giải pháp để cải thiện việc làm trong công việc xuất khẩu như sau:
Giải pháp 1:Nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng nói chung, điều khoản CFR trong hợp đồng mua bán quốc tế hàng hóa nói riêng:
Để tối ưu hóa quản trị rủi ro và giảm tranh chấp, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng điều kiện CFR, làm rõ nội dung và bản chất của CFR, cũng như mối quan hệ của nó với các điều khoản khác trong hợp đồng Việc nắm vững cách CFR liên hệ với các điều khoản như thanh toán, vận chuyển và rủi ro sẽ giúp hạn chế các giải thích trái ngược và việc áp dụng không thống nhất Nhờ đó, tranh chấp phát sinh do hiểu sai CFR hoặc áp dụng không đồng nhất sẽ được giảm thiểu đáng kể.
Các doanh nghiệp khi đã thống nhất lựa chọn điều kiện CFR phải ghi rõ CFR được hiểu theo Incoterms của năm nào; trong hợp đồng hãy ghi rõ: “CFR” Incoterms năm … để đảm bảo sự nhất quán giữa các bên về nghĩa vụ giao hàng, chi phí và rủi ro, đồng thời tăng tính minh bạch và giảm thiểu tranh chấp pháp lý liên quan đến điều kiện vận chuyển.
Để giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp cần lường trước khi sự cố phát sinh Doanh nghiệp phải hiểu rõ luật của quốc gia tham gia ký kết và luật Việt Nam để xây dựng chiến lược pháp lý phù hợp Việc xác định phương thức giải quyết tranh chấp tối ưu sẽ mang lại hiệu quả cao và giúp doanh nghiệp có sự chủ động khi tham gia quá trình giải quyết tranh chấp Quá trình chuẩn bị pháp lý nên gồm rà soát hợp đồng, nắm rõ cơ chế tố tụng và lựa chọn biện pháp tối ưu nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo vệ lợi ích doanh nghiệp.
Sau khi áp dụng thực tế, cần rút ra bài học từ kinh nghiệm của chính mình và tham khảo kinh nghiệm của các doanh nghiệp khác về việc áp dụng các điều kiện này, để học hỏi và vận dụng một cách linh hoạt nhằm phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp bạn.
Doanh nghiệp cũng có thể chuyển sang điều kiện CPT thay vì CFR Khi đóng hàng vào container và giao cho hãng tàu tại ICD, người bán chịu mọi rủi ro liên quan đến hàng cho đến khi hàng được bốc lên tàu tại cảng bốc, và rủi ro cho hàng trong quá trình bốc hàng lên tàu tại cảng do người bán chịu Đoạn đường từ ICD ra cảng thường do hãng tàu tự sắp xếp vận chuyển, khiến người bán hoàn toàn không thể kiểm soát được rủi ro cho hàng trên cung đường này.
- Đối với phương thức thanh toán, nếu giữa hai doanh nghiệp không có sự tin tưởng, chưa hợp tác lâu dài thì nên sử dụng phương thức thanh toán bằng L/C để an toàn hơn.
Giải pháp 2:Tối thiểu hoá chi phí
Kiến nghị
Do phải chịu nhiều loại luật trong và ngoài nước; đôi khi do không hiểu rõ, hoặc các điều luật bị chồng chéo, thiếu tính thống nhất đã làm cho việc áp dụng luật tại các doanh nghiệp ngành Logistics gặp rất nhiều khó khăn Do vậy tác giả kiến nghị cơ quan luật nên có các văn bản luật, văn bản dưới luật, hướng dẫn luật cụ thể, cập nhật sớm tại một địa chỉ thống nhất để các doanh nghiệp dễ dàng tra cứu, áp dụng.
Dù ngành hải quan đã nỗ lực tối đa để đưa ra các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp, tuy nhiên thực tế vẫn có một số biểu mẫu được chuyển đổi một cách cơ học sang chứng từ điện tử, trong khi phần lớn hồ sơ vẫn yêu cầu nộp bản giấy hoặc bản chụp scan và gửi dưới hình thức đính kèm Vì vậy các bộ ngành cần rà soát tổng thể để có phương án đơn giản hóa hồ sơ và chứng từ phải nộp/ xuất trình sao cho đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước Việc kiểm tra chuyên ngành (KTCN) cũng cần được cải cách để rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả Đồng thời, lực lượng hải quan cần tăng cường hợp tác quốc tế với các cơ quan hữu quan khác để trao đổi thông tin và phát hiện kịp thời những hành vi gian lận của cá nhân, doanh nghiệp, từ đó ngăn chặn hiệu quả Cần công khai mọi thủ tục hải quan để doanh nghiệp biết và làm đúng, đồng thời có cơ sở giám sát và điều tra khi có nghi ngờ sai phạm Cần quy định thời gian tối đa cho việc làm thủ tục của một lô hàng xuất nhập khẩu Đồng thời tối giản hóa các khâu thủ tục để thuận lợi nhất cho doanh nghiệp làm trong lĩnh vực logistics.
Các cơ quan lãnh đạo nhà nước:
Các Bộ, ngành cần đẩy mạnh cải cách hành chính và đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến logistics, nhất là thủ tục kiểm tra chuyên ngành, nhằm rút ngắn thời gian thông quan và tăng cường tính cạnh tranh của chuỗi cung ứng Nhà nước cần đầu tư có kế hoạch và có sự phối hợp chặt chẽ cho hệ thống hạ tầng logistics gồm cảng biển, sân bay, ICD, đường bộ, đường sắt, đường sông, kho bãi, trang thiết bị và dịch vụ tài chính như ngân hàng và bảo hiểm, theo một kế hoạch tổng thể có khả năng tương tác và hỗ trợ lẫn nhau hiệu quả Đồng thời đẩy nhanh triển khai các dự án hạ tầng logistics trọng điểm như Cảng Lạch Huyện, cao tốc Hải Phòng – Quảng Ninh, sân bay Long Thành, sân bay Vân Đồn – Quảng Ninh và các trung tâm logistics cấp I tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh để nâng cao khả năng kết nối nội địa và thúc đẩy phát triển kinh tế và thương mại.
Kết hợp chặt chẽ các hoạt động hội nhập và hợp tác khu vực với quá trình mở cửa thị trường để tăng cường tiếp cận nguồn hàng từ các nước láng giềng Việc mở cửa thị trường được gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng và chuẩn hóa dịch vụ Logistics, đảm bảo chuỗi cung ứng thông suốt từ lưu kho đến vận chuyển và thông quan Các nỗ lực này giúp tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian giao nhận và tăng khả năng cạnh tranh, đồng thời đẩy mạnh hội nhập kinh tế vùng và đa dạng hóa nguồn hàng từ các nước láng giềng.
Mở rộng mạng lưới đào tạo về logistics và đẩy mạnh tuyên truyền logistics cho các cấp, ngành và doanh nghiệp sản xuất-kinh doanh, đồng thời xây dựng các lớp đào tạo đội ngũ thẩm phán, luật sư giỏi và trọng tài viên có năng lực giải quyết tranh chấp thương mại và tranh chấp thương mại quốc tế Mục tiêu là nâng cao năng lực hiểu biết và áp dụng tập quán thương mại, đặc biệt CFR theo Incoterms, để đảm bảo việc giải thích và áp dụng các chuẩn mực thương mại được thực hiện một cách hiệu quả và công bằng.
Tiếp tục hoàn thiện khung thể chế và bộ máy quản lý nhà nước nhằm hỗ trợ phát triển dịch vụ Logistics và tăng cường năng lực cạnh tranh của hệ thống vận tải Cùng với đó là cải cách quy trình, nâng cao hiệu lực quản lý, giảm bớt rào cản và tăng tính minh bạch trong cấp phép, thẩm định và triển khai các dự án hạ tầng Logistics Đồng thời đa dạng hóa nguồn vốn phát triển hạ tầng Logistics dưới nhiều hình thức, bảo đảm nguồn lực bền vững cho đầu tư, gồm vốn ngân sách nhà nước, vốn xã hội hóa, đầu tư công-tư (PPP), phát hành trái phiếu và huy động vốn từ khu vực tư nhân nước ngoài.
Cần quản lý chặt chẽ hơn việc thành lập các công ty giao nhận nhằm ngăn chặn tình trạng phát triển nhỏ lẻ, manh mún và chụp giật, đồng thời kiềm chế hạ giá vô căn cứ trong ngành logistics còn non trẻ ở Việt Nam Việc quản lý nghiêm ngặt sẽ tạo sự cân bằng thị trường và hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ nước ngoài có tiềm năng về vốn, công nghệ, kinh nghiệm và nguồn nhân lực.