1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Chuyen de tinh gia tri bieu thuc

10 11 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 752,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CHUYÊN ĐỀ 1: CÁC BÀI TOÁN VỀ TÍNH GIÁ TRỊ BIỂU THỨC I.. TÍNH TOÁN THÔNG THƯỜNG, VẬN DỤNG CÁC TÍNH CHẤT PHÉP TÍNH..[r]

Trang 1

CHUYÊN ĐỀ 1: CÁC BÀI TOÁN VỀ TÍNH GIÁ TRỊ BIỂU THỨC

I TÍNH TOÁN THÔNG THƯỜNG, VẬN DỤNG CÁC TÍNH CHẤT PHÉP TÍNH.

1 Tính theo thứ tự thực hiện phép tính.

* Tính giá trị biểu thức:    

A         

HD - ĐS:

37 60

A 

.

* Tính giá trị biểu thức:

0,75 0, 2

5 1 1

9 12

A

.

HD - ĐS:

9 95

A 

.

* Tính giá trị biểu thức:

0, 4 : 2

10 2 9 3

A      

HD - ĐS:

: 3

10 10

* Tính giá trị biểu thức:

2

:

1

3

A éêê æ öçç- ÷÷ æ öçç- ÷÷ ù æú çú ç ö÷÷

-

HD - ĐS:

A æ ö æ ö

ç ÷ ç ÷

=ç ÷ ç- ÷

=-è ø =-è ø .

* Tính giá trị biểu thức:

6 12 18.

HD - ĐS: A=-4.

* Tính giá trị biểu thức:  

0 2

2

2 3 .4 2 : : 8

A         

0 2

2

2 3 .4 2 : : 8 8 3 2 13

A             

* Tính giá trị biểu thức:

49 25

4 16

HD – ĐS:

49 25 7 5 2 1

2 4 6 3

4 16

Trang 2

* Tính giá trị biểu thức:

17 18 19 20 5 1 1

28 29 30 31 12 4 6

A         

HD – ĐS: Vì

5 1 1

* Tính giá trị biểu thức:

1 2 99 100 1 1 1 1 6,3.12 21.3,6

3 5 7 9

2 3 99 100

A

HD – ĐS: Vì 6,3.12 21.3,6   0 A0.

* Tính giá trị biểu thức:

( )

2012

36

A

æ ö æ ö

-ç ÷ -ç ÷

ç ÷ ç ÷

è ø è ø

æ ö æ ö

-ç ÷ -ç ÷

ç ÷ ç ÷

è ø è ø

=

HD – ĐS:

( )

2012

1

A

æ ö æ ö

-ç ÷ -ç ÷

ç ÷ ç ÷

=-æ ö =-æ ö

-ç ÷ -ç ÷

ç ÷ ç ÷

è ø è ø

=

* Tính giá trị biểu thức:

1, 2 : (1 1, 25) (1,08 ) : 2

A

.

HD – ĐS:

1, 2 : ( ) (1,08 0, 08) 5

50 9 36

9 4 17

A

=

7

1, 2 : 2 4

0,75

119 36

36 17

= 0

2 Sử dụng tính chất kết hợp.

* Tính giá trị biểu thức:

27 54 108 180 270 378

HD – ĐS:

27 54 108 180 270 378 378

A      

* Tính giá trị biểu thức:

0,5

A = + + + +

-

HD – ĐS:

1 1 1 2 5 4

1 1 2

2 3 6 5 7 35

A=æçç + + + + -ö æ÷ ç÷ ç ö÷÷= + =

Trang 3

* Tính giá trị biểu thức:

1 2 1 5 1 4 1

2 5 3 7 6 35 41

A = - - + + - - + +

-

HD – ĐS:

2

2 3 6 5 7 35 41 41

A=æçç + + + + -ö æ÷ ç÷ ç ö÷÷+ =

* Tính giá trị biểu thức:

11 17 5 4 17

125 18 7 9 14

A = - - + +

HD – ĐS:

11 4 17 17 5 11 1 1 11

125 9 18 14 7 125 2 2 125

A + -æçç ö æ÷ ç÷ ç+ - ö÷÷= - + =

=

.

* Tính giá trị biểu thức:

1 7 5 15 6 48

4 33 3 12 11 49

-

HD – ĐS:

2 1

A æçç - - ö æ÷ ç÷ ç+ ö÷÷+ =- + =

-.

3 Sử dụng tính chất phân phối.

* Tính giá trị biểu thức:

.197 97 : 2

A  

HD – ĐS:  

197 97 : 9

* Tính giá trị biểu thức:

177 201 77 301

A        

177 77 301 201

* Tính giá trị biểu thức: A =

20 20

18 18

8 107 8 7

8 253 8 53

HD – ĐS:

20

20 20

2

8 107 7

8 107 8 7

8 64

8 253 8 53 8 107 7

* Tính giá trị biểu thức:

5 4 9

10 8 8

4 9 2.6

2 3 6 20

HD – ĐS:

10 8

5 4 9 10 8 10 9

10 8 8 10 8 10 8 10 8

2 3 1 3

2 3 6 20 2 3 2 3 5 2 3 1 5 3

  

Trang 4

* Tính giá trị biểu thức:

7 2

( ) 5 ( ) : ( )

2 5 512

A

HD – ĐS:

6

7 6 3

( ) 5 ( ) : ( ) 2 2 3 2 2 27 1

2 5 512 2 5 2 2 50 8 2

A

* Tính giá trị biểu thức :

6 5 9

4 12 11

4 9 6 120

8 3 6

 

HD – ĐS:

12 10

6 5 9 12 10 12 10

4 12 11 12 12 11 11 11 10 2

2 3 1 5

8 3 6 2 3 2 3 2 3 2.3 3 7

* Tính giá trị biểu thức:

51 103 377

51 103 377

A

.

HD – ĐS:

2

2

51 103 377

7

51 103 377

A

 

 

* Tính giá trị biểu thức:

2 2 1

3 7 14

3 3 1

7 28

A

 

  

.

HD – ĐS:

1 1 1

3 7 28

3 7 14

A

   

      

2 3



.

* Tính giá trị biểu thức: A=

1

6

1

39+

1 51 1

8

1

52+

1 68

.

HD – ĐS:

1 1 1 1

4

3 2 13 17

4 2 13 17

A

 

 

* Tính giá trị biểu thức:

3 3 11 11 0,75 0,6 : 2,75 2, 2

7 13 7 13

A          

Trang 5

HD – ĐS:

4 5 7 13 7 13 4 5 11

A          

* Tính giá trị biểu thức:

2 2

1

49

49 (7 7)

( )

A

HD – ĐS:

2 2

49

7 49 243

A

1 4

* Tính giá trị biểu thức:

( )

1 3 2 2 5

10 25 5 7

A

HD – ĐS:

15

A

  

* Tính giá trị biểu thức:

10 1, 21 22 0, 25 5 225

:

A       

HD – ĐS:

11 : 5

A      

* Tính giá trị biểu thức:

1 1 1 1

0, 25 0, 2 6

3 7 13. 3

1 0,875 0, 7

3 7 13 6

A

HD – ĐS:

1 1 1

1 1 1 2.

6

3 4 5

3 7 13

3 7 13 3 4 5

A

 

1 2 6

2 7 7

* Tính giá trị biểu thức:

3 3 0,375 0,3

11 12

5 5 0,625 0,5

11 12

A

Trang 6

HD – ĐS:

1 1 1 1

8 10 11 12

8 10 11 12

A

  

* Tính giá trị biểu thức:

1,5 1 0,75

5

2,5 1, 25 3

A  

 

HD – ĐS:

1 1 1 3

1,5 1 0,75 2 3 4 3

2,5 1, 25 5

A

 

* Tính giá trị biểu thức:

3 3 0,375 0,3

11 12

5 5

0, 625 0,5

11 12

A

+

1,5 1 0,75

5

2,5 1, 25 3

 

 

HD – ĐS:

1 1 1 1

8 10 11 12

1 1 1 1

8 10 11 12

A

  

1 1 1 3

2 3 4

0

1 1 1 5

2 3 4

 

 

* Tính giá trị biểu thức:

5

0, 2 0,375

9 15

3 0,3

16 22

A

 

  

.

HD – ĐS:

5

0, 2 0,375

1

A

II DÃY SỐ THEO QUY LUẬT.

* Tính giá trị biểu thức:

( 1)( 1) ( 1)( 1)

HD - ĐS:

( 1)( 1) ( 1)( 1)

50

2  .

* Tính giá trị biểu thức:

( 1)( 1) ( 1)( 1)

HD - ĐS:

A           

* Tính giá trị biểu thức:

( 1)( 1) ( 1)( 1)

Trang 7

HD - ĐS:

( 1)( 1) ( 1)( 1)

A               

* Tính giá trị biểu thức: A 

1.4 4.7  101.104

HD - ĐS: Dùng tính chất:

x yy x x  y , ĐS:

1 1 1 103 ( )

3 1 104 312

* Tính giá trị biểu thức:

9 72 56 42 30 20 12 6 2

HD - ĐS:

9 72 56 42 30 20 12 6 2 9 9

A              

* Tính giá trị biểu thức:

1 1 1 1 1 1 1

10 15 3 28 6 21

A       

HD – ĐS:

20 30 6 56 12 42 2 8 4

A            

* Tính giá trị biểu thức: 2 8

A    

HD – ĐS: ĐS: 8

1

3

6561

A

* Tính giá trị biểu thức: B=512 −512

2

512

22

512

23 − −

512

210

B       

* Tính giá trị biểu thức:

3 8 840 899

4 9 841 900

A 

HD – ĐS:

1.3 2.4 28.20 29.31 (1.2 29)(3.4 31) 1 31 31

2.2 3.3 29.29 30.30 (2.3 30)(2.3 30) 30 2 60

* Tính giá trị biểu thức:

A              

HD - ĐS:

3 8 80 99 1.3 2.4 8.10 9.11 (1.2 8.9)(3.4 10.11) 1 11 11

4 9 81 100 2.2 3.3 9.9 10.10 (2.3 9.10)(2.3 9.10) 10 2 20

*Tính giá trị biểu thức: 50

51.52 99.100 1.3 97.99.2

A 

Trang 8

HD – ĐS:

50

(2.4 98.100)(51.52 99.100) 1.2 99.100.2

1 1.2 99.100.2 1.2 99.100.2

* Tính giá trị biểu thức:

2 3 2018 2019

2018 2017 2 1

1 2 2017 2018

A

HD – ĐS:

2 3 2018 2019

1 ( 1) ( 1) ( 1)

A

2019

* Tính giá trị biểu thức:

2 3 99 100

99 98 2 1

1 2 98 99

A

   

HD – ĐS: Tách số hạng

99

99 1 1 1

1     : ĐS:

2 3 99 100

99 98 2 1 100

1 2 98 99

A

   

* Tính giá trị biểu thức:

1.2 3.4 2015.2016 2017.2018 2010 1011 2017 2018

HD – ĐS:

1 2 2018 2 4 2018 2010 2011 2018

* Tính giá trị biểu thức:

1

3 5 97 99

1.99 3.97 5.95 97.3 99.1

A

HD – ĐS: A 

(1 ) ( ) ( )

99 3 97 49 51

1.99 3.97 5.95 97.3 99.1

100 100 100

1.99 3.97 49.51

1.99 3.97 5.95 97.3 99.1

50

* Tính giá trị biểu thức: A 1.2 2.3 97.98 98.99   

HD – ĐS:

3A 1.2.(3 0) 2.3.(4 1) 97.98.(99 96) 98.99.(100 97) 98.99.100 323400         

Trang 9

* Tính giá trị biểu thức: A  12 22 97 2982

HD – ĐS:

1.(2 1) 2(3 1) 97(98 1) 98(99 1) 1.2 2.3 97.98 98.99 (1 2 97 98)

323400 4851 318549

* Tính giá trị biểu thức: A 1.99 2.98 98.2 99.1   

HD – ĐS:

1.99 2.(99 1) 98.(99 97) 99.(99 98)

99.(1 2 99) (1.2 2.3 98.99) 166650

III BIỂU THỨC CHỨA BIẾN.

* Tính giá trị biểu thức: A3x2  5x1 tại x 2.

HD – ĐS: Thay x 2 vào: ĐS: A 3.22 5.2 1 3 

* Tính giá trị biểu thức:

1 3

x A x

 tại x 81.

HD – ĐS:

81 1 9 1 2

9 3 3

81 3

* Tính giá trị biểu thức: A x 25x 2 biết x thỏa mãn: x  1 2.

HD – ĐS: Tìm được: x3,x1

TH1: A  32 5.3 2 22  , TH2: A  ( 1)25.( 1) 2  6

* Tính giá trị biểu thức: A x 22xy y 2 biết x, y thỏa mãn: x y 5.

HD – ĐS: Biến đổi A làm xuất hiện x y ĐS: A(x y )2 25

* Tính giá trị biểu thức: A x 3 2x2 xy22xy2y2x 2 biết x, y thỏa mãn: x y  2 0 .

HD – ĐS: Biến đổi A làm xuất hiện giả thiết: ĐS: A 2.

* Tính giá trị biểu thức:

x y A

x y

 Biết x, y khác không và thỏa mãn điều kiện: (x y x )(  2 ) 0y

HD – ĐS: TH1: x y A0, TH2:

2

y y y

* Tính giá trị biểu thức:

x A y

Trang 10

Biết x, y khác không và thỏa mãn điều kiện:

3 2

x y

x y

HD – ĐS:

3 2

x y

x y

x

y

* Tính giá trị biểu thức :

x A y

Biết ( x y , 0) và thỏa mãn :

2 3 5

x y

x y

HD – ĐS: Từ

2 3 5

x y

 hay

13

2 13

2

x

y

Ngày đăng: 10/12/2021, 14:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w