1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Thiết kế cầu dầm liên tục BTCT nhịp 75m 120m 75m thi công bằng phương pháp đúc hẫng cân bằng

76 31 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 76
Dung lượng 15,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phân chia đốt dầm: Nguyên tắc chung khi phân chia các đốt kết cấu nhịp là phải đảm bảo chiều dài của đốt Ko trên đỉnh trụ sao có đủ diện tích mặt bằng để chúng ta có thể bố trí lắp đặt

Trang 1

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG

THIẾT KẾ CẦU DẦM LIÊN TỤC BTCT NHỊP 75M-120M-75M THI CÔNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐÚC HẪNG CÂN BẰNG

S K L 0 0 6 8 3 3

GVHD: NGUYÊN DUY LIÊM SVTH : LÊ HOÀNG TUẤN MSSV: 15127026

Trang 2

MỤC LỤC

CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ DẦM LIÊN TỤC ĐÚC HẪNG 2

1.1 DỮ LIỆU THIẾT KẾ 2

1.1.1 Vật liệu 2

1.1.2 Phân chia đốt dầm: 2

1.2 TÍNH TOÁN ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC 3

1.3 TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG 3

1.3.1 Các nguyên tắc tính toán và tổ hợp tải trọng: 3

1.3.2 Tính trọng lượng lớp phủ mặt cầu 4

1.3.3 Tính trọng lượng lan can, gờ chắn 5

1.3.4 Tải trọng thi công cầu chính: 5

1.3.5 Hoạt tải (LL): 5

1.4 XÁC ĐỊNH NỘI LỰC: 5

1.5 TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP 11

1.5.1 Vật liệu bê tông 11

1.5.2 Vật liệu thép 11

1.5.3 Xác định sơ bộ số lượng bó cốt thép ƯST tại các mặt cắt : 12

1.5.4 Bố trí cáp dự ứng lực 12

1.6. TÍNH MẤT MÁT ỨNG SUẤT 13

1.7 KIỂM TOÁN DẦM THEO TRẠNG THÁI GIỚI HẠN CƯỜNG ĐỘ: 25

1.8 KIỂM TRA DẦM THEO TRẠNG THÁI GIỚI HẠN SỬ DỤNG: 40

1.9 ĐỘ VÕNG DO HOẠT TẢI 50

CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ BẢN MẶT CẦU 51

2.1 PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN BMC 51

2.2 SƠ ĐỒ TÍNH BẢN MẶT CẦU: 51

2.3 TẢI TRỌNG 51

2.4 KẾT QUẢ XUẤT NỘI LỰC BẰNG MIDAS: 53

2.5 BỐ TRÍ CỐT THÉP CHO BẢN MẶT CẦU 54

2.6 TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP 54

2.7 KIỂM TOÁN 55

Trang 3

CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ DẦM LIÊN TỤC ĐÚC HẪNG

1.1 DỮ LIỆU THIẾT KẾ

Các chỉ tiêu vật lý chủ yếu như sau:

+ Module đàn hồi của thép Eth: 200.000 MPa + Giới hạn chảy của cốt thép dọc chủ : fy = 400 Mpa

- Cáp dự ứng lực

- Bê tông

Dầm bê tông đúc sẵn

Cường độ nén (28 ngày tuổi) của bê tông dầm: f'c= 50 Mpa

ci= 0.85x50 = 42.5 Mpa Cường độ chịu kéo khi uốn : fr = 0,63 fc = 4.45 Mpa

Mô đuyn đàn hồi (Eb): Eb =0,043 y1,5c fc = 38006 Mpa

Bản bê tông đổ sau

Cường độ nén của bê tông trụ : f'c= 30 Mpa

Cường độ chịu kéo khi uốn : fr = 0,63 fc = 3.45 Mpa

Mô đuyn đàn hồi (Eb): Eb =0,043 y1,5c fc = 28561Mpa

1.1.2 Phân chia đốt dầm:

Nguyên tắc chung khi phân chia các đốt kết cấu nhịp là phải đảm bảo chiều dài của đốt Ko trên đỉnh trụ sao có đủ diện tích mặt bằng để chúng ta có thể bố trí lắp đặt hai xe đúc đối xứng nhau để thi công các đốt tiếp theo, ngoài ra các đốt dầm còn phải phù hợp với năng lực của xe đúc hẫng, phù hợp với khả năng cung cấp bêtông của các thiết bị chuyên dụng Trên cơ sở đó chúng ta phân chia các đốt kết cấu nhịp như sau:

Đốt hợp long nhịp giữa: 2m

Đốt hợp long nhịp biên : 2m

Đốt thi công trên đỉnh trụ K0 dài: 14m

Chiều dài đoạn đúc trên đà giáo nhịp biên : ddg = 14 m

Số đốt trung gian còn lai : 4x3m,10x4m

Trang 4

1.2 TÍNH TOÁN ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC

- Phương trình đường cong thay đổi chiều cao dầm

Đường cong đáy dầm thay đổi theo quy luật đường cong Parabol bậc 2 có phương trình tổng quát có tham số a,b,c được xác định như sau :

Phương trình đường cong đáy dầm có dạng:

2 1

Xác định phương trình đường cong mặt trên bản đáy

Phương trình đường cong mặt trên bản đáy dạng:

2 2

y  ax  bx c  Đường cong đáy dầm đi qua 2 điểm D(58.5;3.17) và E(0; –0.3) Dời hệ trục toạ độ 0xy về Cxy Lúc này ta có

 2  

2

y ax bx c 0.3 (2) Toạ đồ 2 điểm B và C lúc này sẽ là D(58.5;3.17) và 0(0; 0) Xét tại điểm 0(0; 0) thay vào phương trình (2) ta có:

Trang 5

Khi tính toán nội lực và thi công kết cấu bằng phương pháp đúc hẫng, kết cấu được coi như làm

việc trong giai đoạn đàn hồi và chấp nhận nguyên lý cộng tác dụng Tuy nhiên do ta dùng chương

trình để tính toán nội lực trong kết cấu do đó ta không áp dụng nguyên lý cộng tác dụng mà lấy kết

quả trực tiếp từ các tổ hợp tải trọng trong chương trình

Độ cứng của tiết diện tính theo kích thước bêtông chưa xét đến bố trí cốt thép

Quá trình tính toán nội lực ta xét tổ hợp theo từng giai đoạn thi công và khai thác để thiết kế và

kiểm tra tiết diện ở từng giai đoạn

Kết cấu thi công bằng phương pháp đúc hẫng phải tính theo các giai đoạn sau:

Giai đoạn I : Thi công khối K0 trên đỉnh trụ

Sau khi hoàn tất các công tác thi công trụ Ta tiến hành lắp đặt đà giáo đúc hẫng neo vào thân

trụ T2,T3 để tiến hành thi công khối dầm K0 trên đỉnh trụ T2,T3

Khi bê tông đủ cường độ sẽ tiến hành căng các bó cáp dự ứng lực cho đốt K0 và tiến hành lắp

đặt xe treo chuẩn bị cho công tác đúc hẫng cân bằng ở giai đoạn tiếp theo

Giai đoạn II : Thi công đúc hẫng đối xứng các đốt qua trụ (từ đốt K1-K14) :

Kết cấu chịu lực theo sơ đồ conson Khi đó moment âm ở đỉnh trụ là lớn nhất

Tải trọng tác dụng bao gồm:

Trọng lượng bản thân các đốt bê tông Ở giai đoạn này chúng ta sẽ phân ra hai trường hợp là

trọng lượng bản thân bê tông ướt và trọng lượng bản thân sau khi đã thành kết cấu

Trọng lượng 2 xe đúc đối xứng (bao gồm cả ván khuôn)

Các tải trọng thứ cấp như từ biến, co ngót

Hoạt tải thi công, hoạt tải gió thẳng đứng

Dự ứng lực xuất hiện dần dần sau khi thi công từng đốt hẫng Các trị số sẽ thay đổi trong quá

trình đúc hẫng, cần xét ảnh hưởng của độ cong của các cáp cụ thể

Nội dung tính toán của giai đoạn này là phải xác định nội lực theo từng bước đúc hẫng để kiểm

tra và bố trí lượng cốt thép cần thiết khi thi công Tính toán kiểm tra độ võng cho từng bước thi

công để điều chỉnh đảm bảo đúng cao độ của mút dầm khi hợp long

Thi công đồng thời các đoạn dầm đúc trên đà giáo theo trình tự thiết kế

Giai đoạn III : Đổ bê tông xong đốt hợp long ở nhịp biên nhưng bê tông chưa đông cứng

Khi đó bê tông dẻo còn chưa hoá cứng, trọng lượng của ván khuôn hợp long, của hỗn hợp bê

tông dẻo, của cốt thép hợp long được coi như chia đôi để tác dụng lên hai sơ đồ hệ thống kết cấu

tách biệt nhau, một là sơ đồ đúc trên đà giáo phần nhịp biên, hai là sơ đồ khung cứng T của phần

đúc hẫng từ trụ ra nhịp biên

Các tải trọng tác dụng:

Trọng lượng bản thân của các đốt hợp long biên

Trọng lượng ván khuôn và thiết bị để hợp long biên (một xe đúc và ván khuôn của nó

Tải trọng thi công rải đều (CLL)

Giai đoạn IV : Hợp long xong nhịp biên và bê tông đã hoá cứng

Trong giai đoạn này ván khuôn ở thành bên của đốt hợp long đã tháo ra và tiến hành căng cáp

dự ứng lực nhóm 2 ở bản đáy của nhịp biên, sau đó tháo nốt ván khuôn đáy của đốt hợp long Tiếp

tục thay các neo tạm ( PC Bar) trên trụ T2 và T3 bằng gối vĩnh cửu Như vậy tương ứng với 2 lực

tập trung hướng lên trên đặt tại 2 đầu của đốt hợp long Dự ứng lực của cáp sẽ làm cong vồng lên

cả nhịp biên khiến cho tĩnh tải bản thân của phần đúc trên đà giáo và phần tải trọng thi công rải đều

mà trước đây đè lên đà giáo thì nay tác dụng lên kết cấu nhịp vừa được nối thành sơ đồ khung siêu tĩnh

Giai đoạn V : Thi công đốt hợp long giữa nhịp giữa (bê tông đốt hợp long chưa khô) :

Khi đó sẽ lắp các ván khuôn hợp long nhịp giữa và đổ bê tông nhịp giữa Sơ đồ kết cấu vẫn là 2

hệ thống riêng biệt Mỗi nhịp sẽ chịu một nữa tải trọng

Tải trọng tác dụng:

Trọng lượng ván khuôn và thiết bị hợp long giữa (1 xe đúc) Trọng lượng bản thân đốt hợp long

Tải trọng thi công rải đều

Giai đoạn VI : Hợp long giữa và bê tông đã hoá cứng

Trong giai đoạn này ván khuôn thành bên đã được tháo dỡ, các cáp dự ứng lực đã được đặt và căng xong, xe đúc đã rút đi, ván khuôn đáy hợp long đã được tháo dỡ

Lúc này sơ đồ cầu đã được nối cứng ở đốt hợp long trở thành một kết cấu dầm liên tục 3 nhịp

Giai đoạn VII : Giai đoạn khai thác

Sơ đồ kết cấu: Dầm liên tục 3 nhịp Tải trọng tác dụng:

Tải trọng bản thân Tĩnh tải giai đoạn 2 ( lan can, lớp phủ, ) Hoạt tải xe + tải trọng làn

Tính toán tải trọng tĩnh tải giai đoạn 1 Sau khi đã mô hình hóa kết cấu bằng phần mềm Midas V8.7.5 Từ đặc trưng hình học của mặt cắt dầm, trọng lượng riêng của bê tông, Midas sẽ xuất cho chúng ta khối lượng của mỗi đốt dầm Bảng trọng lượng các đốt dầm

TÊN ĐỐT DẦM

(L) CHIỀU DÀI ĐỐT (m) TRỌNG LƯỢNG ĐỐT KN My (KN.m)

Ghi chú Moment của đốt dầm được tính bằng trọng lượng đốt nhân cho ½ cánh tay đòn của chính

nó (xem như trọng tâm đốt dầm nằm ở giữa đốt) Vì khi tính toán trong thi công, lúc này đốt đang đúc không được xem là một khối đã liên kết với những đốt dầm đã đúc trước đó, do đó khối lượng

và moment do khối bê tông ướt gây ra sẽ được tính để khai báo cho đốt dầm liền kề chịu Lực và moment của đốt này sẽ được gở bỏ khi đốt đã khô và tiến hành đúc đốt kế tiếp tương tự

1.3.2 Tính trọng lượng lớp phủ mặt cầu

Trang 6

Lớp phũ Chiều dày h (cm) (kN/m3) Trọng lượng (kN/ m)

Lớp phủ bê tông nhựa : 𝑞1 = ℎ × 𝛾𝑎𝑡 × 𝑏 = 0.05 × 23 × 16 = 18.4kN/m

Lớp phòng nước : 𝑞3 = ℎ × 𝛾𝑎𝑡 × 𝑏 = 0.02 × 18 × 9 = 5.76kN/m

Vậy 𝐷𝑊1= 𝑞1+ 𝑞2 = 24.16kN/m

1.3.3 Tính trọng lượng lan can, gờ chắn

Phần lan can, gờ chắn không tính toán mà sử dụng module của một công trình có sẵn, đồng cấp

thiết kế và đã qua kiểm duyệt

Diện tích quy đổi tính toán của gờ chắn S = 0.26m2

Từ đó tính được trọng lượng gờ chắn DC2 = 0.26 x 25 = 6.5 kN/m

1.3.4 Tải trọng thi công cầu chính:

Trọng lượng bản thân kết cấu:  = 25 KN/m3

Hoạt tải thi công và thiết bị phụ (CLL): Hoạt tải thi công phân bố lấy bằng -21.6 kN/m

Tải trọng chênh lệch DIFF : lấy bằng 2% tải trọng tĩnh tác động lên một cánh hẫng Trọng lượng

một cánh hẫng (trụ T1 – T2) 7279.05 KN

=> DIFF  2% 7279.05 145.581 kN  

Chọn loại xe đúc 50 tấn, độ lệch tâm e=1.5m

Trọng lượng xe đúc + ván khuôn: PXD = 500 KN, độ lệch tâm e=1.5m

Hoạt tải xe thiết kế Hl-93 sẽ gồm một tổ hợp của:

Xe tải thiết kế + Tải trọng làn thiết kế

Xe hai trục thiết kế + Tải trọng làn thiết kế

Hoạt tải xe thiết kế Hl-93s sẽ gồm một tổ hợp của:

2 xe 3 trục trên cùng một làn và cách nhahu tối thiểu 15m, kết quả nhân hệ số giảm tải 0.9 kể

cả tải trọng làn

Xe tải thiết kế:

Xe tải thiết kế: gồm trục trước nặng 35 KN , hai trục sau mỗi trục nặng 145KN, khoảng cách giữa

2 trục trước là 4300mm, khoảng cách hai trục sau thay đổi từ 4300 – 9000 mm sao cho gây ra nội lực lớn nhất, theo phương ngang khoảng cách giữa hai bánh xe là 1800mm

Hình 1: Xe tải thiết kế theo tiêu chuẩn 22TCN 272-05

Gồm tải trọng 9.3N/mm phân bố đều theo chiều dọc Theo chiều ngang cầu được giả thiết là phân

bố đều trên chiều rộng 3000mm Hiệu ứng lực của tải trọng làn thiết kế không xét lực xung kích

Hình 3 Đặc trưng tải trọng làn thiết kế

Tải trọng xung kích:

Là tải trọng đưa vào tải trọng xe 3 trục hay xe 2 trục lấy bằng 33% tải trọng của mỗi xe

1.4 XÁC ĐỊNH NỘI LỰC:

 Dựa vào phần mềm phân tích kết cấu midas xác định được nội lực như sau:

- Một số đường ảnh hưởng tại các mặt cắt quan trọng xuất từ midas:

18001200

Trang 7

Hình 4.Đường ảnh hưởng momen tại hợp long nhịp biên

Hình 5 Đường ảnh hưởng lực cắt tại hợp long nhịp biên

Hình 6 Đường ảnh hưởng momen tại hợp long nhịp giữa

Hình 7 Đường ảnh hưởng lực cắt tại hợp long nhịp giữa

Hình 8 Đường ảnh hưởng momen tại trụ T2

Hình 9 Đường ảnh hưởng lực cắt tại trụ T2

- Biểu đồ nội lực Giai đoạn thi công:

Hình 10.Thi công K1

Hình 11.Thi công K2

Trang 10

Hình 24.Hợp long nhịp biên

Hình 25.Hạ gối đỉnh trụ

Hình 26Hợp long nhịp giữa

Hình 27Nối liền kết cấu nhịp

Hình 28Dỡ tải trọng thi công

- Giai đoạn khai thác:

Hình 29.Tải trọng chất thêm

Trang 11

Hình 30.Xe 3 trục

Hình 31.Xe 2 trục

Hình 32.2 xe cách nhau 15m

Hình 33.Tải trọng làn

Hình 34.Biểu đồ bao momen TTGH CD1

Hình 35.Biểu đồ bao lưc cắt TTGH CD1

Trang 12

Hình 36.Biểu đồ bao momen TTGH SD

Bê tông được sử dụng có các đặc trưng sau :

 Tỉ trọng của bêtông : c=25 (kN/m3)

 Dùng bêtông có cường độ chịu nén ở 28 ngày f’c = 50 MPa

 Mođun đàn hồi của bêtông là :

Theo TCVN 6285:1997, sử dụng loại cốt thép thường dễ hàn RB500W có các thông số sau:

 Giới hạn chảy: fy = 420 (MPa)

 Mô đun đàn hồi Es = 200000 (MPa)

 Cường độ kéo qui định của thép DƯL : fpu = 1860 MPa

 Giới hạn chảy của thép DƯL : fpy =1674 MPa

 Môđuyn đàn hồi : Ep =197 000 MPa Ứng suất cho phép khi kích : fpj = 0.75xfpu =1395 (MPa)

Trang 13

1.5.3 Xác định sơ bộ số lượng bó cốt thép ƯST tại các mặt cắt :

Để thỏa mãn điều kiện cường độ ta có thể dùng công thức gần đúng sau

M u  A ps0.85f puA sf y0.9HM u

Trong đó :   1

h : chiều cao của dầm

- Ví dụ xác định sơ bộ số lượng bó cốt thép tại thớ trên tại mặt cắt định trụ:

 Diên tích DƯL Do mô men khai thác:

- Ví dụ xác định số bó cáp thớ dưới tại mặt cắt hợp long nhịp giữa :

 Diên tích DƯL Do mô men khai thác:

0.85 × 𝑓𝑝𝑢 × 0.9 × 𝐻 =

1134326 × 1060.85 × 1860 × 0.9 × 3160

= 14188.8𝑚𝑚2Chọn loại bó gồm 12 tao 15.2 mm

- Ví dụ xác định số bó cáp thớ dưới tại mặt cắt hợp long nhịp biên :

 Diên tích DƯL Do mô men khai thác:

0.85 × 𝑓𝑝𝑢 × 0.9 × 𝐻 =

91779 × 1060.85 × 1860 × 0.9 × 3160

= 20411𝑚𝑚2

Chọn loại bó gồm 12 tao 15.2 mm Diện tích mỗi bó là : 𝐴1𝑏𝑜 = 140 × 12 = 1680𝑚𝑚2

Số bó cốt thép tại mặt cắt:

𝑛 = 𝐴𝑝𝑠

𝐴1𝑏𝑜=20411

1680 = 12bó Chọn số bó thiết kế: 14 bó 12 tao 12.7mm

Chọn sơ bộ các mặt cắt khác: trên bản vẽ bố trí cáp dự ứng lực

1.5.4 Bố trí cáp dự ứng lực

Ta bố trí cáp DƯL trong tiết diện ngang và chính diện dầm như sau:

 Chọn đường cong trục bó cáp dạng đường cong gãy khúc có vuốt tròn

 Xác định vị trí tim ống cáp tại tiết diện giữa nhịp và tại đầu neo theo chiều đứng (điểm C)

 Chọn vị trí điểm gãy của đường trục đó là điểm B Xác định được l

 Nối hai điểm BC, suy ra vị trí điểm A cũng tức là biết h

 Quyết định bán kính vuốt cong R (hoặc đoạn t) rồi suy ra t (hoặc R) theo các công thức sau:

l

h arctg l

h

tg     

2 

tg R

t   

+ Chiều dài cung tròn  

360

2

O

R

d  + Tung độ tại mặt cắt cách gối một khoảng x là: y  ( lx ) tg  (phần nghiêng bó cáp) và

2 2

)

R R

y     (đối với phần cung tròn)

 Xác định Rmin Lmin ( HVM ):

Rmin : là bán kính tối thiểu của độ cong cáp Lmin : là chiều dài tiếp tuyến tối thiểu ( khoảng cách đến mặt sau của neo)

Trang 14

 Lực đứt tối thiểu của cáp là: F = 0.75x1860x19x140=3710700N = 3710700 MN

 Chọn Rmin = 10m , Lmin = 1.5m

1.6 TÍNH MẤT MÁT ỨNG SUẤT

Tổng mất mát ứng suất trước trong kết cấu căng sau được xác định theo TCN 5.9.5.1:

PR PCR

PSR ES

P PA PF

f            

 Trong đó:

N: số lượng các bó cáp dự ứng lực giống nhau

EP: mô đun đàn hồi của thép DƯL , EP=197000 (MPa)

Eci: mô đun đàn hồi của bê tông lúc truyền lực (MPa),

fcgp: tổng ứng suất bê tông ở trọng tâm các bó thép dự ứng lực do lựcƯST sau khi kích và tự trọng của cấu kiện ở các mặt cắt mô men max (MPa) Đối với kết cấu kéo sau với các bó cáp được dính bám lấy tại mặt cắt giữa nhịp

pj f f A f

e: độ lệch tâm của trọng tâm các bó thép so với trục trung hoà của tiết diện giảm yếu:

Trang 15

APS: tổng diện tích của các bó cáp ứng suất trước:

H=70%

- Do từ biến của bê tông:

Mất mát dự ứng suất do từ biến có thể lấy bằng:

∆fpCR=12,0.fcgp – 7.∆fcdp≥0 Trong đó:

fcgp: ứng suất bê tông tại trọng tâm thép dự ứng lực lúc truyền lực (MPa)

∆fcdp: thay đổi ứng suất bê tông tại trọng tâm thép dự ứng lực do tải trọng thường xuyên, trừ

tải trọng tác động vào lúc thực hiện dự ứng lực Gía trị ∆fcdp cần được tính ở cùng mặt cắt

hoặc các mặt cắt được tính fcgp (MPa)

Như vậy ∆fcdp là thay đổi ứng suất do tĩnh tải giai đoạn hai gây ra:

2 2

3 0

0

I

M M

e I

pj

f

f t

40

)24log(

t: thời gian từ lức tạo ứng suất trước đến lúc truyền lực, t=5ngày

fpj: ứng suất ban đầu trong bó thép vào cuối lúc kéo (MPa)

fpj=0,75fpu - ∆fpES - ∆fpF - ∆fpA

fpy: cường độ chảy quy định của thép dự ứng lực (MPa)

*Sau khi truyền lực:

Đối với cấu kiện căng sau và thép dự ứng lực có độ chùng thấp phù hợp với ASTM A416 mất

Trang 16

 Kết quả tính toán mất mát ứng suất trên midas:

Elem Part

Immediate Loss (N/mm^2)

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss)

The Loss of tendon [BienT-303-T1] at the load case of [DUL]

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [BienT-304-P1] at the load case of [DUL]

Trang 17

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [BienT-307-T1] at the load case of [DUL]

Trang 18

413 I -201.8391 -17.7288 -92.1779 -17 -328.7457 1100.1609 973.2543 0.8846

413 J -219.6368 -20.1878 -92.1779 -17 -349.0026 1082.3632 952.9974 0.8805

Elem Part

Immediate Loss (N/mm^2)

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [Giua-403-P1] at the load case of [DUL]

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [Giua-406-T1] at the load case of [DUL]

Trang 19

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [Giua-408-T1] at the load case of [DUL]

Trang 20

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [T1-102-P1] at the load case of [DUL]

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediat

e Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [T12-110-T1-Copy] at the load case of [DUL]

Trang 22

Elem Part

Immediate Loss (N/mm^2)

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss)

The Loss of tendon [T1-107-P2] at the load case of [DUL]

112 I -431.4225 -48.74 -92.1779 -17 -589.3404 870.5775 712.6596 0.8186

112 J -238.6769 -47.2594 -92.1779 -17 -395.1142 1063.3231 906.8858 0.8529

113 I -238.6769 -53.2331 -92.1779 -17 -401.0879 1063.3231 900.9121 0.8473

113 J -233.6352 -50.6661 -92.1779 -17 -393.4792 1068.3648 908.5208 0.8504

Trang 23

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [T1-111-P2] at the load case of [DUL]

Trang 24

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediate

Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [T12-102-T1-Copy] at the load case of [DUL]

Trang 25

Creep Loss (N/mm^2)

Shrinkage Loss (N/mm^2)

Relaxation Loss (N/mm^2)

All Loss (N/mm^2)

Stress(Immediat

e Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss) (N/mm^2)

Stress(All Loss)/Stress(Immediate

Loss) The Loss of tendon [T12-106-T1-Copy] at the load case of [DUL]

Trang 26

1.7 KIỂM TOÁN DẦM THEO TRẠNG THÁI GIỚI HẠN CƯỜNG ĐỘ:

- Kiểm tra theo điều kiện chịu uốn:

- Công thức kiểm toán: Mmax Mr=  Mn

Trong đó: + Mr : Sức kháng uốn tính toán

+ Mn : Sức kháng uốn danh định

+  : Hệ số sức kháng,  = 1,0 đối với kết cấu bê tong cốt thép dự ứng lực (TCN 5.5.4.2.1)

Bảng kiểm tra sức kháng uốn ở trạng thái giới hạn cường độ 1

Mny (kN*m)

PhiMny (kN*m)

Ratio

(Muy/PhiMny)

PhiMny/

min(1.33Muy,Mcr)

102 I[102] Negative TH3 FX-MIN OK 0 63181.0885 37845.8159 37845.8159 0 larger than 100

102 I[102] Positive TH3 FX-MAX OK 6426.3823 105965.299 119886.7953 119886.7953 0.0536 14.0266

102 J[412] Negative TH3 FX-MIN OK 0 61793.2112 36274.4211 36274.4211 0 larger than 100

102 J[412] Positive TH3 FX-MAX OK 42290.2447 107841.9619 121743.2152 121743.2152 0.3474 2.1645

103 I[103] Negative TH3 FX-MIN OK 0 51171.542 40028.8654 40028.8654 0 larger than 100

103 I[103] Positive TH3 FX-MAX OK 103387.2274 127964.6473 154723.1712 154723.1712 0.6682 1.2091

103 J[104] Negative TH3 FX-MIN OK 0 51278.7226 40028.8654 40028.8654 0 larger than 100

103 J[104] Positive TH3 FX-MAX OK 107721.9226 127556.8239 154723.1712 154723.1712 0.6962 1.213

104 I[104] Negative TH3 FX-MIN OK 0 79331.6905 93562.1122 93562.1122 0 larger than 100

104 I[104] Positive TH3 FX-MAX OK 107723.5826 124101.51 157124.0005 157124.0005 0.6856 1.2661

104 J[105] Negative TH3 FX-MIN OK 0 82367.69 97199.3164 97199.3164 0 larger than 100

104 J[105] Positive TH3 FX-MAX OK 108971.9842 122033.3138 155118.8004 155118.8004 0.7025 1.2711

105 I[105] Negative TH3 FX-MIN OK 0 95157.4365 122030.2642 122030.2642 0 larger than 100

105 I[105] Positive TH3 FX-MAX OK 108955.0177 121359.5901 157421.6882 157421.6882 0.6921 1.2972

105 J[106] Negative TH3 FX-MIN OK 0 99395.3917 128335.4078 128335.4078 0 larger than 100

105 J[106] Positive TH3 FX-MAX OK 100015.9575 121637.8656 155679.8529 155679.8529 0.6424 1.2799

106 I[106] Negative TH3 FX-MIN OK 0 112685.6892 150273.6977 150273.6977 0 larger than 100

106 I[106] Positive TH3 FX-MAX OK 99998.1413 112276.2886 144016.2522 144016.2522 0.6944 1.2827

Trang 27

106 J[107] Negative TH3 FX-MIN OK -12307.4885 119693.3255 156282.5319 156282.5319 0.0788 9.5475

106 J[107] Positive TH3 FX-MAX OK 80943.0538 105294.5083 128054.4275 128054.4275 0.6321 1.2162

107 I[107] Negative TH3 FX-MIN OK -12227.4295 131950.4614 149777.004 149777.004 0.0816 9.21

107 I[107] Positive TH3 FX-MAX OK 81023.1128 102076.3581 105222.8283 105222.8283 0.77 1.0308

107 J[108] Negative TH3 FX-MIN OK -47620.504 140574.9548 161427.4065 161427.4065 0.295 2.5488

107 J[108] Positive TH3 FX-MAX OK 51656.016 105348.7894 104585.1771 104585.1771 0.4939 1.5223

108 I[108] Negative TH3 FX-MIN OK -47620.504 168775.0741 211910.1227 211910.1227 0.2247 3.3458

108 I[108] Positive TH3 FX-MAX OK 51656.016 94186.4793 93875.1385 93875.1385 0.5503 1.3664

108 J[109] Negative TH3 FX-MIN OK -91647.2395 182076.6874 229988.514 229988.514 0.3985 1.8868

108 J[109] Positive TH3 FX-MAX OK 11925.2037 97513.889 92357.5475 92357.5475 0.1291 5.8231

109 I[109] Negative TH3 FX-MIN OK -91647.2395 214591.7189 285990.2797 285990.2797 0.3205 2.3463

109 I[109] Positive TH3 FX-MAX OK 11925.2037 83542.2406 77683.1017 77683.1017 0.1535 4.8979

109 J[110] Negative TH3 FX-MIN OK -144526.8887 232808.9032 310950.3462 310950.3462 0.4648 1.6177

109 J[110] Positive TH3 FX-MAX OK 0 87313.0688 76014.9852 76014.9852 0 larger than 100

110 I[110] Negative TH3 FX-MIN OK -144526.8887 266482.7119 367021.3614 367021.3614 0.3938 1.9094

110 I[110] Positive TH3 FX-MAX OK 0 74029.4561 62646.0779 62646.0779 0 larger than 100

110 J[111] Negative TH3 FX-MIN OK -206525.2252 289904.2462 400323.2398 400323.2398 0.5159 1.4574

110 J[111] Positive TH3 FX-MAX OK 0 78107.1501 59916.1252 59916.1252 0 larger than 100

111 I[111] Negative TH3 FX-MIN OK -206525.2252 329238.6821 463360.3766 463360.3766 0.4457 1.6869

111 I[111] Positive TH3 FX-MAX OK 0 61418.4985 42073.9541 42073.9541 0 larger than 100

111 J[112] Negative TH3 FX-MIN OK -277955.1823 359636.8053 506555.9172 506555.9172 0.5487 1.4085

111 J[112] Positive TH3 FX-MAX OK 0 64572.4977 38401.7841 38401.7841 0 larger than 100

112 I[112] Negative TH3 FX-MIN OK -277955.1823 399993.8187 571095.314 571095.314 0.4867 1.5448

112 I[112] Positive TH3 FX-MAX OK 0 48310.1742 21278.3097 21278.3097 0 larger than 100

112 J[113] Negative TH3 FX-MIN OK -359177.5943 432965.2362 623253.0681 623253.0681 0.5763 1.4395

112 J[113] Positive TH3 FX-MAX OK 0 54638.6889 19309.897 19309.897 0 larger than 100

113 I[113] Negative TH3 FX-MIN OK -359177.5943 479375.3708 697665.4873 697665.4873 0.5148 1.4604

113 I[113] Positive TH3 FX-MAX OK 0 47844.6818 20695.1681 20695.1681 0 larger than 100

113 J[114] Negative TH3 FX-MIN OK -450731.4721 520683.3584 763074.5356 763074.5356 0.5907 1.4655

113 J[114] Positive TH3 FX-MAX OK 0 54615.648 19168.2006 19168.2006 0 larger than 100

114 I[114] Negative TH3 FX-MIN OK -450731.4721 569093.9032 839879.4958 839879.4958 0.5367 1.4758

114 I[114] Positive TH3 FX-MAX OK 0 48893.3344 22948.1698 22948.1698 0 larger than 100

114 J[115] Negative TH3 FX-MIN OK -527029.2923 603634.6976 899873.6305 899873.6305 0.5857 1.4908

114 J[115] Positive TH3 FX-MAX OK 0 54389.7836 21036.6137 21036.6137 0 larger than 100

115 I[115] Negative TH3 FX-MIN OK -527029.2923 658289.8 983906.2718 983906.2718 0.5356 1.4946

115 I[115] Positive TH3 FX-MAX OK 0 45863.1308 22014.6593 22014.6593 0 larger than 100

115 J[116] Negative TH3 FX-MIN OK -610181.0698 700549.1172 1054502.196 1054502.196 0.5786 1.5053

115 J[116] Positive TH3 FX-MAX OK 0 51059.5871 20645.7225 20645.7225 0 larger than 100

116 I[116] Negative TH3 FX-MIN OK -610181.0698 757449.5453 1140007.773 1140007.773 0.5352 1.5051

116 I[116] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43571.5024 23999.7247 23999.7247 0 larger than 100

116 J[117] Negative TH3 FX-MIN OK -700418.997 807067.2124 1222035.037 1222035.037 0.5732 1.5142

116 J[117] Positive TH3 FX-MAX OK 0 48643.0356 22160.0137 22160.0137 0 larger than 100

117 I[117] Negative TH3 FX-MIN OK -700418.997 869920.6437 1315600.14 1315600.14 0.5324 1.5123

117 I[117] Positive TH3 FX-MAX OK 0 38296.4127 22875.2251 22875.2251 0 larger than 100

117 J[118] Negative TH3 FX-MIN OK -798013.2225 925947.5008 1409959.463 1409959.463 0.566 1.5227

Trang 28

117 J[118] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43216.114 21601.4157 21601.4157 0 larger than 100

118 I[118] Negative TH3 FX-MIN OK -798013.2225 995353.4578 1508892.115 1508892.115 0.5289 1.5159

118 I[118] Positive TH3 FX-MAX OK 0 31423.4898 22224.1116 22224.1116 0 larger than 100

118 J[119] Negative TH3 FX-MIN OK -997059.9093 1106315.425 1708803.216 1708803.216 0.5835 1.5446

118 J[119] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43387.0801 20960.3781 20960.3781 0 larger than 100

119 I[119] Negative TH3 FX-MIN OK -997059.9093 1092941.842 1708803.216 1708803.216 0.5835 1.5635

119 I[119] Positive TH3 FX-MAX OK 0 40830.734 20960.3781 20960.3781 0 larger than 100

119 J[120] Negative TH3 FX-MIN OK -1057472.979 1086801.142 1708800.373 1708800.373 0.6188 1.5723

119 J[120] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43387.471 20982.8878 20982.8878 0 larger than 100

120 I[120] Negative TH3 FX-MIN OK -1057472.979 1086822.972 1708800.373 1708800.373 0.6188 1.5723

120 I[120] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43378.2919 20982.8878 20982.8878 0 larger than 100

120 J[121] Negative TH3 FX-MIN OK -994161.6385 1092948.533 1708803.216 1708803.216 0.5818 1.5635

120 J[121] Positive TH3 FX-MAX OK 0 40827.8753 20960.3781 20960.3781 0 larger than 100

121 I[121] Negative TH3 FX-MIN OK -994161.6385 1106331.737 1708803.216 1708803.216 0.5818 1.5446

121 I[121] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43383.4941 20960.3781 20960.3781 0 larger than 100

121 J[122] Negative TH3 FX-MIN OK -784508.8603 995324.2558 1508892.115 1508892.115 0.5199 1.516

121 J[122] Positive TH3 FX-MAX OK 0 31428.9915 22224.1116 22224.1116 0 larger than 100

122 I[122] Negative TH3 FX-MIN OK -784508.8603 925920.6266 1409959.463 1409959.463 0.5564 1.5228

122 I[122] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43221.2246 21601.4157 21601.4157 0 larger than 100

122 J[123] Negative TH3 FX-MIN OK -681243.5348 869869.9803 1315600.14 1315600.14 0.5178 1.5124

122 J[123] Positive TH3 FX-MAX OK 0 38305.759 22875.2251 22875.2251 0 larger than 100

123 I[123] Negative TH3 FX-MIN OK -681243.5348 807021.312 1222035.037 1222035.037 0.5575 1.5143

123 I[123] Positive TH3 FX-MAX OK 0 48651.5818 22160.0137 22160.0137 0 larger than 100

123 J[124] Negative TH3 FX-MIN OK -585486.8772 757381.4397 1140007.773 1140007.773 0.5136 1.5052

123 J[124] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43583.6985 23999.7247 23999.7247 0 larger than 100

124 I[124] Negative TH3 FX-MIN OK -585486.8772 700486.8344 1054502.196 1054502.196 0.5552 1.5054

124 I[124] Positive TH3 FX-MAX OK 0 51071.0497 20645.7225 20645.7225 0 larger than 100

124 J[125] Negative TH3 FX-MIN OK -496990.1112 658206.8117 983906.2718 983906.2718 0.5051 1.4948

124 J[125] Positive TH3 FX-MAX OK 0 45877.723 22014.6593 22014.6593 0 larger than 100

125 I[125] Negative TH3 FX-MIN OK -496990.1112 603561.6887 899873.6305 899873.6305 0.5523 1.4909

125 I[125] Positive TH3 FX-MAX OK 0 54402.7646 21036.6137 21036.6137 0 larger than 100

125 J[126] Negative TH3 FX-MIN OK -416955.817 564809.6468 840148.0005 840148.0005 0.4963 1.515

125 J[126] Positive TH3 FX-MAX OK 0 66614.5859 53178.8618 53178.8618 0 larger than 100

126 I[126] Negative TH3 FX-MIN OK -416955.817 516389.9131 762989.1302 762989.1302 0.5465 1.4775

126 I[126] Positive TH3 FX-MAX OK 0 72349.2657 49540.0847 49540.0847 0 larger than 100

126 J[127] Negative TH3 FX-MIN OK -323523.2846 466773.3722 702025.1125 702025.1125 0.4608 1.6315

126 J[127] Positive TH3 FX-MAX OK 0 98170.6414 105565.8169 105565.8169 0 larger than 100

127 I[127] Negative TH3 FX-MIN OK -323523.2846 420320.4026 625763.5879 625763.5879 0.517 1.4888

127 I[127] Positive TH3 FX-MAX OK 0 104964.3003 104582.5921 104582.5921 0 larger than 100

127 J[128] Negative TH3 FX-MIN OK -241146.6398 380626.1371 574767.2709 574767.2709 0.4196 1.7921

127 J[128] Positive TH3 FX-MAX OK 0 125901.4354 151951.991 151951.991 0 larger than 100

128 I[128] Negative TH3 FX-MIN OK -241146.6398 340971.5421 506017.2105 506017.2105 0.4766 1.5777

128 I[128] Positive TH3 FX-MAX OK 0 129854.1414 148493.5818 148493.5818 0 larger than 100

128 J[129] Negative TH3 FX-MIN OK -169413.7401 311006.6428 465784.5958 465784.5958 0.3637 2.0672

128 J[129] Positive TH3 FX-MAX OK 0 132442.9915 164389.4603 164389.4603 0 larger than 100

Trang 29

129 I[129] Negative TH3 FX-MIN OK -169413.7401 272122.5453 398250.3082 398250.3082 0.4254 1.7675

129 I[129] Positive TH3 FX-MAX OK 0 137767.6296 163440.377 163440.377 0 larger than 100

129 J[130] Negative TH3 FX-MIN OK -107978.9519 250004.8126 367800.4403 367800.4403 0.2936 2.5611

129 J[130] Positive TH3 FX-MAX OK 0 138757.4744 176381.8265 176381.8265 0 larger than 100

130 I[130] Negative TH3 FX-MIN OK -107978.9519 216554.1782 307456.0661 307456.0661 0.3512 2.1409

130 I[130] Positive TH3 FX-MAX OK 0 141548.5087 172742.8369 172742.8369 0 larger than 100

130 J[131] Negative TH3 FX-MIN OK -56601.502 200088.1796 285806.7669 285806.7669 0.198 3.7966

130 J[131] Positive TH3 FX-MAX OK 7897.9748 142022.864 183605.7325 183605.7325 0.043 17.4791

131 I[131] Negative TH3 FX-MIN OK -56601.502 167650.8447 225874.0401 225874.0401 0.2506 3.0005

131 I[131] Positive TH3 FX-MAX OK 7897.9748 146249.7723 182477.4525 182477.4525 0.0433 17.3717

131 J[132] Negative TH3 FX-MIN OK -15582.6953 155969.97 211327.4677 211327.4677 0.0737 10.1967

131 J[132] Positive TH3 FX-MAX OK 52789.4716 147234.0358 193451.0716 193451.0716 0.2729 2.7553

132 I[132] Negative TH3 FX-MIN OK -15582.6953 127744.125 157228.7862 157228.7862 0.0991 7.5864

132 I[132] Positive TH3 FX-MAX OK 52789.4716 149216.3172 189546.0941 189546.0941 0.2785 2.6997

132 J[133] Negative TH3 FX-MIN OK 0 120969.6819 149981.0037 149981.0037 0 larger than 100

132 J[133] Positive TH3 FX-MAX OK 88024.5592 150446.5228 199284.3308 199284.3308 0.4417 1.7022

133 I[133] Negative TH3 FX-MIN OK 0 107011.4605 122597.6085 122597.6085 0 larger than 100

133 I[133] Positive TH3 FX-MAX OK 88024.5592 152253.1523 198566.7687 198566.7687 0.4433 1.6961

133 J[134] Negative TH3 FX-MIN OK 0 101576.8264 118190.1351 118190.1351 0 larger than 100

133 J[134] Positive TH3 FX-MAX OK 113688.2795 155608.1416 209987.4595 209987.4595 0.5414 1.3888

134 I[134] Negative TH3 FX-MIN OK 0 88438.5198 93045.3653 93045.3653 0 larger than 100

134 I[134] Positive TH3 FX-MAX OK 113688.2795 156421.7879 208049.3797 208049.3797 0.5464 1.3759

134 J[135] Negative TH3 FX-MIN OK 0 85630.3082 91258.4306 91258.4306 0 larger than 100

134 J[135] Positive TH3 FX-MAX OK 129870.0702 161312.2334 220877.1336 220877.1336 0.588 1.3693

135 I[135] Negative TH3 FX-MIN OK 0 73022 66701.3661 66701.3661 0 larger than 100

135 I[135] Positive TH3 FX-MAX OK 129870.0702 161977.9227 218810.618 218810.618 0.5935 1.3509

135 J[136] Negative TH3 FX-MIN OK 0 71543.3159 63903.807 63903.807 0 larger than 100

135 J[136] Positive TH3 FX-MAX OK 136625.9524 159662.6849 219235.523 219235.523 0.6232 1.3731

136 I[136] Negative TH3 FX-MIN OK 0 44530.2799 44250.281 44250.281 0 larger than 100

136 I[136] Positive TH3 FX-MAX OK 136568.7563 165412.6616 240323.8986 240323.8986 0.5683 1.4529

136 J[137] Negative TH3 FX-MIN OK 0 44768.0415 44250.281 44250.281 0 larger than 100

136 J[137] Positive TH3 FX-MAX OK 136788.2801 164358.3145 240323.8986 240323.8986 0.5692 1.4622

202 I[203] Negative TH3 FX-MIN OK 0 57477.348 39102.9748 39102.9748 0 larger than 100

202 I[203] Positive TH3 FX-MAX OK 102301.0483 127010.3545 156091.594 156091.594 0.6554 1.229

202 J[415] Negative TH3 FX-MIN OK 0 57061.4897 38881.5353 38881.5353 0 larger than 100

202 J[415] Positive TH3 FX-MAX OK 89709.5037 127998.9362 156361.8405 156361.8405 0.5737 1.3105

203 I[204] Negative TH3 FX-MIN OK 0 51316.8682 40028.8654 40028.8654 0 larger than 100

203 I[204] Positive TH3 FX-MAX OK 106075.177 127409.468 154723.1712 154723.1712 0.6856 1.2144

203 J[203] Negative TH3 FX-MIN OK 0 51209.8061 40028.8654 40028.8654 0 larger than 100

203 J[203] Positive TH3 FX-MAX OK 101952.8146 127816.8304 154723.1712 154723.1712 0.6589 1.2105

204 I[205] Negative TH3 FX-MIN OK 0 82402.1563 97199.3164 97199.3164 0 larger than 100

204 I[205] Positive TH3 FX-MAX OK 106900.3653 121913.0139 155118.8004 155118.8004 0.6892 1.2724

204 J[204] Negative TH3 FX-MIN OK 0 79372.7412 93562.1122 93562.1122 0 larger than 100

204 J[204] Positive TH3 FX-MAX OK 106076.8126 123953.2791 157124.0005 157124.0005 0.6751 1.2676

205 I[206] Negative TH3 FX-MIN OK 0 99400.1025 125085.8101 125085.8101 0 larger than 100

Trang 30

205 I[206] Positive TH3 FX-MAX OK 97513.2236 113043.2753 141768.8216 141768.8216 0.6878 1.2541

205 J[205] Negative TH3 FX-MIN OK 0 95238.979 122392.2839 122392.2839 0 larger than 100

205 J[205] Positive TH3 FX-MAX OK 106876.5548 121338.3031 157750.8672 157750.8672 0.6775 1.3001

206 I[207] Negative TH3 FX-MIN OK -15278.3638 119804.8878 156747.385 156747.385 0.0975 7.7139

206 I[207] Positive TH3 FX-MAX OK 77984.2353 105355.1109 128012.5398 128012.5398 0.6092 1.2342

206 J[206] Negative TH3 FX-MIN OK 0 112799.0734 150654.54 150654.54 0 larger than 100

206 J[206] Positive TH3 FX-MAX OK 97463.7245 112330.9699 144089.5994 144089.5994 0.6764 1.2827

207 I[208] Negative TH3 FX-MIN OK -50982.9483 157383.0805 187936.1837 187936.1837 0.2713 2.7716

207 I[208] Positive TH3 FX-MAX OK 48307.8531 93307.8305 88941.7311 88941.7311 0.5431 1.3843

207 J[207] Negative TH3 FX-MIN OK -15160.1329 146825.1693 177207.7845 177207.7845 0.0856 8.7888

207 J[207] Positive TH3 FX-MAX OK 78102.4661 100244.1212 106226.4006 106226.4006 0.7352 1.0597

208 I[209] Negative TH3 FX-MIN OK -95445.7927 199662.7027 257966.2057 257966.2057 0.37 2.0321

208 I[209] Positive TH3 FX-MAX OK 8143.1602 84798.578 75624.9372 75624.9372 0.1077 6.9827

208 J[208] Negative TH3 FX-MIN OK -50982.9483 185597.3903 241320.8236 241320.8236 0.2113 3.5589

208 J[208] Positive TH3 FX-MAX OK 48307.8531 91403.6384 93805.9675 93805.9675 0.515 1.46

209 I[210] Negative TH3 FX-MIN OK -148767.9043 251387.5202 340751.015 340751.015 0.4366 1.7222

209 I[210] Positive TH3 FX-MAX OK 0 73710.5779 57911.3671 57911.3671 0 larger than 100

209 J[209] Negative TH3 FX-MIN OK -95445.7927 232110.1187 316532.838 316532.838 0.3015 2.4935

209 J[209] Positive TH3 FX-MAX OK 8143.1602 80639.9763 77514.6242 77514.6242 0.1051 7.1571

210 I[211] Negative TH3 FX-MIN OK -211215.0678 310594.197 432334.0577 432334.0577 0.4885 1.539

210 I[211] Positive TH3 FX-MAX OK 0 63369.3637 40154.6067 40154.6067 0 larger than 100

210 J[210] Negative TH3 FX-MIN OK -148767.9043 285149.2902 398966.2574 398966.2574 0.3729 2.0164

210 J[210] Positive TH3 FX-MAX OK 0 70972.1603 62424.4295 62424.4295 0 larger than 100

211 I[212] Negative TH3 FX-MIN OK -283098.0906 381954.1154 541084.3499 541084.3499 0.5232 1.4371

211 I[212] Positive TH3 FX-MAX OK 0 48663.974 16750.9524 16750.9524 0 larger than 100

211 J[211] Negative TH3 FX-MIN OK -211215.0678 349493.1151 497038.3578 497038.3578 0.4249 1.7693

211 J[211] Positive TH3 FX-MAX OK 0 58120.2643 41799.3632 41799.3632 0 larger than 100

212 I[213] Negative TH3 FX-MIN OK -364778.8857 455780.4541 662198.3724 662198.3724 0.5509 1.4529

212 I[213] Positive TH3 FX-MAX OK 0 50819.7503 19046.4674 19046.4674 0 larger than 100

212 J[212] Negative TH3 FX-MIN OK -283098.0906 421619.3916 606808.4509 606808.4509 0.4665 1.6116

212 J[212] Positive TH3 FX-MAX OK 0 44794.7265 20999.0016 20999.0016 0 larger than 100

213 I[214] Negative TH3 FX-MIN OK -456796.7836 545055.3604 804758.2737 804758.2737 0.5676 1.4765

213 I[214] Positive TH3 FX-MAX OK 0 50506.2035 18863.1914 18863.1914 0 larger than 100

213 J[213] Negative TH3 FX-MIN OK -364778.8857 502311.8141 735735.3709 735735.3709 0.4958 1.5165

213 J[213] Positive TH3 FX-MAX OK 0 44100.6687 20370.7752 20370.7752 0 larger than 100

214 I[215] Negative TH3 FX-MIN OK -533445.9359 629289.8526 943621.2409 943621.2409 0.5653 1.4995

214 I[215] Positive TH3 FX-MAX OK 0 50048.235 20694.7532 20694.7532 0 larger than 100

214 J[214] Negative TH3 FX-MIN OK -456796.7836 593584.7093 880689.8122 880689.8122 0.5187 1.4837

214 J[214] Positive TH3 FX-MAX OK 0 44859.4873 22590.7534 22590.7534 0 larger than 100

215 I[216] Negative TH3 FX-MIN OK -616952.527 727566.48 1100533.162 1100533.162 0.5606 1.5126

215 I[216] Positive TH3 FX-MAX OK 0 46466.7408 20292.6386 20292.6386 0 larger than 100

215 J[215] Negative TH3 FX-MIN OK -533445.9359 684085.0065 1026781.263 1026781.263 0.5195 1.501

215 J[215] Positive TH3 FX-MAX OK 0 41600.7188 21638.8528 21638.8528 0 larger than 100

216 I[217] Negative TH3 FX-MIN OK -707548.7495 835464.3004 1270557.034 1270557.034 0.5569 1.5208

216 I[217] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43782.2572 21767.7811 21767.7811 0 larger than 100

Trang 31

216 J[216] Negative TH3 FX-MIN OK -616952.527 784604.0816 1185170.645 1185170.645 0.5206 1.5105

216 J[216] Positive TH3 FX-MAX OK 0 39058.8828 23601.7567 23601.7567 0 larger than 100

217 I[218] Negative TH3 FX-MIN OK -805504.7635 955788.7815 1461147.715 1461147.715 0.5513 1.5287

217 I[218] Positive TH3 FX-MAX OK 0 38063.6087 21214.6404 21214.6404 0 larger than 100

217 J[217] Negative TH3 FX-MIN OK -707548.7495 898473.6563 1363255.265 1363255.265 0.519 1.5173

217 J[217] Positive TH3 FX-MAX OK 0 33518.104 22483.4334 22483.4334 0 larger than 100

218 I[219] Negative TH3 FX-MIN OK -1005223.821 1138793.521 1766188.9 1766188.9 0.5691 1.5509

218 I[219] Positive TH3 FX-MAX OK 0 37556.3388 20596.0817 20596.0817 0 larger than 100

218 J[218] Negative TH3 FX-MIN OK -805504.7635 1025378.519 1559209.792 1559209.792 0.5166 1.5206

218 J[218] Positive TH3 FX-MAX OK 0 26353.4523 21835.3968 21835.3968 0 larger than 100

219 I[220] Negative TH3 FX-MIN OK -1065822.324 1112355.776 1766185.767 1766185.767 0.6035 1.5878

219 I[220] Positive TH3 FX-MAX OK 0 33416.6944 20594.66 20594.66 0 larger than 100

219 J[219] Negative TH3 FX-MIN OK -1005223.821 1118711.528 1766188.9 1766188.9 0.5691 1.5788

219 J[219] Positive TH3 FX-MAX OK 0 30771.3819 20596.0817 20596.0817 0 larger than 100

220 I[221] Negative TH3 FX-MIN OK -1002285.828 1118718.979 1766188.9 1766188.9 0.5675 1.5788

220 I[221] Positive TH3 FX-MAX OK 0 30768.2093 20596.0817 20596.0817 0 larger than 100

220 J[220] Negative TH3 FX-MIN OK -1065822.324 1112361.954 1766185.767 1766185.767 0.6035 1.5878

220 J[220] Positive TH3 FX-MAX OK 0 33414.0289 20594.66 20594.66 0 larger than 100

221 I[222] Negative TH3 FX-MIN OK -791814.7943 1025345.754 1559209.792 1559209.792 0.5078 1.5207

221 I[222] Positive TH3 FX-MAX OK 0 26359.6371 21835.3968 21835.3968 0 larger than 100

221 J[221] Negative TH3 FX-MIN OK -1002285.828 1138811.525 1766188.9 1766188.9 0.5675 1.5509

221 J[221] Positive TH3 FX-MAX OK 0 37552.4129 20596.0817 20596.0817 0 larger than 100

222 I[223] Negative TH3 FX-MIN OK -688107.8298 898416.7305 1363255.265 1363255.265 0.5048 1.5174

222 I[223] Positive TH3 FX-MAX OK 0 33528.6177 22483.4334 22483.4334 0 larger than 100

222 J[222] Negative TH3 FX-MIN OK -791814.7943 955758.4967 1461147.715 1461147.715 0.5419 1.5288

222 J[222] Positive TH3 FX-MAX OK 0 38069.3833 21214.6404 21214.6404 0 larger than 100

223 I[224] Negative TH3 FX-MIN OK -591913.1237 784527.2562 1185170.645 1185170.645 0.4994 1.5107

223 I[224] Positive TH3 FX-MAX OK 0 39072.6646 23601.7567 23601.7567 0 larger than 100

223 J[223] Negative TH3 FX-MIN OK -688107.8298 835412.4633 1270557.034 1270557.034 0.5416 1.5209

223 J[223] Positive TH3 FX-MAX OK 0 43791.927 21767.7811 21767.7811 0 larger than 100

224 I[225] Negative TH3 FX-MIN OK -502981.5887 683991.0433 1026781.263 1026781.263 0.4899 1.5349

224 I[225] Positive TH3 FX-MAX OK 0 41617.2734 21638.8528 21638.8528 0 larger than 100

224 J[224] Negative TH3 FX-MIN OK -591913.1237 727495.864 1100533.162 1100533.162 0.5378 1.5128

224 J[224] Positive TH3 FX-MAX OK 0 46479.7553 20292.6386 20292.6386 0 larger than 100

225 I[226] Negative TH3 FX-MIN OK -422501.8365 589283.2218 881170.9867 881170.9867 0.4795 1.5681

225 I[226] Positive TH3 FX-MAX OK 0 62590.1019 52791.6069 52791.6069 0 larger than 100

225 J[225] Negative TH3 FX-MIN OK -502981.5887 629206.6557 943621.2409 943621.2409 0.533 1.4997

225 J[225] Positive TH3 FX-MAX OK 0 50063.07 20694.7532 20694.7532 0 larger than 100

226 I[227] Negative TH3 FX-MIN OK -328502.5724 489722.9702 741155.5246 741155.5246 0.4432 1.6964

226 I[227] Positive TH3 FX-MAX OK 0 94320.0846 105149.6542 105149.6542 0 larger than 100

226 J[226] Negative TH3 FX-MIN OK -422501.8365 537199.7551 805672.7431 805672.7431 0.5244 1.4998

226 J[226] Positive TH3 FX-MAX OK 0 97980.9346 102080.0328 102080.0328 0 larger than 100

227 I[228] Negative TH3 FX-MIN OK -245565.3138 402292.1578 611746.2671 611746.2671 0.4014 1.8731

227 I[228] Positive TH3 FX-MAX OK 0 122189.6859 151533.2305 151533.2305 0 larger than 100

227 J[227] Negative TH3 FX-MIN OK -328502.5724 440255.2807 668007.0085 668007.0085 0.4918 1.5289

Trang 32

227 J[227] Positive TH3 FX-MAX OK 0 128645.6071 152050.7673 152050.7673 0 larger than 100

228 I[229] Negative TH3 FX-MIN OK -173277.8527 331318.9738 500641.9353 500641.9353 0.3461 2.1724

228 I[229] Positive TH3 FX-MAX OK 0 128909.7024 163947.8028 163947.8028 0 larger than 100

228 J[228] Negative TH3 FX-MIN OK -245565.3138 361372.5417 545402.7889 545402.7889 0.4502 1.6699

228 J[228] Positive TH3 FX-MAX OK 0 138770.6921 169876.0922 169876.0922 0 larger than 100

229 I[230] Negative TH3 FX-MIN OK -111294.5683 268737.5506 400601.4813 400601.4813 0.2778 2.7064

229 I[230] Positive TH3 FX-MAX OK 0 135430.8118 175962.9229 175962.9229 0 larger than 100

229 J[229] Negative TH3 FX-MIN OK -173277.8527 291431.7872 435861.111 435861.111 0.3976 1.8913

229 J[229] Positive TH3 FX-MAX OK 0 145566.9621 182904.9027 182904.9027 0 larger than 100

230 I[231] Negative TH3 FX-MIN OK -59374.3589 217678.2182 316823.9838 316823.9838 0.1874 4.0121

230 I[231] Positive TH3 FX-MAX OK 5124.9188 138825.5629 183191.52 183191.52 0.028 26.8761

230 J[230] Negative TH3 FX-MIN OK -111294.5683 234188.5409 343274.716 343274.716 0.3242 2.3191

230 J[230] Positive TH3 FX-MAX OK 0 148768.4461 190649.1412 190649.1412 0 larger than 100

231 I[232] Negative TH3 FX-MIN OK -17817.8243 172871.747 240864.4589 240864.4589 0.074 10.164

231 I[232] Positive TH3 FX-MAX OK 50549.2979 144131.2607 193094.6848 193094.6848 0.2618 2.8721

231 J[231] Negative TH3 FX-MIN OK -59374.3589 184660.7299 260143.6341 260143.6341 0.2282 3.2943

231 J[231] Positive TH3 FX-MAX OK 5124.9188 152800.9763 198988.8903 198988.8903 0.0258 29.1938

232 I[233] Negative TH3 FX-MIN OK 0 135929.8985 177222.6835 177222.6835 0 larger than 100

232 I[233] Positive TH3 FX-MAX OK 86314.0405 148270.5538 199816.188 199816.188 0.432 1.7406

232 J[232] Negative TH3 FX-MIN OK -17817.8243 144252.0123 190295.4884 190295.4884 0.0936 8.0301

232 J[232] Positive TH3 FX-MAX OK 50549.2979 155292.4632 205044.8426 205044.8426 0.2465 3.0499

233 I[234] Negative TH3 FX-MIN OK 0 101666.6814 118190.1351 118190.1351 0 larger than 100

233 I[234] Positive TH3 FX-MAX OK 112504.4165 155238.1406 209987.4595 209987.4595 0.5358 1.4034

233 J[233] Negative TH3 FX-MIN OK 0 106934.0571 125828.6257 125828.6257 0 larger than 100

233 J[233] Positive TH3 FX-MAX OK 86314.0405 160753.472 213386.7953 213386.7953 0.4045 1.8588

234 I[235] Negative TH3 FX-MIN OK 0 85717.8698 91258.4306 91258.4306 0 larger than 100

234 I[235] Positive TH3 FX-MAX OK 129213.0578 160930.392 220877.1336 220877.1336 0.585 1.3725

234 J[234] Negative TH3 FX-MIN OK 0 88464.4342 96375.826 96375.826 0 larger than 100

234 J[234] Positive TH3 FX-MAX OK 112504.4165 164514.2384 222219.6225 222219.6225 0.5063 1.4851

235 I[236] Negative TH3 FX-MIN OK 0 71625.7903 63903.807 63903.807 0 larger than 100

235 I[236] Positive TH3 FX-MAX OK 136495.8855 159294.4157 219235.523 219235.523 0.6226 1.3763

235 J[235] Negative TH3 FX-MIN OK 0 73108.7157 66701.3661 66701.3661 0 larger than 100

235 J[235] Positive TH3 FX-MAX OK 129213.0578 161596.6195 218810.618 218810.618 0.5905 1.3541

236 I[137] Negative TH3 FX-MIN OK 0 44807.6832 44250.281 44250.281 0 larger than 100

236 I[137] Positive TH3 FX-MAX OK 136788.3734 164196.362 240323.8986 240323.8986 0.5692 1.4636

236 J[236] Negative TH3 FX-MIN OK 0 44612.8083 44250.281 44250.281 0 larger than 100

236 J[236] Positive TH3 FX-MAX OK 136438.7829 165040.8422 240323.8986 240323.8986 0.5677 1.4561

411 I[412] Negative TH3 FX-MIN OK 0 61793.0774 36274.4211 36274.4211 0 larger than 100

411 I[412] Positive TH3 FX-MAX OK 42289.3574 107842.3881 121743.2152 121743.2152 0.3474 2.1645

411 J[413] Negative TH3 FX-MIN OK 0 59280.7052 42244.0432 42244.0432 0 larger than 100

411 J[413] Positive TH3 FX-MAX OK 70392.115 125662.4006 152908.935 152908.935 0.4604 1.6333

412 I[413] Negative TH3 FX-MIN OK 0 59280.5421 42244.0432 42244.0432 0 larger than 100

412 I[413] Positive TH3 FX-MAX OK 70407.6906 125662.9917 152908.935 152908.935 0.4605 1.6329

412 J[414] Negative TH3 FX-MIN OK 0 57007.1476 38881.5353 38881.5353 0 larger than 100

412 J[414] Positive TH3 FX-MAX OK 90801.9401 128181.2876 156361.8405 156361.8405 0.5807 1.2947

Trang 33

413 I[414] Negative TH3 FX-MIN OK 0 57007.1851 38881.5353 38881.5353 0 larger than 100

413 I[414] Positive TH3 FX-MAX OK 90798.6928 128181.161 156361.8405 156361.8405 0.5807 1.2948

413 J[103] Negative TH3 FX-MIN OK 0 57431.545 39102.9748 39102.9748 0 larger than 100

413 J[103] Positive TH3 FX-MAX OK 103735.4474 127159.8998 156091.594 156091.594 0.6646 1.2275

414 I[415] Negative TH3 FX-MIN OK 0 57061.4546 38881.5353 38881.5353 0 larger than 100

414 I[415] Positive TH3 FX-MAX OK 89712.5691 127999.0548 156361.8405 156361.8405 0.5737 1.3105

414 J[416] Negative TH3 FX-MIN OK 0 59349.5299 42244.0432 42244.0432 0 larger than 100

414 J[416] Positive TH3 FX-MAX OK 69663.526 125359.8287 152908.935 152908.935 0.4556 1.6503

415 I[416] Negative TH3 FX-MIN OK 0 59349.6929 42244.0432 42244.0432 0 larger than 100

415 I[416] Positive TH3 FX-MAX OK 69648.0471 125359.238 152908.935 152908.935 0.4555 1.6507

415 J[417] Negative TH3 FX-MIN OK 0 61846.7758 36274.4211 36274.4211 0 larger than 100

415 J[417] Positive TH3 FX-MAX OK 41890.6282 107671.4136 121743.2152 121743.2152 0.3441 2.1851

416 I[417] Negative TH3 FX-MIN OK 0 61846.91 36274.4211 36274.4211 0 larger than 100

416 I[417] Positive TH3 FX-MAX OK 41891.3934 107670.9863 121743.2152 121743.2152 0.3441 2.1851

416 J[202] Negative TH3 FX-MIN OK 0 63235.9826 37845.8159 37845.8159 0 larger than 100

Trang 34

Bảng kiểm tra sức kháng cắt ở trạng thái giới hạn cường độ 1

Elem Part Max/Min

LCom

Name Type CHK

Vu (kN)

Mu (kN*m)

Vn (kN) Phi

Vc (kN)

Vs (kN)

Vp (kN)

PhiVn (kN)

de (m)

dv (m)

bv (m)

102 I[102] Max TH3 FX-MAX OK -6984.1088 6406.2153 17848.4374 0.9 4598.8066 12068.3338 1181.2971 16063.5937 2.6385 2.9598 0.96

102 I[102] Min TH3 FX-MIN OK -12224.509 3762.0534 17848.4374 0.9 4598.8066 12068.3338 1181.2971 16063.5937 2.6385 2.9598 0.96

102 J[412] Max TH3 FX-MAX OK -5090.3474 42138.8762 17007.446 0.9 4696.3542 12294.3478 16.7441 15306.7014 2.6772 3.0152 0.96

102 J[412] Min TH3 FX-MIN OK -10023.1754 23406.1624 17007.446 0.9 4696.3542 12294.3478 16.7441 15306.7014 2.6772 3.0152 0.96

103 I[103] Max TH3 FX-MAX OK 635.3868 102842.236 16205.2294 0.9 7020.9609 9144.3135 39.955 14584.7065 2.6876 2.9529 1.3

103 I[103] Min TH3 FX-MIN OK -3497.0394 45125.827 16205.2294 0.9 7020.9609 9144.3135 39.955 14584.7065 2.6876 2.9529 1.3

103 J[104] Max TH3 FX-MAX OK 1681.5026 107096.1914 13666.848 0.9 4504.5087 9144.3135 18.0258 12300.1632 2.6876 2.9529 1.3

103 J[104] Min TH3 FX-MIN OK -2309.9236 42957.5941 16171.2217 0.9 7008.8824 9144.3135 18.0258 14554.0996 2.6876 2.9529 1.3

104 I[104] Max TH3 FX-MAX OK 1681.4984 107097.4287 14735.1858 0.9 4504.5087 9144.3135 1086.3636 13261.6672 2.1878 2.9529 1.3

104 I[104] Min TH3 FX-MIN OK -2309.9224 42958.8314 18191.5463 0.9 7960.8692 9144.3135 1086.3636 16372.3917 2.1878 2.9529 1.3

104 J[105] Max TH3 FX-MAX OK 3786.6993 108184.3507 14111.2741 0.9 4592.9223 9128.4058 389.9459 12700.1467 2.7029 2.9477 1.3278

104 J[105] Min TH3 FX-MIN OK 53.6763 32460.3757 17616.6103 0.9 8098.2586 9128.4058 389.9459 15854.9493 2.7029 2.9477 1.3278

105 I[105] Max TH3 FX-MAX OK 3786.6122 108167.0982 14806.6944 0.9 4592.9223 9128.4058 1085.3663 13326.025 2.4255 2.9477 1.3278

105 I[105] Min TH3 FX-MIN OK 53.6626 32443.1233 18753.0926 0.9 8539.3206 9128.4058 1085.3663 16877.7833 2.4255 2.9477 1.3278

105 J[106] Max TH3 FX-MAX OK 5917.5582 99066.5605 14402.8921 0.9 4649.755 9051.6723 701.4648 12962.6029 2.4018 2.9229 1.3557

105 J[106] Min TH3 FX-MIN OK 2411.9081 13690.3067 18352.5375 0.9 8599.4003 9051.6723 701.4648 16517.2837 2.4018 2.9229 1.3557

106 I[106] Max TH3 FX-MAX OK 5917.2263 99048.3527 15190.6898 0.9 4784.6268 9314.2271 1091.836 13671.6209 2.167 3.0077 1.3557

106 I[106] Min TH3 FX-MIN OK 2411.7269 13672.099 19411.8211 0.9 9005.758 9314.2271 1091.836 17470.639 2.167 3.0077 1.3557

106 J[107] Max TH3 FX-MAX OK 8160.8115 79831.7891 19165.4142 0.9 9076.3453 9569.0934 519.9756 17248.8728 1.9062 3.09 1.3835

106 J[107] Min TH3 FX-MIN OK 4775.9724 -13418.7533 18721.099 0.9 8861.4898 9339.6336 519.9756 16848.9891 2.6133 3.0159 1.3835

107 I[107] Max TH3 FX-MAX OK 8160.3331 79912.94 20608.2731 0.9 9710.7641 9569.0934 1328.4157 18547.4458 1.7036 3.09 1.3835

107 I[107] Min TH3 FX-MIN OK 4775.7241 -13337.6024 20100.1316 0.9 9456.6792 9315.0367 1328.4157 18090.1184 2.7685 3.008 1.3835

107 J[108] Max TH3 FX-MAX OK 10594.0678 50384.3634 20551.5583 0.9 9801.027 9588.9744 1161.557 18496.4025 1.9033 3.0964 1.4113

107 J[108] Min TH3 FX-MIN OK 7156.207 -48892.1566 20975.6726 0.9 10017.3971 9796.7184 1161.557 18878.1053 2.7193 3.1635 1.4113

108 I[108] Max TH3 FX-MAX OK 10593.0614 50384.3634 22803.0782 0.9 10649.4772 9956.9115 2196.6895 20522.7704 1.6296 3.2153 1.4113

108 I[108] Min TH3 FX-MIN OK 7155.5237 -48892.1566 22113.9063 0.9 10293.31 9623.9068 2196.6895 19902.5157 2.9368 3.1077 1.4113

108 J[109] Max TH3 FX-MAX OK 13094.8584 10492.0715 22513.7273 0.9 10871.0881 10013.6287 1629.0105 20262.3546 1.625 3.2336 1.4391

108 J[109] Min TH3 FX-MIN OK 9566.1796 -93080.3717 23028.8647 0.9 11141.8229 10258.0313 1629.0105 20725.9782 3.1302 3.3125 1.4391

109 I[109] Max TH3 FX-MAX OK 13093.2261 10492.0715 24664.6844 0.9 11432.2296 10482.0883 2750.3664 22198.2159 1.2279 3.3848 1.4391

109 I[109] Min TH3 FX-MIN OK 9564.9813 -93080.3717 24167.3943 0.9 11172.8041 10244.2239 2750.3664 21750.6549 3.3081 3.308 1.4391

109 J[110] Max TH3 FX-MAX OK 15657.6244 -39075.9929 25362.5953 0.9 12204.5411 10977.95 2180.1043 22826.3358 3.3906 3.545 1.467

109 J[110] Min TH3 FX-MIN OK 12018.4496 -146121.5006 25362.5953 0.9 12204.5411 10977.95 2180.1043 22826.3358 3.3906 3.545 1.467

110 I[110] Max TH3 FX-MAX OK 15655.1791 -39075.9929 26370.0991 0.9 12085.8541 10871.1914 3413.0536 23733.0892 3.5106 3.5105 1.467

110 I[110] Min TH3 FX-MIN OK 12016.566 -146121.5006 26370.0991 0.9 12085.8541 10871.1914 3413.0536 23733.0892 3.5106 3.5105 1.467

110 J[111] Max TH3 FX-MAX OK 18289.8666 -98770.5192 27835.6872 0.9 13267.1564 11711.6166 2856.9141 25052.1185 3.6461 3.7819 1.4948

Trang 35

110 J[111] Min TH3 FX-MIN OK 14523.9662 -208281.3168 27835.6872 0.9 13267.1564 11711.6166 2856.9141 25052.1185 3.6461 3.7819 1.4948

111 I[111] Max TH3 FX-MAX OK 18286.3925 -98770.5192 29145.2584 0.9 13253.7301 11699.7645 4191.7637 26230.7325 3.7781 3.7781 1.4948

111 I[111] Min TH3 FX-MIN OK 14521.1987 -208281.3168 29145.2584 0.9 13253.7301 11699.7645 4191.7637 26230.7325 3.7781 3.7781 1.4948

111 J[112] Max TH3 FX-MAX OK 21001.972 -169623.4235 30604.8251 0.9 14598.2252 12651.1146 3355.4854 27544.3426 3.9608 4.0853 1.5226

111 J[112] Min TH3 FX-MIN OK 17088.015 -279872.7536 30604.8251 0.9 14598.2252 12651.1146 3355.4854 27544.3426 3.9608 4.0853 1.5226

112 I[112] Max TH3 FX-MAX OK 20997.3185 -169623.4235 31856.0181 0.9 14508.7008 12573.531 4773.7863 28670.4163 4.0603 4.0602 1.5226

112 I[112] Min TH3 FX-MIN OK 17084.2323 -279872.7536 31856.0181 0.9 14508.7008 12573.531 4773.7863 28670.4163 4.0603 4.0602 1.5226

112 J[113] Max TH3 FX-MAX OK 23804.8902 -251868.6229 33312.8683 0.9 16024.0421 13637.5266 3651.2997 29981.5814 4.4039 4.4038 1.5504

112 J[113] Min TH3 FX-MIN OK 19710.5453 -361256.6453 33312.8683 0.9 16024.0421 13637.5266 3651.2997 29981.5814 4.4039 4.4038 1.5504

113 I[113] Max TH3 FX-MAX OK 23798.692 -251868.6229 35422.8466 0.9 16012.3324 13627.5608 5782.9534 31880.562 4.4006 4.4006 1.5504

113 I[113] Min TH3 FX-MIN OK 19705.4045 -361256.6453 35422.8466 0.9 16012.3324 13627.5608 5782.9534 31880.562 4.4006 4.4006 1.5504

113 J[114] Max TH3 FX-MAX OK 26709.8011 -345671.9315 37176.8785 0.9 17709.8889 14806.557 4660.4327 33459.1907 4.7814 4.7813 1.5783

113 J[114] Min TH3 FX-MIN OK 22406.6024 -452972.0029 37176.8785 0.9 17709.8889 14806.557 4660.4327 33459.1907 4.7814 4.7813 1.5783

114 I[114] Max TH3 FX-MAX OK 26702.9242 -345671.9315 39240.1977 0.9 17636.953 14745.5781 6857.6666 35316.1779 4.7617 4.7616 1.5783

114 I[114] Min TH3 FX-MIN OK 22400.8241 -452972.0029 39240.1977 0.9 17636.953 14745.5781 6857.6666 35316.1779 4.7617 4.7616 1.5783

114 J[115] Max TH3 FX-MAX OK 28960.9306 -423211.995 40475.4151 0.9 19044.0932 15714.2423 5717.0797 36427.8736 5.0745 5.0744 1.5991

114 J[115] Min TH3 FX-MIN OK 24497.9972 -529390.9328 40475.4151 0.9 19044.0932 15714.2423 5717.0797 36427.8736 5.0745 5.0744 1.5991

115 I[115] Max TH3 FX-MAX OK 28953.906 -423211.995 42705.1919 0.9 19033.7545 15705.7113 7965.7262 38434.6727 5.0717 5.0716 1.5991

115 I[115] Min TH3 FX-MIN OK 24492.0455 -529390.9328 42705.1919 0.9 19033.7545 15705.7113 7965.7262 38434.6727 5.0717 5.0716 1.5991

115 J[116] Max TH3 FX-MAX OK 31282.3546 -505030.6635 44110.1987 0.9 20550.193 16738.5535 6821.4522 39699.1788 5.4052 5.4052 1.62

115 J[116] Min TH3 FX-MIN OK 26628.0355 -612663.8201 44110.1987 0.9 20550.193 16738.5535 6821.4522 39699.1788 5.4052 5.4052 1.62

116 I[116] Max TH3 FX-MAX OK 31274.1526 -505030.6635 46387.883 0.9 20488.4795 16688.2866 9211.1169 41749.0947 5.389 5.3889 1.62

116 I[116] Min TH3 FX-MIN OK 26621.0444 -612663.8201 46387.883 0.9 20488.4795 16688.2866 9211.1169 41749.0947 5.389 5.3889 1.62

116 J[117] Max TH3 FX-MAX OK 33677.933 -589927.3082 47947.5911 0.9 22116.7591 17785.4338 8045.3982 43152.832 5.7433 5.7432 1.6409

116 J[117] Min TH3 FX-MIN OK 28812.5364 -703022.857 47947.5911 0.9 22116.7591 17785.4338 8045.3982 43152.832 5.7433 5.7432 1.6409

117 I[117] Max TH3 FX-MAX OK 33668.4636 -589927.3082 50408.2801 0.9 22107.5406 17778.0206 10522.7188 45367.4521 5.7409 5.7408 1.6409

117 I[117] Min TH3 FX-MIN OK 28804.4242 -703022.857 50408.2801 0.9 22107.5406 17778.0206 10522.7188 45367.4521 5.7409 5.7408 1.6409

117 J[118] Max TH3 FX-MAX OK 36153.4715 -681166.8894 52148.7065 0.9 23852.7248 18940.5326 9355.4491 46933.8359 6.1163 6.1162 1.6617

117 J[118] Min TH3 FX-MIN OK 31076.1245 -800738.1923 52148.7065 0.9 23852.7248 18940.5326 9355.4491 46933.8359 6.1163 6.1162 1.6617

118 I[118] Max TH3 FX-MAX OK 36137.9646 -681166.8894 55045.5504 0.9 23842.2251 18932.1952 12271.1301 49540.9954 6.1136 6.1135 1.6617

118 I[118] Min TH3 FX-MIN OK 31062.7773 -800738.1923 55045.5504 0.9 23842.2251 18932.1952 12271.1301 49540.9954 6.1136 6.1135 1.6617

118 J[119] Max TH3 FX-MAX OK 40924.6144 -865656.845 59440.4593 0.9 27331.4269 21214.3837 10894.6487 53496.4134 6.8505 6.8505 1.7

118 J[119] Min TH3 FX-MIN OK 35456.0337 -1000006.914 45774.7459 0.9 13665.7134 21214.3837 10894.6487 41197.2713 6.8505 6.8505 1.7

119 I[119] Max TH3 FX-MAX OK 41032.9904 -865656.845 100878.0781 0.9 100875.3951 0 2.6829 90790.2703 6.8505 6.8505 7.28

119 I[119] Min TH3 FX-MIN OK 35549.9984 -1000006.914 58524.0911 0.9 58521.4081 0 2.6829 52671.682 6.8505 6.8505 7.28

119 J[120] Max TH3 FX-MAX OK 44247.5799 -921379.0746 100578.2911 0.9 100578.2911 0 0 90520.462 6.8505 6.8505 7.28

119 J[120] Min TH3 FX-MIN OK 38656.284 -1060480.538 58521.3203 0.9 58521.3203 0 0 52669.1882 6.8505 6.8505 7.28

120 I[120] Max TH3 FX-MAX OK -38601.7382 -921379.0746 100579.288 0.9 100579.288 0 0 90521.3592 6.8505 6.8505 7.28

120 I[120] Min TH3 FX-MIN OK -44858.1565 -1060480.538 58521.3203 0.9 58521.3203 0 0 52669.1882 6.8505 6.8505 7.28

120 J[121] Max TH3 FX-MAX OK -35495.5791 -865773.6979 100878.4321 0.9 100875.7492 0 2.6829 90790.5889 6.8505 6.8505 7.28

120 J[121] Min TH3 FX-MIN OK -41660.6005 -997174.4332 58524.0911 0.9 58521.4081 0 2.6829 52671.6819 6.8505 6.8505 7.28

121 I[121] Max TH3 FX-MAX OK -35401.7579 -865773.6979 66158.5768 0.9 27331.4269 27932.2719 10894.8781 59542.7191 6.8505 6.8505 1.7

121 I[121] Min TH3 FX-MIN OK -41550.5761 -997174.4332 52492.8634 0.9 13665.7134 27932.2719 10894.8781 47243.577 6.8505 6.8505 1.7

121 J[122] Max TH3 FX-MAX OK -31011.1662 -682205.9244 61040.3698 0.9 23842.2251 24927.3903 12270.7543 54936.3328 6.1136 6.1135 1.6617

121 J[122] Min TH3 FX-MIN OK -36825.6817 -787540.8519 61040.3698 0.9 23842.2251 24927.3903 12270.7543 54936.3328 6.1136 6.1135 1.6617

Trang 36

122 I[122] Max TH3 FX-MAX OK -31024.4913 -682205.9244 58146.2715 0.9 23852.7248 24938.3679 9355.1788 52331.6444 6.1163 6.1162 1.6617

122 I[122] Min TH3 FX-MIN OK -36841.4816 -787540.8519 58146.2715 0.9 23852.7248 24938.3679 9355.1788 52331.6444 6.1163 6.1162 1.6617

122 J[123] Max TH3 FX-MAX OK -28755.7149 -591739.3533 56037.3138 0.9 22107.5406 23407.7272 10522.046 50433.5824 5.7409 5.7408 1.6409

122 J[123] Min TH3 FX-MIN OK -34390.0987 -684285.9974 56037.3138 0.9 22107.5406 23407.7272 10522.046 50433.5824 5.7409 5.7408 1.6409

123 I[123] Max TH3 FX-MAX OK -28763.8135 -591739.3533 53579.1499 0.9 22116.7591 23417.4878 8044.903 48221.2349 5.7433 5.7432 1.6409

123 I[123] Min TH3 FX-MIN OK -34399.7696 -684285.9974 53579.1499 0.9 22116.7591 23417.4878 8044.903 48221.2349 5.7433 5.7432 1.6409

123 J[124] Max TH3 FX-MAX OK -26576.2967 -507771.7797 51671.5846 0.9 20488.4795 21972.9107 9210.1944 46504.4261 5.389 5.3889 1.62

123 J[124] Min TH3 FX-MIN OK -32029.7073 -588539.8107 51671.5846 0.9 20488.4795 21972.9107 9210.1944 46504.4261 5.389 5.3889 1.62

124 I[124] Max TH3 FX-MAX OK -26583.2762 -507771.7797 49410.0567 0.9 20550.193 22039.0955 6820.7683 44469.0511 5.4052 5.4052 1.62

124 I[124] Min TH3 FX-MIN OK -32038.1053 -588539.8107 49410.0567 0.9 20550.193 22039.0955 6820.7683 44469.0511 5.4052 5.4052 1.62

124 J[125] Max TH3 FX-MAX OK -24471.6104 -429489.9761 47677.5141 0.9 19033.7545 20679.1865 7964.5731 42909.7627 5.0717 5.0716 1.5991

124 J[125] Min TH3 FX-MIN OK -29743.7924 -500053.5157 47677.5141 0.9 19033.7545 20679.1865 7964.5731 42909.7627 5.0717 5.0716 1.5991

125 I[125] Max TH3 FX-MAX OK -24476.8942 -429489.9761 45450.7908 0.9 19044.0932 20690.419 5716.2786 40905.7117 5.0745 5.0744 1.5991

125 I[125] Min TH3 FX-MIN OK -29750.3449 -500053.5157 45450.7908 0.9 19044.0932 20690.419 5716.2786 40905.7117 5.0745 5.0744 1.5991

125 J[126] Max TH3 FX-MAX OK -22436.3039 -355115.3173 44433.5084 0.9 17636.953 19415.0112 7381.5443 39990.1576 4.7617 4.7616 1.5783

125 J[126] Min TH3 FX-MIN OK -27527.532 -420029.6926 44433.5084 0.9 17636.953 19415.0112 7381.5443 39990.1576 4.7617 4.7616 1.5783

126 I[126] Max TH3 FX-MAX OK -22441.9267 -355115.3173 37679.1791 0.9 17709.8889 14806.557 5162.7332 33911.2611 4.7814 4.7813 1.5783

126 I[126] Min TH3 FX-MIN OK -27534.4558 -420029.6926 37679.1791 0.9 17709.8889 14806.557 5162.7332 33911.2611 4.7814 4.7813 1.5783

126 J[127] Max TH3 FX-MAX OK -19820.312 -264610.841 35277.4603 0.9 16012.3324 13627.5608 5637.5671 31749.7143 4.4006 4.4006 1.5504

126 J[127] Min TH3 FX-MIN OK -24670.7403 -326611.1215 35277.4603 0.9 16012.3324 13627.5608 5637.5671 31749.7143 4.4006 4.4006 1.5504

127 I[127] Max TH3 FX-MAX OK -19825.6993 -264610.841 33097.8033 0.9 16024.0421 13637.5266 3436.2346 29788.0229 4.4039 4.4038 1.5504

127 I[127] Min TH3 FX-MIN OK -24677.3807 -326611.1215 33097.8033 0.9 16024.0421 13637.5266 3436.2346 29788.0229 4.4039 4.4038 1.5504

127 J[128] Max TH3 FX-MAX OK -17307.3767 -182915.7583 31553.6712 0.9 14508.7008 12573.531 4471.4394 28398.3041 4.0603 4.0602 1.5226

127 J[128] Min TH3 FX-MIN OK -21919.0278 -244248.438 31553.6712 0.9 14508.7008 12573.531 4471.4394 28398.3041 4.0603 4.0602 1.5226

128 I[128] Max TH3 FX-MAX OK -17311.6672 -182915.7583 29610.7419 0.9 14598.2252 12651.1146 2361.4022 26649.6677 4.0853 4.0853 1.5226

128 I[128] Min TH3 FX-MIN OK -21924.3448 -244248.438 29610.7419 0.9 14598.2252 12651.1146 2361.4022 26649.6677 4.0853 4.0853 1.5226

128 J[129] Max TH3 FX-MAX OK -14869.9942 -110943.2408 28296.0682 0.9 13253.7301 11699.7645 3342.5736 25466.4614 3.7781 3.7781 1.4948

128 J[129] Min TH3 FX-MIN OK -19260.3234 -172529.4996 28296.0682 0.9 13253.7301 11699.7645 3342.5736 25466.4614 3.7781 3.7781 1.4948

129 I[129] Max TH3 FX-MAX OK -14872.8904 -110943.2408 26326.5705 0.9 13267.1564 11711.6166 1347.7975 23693.9135 3.7819 3.7819 1.4948

129 I[129] Min TH3 FX-MIN OK -19264.0434 -172529.4996 26326.5705 0.9 13267.1564 11711.6166 1347.7975 23693.9135 3.7819 3.7819 1.4948

129 J[130] Max TH3 FX-MAX OK -12427.7142 -48505.3058 25250.3448 0.9 12085.8541 10871.1914 2293.2993 22725.3103 3.5106 3.5105 1.467

129 J[130] Min TH3 FX-MIN OK -16683.7668 -111108.6727 25250.3448 0.9 12085.8541 10871.1914 2293.2993 22725.3103 3.5106 3.5105 1.467

130 I[130] Max TH3 FX-MAX OK -12429.6962 -48505.3058 23617.5123 0.9 12204.5411 10977.95 435.0212 21255.761 3.545 3.545 1.467

130 I[130] Min TH3 FX-MIN OK -16686.4059 -111108.6727 23617.5123 0.9 12204.5411 10977.95 435.0212 21255.761 3.545 3.545 1.467

130 J[131] Max TH3 FX-MAX OK -10043.1342 4754.2926 23934.9781 0.9 11687.3206 10715.9786 1531.6789 21541.4803 2.4946 3.4604 1.4391

130 J[131] Min TH3 FX-MIN OK -14179.6935 -59745.1842 22948.7068 0.9 11172.8041 10244.2239 1531.6789 20653.8362 3.3081 3.308 1.4391

131 I[131] Max TH3 FX-MAX OK -10044.4098 4754.2926 22585.8776 0.9 11687.3206 10715.9786 182.5784 20327.2898 2.2809 3.4604 1.4391

131 I[131] Min TH3 FX-MIN OK -14181.4777 -59745.1842 21628.4727 0.9 11187.863 10258.0313 182.5784 19465.6254 3.3126 3.3125 1.4391

131 J[132] Max TH3 FX-MAX OK -7705.2276 49631.8281 22139.2812 0.9 10816.4356 10113.012 1209.8336 19925.3531 2.2422 3.2657 1.4113

131 J[132] Min TH3 FX-MIN OK -11738.4768 -18740.3388 21127.0504 0.9 10293.31 9623.9068 1209.8336 19014.3453 3.1079 3.1077 1.4113

132 I[132] Max TH3 FX-MAX OK -7705.979 49631.8281 21312.7962 0.9 10816.4356 10113.012 383.3486 19181.5166 2.6323 3.2657 1.4113

132 I[132] Min TH3 FX-MIN OK -11739.6068 -18740.3388 20658.2088 0.9 10478.1418 9796.7184 383.3486 18592.3879 2.5447 3.1635 1.4113

132 J[133] Max TH3 FX-MAX OK -5402.2094 84852.9544 20149.7248 0.9 10089.3023 9622.8969 437.5256 18134.7524 2.3648 3.1074 1.3835

132 J[133] Min TH3 FX-MIN OK -9350.7116 13583.9677 20149.7248 0.9 10089.3023 9622.8969 437.5256 18134.7524 2.3648 3.1074 1.3835

133 I[133] Max TH3 FX-MAX OK -5402.594 84852.9544 20165.2368 0.9 10089.3023 9622.8969 453.0376 18148.7131 2.555 3.1074 1.3835

Trang 37

133 I[133] Min TH3 FX-MIN OK -9351.3648 13583.9677 20165.2368 0.9 10089.3023 9622.8969 453.0376 18148.7131 2.555 3.1074 1.3835

133 J[134] Max TH3 FX-MAX OK -3121.0502 110502.7134 19310.286 0.9 9535.7526 9281.619 492.9144 17379.2574 2.5062 2.9972 1.3557

133 J[134] Min TH3 FX-MIN OK -7005.545 37444.8524 19310.286 0.9 9535.7526 9281.619 492.9144 17379.2574 2.5062 2.9972 1.3557

134 I[134] Max TH3 FX-MAX OK -3121.1949 110502.7134 19211.4296 0.9 9535.7526 9281.619 394.0579 17290.2866 2.7236 2.9972 1.3557

134 I[134] Min TH3 FX-MIN OK -7005.8569 37444.8524 19211.4296 0.9 9535.7526 9281.619 394.0579 17290.2866 2.7236 2.9972 1.3557

134 J[135] Max TH3 FX-MAX OK -852.4232 126670.5427 18613.043 0.9 9115.801 9058.8 438.4421 16751.7387 2.6791 2.9252 1.3278

134 J[135] Min TH3 FX-MIN OK -4695.3329 52967.4551 18613.043 0.9 9115.801 9058.8 438.4421 16751.7387 2.6791 2.9252 1.3278

135 I[135] Max TH3 FX-MAX OK -852.4463 126670.5427 18506.9784 0.9 9115.801 9058.8 332.3774 16656.2805 2.9254 2.9252 1.3278

135 I[135] Min TH3 FX-MIN OK -4695.4313 52967.4551 18506.9784 0.9 9115.801 9058.8 332.3774 16656.2805 2.9254 2.9252 1.3278

135 J[136] Max TH3 FX-MAX OK 1414.0732 133412.4636 18964.5882 0.9 8878.2624 9011.5949 1074.7309 17068.1293 2.4724 2.91 1.3

135 J[136] Min TH3 FX-MIN OK -2410.8193 60235.6531 18964.5882 0.9 8878.2624 9011.5949 1074.7309 17068.1293 2.4724 2.91 1.3

136 I[136] Max TH3 FX-MAX OK 1414.074 133355.2833 17005.1254 0.9 7940.7195 9011.5949 52.811 15304.6128 2.78 2.91 1.3

136 I[136] Min TH3 FX-MIN OK -2410.8236 60178.4728 17005.1254 0.9 7940.7195 9011.5949 52.811 15304.6128 2.78 2.91 1.3

136 J[137] Max TH3 FX-MAX OK 1981.497 133571.3168 16924.5402 0.9 7912.9453 9011.5949 0 15232.0862 2.78 2.91 1.3

136 J[137] Min TH3 FX-MIN OK -1842.7923 60711.4975 16924.5402 0.9 7912.9453 9011.5949 0 15232.0862 2.78 2.91 1.3

202 I[203] Max TH3 FX-MAX OK 3385.1441 101680.2734 17099.3209 0.9 5019.3673 12040.0128 39.9408 15389.3888 2.704 2.9529 0.96

202 I[203] Min TH3 FX-MIN OK -747.6695 43958.5892 17099.3209 0.9 5019.3673 12040.0128 39.9408 15389.3888 2.704 2.9529 0.96

202 J[415] Max TH3 FX-MAX OK 5547.1981 89238.2016 17149.1515 0.9 5044.8863 12063.5255 40.7397 15434.2364 2.7084 2.9586 0.96

202 J[415] Min TH3 FX-MIN OK 1168.2685 43110.4091 17149.1515 0.9 5044.8863 12063.5255 40.7397 15434.2364 2.7084 2.9586 0.96

203 I[204] Max TH3 FX-MAX OK 2198.0621 105362.305 13666.8143 0.9 4504.5087 9144.3135 17.9921 12300.1329 2.6876 2.9529 1.3

203 I[204] Min TH3 FX-MIN OK -1793.7581 41217.4799 16166.9525 0.9 7004.6469 9144.3135 17.9921 14550.2573 2.6876 2.9529 1.3

203 J[203] Max TH3 FX-MAX OK 3385.1695 101331.9264 16200.9138 0.9 7016.7213 9144.3135 39.879 14580.8224 2.6876 2.9529 1.3

203 J[203] Min TH3 FX-MIN OK -747.6441 43610.2423 16200.9138 0.9 7016.7213 9144.3135 39.879 14580.8224 2.6876 2.9529 1.3

204 I[205] Max TH3 FX-MAX OK -165.5227 106003.1026 14111.6321 0.9 4592.9223 9128.4058 390.304 12700.4689 2.7029 2.9477 1.3278

204 I[205] Min TH3 FX-MIN OK -3898.9498 30271.1913 17613.9996 0.9 8095.2898 9128.4058 390.304 15852.5997 2.7029 2.9477 1.3278

204 J[204] Max TH3 FX-MAX OK 2198.061 105363.5175 14735.2266 0.9 4504.5087 9144.3135 1086.4044 13261.7039 2.1878 2.9529 1.3

204 J[204] Min TH3 FX-MIN OK -1793.7533 41218.6925 18187.9061 0.9 7957.1881 9144.3135 1086.4044 16369.1155 2.1878 2.9529 1.3

205 I[206] Max TH3 FX-MAX OK -2523.6851 96431.6306 14382.2982 0.9 4784.6268 9314.2271 283.4444 12944.0684 2.1608 3.0077 1.3557

205 I[206] Min TH3 FX-MIN OK -6029.7446 11045.3537 18144.018 0.9 8546.3465 9314.2271 283.4444 16329.6162 2.1608 3.0077 1.3557

205 J[205] Max TH3 FX-MAX OK -165.4505 105978.9268 14806.941 0.9 4592.9223 9128.4058 1085.6129 13326.2469 2.437 2.9477 1.3278

205 J[205] Min TH3 FX-MIN OK -3898.8046 30247.0155 18752.279 0.9 8538.2603 9128.4058 1085.6129 16877.0511 2.437 2.9477 1.3278

206 I[207] Max TH3 FX-MAX OK -4887.7602 76717.8498 22196.1217 0.9 9076.9858 12599.3063 519.8296 19976.5095 1.9168 3.09 1.3835

206 I[207] Min TH3 FX-MIN OK -8272.9128 -16544.7492 21679.1289 0.9 8862.1151 12297.1843 519.8296 19511.216 2.6272 3.0159 1.3835

206 J[206] Max TH3 FX-MAX OK -2523.521 96381.302 18139.5272 0.9 4784.6268 12263.7323 1091.1682 16325.5745 2.1853 3.0077 1.3557

206 J[206] Min TH3 FX-MIN OK -6029.4298 10995.0252 22360.6921 0.9 9005.7916 12263.7323 1091.1682 20124.6229 2.1853 3.0077 1.3557

207 I[208] Max TH3 FX-MAX OK -7269.5841 46859.1072 21113.8735 0.9 10340.368 9956.9115 816.594 19002.4861 1.8131 3.2153 1.4113

207 I[208] Min TH3 FX-MIN OK -10707.7305 -52431.6942 20883.0699 0.9 10224.739 9841.737 816.594 18794.7629 2.9692 3.1781 1.4113

207 J[207] Max TH3 FX-MAX OK -4887.513 76837.688 21566.8756 0.9 10032.891 9569.0934 1964.8911 19410.188 1.7093 3.09 1.3835

207 J[207] Min TH3 FX-MIN OK -8272.4368 -16424.9111 21026.6023 0.9 9756.3628 9305.3484 1964.8911 18923.9421 2.8077 3.0049 1.3835

208 I[209] Max TH3 FX-MAX OK -9681.1163 6510.4466 23186.4514 0.9 11432.2296 10482.0883 1272.1335 20867.8063 1.4851 3.3848 1.4391

208 I[209] Min TH3 FX-MIN OK -13210.0452 -97078.5063 22816.2466 0.9 11239.1017 10305.0115 1272.1335 20534.622 3.3277 3.3277 1.4391

208 J[208] Max TH3 FX-MAX OK -7268.8679 46859.1072 22959.2529 0.9 10649.4772 9956.9115 2352.8642 20663.3276 1.6356 3.2153 1.4113

208 J[208] Min TH3 FX-MIN OK -10706.6904 -52431.6942 22384.6628 0.9 10352.5264 9679.2722 2352.8642 20146.1965 3.1258 3.1256 1.4113

209 I[210] Max TH3 FX-MAX OK -12134.9413 -43522.8623 25069.9465 0.9 12241.1193 11010.8519 1817.9753 22562.9519 3.5557 3.5556 1.467

209 I[210] Min TH3 FX-MIN OK -15774.3277 -150584.5856 25069.9465 0.9 12241.1193 11010.8519 1817.9753 22562.9519 3.5557 3.5556 1.467

Trang 38

209 J[209] Max TH3 FX-MAX OK -9679.8766 6510.4466 24837.1222 0.9 11432.2296 10482.0883 2922.8042 22353.41 1.2341 3.3848 1.4391

209 J[209] Min TH3 FX-MIN OK -13208.3715 -97078.5063 24421.2938 0.9 11215.3009 10283.1887 2922.8042 21979.1645 3.3207 3.3206 1.4391

210 I[211] Max TH3 FX-MAX OK -14642.0148 -103686.2282 27549.6961 0.9 13303.4729 11743.6751 2502.5481 24794.7265 3.7923 3.7922 1.4948

210 I[211] Min TH3 FX-MIN OK -18408.0731 -213215.7168 27549.6961 0.9 13303.4729 11743.6751 2502.5481 24794.7265 3.7923 3.7922 1.4948

210 J[210] Max TH3 FX-MAX OK -12133.0025 -43522.8623 26644.8364 0.9 12126.2265 10907.5062 3611.1037 23980.3528 3.5224 3.5222 1.467

210 J[210] Min TH3 FX-MIN OK -15771.8278 -150584.5856 26644.8364 0.9 12126.2265 10907.5062 3611.1037 23980.3528 3.5224 3.5222 1.467

211 I[212] Max TH3 FX-MAX OK -17206.8522 -175012.1781 30299.8717 0.9 14626.4834 12675.6037 2997.7847 27269.8846 4.0932 4.0932 1.5226

211 I[212] Min TH3 FX-MIN OK -21120.8721 -285282.7073 30299.8717 0.9 14626.4834 12675.6037 2997.7847 27269.8846 4.0932 4.0932 1.5226

211 J[211] Max TH3 FX-MAX OK -14639.1771 -103686.2282 29436.3251 0.9 13285.8175 11728.0898 4422.4177 26492.6926 3.7873 3.7872 1.4948

211 J[211] Min TH3 FX-MIN OK -18404.529 -213215.7168 29436.3251 0.9 13285.8175 11728.0898 4422.4177 26492.6926 3.7873 3.7872 1.4948

212 I[213] Max TH3 FX-MAX OK -19831.1749 -257735.7636 33615.2761 0.9 16051.6407 13661.0148 3902.6206 30253.7485 4.4114 4.4114 1.5504

212 I[213] Min TH3 FX-MIN OK -23925.4893 -367147.4702 33615.2761 0.9 16051.6407 13661.0148 3902.6206 30253.7485 4.4114 4.4114 1.5504

212 J[212] Max TH3 FX-MAX OK -17203.209 -175012.1781 32165.5646 0.9 14539.022 12599.8079 5026.7347 28949.0082 4.0688 4.0687 1.5226

212 J[212] Min TH3 FX-MIN OK -21116.3585 -285282.7073 32165.5646 0.9 14539.022 12599.8079 5026.7347 28949.0082 4.0688 4.0687 1.5226

213 I[214] Max TH3 FX-MAX OK -22528.8023 -352024.6328 37495.5618 0.9 17732.8891 14825.7866 4936.886 33746.0056 4.7876 4.7875 1.5783

213 I[214] Min TH3 FX-MIN OK -26831.9334 -459349.3358 37495.5618 0.9 17732.8891 14825.7866 4936.886 33746.0056 4.7876 4.7875 1.5783

213 J[213] Max TH3 FX-MAX OK -19826.0044 -257735.7636 35752.1795 0.9 16037.515 13648.993 6065.6715 32176.9616 4.4076 4.4075 1.5504

213 J[213] Min TH3 FX-MIN OK -23919.2624 -367147.4702 35752.1795 0.9 16037.515 13648.993 6065.6715 32176.9616 4.4076 4.4075 1.5504

214 I[215] Max TH3 FX-MAX OK -24621.3675 -429934.7169 45797.0796 0.9 19066.5375 20714.8036 6015.7385 41217.3716 5.0804 5.0804 1.5991

214 I[215] Min TH3 FX-MIN OK -29084.2067 -536136.4639 45797.0796 0.9 19066.5375 20714.8036 6015.7385 41217.3716 5.0804 5.0804 1.5991

214 J[214] Max TH3 FX-MAX OK -22522.9943 -352024.6328 44264.1538 0.9 17661.3 19441.8127 7161.041 39837.7384 4.7683 4.7682 1.5783

214 J[214] Min TH3 FX-MIN OK -26825.0268 -459349.3358 44264.1538 0.9 17661.3 19441.8127 7161.041 39837.7384 4.7683 4.7682 1.5783

215 I[216] Max TH3 FX-MAX OK -26752.4978 -512128.2281 49767.025 0.9 20569.4377 22059.7346 7137.8527 44790.3225 5.4103 5.4102 1.62

215 I[216] Min TH3 FX-MIN OK -31406.7778 -619781.0309 49767.025 0.9 20569.4377 22059.7346 7137.8527 44790.3225 5.4103 5.4102 1.62

215 J[215] Max TH3 FX-MAX OK -24615.3876 -429934.7169 48043.3465 0.9 19054.6284 20701.8649 8286.8532 43239.0118 5.0773 5.0772 1.5991

215 J[215] Min TH3 FX-MIN OK -29077.1539 -536136.4639 48043.3465 0.9 19054.6284 20701.8649 8286.8532 43239.0118 5.0773 5.0772 1.5991

216 I[217] Max TH3 FX-MAX OK -28938.1656 -597401.901 53951.6953 0.9 22135.6245 23437.4628 8378.608 48556.5258 5.7482 5.7481 1.6409

216 I[217] Min TH3 FX-MIN OK -33803.5021 -710515.2292 53951.6953 0.9 22135.6245 23437.4628 8378.608 48556.5258 5.7482 5.7481 1.6409

216 J[216] Max TH3 FX-MAX OK -26745.4749 -512128.2281 52052.9309 0.9 20508.6919 21994.5875 9549.6515 46847.6378 5.3943 5.3943 1.62

216 J[216] Min TH3 FX-MIN OK -31398.5455 -619781.0309 52052.9309 0.9 20508.6919 21994.5875 9549.6515 46847.6378 5.3943 5.3943 1.62

217 I[218] Max TH3 FX-MAX OK -31202.9174 -689022.1772 58529.7718 0.9 23869.3275 24955.7262 9704.7182 52676.7946 6.1205 6.1205 1.6617

217 I[218] Min TH3 FX-MIN OK -36280.1865 -808609.219 58529.7718 0.9 23869.3275 24955.7262 9704.7182 52676.7946 6.1205 6.1205 1.6617

217 J[217] Max TH3 FX-MAX OK -28930.0189 -597401.901 56429.3936 0.9 22125.3094 23426.541 10877.5432 50786.4542 5.7455 5.7454 1.6409

217 J[217] Min TH3 FX-MIN OK -33793.9996 -710515.2292 56429.3936 0.9 22125.3094 23426.541 10877.5432 50786.4542 5.7455 5.7454 1.6409

218 I[219] Max TH3 FX-MAX OK -35584.9687 -874219.5422 66557.2128 0.9 27346.3223 27947.4947 11263.3959 59901.4915 6.8543 6.8542 1.7

218 I[219] Min TH3 FX-MIN OK -41053.4405 -1008581.232 52884.0517 0.9 13673.1611 27947.4947 11263.3959 47595.6465 6.8543 6.8542 1.7

218 J[218] Max TH3 FX-MAX OK -31189.5171 -689022.1772 61453.1096 0.9 23858.0169 24943.9008 12651.192 55307.7986 6.1176 6.1176 1.6617

218 J[218] Min TH3 FX-MIN OK -36264.6265 -808609.219 61453.1096 0.9 23858.0169 24943.9008 12651.192 55307.7986 6.1176 6.1176 1.6617

219 I[220] Max TH3 FX-MAX OK -38786.1507 -930136.8195 101764.619 0.9 101764.619 0 0 91588.1571 6.8543 6.8542 7.28

219 I[220] Min TH3 FX-MIN OK -44377.3263 -1069248.723 58553.2083 0.9 58553.2083 0 0 52697.8875 6.8543 6.8542 7.28

219 J[219] Max TH3 FX-MAX OK -35679.2648 -874219.5422 102071.1586 0.9 102068.2913 0 2.8673 91864.0427 6.8543 6.8542 7.28

219 J[219] Min TH3 FX-MIN OK -41162.1432 -1008581.232 58556.169 0.9 58553.3018 0 2.8673 52700.5521 6.8543 6.8542 7.28

220 I[221] Max TH3 FX-MAX OK 41817.7591 -874294.821 102071.5452 0.9 102068.678 0 2.8672 91864.3907 6.8543 6.8542 7.28

220 I[221] Min TH3 FX-MIN OK 35652.718 -1005706.991 58556.169 0.9 58553.3018 0 2.8672 52700.5521 6.8543 6.8542 7.28

220 J[220] Max TH3 FX-MAX OK 45015.898 -930136.8195 101764.7927 0.9 101764.7927 0 0 91588.3135 6.8543 6.8542 7.28

Ngày đăng: 28/11/2021, 09:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w