Kết quả đạt được của đề tài Sau quá trình thực tập tại Công ty và thời gian nghiên cứu hoàn thành đề tài khóa luận tốt nghiệp về quy trình kiểm toán hàng tồn kho, đề tài đã làm rõ về qu
Mục tiêu nghiên cứu
• Tìm hiểu và đánh giá thực trạng kiểm toán HTK tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC chi nhánh Hồ Chí Minh
• Đề xuất một số biện pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán HTK tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC chi nhánh Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập số liệu gồm tìm hiểu và tham khảo các văn bản, tài liệu liên quan đến đơn vị KH và đến công tác quản lý, sản xuất của đơn vị Đồng thời, thu thập số liệu từ hồ sơ kiểm toán KH của Công ty để bảo đảm tính đầy đủ và chính xác cho quá trình phân tích Sự kết hợp giữa nguồn dữ liệu từ văn bản và hồ sơ kiểm toán KH tạo nền tảng tin cậy cho đánh giá hiệu quả quản lý và hoạt động sản xuất của đơn vị KH.
Phương pháp xử lý số liệu được thực hiện bằng cách kết hợp Microsoft Excel và các phần mềm kiểm toán để tính toán và phân tích các dữ liệu trên BCTC do khách hàng cung cấp cho Công ty Quá trình này đảm bảo tính chính xác, nhất quán và đầy đủ của dữ liệu BCTC, đồng thời cho phép rà soát và làm rõ từng thông số tài chính Việc áp dụng Excel kết hợp với phần mềm kiểm toán giúp tự động hóa các phép toán, tối ưu hoá quy trình kiểm tra số liệu và nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm toán BCTC.
• Phương pháp mô tả và phân tích: Biểu diễn dữ liệu thành các bảng số liệu tóm tắt và phân tích về dữ liệu
Phương pháp so sánh và tổng hợp dữ liệu là cách tiếp cận quan trọng để đánh giá chất lượng: bằng cách so sánh dữ liệu năm nay và năm trước, chúng ta nhận diện những chênh lệch và biến động bất thường Quá trình phân tích giúp làm rõ xu hướng, sai lệch và các điểm cần chú ý, từ đó tổng hợp ý kiến của KTV để đưa ra nhận định đầy đủ, khách quan và phù hợp với yêu cầu kiểm tra chất lượng.
Kết quả đạt được của đề tài
Sau quá trình thực tập tại Công ty và thời gian nghiên cứu hoàn thành đề tài khóa luận tốt nghiệp về quy trình kiểm toán hàng tồn kho, đề tài đã làm rõ về quy trình kiểm toán hàng tồn kho được thực hiện bởi Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC chi nhánh Hồ Chí Minh Để làm rõ được quy trình này, đề tài đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hàng tồn kho, chỉ ra được những ưu, nhược
3 điểm của quy trình kiểm toán hàng tồn kho và từ đó, đưa ra một số kiến nghị góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán.
Kết cấu đề tài
Nội dung đề tài bao gồm 4 chương:
Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC chi nhánh Hồ Chí Minh
Chương 2: Cơ sở lý luận kiểm toán hàng tồn kho
Chương 3: Quy trình kiểm toán khoản mục hàng tồn kho tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC chi nhánh Hồ Chí Minh
Chương 4: Đánh giá thực trạng và đưa ra một số biện pháp góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán hàng tồn kho tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC chi nhánh Hồ Chí Minh
GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ KẾ TOÁN AAC CHI NHÁNH TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
Giới thiệu chung về Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC
1.1.1 Giới thiệu khái quát về AAC
Tên Công ty: Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán (AAC)
Tên tiếng Anh: Auditing and Accounting Co, Ltd (AAC)
Trụ sở chính: Lô 78-80, Đường 30 tháng 4, Tp Đà Nẵng
Email: aac@dng.vnn.vn
Website: www.aac.com.vn
Chi nhánh TP.HCM: Tòa nhà Hoàng Đan (Tầng 4), 47-49 Hoàng Sa, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh
Email: aac.hcm@aac.com.vn
1.1.2 Quá trình hình thành và phát triển
Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC, trước đây là công ty Kiểm toán và
Kế toán trực thuộc Bộ Tài chính, được thành lập từ năm 1993 và tái cơ cấu vào năm 1995, là một trong số rất ít công ty kiểm toán đầu tiên ra đời và hoạt động tại Việt Nam AAC là thành viên của PrimeGlobal, mạng lưới kiểm toán quốc tế có trụ sở tại Hoa Kỳ với trên 350 thành viên hoạt động tại 90 quốc gia trên thế giới AAC cung cấp đầy đủ các dịch vụ kế toán và kiểm toán, tư vấn thuế, tư vấn tài chính – đầu tư, đào tạo và hỗ trợ tuyển dụng, nhằm đáp ứng mọi nhu cầu về dịch vụ kế toán, kiểm toán và tư vấn tài chính cho khách hàng trong nước và quốc tế.
AAC đã được Bộ Công thương bình chọn là một trong năm công ty kiểm toán tốt nhất tại Việt Nam và được trao cup "Top Trade Services", khẳng định chất lượng dịch vụ và uy tín của AAC trên thị trường kiểm toán Bên cạnh đó, AAC còn nhận được sự công nhận từ Đài Tiếng nói Việt Nam và các cơ quan quản lý liên quan, bao gồm Bộ Công thương, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Văn hóa – Thể thao và các đơn vị liên quan.
Du lịch, bình chọn và trao cúp vàng “ Doanh nghiệp Việt Nam tiêu biểu”; được Hiệp
5 hội kinh doanh chứng khoán Việt Nam (VASB), Tạp chí chứng khoán Việt Nam thuộc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Trung tâm Thông tin tín dụng ngân hàng Việt Nam (CIC) đã trao tặng danh hiệu "Tổ chức kiểm toán niêm yết uy tín" cho những đơn vị được đánh giá cao về chất lượng kiểm toán và sự minh bạch trong công bố thông tin niêm yết Danh hiệu này thể hiện cam kết duy trì chuẩn mực kiểm toán và thông tin công khai đáng tin cậy với nhà đầu tư và công chúng.
AAC tự hào sở hữu đội ngũ hơn 170 nhân viên chuyên nghiệp, 100% tốt nghiệp đại học hoặc cao học, trong đó 30% được công nhận là chuyên gia kế toán, thạc sĩ kinh tế từ các trường đại học uy tín trong nước và quốc tế như Úc, Nhật Bản, Ai-len và Bỉ, đảm bảo cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng cao và hiểu biết sâu sắc về các chuẩn mực kế toán cùng triển vọng kinh tế.
1.1.3 Nguyên tắc hoạt động của AAC
AAC hoạt động theo phương châm 'Chất lượng trong từng hoạt động', đồng thời đề cao các nguyên tắc độc lập, khách quan, trung thực và bí mật số liệu của khách hàng trong các giao kết dịch vụ Mục tiêu hoạt động của AAC là giúp khách hàng và những người quan tâm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, cung cấp những thông tin thiết thực và các giải pháp tối ưu cho việc quản trị và điều hành doanh nghiệp.
1.1.4 Các dịch vụ mà Công ty AAC cung cấp
- Dịch vụ về Kiểm toán
Ngày nay, không chỉ các nhà quản lý và điều hành doanh nghiệp mà cả các nhà đầu tư cũng quan tâm đến thông tin tài chính được công khai và minh bạch Điều này đặt ra nhiều thách thức cho DN trong việc cung cấp thông tin phù hợp với thực tế và duy trì niềm tin của thị trường Việc lựa chọn các công ty dịch vụ kiểm toán uy tín trên thị trường, hiểu rõ đặc thù ngành nghề và tận tâm với khách hàng là yếu tố then chốt Những ý kiến của kiểm toán viên được nêu trong báo cáo kiểm toán (BCKT) đóng vai trò quan trọng, mang lại sự đảm bảo về tính minh bạch và trung thực của thông tin tài chính, từ đó phục vụ nhu cầu của DN và nhà đầu tư.
AAC có thế mạnh là cung cấp các dịch vụ kiểm toán độc lập cho các doanh nghiệp có nhu cầu BCKT Các thủ tục và quy trình kiểm toán tại AAC được thiết kế và áp dụng dựa trên hiểu biết sâu sắc về môi trường kinh doanh và đặc điểm hoạt động của từng khách hàng Cùng với thế mạnh là đội ngũ kiểm toán viên và các chuyên gia tư vấn giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản, AAC cam kết mang đến tư vấn thực tiễn và các giải pháp tối ưu cho việc điều hành sản xuất, kinh doanh và hỗ trợ lựa chọn cũng như ra quyết định đầu tư phù hợp.
Các dịch vụ chuyên ngành kiểm toán của AAC bao gồm:
• Kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư hoàn thành;
• Kiểm toán BCTC vì mục đích thuế;
• Kiểm tra thông tin tài chính trên cơ sở thủ tục thỏa thuận trước;
• Các dịch vụ khác về kiểm toán
Mỗi công ty đều cần có bộ phận kế toán trong cơ cấu của mình Tuy nhiên, ngoài việc thuê kế toán làm việc cố định, DN có thể chọn thuê dịch vụ kế toán để tận dụng nhiều ưu điểm: các công ty dịch vụ có đội ngũ chuyên viên kế toán thực hiện các nghiệp vụ và giải quyết những vướng mắc về kê khai, lập BCTC từ đầu; họ tư vấn các quy định, nghị định liên quan đến thuế và BCTC, đặc biệt hữu ích với DN mới thành lập chưa nắm vững; chi phí thuê dịch vụ kế toán - thuế trọn gói thấp hơn so với tuyển dụng một nhân viên kế toán; hơn nữa, sự thay đổi liên tục của các văn bản và thông tư mới có thể khiến DN bỏ lỡ thông tin nếu tự quản lý, dẫn tới tốn thời gian hoặc bị xử phạt và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
AAC sẵn sàng hỗ trợ quý KH về những vấn đề liên quan đến công tác kế toán cùng với các dịch vụ chuyên ngành sau đây:
• Ghi chép và giữ sổ KT;
• Hướng dẫn các nghiệp vụ KT;
• Tư vấn cách lập BCTC;
• Các dịch vụ khác về kế toán
- Dịch vụ về tư vấn các vấn đề về Thuế
Trong những năm qua, cùng với hội nhập kinh tế quốc tế, nhiều chính sách thuế đã được cải cách mạnh mẽ và được cộng đồng doanh nghiệp cũng như các tổ chức quốc tế ghi nhận Những đổi mới này sẽ tiếp tục được duy trì và triển khai trong thời gian tới nhằm không ngừng cải thiện môi trường kinh doanh và tạo thuận lợi cho DN Tuy vậy, không phải nhân viên kế toán nào cũng kịp cập nhật các thay đổi về chính sách thuế và xử lý đầy đủ các thủ tục giấy tờ cho DN một cách hiệu quả Điều đó vô cùng khó khăn, thậm chí vượt quá khả năng của nhiều người Đó là lý do nhiều DN đã thuê ngoài các công ty tư vấn thuế, vì họ hiểu rõ bản chất của các loại thuế, các luật thuế và cách vận dụng luật thuế đối với từng loại hình doanh nghiệp.
AAC luôn đặt quyền lợi của khách hàng lên hàng đầu trong mọi hoạt động và cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn thuế đa dạng, toàn diện Nhận thức sự phức tạp của các vấn đề thuế, AAC hỗ trợ khách hàng với các dịch vụ gồm tư vấn chính sách thuế, thủ tục thiết lập hồ sơ thuế ban đầu, tư vấn báo cáo thuế và quyết toán thuế; đồng thời xử lý các vấn đề liên quan đến thuế GTGT, TNDN và TNCN nhằm mang lại giải pháp xử lý thuế chính xác và hiệu quả Mục tiêu của AAC là chia sẻ mọi hiểu biết và kinh nghiệm tích lũy được qua quá trình làm việc thực tế để phục vụ lợi ích của khách hàng và tối ưu hóa quy trình thuế cho khách hàng.
KH bất cứ vấn đề nào mà KH quan tâm
Cùng với thế mạnh là đội ngũ chuyên viên tư vấn thuế được đào tạo bài bản và có nhiều kinh nghiệm làm việc thực tế, AAC luôn sẵn sàng phục vụ quý khách hàng với các dịch vụ liên quan đến thuế Nhờ sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn vững vàng và thực tiễn thực thi, chúng tôi mang lại dịch vụ tư vấn thuế chất lượng cao, giúp tối ưu hoá lợi ích cho khách hàng và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.
• Tư vấn về tất cả các loại thuế ;
• Xem xét và đánh giá mức độ hoàn thành nghĩa vụ thuế đối với nhà nước;
• Hỗ trợ tư vấn cách thức kê khai và quyết toán thuế hàng tháng, hàng quý, hàng năm;
• Tư vấn về các quy định và tránh tình trạng bị đánh thuế hai lần;
• Lập kế hoạch tối ưu thuế và tái cấu trúc thuế;
Chúng tôi cung cấp tư vấn chuyên sâu về chính sách thuế đối với các hợp đồng hợp tác kinh doanh trong tương lai và phân tích cách các quy định thuế mới có thể ảnh hưởng đến khung tài chính của doanh nghiệp, từ đó giúp dự báo rủi ro, tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định tài chính hiện hành.
• Cập nhật kịp thời những thay đổi về chính sách thuế;
• Các dịch vụ tư vấn liên quan khác
- Dịch vụ Đào tạo và Hỗ trợ truyền thông
Ngoài thế mạnh về kiểm toán, kế toán và tư vấn thuế, AAC mở rộng và đa dạng hóa các dịch vụ khác nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng Với nguồn nhân lực chất lượng cao được đào tạo chuyên nghiệp và có nhiều kinh nghiệm thực tiễn, AAC thường xuyên mở các lớp tuyển sinh, các khóa đào tạo và các chương trình bồi dưỡng kiến thức cho khách hàng, đối tác và đội ngũ nhân viên, từ đó nâng cao năng lực chuyên môn và gia tăng giá trị dịch vụ.
Khách hàng có nhu cầu quan tâm tới đối tượng học viên bên ngoài, trong khi AAC luôn sẵn sàng hỗ trợ và ưu tiên những ứng viên tham gia khóa đào tạo nhằm nâng cao chất lượng tuyển dụng cho bộ phận kiểm toán và kế toán trong công ty.
Các dịch vụ truyền thông và hỗ trợ đào tạo của AAC gồm có:
• Mở các lớp bồi dưỡng kế toán trưởng;
• Đào tạo KTV nội bộ;
• Cập nhật cho kế toán, kiểm toán kiến thức liên quan về tài chính hàng tháng;
• Đào tạo kỹ năng thực hành kế toán;
• Mở các khóa học về thuế;
• Tuyển dụng, tổ chức thi tuyển kế toán viên, KTV nội bộ;
• Cung cấp dịch vụ đăng ký giấy phép lao động và tiền lương;
• Cung cấp các dịch vụ đào tạo khác tùy theo yêu cầu của từng KH khác nhau
AAC là thành viên của PrimeGlobal, một tổ chức kiểm toán quốc tế có trụ sở tại Hoa Kỳ với hơn 300 công ty thành viên độc lập hoạt động tại 90 quốc gia trên các châu lục Nhờ mạng lưới toàn cầu của PrimeGlobal, đội ngũ nhân sự của AAC có cơ hội tiếp cận những phương thức cung cấp dịch vụ kiểm toán hiện đại và tham gia các chương trình huấn luyện tiên tiến đạt chuẩn quốc tế Điều này giúp AAC nâng cao năng lực và vị thế trên thị trường dịch vụ kiểm toán, đồng thời cho phép công ty cung cấp các dịch vụ kiểm toán chuyên ngành với chất lượng vượt trội.
Tổ chức bộ máy quản lí của AAC
Sơ đồ 1.1 Tổ chức bộ máy quản lý của AAC
Tổ chức bộ máy kiểm toán của AAC tại chi nhánh Hồ Chí Minh
Chi nhánh tại Hà Nội
Phòng Kiểm toán và XDCB
Tư vấn và Đào tạo
Phòng Hành chính tổng hợp
Ban Kiểm soát chất lượng
Ban Kiểm soát chất lượng
Ban Kiểm soát chất lượng
Sơ đồ 1.2 Tổ chức bộ máy kiểm toán của AAC
1.3.2 Chức năng, nhiệm vụ của từng thành viên
Giám đốc công ty chịu trách nhiệm lập kế hoạch và định hướng chiến lược tổng thể, xác định mục tiêu phát triển và các chiến lược phù hợp với tình hình doanh nghiệp; đồng thời quản lý và định hướng nguồn lực nhân sự để đảm bảo đạt kết quả tốt nhất Người đứng đầu cũng rà soát BCKT trước khi gửi cho Ban giám đốc, trình bày các đề xuất để Ban giám đốc duyệt và đánh giá hiệu quả hoạt động của các phòng ban.
KTV (trưởng nhóm): nắm quyền phân công công việc cho các trợ lí kiểm toán Chịu trách nhiệm chính trong công việc kiểm toán KH Thực hiện xây dựng kế hoạch và chương trình kiểm toán cụ thể Trưởng nhóm kiểm toán còn phải trực tiếp họp bàn luận cùng với KH về các vấn đề mang tính trọng yếu, phân công, theo dõi, đốc thúc công việc của các trợ lý kiểm toán Cuối cùng, trưởng nhóm kiểm toán sẽ tổng hợp các kết quả và lập BCKT
Trợ lý kiểm toán: nhận công việc được giao của trưởng nhóm, tiến hành kiểm toán KH và phân chia công việc, đồng thời nhận hướng dẫn trong công tác kiểm toán, tổng hợp các kết quả làm việc Ngoài ra, còn tham gia các cuộc họp thảo luận với trưởng nhóm để có thể hỗ trợ trưởng nhóm phát hiện các vấn đề cần phải lưu ý và đưa ra các nhận xét, ý kiến hỗ trợ
TRỢ LÝ KT TRỢ LÝ KT TRỢ LÝ KT
Quy trình kiểm toán chung của AAC tại chi nhánh Hồ Chí Minh
Quy trình kiểm toán chung tại chi nhánh áp dụng theo chu trình kiểm toán do VACPA phát hành
1.4.1 Lập kế hoạch kiểm toán
Kế hoạch kiểm toán được thiết lập cho mọi cuộc kiểm toán nhằm đảm bảo bao quát đầy đủ các khía cạnh trọng yếu, phát hiện gian lận, rủi ro và những vấn đề tiềm ẩn, đồng thời đảm bảo cuộc kiểm toán hoàn thành đúng thời hạn Kế hoạch kiểm toán cũng hỗ trợ KTV phân công công việc cho trợ lý kiểm toán và phối hợp với KTV cùng các chuyên gia khác trong quá trình thực hiện kiểm toán.
Xem xét chấp nhận khách hàng và đánh giá rủi ro hợp đồng [A100]
Tổng hợp kết quả kiểm toán [B410]
Lập hợp đồng kiểm toán và lựa chọn nhóm kiểm toán
Kiểm tra cơ bản tài sản [D100-D800]
Phân tích tổng thể báo cáo tài chính lần cuối [B420]
Tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động [A300]
Tìm hiểu chính sách kế toán và chu trình kinh doanh quan trọng [A400]
Kiểm tra cơ bản nợ phải trả [E100-E600]
Thư giải trình của Ban Giám đốc và Ban quản trị [B440-B450]
Phân tích sơ bộ báo cáo tài chính [A500]
Trong quá trình kiểm toán, thực hiện kiểm tra cơ bản nguồn vốn chủ sở hữu và các khoản mục ngoài bảng CĐKT (F100–F400) để xác định tính đầy đủ, đúng đắn của các thông tin tài chính; đồng thời tiến hành đánh giá chung hệ thống kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận (A600) nhằm nhận diện các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính đáng tin cậy của báo cáo tài chính và thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp Việc rà soát nguồn vốn chủ sở hữu và các khoản mục ngoài bảng cân đối kế toán giúp làm rõ tính hợp lệ, tính khả dụng của nguồn vốn và mức độ phức tạp của các giao dịch liên quan, từ đó hỗ trợ đánh giá rủi ro gian lận và sai sót Quá trình này bao gồm xác minh số liệu, đối chiếu giữa hệ thống kế toán và báo cáo tài chính, và đánh giá môi trường kiểm soát nội bộ, chính sách phân quyền, phân chia nhiệm vụ và tính hiệu quả của kiểm soát nội bộ Kết quả của hai phần kiểm tra này cung cấp cơ sở cho nhận định về tính hợp lệ của báo cáo tài chính, mức độ tin cậy và khuyến nghị cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán và tăng cường uy tín cho báo cáo tài chính.
Xác định mức trọng yếu
[A700] và phương pháp chọn mẫu - cỡ mẫu [A800]
Tổng hợp kế hoạch kiểm toán [A900]
QUẢN LÝ CUỘC KIỂM TOÁN
Thư quản lý và các tư vấn khách hàng khác [B200]
XÁC ĐỊNH, ĐÁNH GIÁ VÀ QUẢN LÝ RỦI RO
Soát xét, phê duyệt và phát hành báo cáo [B110] Đánh giá lại mức trọng yếu và phạm vi kiểm toán [A700] -
Tổ ng hợ p kế t qu ả ki ểm t oá n & đá nh gi á chấ t lư ợ ng Tổ ng hợ p kế t qu ả ki ểm t oá n
Kiểm tra kiểm soát nội bộ
K iể m t ra c ơ bả n bả ng c ân đố i kế t oá n
Báo cáo tài chính và báo cáo kiểm toán [B300]
Kiểm tra các nội dung khác
Kiểm tra cơ bản báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
TU Â N TH Ủ C H U Ẩ N M Ự C K IỂ M TO Á N V IỆ T N A M
Thực hiện kiểm toán Tổng hợp, kết luận và lập báo cáo
Lậ p kế ho ạc h và x ác đị nh r ủi r o Lậ p và s oá t xé t gi ấy t ờ l àm v iệ c
Soát xét việc kiểm soát chất lượng cuộc kiểm toán
Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán BCTC tại AAC được tiến hành qua các bước:
• Xem xét việc chấp nhận lời mời của KH mới hoặc duy trì KH cũ và đánh giá rủi ro hợp đồng (A100)
• Lập hợp đồng kiểm toán, kế hoạch kiểm toán và lựa chọn nhóm kiểm toán (A200)
• Tìm hiểu về KH và môi trường hoạt động của DN (A300)
• Tìm hiểu về chính sách kế toán được áp dụng và các chu trình kinh doanh quan trọng (A400)
• Phân tích sơ bộ về BCTC (A500)
• Đánh giá sơ lược về hệ thống KSNB và những rủi ro gian lận (A600)
• Xác định mức trọng yếu (A700)
• Xác định phương pháp chọn mẫu – cỡ mẫu (A800)
• Tổng hợp kế hoạch kiểm toán (A900)
Trong giai đoạn này, dựa vào các hiểu biết về hệ thống KSNB của DN ở giai đoạn lập kế hoạch, KTV sẽ tiến hành kiểm tra hệ thống KSNB trong trường hợp: Thủ tục kiểm soát được kỳ vọng là hoạt động hữu hiệu hoặc những thủ tục cơ bản không thể giảm thiểu rủi ro có các sai sót trọng yếu đến mức chấp nhận được do có quá nhiều nghiệp vụ phát sinh, giá trị nhỏ hoặc được kiểm soát bằng hệ thống công nghệ thông tin hoặc là việc thực hiện kiểm tra hệ thống KSNB có tác dụng hơn việc thực hiện kiểm tra cơ bản Sau đó dựa vào kết luận của việc có tin tưởng vào hệ thống KSNB có thể phát hiện và ngăn ngừa kịp thời những sai sót có trọng yếu Dựa vào xét đoán nghề nghiệp, nếu thấy KSNB không thực sự hữu hiệu thì KTV sẽ kiểm tra cơ bản ở mức độ cao, còn ngược lại nếu chấp nhận hệ thống KSNB có hữu hiệu thì thực hiện kiểm tra cơ bản ở mức độ trung bình hoặc thấp Giai đoạn thực hiện kiểm toán bao gồm các nội dung như sau:
• Kiểm tra hệ thống KSNB (C100-C500)
• Kiểm tra về khoản mụcTài sản (D100-D800)
• Kiểm tra về khoản mục Nợ phải trả (E100-E600)
• Kiểm tra về Nguồn vốn chủ sở hữu và Tài sản ngoài bảng (F100-F400)
• Kiểm tra về Báo cáo KQHDKD (G100-G700)
• Kiểm tra những nội dung còn lại khác (H100-H200)
1.4.3 Tổng hợp, kết luận và lập báo cáo
Sau khi hoàn tất hết tất cả các thủ tục cần thiết, KTV tiến hành tổng hợp kết quả kiểm toán Để tổng hợp kết quả kiểm toán KTV cần thực hiện: Xác định ngưỡng chênh lệch có thể chấp nhận được để tổng hợp các sai sót phát hiện và tình huống xảy ra sai sót cho thấy có thể tồn tại các sai sót khác thì KTV cần phải xem lại việc sửa đổi kế hoạch kiểm toán nếu cần Sau đó KTV cần phải trao đổi các sai sót phát hiện được kịp thời với Ban giám đốc KH Nếu các sai sót được giải quyết theo hướng thỏa mãn, không có bất cứ bất đồng nào giữa hai bên như: KH đồng ý điều chỉnh theo hướng dẫn của phía kiểm toán hoặc đưa ra những giải thích hợp lý mà KTV thấy chấp nhận được thì KTV sẽ đưa ra ý kiến chấp nhận toàn bộ đối với BCTC Nếu vẫn còn tồn tại bất đồng thì tùy vào mức trọng yếu của vấn đề mà KTV cần phải đánh giá ảnh hưởng của chúng đến BCTC và ghi ý kiến kiểm toán phù hợp theo quy định Ở giai đoạn này, KTV sẽ thực hiện các công việc:
• Soát xét, phê duyệt và phát hành báo cáo (B100)
• Thư quản lý và các tư vấn khác cho KH (B200)
• BCTC và Báo cáo kiểm toán (B300)
• Tổng hợp kết quả kiểm toán (B400)
• Tài liệu do KH cung cấp (B500)
Quy trình kiểm toán khoản mục HTK tại công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC
Quy trình kiểm toán khoản mục HTK cũng giống như quy trình kiểm toán các khoản mục khác, gồm có 3 giai đoạn: Chuẩn bị kiểm toán; Thực hiện kiểm toán và Hoàn thành kiểm toán
1.5.1 Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán
1.5.1.1 Giai đoạn tiền kế hoạch
- Xem xét việc chấp nhận lời mời của KH và đánh giá rủi ro hợp đồng kiểm toán
Khi nhận được yêu cầu kiểm toán, KTV cần tiến hành đánh giá rủi ro chấp nhận hợp đồng kiểm toán Đây là công việc được thực hiện ngay từ giai đoạn tiền kế hoạch nhằm xác định có nên tiếp tục kiểm toán cho KH cũ hay ký hợp đồng kiểm toán với KH hoàn toàn mới Dựa trên kết quả đánh giá, KTV sẽ điều chỉnh và lập kế hoạch kiểm toán cho phù hợp, tối ưu nguồn lực, phạm vi và thời gian thực hiện, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với đặc thù của KH và yêu cầu quản lý rủi ro.
Đối với KH mới, đây là KH lần đầu tiên được kiểm toán hoặc trước đây đã được kiểm toán bởi một công ty kiểm toán khác; KTV cần thận trọng khi xem xét có nên chấp nhận cung cấp dịch vụ hay không Với KH đã được kiểm toán, KTV có thể liên hệ với KTV tiền nhiệm để có những thông tin chính xác nhất về tính chính trực của ban lãnh đạo đơn vị, các bất đồng giữa KTV tiền nhiệm với đơn vị về chính sách kế toán, các thủ tục kiểm toán hoặc các vấn đề quan trọng khác, lý do thay đổi KTV của đơn vị Điều này giúp KTV có thông tin để quyết định có chấp nhận hợp đồng hay không.
Đối với KH cũ, KTV cần xem xét các vấn đề trọng yếu phát sinh trong cuộc kiểm toán năm hiện hành hoặc năm trước và đánh giá ảnh hưởng của chúng đối với việc duy trì quan hệ KH Đồng thời KTV cập nhật thông tin mới về KH nhằm nhận diện các rủi ro có thể khiến công ty kiểm toán ngừng cung cấp dịch vụ cho KH, từ đó đề xuất biện pháp giảm thiểu rủi ro và bảo đảm mối quan hệ lâu dài giữa KH và công ty kiểm toán.
- Ký hợp đồng kiểm toán
Xét các vấn đề đánh giá được và lý do kiểm toán của khách hàng, Công ty AAC sẽ quyết định có chấp nhận lời mời kiểm toán của đơn vị KH hay không; nếu chấp nhận KH, dựa trên mức độ rủi ro của hợp đồng, công ty sẽ tính toán mức phí kiểm toán hợp lý Sau khi ký kết hợp đồng kiểm toán, trưởng phòng kiểm toán BCTC sẽ phân công nhóm kiểm toán; một nhóm kiểm toán thường gồm 1 kiểm toán viên chính và các thành viên khác đảm nhận các nhiệm vụ hỗ trợ như phân tích rủi ro, thu thập bằng chứng và lập kế hoạch kiểm toán chi tiết.
3 trợ lý kiểm toán viên
- Tài liệu yêu cầu bên KH cần chuẩn bị
Các tài liệu KTV yêu cầu công ty KH chuẩn bị gồm: Bảng CĐKT; Báo cáo KQHĐKD; Sổ chi tiết HTK; Bảng NXT; Sổ Cái các tài khoản HTK; Chứng từ nhập kho và xuất kho; Sổ kho; Biên bảng kiểm kê hàng tồn kho; Hoá đơn bán hàng và các tài liệu có liên quan khác.
- Xác định mục tiêu kiểm toán đối với HTK
Mục tiêu kiểm toán cần đạt được mà AAC đặt ra đối với HTK bao gồm: Tính hiện hữu; Tính đầy đủ; Tính chính xác và Tính đánh giá
1.5.1.2 Giai đoạn lập kế hoạch
- Tìm hiểu về KH và môi trường hoạt động
Thu thập hiểu biết về KH và môi trường hoạt động để xác định và hiểu các sự kiện, giao dịch và thông tin của KH có ảnh hưởng trọng yếu tới BCTC, qua đó giúp xác định rủi ro có sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn
- Tìm hiểu môi trường hoạt động và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến DN
KTV có thể tìm hiểu các nội dung sau để nắm bắt bức tranh toàn cảnh và tối ưu hóa chiến lược: thị trường kinh doanh và đối thủ cạnh tranh để xác định cơ hội và thách thức, các hoạt động mang tính chu kỳ hoặc thời vụ ảnh hưởng đến kế hoạch doanh thu; sự thay đổi công nghệ và xu hướng đổi mới có thể tác động đến hiệu quả vận hành và lợi thế cạnh tranh; rủi ro kinh doanh từ biến động thị trường, tài chính và quy định pháp lý cần được nhận diện và quản trị; các nguồn cung cấp đầu vào và chu trình cung ứng để tối ưu chi phí và sự ổn định nguồn lực; các yếu tố pháp lý và quy định có thể ảnh hưởng tới hoạt động, tuân thủ và quản lý rủi ro tổng thể.
Để hiểu rõ đặc điểm của doanh nghiệp (DN), cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như lĩnh vực hoạt động, loại hình sở hữu và bộ máy quản trị, các hoạt động đầu tư và tài chính, cũng như các chính sách kế toán và kết quả hoạt động Những yếu tố này hình thành nên bức tranh tổng quát về cấu trúc tổ chức, hiệu quả quản lý và tiềm lực tăng trưởng của DN Việc phân tích chi tiết các mảng trên sẽ giúp nhận diện động lực cạnh tranh, tối ưu hóa quản trị vốn và cải thiện báo cáo tài chính, đồng thời nâng cao tính minh bạch cho nhà quản trị và nhà đầu tư.
- Tìm hiểu chính sách kế toán và chu trình kinh doanh
Các chu trình quan trọng đối với HTK là chu trình mua hàng và chu trình HTK – Giá thành-Giá vốn Các công việc KTV cần tiến hành khi tìm hiểu các chu trình này: Hiểu biết về các khía cạnh kinh doanh chủ yếu liên quan tới mua hàng, giá vốn HTK; Hiểu biết về chính sách kế toán áp dụng, mô tả chu trình “mua hàng” và “giá vốn- HTK”; Soát xét về thiết kế và thực hiện các kiểm soát chính Bên cạnh đó tiến hành thử tục - throught đối với từng chu trình Sau đó tiến hành tổng hợp và kết luận về các rủi ro phát hiện và đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống KSNB đối với chu trình
- Thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ BCTC
Sau khi thu thập đầy đủ thông tin về khách hàng, đội ngũ kiểm toán viên tiến hành phân tích các dữ liệu đã thu thập nhằm hỗ trợ lập kế hoạch kiểm toán Quá trình phân tích này giúp xác định bản chất, thời gian và nội dung của các thủ tục kiểm toán sẽ được thực hiện để thu thập bằng chứng kiểm toán một cách đầy đủ và phù hợp, từ đó tối ưu hóa hiệu quả và độ tin cậy của quá trình kiểm toán.
- Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận
Việc đánh giá KSNB ở cấp độ DN giúp KTV xác định rủi ro có sai sót trọng yếu
Từ đó, lập kế hoạch kiểm toán và xác định nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo
- Đánh giá mức trọng yếu
Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên đánh giá mức độ trọng yếu nhằm xác định phạm vi của cuộc kiểm toán và đánh giá ảnh hưởng của sai sót lên BCTC, từ đó xác định bản chất, thời gian và phạm vi thực hiện các thử nghiệm kiểm toán Đồng thời, kiểm toán viên ước lượng mức trọng yếu cho toàn bộ BCTC và phân bổ nó cho từng khoản mục trên BCTC để đảm bảo các thủ tục kiểm toán được thiết kế phù hợp với mức độ trọng yếu của từng phần và quản lý rủi ro sai sót.
- Tổng hợp kế hoạch kiểm toán
Với những thông tin đã thu thập được, KTV sẽ tiến hành lập kế hoạch kiểm toán Theo VSA số 300 về “Lập kế hoạch kiểm toán” thì kế hoạch kiểm toán gồm ba bộ phận sau: Kế hoạch chiến lược; Kế hoạch kiểm toán tổng thể; Lập chương trình kiểm toán dự kiến chi tiết về các công việc kiểm toán cần thực hiện, thời gian hoàn thành và sự phân công lao động giữa các KTV cũng như dự kiến về những tư liệu, thông tin liên quan cần sử dụng và thu thập
1.5.2 Giai đoạn thực hiện kiểm toán
1.5.2.1 Thực hiện thử nghiệm kiểm soát
Qua đánh giá sơ bộ hệ thống KSNB của đơn vị KH, KTV quyết định xem có cần thực hiện các thử nghiệm kiểm soát hay không Nếu hệ thống KSNB được đánh giá là tốt, KTV sẽ tiến hành các thử nghiệm kiểm soát để thu thập bằng chứng xác nhận sự hiện hữu và tính hữu hiệu của hệ thống KSNB Ngược lại, nếu KTV đánh giá hệ thống KSNB của KH yếu kém, sẽ bỏ qua việc thực hiện các TNKS và tiến hành ngay các thử nghiệm cơ bản.
1.5.2.2 Thực hiện thử nghiệm cơ bản
• Kiểm tra xem chính sách kế toán đang áp dụng có nhất quán so với năm trước và phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày BCTC được áp dụng
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN HÀNG TỒN KHO
Nội dung và đặc điểm khoản mục
Hàng tồn kho được phản ánh trên Bảng CĐKT tại phần A “Tài sản ngắn hạn” và được trình bày ở khoản IV “Hàng tồn kho”, gồm hai phần là “Hàng tồn kho” và “Dự phòng giảm giá hàng tồn kho” Thông tin cụ thể các loại HTK được trình bày trong Thuyết minh BCTC, gồm có:
Hàng mua đang đi đường là toàn bộ hàng hóa do doanh nghiệp mua từ bên ngoài, đã thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp nhưng chưa về kho, hiện vẫn đang trên đường vận chuyển hoặc được lưu trữ tại bến cảng, kho bãi, hoặc đã về đến doanh nghiệp nhưng chưa xác nhận nhập kho.
Nguyên liệu, vật liệu tồn kho là đối tượng lao động do doanh nghiệp tự sản xuất hoặc mua từ bên ngoài, được dự trữ nhằm phục vụ cho quá trình sản xuất và hoạt động kinh doanh để tạo ra sản phẩm Vì vậy, nguyên vật liệu sẽ thay đổi về hình thái và không còn giữ nguyên trạng thái ban đầu khi đưa vào sản xuất.
Trong kế toán, công cụ, dụng cụ là các tư liệu lao động không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về thời gian sử dụng và giá trị để ghi nhận là TSCĐ Theo chế độ hiện hành, những tư liệu lao động có giá trị dưới 30.000.000 đồng và thời gian sử dụng không quá một năm được xếp vào công cụ dụng cụ.
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang là tổng chi phí liên quan đến khối lượng sản phẩm, dịch vụ đang được sản xuất nhưng chưa hoàn thành tại thời điểm cuối kỳ kế toán Các chi phí dở dang này thể hiện mức độ đầu tư vào sản phẩm, dịch vụ còn dang dở và sẽ được chuyển đổi thành giá thành khi sản phẩm hoàn thành hoặc được hạch toán phù hợp theo quy định kế toán Việc nhận diện và ghi nhận chi phí dở dang giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng tồn kho, chi phí sản xuất và tình hình hoạt động của doanh nghiệp ở thời điểm báo cáo, đồng thời hỗ trợ quản trị đưa ra quyết định liên quan đến sản xuất và tồn kho.
- Thành phẩm tồn kho: Là những sản phẩm đã kết thúc quá trình chế biến do các bộ phận sản xuất của DN sản xuất hoặc thuê ngoài gia công xong, đã được kiểm nghiệm phù hợp với tiêu chuẩn kĩ thuật và nhập kho
- Hàng hóa tồn kho: Là những vật tư, hàng hóa mà đơn vị mua từ DN khác để bán lại
Hàng gửi đi bán là nhóm hàng hóa và thành phẩm đã được gửi đi cho khách hàng, được bán tại đại lý hoặc mang đi ký gửi, và cả các dịch vụ đã hoàn thành bàn giao cho khách hàng theo hợp đồng kinh tế hoặc đơn đặt hàng, nhưng chưa xác nhận là đã bán Đây là trạng thái tồn kho phản ánh các mặt hàng đang ở giai đoạn chờ bán, bao gồm hàng gửi bán tại đại lý, hàng ký gửi và dịch vụ đã bàn giao nhưng chưa được ghi nhận doanh thu cho đến khi khách hàng xác nhận mua hoặc hệ thống ghi nhận bán được cập nhật.
Khoản dự phòng giảm giá HTK được trình bày bằng số âm thể hiện phần thiệt hại ước tính do HTK bị giảm giá và được tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ
Theo thông tư 48/2019/TT-BTC, các đối tượng cần trích lập dự phòng cho tất cả các loại hàng tồn kho khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc ghi trên sổ kế toán, đồng thời đảm bảo các điều kiện được quy định trong thông tư.
- Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định của Bộ Tài chính hoặc các bằng chứng hợp lý khác chứng minh giá vốn HTK
- Là HTK còn thuộc quyền sở hữu của DN tại thời điểm lập BCTC năm
Mức trích lập dự phòng được tính theo công thức sau:
Mức trích dự phòng giảm giá HTK = Lượng HTK tồn tại thực tế tại thời điểm lập BCTC năm * (Giá gốc HTK theo sổ kế toán - Giá trị thuần có thể thực hiện được của HTK)
Giá gốc hàng tồn kho được xác định theo quy định tại Chuẩn mực kế toán số 02 về Hàng tồn kho, được ban hành kèm theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính và các văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế (nếu có).
- Giá trị thuần có thể thực hiện được của HTK là giá bán ước tính trên thị trường do
Doanh nghiệp tự xác định giá trị hàng tồn kho trong kỳ kinh doanh thông thường tại thời điểm lập BCTC năm bằng cách trừ đi chi phí ước tính để tạo ra thành phẩm hoàn chỉnh và chi phí ước tính cần thiết để tiêu thụ chúng.
VAS 02 “Hàng tồn kho” yêu cầu HTK phải được trình bày theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được Tuy nhiên, đối với nguyên vật liệu, công cụ, dụng cụ tồn kho để sử dụng cho mục đích sản xuất sản phẩm, đơn vị vẫn phải trình bày theo giá gốc nếu giá trị thuần có thể thực hiện được của các khoản này thấp hơn giá gốc nhưng giá bán của sản phẩm do chúng góp phần cấu tạo nên vẫn bằng hoặc cao hơn giá thành sản xuất sản phẩm
GVHB được trình bày trên BCKQHĐKD, bao gồm giá gốc của khối lượng thành phẩm, hàng hóa, dịch vụ đã xuất bán trong kỳ Ngoài ra, nó còn bao gồm khoản dự phòng giảm giá HTK đã lập thêm trong kỳ (trường hợp số dự phòng phải lập năm nay lớn hơn số dự phòng phải lập năm trước), các khoản hư hỏng, hao hụt HTK sau khi trừ đi phần đã hoặc có thể thu hồi được, và các khoản chi phí cố định không được phân bổ vào chi phí chế biến (trường hợp số lượng sản phẩm sản xuất thực tế trong kỳ thấp hơn mức công suất bình thường)
Giữa HTK và GVHB có mối liên hệ mật thiết với nhau Mối quan hệ này khiến cho kiểm toán HTK thường được tiến hành đồng thời với kiểm toán GVHB Khi thu thập đầy đủ bằng chứng chứng minh về sự trung thực và hợp lý của việc trình bày khoản mục HTK trên bảng CĐKT, KTV cũng có thể đưa ra những kết luận về sự trung thực và hợp lý của GVHB trên BCKQHĐKD Mối quan hệ trên khiến cho những sai sót có liên quan đến HTK cũng sẽ ảnh hưởng đến GVHB và ngược lại Đối với các DN thương mại và DN sản xuất, HTK giữ vai trò quan trọng, trực tiếp bị tác động để biến đổi các nguồn lực của đơn vị thành thành phẩm để bán và kết chuyển thành KQKD Do có vai trò như vậy nên HTK có liên quan có liên hệ mật thiết đến những chu trình bán hàng – thu tiền, mua hàng – trả tiền và tiền lương
Cơ sở dẫn liệu
Các CSDL của HTK như sau:
Bảng 2.1 Cơ sở dẫn liệu HTK
Cơ sở dẫn liệu Diễn giải
Tính hiện hữu HTK phản ánh trên Bảng CĐKT là thực sự tồn tại
Quyền HTK phản ánh trên Bảng CĐKT là thuộc quyền (sở hữu) của đơn vị
Tính đầy đủ HTK phản ánh trên Bảng CĐKT là đầy đủ Đánh giá và phân bổ Giá trị HTK trên Bảng CĐKT và những điều chỉnh liên quan đến đánh giá hoặc phân bổ phù hợp chuẩn mực, chế độ kế toán hiện hành
Trình bày và Thuyết HTK trình bày trên Bảng thuyết minh
23 minh - Là có thật (tính hiện hữu) và thuộc quyền (sở hữu) của đơn vị
- Là đầy đủ (tính đầy đủ)
- Được trình bày và thuyết minh một cách hợp lý, rõ ràng, dễ hiểu (phân loại và tính dễ hiểu)
- Được ghi nhận chính xác và theo giá trị phù hợp (tính chính xác và đánh giá)
Nguồn: Bộ môn Kiểm toán, Khoa Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, Kiểm toán, NXB Kinh tế TP Hồ Chí Minh.
Kiểm soát nội bộ đối với hàng tồn kho
2.3.1 Mục đích của kiểm soát nội bộ đối với hàng tồn kho
Xác định định mức tồn kho hợp lý cho NVL và CCDC giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu sản xuất và đồng thời xác định mức tồn kho thành phẩm và hàng hóa để cung cấp cho thị trường Quản lý tồn kho hiệu quả nhằm hạn chế tối đa lãng phí do dự trữ quá mức và giảm thiểu chi phí lưu kho, đồng thời tối ưu hóa nguồn vốn và rủi ro liên quan đến HTK Việc thiết lập định mức tồn kho tối ưu sẽ cân bằng giữa khả năng đáp ứng sản xuất và yêu cầu thị trường, nâng cao hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Quản lý tồn kho hiệu quả nhằm hạn chế khả năng HTK bị hư hỏng, mất mát hoặc hết hạn sử dụng do tồn kho quá lâu, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí quản lý và lưu kho bằng cách tối ưu vòng đời sản phẩm, kiểm kê định kỳ và áp dụng các chiến lược tối ưu tồn kho như phân loại SKU, dự báo nhu cầu và tự động theo dõi tình trạng hàng hóa.
Quản lý hàng tồn kho (HTK) cần được thực hiện một cách hiệu quả và đúng mục đích, đồng thời chú trọng bảo vệ tài sản vật chất thông qua các biện pháp kiểm soát nhằm ngăn thất thoát, trộm cắp và tham ô HTK Mục tiêu này cũng bao gồm tối ưu hoá quá trình nhập – xuất, kiểm kê và lưu trữ để hạn chế tối đa hao mòn và mất mát, từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng HTK Mọi hoạt động liên quan đến HTK đều cần được giám sát chặt chẽ và thực hiện theo quy trình để đảm bảo sử dụng hàng tồn kho đúng mục đích và bảo vệ tài sản, góp phần giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động.
- Đảm bảo duy trì chất lượng HTK trong cả quá trình lưu trữ
- Đảm bảo rằng DN luôn được tiếp cận với những nguồn HTK tốt nhất và với giá cả hợp lý nhất
- Kiểm soát chặt chẽ việc tập hợp và phân bổ chi phí liên quan đến HTK
2.3.2 Kiểm soát nội bộ hàng tồn kho
Kiểm soát nội bộ cho hệ thống kiểm soát tồn kho (HTK) có thể khác nhau đáng kể giữa các đơn vị tùy thuộc vào đặc điểm hoạt động kinh doanh của từng đơn vị Những biện pháp kiểm soát HTK được áp dụng phổ biến nhất ở hai loại hình doanh nghiệp là DN thương mại và DN sản xuất, với trọng tâm ở các khâu mua hàng và bảo quản tồn kho.
Sơ đồ 2.1 Quy trình mua hàng tồn kho trong doanh nghiệp thương mại
Nguồn: Bộ môn Kiểm toán, Khoa Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, Kiểm toán, NXB Kinh tế TP Hồ Chí Minh
Khi có thông tin đề nghị mua hàng thì những bộ phận liên quan (Phòng kinh doanh, kho hoặc các cửa hàng, ) sẽ dựa vào đó để lập Phiếu đề nghị mua hàng Phiếu này phải đảm bảo có các nội dung chính như ngày đề nghị, số hiệu chứng từ, quy cách hàng mua, số lượng, người đề nghị mua hàng và người xét duyệt
Sau đó, Phiếu đề nghị mua hàng được chuyển đến Bộ phận phụ trách mua hàng
Được tổ chức độc lập với các phòng ban khác, bộ phận mua hàng chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ nghiệp vụ mua sắm hàng hóa và dịch vụ từ nguồn bên ngoài, bảo đảm quy trình mua sắm hiệu quả, minh bạch và tối ưu chi phí cho tổ chức.
Tổ chức hệ thống chứng từ và thanh toán Đặt hàng
Thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết
Lưu trữ, xuất kho và bán
Bộ phận mua hàng ngay khi nhận được Phiếu đề nghị mua hàng sẽ tiến hành lựa chọn NCC Trong bất kỳ tình huống nào, KSNB hữu hiệu thường yêu cầu quá trình lựa chọn NCC cần phải đáp ứng đủ các điều kiện như sau:
- Không có bất kỳ mối quan hệ về lợi ích hay ràng buộc nào giữa Bộ phận mua hàng với NCC được chọn;
- Giá chào bán do NCC được đưa ra phải là giá hợp lý nhất so với mọi nguồn cung cấp khác;
Việc lựa chọn NCC phải được sự đồng ý xét duyệt bởi người có thẩm quyền Khi xác định được NCC phù hợp, Bộ phận mua hàng sẽ lập Đơn đặt hàng và tiến hành các bước liên quan theo đúng quy định Trong quá trình mua hàng hóa, Bộ phận mua hàng phải thực hiện đầy đủ các thủ tục pháp lý cần thiết nhằm bảo vệ quyền lợi của đơn vị và có biện pháp xử lý khi phát sinh tranh chấp sau này.
Khi hàng hóa được chuyển đến nơi nhận theo thỏa thuận, Bộ phận mua hàng tiến hành kiểm tra số lượng, chủng loại, chất lượng và mẫu mã dựa trên Đơn đặt hàng và Hợp đồng mua bán (nếu có) Sau khi kiểm tra, Bộ phận nhận hàng sẽ lập Phiếu nhập kho hoặc Báo cáo nhận hàng để ghi nhận kết quả tiếp nhận Phiếu nhập kho cần được đánh số trước nhằm dễ kiểm soát và đảm bảo nội dung phản ánh đầy đủ, chi tiết các thông tin cần thiết cho quá trình quản lý kho.
Trong khi kiểm nhận, nếu phát hiện hàng không đúng quy cách, chất lượng không đảm bảo hoặc số lượng không đúng với Đơn đặt hàng đã đặt trước đó, Hợp đồng mua bán hoặc Hóa đơn, bộ phận nhận hàng có quyền từ chối nhận và xúc tiến các thủ tục trả lại hàng
Căn cứ các chứng từ liên quan như Phiếu đề nghị mua hàng, Hợp đồng mua bán, Đơn đặt hàng, Biên bản kiểm nghiệm, Phiếu nhập kho và Hóa đơn, kế toán HTK ghi nhận mọi nghiệp vụ phát sinh liên quan đến việc mua hàng vào sổ kế toán chi tiết HTK Đồng thời, các chứng từ liên quan như Đơn đặt hàng, Hợp đồng mua bán, Báo cáo nhận hàng và Hóa đơn NCC được chuyển tới kế toán công nợ để ghi nhận Nợ phải trả.
Sơ đồ 2.2 Quy trình bảo quản hàng tồn kho
Nguồn: Bộ môn Kiểm toán, Khoa Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, Kiểm toán, NXB Kinh tế TP Hồ Chí Minh
Sau khi xác nhận nhập kho, hàng hóa được lưu giữ và bảo quản tại kho chứa cho đến khi xuất kho để sản xuất hoặc bán Đơn vị cần xây dựng và tổ chức kho bãi một cách hợp lý, đồng thời chú ý đến điều kiện của từng kho để bảo đảm phù hợp với yêu cầu đặc thù của từng loại HTK.
KSNB đối với HTK cũng yêu cầu cần thực hiện các cuộc kiểm kê đột xuất hoặc kiểm kê định kỳ Luật kế toán có quy định, đơn vị phải tổ chức kiểm kê lại tất cả tài sản trước khi lập BCTC năm Những đơn vị nào áp dụng hệ thống KKTX, kết quả kiểm kê HTK sẽ được đối chiếu với số lượng HTK ghi chép trên sổ kế toán chi tiết để phát hiện và xử lý các chênh lệch Còn những đơn vị áp dụng phương thức kiểm kê định kỳ, số dư HTK trên BCTC hoàn toàn phụ thuộc vào kết quả kiểm kê
Trước khi bắt đầu quá trình sản xuất, các nhà quản lý lập kế hoạch sản xuất nhằm dự báo nhu cầu thị trường đối với sản phẩm trong tương lai và dự báo doanh số có thể đạt được dựa trên dữ liệu về mức công suất tối đa và mức tồn kho tối thiểu, từ đó đảm bảo nguồn nguyên liệu được cung cấp đầy đủ cho sản xuất Kế hoạch sản xuất giúp tối ưu hóa hoạt động bằng cách cân đối giữa khả năng sản xuất và nhu cầu thị trường, duy trì tồn kho ở mức tối thiểu nhưng vẫn đảm bảo liên tục cung cấp nguyên vật liệu cho chu trình sản xuất.
Kế hoạch sản xuất cần được xây dựng một cách cẩn thận và chi tiết cho từng loại thành phẩm, đảm bảo mọi yêu cầu về sản phẩm đều được phản ánh đầy đủ Kế hoạch này phải được thông báo tới tất cả các bộ phận liên quan để đảm bảo sự đồng bộ và giảm thiểu sai lệch trong quá trình làm việc Đây là công cụ quản lý hữu ích giúp đơn vị kiểm soát chặt chẽ quá trình sản xuất, từ lập lịch và phân bổ nguồn lực đến theo dõi tiến độ và chất lượng thành phẩm.
• Yêu cầu cung cấp vật liệu
Kiểm kê hàng tồn kho
Tổ chức kho bãi Tổ chức ghi chép
Kiểm toán hàng tồn kho
2.4.1 Thủ tục đánh giá rủi ro
KTV phải tiến hành đánh giá những rủi ro có thể có sai sót trọng yếu cho cả hai cấp độ là toàn bộ BCTC và CSDL Trên cơ sở đánh giá này, KTV sẽ lên kế hoạch về lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán cần thực hiện tiếp theo sao cho phù hợp Để xem xét những rủi ro có sai sót trọng yếu đối với HTK, KTV phải tìm hiểu về đơn vị được kiểm toán, trong đó có KSNB và môi trường hoạt động kinh doanh của
28 đơn vị Để có sự hiểu biết này, KTV thường tiến hành phỏng vấn Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị, thực hiện thủ tục phân tích, quan sát và cả thảo luận trong nhóm kiểm toán Ở cấp độ CSDL, KTV đánh giá rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát Đối với rủi ro tiềm tàng, KTV phải xem xét đến các chính sách bán hàng, để xét đoán nguy cơ tiềm ẩn gây ra những sai sót trọng yếu của khoản mục HTK Về rủi ro kiểm soát, KTV tìm hiểu KSNB về HTK dựa trên năm bộ phận hình thành nên hệ thống KSNB Mục tiêu là biết được các thủ tục kiểm soát mà đơn vị thiết kế trong quá trình mua hàng, bảo quản hàng và xuất hàng Đồng thời, KTV cũng cần tìm hiểu về cách hạch toán chi phí và phương pháp kế toán (kiểm kê định kỳ hay KKTX), hệ thống sổ chi tiết HTK mà đơn vị sử dụng Dựa trên cơ sở này, KTV sẽ đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu của HTK ở cấp độ CSDL Điều cần lưu ý là khi tìm hiểu về KSNB về HTK, KTV cần tập trung vào các thủ tục kiểm soát liên quan đến HTK vì không phải thủ tục kiểm soát nào cũng liên quan đến chúng Ngoài ra, KTV cần chú ý về tính chính trực hay sự khống chế KSNB của Ban Giám đốc để đánh giá có sai sót trọng yếu đối với HTK như:
- Ghi nhận sớm hoặc trì hoãn việc ghi nhận nghiệp vụ bán hàng làm cho HTK báo cáo không đúng
- Khai cao hoặc thấp giá trị thuần của HTK thông qua việc DN trích lập dự phòng giảm giá HTK không hợp lý
- Phân bổ không phù hợp các chi phí vào giá trị HTK
Khi khảo sát hệ thống KSNB, KTV thường sử dụng bảng câu hỏi và lưu đồ KSNB để tóm tắt cấu trúc và các yếu tố thiết yếu, giúp không bỏ sót bất kỳ vấn đề quan trọng nào Tiếp theo, KTV thực hiện kiểm tra từng bước (walk-through) nhằm rà soát toàn diện từ đầu tới cuối, đảm bảo mọi phần của hệ thống được kiểm tra kỹ lưỡng và phù hợp với yêu cầu của hệ thống KSNB.
Sau khi đã đánh giá rủi ro kiểm soát, KTV tiến hành thiết kế và thực hiện các TNKS (thủ tục kiểm soát nội bộ) Các thủ tục kiểm soát về xuất kho, giao hàng và bảo quản hàng hóa cũng là mối quan tâm của KTV khi thực hiện các TNKS Thiết kế và thực hiện TNKS đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong trường hợp kiểm toán HTK tại các trung tâm thương mại, siêu thị và chuỗi bán lẻ.
Do số lượng và sự đa dạng lớn của HTK, việc chỉ áp dụng thử nghiệm cơ bản sẽ không cung cấp đủ bằng chứng kiểm toán cần thiết cho kiểm toán viên (KTV) Cần thực hiện các kiểm tra sâu và áp dụng các phương pháp kiểm toán phù hợp nhằm đảm bảo tính đầy đủ và tin cậy của bằng chứng kiểm toán, từ đó nâng cao độ chính xác của đánh giá rủi ro và kết luận kiểm toán.
Sau đây là một vài thử nghiệm kiểm soát cho những thủ tục kiểm soát thường gặp:
- Kiểm tra mẫu chọn của tất cả các nghiệp vụ mua hàng
Để có bằng chứng về các thủ tục kiểm soát quan trọng được đơn vị áp dụng trong nghiệp vụ mua hàng, KTV tiến hành kiểm tra mẫu chọn trong kỳ nhằm đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ và tính đầy đủ của các chứng từ Quá trình này bao gồm kiểm tra toàn bộ Phiếu đề nghị mua hàng để xác định người lập và xem xét xem phiếu đó có được xét duyệt hợp lệ hay không; đồng thời kiểm tra sự tuân thủ quy trình phê duyệt, đối chiếu chữ ký, thời gian duyệt với quy định, và sự phân quyền trong hệ thống nhằm phát hiện rủi ro gian lận hoặc sai lệch Các kết quả kiểm tra sẽ được ghi nhận làm bằng chứng và phục vụ cho các khuyến nghị cải tiến nếu cần.
+ Kiểm tra xem ĐĐH có được lập từ Phiếu đề nghị mua hàng không; và đã được đánh số theo thứ tự liên tục hay chưa;
Tiến hành kiểm tra các hợp đồng với NCC và hóa đơn liên quan để đảm bảo tính hợp lệ và khớp với thực tế Rà soát biên bản kiểm nghiệm, phiếu nhập kho/biên bản giao nhận hàng hoá, và các giấy tờ thanh toán kèm theo nhằm xác nhận tính đầy đủ, đúng mẫu và sự khớp nối giữa các tài liệu Việc đánh giá này giúp phát hiện bất cập, đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong quá trình mua hàng, nhận hàng và thanh toán.
+ Kiểm tra những nghiệp vụ phát sinh mua hàng, nghiệp vụ trả lại hàng hóa và nghiệp vụ thanh toán nợ cho NCC được trình bày trong sổ kế toán chi tiết
+ Đối chiếu sổ chi tiết với sổ cái
- Kiểm tra hệ thống các tài khoản và cách hạch toán kế toán chi phí
Mục tiêu của việc kiểm tra hệ thống chi phí là thu thập bằng chứng để chứng minh liệu việc kiểm soát tập hợp và phân bổ các CPNVLTT, CPNCTT và CPSXC cho một sản phẩm, một quy trình sản xuất hoặc một công việc cụ thể có thực sự hữu hiệu hay không KTV cần phải thực hiện các hoạt động kiểm tra cần thiết nhằm xác nhận tính chính xác và hợp lý của các chi phí được phân bổ và dữ liệu liên quan, đảm bảo sự nhất quán giữa thông tin đầu vào và kết quả kiểm tra, và từ đó làm rõ hiệu quả của hệ thống chi phí đối với mục tiêu sản phẩm hoặc quy trình.
+ Kiểm tra số lượng với đơn giá NVLTT
+ Kiểm tra chi phí tiền lương NCTT
Kiểm tra sự tập hợp và phân bổ CPSXC nhằm đảm bảo chi phí sản xuất được ghi nhận đầy đủ và đúng định mức Quá trình này được thực hiện bằng cách chọn mẫu từ sổ kế toán chi phí, sau đó tiến hành đối chiếu với chứng từ gốc như hóa đơn NCC, hợp đồng và chứng từ thanh toán để xác nhận tính khớp và tính hợp lệ của các bút toán CPSXC.
KTV cũng phải xác minh xem phương pháp phân bổ mà đơn vị đang sử dụng có giống với năm trước hay không Việc kiểm tra hệ thống kế toán chi phí sẽ giúp KTV có một số lưu tâm cần thiết về các thay đổi trong phương pháp tính giá HTK của đơn vị
(nếu có) và những ảnh hưởng của nó đến GVHB cũng như trị giá HTK cuối kỳ Cần lưu ý đây là một thử nghiệm kiểm soát nên KTV có thể chọn các mẫu có cỡ mẫu tương đối nhỏ để kiểm tra
- Kiểm tra hệ thống sổ chi tiết
Kiểm toán viên tiến hành kiểm tra hệ thống sổ chi tiết để thu thập bằng chứng nhằm xác nhận DN đã ghi nhận chính xác và đầy đủ các nghiệp vụ mua hàng Quy trình này được thực hiện theo các nguyên tắc cơ bản của kiểm toán, bao gồm đảm bảo tính khách quan của bằng chứng, tính đầy đủ và phù hợp của hồ sơ kế toán, sự nhất quán với chuẩn mực kế toán và quy trình quản lý chứng từ, và đảm bảo lưu trữ hồ sơ an toàn để tra cứu sau này.
Kiểm tra các nghiệp vụ ghi nhận trên sổ kế toán và đối chiếu với chứng từ gốc liên quan nhằm xác nhận rằng các giao dịch mua hàng trong kỳ đã phát sinh và được ghi nhận đúng Quá trình đối chiếu giúp phát hiện bất thường giữa sổ sách và chứng từ, từ đó đảm bảo tính chính xác của thông tin kế toán mua hàng và tăng độ tin cậy cho báo cáo tài chính Việc thực hiện đầy đủ quy trình này định kỳ sẽ củng cố tính nhất quán giữa sổ kế toán và chứng từ gốc, hỗ trợ quản trị doanh nghiệp trong công tác kiểm soát chi phí và quản lý tồn kho.
+ Kiểm tra ngược lại từ chứng từ gốc đến các nghiệp vụ ghi chép trên sổ chi tiết để đảm bảo rằng tất cả những nghiệp vụ mua hàng phát sinh đều được ghi nhận một cách chính xác và đầy đủ
2.4.3 Thử nghiệm cơ bản đối với HTK
KTV dựa vào cơ sở dữ liệu để xác lập mục tiêu kiểm toán
2.4.3.1 Thủ tục phân tích cơ bản