I.Vocabulary Balln: quả bóng Sports shoesn: giày thể thao Boatn: con thuyền,tàu Gogglesn: kính dùng để bơi Skisn: ván trượt tuyết Skateboardn: ván trượt Racketn: cái vợt... II.Lis[r]
Trang 1 CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VỀ VỚI BuỔI DỰ
GiỜ THĂM LỚP
Trang 3Ball(n): quả bóng
Sports shoes(n): giày thể thao
Boat(n): con thuyền,tàu
Goggles(n): kính dùng để bơi
Skis(n): ván trượt tuyết
Skateboard(n): ván trượt
Racket(n): cái vợt
Trang 4II.Listen and repeat
1 a ball 5.goggles
2 sports shoes 6 a racket
3 a boat 7.skis
4 a skateboard 8 a bicycle
Trang 5III Write the words
Trang 7IV.Matching
Trang 9PRONUNCIATION
Trang 105 Read the words
1
C.I’m
Trang 126.Listen to the sentences