Vì vậy, luận văn “Báo chí với vấn đề xây dựng chính sách công ở Việt Nam hiện nay” Khảo sát trên tờ Nhân dân, Tuổi trẻ và Thanh niên từ tháng 01/2015 – 12/2015 có một ý nghĩa to lớn tr
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BÁO IN VỚI VẤN ĐỀ XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH CÔNG
Một số vấn đề lý luận về báo in
1.1.1 Khái niệm của báo in
Báo chí chiếm vị trí trung tâm trong truyền thông đại chúng, có vai trò nền tảng và có khả năng quyết định tính chất, khuynh hướng cũng như tác động và hiệu quả của truyền thông tới công chúng Báo in là một trong bốn loại hình báo chí—báo in, báo phát thanh, báo hình và báo mạng điện tử—là các ấn phẩm xuất bản định kỳ bằng chữ viết, ký hiệu, hình ảnh và ngôn ngữ phi văn tự, cung cấp thông tin về thời sự và phát hành rộng rãi nhằm phục vụ công chúng với mục đích nhất định.
Theo Tạ Ngọc Tấn trong cuốn Truyền thông đại chúng (xuất bản năm 2001), báo in là các ấn phẩm định kỳ chuyển tải nội dung thông tin mang tính thời sự và được phát hành rộng rãi trong xã hội; ở đây, thuật ngữ "báo in" được dùng để chỉ hai bộ phận căn bản là báo và tạp chí.
Báo in là một loại hình báo chí, chuyển tải nội dung các vấn đề và sự kiện bằng văn bản, chữ viết và hình ảnh qua trang giấy nhằm cung cấp thông tin cho độc giả Đây là phương tiện truyền thông truyền thống giúp người đọc tiếp cận các tin tức một cách trực quan và có hệ thống, lưu trữ và tham khảo nội dung báo chí dễ dàng thông qua từng trang in Với sự kết hợp giữa chữ viết và hình ảnh, báo in trình bày nội dung một cách rõ ràng, đồng thời phản ánh quan điểm và góc nhìn của báo chí đối với các sự kiện nổi bật.
1.1.2 Đặc điểm của báo in
Báo in là sản phẩm có tính định kỳ cả về thời gian và nội dung, với chu kỳ phát hành được duy trì đều đặn để nội dung kịp đến độc giả dù có sự kiện mới hay vấn đề mới phát sinh trong đời sống xã hội; chu kỳ xuất hiện của báo in xác định thời điểm công chúng tiếp nhận sản phẩm báo, ví dụ mỗi sáng 6 giờ người đọc có thể mua các tờ báo tại các quầy bán báo trong thành phố; khi định kỳ phát hành bị phá vỡ, thói quen mua báo hoặc nhận thông tin của người đọc sẽ bị gián đoạn và họ sẽ tìm kiếm phương tiện khác để đáp ứng nhu cầu thông tin; sản phẩm báo in được phát hành rộng rãi và nhắm tới các đối tượng độc giả riêng biệt dựa trên lứa tuổi, giới tính, sở thích và nghề nghiệp, như báo Nhân dân dành cho cán bộ, đảng viên hay báo Sinh viên dành cho học sinh, sinh viên.
Báo in truyền tải nội dung qua chữ in, hình vẽ, tranh ảnh, sơ đồ, biểu đồ và các yếu tố hình thức khác, với toàn bộ nội dung được trình bày trên trang báo bằng cách tổ chức các phần như tên chuyên mục, tiêu đề, tít, sa pô hoặc những dòng chữ gây chú ý, tít phụ và sự hỗ trợ của hình ảnh, minh họa, sơ đồ hoặc hộp thông tin, tạo nên sự hấp dẫn cho mỗi tác phẩm; việc thể hiện đầy đủ thông tin về nội dung và hình thức trên cùng một trang báo là một lợi thế của báo in, giúp độc giả nắm bắt thông tin của cả một bài báo một cách dễ dàng; do đó công tác biên tập như chọn tít, sa pô và phần chính văn phải được cân nhắc cẩn thận để chuyển tải đầy đủ những thông tin mà công chúng muốn và cần nhận được.
1.1.2.1 Thế mạnh của báo in
Thứ nhất, độc giả có thể hoàn toàn chủ động trong việc tiếp nhận thông tin từ báo in bằng cách lựa chọn tờ báo theo nhu cầu, không gian, thời gian và hình thức tiếp nhận Tùy thời gian rảnh rỗi, họ có thể đọc vào thời điểm phù hợp, điều mà phát thanh và truyền hình không cho phép khi người nghe, người xem phải phụ thuộc vào lịch phát sóng Báo in cho phép người đọc điều chỉnh nhịp đọc: đọc chậm để nghiền ngẫm chi tiết hoặc đọc nhanh để nắm ý chính Ở khía cạnh này, báo mạng điện tử dường như có ưu thế, tuy nhiên việc tiếp nhận thông tin trên mạng đi kèm yêu cầu về thiết bị như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng và kết nối Internet; quá trình đọc trên các thiết bị này có thể gây khó khăn khi theo dõi liên tục trong thời gian dài do sự khác biệt giữa mắt tiếp xúc với trang giấy và màn hình Nói chung, sản phẩm báo in được coi là dễ sử dụng vì độc giả có thể mang theo một tờ báo đến bất cứ không gian nào và đọc mà không phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh.
Báo in cung cấp thông tin sâu và có nhiều bài bình luận, phân tích sâu sắc trên nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, giúp công chúng nhớ lâu nhờ khả năng lưu trữ thông tin bằng trí não và sự tham gia của hầu hết các giác quan khi đọc, từ mắt đến não, làm cho thông tin được lưu giữ lâu hơn; ngược lại, phát thanh và truyền hình chỉ phát đi một lần, ít lặp lại và phụ thuộc vào trình tự thời gian nên công chúng khó nhớ đầy đủ những gì được truyền tải, dù có tính nhạy bén và kịp thời và bị giới hạn bởi thời lượng chương trình dẫn đến mức độ sâu thông tin không bằng báo in; còn báo điện tử tuy nhanh nhạy, có thể cập nhật liên tục từng phút, nhưng người đọc thường lướt nhanh, tiếp nhận ở mức độ nông và độ an toàn thông tin còn tương đối thấp do phụ thuộc vào sự ổn định của máy chủ và nguy cơ sự cố như virus hay tấn công từ tin tặc.
Nội dung báo in được kiểm soát chặt chẽ, biên tập công phu và hạn chế sai lệch thông tin ở mức thấp nhờ nhiều khâu kiểm duyệt trước khi phát hành Nhiều bài viết trên báo in đã được lưu trữ thành nguồn tài liệu đáng tin cậy, được trích dẫn trong các công trình khoa học Trong khi đó, một số trang báo mạng lại chạy theo thị hiếu, số lượng và tốc độ, dẫn tới hiện tượng cung cấp thông tin thiếu kiểm chứng Tin giật gân, câu chữ câu khách xuất hiện thường xuyên và không phản ánh đúng bản chất sự kiện, khiến một số báo và trang tin điện tử mất niềm tin của công chúng Dù ở thời đại bùng nổ thông tin với ngày càng nhiều lựa chọn tiếp nhận, báo in vẫn giữ một vị trí nhất định trong đời sống truyền thông.
Báo in mang lại cảm giác vật chất cho độc giả: cầm một tờ báo thơm mùi giấy thực sự khiến người đọc thấy thân thiện và gần gũi hơn so với việc chỉ nhấn chuột hoặc chạm tay lên bàn phím hay màn hình điện thoại Hình ảnh những sạp báo, người bán báo dạo và tiếng rao mỗi sáng tạo nên sự thú vị, độc đáo gắn với từng tờ báo giấy, khiến trải nghiệm đọc báo trở nên sống động và có sự kết nối với đời sống thực.
1.1.2.2 Hạn chế của báo in
Khả năng cập nhật và phát tán thông tin của báo in vẫn chưa cao, khiến tính thời sự của thông tin bị chậm Sản phẩm báo in được phát hành tại một thời điểm cố định nên nội dung đề cập đến các sự kiện trong cả một chu kỳ xuất bản sẽ khó có thể cập nhật nhanh theo dòng sự kiện Hơn nữa, phương thức phát hành qua in ấn hạn chế về phân phối: tốn kém chi phí sản xuất và phát hành, chủ yếu bằng trao tay và phụ thuộc vào phương tiện vận tải, đường sá và nhịp làm việc của người nhận Trong khi đó, phát thanh, truyền hình và báo mạng điện tử cho phép đăng tải và phát sóng dễ dàng, chỉ cần lên mạng là có thể đến với độc giả nhanh chóng và rộng rãi.
Những loại hình báo chí hiện nay có thể đưa thông tin tận tay công chúng, cập nhật liên tục và tương tác đa chiều với nhiều đối tượng độc giả Do đặc trưng của từng loại hình, chúng mang lại khả năng truyền tin nhanh và sinh động, nhưng báo in lại gặp hạn chế khi so sánh với các kênh số, dẫn đến thách thức lớn trong cạnh tranh với các loại hình báo chí khác.
Trong báo in, ký hiệu thông tin chủ yếu được thể hiện bằng chữ viết và hình ảnh tĩnh; khi kỹ năng xử lý thông tin bằng ngôn từ và kỹ thuật trình bày của người làm báo không cao, việc in ấn sẽ thiếu tính bắt mắt và giảm tính hấp dẫn của nội dung Vì vậy, công chúng báo in là những người biết chữ, khác với phát thanh và truyền hình, nơi người nghe và người xem có thể tiếp nhận thông tin qua âm thanh và hình ảnh ngay cả khi không biết chữ.
Thứ ba, khả năng tương tác của báo in rất kém Báo in chủ yếu sử dụng hình thức tương tác một chiều, gián tiếp qua các hình thức như tập hợp đơn, thư phản hồi, điều tra theo đơn thư, trả lời trên mặt báo hoặc tổ chức các chuyên đề chuyên sâu bàn về vấn đề, sự kiện công chúng đang quan tâm
1.1.2 Chức năng của báo in
Báo in là một loại hình đặc trưng của báo chí; do đó, báo in mang tất cả các chức năng của báo chí Tại Hội nghị Trung ương 5 (khóa X) về công tác tư tưởng, lý luận và báo chí trước yêu cầu mới, chỉ rõ: “Công tác tư tưởng, lí luận, báo chí phải đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm, đường lối của Đảng, làm cho hệ tư tưởng của Đảng, của giai cấp công nhân, lí tưởng xã hội chủ nghĩa, những giá trị tốt đẹp trong truyền thống văn hoá dân tộc, những tinh hoa văn hoá thế giới chiếm vị trí chủ đạo trong đời sống tinh thần xã hội Báo chí là tiếng nói của Đảng, Nhà nước, của tổ chức chính trị - xã hội và là diễn đàn của nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng, sự quản lí của Nhà nước và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật; phải bảo đảm tính tư tưởng, tính chân thật, tính nhân dân, tính chiến đấu và tính đa dạng của hoạt động báo chí” [6]
Báo chí nắm vững đường lối, chủ trương của Đảng và các chính sách, pháp luật của Nhà nước, đồng thời bám sát nhiệm vụ công tác tư tưởng để tuyên truyền kịp thời, có hiệu quả và cổ vũ thành tựu của công cuộc đổi mới Việc phát hiện và biểu dương các nhân tố mới, điển hình tiên tiến được coi trọng đúng mức; báo chí cần tích cực đấu tranh, góp phần ngăn chặn và từng bước đẩy lùi tham nhũng, lãng phí, quan liêu, các tiêu cực và tệ nạn xã hội; đồng thời phản bác hiệu quả những thông tin, quan điểm sai trái, phản động, thù địch để bảo vệ vững chắc trận địa tư tưởng của Đảng.
Theo PGS, TS Nguyễn Văn Dững, báo in gồm các chức năng cơ bản sau:
Một số vấn đề lý luận về xây dựng chính sách công
1.2.1 Khái niệm chính sách công
Thuật ngữ "chính sách" được sử dụng phổ biến trên sách báo và các phương tiện thông tin đại chúng cũng như trong đời sống xã hội; tuy nhiên, có nhiều cách hiểu về chính sách và chưa có quan điểm thống nhất khi nhắc đến khái niệm này Do đó, việc định nghĩa và phân tích chính sách phụ thuộc vào bối cảnh ngành nghề, mục tiêu và phạm vi áp dụng, khiến khái niệm "chính sách" có nhiều biến thể từ chính sách công đến chính sách kinh tế và xã hội Việc nhận diện sự đa dạng quan điểm và các yếu tố cấu thành chính sách giúp nâng cao tính chuẩn xác của các bài viết, nghiên cứu và phân tích liên quan đến quản trị nhà nước, truyền thông và xã hội.
Chính sách là một quá trình hành động có mục đích mà một cá nhân hoặc một nhóm kiên định theo đuổi nhằm giải quyết những vấn đề họ quan tâm (theo James Anderson, 2003) Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ, được thể hiện trong một thời gian nhất định trên những lĩnh vực cụ thể; bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách phụ thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế và văn hóa.
Theo Vũ Cao Đàm, chính sách là một tập hợp các biện pháp được thể chế hóa bởi một chủ thể quyền lực hoặc quản lý, nhằm tạo ưu đãi cho một hoặc một số nhóm xã hội và kích thích động lực hoạt động của họ để thực hiện các mục tiêu ưu tiên trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội.
Khái niệm “chính sách công”
Clarke E Cochran cho rằng “chính sách công” là thuật ngữ chỉ các hành động của chính phủ và các dự định nhằm thực hiện các hành động đó, đồng thời là kết quả của cuộc đấu tranh nội bộ trong chính phủ chứ không chỉ phục vụ đối tượng thụ hưởng Theo Thomas Dye, chính sách công đơn giản là những gì chính phủ quyết định làm hoặc không làm Charles L Cochran và Eloise F Malone cho rằng chính sách công bao gồm các quyết định chính trị về thực hiện các chương trình nhằm đạt được mục tiêu xã hội nhất định Về phía học giả Guy Peters, chính sách công, nói một cách ngắn gọn, là tập hợp các hành động của chính phủ dù trực tiếp hay thông qua các chủ thể và có ảnh hưởng đến đời sống của người dân.
"Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan lẫn nhau của một nhà chính trị hay một nhóm nhà chính trị gắn liền với việc lựa chọn các mục tiêu và các giải pháp để đạt được các mục tiêu đó" [54]
Chính sách công được hiểu là những hành động ứng xử của Nhà nước trước các vấn đề phát sinh trong đời sống cộng đồng, được thể hiện ở nhiều hình thức khác nhau và nhằm thúc đẩy xã hội phát triển Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc định hướng, điều phối nguồn lực và giải quyết các thách thức xã hội để tiến tới sự tiến bộ bền vững của xã hội.
Theo Khoa học chính sách công (2008) của Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, chính sách công là các quyết định của các chủ thể quyền lực nhà nước nhằm xác định mục tiêu, cách thức thực hiện và khuôn khổ hành động của các đối tượng liên quan để giải quyết những vấn đề xã hội đặt ra Nó là tổng hợp các chuẩn mực và biện pháp mà nhà nước sử dụng để quản lý xã hội.
Chính sách công (CSC) là kết quả ý chí chính trị của Nhà nước được thể hiện qua một tập hợp các quyết định có liên hệ với nhau, bao hàm định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết các vấn đề công trong xã hội [19, tr.51].
Khái niệm chính sách rất đa dạng, nhưng có thể tóm tắt rằng Chính sách công (CSC) là do một chủ thể quyền lực hoặc cơ quan quản lý ban hành dựa trên đường lối chính trị chung và tình hình thực tế; mỗi chính sách nhắm tới một mục đích nhất định, nhằm thực hiện một ưu tiên cụ thể và phản ánh sự tính toán cùng chủ đích rõ ràng Việc xây dựng CSC đòi hỏi nghiên cứu, tính toán và cân nhắc nhằm phù hợp với những biến động trong nước và quốc tế.
Cách hiểu, định nghĩa và khái niệm về CSC vẫn chưa đi đến thống nhất, tuy nhiên, CSC bao gồm một số đặc điểm như sau [27, tr.13-16]:
Chính sách công (CSC) là các chính sách do nhà nước ban hành bởi các cấp có thẩm quyền từ trung ương đến địa phương nhằm thực hiện chức năng quản lý và điều hành kinh tế - xã hội theo các mục tiêu đã đề ra CSC là sản phẩm của hoạt động nhà nước nhằm giải quyết những vấn đề công cộng ảnh hưởng đến toàn thể công dân và được thực thi bằng quyền lực công cùng các công cụ cưỡng chế hợp pháp dưới sự điều hành của các cơ quan nhà nước Quá trình ban hành và thực thi CSC phản ánh bản chất của nhà nước, trong đó có tính giai cấp; nhà nước của giai cấp nào thì chính sách công sẽ phục vụ lợi ích của giai cấp đó Vì vậy, nội dung và ưu tiên của chính sách công bị chi phối bởi cấu trúc quyền lực xã hội và mục tiêu quản lý của các cấp chính quyền khi thực hiện.
CSC là kết quả của quá trình hoạt động có các bước, giai đoạn và các quyết định có liên quan mật thiết với nhau của cơ quan nhà nước nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể trong một thời gian dài Do đó, CSC thường được thể chế hóa thành một loạt quyết định có hiệu lực pháp lý của cơ quan nhà nước, trở thành quy phạm hành vi cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc giải quyết các vấn đề chung của xã hội Các quyết định ở đây có nghĩa rộng là sự lựa chọn hành động của nhà nước và có thể bao gồm cả luật, các văn bản dưới luật, thậm chí cả ý tưởng thể hiện trong lời nói và hành động của lãnh đạo Nói chung, CSC vừa có thể thể chế hóa thành các văn bản pháp lý để tạo căn cứ cho việc thực hiện, vừa chứa các phương án hành động không bắt buộc mà chỉ mang tính định hướng, khuyến khích.
Thứ ba, CSC là tập hợp các quyết định mang tính hành động, phản ánh dự định của các nhà hoạch định chính sách nhằm thay đổi hoặc duy trì một hiện trạng nhất định; kèm theo đó là các hành vi được thực thi nhằm biến các dự định thành thực tế Như vậy, thuật ngữ CSC được dùng để chỉ quá trình ra quyết định và thực thi nhằm đạt được mục tiêu chính sách một cách có hệ thống và hiệu quả Các quyết định này không chỉ đo lường thái độ hay ý định mà còn liên kết các bước thực thi trong chu trình quản trị nhằm đảm bảo tiến trình thay đổi hiện trạng một cách có tổ chức.
CSC được hiểu theo hai khía cạnh cơ bản: một là những gì thực sự xảy ra, tức kết quả thực tế được xác nhận bằng dữ liệu và sự kiện; hai là những gì dự định sẽ xảy ra, tức ý định của các văn bản chính sách và mục tiêu được nêu ra Phân tích CSC theo hai khía cạnh này giúp so sánh giữa thực tế và dự tính, từ đó đánh giá hiệu quả chính sách và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với thực tế và mục tiêu mong muốn.
CSC được đề ra nhằm giải quyết một hoặc một số vấn đề đang đặt ra trong đời sống xã hội theo các mục tiêu mà Nhà nước muốn đạt được Vì vậy, CSC chỉ xuất hiện khi có vấn đề đã tồn tại hoặc có thể nảy sinh và cần được giải quyết Đặc điểm này giúp phân biệt CSC với các công cụ quản lý khác của Nhà nước như chiến lược hay kế hoạch trên các lĩnh vực khác nhau.
Thứ năm, mục tiêu của CSC có thể chỉ là yêu cầu một hoặc nhiều đối tượng không được hành động, chứ không phải là thực thi một hành động cụ thể; CSC có thể là những việc nhà nước định làm hoặc không định làm Trong lĩnh vực kinh tế, CSC được hiểu như sự thỏa hiệp của chính phủ với nền kinh tế nhằm cho thị trường tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng.
Vai trò của báo in trong xây dựng chính sách công
CSC chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó báo chí là một yếu tố bên ngoài có khả năng tác động đến quá trình xây dựng CSC Báo chí, đặc biệt là báo in, đóng vai trò quan trọng trong xây dựng chính sách công vì được xem là một nhân tố tham gia tích cực vào chu trình chính sách công, như được thể hiện qua sơ đồ bên dưới.
Nguồn: Khoa học Chính sách công, Học viện Báo chí và Tuyên truyền,
NXB Chính trị Quốc gia, năm 2008
Có thể nói sự tham gia của báo chí vào xây dựng CSC là sự thể hiện rõ ràng các chức năng cơ bản của báo chí: thông tin – giao tiếp, giám sát và phản biện xã hội, tư tưởng và giáo dục Đảng, Nhà nước và nhân dân ta đánh giá cao vai trò của thông tin trên báo in vì đây không chỉ là nguồn cung cấp thông tin và tri thức mà còn là công cụ quan trọng hỗ trợ chỉ đạo, điều hành đất nước và là kênh để nhân dân phản hồi về đường lối, chủ trương và pháp luật của Đảng, Nhà nước Những phản hồi này góp phần xây dựng chính sách tốt hơn và thúc đẩy quá trình dân chủ hóa trong đời sống xã hội.
1.3.1 Báo in là một kênh hữu hiệu cung cấp thông tin, phổ biến, tuyên truyền về các vấn đề chính sách và chính sách đến người dân
Ngoài thực hiện chức năng thông tin một cách đơn thuần, báo in còn cung cấp các thông tin tin cậy về các vấn đề chính sách đến các chủ thể liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến CSC, bao gồm đối tượng thụ hưởng, các nhà hoạch định chính sách, các chuyên gia và đông đảo quần chúng Nhờ vai trò này, báo in góp phần nâng cao nhận thức công chúng, tăng cường sự minh bạch và hỗ trợ quá trình phân tích, đánh giá và ra quyết định của các bên liên quan đến chính sách.
- Các nhóm đôi tƣợng thực thi và thụ hưởng
Tuyên truyền, giám sát, diễn đàn, trao đổi, kiến nghị
Tạo môi trường tốt đối thoại chính sách
Góp ý trực tiếp, tham gia đôi thoại chính sách chúng nhân dân Trong quá trình này, báo in phản ánh, đưa thông tin về các vấn đề, sự kiện trên tất cả lĩnh vực của đời sống xã hội, thậm chí làm bộc lộ các mẫu thuẫn bên trong có liên quan đến chính sách Thông qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể nhìn nhận các vấn đề cần được giải quyết bằng công cụ chính sách Tuy nhiên, quá trình cung cấp thông tin cần được kết hợp với việc trao đổi, phản biện giữa các đối tượng liên quan mới có thể đạt được kết quả như mong muốn Đảng ta luôn coi trọng và đánh giá cao vai trò của báo in như là một công cụ đắc lực để tuyên truyền, vận động nhân dân Báo in đã làm tròn sứ mệnh của mình khi tích cực đưa những chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước đến với mọi tầng lớp nhân dân, cổ vũ, động viên, góp phần làm cho chủ trương, chính sách đi vào cuộc sống, trở thành những phong trào hành động cách mạng sôi động, giúp cho các cơ quan quản lý nhà nước thực hiện tốt hơn vai trò, nhiệm vụ của mình Vai trò này cũng được quy định rõ trong Luật Báo chí 2006: “Tuyên truyền, phổ biến, góp phần xây dựng, thực hiện và bảo vệ đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, thành tựu của đất nước và thế giới theo tôn chỉ, mục đích của cơ quan báo chí” [32] Điều này chứng tỏ sức mạnh của báo in trong việc lan truyền thông tin về chính sách Khi người dân nắm được thông tin thông qua báo in, từ đó có nhận thức cao hơn về các vấn đề chính sách Người dân có thể tham gia nêu lên ý kiến của mình về các vấn đề chính sách đang được thực thi hoặc sắp được thực thi Có thể nói quá trình tuyên truyền, phổ biến đường lối, chính sách cũng là lúc chuẩn bị cho ra đời một chính sách khác bởi các ý kiến, nguyện vọng của người dân được phản ánh
Các văn bản luật là một trong số các hình thức phổ biến của sự cụ thể hóa các chính sách công Đối với một số văn bản luật hay quy định còn ở dạng dự thảo, việc hoàn chỉnh hay dự kiến thực hiện trong thực tế sẽ trở nên thuyết phục hơn nếu có sự tham gia đóng góp của các đối tượng cần tuân theo và làm theo chúng Lấy ví dụ như luật bảo hiểm y tế mới được Quốc hội chủ động thông qua báo chí để lấy ý kiến nhân dân đã mang lại những hiệu ứng tích cưc Sự phản hồi của người dân qua nhiều hình thức khác nhau đã được ghi nhận Một số văn bản dưới luật có một số yếu tố bất hợp lý đã bị phản bác ngay từ khi mới chỉ là dự thảo nhờ sự tham gia của báo chí Khi luật bảo hiểm mới nhận được sự ủng hộ từ đông đảo người dân, báo in cũng góp phần đưa các quy định mới đến gần hơn với nhân dân để họ nắm và hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc
1.3.2 Báo in giám sát, phản biện xã hội; đưa ra kiến nghị nhằm xây dựng chính sách công tốt hơn
Nếu chỉ dừng ở tuyên truyền thuần túy, báo in sẽ mất tính khách quan vốn có; vì vậy, hiệu quả của chức năng phản biện xã hội được xem là một tiêu chí đánh giá hiệu quả, hiệu lực của báo in Thực hiện tốt vai trò giám sát và phản biện xã hội giúp báo in đóng góp vào xây dựng chính sách công ở Việt Nam, góp phần dân chủ hóa các vấn đề chính sách Bằng cách giám sát thi hành các văn bản pháp quy và các quy định liên quan đến chính sách do Nhà nước ban hành trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội, báo in phản ánh thực tiễn và tác động của những văn bản đó đối với người dân, từ đó đề xuất và kiến nghị các chính sách mới để đáp ứng nhu cầu phát sinh trong xã hội.
Báo in đóng vai kênh tiếp nhận và gợi ý phản biện mang tính chính thống và hữu ích, giúp chính sách trở nên thiết thực hơn cho các đối tượng thụ hưởng và thúc đẩy sự dân chủ trong quá trình ra quyết sách Sự giám sát, phản biện từ báo chí có tính khoa học và thực tiễn cao, vì nó không chỉ phản ánh đời sống xã hội quanh một CSC cụ thể mà còn tập hợp các ý kiến, quan điểm và luận cứ từ các phân tích có căn cứ của các nhà khoa học, chuyên gia ở từng lĩnh vực liên quan đến CSC tác động.
Trước hết, báo in tham gia giám sát chính sách công bằng dư luận xã hội một cách khách quan và có định hướng, từ đó làm cơ sở cho vai trò phản biện; hoạt động phản biện tạo ra một trường tương tác xã hội giữa ba cộng đồng: trí thức (phát hiện và lý giải vấn đề), truyền thông (phổ biến và chuyển tải thông tin) và xã hội (hưởng ứng thông tin và hình thành dư luận); với lợi thế của mình, báo in tham gia một cách đa dạng, linh hoạt và hiệu quả vào quản lý, giám sát và phản biện xã hội trong quá trình chuẩn bị ra quyết sách và thực hiện chính sách của các cơ quan nhà nước; càng được tham gia sớm bao nhiêu, hiệu quả báo in tham gia vào xây dựng CSC càng lớn bấy nhiêu; việc tiếp cận sâu, rộng vào giai đoạn đầu của chu trình chính sách – giai đoạn xây dựng hay hoạch định CSC là yêu cầu để báo in thực hiện tốt vai trò của mình, điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố (chủ quan và khách quan) liên quan trực tiếp đến người hay đơn vị ban hành chính sách, đối tượng thực hiện và thụ hưởng chính sách.
Qua hoạt động giám sát và phản biện, báo in gợi ý cho các nhà hoạch định chính sách các nguyện vọng, ý kiến của người dân, từ đó đề xuất cải thiện chính sách hoặc bổ sung chính sách mới Trong quá trình này, báo in khơi nguồn dư luận xã hội và phản ánh các phản ứng của dư luận cũng như các nhóm công chúng trước các vấn đề thời sự liên quan đến chính sách, pháp luật Nói cách khác, báo in góp phần tập hợp trí tuệ, cảm xúc và ý kiến của quần chúng để đóng góp cho các quyết sách lớn của Đảng và Nhà nước về tính hợp lý và tính phù hợp với thực tiễn Trước nhiều luồng quan điểm trái chiều, báo in đóng vai trò trung gian nhằm hòa giải các luồng ý kiến khác nhau và tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách khách quan, tạo được sự đồng thuận cao nhất.
Báo in không chỉ phản ánh thực tế mà còn khơi nguồn cho các chủ trương, chính sách giải quyết vấn đề thực tiễn và quan trọng hơn là tạo niềm tin với nhân dân; nó cung cấp thông tin và phản biện để các chủ thể quản lý đưa ra quyết định đúng đắn, phù hợp và khả thi, đồng thời điều chỉnh kịp thời những nội dung chưa phù hợp Báo in còn là kênh nhanh nhất đưa các quyết định về chủ trương, chính sách, quy định đến với đối tượng quản lý và tuyên truyền, vận động thực hiện, qua đó hình thành sự đồng thuận xã hội Trong thời gian gần đây, không ít văn bản quy phạm pháp luật của các bộ, ngành Trung ương quy định thiếu thực tiễn, vừa ra đời đã gặp phản biện và bị thu hồi hoặc chỉnh sửa sau khi có ý kiến của nhân dân và báo chí Ý thức công dân ngày càng cao khiến người dân thể hiện quyền và trách nhiệm trước đường lối, chính sách và pháp luật của Nhà nước; từ đó công chúng nhận thức được phản biện xã hội là nhu cầu thiết yếu khi xem xét các vấn đề chính sách liên quan trực tiếp hay gián tiếp tới bản thân họ và cộng đồng.
Nhờ tính công khai, minh bạch và chính xác của thông tin báo chí, báo in có khả năng phản ánh các vấn đề xã hội và phản ánh ý kiến đa chiều từ nhiều góc độ khác nhau, đồng thời một bài báo hay có thể khởi động hàng ngàn ý kiến khác nhau của độc giả Báo chí phản ánh thực tiễn đời sống xã hội dưới góc độ bảo vệ lợi ích của đông đảo quần chúng và thu hút dư luận về những vấn đề nổi bật để hình thành chính sách công và đưa vấn đề chính sách công ra thảo luận trước công chúng; ở một tầm mức nào đó, báo in còn định hướng công chúng khi tiếp cận một chính sách công mới và có khả năng tạo nên hoặc thay đổi quan điểm của công chúng về một vấn đề Vai trò định hướng dư luận của báo in trở nên rõ ràng hơn khi báo in không chỉ cung cấp thông tin mà còn bày tỏ quan điểm trước các chủ trương, đường lối của Đảng và pháp luật Nhà nước, từ đó thúc đẩy độc giả tham gia đóng góp ý kiến bằng các hình thức đa dạng Để làm được điều này, báo in cần bám sát thực tế để kịp thời phát hiện các mâu thuẫn nảy sinh trong đời sống xã hội, phản ánh và tạo điều kiện cho công chúng góp ý, đồng thời đưa ra các kiến nghị nhằm cải thiện chính sách công sao cho phù hợp với lợi ích của các đối tượng thụ hưởng.
Việc in kiến nghị và gợi ý chính sách cho các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách khi cung cấp thông tin và phân tích thực tế về những bất cập giúp nhận diện nguyên nhân và đề xuất giải pháp nhằm sửa đổi các chính sách, quy định hay luật cho phù hợp với tình hình thực tế và lợi ích chính đáng của người dân Mọi chủ trương, chính sách, dù trực tiếp hay gián tiếp, đều tác động đến đông đảo người dân trong xã hội; vì vậy sự tham gia của người dân, cùng với các chuyên gia và nhà khoa học vào quá trình xây dựng chính sách là yếu tố then chốt để các chính sách trở nên thực tế, có tính khả thi và ngày càng hoàn thiện.
Chắc chắn báo chí nói chung và báo in nói riêng là kênh thông tin nhanh và hiệu quả phản ánh đa chiều ý kiến phản hồi của đông đảo nhân dân; vì vậy báo in là công cụ quan trọng để Đảng, Nhà nước và các cơ quan quản lý nắm bắt ý kiến của người dân về các vấn đề chính sách, từ đó phát huy mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực Dựa trên những phản hồi này, các nhà hoạch định chính sách sẽ điều chỉnh các điểm trong chính sách hiện hành để có tác động tích cực tới các đối tượng trực tiếp và gián tiếp, đồng thời nhận được đánh giá tốt hơn từ người dân Xây dựng chính sách hợp lòng dân, phù hợp với xu hướng phát triển của đất nước là mục tiêu của mọi nhà nước và chế độ Hiệu quả của một chính phủ thể hiện qua khả năng đề ra và thực hiện các chính sách đáp ứng được những yêu cầu cơ bản cho sự phát triển quốc gia và sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững Đặc biệt, trong công tác xây dựng và hoàn thiện pháp luật, báo in tích cực tham gia đưa thông tin nhằm làm cho các văn bản luận trở nên gần gũi với đời sống xã hội, đăng tải nội dung các dự án luật, pháp lệnh để lấy ý kiến của người dân.
Báo in tác động theo hai chiều thuận và ngược: một mặt cung cấp thông tin nhằm nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và ý thức của công chúng; mặt khác thu thập ý kiến phản hồi của nhân dân để đo lường tác động của chính sách và tham vấn ý kiến của người dân, các chuyên gia, giúp cơ quan quản lý đánh giá tính phù hợp của chính sách với thực tế, đối tượng thực thi và thụ hưởng Những góp ý này đồng thời làm sáng tỏ lý luận, tổng kết thực hiện, làm phong phú và cụ thể hóa đường lối, chính sách của Đảng trong giai đoạn mới.
1.3.3 Báo in đóng vai trò là cầu nối, là diễn đàn về các vấn đề chính sách
Báo chí nói chung và báo in nói riêng được xem như diễn đàn bàn luận về các vấn đề chính sách, nơi có sự tham gia của đại diện cơ quan nhà nước, các chuyên gia và công chúng là bạn đọc Thông qua báo in, cơ quan nhà nước chủ động phổ biến nội dung chính sách và văn bản luật thuộc ngành phụ trách, nhằm lan tỏa rộng đến toàn xã hội và thống nhất nhận thức cũng như hành động Trong quá trình này, báo in cũng thực hiện chức năng thông tin hai chiều, phản ánh những vấn đề nảy sinh trong đời sống xã hội và nguyện vọng của nhân dân, giúp cơ quan nhà nước nắm bắt tình hình để chỉ đạo kịp thời và đúng đắn.