Báo cáo chuyên đề: Phân tích các tỷ số tài chính tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản An Giang - Agifish giai đoạn 2009 - 2010 trình bày các nhóm tỷ số khả năng thanh toán; Nhóm tỷ số hoạt động; Nhóm tỷ số hoạt động; Nhóm tỷ số đòn bẩy tài chính; Nhóm tỷ số sinh lợi; Nhóm tỷ số giá trị thị trường; Đánh giá chung về tình hình tài chính của công ty. Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 1SVTH : Tr n Th Ng c Hân ầ ị ọ
L p : DH9TC – MSSV DTC083419 ớ
GVHD : ThS. Ngô Văn Quí
BÁO CÁO CHUYÊN Đ NĂM 3 Ề
Trang 2Nhóm t s kh năng thanh toán ỷ ố ả
1.13
1.06
0.70
0.55
0.00
0.20
0.40
0.60
0.80
1.00
1.20
năm 2009 năm 2010
Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành
Tỷ số khả năng thanh toán nhanh
Trang 3Nhóm t s ho t đ ng ỷ ố ạ ộ
Doanh thu thu n ầ 1,334,297,723,292 1,699,411,875,174 27% Các kho n ph i thu ả ả 384,767,040,159 332,063,964,602 14%
3.47
5.12 5.37
4.61
0.00
1.00
2.00
3.00
4.00
5.00
6.00
năm 2009 năm 2010
Vòng quay khoản phải thu Vòng quay hàng tồn kho
Trang 4Nhóm t s ho t đ ng ỷ ố ạ ộ
Doanh thu thu n ầ 1,334,297,723,292 1,699,411,875,174 27% TSCĐ 399,048,880,244 491,450,470,323 23%
T ng tài s nổ ả 1,208,018,435,946 1,354,627,131,764 12%
V n c ph n ố ổ ầ 609,856,116,667 623,643,597,031 2%
2.19
2.72
0.00
0.50
1.00
1.50
2.00
2.50
3.00
3.50
4.00
HSSD TSCĐ HSSD Tổng TS HSSD VCP
Trang 5Nhóm t s đòn b y tài chính ỷ ố ẩ
T ng n ổ ợ 598,162,319,279 730,983,534,733 22%
T ng tài s nổ ả 1,208,018,435,946 1,354,627,131,764 12%
V n c ph n ố ổ ầ 609,856,116,667 623,643,597,031 2%
T s t ng TS trên ỷ ố ổ
VCP
0.50 0.54
0.98
1.17
1.98
2.17
0.00
0.50
1.00
1.50
2.00
2.50
năm 2009 năm 2010
Tỷ số nợ
Tỷ số nợ trên VCP
Tỷ số tổng TS trên VCP
Trang 6Nhóm t s đòn b y tài chính ỷ ố ẩ
L i nhu n trợ ậ ước thuế 15,442,618,436 51,424,732,663 233%
1.39
2.06
0.00 0.50 1.00 1.50 2.00 2.50
Khả năng thanh toán lãi vay
Trang 7Nhóm t s sinh l i ỷ ố ợ
Ch tiêuỉ năm 2009 năm 2010 t l chênh l chỷ ệ ệ
L i nhu n ròngợ ậ 13,764,729,310 42,185,032,037 206%
T ng TSổ 1,208,018,435,946 1,354,627,131,764 12%
Doanh thu thu nầ 1,334,297,723,292 1,699,411,875,174 27%
V n c ph nố ổ ầ 609,856,116,667 623,643,597,031 2%
2.48%
3.11%
2.26%
6.76%
1.03%
1.14%
0.00%
1.00%
2.00%
3.00%
4.00%
5.00%
6.00%
7.00%
8.00%
năm 2009 năm 2010
ROS ROA ROE
Trang 8Nhóm t s giá tr th tr ỷ ố ị ị ườ ng
Ch tiêuỉ năm 2009 năm 2010 t l chênh l chỷ ệ ệ
L i nhu n sau thuợ ậ ế 13,764,729,310 42,185,032,037 206%
s lố ượng c phi u ph thôngổ ế ổ 12859288 12859288 0%
1070
3281
0
500
1000
1500
2000
2500
3000
3500
năm 2009 năm 2010
EPS
Trang 9S đ phân tích Dupont các t s tài chính ơ ồ ỷ ố
2009 2010
ROA
2009 : 1.14%
2010 : 3.11%
ROS
2009 :1.03%
2010 : 2.48 %
HSSD T ng TS ổ
2009 : 1.10
2010 : 1.25
LN ròng
2009 : 13,764,729,310
2010 : 42,185,032,037
T ng tài s n ổ ả
2009 : 1,208,018,435,946
2010 : 1,354,627,131,764
T ng TS / VCP ổ
2009 : 2.17
2010 : 1.98
DTT
2009 : 1,334,297,723,292
2010 : 1,699,411,875,174
ROE
2009 : 2.26%
2010 : 6.76%
DTT
2009 : 1,334,297,723,292
2010 : 1,699,411,875,174
Trang 10Đánh giá chung v tình hình tài chính c a ề ủ
công ty.
N ph i tr chi m t tr ng cao ợ ả ả ế ỷ ọ
Kh năng thanh toán N NH gi m ả ợ ả
T s ho t đ ng tăng ỷ ố ạ ộ
Hàng t n kho nhi u ồ ề
Các t s sinh l i tăng ỷ ố ờ
=> Tóm l i, tình hình tài chính c a công ty là m nh ạ ủ ạ
và b n v ng ề ữ
Trang 11Gi i pháp ả
Chính sách d tr HTK h p lý : ch ng trình ự ữ ợ ươ khuy n mãi, gi m giá, m r ng th tr ế ả ở ộ ị ườ ng …
Rút ng n th i h n n c a khách hàng nh cho ắ ờ ạ ợ ủ ư khách hàng h ưở ng chi t kh u thanh toán ế ấ
Gi m b t n vay thay vào đó thu hút v n đ u t ả ớ ợ ố ầ ư
b ng phát hành c phi u ằ ổ ế
Trang 12K t lu n ế ậ
V kh năng thanh toán ề ả
V kh năng ho t đ ng ề ả ạ ộ
Các t s đòn b y tài chính ỷ ố ẩ
Các t s kh năng sinh l i ỷ ố ả ờ
T s giá tri th tr ng ỷ ố ị ườ
Tóm l i,tình hình tài chính c a công ty đ ạ ủ ượ c đánh giá là t t ố