1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc tế

30 6 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 742,76 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1 : GIỚI THIỆU

    • 1.1 Lý do nghiên cứu:

    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu:

    • 1.3. Phạm vi và thời gian nghiên cứu

    • 1.4. Nội dung nghiên cứu:

  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

    • 2.1 Cơ sở lý thuyết

    • 2.1.1 Hội nhập quốc tế

    • 2.1.2 Biên độ mở rộng

    • 2.1.3 Mô hình vĩ mô tiêu chuẩn

    • 2.1.4 Sơ bộ: phân hủy thành các thành phần đồng nhất và không đồng nhất

    • 2.1.5 Khả năng giao dịch

    • 2.1.6 Quy luật một giá và phân kỳ giá

    • 2.2 Phương pháp nghiên cứu

    • 2.2.1 Dữ liệu nghiên cứu

  • CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU

    • 3.1 Tổng quan các nghiên cứu có liên quan

    • 3.2 Bổ sung các nghiên cứu mới

  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

    • 4.1. Hiệu chuẩn

    • 4.2. Giảm chi phí trên mỗi đơn vị

    • 4.3. Giảm chi phí cố định

    • 4.4 Kết quả ước lượng và phân tích

    • 5.1. Kết luận

    • 5.2. Kiến Nghị

    • 5.3 Bài học kinh nghiệm cho bản thân

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

    • Tài liệu tham khảo chính:

    • Tài liệu tham khảo phụ:

Nội dung

Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc Bài báo này nghiên cứu tác động của hội nhập thị trường hàng hóa quốc tế đối với giá cả phân tán bằng cách phát triển một mô hình vĩ mô lý thuyết trong đó hàng hóa có thể giao dịch nội sinh và không đồng nhất. Từ đó tìm ra cách giải quyết những khúc mắt về cách đo lường mức độ hội nhập quốc tế của các quốc gia.

GIỚI THIỆU

Lý do nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế là một chủ đề quan trọng, đặc biệt liên quan đến phân khúc và hội nhập thị trường Thứ nhất, giá cả thị trường và sự sai lệch so với sức mua tương đương được xác định khi thị trường quốc tế được phân khúc Thứ hai, những thất bại trong luật một giá là cơ sở cho các lý thuyết về hành vi tỷ giá hối đoái thực tế Thứ ba, các chính sách gần đây đã thúc đẩy hội nhập thị trường quốc tế ở Châu Âu và Bắc Mỹ.

Mỹ, có sự quan tâm cao trong việc tìm hiểu ý nghĩa của các chính sách hội nhập như vậy

Tác giả chỉ ra rằng các mô hình kinh tế vĩ mô tiêu chuẩn gặp khó khăn trong việc giải thích phân khúc thị trường nhất định Việc nội sinh hóa các quyết định giao dịch của doanh nghiệp trong các mô hình vĩ mô có thể mang lại giá trị hữu ích Nghiên cứu này nhằm làm rõ cuộc tranh luận về phương pháp đo lường mức độ hội nhập quốc tế, liệu nên tập trung vào số lượng hay giá cả thương mại.

Mục tiêu nghiên cứu

Tìm ra cách giải quyết những khúc mắt về cách đo lường mức độ hội nhập quốc tế của các quốc gia.

Phạm vi và thời gian nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu: Các quốc gia ở Châu Âu

Nội dung nghiên cứu

Bài viết này phân tích tác động của hội nhập thị trường hàng hóa quốc tế đến giá cả phân tán, thông qua việc xây dựng một mô hình vĩ mô lý thuyết với hàng hóa có thể giao dịch nội sinh và không đồng nhất Nghiên cứu nhằm tìm ra phương pháp giải quyết các vấn đề liên quan đến việc đo lường mức độ hội nhập quốc tế của các quốc gia.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Hội nhập kinh tế là quá trình kết nối các nền kinh tế thông qua việc mở cửa và thúc đẩy tự do hóa, nhằm gắn kết thị trường quốc gia với thị trường khu vực và toàn cầu Khái niệm này, được Béla Balassa giới thiệu từ thập niên 1960, đã được công nhận rộng rãi trong giới học thuật và chính sách Đồng thời, hội nhập kinh tế cũng bao gồm việc tham gia xây dựng các thể chế kinh tế khu vực và toàn cầu.

Hội nhập kinh tế quốc tế thường được phân chia thành sáu cấp độ chính, bao gồm khu vực/hiệp định thương mại ưu đãi, khu vực/hiệp định thương mại tự do, liên minh thuế quan, thị trường chung, liên minh kinh tế tiền tệ, và hội nhập toàn diện Tuy nhiên, thực tế cho thấy các cấp độ hội nhập có thể phong phú và đa dạng hơn nhiều.

Hội nhập kinh tế có thể diễn ra theo ba hình thức: song phương giữa hai nền kinh tế, khu vực giữa một nhóm nền kinh tế, và đa phương với quy mô toàn cầu như Tổ chức Thương mại Thế giới đang hướng tới.

Biên độ mở rộng là phạm vi sử dụng tài nguyên, trong đó số lượng người làm việc là một thước đo quan trọng trong nhóm lợi nhuận lớn Theo định nghĩa, biên độ này phản ánh sự khác biệt giữa việc làm và cường độ làm việc của từng cá nhân Nó được gọi là biên độ cung lao động rộng rãi và thâm canh Ở cấp độ tổng hợp, biên độ này thường được đo bằng số lượng cá nhân làm việc được trả lương và số giờ làm việc trung bình.

Theo định nghĩa, tỷ suất lợi nhuận mở rộng có thể được phân loại dựa trên số lượng tài nguyên sử dụng và mức độ khó của chúng Việc phân biệt này rất quan trọng để phân tích các thay đổi trong việc sử dụng tài nguyên Nếu có sự gia tăng trong việc sử dụng tài nguyên, cần xác định liệu điều này là do nhiều tài nguyên mới được đưa vào hoạt động (tăng tỷ suất lợi nhuận sâu rộng) hay do các tài nguyên hiện có được sử dụng hiệu quả hơn (tăng tỷ suất lợi nhuận chuyên sâu) Hiểu rõ sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến các phản ứng chính sách phù hợp Thêm vào đó, sự thay đổi thường là kết quả của sự kết hợp giữa tỷ suất lợi nhuận rộng và chuyên sâu.

Tỷ suất lợi nhuận có thể được hiểu theo hai cách: một là số giờ làm việc và hai là mức độ nỗ lực thực hiện Tỷ suất lợi nhuận mở rộng liên quan đến việc làm việc lâu hơn để tăng sản lượng, trong khi tỷ suất lợi nhuận thâm canh tập trung vào việc làm việc chăm chỉ và hiệu quả hơn Sự khác biệt này có thể được minh họa qua hàm sản xuất, cho thấy rằng cả hai phương pháp đều có thể tạo ra nhiều sản lượng hơn nhưng với cách tiếp cận khác nhau.

Y t = A t K t α (e t L t ) (1 − α) thể hiện rằng sự thay đổi về L (số lượng lao động) được xem là sự thay đổi trong biên độ mở rộng, trong khi sự thay đổi về e (nỗ lực) được coi là sự thay đổi về lợi nhuận thâm dụng.

Khái niệm biên độ mở rộng rất quan trọng trong phân tích thương mại thế giới Ký quỹ mở rộng chỉ ra sự tồn tại của mối quan hệ giao dịch, trong khi ký quỹ mở rộng đề cập đến số tiền thực tế được giao dịch Các nhà kinh tế sử dụng các thuật ngữ này để thảo luận về việc liệu sự thay đổi trong khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu có phải do thay đổi tỷ suất lợi nhuận lớn hay tỷ suất lợi nhuận thâm canh.

2.1.3 Mô hình vĩ mô tiêu chuẩn

Mô hình kinh tế vĩ mô là công cụ phân tích nhằm mô tả hoạt động kinh tế của quốc gia hoặc khu vực Các mô hình này được sử dụng để kiểm tra thống kê so sánh và động lực của các chỉ số tổng hợp, bao gồm tổng sản phẩm hàng hóa và dịch vụ, tổng thu nhập, mức độ sử dụng nguồn lực sản xuất và giá cả.

Mô hình lý thuyết đơn giản sử dụng một số phương trình liên quan đến các biến, thường được minh họa bằng sơ đồ đơn giản Mặc dù nhiều mô hình này là tĩnh, một số mô hình động mô tả nền kinh tế qua nhiều khoảng thời gian Các biến trong mô hình thường đại diện cho các tổng hợp kinh tế vĩ mô như GDP hoặc tổng số việc làm, thay vì các biến lựa chọn riêng lẻ Mặc dù các phương trình mô tả quyết định kinh tế, chúng không xuất phát từ mô hình tổng hợp của từng cá nhân Những mô hình này đủ đơn giản để minh họa các điểm lý thuyết trong kinh tế vĩ mô, nhưng việc áp dụng định lượng để dự báo, thử nghiệm hoặc đánh giá chính sách thường gặp khó khăn nếu không tăng cường cấu trúc của mô hình.

Mô hình dự báo thực nghiệm được phát triển vào những năm 1940 và 1950 khi các chính phủ bắt đầu thu thập dữ liệu kế toán thu nhập và sản phẩm quốc gia Các nhà kinh tế đã xây dựng các mô hình định lượng để mô tả các động lực trong dữ liệu, ước tính mối quan hệ giữa các biến số kinh tế vĩ mô thông qua phân tích chuỗi thời gian, chủ yếu là tuyến tính Những mô hình này không chỉ mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng tổng hợp mà còn cung cấp cái nhìn chi tiết hơn, chẳng hạn như nghiên cứu mối quan hệ giữa sản lượng, việc làm, đầu tư và các biến khác trong nhiều ngành khác nhau.

Mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động bắt đầu bằng việc xác định các đại lý trong nền kinh tế, bao gồm hộ gia đình, công ty và chính phủ, tại một hoặc nhiều quốc gia, cùng với các ưu đãi, công nghệ và hạn chế ngân sách của mỗi quốc gia Qua việc tổng hợp các quyết định của các loại đại lý khác nhau, mô hình này giúp xác định giá tương đương giữa cung và cầu trên tất cả các thị trường.

Mô hình DSGE và CGE đều là những công cụ quan trọng trong kinh tế học, với DSGE là một phương pháp liên quan chặt chẽ đến mô hình cân bằng tổng thể CGE Cả hai loại mô hình này đều dựa trên các giả định vi mô về sở thích, công nghệ và ràng buộc ngân sách, giúp phân tích và dự đoán các hiện tượng kinh tế một cách hiệu quả.

CGE chú trọng vào các mối quan hệ lâu dài, do đó rất thích hợp để nghiên cứu tác động dài hạn của các chính sách vĩnh viễn như hệ thống thuế và sự mở cửa nền kinh tế đối với thương mại quốc tế.

Mô hình DSGE tập trung vào sự biến động của nền kinh tế theo thời gian, thường được phân tích theo quý, điều này làm cho nó trở thành công cụ phù hợp để nghiên cứu chu kỳ kinh doanh cũng như tác động theo chu kỳ của các chính sách tài chính và tiền tệ.

2.1.4 Sơ bộ: phân hủy thành các thành phần đồng nhất và không đồng nhất

Phương pháp nghiên cứu

Dựa trên dữ liệu mức giá được rút ra từ Đơn vị tình báo kinh tế (EIU) cho

Nghiên cứu của Engel và Rogers (2004) sử dụng 101 hàng hóa được giao dịch và 38 hàng hóa không được phân loại, với dữ liệu từ 18 thành phố trong khu vực đồng Euro trong giai đoạn 1990–2004 Số liệu được phân tích dựa trên sai số bình phương trung bình của nhật ký tương đối giá mặt hàng ở các thành phố này, tính trung bình trên các loại hàng hóa Thước đo giá này cho thấy sự phân tán có liên quan chặt chẽ với phương trình được đề cập.

Hồi quy tuyến tính OLS

Phương pháp Pooled OLS tạo ra hồi quy với tính vững, hiệu quả và không chệch Tuy nhiên, phương pháp này có thể gặp phải tình trạng sai số ngẫu nhiên tương quan ở một mức độ nhất định.

Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết

Phân tích là quá trình nghiên cứu tài liệu và lý luận bằng cách chia nhỏ chúng để hiểu rõ hơn về đối tượng Trong khi đó, tổng hợp liên kết các phần thông tin đã được phân tích, tạo ra một hệ thống lý thuyết mới, toàn diện và sâu sắc về đối tượng nghiên cứu.

TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU

Tổng quan các nghiên cứu có liên quan

Nghiên cứu của Engel và Rogers (2004) trong bài viết "European product market integration after the euro" đã phân tích nhóm "hàng hóa ít được giao dịch nhất" trước khi có NAFTA Nhóm hàng hóa này được xác định dựa trên các ngành SITC 4 chữ số, được sắp xếp theo tỷ trọng thương mại, với những mặt hàng chiếm dưới 10% tổng thương mại Trong suốt thập niên 1990, các hàng hóa này đã đóng góp khoảng 25% vào sự gia tăng xuất khẩu của Mexico sang Hoa Kỳ.

Khoảng 40% lượng xuất khẩu của Mexico sang Canada đã tăng lên, trong khi gần như 100% hàng hóa được trao đổi trong trường hợp Liên minh Châu Âu thực hiện Chương trình Thị trường chung vào đầu những năm 1990 Hàng hóa ít được trao đổi nhất đã chiếm hơn 100% lượng thương mại gia tăng của Thụy Điển và Ý, cùng gần 90% của Bồ Đào Nha với phần còn lại của châu Âu Một phát hiện quan trọng khác là tác động giá cả của quá trình hội nhập thị trường.

Recent studies, including Melitz (2003) on the impact of trade on intra-industry reallocations and aggregate productivity, Ghironi and Melitz (2005) on international trade dynamics with heterogeneous firms, Kehoe and Ruhl (2002) on the significance of the new goods margin in trade, and Ruhl (2003) addressing the elasticity puzzle in international economics, highlight advancements in modeling trade costs and their influence on export decisions and pricing This article builds on the endogenous trade approach, being the first to apply it to issues of price convergence and market pricing.

Hummels (1999) và Hummels (2001) đã nhấn mạnh rằng chi phí thương mại khác nhau giữa các loại hàng hóa, phụ thuộc vào trọng lượng, khoảng cách và độ nhạy thời gian của nhu cầu Các mô hình không đồng nhất về chi phí thương mại gặp khó khăn trong việc giải thích sự sai lệch giá cả trong nghiên cứu của Crucini et al (2005), cho thấy giá quốc tế rất khác nhau và giá cao hơn thường liên quan đến hàng hóa ít được giao dịch Sự không đồng nhất về chi phí thương mại không chỉ rõ ràng ở cấp độ hàng hóa mà còn có thể tồn tại ở cấp độ công ty, do sự khác biệt trong đặc điểm như vị trí địa lý hoặc quy mô của công ty.

Bổ sung các nghiên cứu mới

Bài viết của Dr Hussain Ashoor J El-Attabi (2019) phân tích độ co giãn theo giá và thu nhập của cầu nhập khẩu ở Iraq trong giai đoạn 1970-2013, cho thấy mối quan hệ lâu dài giữa cầu nhập khẩu và các yếu tố giải thích, với hệ số co giãn giá khoảng 0,02 và thu nhập khoảng 0,31, cho thấy cầu nhập khẩu ở Iraq là không co giãn Aditya Syam (2021) khám phá lý do ngăn cản các quốc gia áp dụng thương mại tự do đơn phương, mặc dù lý thuyết cho thấy nó mang lại lợi ích kinh tế cho tất cả các bên tham gia Nghiên cứu của Md Hasnain Ahamad (2020) chỉ ra rằng thương mại quốc tế có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế ở Bangladesh, với mối tương quan mạnh mẽ giữa xuất khẩu, nhập khẩu và GDP Olga Mikichurova (2015) nghiên cứu nguyên tắc cùng có lợi như một cơ sở pháp lý của GATT/WTO, cho thấy tầm quan trọng của nguyên tắc này trong luật thương mại quốc tế.

Nguyên tắc cùng có lợi, được xác lập từ năm 1994 và các phụ lục liên quan, đã trở thành một trong những nguyên tắc quan trọng của thương mại quốc tế và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Mặc dù đã có sự phát triển đáng kể trong việc tuân thủ nguyên tắc này giữa các quốc gia, vẫn tồn tại những mâu thuẫn trong cách hiểu và thực hiện nguyên tắc cùng có lợi Bài viết này khám phá nguyên tắc quyền kinh tế quốc tế và vai trò của nguyên tắc cùng có lợi trong Hiến pháp cũng như thực tiễn của WTO Nghiên cứu chỉ ra rằng việc chính thức hóa nguyên tắc trong Hiến pháp và các phụ lục của WTO, cùng với những mâu thuẫn trong việc áp dụng, thường tạo ra rào cản đối với thương mại quốc tế.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Hiệu chuẩn

Tự do hóa thương mại có những tác động không rõ ràng do nhiều tác động bù trừ

Mô phỏng số rất hữu ích để giải quyết những sự mơ hồ này

Trong mô phỏng với sự không đồng nhất về năng suất, độ co giãn của sự thay thế giữa hai giống được hiệu chuẩn ở giá trị 6, dẫn đến mức tăng giá 20% so với chi phí, một giá trị phổ biến trong tài liệu (Chướng ngại vật và Rogoff, 2000) Các bản phân phối cụ thể cần được chỉ định cho các yếu tố không đồng nhất, trong đó năng suất tuân theo phân bổ và chi phí tảng băng trôi theo phân bổ Các tham số αA và α1 − τ đại diện cho hiệu ứng mức độ phổ biến đối với tất cả các giống, trong khi βA và β1 − τ chỉ ra mức độ không đồng nhất giữa các công ty dọc theo liên tục.

Giảm chi phí trên mỗi đơn vị

Mô phỏng đầu tiên sẽ phân tích nguồn gốc của sự không đồng nhất từ năng suất, với các tham số phân phối αA = 1, βA = 1 và α1 − τ = 0,8, β1 − τ = 0 Điều này cho thấy chi phí thương mại trên mỗi đơn vị gần 20% cho tất cả các công ty, tương tự như chi phí trong nghiên cứu của Obsfeld và Rogoff (2000) cũng như ước tính của Anderson và van Wincoop (2004) Hình 1 minh họa sự phân bổ công nghệ và chi phí hàng hóa gia đình Việc hiệu chuẩn này cho thấy giá nước ngoài của hàng hóa cao hơn giá trong nước, dẫn đến tỷ lệ PHT tăng (giảm) ⁎ /NS tương ứng với sự phân tán giá lớn hơn (hội tụ) Thí nghiệm sẽ xem xét việc tăng α1 − τ 1% cho cả hai quốc gia, tương đương với mức giảm thuế quan 5% Để duy trì tỷ lệ các giống không phân loại ở mức 50%, chi phí cố định fX được điều chỉnh ở mức 0,0365, với nước ngoài được coi là đối xứng.

Bảng 3a: Kết quả mô phỏng: cắt giảm chi phí thương mại trên mỗi đơn vị

Trạng thái ổn định % thay đổi (n nội sinh) % thay đổi (n ngoại sinh)

Chia sẻ không được xếp hạng

Tỷ lệ phân tán giá (PDISP) 1.13 -0.75 -1.00 Định giá theo thị trường (PTM) d

Trường hợp năng suất không đồng nhất 1.25 -1.00 -1.00

Trường hợp không đồng nhất chi phí thương 1.13 -0.75 -1.00

Hiệu chuẩn các tham số bao gồm βA = 1, αA = 1, β1 − τ = 0, α1 − τ = 0,8, ϕ = 6 và fX = 0,0365 Tỷ trọng xuất khẩu được tính bằng giá trị hàng xuất khẩu so với GDP Chia sẻ rộng rãi đề cập đến phần giá trị nhập khẩu mới từ những người tham gia mới Tỷ lệ phân tán giá được tính theo công thức PHT*/NS, trong khi định giá thị trường được xác định qua PHT */PHT.

Kết quả thử nghiệm được trình bày trong Bảng 3a, với cột 1 thể hiện các giá trị ban đầu trước khi giảm thuế quan Tỷ trọng xuất khẩu dưới 50% cho thấy sự thiên vị trong tiêu dùng do chi phí thương mại, khiến hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn hàng nội địa Cột 2 cho thấy phần trăm thay đổi từ các giá trị ổn định sau khi giảm thuế quan, cho thấy rằng giá xuất khẩu giảm đã làm tăng nhu cầu nước ngoài đối với hàng xuất khẩu trong số những người tham gia trước đó.

Bảng 1 chỉ ra sự gia nhập của các nhà xuất khẩu mới, dẫn đến sự giảm thị phần của hàng hóa không được phân loại Dòng 2 cho thấy rằng sự gia nhập mới đã thúc đẩy tăng trưởng thương mại khối lượng, so với trường hợp không có sự tham gia của các nhà xuất khẩu mới Tuy nhiên, dòng 3 cho thấy rằng đóng góp từ sự thay đổi tỷ suất lợi nhuận này là khiêm tốn, chỉ chiếm 20% mức tăng trưởng trong hoạt động buôn bán.

Giải pháp phân tích phân tán giá, PDISP, có sự không rõ ràng do phụ thuộc vào quy mô tác động trực tiếp và gián tiếp của việc cắt giảm thuế quan Hiệu ứng trực tiếp cho thấy rằng khi α1 − τ tăng 1%, tỷ lệ phân tán giá quốc tế giảm 1%, như thể hiện trong cột 3 khi tác động trực tiếp được cô lập Tuy nhiên, sự gia nhập của các công ty mới với năng suất thấp hơn có xu hướng làm tăng giá nhà trung bình trên thị trường nước ngoài, dẫn đến sự phân tán giá cả xấu đi Dữ liệu từ dòng 4 của bảng cho thấy lợi nhuận chỉ thay đổi một lượng nhỏ, cho thấy tác động thứ yếu của những người mới tham gia về độ lệch giá cũng rất hạn chế Do đó, hiệu ứng trực tiếp là yếu tố chiếm ưu thế, dẫn đến sự hội tụ giá đáng kể.

Trong Bảng 3a, trường hợp năng suất không đồng nhất cho thấy sự ảnh hưởng đến việc định giá qua thước đo thị trường (PTM) Phân tích cho thấy có tác động thứ cấp nhỏ, hạn chế sự hội tụ giá do sự thay đổi tỷ suất lợi nhuận lớn và sự gia nhập của các công ty mới.

Giảm chi phí cố định

Thay vì chỉ tập trung vào chi phí thương mại cố định, hãy xem xét các thử nghiệm tiếp theo nhằm giảm thiểu những chi phí này Hai trường hợp sẽ sử dụng cùng một cặp phân phối đã được trình bày trong phần trước, điều này sẽ dẫn đến những kết quả cụ thể.

Bảng 3b: Kết quả mô phỏng: cắt giảm chi phí thương mại cố định

Chia sẻ không được xếp hạng (n) 0.50 -6.00 0.00

Tỷ lệ phân tán giá

(PDISP) C 1.13 0.68 0.00 Định giá thị trường (PTM)

Trường hợp năng suất không đồng nhất

Trường hợp không đồng nhất chi phí thương mại

Hiệu chuẩn các tham số kinh tế bao gồm βA = 1, αA = 1, β1 − τ = 0, α1 − τ = 0,8, ϕ = 6, và fX = 0,0365 Tỷ trọng xuất khẩu được tính bằng giá trị hàng xuất khẩu so với GDP Chia sẻ rộng rãi đề cập đến phần giá trị nhập khẩu mới do những người tham gia mới mang lại Tỷ lệ phân tán giá được thể hiện qua công thức PHT */NS, trong khi định giá thị trường được tính bằng PHT ⁎ / PHT.

Giá trị cân bằng cho các biến tương tự như trước đây sẽ được duy trì Các thử nghiệm sẽ giảm đối xứng của thuật ngữ fX 10% ở cả hai quốc gia.

Bảng 3 trình bày kết quả cho trường hợp năng suất không đồng nhất, xác nhận giả thuyết từ phần phân tích rằng sẽ có sự gia tăng trong số lượng mục nhập vào xuất khẩu.

Mặc dù có sự tăng trưởng biên độ rộng lớn hơn, tỷ trọng xuất khẩu trong GDP lại tăng không đáng kể Nguyên nhân là do khi các công ty mới gia nhập thị trường, các doanh nghiệp đã hoạt động trước đó bị giảm thị phần trong xuất khẩu Điều này dẫn đến tăng trưởng biên lợi nhuận chuyên sâu nhỏ hơn, khiến tỷ trọng thương mại mới không đủ để bù đắp cho sự mở rộng biên độ.

Biên lợi nhuận lớn cho thấy sự thay đổi có tác động gián tiếp lớn đến giá nước ngoài Tác động gián tiếp này vượt trội hơn so với tác động trực tiếp, dẫn đến sự phân tán giá lớn hơn trong mạng lưới Cuối cùng, không có ảnh hưởng đến việc định giá thị trường, như đã được dự đoán trong phân tích phần.

Khi thử nghiệm cho trường hợp chi phí thương mại không đồng nhất được thực hiện, các giá trị thu được tương tự như trong Bảng 3b cho bốn dòng đầu tiên, với sự khác biệt duy nhất là giá thị trường, tương tự như thước đo phân tán giá PDISP Do đó, cả hai loại tính không đồng nhất đều có thể giải thích cho việc hội nhập thương mại dường như làm gia tăng sự phân tán giá quốc tế.

Kết quả ước lượng và phân tích

Bảng 2 Phản ứng phân tán giá hội nhập

Giai đoạn của mô hình Các cặp quốc gia khu vực

Thay đổi phân tán giá 1990-

2004 Khu vực đồng euro, tất cả các cặp quốc gia -8,70 -0,14 3,02

Các cặp lõi ngoại vi - 11.11 -0,54 2,44

Các cặp ngoại vi- ngoại vi -24,34 -1,70 -0,91

2001 Bắc Mỹ, tất cả các cặp quốc gia -9,11 7,49 -9.38 7,69

Giá trị dương cho thấy sự phân kỳ giá, trong khi giá trị âm chỉ ra sự hội tụ giá Các quốc gia ngoại vi của khu vực đồng Euro bao gồm Phần Lan, Ireland, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, trong khi các quốc gia cốt lõi là Áo, Bỉ, Pháp, Đức, Ý, Luxembourg và Hà Lan Các phép tính được thực hiện dựa trên sai số bình phương trung bình của chênh lệch giá sản phẩm giữa các thành phố Do một số quốc gia có nhiều thành phố đại diện, số liệu phân tán được báo cáo cho tất cả các cặp quốc gia khác nhau với mức trung bình cho các cặp tập hợp con.

Mô hình không đồng nhất đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự khác biệt giữa những người mới tham gia và thương nhân hiện tại Sự không đồng nhất này ảnh hưởng đến tác động của hội nhập thương mại đối với sự hội tụ giá cả Ngoài năng suất, chúng tôi còn xem xét sự không đồng nhất về chi phí thương mại, được Hummels (1999, 2001) và Anderson và van Wincoop (2004) nhấn mạnh, cho thấy chi phí này biến đổi theo loại hàng hóa dựa trên trọng lượng, khoảng cách và độ nhạy thời gian của nhu cầu Các mô hình thiếu sự không đồng nhất về chi phí thương mại khó giải thích những phát hiện về giá cả sai lệch, như đã chỉ ra trong nghiên cứu của Crucini et al (2005), với sự khác biệt lớn trong giá quốc tế và mối liên hệ giữa giá cao hơn với hàng hóa ít được giao dịch hơn.

Mô hình vĩ mô hai quốc gia được xây dựng với mỗi quốc gia chuyên sản xuất một hàng hóa duy nhất, trong đó các sản phẩm có nhiều giống khác nhau từ các công ty cạnh tranh độc quyền Quyết định bán hàng hóa trong thị trường nội địa hoặc xuất khẩu bị ảnh hưởng bởi chi phí thương mại và chi phí cố định của thương mại quốc tế Chi phí thương mại bao gồm thuế quan và chi phí vận tải, trong khi chi phí cố định phản ánh chi phí thành lập và học tập để thích ứng với ngoại ngữ hoặc hệ thống pháp luật Mô hình cho thấy rằng tác động của chính sách hội nhập thị trường phụ thuộc vào việc cắt giảm thuế quan hay chi phí cố định trong thương mại Khi hội nhập thương mại chủ yếu thông qua việc gia nhập các giống chưa được xếp hạng, mức độ hội tụ giá sẽ yếu Giảm chi phí cố định ảnh hưởng đến lợi nhuận và quyết định của công ty, nhưng không tác động trực tiếp đến chi phí cận biên và hành vi giá cả Nếu quyết định thương mại là nội sinh, những người mới tham gia sẽ có năng suất thấp hơn và chi phí thương mại cao hơn so với những người hiện tại Tùy thuộc vào sức mạnh của các tác động này, hội nhập thương mại có thể ảnh hưởng đến độ lệch giá quốc tế Bài báo cũng nghiên cứu hồi quy cắt ngang dữ liệu châu Âu về giá cả phân tán và biên độ rộng.

Bảng 4: Ước tính của OLS: sự thay đổi trong phân tán giá song phương trong khu vực đồng euro

Bài viết trình bày ước tính OLS với biến phụ thuộc là sự thay đổi mức độ phân tán giá song phương của 45 cặp quốc gia trong khu vực Euro Biến ExtMargin, đại diện cho tỷ trọng thương mại song phương của hàng hóa ít được giao dịch nhất vào các năm 1998 hoặc 2002, được tính dựa trên 10% thương mại của năm 1992 hoặc 1993 Các biến Dum_CP và Dum_PP là hình nộm cho lõi-ngoại vi và ngoại vi-ngoại vi của các cặp quốc gia Sai số chuẩn được ghi trong ngoặc đơn, với các biến có ý nghĩa ở mức 10%, 5% và 1% được đánh dấu bằng ⁎, ⁎⁎ và ⁎⁎⁎.

Mô hình (1) Mô hình (2) Mô hình (3) Mô hình (4)

Mô hình EIU Citybase ước lượng bốn mô hình biên độ thương mại mở rộng dựa trên số liệu của Kehoe và Ruhl (2002), tập trung vào tỷ trọng thương mại của nhóm hàng hóa ít được giao dịch nhất, đại diện cho 10% thương mại trong năm cơ sở 1992 hoặc 1993 tùy thuộc vào dữ liệu có sẵn Chúng tôi phát triển các biện pháp này từ dữ liệu của OECD về Thương mại Quốc tế thông qua Thống kê hàng hóa (ITCS), phân tách theo cấp sản phẩm SITC 4 chữ số Các hồi quy cũng xem xét khoảng cách địa lý giữa các quốc gia như một biến kiểm soát, cùng với phổ biến về lực hấp dẫn hồi quy.

Xem xét hai khoảng thời gian: từ 1992 đến 1998, phản ánh giai đoạn thực hiện Chương trình Thị trường chung trước khi hình thành Liên minh tiền tệ châu Âu, và từ 1998 đến 2002, tương ứng với giai đoạn sau khi Liên minh tiền tệ được thành lập Giai đoạn đầu bắt đầu vào năm 1992, trong khi giai đoạn thứ hai kết thúc vào năm 2002, do thiếu dữ liệu thương mại song phương được phân tách theo sản phẩm cho hầu hết các quốc gia trong các năm này.

Kết quả được trình bày trong Bảng 4 cho thấy rằng trong thời kỳ đầu, có sự hội tụ đáng kể về giá trung bình, trong khi thời kỳ sau lại có sự phân kỳ giá trung bình Mặc dù vậy, ước tính cho tác động của biên độ mở rộng vẫn tích cực đáng kể, với giá trị p nhỏ hơn 1% trong thời gian đầu và 5,2% ở thời gian sau Điều này chứng tỏ rằng mô hình của chúng tôi về mối quan hệ giữa hai biến nhận được sự hỗ trợ thực nghiệm mạnh mẽ, cho thấy sự khác biệt trong kết quả của sự hội tụ giá giữa hai giai đoạn.

Trong thời kỳ trước EMU, giá cả có xu hướng hội tụ, nhưng đã có sự khác biệt rõ rệt trong giai đoạn sau Hệ số khoảng cách cho thấy sự tiêu cực và ý nghĩa lớn trong giai đoạn đầu, nhưng lại không đáng kể trong giai đoạn tiếp theo Khoảng cách thường được đưa vào hồi quy trọng lực để phản ánh chi phí vận tải, và trong mô hình của chúng tôi, chi phí này được cân bằng với một đơn vị τi Hệ số âm có thể chỉ ra sự giảm chi phí thương mại nhờ vào công nghệ vận chuyển cải tiến hoặc giảm thiểu các chi phí thương mại khác liên quan đến khoảng cách Kết quả này là một phát hiện mới trong tài liệu hiện có.

Một phát hiện quan trọng từ các hồi quy là biên độ rộng chủ yếu hoạt động thông qua một nhóm quốc gia cụ thể Bảng 2 phân loại các quốc gia thành "cốt lõi" và "ngoại vi", trong đó Phần Lan, Ireland, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha thuộc nhóm ngoại vi, còn Áo, Bỉ, Pháp, Đức, Ý, Luxemburg và Hà Lan là nhóm cốt lõi Sự phân loại này dựa trên yếu tố địa lý và mức độ giảm rào cản thương mại, giúp tăng cường liên kết thương mại xuyên quốc gia Các quốc gia ngoại vi trước đây nằm ở các khu vực bên ngoài châu Âu, với Ireland gia nhập vào năm 1973, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha vào năm 1986, và Phần Lan vào năm 1995, sau các thành viên sáng lập Liên minh Châu Âu năm 1957 Bảng 2 cũng chỉ ra rằng sự phân hóa giá cả trong giai đoạn sau là lớn nhất ở các quốc gia cốt lõi, với sự gia tăng phân tán giá cả kể từ năm 1998 gần như bù đắp cho sự suy giảm trong những năm đầu.

Vào đầu những năm 1990, các nước ngoại vi đã trải qua sự sụt giảm giá lớn hơn nhiều so với sự phân tán, trong khi sự gia tăng phân tán ở các nước cốt lõi kể từ khi chấp nhận đồng euro lại yếu hơn Các hồi quy trong Bảng 4 cho thấy rằng tỷ suất lợi nhuận lớn chỉ ảnh hưởng đáng kể đến sự phân tán giá trong trường hợp các quốc gia cốt lõi giao dịch với nhau, với mức độ ý nghĩa cao cho cả hai khoảng thời gian.

Ngày đăng: 15/11/2021, 15:08

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Anderson, J.E., van Wincoop, E., 2004. Trade costs. Journal of Economic Literature 42, 691–751 Khác
2. Baye, M.R., Gatti, R., Kattuman, P., Morgan, J., 2002. Online Pricing and the Euro Changeover: Cross-Country Comparisons. Judge Institute of Management Research Paper in Management Studies 17/2002 Khác
3. Benassy, J.P., 1996. Taste for variety and optimum production patterns in monopolistic competition. Economic Letters 52, 41–47 Khác
4. Bergin, P.R, Feenstra, R.C., 2001. Pricing to market, staggered contracts, and real exchange rate persistence. Journal of International Economics 54, 333–359 Khác
5. Bergin, P.R., Glick, R., 2005. Tradability, productivity, and understanding international economic integration. NBER Working Paper, vol. 11637 Khác
6. Bergin, P.R., Glick, R., Taylor, A.M., 2006. Productivity, tradability, and the long-run price puzzle. Journal of Monetary Economics 53, 2041–2066 Khác
7. Burstein, A., Neves, J., Rebelo, S., 2003. Distribution costs and real exchange rate dynamics during exchange-rate-based stabilizations. Journal of Monetary Economics 50, 1189–1214 Khác
8. Chaney, T., 2006. Distorted Gravity: Heterogeneous Firms, Market Structure and the Geography of International Trade. University of Chicago mimeo Khác
9. Corsetti, G., Dedola, L., 2005. A macroeconomic model of international price discrimination. Journal of International Economics 67, 129–155 Khác
11. Understanding European real exchange rates. American Economic Review 95, 724–738 Khác
12. Dornbusch, R., Fisher, S., Samuelson, P., 1977. Comparative advantage, trade, and payments in a Ricardian model with a continuum of goods. American Economic Review 67, 823–839 Khác
13. Engel, C., Rogers, J.H., 4. European product market integration after the euro. Economic Policy 39, 347–384 Khác
14. European Commission, 1996a. Road and freight transport. Single Market Review Series, Subseries II—Impact on Services. March Khác
15. European Commission, 1996b. Air transport. Single Market Review Series, Subseries II—Impact on Services. May Khác
16. European Commission, 2002. European integration and the functioning of product markets. Special Report, vol. 2. Feenstra, R.C., 1994 Khác
17. New product varieties and the measurement of international prices. American Economic Review 84, 157–177 Khác
18. Ghironi, F., Melitz, M., 2005. International trade and macroeconomic dynamics with heterogeneous firms. Quarterly Journal of Economics 120, 865–915 Khác
19. Goldberg, P., Verboven, R., 2005.Market integration and convergence to the law of one price: evidence from the European car market. Journal of International Economics 65, 49–73 Khác
20. Hummels, D., 1999. Toward a Geography of Trade Costs. Purdue University working paper Khác
21. Hummels, D., 2001. Time as a Trade Barrier. Purdue University working paper Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

- Đặc điểm mô hình nghiên cứu  - Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc tế
c điểm mô hình nghiên cứu (Trang 2)
Hình 1. Các phân bố trong mô phỏng chỉ với sự không đồng nhất về năng suất     Độ co giãn của sự thay thế giữa hai giống bất kỳ, ϕ được hiệu chuẩn ở giá trị 6 - Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc tế
Hình 1. Các phân bố trong mô phỏng chỉ với sự không đồng nhất về năng suất Độ co giãn của sự thay thế giữa hai giống bất kỳ, ϕ được hiệu chuẩn ở giá trị 6 (Trang 16)
Bảng 3a: Kết quả mô phỏng: cắt giảm chi phí thương mại trên mỗi đơn vị - Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc tế
Bảng 3a Kết quả mô phỏng: cắt giảm chi phí thương mại trên mỗi đơn vị (Trang 17)
Bảng 2 Phản ứng phân tán giá hội nhập Giai đoạn của mô hình  Các cặp quốc gia khu vực   - Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc tế
Bảng 2 Phản ứng phân tán giá hội nhập Giai đoạn của mô hình Các cặp quốc gia khu vực (Trang 21)
Mô hình Tên biế n  - Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc tế
h ình Tên biế n (Trang 23)
Bảng 4: Ước tính của OLS: sự thay đổi trong phân tán giá song phương trong khu - Khả năng giao dịch, năng suất, và hội nhập kinh tế quốc tế
Bảng 4 Ước tính của OLS: sự thay đổi trong phân tán giá song phương trong khu (Trang 23)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w