1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

BT PT LUONG GIAC ON THI THPT QUOC GIA

15 8 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 1,18 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hàm số nào sau đây có đ thị như hình đã cho?... Hàm số đó là hàm số nào?.[r]

Trang 1

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN

HÀM SỐ LƢỢNG GIÁC

Câu 1 Cho hàm số ysinx Phát biểu nào sau đây không đ ng?

A. Tập xác định của hàm số là R B. Tập giá trị của hàm số là R

C. Hàm số là hàm lẻ D Hàm số tuần hoàn với chu kì 2 .

Câu 2 Cho hàm số ycosx Phát biểu nào sau đây không đ ng?

A. Tập xác định của hàm số là R B. Tập giá trị của hàm số là 1,1

C. Hàm số là hàm lẻ D Hàm số tuần hoàn với chu kì 2

Câu 3 Cho hàm số ytanx Phát biểu nào sau đây không đ ng?

A. Tập xác định của hàm số là R B. Tập giá trị của hàm số là R

C. Hàm số là hàm lẻ D Hàm số tuần hoàn với chu kì

Câu 4 Cho hàm số ycotx Phát biểu nào sau đây không đ ng?

A. Có tập xác định là R\k|k Z . B. Có tập giá trị là R.

C. Hàm số là hàm chẵn D Hàm số tuần hoàn với chu kì

Câu 5 Phát biểu nào sau đây đ ng?

A. Hàm số ysinx là hàm số chẵn nên nhận trục Oy làm trục đối x ng

B. Hàm số ycosx là hàm số lẻ nên nhận gốc tọa đ O làm tâm đối x ng

C. Hàm số ysinxycosx tuần hoàn với chu kì 2

D. Hàm số ytanxycotxtuần hoàn với chu kì 2

Câu 6 Tập xác định của hàm số y 3 cos x là tập nào dưới đây ?

A.  ,3 B. ,3 C.  3,  D. R

Câu 7 Tập xác định của hàm số 1 sin

cos

x y

x

 là tập nào dưới đây ?

2

R  kk Z

  B. R\ 2 kC. R\ kD. \ 2 |

2

R  kk Z

Câu 8 Tập xác định của hàm số tan 2

3

yx 

   

  là tập nào dưới đây ?

2

R  kk Z

12 2

R   kk Z

Câu 9 Hàm số nào sau đây là hàm số lẻ?

A ysin 22 x B ycos 22 x C. ysin 2x D. ycos2x

Câu 10 Hàm số nào sau đây là hàm số lẻ?

A ysin 33 x B ycos 33 x C. ysin 3x1 D. ycos3x1

Câu 11 Hàm số nào sau đây là hàm số chẵn?

A. ysinxcosx B. ysinxcosx C. ysinx xD. ysin x2 cosx

Câu 12 Hàm số nào sau đây là hàm số chẵn?

3

yx  

   

3 sin

yx x

C. ytan 3 x D. ysinx x 3tan 3x

Câu 13 Hàm số nào sau đây có đ thị như hình đã cho?

Trang 2

Câu 14.

Câu 15 Hàm số nào sau đây có đ thị như hình đã cho?

Câu 16.

A. ysinx B. ysin 2 x

C. ycos x D ycos 2 x

Câu 17 Đ thị hàm số ycos 2 x là đ thị nào dưới đây?

Hình 1

Hình 2

Hình 3

Hình 4

Trang 3

Câu 18 Đư ng cong bên dưới là đ thị của m t hàm số được liệt kê trong các đáp án A B C

D Hàm số đó là hàm số nào?

Câu 19.

6

y x

 

 

   

 

6

yx  

   

 

   

 

Câu 20 Chu kì của hàm số ysin cosx xcos2x là ?

Câu 21 Chu kì của hàm số ycos 22 x cos8x là ?

2

C

4

D Không có chu kì.

Câu 22 Chu kì của hàm số sin2 3 3

3

y  x  x

  là ?

3

C 2

3

D Không có chu kì.

Câu 23 Cho hàm số yf x A.sinax b  với , ,A a b là các hằng số , A a0 Phát biểu nào sau đây đ ng?

A. Hàm số đã cho có chu kì 2 B. Hàm số đã cho có chu kì A2

C. Hàm số đã cho có chu kì 2a

D Hàm số đã cho có chu kì A 2

a

PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC

Câu 24 17 Cho 3

2

   và sin 4

5

   Tính giá trị của biểu th c 1 cot

1 cot

7

7

Câu 25 Cho tan2. Tính giá trị của biểu th c 3

3

sin 2cos cos 2sin

A 7

4

5

12 13

Câu 26 Tính giá trị của biểu th c P (1 3cos2 )(2 3cos2 ),   biết sin 2

3

 

Trang 4

A 14

22 9

20 9

Câu 27 Cho cot 2 Tính giá trị của biểu th c 2sin 3cos

5cos 6sin

17

4

1 4

Câu 28 Cho phương trình 2 cos 2 1

3

x

  

  Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

A

24

x  k

và 7

24

x  l

B

24

x  k

và 7

24

x  l

C

24

x  k

và 7

24

x   l

D

24

x  k

và 7

24

x   l

Câu 29 Cho phương trình 2cos2 cos 5 1

2

x

x

  Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

A

6 3

k

x  

4 2

l

x   

B

6

x  k

4 2

l

x   

C

6 2

k

x  

4 3

l

x   

D

6

x  k

4

x   l

Câu 30 Cho phương trình cos sin 2 0

   

 

  Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

3

x   k

3

x   l

Câu 31 Cho phương trình 2 cos2x 5sinx Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

3

xk

3

xl

3

xk

  và

3

xl

  

3

3

xl

3

   và

3

xl

 

Câu 32 Cho phương trình cos4x12sin2x 1 0 Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

C

2

x  k

D. x k 

Câu 33 Cho phương trình tanxcotx2 Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

4

xk

4

  

C

4

xk

4

xk

  

Câu 34 Cho phương trình 2sin2xtan2x2 Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

4

x   k

B

4

x   k

Câu 35 Cho phương trình 3 sinxcosx2 Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

6

xk

3

xk

 

Trang 5

C 2 2

3

x  k

2

x  k

Câu 36 Cho phương trình 2 1

3 sin sin 2 3

2

xx Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

A

3

x  k

2

x   l

B

3

x   k

2

x  l

C

3

x   k

2

x   l

D

3

x  k

2

x  l

Câu 37 Cho phương trình cosx 2 sin 2xsinx Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

4 3

k

4 3

k

  

4

xk

4

  

Câu 38 Cho phương trình cos2x 3 sin 2x 3 sinxcosx Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

3

x  k

3

k

x 

3

x   k

3

x  k

Câu 39 Cho phương trình cosx2sin3x Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

4

x  k

B

4

x   k

C

4

x   k

D

4

x  k

Câu 40 Cho phương trình 2sin2x3 3 sin cosx xcos2x2 Các nghiệm lượng giác của phương trình là?

2

x  k

6

x   l

B

2

x  k

6

x  l

2

x   k

6

x   l

D

2

x  k

và 5

6

x  l

Câu 41 Gi i phương trình 2 2(sinxcos ) 3 sin 2x   x với    x 3

x  x 

và 11

4

x 

4

x 

và 11

4

x 

x  x 

và 11

4

x 

D

4

x 

và 7

4

x 

Câu 42 Số nghiệm của phương trình sin 2 2 sin 1

4

x x

 

  thu c kho ng 0,2 là?

Câu 43 Số nghiệm của phương trình sin 3 0

cos 1

x

 thu c đoạn 2 ,4   là?

Câu 44 Số nghiệm của phương trình

tan tan co t cot 2

0 sin 2 1

x

Trang 6

 ,3  là?

BIẾN ĐỔI LƢỢNG GIÁC

Câu 45 Cho

2

    và sin 3

5

  Tính

2

tan

1 tan

A 12

25

15

15 34

Câu 46 Tính Asin4cos4, biết sin 2 2

3

 

A 1

7

5

7 9

Câu 47 Cho 0

2

   và sin 1

3

 Tính cos

3

A  

 

A 6 3

6

B 3 6

6

C 6 3

6

6

Câu 48 Cho

2

    và sin( ) 1

3

     Tính tan 7

2

A    

Câu 49 Cho

2

    và cos 4

5

   Tính cot sin

1 cos

A 9

4

3

5 3

Câu 50 Cho cos 4

5

2

    Tính tan

4

A  

   

A 1

1 7

Câu 51 Cho 0

2

 

   và cos 4

5

  Tính sin cos

A      

      

A 49

1 50

50

50

Câu 52 Cho cos 4 1

3

  Tính cos6 sin6 1

4

2

Câu 53 Cho tan2. Tính

sin sin 3cos

A 11

10

10 11

10

Câu 54 Cho tan3 Tính 3sin3 2cos3

5sin 4cos

A 70

139

19

10 19

Câu 55 Cho sin cos 5

2

  và 0

4

   Tính Asincos 

Trang 7

A 3

2

1

1 2

Câu 56 R t gọn biểu th c

1

, 0

2 sin cot cos

cos 2

x P

x

cos

x P

x

cos 2

x P

x

cos

x P

x

 

Câu 57 R t gọn biểu th c 2cos 3cos( ) sin 7 tan 3

Px  x   x   x

Câu 58 R t gọn biểu th c cos(15 ) sin 3 tan cot 11

           

Câu 59 R t họn biểu th c sin cos sin cos

Px    x  x x 

            

A. P0 B P1 C Psin 2x D Pcos2x

Câu 60 Cho A B C là 3 góc của m t tam giác Đẳng th c nào dau đây là đẳng th c sai ?

A. sin sin sin 4cos cos cos

B. sin2Asin2Bsin2C4sin sin sin A B C

C. sin sin sin sin sin cos

D. cos cos cos 1 4sin sin sin

PHƯƠN TRÌNH LƯỢNG GIÁC CƠ BẢN

Câu 61 Gi i phương trình sin 1

3

x

 

 

 

 

A

2

x  k

2

x  k

6

x  k

6

x  k

Câu 62 Gi i phương trình cos 1

3

x

  

 

 

3

x  k

B

3

x  k

3

x   k

D

3

x   k

Câu 63 Gi i phương trình sin 2 0

3

x

 

 

3

x  k

B

3

x  k

6

x  k

D

6

x  k

Câu 64 Gi i phương trình cos 0

6

x

 

 

 

 

Trang 8

A 2 2

3

x  k

3

x  k

6

x  k

D

6

x  k

Câu 65 Gi i phương trình 2cos 1

6

x

  

 

 

A

6

x  k

B

2

x   k

C

6

x  k

2

x   k

6

x  k

2

x   k

Câu 66 Gi i phương trình 2cos2x 1 0

A

4

x  k

B

4

x   k

4

x   k

D

4 2

x  k

Câu 67 Gi i phương trình cos cos

3

x  x

 

 

3

x  k

3

x   k

C

3

x  k

D

3

x   k

Câu 68 Gi i phương trình sin sin

3

x  x 

 

 

3

x  k

3

x   k

C

6

x  k

D

6

x   k

Câu 69 Gi i phương trình sin cos

3

xx 

   

 

6

x  k

6

x  k

12

x  k

D

12

x  k

Câu 70 Gi i phương trình tan2x cot x

C

2

x  k

D

2

x   k

PHƯƠNG TRÌNH ĐẶT ẨN PHỤ

Câu 71 Gi i phương trình tan2x2 3 tanx 3 0

A

3

x   k

B

3

x  k

C

6

x   k

D

6

x  k

Câu 72 Gi i phương trình 2cos2x8cosx 5 0

Trang 9

A. 2

6

x   k

3

x   k

3

x  k

3

x   k

Câu 73 Gi i phương trình cos4x12sin2x 1 0

C

2

xk

2

xk

  

Câu 74 Gi i phương trình cos4x2cos2x 1 0

6

x   k

C. x k  và '

3

x   k

D. x k  và '

6

x   k

Câu 75 Gi i phương trình 2 tan2 3 3

cos

x

x

  

3

x   k

6

x   k

C

3

x   k

D

6

x   k

Câu 76 Gi i phương trình cos 1 sin

1 sin

x

x

x 

2

x   k

C. x k 2 và '2

2

x   k

D x k 2 và '2

2

x  k

Câu 77 Gi i phương trình 3cos2x2cos2x3sinx1

2

  

2

xk

2

  

Câu 78 Gi i phương trình 2sin2x3 3 sin cosx xcos2x2

2

6

xk

  

C

2

xk

6

xk

2

xk

6

xk

  

Câu 79 Gi i phương trình 3cos4x4sin2xcos2xsin4x0

A

4

x   k

B

3

x   k

C

4

x   k

3

x   k

4

x   k

3

x   k

Câu 80 Gi i phương trình cos3x4sin3x3cos sinx 2xsinx0

A

4

x   k

3

x   k

B

4

x   k

6

x   k

C

4

x  k

6

x   k

D

4

x   k

6

x   k

Trang 10

PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHẤT

Câu 81 Gi i phương trình sinx 3 cosx 2

6

x  k

6

x  k

3

x  k

3

x  k

Câu 82 Gi i phương trình sinx 3 cosx 1

6

xk

2

xk

6

   hoặc '2

2

xk

 

C. x k 2 hoặc 2 '2

3

3

xk

  hoặc x  k'2

Câu 83 Gi i phương trình 3 sinx cosx 2

3

6

  

3

6

  

Câu 84 Gi i phương trình 3 cosx sinx 2

12

   hoặc 11 '2

12

12

   hoặc 11 '2

12

  

12

   hoặc 7 '2

12

12

xk

  hoặc 5 '2

12

 

Câu 85 Gi i phương trình sinx cos( x) 1

2

x  k

hoặc x  k'2 B. x k 2 hoặc '2

2

x   k

2

x   k

Câu 86 Gi i phương trình 3 sin sin 2

6

6

  

3

3

  

Câu 87 Gi i phương trình 1 sin 2x cos2 x

A. x k 2 hoặc '2

2

x   k

B x k 2 hoặc '2

2

x  k

C. x k  hoặc '

4

x   k

D. x k  hoặc '

4

x  k

Câu 88 Gi i phương trình 2 1

3 sin sin 2 3

2

A. x k 2 hoặc '2

3

xk

3

xk

  hoặc x  k'2

C. x k  hoặc '

6

xk

3

xk

2

xk

 

Câu 89 Gi i phương trình sin cos 2 sin

3

24

x  k

12

xk

 

Trang 11

C 11

24

x  k

D 11

12

x  k

Câu 90 Gi i phương trình sinx cosx 2 sin 2x

4

x   k

hoặc 5 '2

3

x  k

4

x   k

hoặc 5 '2

12 3

x  k

4

x  k

hoặc x  k'2 D. 2

4

x  k

hoặc '2

x  k

Câu 91 Gi i phương trình sinx 3 cosx 2sin 2x

3

x   k

hoặc 2 '2

3

x   k

3

x  k

hoặc 2 '2

3

 

3

x   k

hoặc 4 '2

3

x  k

hoặc 2 '2

 

Câu 92 Gi i phương trình sinx 3 cosx 2sin 3x

A

6

xk

  hoặc '2

xk

3

xk

  hoặc 2 '2

3

 

3

   hoặc 4 '2

3

6

xk

   hoặc '

xk

 

PHƯƠNG TRÌNH ĐỐI XỨNG

Câu 93 Gi i phương trình sin 2x 2 2.(sinx cos )x 5

12

x   k

hoặc 11 '2

12

x  k

12

x  k

hoặc 7 '2

12

x   k

12

x  k

hoặc 7 '2

12

x  k

12

x  k

hoặc 11 '2

12

x   k

Câu 94 Gi i phương trình sinx cosx sin cosx x 1 0

A. x  k2 hoặc '2

2

xk

  B x k 2 hoặc '2

2

xk

 

2

  

Câu 95 Gi i phương trình 2(sinx cos )x 6sin cos 2x 0

2

x   k

C. x k 2 hoặc '2

2

x  k

D x  k2 hoặc '2

2

x  k

Câu 96 Gi i phương trình 2 2(sinx cos )x 3 sin 2 x

4

xk

4

  

4

xk

 

Câu 97 Gi i phương trình sinx cosx 4sin 2x 1

2

x  k

hoặc x  k'2 B 3 2

4

x  k

C

2

x k 

D. x k 2 hoặc '2

2

x  k

Trang 12

GIÁ TRỊ LỚN NHẤT – GIÁ TRỊ NHỎ NHẤT

Câu 98 Tìm giá trị lớn nhất của biểu th c A 1 2sinx

A. maxA 1 B max A1 C. maxA2 D. maxA3

Câu 99 Tìm giá trị lớn nhất của biểu th c A 1 2sin2xcos2x

A. maxA1 B max A2 C. maxA3 D. maxA4

Câu 100 Tìm giá trị lớn nhất của biểu th c Asin4xcos4x

A. maxA 1 B max A0 C. maxA1 D. maxA2

Câu 101 Tìm giá trị lớn nhất của biểu th c Asin4xcos4x

2

2

A

Câu 102 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu th c Asinxcosx

A. minA 2 B. minA  2 C. minA 1 D min 1 3

2

A  

Câu 103 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu th c Asinxcosx1

A. minA 1 B. minA  2 1 C min A0 D min 1 3

2

A 

Câu 104 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu th c Asinx 3 cosx2

A. minA  3 3 B min A 4 C. minA  2 3 D min A 3

Câu 105 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu th c A 3 sinxcosx2

A. minA 1 3 B. minA 2 3 C. minA0 D. minA1

Câu 106 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu th c A2sin2xsin 2x

A. minA1 B min A2 C. minA 1 D. minA 1 2

Câu 107 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu th c Asin 2x2cos2x2

A. minA1 B. minA2 C. minA 3 2 D. minA 3 2

Câu 108 Tìm giá trị lớn nhất của biểu th c sin cos

sin 3

A

x

8

A 

B max 1

2

4

8

A 

Câu 109 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu th c 2sin cos

sin 2

A

x

A. minA 1 B min 5

3

A  C. minA 3 D. minA 2

Câu 110 Gọi giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của biểu th c sin 2cos 1

2sin cos 3

A

  lần lượt là

M và m Tính gía trị M m

2

2

M m   D 17

2

M m 

Câu 111 Gọi giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của biểu th c sin 1

cos 2

x A

x

 lần lượt là M và

m Tính gía trị M m

3

3

M m   D. M m 1

Câu 112 Gọi giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của biểu th c 2cos 1

sin 2

x A

x

 lần lượt là M và

m Tính gía trị M m

3

3

M m

Trang 13

Câu 113 Tập xác định của hàm số y  tan x

2 k k

4 k k

Câu 114 Tập xác định của hàm số sin 1

sin

x y

x

2 k k

C. \ k,k  D. \k2 , k 

Câu 115 Giá trị lớn nhất của hàm số y  sin x

Câu 116 Giá trị bé nhất và giá trị lớn nhất của hàm số y2 cosx 2 theo th tự là:

C.  4 2 và 4  2 D. 2 và 2  2

Câu 117 Đi u kiện xác định của phương trình tan x  3 là

2

xkk

2

xkk

4

x    kk

4

x     kk

Câu 118 Tất c các nghiệm của phương trình sin 1

2

x  là

4

x    k

4

x    k

4

x     k

4

x     k

(k )

4

x     k

4

x     k

(k ) D. 2

4

x    k

4

x     k

(k )

Câu 119 Tất c các nghiệm của phương trình cos 3

2

x  là

3

xk

3

xk

6

xk

6

xk

  (k )

6

xk

6

3

xk

3

   (k )

Câu 120 Tất c các nghiệm của phương trình tan 3

3

x  là

A

6

x    k

6

x     k

(k )

C

3

xk

3

xk

   (k )

Câu 121 Tất c các nghiệm của phương trình cot 12

2

x  là

A x    k

(k ) B x     k

(k )

Trang 14

C

3

xk

3

xk

   (k )

Câu 122 Tìm tất c giá trị của m để phương trình sin 2xm có nghiệm?

Câu 123 Tập xác định D của hàm số tan 2

8

y   x

  là

4 2

D   kk 

3

16 2

D   ll 

2

3

2

Câu 124 Tất c các nghiệm của phương trình sinxcosx

A

4

x    k

4

x    k

(k )

C

4

x    k

4

x     k

(k ) D. 2

4

x    k

4

x     k

(k )

Câu 125 Tất c các nghiệm của phương trình 4sin2x  3 là

3

xk

3

   (k ) B

3

xk

3

xk

   (k )

C

6

x    k

6

x     k

(k ) D. 2

6

x    k

6

x     k

(k )

Câu 126 Tất c các nghiệm của phương trình tan2 x  3 là

3

xk

3

   (k ) B

3

xk

3

xk

   (k )

C

6

x    k

6

x     k

(k ) D. 2

6

x    k

6

x     k

(k )

Câu 127 Tất c các nghiệm của phương trình sinxcosx 1 là

A

2 4

2 4

k

  

   



4

k

  

   



C

2

( ) 2

4

k

  

 2 1 

2 2

k

   



Câu 128 Tất c các nghiệm x0; 2 của phương trình 2cos x  3  0 là

A.5 ; 7

 

 

D 7 ; 11

Câu 129 Tất c các nghiệm x0; 2 của phương trình 3 cot 3 0

4

x   là

A. 2

3

10 3

 

 

5

;

4 4

 

 

Ngày đăng: 13/11/2021, 02:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w