Khi bắt tay vào việc viết tác phẩm vĩ đại này, V.I.Lênin đã xác định cho mình nhiệm vụ chỉ rõ tính chất duy tâm trong chủ nghĩa Makhơ, bảo vệ chủ nghĩa Mác, giải thích cặn kẽ những vấn đ
BỐI CẢNH RA ĐỜI QUAN NIỆM CỦA V.I.LÊNIN VỀ KHÁI NIỆM “VẬT CHẤT” VÀ NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TÁC PHẨM “CHỦ NGHĨA DUY VẬT VÀ CHỦ NGHĨA KINH NGHIỆM PHÊ PHÁN”
Bối cảnh ra đời quan niệm của V.I.Lênin về khái niệm “vật chất”
1.1.1 Điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội
Thời kỳ phồn vinh cuối thế kỷ XIX và cuộc khủng hoảng kinh tế năm
1900–1903 được xem là mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển biến sang chủ nghĩa đế quốc, khi tiến bộ kỹ thuật đầu thế kỷ XX thúc đẩy nhanh tốc độ phát triển kinh tế Động cơ điện thay thế cho máy hơi nước; việc sản xuất thép bằng phương pháp sử dụng vonfram mở ra bước tiến lớn cho ngành cơ khí, và các ngành công nghiệp mới như điện khí, hóa học và ô tô lần lượt phát triển Tổng sản lượng công nghiệp tăng lên rõ rệt, thường từ 1,5 đến 3 lần so với trước, và sự xuất hiện nhanh chóng của nhiều công ty lũng đoạn đã trở nên phổ biến.
Mục đích của lũng đoạn là đảm bảo lợi nhuận cao, hạn chế cạnh tranh và ngăn ngừa khủng hoảng, nhưng thực tế nó không chấm dứt cạnh tranh hay khủng hoảng; ngược lại, nó làm cho các hiện tượng ấy gay gắt hơn và làm sâu sắc mâu thuẫn của nền kinh tế Đặc biệt trong thời kỳ lũng đoạn, sự xuất khẩu tư bản trở nên nổi bật khi các tập đoàn tài chính chuyển vốn ra nước ngoài để xây dựng xí nghiệp khai thác và chế tạo, đặt đường sắt và các phương tiện vận tải hoặc cho vay ở nước ngoài Các nước tư bản già như Anh, Pháp hưởng lợi từ nhiều thuộc địa, khiến cạnh tranh giữa các tập đoàn lũng đoạn càng gay gắt; nay cuộc cạnh tranh không chỉ giữa các công ty tư nhân mà còn giữa các tập đoàn lũng đoạn ở quy mô quốc gia Để tạm thời hòa hoãn mâu thuẫn, các liên minh độc quyền thương lượng thành cácten quốc tế nhằm phân chia thị trường đầu tư, nhưng biện pháp này không hủy bỏ cạnh tranh và khủng hoảng; sự thống trị ngày càng lớn của các tổ chức lũng đoạn lại thúc đẩy xâm chiếm thuộc địa.
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản bước vào thời kỳ độc quyền, với bản chất bóc lột và sự thống trị ngày càng lộ rõ cùng với những mâu thuẫn nội tại gay gắt Các nước tư bản phân chia thị trường thế giới và dẫn đến chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1914–1918) Tại các nước thuộc địa, cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc đã hình thành sự liên kết giữa cách mạng giải phóng dân tộc và cách mạng vô sản, với trung tâm là Cách mạng Tháng Mười Nga.
Sau khi Ph.Ăngghen qua đời (1895), các phần tử cơ hội trong Quốc tế
Sau thất bại của cuộc cách mạng 1905, một chế độ khủng bố vô cùng tàn bạo đối với những người cách mạng đã được thiết lập và các thế lực phản động ngự trị trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội Nga Trong bối cảnh ấy, những tư tưởng thần bí, tôn giáo và bi quan không chỉ được phục hồi mà còn nảy nở và lan truyền nhanh chóng Đã có không ít ý kiến đòi thủ tiêu Đảng của giai cấp vô sản và chấm dứt đấu tranh chính trị Đã xuất hiện vô số kiểu xét lại, phê phán và công kích hết sức cay độc bằng nhiều cách khác nhau đối với chủ nghĩa Mác nói chung và triết học Mác nói riêng.
Sau thất bại của cuộc cách mạng 1905, sự tấn công trực diện của các thế lực phản động nhắm vào học thuyết của C Mác về các hình thái kinh tế - xã hội và các quy luật phát triển xã hội trở nên quyết liệt Họ tuyên bố rằng thất bại đó là bằng chứng không thể chối cãi cho sự phá sản trên thực tế của học thuyết xã hội dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Cùng với họ, đông đảo các đại biểu của các trào lưu xét lại và Mensêvích ở nước Nga như A Bôgđanốp, V Badarốp, A V Lunasatxki, N Valentinốp đã dùng chủ nghĩa Makhơ để chống lại chủ nghĩa Mác, mưu toan dùng chủ nghĩa duy tâm chủ quan của chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán do E Makhơ sáng lập để thay thế triết học Mác Như V I Lênin nhận xét, nhiều người tự xưng là mácxít đã tiến hành “một chiến dịch thực sự chống lại triết học của chủ nghĩa Mác” và đã xuất bản các tập sách “chủ yếu và hầu như là hoàn toàn nhằm công kích chủ nghĩa duy vật biện chứng”, họ “liên kết với nhau vì cùng thù ghét chủ nghĩa duy vật biện chứng”.
Xét lại chủ nghĩa Mác không giới hạn ở một lĩnh vực nào và nguy cơ lớn nhất là nó có thể bị giả mạo Theo V I Lênin, hiện tượng giả mạo chủ nghĩa Mác ngày càng tinh vi, thâm nhập bằng cách dùng các học thuyết phản duy vật để làm giả bản chất của chủ nghĩa Mác một cách ngày càng tinh vi Đây là đặc điểm của chủ nghĩa xét lại hiện đại trong kinh tế chính trị học, đồng thời ảnh hưởng đến các vấn đề sách lược, triết học nói chung cũng như nhận thức luận và xã hội học.
Trong bối cảnh đó, Lenin phải tham gia một cuộc đấu tranh nhằm bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác Trận chiến này chống lại mọi thế lực phản động lan rộng trên nhiều lĩnh vực từ chính trị - xã hội đến tư tưởng triết học, từ nội dung học thuyết Mác-Xít đến phương pháp phê phán các học thuyết thù địch Lenin từng thừa nhận rằng công việc ấy không chỉ là một nghĩa vụ văn học mà còn là một nghĩa vụ chính trị thực sự Những nghĩa vụ ấy được ông thực hiện một cách xuất sắc qua tác phẩm Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán Tác phẩm này được viết trong tám tháng (từ tháng 2 đến tháng 10 năm 1908) và lần đầu tiên xuất bản vào tháng 5 năm 1909 tại Mátxcơva.
Mục đích của tác phẩm là bảo vệ chủ nghĩa Mác trước các khuynh hướng phê phán, đặc biệt là phê phán kinh nghiệm của Makhơ và Avênariút, như một hình thức của chủ nghĩa xét lại về triết học; đồng thời phát triển một cách toàn diện triết học Mác dựa trên khái quát các thành tựu mới nhất của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX; và cuối cùng đặt cơ sở lý luận cho chiến lược, sách lược và hoạt động của Đảng vô sản.
1.1.2 Sự phát triển của khoa học tự nhiên
Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX cho tới nay, đối tượng nghiên cứu của vật lý đã trải qua nhiều thay đổi, chuyển từ nghiên cứu các hiện tượng ở mức đại cương sang khám phá thế giới vi mô từ nguyên tử trở xuống Điều này đánh dấu sự hình thành của nền vật lý học hiện đại, nơi các hiện tượng và luật tự nhiên ở mức hạt và lượng tử được mô tả và giải thích bằng các lý thuyết và công nghệ tiên tiến.
Vào năm 1895, nhà bác học người Đức Rơnghen đã tình cờ tìm ra tia
X, hay còn gọi là tia Roentgen, là một phát hiện mang tính bước ngoặt của khoa học Chính phát hiện này gợi ý rằng nguyên tử không phải là thứ gì đó đơn giản như người ta từng nghĩ Nó mở ra một sự suy luận logic về sự tồn tại của một thế giới có kích thước vô cùng nhỏ bé trong không gian và thời gian, song nó vẫn có khối lượng, điện tích và vận tốc có thể xác định được.
Năm 1896, một năm sau phát hiện của Rơnghen, nhà bác học người Pháp Béccơren đã khám phá ra hiện tượng phóng xạ của nguyên tố Uranium Phát minh này có ý nghĩa to lớn về mặt triết học vì nó đã chứng minh được nguyên tố hóa học không phải là bất biến và tồn tại vĩnh viễn như người ta vẫn nghĩ mà nó có thể chuyển hóa lẫn nhau, nghĩa là nguyên tử của nguyên tố này hoàn toàn có thể biến đổi thành nguyên tử của nguyên tố khác
Năm 1897, những nghi ngờ về sự tồn tại của một thế giới hạt vi mô đã được chứng minh một cách chắc chắn bằng phát hiện của nhà vật lý học người Anh tên là Tômxơn khi ông phát hiện ra điện tử (electron) và chứng minh được điện tử đúng là một trong những thành phần cấu tạo nên nguyên tử Điều đó đã hoàn toàn xác nhận rằng nguyên tử có thể bị phân chia chứ không phải là một khối vững chắc “bé nhất, không phân chia, không xuyên thấu, không bị phá vỡ” của tòa lâu đài vật chất, dưới nguyên tử vẫn còn những hạt nhỏ bé hơn nữa Đến năm 1901, ngành vật lý học lại rung chuyển với phát minh của nhà vật lý học người Đức Kaufman Với phát minh của mình, ông đã chứng minh được khối lượng của điện tử không phải là bất biến mà nó cũng biến đổi tùy theo vận tốc chuyển động của điện tử Trong quá trình vận động của điện tử thì khối lượng của điện tử sẽ tăng lên khi vận tốc chuyển động tăng lên Phát minh này đã bác bỏ quan niệm siêu hình coi khối lượng là bất biến và đồng nhất với vật chất
Vào năm 1905, Albert Einstein đề xuất thuyết tương đối hẹp và công thức nổi tiếng E=mc^2, cho thấy khối lượng và năng lượng là hai biểu hiện của một thực thể duy nhất và có thể đổi thành nhau Điều này chứng tỏ khối lượng có thể quy đổi thành năng lượng và ngược lại, làm thay đổi cách chúng ta hiểu về vật chất và năng lượng Một hệ quả quan trọng của thuyết tương đối hẹp là không gian và thời gian không còn là các phạm trù tuyệt đối riêng biệt mà phụ thuộc vào vận động của vật thể; trong quá trình di chuyển, chúng luôn gắn bó với nhau tạo thành khung không-thời gian 4 chiều, thống nhất và bị ảnh hưởng bởi vận tốc.
Những phát minh ấy đã mang lại cho con người hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc bên trong của nguyên tử, cho thấy nguyên tử vô cùng phức tạp và không phải là đơn vị nhỏ nhất như ta từng tưởng trong hàng ngàn năm, đồng thời cho thấy nó có thể bị phân rã và chuyển hóa Sự khám phá này khiến nhiều nhà bác học—giỏi khoa học nhưng yếu triết học—rơi vào hụt hẫng về thế giới quan Việc các nhà vật lý gặp khó khăn trong việc sử dụng các thành quả của vật lý hiện đại để phân tích bản chất của thế giới hiện thực đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng thế giới quan trong ngành vật lý.
1.1.3 Chủ nghĩa cơ hội, chủ nghĩa xét lại lợi dụng thành tựu của khoa học tự nhiên bác bỏ chủ nghĩa duy vật
Cuối thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản bước vào giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, khiến giai cấp tư sản ở nhiều nước chuyển từ dân chủ sang khuynh hướng phản động về kinh tế, chính trị và tư tưởng; riêng về triết học, cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa duy vật lên đến đỉnh cao Thế giới quan duy vật biện chứng – thế giới quan cách mạng của giai cấp vô sản Nga và của toàn thế giới vô sản đang phải đối mặt với một cuộc tấn công dữ dội từ thế giới quan duy tâm thần bí Lợi dụng sự thất bại của Cách mạng Nga (1905–1907), các nhà tư tưởng tư sản đẩy mạnh xuyên tạc, bóp méo và hạ thấp chủ nghĩa Marx và lý luận của C.Mác, Ph.Ăngghen; họ ca ngợi thế giới quan duy tâm thần bí và cố gắng phục hồi tôn giáo nhằm biện hộ về mặt tư tưởng cho các thế lực phản cách mạng và dùng các giáo lý tôn giáo để làm cho giai cấp vô sản xa rời cuộc đấu tranh cách mạng.
Nội dung cơ bản của tác phẩm “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán”
1.2.1 Vấn đề cơ bản của triết học
1.2.1.1 Việc giải quyết vấn đề cơ bản trong lịch sử triết học
Triết học, như các khoa học khác, phải giải quyết một hệ thống các vấn đề liên quan mật thiết với nhau Trong số đó, vấn đề cơ bản của triết học được xem là nền tảng và là điểm xuất phát để giải quyết các vấn đề còn lại Theo quan điểm của Ăng-ghen, vấn đề cơ bản của triết học được định nghĩa như một khía cạnh cốt lõi mà mọi lĩnh vực triết học và khoa học đều hướng tới để xây dựng lập luận và phương pháp nghiên cứu.
“Vấn đề cơ bản lớn của mọi Triết học, đặc biệt là Triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại” [32, tr.403]
Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt:
Vấn đề đầu tiên là sự đối lập giữa tồn tại và tư duy, giữa ý thức và vật chất: cái nào đến trước, cái nào quyết định cái kia? Cách giải đáp câu hỏi này sẽ hình thành hai trào lưu triết học chủ đạo: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
Chủ nghĩa duy vật cho rằng bản chất của thế giới là vật chất, vật chất tồn tại độc lập với ý thức và quyết định ý thức; ý thức là thuộc tính và sự phản ánh của vật chất Do đó, vật chất là yếu tố nền tảng và ý thức hình thành từ sự tồn tại của vật chất Quá trình phát triển của chủ nghĩa duy vật trải qua năm hình thức lịch sử cơ bản: duy vật cổ đại (mộc mạc, chất phác), duy vật tầm thường thế kỷ V–XV, duy vật cơ học máy móc thế kỷ XVII–XVIII, duy vật siêu hình thế kỷ XIX và duy vật mác-xít (biện chứng).
Chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức (tinh thần) là bản chất của thế giới, nên ý thức là cái có trước và quyết định vật chất; vật chất chỉ là sự biểu hiện của ý thức Chủ nghĩa duy tâm có hai hình thức cơ bản: duy tâm chủ quan, cho rằng ý thức là bản chất của thế giới nhưng đó là ý thức của con người nằm trong con người; duy tâm khách quan, cho rằng ý thức cũng là bản chất của thế giới, nhưng đó là một thực thể tinh thần tồn tại bên ngoài con người và độc lập với con người.
Nguồn gốc của chủ nghĩa duy vật là sự phát triển của tri thức và khoa học, đồng thời là lợi ích và cuộc đấu tranh của các giai cấp, các lực lượng xã hội tiến bộ và cách mạng ở từng giai đoạn lịch sử Ngược lại, nguồn gốc của chủ nghĩa duy tâm là sự tuyệt đối hóa một hình thức hay một giai đoạn của quá trình nhận thức, dẫn đến sự tách nhận thức và ý thức khỏi thế giới hiện thực khách quan; điều này thường xuất phát từ lợi ích và sự phản kháng của các lực lượng bảo thủ trước tiến bộ xã hội.
+ Mặt thứ hai, là vấn đề về khả năng nhận thức của con người - Con người có khả năng nhận thức được thể giới hay không?
Toàn bộ các nhà triết học duy vật và phần lớn các nhà triết học duy tâm đều đồng ý rằng thế giới có thể nhận thức được Theo quan điểm duy vật, nhận thức là sự phản ánh của thế giới vật chất khách quan trong bộ óc con người, giúp ta hiểu và lý giải các hiện tượng tự nhiên quanh ta Ngược lại, các nhà duy tâm cho rằng nhận thức chỉ là sự ý thức về bản chất ý thức, chưa phải là phản ánh khách quan của thực tại Sự đối lập này hình thành hai khuynh hướng triết học cơ bản về mối quan hệ giữa nhận thức và thế giới.
Trong cuộc tranh luận triết học, vẫn có những nhà triết học theo nguyên tắc bất khả tri cho rằng con người không thể biết hết mọi sự thật Họ cho rằng sự tuyệt đối hóa tính tương đối của tri thức dẫn đến việc phủ nhận khả năng nhận thức của con người và thách thức các hệ thống nhận thức về sự thật.
Ngoài các nhà triết học duy vật và duy tâm giải thích thế giới từ một bản nguyên duy nhất, nhị nguyên luận cho rằng thế giới được sinh ra từ hai bản nguyên độc lập: bản nguyên vật chất sinh ra các hiện tượng vật chất và bản nguyên tinh thần sinh ra các hiện tượng tinh thần Nhị nguyên luận thể hiện lập trường dung hòa giữa duy vật và duy tâm, nhưng đây chỉ là một khuynh hướng nhỏ trong lịch sử triết học và trong cuộc đấu tranh triết học nó càng trở nên gần với chủ nghĩa duy tâm.
Vấn đề căn bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, giữa tồn tại và tư duy Theo thực tế, mọi hiện tượng chúng ta gặp hàng ngày đều nằm trong hai lĩnh vực này: hiện tượng vật chất tồn tại bên ngoài ý thức hoặc hiện tượng tinh thần tồn tại bên trong ý thức Không có hiện tượng nào nằm ngoài hai phạm vi ấy Bất kỳ trường phái triết học nào cũng phải đề cập và giải thích mối liên hệ giữa vật chất và ý thức, giữa tồn tại và tư duy; cách tiếp cận và giải quyết vấn đề này sẽ quyết định thế giới quan và phương pháp luận của nhà nghiên cứu, từ đó xác định bản chất cũng như hướng đi của các trường phái triết học cụ thể.
Qua cách trả lời câu hỏi thứ nhất, ta xác định được nhà triết học ấy là duy vật hay duy tâm và thuộc về thuyết nhất nguyên hay nhị nguyên Qua cách trả lời câu hỏi thứ hai, ta biết người đó theo thuyết khả tri hay bất khả tri Đây là một vấn đề chung, mãi mãi tồn tại cùng con người và xã hội loài người.
Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa ý thức và tồn tại, giữa tinh thần và vật chất, được xem xét từ hai phạm vi chính là bản thể luận và nhận thức luận Mặc dù nó đã xuất hiện từ lâu trong lịch sử triết học, cách các triết gia tiếp cận và giải quyết vấn đề này lại rất phong phú và thậm chí đối lập nhau, phản ánh sự đa dạng của các trường phái và quan điểm triết học.
Nhìn chung, trước Mác, lịch sử triết học gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề này bởi các nhà triết học xuất phát từ quan điểm siêu hình Phương pháp mang tính máy móc mà họ dùng đã dẫn tới những hạn chế phiến diện và không triệt để, làm giảm tính toàn diện trong các phân tích và kết luận.
Chỉ khi triết học Mác ra đời, các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác là C Mác và Ph.Ăngghen mới trình bày cách giải quyết duy vật biện chứng có cơ sở luận cứ khoa học cho vấn đề này Trong tác phẩm "Lútvíh Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức", Ăngghen đã đưa ra định nghĩa kinh điển về bản chất của triết học và hai mặt của nó Từ đó, ông xác định một cách khoa học đối tượng nghiên cứu của lịch sử triết học và các quy luật phát triển của triết học.
Ở thời kỳ sau Mác, đã xuất hiện không ít nhà triết học thuộc các trường phái triết học duy tâm hiện đại, chẳng hạn như những người theo chủ nghĩa Makhơ, hoặc cố tình phủ nhận và xuyên tạc những vấn đề cơ bản do triết học Mác nêu ra, thậm chí né tránh chúng Họ cho rằng các vấn đề căn bản của triết học chỉ là sự bịa đặt mang tính chính trị và chủ quan của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác.
1.2.1.2 Quan điểm của V.I.Lênin về vấn đề cơ bản của triết học
Trước sự tấn công của triết học duy tâm hiện đại, để bảo vệ triết học Mác, V I Lênin đã phân tích một cách toàn diện và sâu sắc vấn đề cơ bản của triết học trong tác phẩm “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán” Tác phẩm này không chỉ bảo vệ chủ nghĩa duy vật mà còn làm rõ cách nhận thức và thực tiễn liên hệ chặt chẽ với hiện thực, đánh dấu một bước ngoặt trong đối thoại với các khuynh hướng triết học duy tâm thời đại.