1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn

69 35 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Khảo Sát Thực Trạng Sử Dụng Kháng Sinh Trên Bệnh Nhân Phẫu Thuật Tại Khoa Phẫu Thuật Thần Kinh, Chấn Thương Chỉnh Hình Và Phẫu Thuật Nhi Bệnh Viện Xanh Pôn
Tác giả Nguyễn Thị Lụa
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Tứ Sơn, ThS. Vũ Bích Hạnh
Trường học Trường Đại Học Dược Hà Nội
Chuyên ngành Dược Sĩ
Thể loại Khóa Luận Tốt Nghiệp
Năm xuất bản 2021
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 69
Dung lượng 1,56 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN (10)
    • 1.1 Tổng quan về nhiễm khuẩn vết mổ (10)
      • 1.1.1 Lịch sử nghiên cứu và khái niệm nhiễm khuẩn vết mổ (10)
      • 1.1.2 Dịch tễ nhiễm khuẩn vết mổ (10)
      • 1.1.3 Phân loại nhiễm khuẩn vết mổ (11)
      • 1.1.4 Tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ (12)
      • 1.1.5 Nguồn tác nhân gây bệnh và cơ chế lây truyền (13)
      • 1.1.6 Yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn vết mổ (14)
        • 1.1.6.1 Yếu tố người bệnh (14)
        • 1.1.6.2 Yếu tố môi trường (16)
        • 1.1.6.3 Yếu tố phẫu thuật (16)
        • 1.1.6.4 Yếu tố vi sinh vật (17)
      • 1.1.7 Đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (17)
      • 1.1.8 Các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (17)
    • 1.2 Tổng quan về sử dụng kháng sinh dự phòng (17)
      • 1.2.1 Sử dụng kháng sinh dự phòng (17)
        • 1.2.1.1 Chỉ định sử dụng KSDP (18)
        • 1.2.1.2 Lựa chọn kháng sinh dự phòng (18)
        • 1.2.1.3 Liều kháng sinh dự phòng (19)
        • 1.2.1.4 Đường dùng KSDP (20)
        • 1.2.1.5 Thời điểm dùng KSDP (20)
        • 1.2.1.6 Độ dài đợt KSDP (21)
        • 1.2.1.7 Lưu ý khi sử dụng KSDP (22)
      • 1.2.2 Thực trạng sử dụng kháng sinh trong ngoại khoa tại Việt Nam (22)
  • CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (24)
    • 2.1 Đối tượng nghiên cứu (24)
      • 2.1.1 Tiêu chuẩn lựa chọn (24)
      • 2.1.2 Tiêu chuẩn loại trừ (24)
    • 2.2 Phương pháp nghiên cứu (24)
      • 2.2.1 Thiết kế nghiên cứu (24)
      • 2.2.2 Phương pháp thu thập số liệu (24)
      • 2.2.3 Chỉ tiêu nghiên cứu (25)
        • 2.2.3.1 Các chỉ tiêu về đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu và các yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn vết mổ (25)
        • 2.2.3.2 Các chỉ tiêu về đặc điểm sử dụng kháng sinh của mẫu nghiên cứu (26)
    • 2.3 Phương pháp xử lý số liệu (26)
  • CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (27)
    • 3.1 Đặc điểm bệnh nhân phẫu thuật (27)
      • 3.1.1 Đặc điểm chung của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu (27)
      • 3.1.2 Yếu tố nguy cơ NKVM của mẫu nghiên cứu (28)
      • 3.1.3 Đặc điểm phẫu thuật của mẫu nghiên cứu (29)
      • 3.1.4 Đặc điểm bệnh nhân sau phẫu thuật (31)
    • 3.2 Đặc điểm sử dụng kháng sinh của mẫu nghiên cứu (32)
      • 3.2.1 Chỉ định KS (32)
      • 3.2.2 Lựa chọn KS và đường dùng (32)
      • 3.2.3 Liều dùng KS trước rạch da và lặp lại liều KS trong phẫu thuật (34)
      • 3.2.4 Phác đồ KS (35)
      • 3.2.5 Thời điểm dừng sử dụng kháng sinh (37)
  • CHƯƠNG 4. BÀN LUẬN (39)
    • 4.1 Đặc điểm của bệnh nhân có phẫu thuật trong mẫu nghiên cứu (39)
    • 4.2 Đặc điểm sử dụng kháng sinh của mẫu nghiên cứu (41)
  • PHỤ LỤC (54)

Nội dung

Khảo sát đặc điểm sử dụng kháng sinh trong ngoại khoa của bệnh nhân phẫu thuật tại bệnh viện Xanh Pôn... Bảng 1.2 Thang điểm ASA đánh giá tình trạng người bệnh trước phẫu thuật [15] Điểm

TỔNG QUAN

Tổng quan về nhiễm khuẩn vết mổ

1.1.1 Lịch sử nghiên cứu và khái niệm nhiễm khuẩn vết mổ

Cho đến giữa thế kỷ XIX, các phẫu thuật viên chưa hiểu rõ về nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) Năm 1847, bác sĩ sản khoa Ignaz Semmelweis phát hiện mối liên hệ giữa việc không rửa tay và tỷ lệ sốt hậu sản cao Cuối thế kỷ XIX, Louis Pasteur và Giáo sư Joseph Lister đã chứng minh rằng vi khuẩn là nguyên nhân gây NKVM ở bệnh nhân phẫu thuật Việc phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện chỉ thực sự bắt đầu sau các vụ dịch nhiễm tụ cầu vàng tại các bệnh viện Bắc Mỹ và Anh trong những năm 50 của thế kỷ XX Năm 1970, chương trình giám sát và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện được triển khai tại Hoa Kỳ, sau đó phát triển thành hệ thống quốc gia theo dõi nhiễm khuẩn bệnh viện thuộc CDC.

Theo hướng dẫn của Bộ Y Tế năm 2012, nhiễm khuẩn vết mổ được xác định là những nhiễm khuẩn xảy ra tại vị trí phẫu thuật từ thời điểm mổ cho đến 30 ngày sau mổ đối với phẫu thuật không có cấy ghép, và kéo dài đến một năm sau mổ đối với phẫu thuật có cấy ghép bộ phận giả.

Theo ASHP năm 2013, nhiễm trùng vết mổ bao gồm các vết thương phẫu thuật và nhiễm trùng liên quan đến các khoang cơ thể, xương, khớp, màng não và các mô khác liên quan đến cuộc mổ Đặc biệt, trong phẫu thuật cấy ghép bộ phận, thuật ngữ này cũng bao gồm nhiễm trùng liên quan đến các thiết bị giả.

1.1.2 Dịch tễ nhiễm khuẩn vết mổ

Nhiễm khuẩn vết mổ là một trong những biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật và là nguyên nhân chính dẫn đến tử vong ở bệnh nhân phẫu thuật trên toàn cầu.

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) hiện là loại nhiễm khuẩn phổ biến và tốn kém nhất trong bệnh viện, chiếm 20% tổng số nhiễm khuẩn Trung bình, NKVM kéo dài thời gian nằm viện thêm 9,7 ngày và làm tăng chi phí hơn 20.000 đô la cho mỗi lần nhập viện NKVM cũng liên quan đến nguy cơ tử vong tăng gấp 2-11 lần, với hơn một phần ba ca tử vong sau phẫu thuật trên toàn cầu có liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ Tỷ lệ bệnh nhân phẫu thuật mắc NKVM dao động từ 2% đến 15%, tùy thuộc vào loại phẫu thuật.

Tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn vết mổ cao nhất thường gặp ở các phẫu thuật liên quan đến khối u và phẫu thuật có cấy ghép Đặc biệt, tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ ở các nước đang phát triển cao hơn so với các nước phát triển.

Hình 1.1 Tỷ lệ mắc SSI ở một số quốc gia trên thế giới

Tại Trung Quốc đại lục, tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) ở miền Tây cao hơn so với các vùng trung du và duyên hải phía đông, với tỷ lệ lần lượt là 4,6%, 3,8% và 3,0% Các khu vực ven biển phía đông có nền kinh tế mạnh và nguồn lực chăm sóc sức khỏe dồi dào, trong khi miền Tây lại thiếu hụt tài nguyên Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc NKVM ở bệnh nhân nội trú dao động từ 2-5%, với ước tính hàng năm từ 160.000 đến 300.000 ca Ở một số bệnh viện tại châu Á như Ấn Độ và Thái Lan, cũng như một số nước châu Phi, tỷ lệ NKVM sau phẫu thuật đạt từ 8,8% đến 24% Tại Việt Nam, NKVM xảy ra ở 5% – 10% trong số khoảng 2 triệu người bệnh được phẫu thuật hàng năm, là loại nhiễm khuẩn phổ biến nhất trong các nhiễm khuẩn bệnh viện, với hơn 90% thuộc loại nông và sâu.

1.1.3 Phân loại nhiễm khuẩn vết mổ

NKVM được phân loại thành ba loại chính: (1) NKVM nông, liên quan đến nhiễm khuẩn tại lớp da hoặc tổ chức dưới da tại vị trí rạch da; (2) NKVM sâu, bao gồm nhiễm khuẩn ở lớp cân và/hoặc cơ tại vị trí rạch da, có thể phát triển từ NKVM nông; và (3) nhiễm khuẩn cơ quan hoặc khoang cơ thể Chi tiết về từng loại NKVM được trình bày trong Phụ lục 2.

Hình 1.2 Sơ đồ phân loại NKVM [2]

1.1.4 Tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ

Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), trong khi nấm đứng ở vị trí thứ hai, và rất ít bằng chứng cho thấy virus và ký sinh trùng có vai trò trong NKVM Các loại vi khuẩn gây NKVM có sự khác biệt tùy thuộc vào từng cơ sở y tế và vị trí phẫu thuật Trong các phẫu thuật sạch, vi khuẩn thường gặp là Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis Đối với những phẫu thuật sạch nhiễm như phẫu thuật bụng, tim, thận và ghép gan, tác nhân gây NKVM chủ yếu là các vi khuẩn gram âm và cầu khuẩn đường ruột Thông tin chi tiết về các loại vi khuẩn thường gặp trong một số phẫu thuật được trình bày trong Bảng 1.1.

Bảng 1.1 Các chủng vi khuẩn gây NKVM thường gặp ở một số phẫu thuật

Loại phẫu thuật Vi khuẩn thường gặp

Phẫu thuật tim, thần kinh

Cắt ruột thừa Đường mật

Dạ dày tá tràng Đầu mặt cổ S aureus, Streptococci, Anaerobes

Sản phụ khoa Streptococci, Anaerobes

E coli, Klebsiella sp., Pseudomonas spp

B fragilis và các vi khuẩn kỵ khí

Sự gia tăng kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là ở những chủng vi khuẩn đa kháng thuốc như S aureus kháng methicillin và các vi khuẩn gram âm sản sinh β-lactamases rộng phổ Tại các cơ sở y tế với tỷ lệ sử dụng kháng sinh cao, tỷ lệ vi khuẩn gram âm đa kháng thuốc như E coli, Pseudomonas sp, và A baumannii cũng gia tăng Chẳng hạn, tại bệnh viện Chợ Rẫy, 90% tụ cầu là MRSA, 91% P aeruginosa kháng ceftazidim, và 38% E coli kháng cefotaxim Hơn nữa, việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng cũng tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các chủng nấm gây NKVM.

Một khảo sát lớn tại Trung Quốc năm 2010 cho thấy E coli (25,9%), S aureus (14,3%) và P aeruginosa (11,9%) là ba tác nhân gây bệnh phổ biến nhất liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ Tại Việt Nam, nghiên cứu trên 4717 bệnh nhân tại một số bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ là 5,4%, với E coli, Klebsiella pneumoniae và Enterococcus faecalis là những tác nhân chính.

1.1.5 Nguồn tác nhân gây bệnh và cơ chế lây truyền

Có 2 nguồn tác nhân gây NKVM gồm:

Vi sinh vật nội sinh trên cơ thể người bệnh là nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), bao gồm các vi sinh vật thường trú Trong một số ít trường hợp, vi sinh vật có thể xâm nhập từ các ổ nhiễm khuẩn xa vết mổ qua đường máu hoặc bạch mạch Các tác nhân gây bệnh nội sinh thường có nguồn gốc từ môi trường bệnh viện và có khả năng kháng thuốc cao.

Vi sinh vật ngoại sinh là những vi sinh vật tồn tại bên ngoài môi trường, có khả năng xâm nhập vào vết mổ trong quá trình phẫu thuật hoặc khi chăm sóc vết thương Những tác nhân này có thể gây nhiễm trùng, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục và sức khỏe của bệnh nhân.

Các nguyên nhân gây bệnh ngoại sinh thường xuất phát từ môi trường khu phẫu thuật, dụng cụ và vật liệu cầm máu, cũng như đồ vải phẫu thuật bị ô nhiễm Nhân viên trong kíp phẫu thuật cũng có thể là nguồn lây nhiễm, bên cạnh đó, vi sinh vật có thể xâm nhập vào vết mổ nếu việc chăm sóc không tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn Tuy nhiên, vi sinh vật xâm nhập theo cách này thường chỉ gây nhiễm khuẩn vết mổ nông và ít khi dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Vi sinh vật gây bệnh thường xâm nhập vào vết mổ chủ yếu trong quá trình phẫu thuật thông qua cơ chế trực tiếp tại chỗ Các tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ chủ yếu là vi sinh vật cư trú trên da vùng rạch hoặc từ môi trường bên ngoài, xâm nhập qua tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp, đặc biệt là qua bàn tay của kíp phẫu thuật.

1.1.6 Yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn vết mổ

Những yếu tố người bệnh dưới đây làm tăng nguy cơ mắc NKVM:

Tổng quan về sử dụng kháng sinh dự phòng

1.2.1 Sử dụng kháng sinh dự phòng

Kháng sinh dự phòng (KSDP) là việc sử dụng kháng sinh trước khi có nguy cơ nhiễm khuẩn, nhằm ngăn ngừa sự phát sinh của nhiễm trùng Mục tiêu của KSDP là giảm tần suất mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe cho bệnh nhân.

10 nhiễm khuẩn tại vị trí hoặc cơ quan được phẫu thuật, không dự phòng nhiễm khuẩn toàn thân hoặc vị trí cách xa nơi được phẫu thuật [3]

Mục tiêu của việc sử dụng KSDP:

- Phòng ngừa nhiễm trùng vết mổ

- Phòng ngừa bệnh tật và tử vong liên quan đến nhiễm trùng vết mổ

- Giảm thời gian nằm viện và chi phí chăm sóc y tế

- Không có phản ứng có hại

Để giảm thiểu tác động của kháng sinh lên hệ vi khuẩn thông thường ở bệnh nhân hoặc bệnh viện, cần tuân thủ các nguyên tắc của kiểm soát sử dụng kháng sinh.

- KS cần có hoạt tính trên các chủng vi khuẩn có khả năng gặp tại vị trí phẫu thuật

KS cần được sử dụng đúng liều lượng và thời điểm để đảm bảo nồng độ kháng sinh trong huyết tương và mô đạt mức tối ưu, đặc biệt trong thời gian có nguy cơ nhiễm khuẩn.

- KS sử dụng trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả để tối thiểu hóa tác dụng phụ, phát sinh đề kháng và tăng chi phí [21]

1.2.1.1 Chỉ định sử dụng KSDP

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế (2015), kháng sinh dự phòng (KSDP) được chỉ định cho tất cả các can thiệp phẫu thuật thuộc loại sạch – nhiễm Trong các phẫu thuật sạch, KSDP nên được áp dụng cho những can thiệp ngoại khoa nặng có thể ảnh hưởng đến sự sống còn và chức năng sống, như phẫu thuật chỉnh hình, tim mạch, thần kinh và nhãn khoa Đối với phẫu thuật nhiễm và phẫu thuật bẩn, kháng sinh đóng vai trò trị liệu KSDP không ngăn ngừa nhiễm khuẩn mà chỉ ngăn chặn sự phát triển của nhiễm khuẩn đã xảy ra.

Theo hướng dẫn của Hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) năm 2013, KSDP được chỉ định cho một số loại phẫu thuật sạch có yếu tố nguy cơ cao, bao gồm tất cả các phẫu thuật sạch – nhiễm và phẫu thuật nhiễm.

1.2.1.2 Lựa chọn kháng sinh dự phòng

Theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế (2015), lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào:

Kháng sinh cần có phổ tác dụng hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn chính gây nhiễm trùng tại vết mổ, đồng thời phải phù hợp với tình trạng kháng thuốc địa phương, đặc biệt là trong từng bệnh viện.

Kháng sinh nên được lựa chọn sao cho ít hoặc không gây tác dụng phụ và độc tính Cần tránh sử dụng các kháng sinh có nguy cơ gây độc không thể dự đoán và có mức độ độc tính nghiêm trọng không phụ thuộc vào liều lượng, như nhóm kháng sinh phenicol và sulfonamid, vì chúng có thể gây giảm bạch cầu miễn dịch dị ứng và hội chứng Lyell.

- Kháng sinh không tương tác với các thuốc dùng để gây mê (Ví dụ polymyxin, aminosid)

- Kháng sinh ít có khả năng chọn lọc vi khuẩn đề kháng kháng sinh và thay đổi hệ vi khuẩn thường trú

Kháng sinh cần có khả năng khuếch tán hiệu quả trong mô tế bào để đảm bảo nồng độ thuốc đạt mức cao hơn nồng độ kháng khuẩn tối thiểu của vi khuẩn gây nhiễm.

- Liệu pháp kháng sinh dự phòng có chi phí hợp lý, thấp hơn chi phí kháng sinh trị liệu lâm sàng [3]

Theo ASHP 2013, việc chọn lựa kháng sinh dự phòng cho bệnh nhân cần dựa vào đặc điểm tác nhân gây nhiễm khuẩn, hiệu quả của kháng sinh trong các thủ thuật, hồ sơ an toàn và tiền sử dị ứng thuốc Cefazolin thường là lựa chọn hàng đầu do tính hiệu quả đã được chứng minh Các kháng sinh được FDA chấp thuận cho dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật bao gồm cefazolin, cefuroxim, cefoxitin, cefotetan, ertapenem và vancomycin.

Một số gợi ý lựa chọn KSDP cho từng loại phẫu thuật: Phụ lục 4 [21]

1.2.1.3 Liều kháng sinh dự phòng

Theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế, liều KSDP tương đương liều điều trị mạnh nhất của kháng sinh đó (Phụ lục 3) [3]

Theo hướng dẫn của hội Dược sĩ Hoa Kỳ (ASHP), việc lựa chọn liều kháng sinh cho bệnh nhân nhi cần xem xét nồng độ kháng sinh trong huyết thanh và mô để phòng ngừa nhiễm khuẩn, đồng thời cần cân nhắc các đặc tính dược động học, dược lực học của thuốc và các yếu tố liên quan đến bệnh nhân.

Liều KSDP cho người lớn có thể được tính toán dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI) và phải đảm bảo an toàn, hiệu quả và thuận tiện theo quy định đã được thiết lập [21].

- Đường tĩnh mạch: Thường được lựa chọn do nhanh đạt nồng độ thuốc trong máu và mô tế bào

- Đường tiêm bắp: có thể sử dụng nhưng không đảm bảo về tốc độ hấp thu của thuốc và không ổn định

- Đường uống: Chỉ dùng khi chuẩn bị phẫu thuật trực tràng, đại tràng

- Đường tại chỗ: Hiệu quả thay đổi theo từng loại phẫu thuật (trong phẫu thuật thay khớp, sử dụng chất xi măng tẩm kháng sinh) [3]

Theo ASHP 2013, đường tiêm tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên cho hầu hết các thủ thuật, vì nó tạo ra nồng độ thuốc trong mô và huyết thanh một cách nhanh chóng, đáng tin cậy và có thể dự đoán được.

Thời điểm sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) là rất quan trọng, cần đảm bảo rằng kháng sinh được phân bố đến vị trí phẫu thuật trước khi rạch dao Nồng độ kháng sinh phải duy trì vượt qua mức tối thiểu ức chế (MIC) của vi khuẩn có khả năng gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) tại thời điểm rạch dao và trong suốt quá trình phẫu thuật Nguyên tắc sử dụng KSDP trước mổ là hoàn thành việc tiêm hoặc truyền kháng sinh trong vòng 60 phút trước khi rạch da, thời điểm bắt đầu tiêm hoặc truyền sẽ tùy thuộc vào loại kháng sinh được sử dụng.

Nghiên cứu của David C Classen và cộng sự trên 2847 bệnh nhân phẫu thuật sạch và sạch nhiễm cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) thấp nhất ở nhóm bệnh nhân được sử dụng kháng sinh trong vòng 24 giờ trước và sau phẫu thuật.

Nghiên cứu cho thấy nhóm bệnh nhân nhận kháng sinh hơn 2 giờ trước khi rạch da và nhóm nhận kháng sinh chậm hơn 3 giờ sau mổ có tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) cao hơn so với nhóm dùng kháng sinh trong vòng 2 giờ trước rạch da, với tỷ lệ lần lượt là 3,8% và 3,3% (P 80% Các kết quả này tương đồng với tỷ lệ vết mổ khô, sạch cao của nghiên cứu này

Đặc điểm sử dụng kháng sinh của mẫu nghiên cứu

❖ Về chỉ định sử dụng kháng sinh

Trong nghiên cứu với 122 bệnh nhân, chỉ có 1 bệnh nhân nữ 2 tuổi không được chỉ định kháng sinh, thuộc nhóm phẫu thuật sạch và có tiền sử dị ứng với kháng sinh beta-lactam, bao gồm penicillin và cephalosporin Bệnh nhân này có điểm NNIS bằng 0 và không có yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) Trong số 15 bệnh nhân (12,3%) không có yếu tố nguy cơ NKVM, đây là trường hợp duy nhất không sử dụng kháng sinh trong suốt thời gian theo dõi và cũng là trường hợp duy nhất ghi nhận dị ứng kháng sinh Tất cả 121 bệnh nhân còn lại (99,2%) đều được chỉ định kháng sinh trong nghiên cứu.

Theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế (2015), kháng sinh dự phòng (KSDP) được chỉ định cho tất cả các can thiệp phẫu thuật thuộc loại phẫu thuật sạch – nhiễm Trong các phẫu thuật sạch, KSDP nên được áp dụng cho những can thiệp ngoại khoa nặng có thể ảnh hưởng đến sự sống còn và/hoặc chức năng sống, như phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật tim mạch, phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật nhãn khoa Theo hướng dẫn của Hội Dược sĩ bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) năm 2013, KSDP cũng được chỉ định cho các phẫu thuật sạch có yếu tố nguy cơ cao, tất cả các phẫu thuật sạch – nhiễm và phẫu thuật nhiễm Những bệnh nhân không được chỉ định kháng sinh trong nghiên cứu này thuộc loại phẫu thuật sạch và không nằm trong nhóm phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến sự sống còn và/hoặc chức năng sống, do đó việc không chỉ định KSDP cho những bệnh nhân này là hợp lý.

❖ Về thời điểm dùng kháng sinh

Trong nghiên cứu, 100% bệnh nhân được chỉ định kháng sinh trước khi rạch da, trong đó 6 bệnh nhân sử dụng kháng sinh trước ngày phẫu thuật và 5 bệnh nhân có nhiễm khuẩn trước phẫu thuật Thời điểm sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) là yếu tố quyết định thành công trong việc giảm nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) Hầu hết các hướng dẫn điều trị khuyến cáo KSDP nên được thực hiện trong vòng 60 phút trước khi rạch da, trong khi Tổ chức Y tế thế giới khuyến cáo thời gian này là 120 phút Trong mẫu nghiên cứu, tất cả bệnh nhân đều nhận kháng sinh trong vòng 2 giờ trước khi rạch da.

Nghiên cứu dựa trên 14 báo cáo với 54.552 bệnh nhân cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) khi sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) trước phẫu thuật trong khoảng thời gian 60-120 phút so với 0-60 phút Điều này cho thấy không có đủ bằng chứng để khuyến cáo việc sử dụng KSDP trong khoảng thời gian 60 phút trước khi phẫu thuật.

❖ Về lựa chọn kháng sinh và đường dùng

Trong nghiên cứu về việc sử dụng kháng sinh trước và sau phẫu thuật, nhóm beta-lactam được chọn nhiều nhất với tỷ lệ sử dụng lần lượt là 5%, 100%, 79,3% và 74,4% tại các thời điểm khác nhau Trong đó, penicilin kháng penicilinase chiếm ưu thế với tỷ lệ 4,1%, 98,3%, 77,7% và 70,3% Mặc dù tỷ lệ sử dụng beta-lactam cao, nhưng một số nghiên cứu cho thấy cephalosporin thế hệ 3 được sử dụng nhiều hơn Việc lựa chọn kháng sinh nên dựa trên phổ tác dụng phù hợp với các chủng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn tại vết mổ, đặc biệt là Staphylococcus aureus trong phẫu thuật sạch chỉnh hình và phẫu thuật thần kinh.

S epidermidis (tụ cầu vàng, tụ cầu trên da), ASHP và Hướng dẫn sử dụng kháng sinh

Theo khuyến cáo của Bộ Y tế năm 2015, cefazolin được sử dụng cho bệnh nhân phẫu thuật, trong khi bệnh nhân dị ứng beta-lactam nên thay thế bằng clindamycin hoặc vancomycin Co-amoxiclav (amoxicilin-acid clavulanic) cũng là lựa chọn thay thế trong các phác đồ điều trị Trong nghiên cứu, phẫu thuật chỉnh hình và phẫu thuật thần kinh chủ yếu sử dụng amoxicilin-acid clavulanic đơn độc hoặc kết hợp với amikacin trong vòng 24 giờ sau khi đóng vết mổ Đối với phẫu thuật tiêu hóa, đặc biệt là phẫu thuật thoát vị bẹn, ASHP khuyến cáo sử dụng cefazolin, nhưng thực tế mẫu nghiên cứu chủ yếu sử dụng ampicilin-sulbactam Các phẫu thuật tiêu hóa khác liên quan đến mật và đại trực tràng thường gặp vi khuẩn gram âm và kị khí, với 4 bệnh nhân trong nghiên cứu được lựa chọn sử dụng kháng sinh nhóm imidazol.

Trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, kháng sinh vancomycin tiêm ngâm gân được lựa chọn để giảm nguy cơ nhiễm trùng Một tổng quan hệ thống đã chỉ ra rằng việc sử dụng vancomycin có thể giúp cải thiện kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng liên quan đến nhiễm trùng.

Nghiên cứu cho thấy việc ngâm gân trong vancomycin giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng, với chỉ 0,013% so với 0,77% (tỷ lệ chênh lệch 0,07; khoảng tin cậy 95% từ 0,03 đến 0,18; P

Ngày đăng: 12/11/2021, 11:38

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[47] Kotagal M, Symons RG, et al. (2015), “Perioperative hyperglycemia and risk of adverse events among patients with and without diabetes”, Ann Surg, 261, pp. 97–103 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Perioperative hyperglycemia and risk of adverse events among patients with and without diabetes”, "Ann Surg
Tác giả: Kotagal M, Symons RG, et al
Năm: 2015
[48] Kwon S, Thompson R, et al. (2013), “Importance of perioperative glycemic control in general surgery: a report from the Surgical Care and Outcomes Assessment Program”, Ann Surg, 257, pp. 8–14 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Importance of perioperative glycemic control in general surgery: a report from the Surgical Care and Outcomes Assessment Program
Tác giả: Kwon S, Thompson R, et al
Nhà XB: Ann Surg
Năm: 2013
[49] Laura E. Prtak; Elisabeth J. Ridgway (2009), “Prophylactic antibiotics in surgery”, 27(10), pp. 431–434 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Prophylactic antibiotics in surgery
Tác giả: Laura E. Prtak, Elisabeth J. Ridgway
Năm: 2009
[50] Le TA, Sohn AH, Nguyen PT, Vo TC, Vo VN, Tran Nguyen TH, Ewald B, Dibley M. (2006), “Microbiology of surgical site infections and associated antimicrobial use among Vietnamese orthopedic and neurosurgical patients”, Infect Control Hosp Epidemiol, 27(8), 855-62 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Microbiology of surgical site infections and associated antimicrobial use among Vietnamese orthopedic and neurosurgical patients
Tác giả: Le TA, Sohn AH, Nguyen PT, Vo TC, Vo VN, Tran Nguyen TH, Ewald B, Dibley M
Nhà XB: Infect Control Hosp Epidemiol
Năm: 2006
[51] Mawalla B, Mshana SE, et al. (2011), “Predictors of surgical site infections among patients undergoing major surgery at Bugando Medical Centre in Northwestern Tanzania”, BMC Surg, 11, pp. 21 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Predictors of surgical site infections among patients undergoing major surgery at Bugando Medical Centre in Northwestern Tanzania
Tác giả: Mawalla B, Mshana SE
Nhà XB: BMC Surg
Năm: 2011
[52] Muilwijk J, Walenkamp GH, et al. (2006), “Random effect modelling of patient- related risk factors in orthopaedic procedures: results from the Dutch nosocomial infection surveillance network 'PREZIES'”, J Hosp Infect, 62, pp. 319-326 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Random effect modelling of patient- related risk factors in orthopaedic procedures: results from the Dutch nosocomial infection surveillance network 'PREZIES'
Tác giả: Muilwijk J, Walenkamp GH, et al
Nhà XB: J Hosp Infect
Năm: 2006
[53] Neumayer L, Hosokawa P, et al. (2007), “Multivariable predictors of postoperative surgical site infection after general and vascular surgery: results from the patient safety in surgery study”, Journal of the American College of Surgeons, 204(6), pp. 1178-1187 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Multivariable predictors of postoperative surgical site infection after general and vascular surgery: results from the patient safety in surgery study
Tác giả: Neumayer L, Hosokawa P
Nhà XB: Journal of the American College of Surgeons
Năm: 2007
[54] Neumayer L, Hosokawa P, Itani K, El-Tamer M, Henderson WG, Khuri SF (2007), “Multivariable predictors of postoperative surgical site infection after general and vascular surgery: results from the patient safety in surgery study”, J Am Coll Surg, 204(6), pp. 1178-87 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Multivariable predictors of postoperative surgical site infection after general and vascular surgery: results from the patient safety in surgery study
Tác giả: Neumayer L, Hosokawa P, Itani K, El-Tamer M, Henderson WG, Khuri SF
Nhà XB: J Am Coll Surg
Năm: 2007
[55] Post S., Betzler M., et al. (1991), "Risks of intestinal anastomoses in Crohn's disease", Annals of surgery, 213(1), pp. 37-42 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Risks of intestinal anastomoses in Crohn's disease
Tác giả: Post S., Betzler M., et al
Nhà XB: Annals of surgery
Năm: 1991
[56] Stijn Willem de Jonge, MD, Sarah L. Gans, MD, PhD, et al. (2017), “Timing of preoperative antibiotic prophylaxis in 54,552 patients and the risk of surgical site infection: A systematic review and meta-analysis”, Medicine, 96 (29) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Timing of preoperative antibiotic prophylaxis in 54,552 patients and the risk of surgical site infection: A systematic review and meta-analysis
Tác giả: Stijn Willem de Jonge, MD, Sarah L. Gans, MD, PhD, et al
Nhà XB: Medicine
Năm: 2017
[57] Suljagić V, Jevtic M, et al. (2010), “Surgical site infections in a tertiary health care center: prospective cohort study”, Surg Today, 40, pp. 763-771 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Surgical site infections in a tertiary health care center: prospective cohort study
Tác giả: Suljagić V, Jevtic M
Nhà XB: Surg Today
Năm: 2010
[58] Tanaka S, Inoue S, et al. (1993), “Impaired immunity in obesity: suppressed but reversible lymphocyte responsiveness”, Int J Obes Relat Metab Disord,17, pp. 631–6 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Impaired immunity in obesity: suppressed but reversible lymphocyte responsiveness”, "Int J Obes Relat Metab Disord
Tác giả: Tanaka S, Inoue S, et al
Năm: 1993
[59] Upton A, Roberts SA, et al. (2005), “Staphylococcal poststernotomy mediastinitis: five year audit”, ANZ J Surg, 75, pp. 198-203 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Staphylococcal poststernotomy mediastinitis: five year audit”, "ANZ J Surg
Tác giả: Upton A, Roberts SA, et al
Năm: 2005
[60] Westyn Branch-Elliman, MD, MMSc; William O’Brien, MS, et al. (2019), “Association of Duration and Type of Surgical Prophylaxis With Antimicrobial- Associated Adverse Events”, JAMA Surgery Sách, tạp chí
Tiêu đề: Association of Duration and Type of Surgical Prophylaxis With Antimicrobial- Associated Adverse Events
Tác giả: Westyn Branch-Elliman, MD, MMSc, William O’Brien, MS
Nhà XB: JAMA Surgery
Năm: 2019
[62] Xiao M, Sherman SL, Safran MR, Abrams GD (2021), “Significantly Lower Infection Risk for Anterior Cruciate Ligament Grafts Presoaked in Vancomycin Compared With Unsoaked Grafts: A Systematic Review and Meta-analysis”, Arthroscopy, 37(5), pp. 1683-1690 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Significantly Lower Infection Risk for Anterior Cruciate Ligament Grafts Presoaked in Vancomycin Compared With Unsoaked Grafts: A Systematic Review and Meta-analysis
Tác giả: Xiao M, Sherman SL, Safran MR, Abrams GD
Nhà XB: Arthroscopy
Năm: 2021

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

HÌNH VÀ PHẪU THUẬT NHI BỆNH VIỆN XANH PÔN  - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
HÌNH VÀ PHẪU THUẬT NHI BỆNH VIỆN XANH PÔN (Trang 1)
HÌNH VÀ PHẪU THUẬT NHI BỆNH VIỆN XANH PÔN  - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
HÌNH VÀ PHẪU THUẬT NHI BỆNH VIỆN XANH PÔN (Trang 2)
CTCH Chấn thương chỉnh hình - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
h ấn thương chỉnh hình (Trang 6)
Hình 1.1 Tỷ lệ mắc SSI ở một số quốc gia trên thế giới - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Hình 1.1 Tỷ lệ mắc SSI ở một số quốc gia trên thế giới (Trang 11)
Hình 1.2 Sơ đồ phân loại NKVM [2] - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Hình 1.2 Sơ đồ phân loại NKVM [2] (Trang 12)
Bảng 1.2 Thang điểm ASA đánh giá tình trạng người bệnh trước phẫu thuật [15] - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Bảng 1.2 Thang điểm ASA đánh giá tình trạng người bệnh trước phẫu thuật [15] (Trang 16)
Đặc điểm chung của bệnh nhân mẫu nghiên cứu được trình bày trong Bảng 3.1. - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
c điểm chung của bệnh nhân mẫu nghiên cứu được trình bày trong Bảng 3.1 (Trang 27)
Bảng 3.2 Yếu tố nguy cơ NKVM của mẫu nghiên cứu - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Bảng 3.2 Yếu tố nguy cơ NKVM của mẫu nghiên cứu (Trang 28)
Yếu tố nguy cơ NKVM của mẫu nghiên cứu được trình bày trong Bảng 3.2. - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
u tố nguy cơ NKVM của mẫu nghiên cứu được trình bày trong Bảng 3.2 (Trang 28)
*3 bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình niệu đạo không dùng NNIS để đánh giá. - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
3 bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình niệu đạo không dùng NNIS để đánh giá (Trang 29)
Đặc điểm về phẫu thuật của mẫu nghiên cứu được trình bày trong Bảng 3.3. - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
c điểm về phẫu thuật của mẫu nghiên cứu được trình bày trong Bảng 3.3 (Trang 29)
chỉnh hình 67 54,9 - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
ch ỉnh hình 67 54,9 (Trang 30)
Bảng 3.4 Đặc điểm bệnh nhân sau phẫu thuật - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Bảng 3.4 Đặc điểm bệnh nhân sau phẫu thuật (Trang 31)
Số lượt chỉ định KS theo từng thời điểm được mô tả trong Bảng 3.5. - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
l ượt chỉ định KS theo từng thời điểm được mô tả trong Bảng 3.5 (Trang 32)
Bảng 3.6 Lựa chọn kháng sinh và đường dùng - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Bảng 3.6 Lựa chọn kháng sinh và đường dùng (Trang 33)
Bảng 3.7 Liều kháng sinh trước rạch da trên người lớn - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Bảng 3.7 Liều kháng sinh trước rạch da trên người lớn (Trang 34)
Bảng 3.9 Phác đồ kháng sinh - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Bảng 3.9 Phác đồ kháng sinh (Trang 35)
Hình 3.1 Thời điểm dừng sử dụng kháng sinh - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Hình 3.1 Thời điểm dừng sử dụng kháng sinh (Trang 37)
Hình 3.2 Tương quan thời điểm dừng KS và thời điểm ra viện - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Hình 3.2 Tương quan thời điểm dừng KS và thời điểm ra viện (Trang 38)
PHỤ LỤC Phụ lục 1  - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
h ụ lục 1 (Trang 54)
Hình thức phẫu thuật:  Mổ mở  Mổ nội soi Phân loại PT:   - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
Hình th ức phẫu thuật:  Mổ mở  Mổ nội soi Phân loại PT: (Trang 54)
Chỉnh hình - Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật nhi bệnh viện xanh pôn
h ỉnh hình (Trang 62)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm