Khảo sát đặc điểm sử dụng kháng sinh trong ngoại khoa của bệnh nhân phẫu thuật tại bệnh viện Xanh Pôn... Bảng 1.2 Thang điểm ASA đánh giá tình trạng người bệnh trước phẫu thuật [15] Điểm
TỔNG QUAN
Tổng quan về nhiễm khuẩn vết mổ
1.1.1 Lịch sử nghiên cứu và khái niệm nhiễm khuẩn vết mổ
Cho đến giữa thế kỷ XIX, các phẫu thuật viên chưa hiểu rõ về nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) Năm 1847, bác sĩ sản khoa Ignaz Semmelweis phát hiện mối liên hệ giữa việc không rửa tay và tỷ lệ sốt hậu sản cao Cuối thế kỷ XIX, Louis Pasteur và Giáo sư Joseph Lister đã chứng minh rằng vi khuẩn là nguyên nhân gây NKVM ở bệnh nhân phẫu thuật Việc phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện chỉ thực sự bắt đầu sau các vụ dịch nhiễm tụ cầu vàng tại các bệnh viện Bắc Mỹ và Anh trong những năm 50 của thế kỷ XX Năm 1970, chương trình giám sát và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện được triển khai tại Hoa Kỳ, sau đó phát triển thành hệ thống quốc gia theo dõi nhiễm khuẩn bệnh viện thuộc CDC.
Theo hướng dẫn của Bộ Y Tế năm 2012, nhiễm khuẩn vết mổ được xác định là những nhiễm khuẩn xảy ra tại vị trí phẫu thuật từ thời điểm mổ cho đến 30 ngày sau mổ đối với phẫu thuật không có cấy ghép, và kéo dài đến một năm sau mổ đối với phẫu thuật có cấy ghép bộ phận giả.
Theo ASHP năm 2013, nhiễm trùng vết mổ bao gồm các vết thương phẫu thuật và nhiễm trùng liên quan đến các khoang cơ thể, xương, khớp, màng não và các mô khác liên quan đến cuộc mổ Đặc biệt, trong phẫu thuật cấy ghép bộ phận, thuật ngữ này cũng bao gồm nhiễm trùng liên quan đến các thiết bị giả.
1.1.2 Dịch tễ nhiễm khuẩn vết mổ
Nhiễm khuẩn vết mổ là một trong những biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật và là nguyên nhân chính dẫn đến tử vong ở bệnh nhân phẫu thuật trên toàn cầu.
Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) hiện là loại nhiễm khuẩn phổ biến và tốn kém nhất trong bệnh viện, chiếm 20% tổng số nhiễm khuẩn Trung bình, NKVM kéo dài thời gian nằm viện thêm 9,7 ngày và làm tăng chi phí hơn 20.000 đô la cho mỗi lần nhập viện NKVM cũng liên quan đến nguy cơ tử vong tăng gấp 2-11 lần, với hơn một phần ba ca tử vong sau phẫu thuật trên toàn cầu có liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ Tỷ lệ bệnh nhân phẫu thuật mắc NKVM dao động từ 2% đến 15%, tùy thuộc vào loại phẫu thuật.
Tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn vết mổ cao nhất thường gặp ở các phẫu thuật liên quan đến khối u và phẫu thuật có cấy ghép Đặc biệt, tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ ở các nước đang phát triển cao hơn so với các nước phát triển.
Hình 1.1 Tỷ lệ mắc SSI ở một số quốc gia trên thế giới
Tại Trung Quốc đại lục, tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) ở miền Tây cao hơn so với các vùng trung du và duyên hải phía đông, với tỷ lệ lần lượt là 4,6%, 3,8% và 3,0% Các khu vực ven biển phía đông có nền kinh tế mạnh và nguồn lực chăm sóc sức khỏe dồi dào, trong khi miền Tây lại thiếu hụt tài nguyên Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc NKVM ở bệnh nhân nội trú dao động từ 2-5%, với ước tính hàng năm từ 160.000 đến 300.000 ca Ở một số bệnh viện tại châu Á như Ấn Độ và Thái Lan, cũng như một số nước châu Phi, tỷ lệ NKVM sau phẫu thuật đạt từ 8,8% đến 24% Tại Việt Nam, NKVM xảy ra ở 5% – 10% trong số khoảng 2 triệu người bệnh được phẫu thuật hàng năm, là loại nhiễm khuẩn phổ biến nhất trong các nhiễm khuẩn bệnh viện, với hơn 90% thuộc loại nông và sâu.
1.1.3 Phân loại nhiễm khuẩn vết mổ
NKVM được phân loại thành ba loại chính: (1) NKVM nông, liên quan đến nhiễm khuẩn tại lớp da hoặc tổ chức dưới da tại vị trí rạch da; (2) NKVM sâu, bao gồm nhiễm khuẩn ở lớp cân và/hoặc cơ tại vị trí rạch da, có thể phát triển từ NKVM nông; và (3) nhiễm khuẩn cơ quan hoặc khoang cơ thể Chi tiết về từng loại NKVM được trình bày trong Phụ lục 2.
Hình 1.2 Sơ đồ phân loại NKVM [2]
1.1.4 Tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ
Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), trong khi nấm đứng ở vị trí thứ hai, và rất ít bằng chứng cho thấy virus và ký sinh trùng có vai trò trong NKVM Các loại vi khuẩn gây NKVM có sự khác biệt tùy thuộc vào từng cơ sở y tế và vị trí phẫu thuật Trong các phẫu thuật sạch, vi khuẩn thường gặp là Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis Đối với những phẫu thuật sạch nhiễm như phẫu thuật bụng, tim, thận và ghép gan, tác nhân gây NKVM chủ yếu là các vi khuẩn gram âm và cầu khuẩn đường ruột Thông tin chi tiết về các loại vi khuẩn thường gặp trong một số phẫu thuật được trình bày trong Bảng 1.1.
Bảng 1.1 Các chủng vi khuẩn gây NKVM thường gặp ở một số phẫu thuật
Loại phẫu thuật Vi khuẩn thường gặp
Phẫu thuật tim, thần kinh
Cắt ruột thừa Đường mật
Dạ dày tá tràng Đầu mặt cổ S aureus, Streptococci, Anaerobes
Sản phụ khoa Streptococci, Anaerobes
E coli, Klebsiella sp., Pseudomonas spp
B fragilis và các vi khuẩn kỵ khí
Sự gia tăng kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là ở những chủng vi khuẩn đa kháng thuốc như S aureus kháng methicillin và các vi khuẩn gram âm sản sinh β-lactamases rộng phổ Tại các cơ sở y tế với tỷ lệ sử dụng kháng sinh cao, tỷ lệ vi khuẩn gram âm đa kháng thuốc như E coli, Pseudomonas sp, và A baumannii cũng gia tăng Chẳng hạn, tại bệnh viện Chợ Rẫy, 90% tụ cầu là MRSA, 91% P aeruginosa kháng ceftazidim, và 38% E coli kháng cefotaxim Hơn nữa, việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng cũng tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các chủng nấm gây NKVM.
Một khảo sát lớn tại Trung Quốc năm 2010 cho thấy E coli (25,9%), S aureus (14,3%) và P aeruginosa (11,9%) là ba tác nhân gây bệnh phổ biến nhất liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ Tại Việt Nam, nghiên cứu trên 4717 bệnh nhân tại một số bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ là 5,4%, với E coli, Klebsiella pneumoniae và Enterococcus faecalis là những tác nhân chính.
1.1.5 Nguồn tác nhân gây bệnh và cơ chế lây truyền
Có 2 nguồn tác nhân gây NKVM gồm:
Vi sinh vật nội sinh trên cơ thể người bệnh là nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), bao gồm các vi sinh vật thường trú Trong một số ít trường hợp, vi sinh vật có thể xâm nhập từ các ổ nhiễm khuẩn xa vết mổ qua đường máu hoặc bạch mạch Các tác nhân gây bệnh nội sinh thường có nguồn gốc từ môi trường bệnh viện và có khả năng kháng thuốc cao.
Vi sinh vật ngoại sinh là những vi sinh vật tồn tại bên ngoài môi trường, có khả năng xâm nhập vào vết mổ trong quá trình phẫu thuật hoặc khi chăm sóc vết thương Những tác nhân này có thể gây nhiễm trùng, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục và sức khỏe của bệnh nhân.
Các nguyên nhân gây bệnh ngoại sinh thường xuất phát từ môi trường khu phẫu thuật, dụng cụ và vật liệu cầm máu, cũng như đồ vải phẫu thuật bị ô nhiễm Nhân viên trong kíp phẫu thuật cũng có thể là nguồn lây nhiễm, bên cạnh đó, vi sinh vật có thể xâm nhập vào vết mổ nếu việc chăm sóc không tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn Tuy nhiên, vi sinh vật xâm nhập theo cách này thường chỉ gây nhiễm khuẩn vết mổ nông và ít khi dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Vi sinh vật gây bệnh thường xâm nhập vào vết mổ chủ yếu trong quá trình phẫu thuật thông qua cơ chế trực tiếp tại chỗ Các tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ chủ yếu là vi sinh vật cư trú trên da vùng rạch hoặc từ môi trường bên ngoài, xâm nhập qua tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp, đặc biệt là qua bàn tay của kíp phẫu thuật.
1.1.6 Yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn vết mổ
Những yếu tố người bệnh dưới đây làm tăng nguy cơ mắc NKVM:
Tổng quan về sử dụng kháng sinh dự phòng
1.2.1 Sử dụng kháng sinh dự phòng
Kháng sinh dự phòng (KSDP) là việc sử dụng kháng sinh trước khi có nguy cơ nhiễm khuẩn, nhằm ngăn ngừa sự phát sinh của nhiễm trùng Mục tiêu của KSDP là giảm tần suất mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe cho bệnh nhân.
10 nhiễm khuẩn tại vị trí hoặc cơ quan được phẫu thuật, không dự phòng nhiễm khuẩn toàn thân hoặc vị trí cách xa nơi được phẫu thuật [3]
Mục tiêu của việc sử dụng KSDP:
- Phòng ngừa nhiễm trùng vết mổ
- Phòng ngừa bệnh tật và tử vong liên quan đến nhiễm trùng vết mổ
- Giảm thời gian nằm viện và chi phí chăm sóc y tế
- Không có phản ứng có hại
Để giảm thiểu tác động của kháng sinh lên hệ vi khuẩn thông thường ở bệnh nhân hoặc bệnh viện, cần tuân thủ các nguyên tắc của kiểm soát sử dụng kháng sinh.
- KS cần có hoạt tính trên các chủng vi khuẩn có khả năng gặp tại vị trí phẫu thuật
KS cần được sử dụng đúng liều lượng và thời điểm để đảm bảo nồng độ kháng sinh trong huyết tương và mô đạt mức tối ưu, đặc biệt trong thời gian có nguy cơ nhiễm khuẩn.
- KS sử dụng trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả để tối thiểu hóa tác dụng phụ, phát sinh đề kháng và tăng chi phí [21]
1.2.1.1 Chỉ định sử dụng KSDP
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế (2015), kháng sinh dự phòng (KSDP) được chỉ định cho tất cả các can thiệp phẫu thuật thuộc loại sạch – nhiễm Trong các phẫu thuật sạch, KSDP nên được áp dụng cho những can thiệp ngoại khoa nặng có thể ảnh hưởng đến sự sống còn và chức năng sống, như phẫu thuật chỉnh hình, tim mạch, thần kinh và nhãn khoa Đối với phẫu thuật nhiễm và phẫu thuật bẩn, kháng sinh đóng vai trò trị liệu KSDP không ngăn ngừa nhiễm khuẩn mà chỉ ngăn chặn sự phát triển của nhiễm khuẩn đã xảy ra.
Theo hướng dẫn của Hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) năm 2013, KSDP được chỉ định cho một số loại phẫu thuật sạch có yếu tố nguy cơ cao, bao gồm tất cả các phẫu thuật sạch – nhiễm và phẫu thuật nhiễm.
1.2.1.2 Lựa chọn kháng sinh dự phòng
Theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế (2015), lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào:
Kháng sinh cần có phổ tác dụng hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn chính gây nhiễm trùng tại vết mổ, đồng thời phải phù hợp với tình trạng kháng thuốc địa phương, đặc biệt là trong từng bệnh viện.
Kháng sinh nên được lựa chọn sao cho ít hoặc không gây tác dụng phụ và độc tính Cần tránh sử dụng các kháng sinh có nguy cơ gây độc không thể dự đoán và có mức độ độc tính nghiêm trọng không phụ thuộc vào liều lượng, như nhóm kháng sinh phenicol và sulfonamid, vì chúng có thể gây giảm bạch cầu miễn dịch dị ứng và hội chứng Lyell.
- Kháng sinh không tương tác với các thuốc dùng để gây mê (Ví dụ polymyxin, aminosid)
- Kháng sinh ít có khả năng chọn lọc vi khuẩn đề kháng kháng sinh và thay đổi hệ vi khuẩn thường trú
Kháng sinh cần có khả năng khuếch tán hiệu quả trong mô tế bào để đảm bảo nồng độ thuốc đạt mức cao hơn nồng độ kháng khuẩn tối thiểu của vi khuẩn gây nhiễm.
- Liệu pháp kháng sinh dự phòng có chi phí hợp lý, thấp hơn chi phí kháng sinh trị liệu lâm sàng [3]
Theo ASHP 2013, việc chọn lựa kháng sinh dự phòng cho bệnh nhân cần dựa vào đặc điểm tác nhân gây nhiễm khuẩn, hiệu quả của kháng sinh trong các thủ thuật, hồ sơ an toàn và tiền sử dị ứng thuốc Cefazolin thường là lựa chọn hàng đầu do tính hiệu quả đã được chứng minh Các kháng sinh được FDA chấp thuận cho dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật bao gồm cefazolin, cefuroxim, cefoxitin, cefotetan, ertapenem và vancomycin.
Một số gợi ý lựa chọn KSDP cho từng loại phẫu thuật: Phụ lục 4 [21]
1.2.1.3 Liều kháng sinh dự phòng
Theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế, liều KSDP tương đương liều điều trị mạnh nhất của kháng sinh đó (Phụ lục 3) [3]
Theo hướng dẫn của hội Dược sĩ Hoa Kỳ (ASHP), việc lựa chọn liều kháng sinh cho bệnh nhân nhi cần xem xét nồng độ kháng sinh trong huyết thanh và mô để phòng ngừa nhiễm khuẩn, đồng thời cần cân nhắc các đặc tính dược động học, dược lực học của thuốc và các yếu tố liên quan đến bệnh nhân.
Liều KSDP cho người lớn có thể được tính toán dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI) và phải đảm bảo an toàn, hiệu quả và thuận tiện theo quy định đã được thiết lập [21].
- Đường tĩnh mạch: Thường được lựa chọn do nhanh đạt nồng độ thuốc trong máu và mô tế bào
- Đường tiêm bắp: có thể sử dụng nhưng không đảm bảo về tốc độ hấp thu của thuốc và không ổn định
- Đường uống: Chỉ dùng khi chuẩn bị phẫu thuật trực tràng, đại tràng
- Đường tại chỗ: Hiệu quả thay đổi theo từng loại phẫu thuật (trong phẫu thuật thay khớp, sử dụng chất xi măng tẩm kháng sinh) [3]
Theo ASHP 2013, đường tiêm tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên cho hầu hết các thủ thuật, vì nó tạo ra nồng độ thuốc trong mô và huyết thanh một cách nhanh chóng, đáng tin cậy và có thể dự đoán được.
Thời điểm sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) là rất quan trọng, cần đảm bảo rằng kháng sinh được phân bố đến vị trí phẫu thuật trước khi rạch dao Nồng độ kháng sinh phải duy trì vượt qua mức tối thiểu ức chế (MIC) của vi khuẩn có khả năng gây nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) tại thời điểm rạch dao và trong suốt quá trình phẫu thuật Nguyên tắc sử dụng KSDP trước mổ là hoàn thành việc tiêm hoặc truyền kháng sinh trong vòng 60 phút trước khi rạch da, thời điểm bắt đầu tiêm hoặc truyền sẽ tùy thuộc vào loại kháng sinh được sử dụng.
Nghiên cứu của David C Classen và cộng sự trên 2847 bệnh nhân phẫu thuật sạch và sạch nhiễm cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) thấp nhất ở nhóm bệnh nhân được sử dụng kháng sinh trong vòng 24 giờ trước và sau phẫu thuật.
Nghiên cứu cho thấy nhóm bệnh nhân nhận kháng sinh hơn 2 giờ trước khi rạch da và nhóm nhận kháng sinh chậm hơn 3 giờ sau mổ có tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) cao hơn so với nhóm dùng kháng sinh trong vòng 2 giờ trước rạch da, với tỷ lệ lần lượt là 3,8% và 3,3% (P 80% Các kết quả này tương đồng với tỷ lệ vết mổ khô, sạch cao của nghiên cứu này
Đặc điểm sử dụng kháng sinh của mẫu nghiên cứu
❖ Về chỉ định sử dụng kháng sinh
Trong nghiên cứu với 122 bệnh nhân, chỉ có 1 bệnh nhân nữ 2 tuổi không được chỉ định kháng sinh, thuộc nhóm phẫu thuật sạch và có tiền sử dị ứng với kháng sinh beta-lactam, bao gồm penicillin và cephalosporin Bệnh nhân này có điểm NNIS bằng 0 và không có yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) Trong số 15 bệnh nhân (12,3%) không có yếu tố nguy cơ NKVM, đây là trường hợp duy nhất không sử dụng kháng sinh trong suốt thời gian theo dõi và cũng là trường hợp duy nhất ghi nhận dị ứng kháng sinh Tất cả 121 bệnh nhân còn lại (99,2%) đều được chỉ định kháng sinh trong nghiên cứu.
Theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế (2015), kháng sinh dự phòng (KSDP) được chỉ định cho tất cả các can thiệp phẫu thuật thuộc loại phẫu thuật sạch – nhiễm Trong các phẫu thuật sạch, KSDP nên được áp dụng cho những can thiệp ngoại khoa nặng có thể ảnh hưởng đến sự sống còn và/hoặc chức năng sống, như phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật tim mạch, phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật nhãn khoa Theo hướng dẫn của Hội Dược sĩ bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) năm 2013, KSDP cũng được chỉ định cho các phẫu thuật sạch có yếu tố nguy cơ cao, tất cả các phẫu thuật sạch – nhiễm và phẫu thuật nhiễm Những bệnh nhân không được chỉ định kháng sinh trong nghiên cứu này thuộc loại phẫu thuật sạch và không nằm trong nhóm phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến sự sống còn và/hoặc chức năng sống, do đó việc không chỉ định KSDP cho những bệnh nhân này là hợp lý.
❖ Về thời điểm dùng kháng sinh
Trong nghiên cứu, 100% bệnh nhân được chỉ định kháng sinh trước khi rạch da, trong đó 6 bệnh nhân sử dụng kháng sinh trước ngày phẫu thuật và 5 bệnh nhân có nhiễm khuẩn trước phẫu thuật Thời điểm sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) là yếu tố quyết định thành công trong việc giảm nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) Hầu hết các hướng dẫn điều trị khuyến cáo KSDP nên được thực hiện trong vòng 60 phút trước khi rạch da, trong khi Tổ chức Y tế thế giới khuyến cáo thời gian này là 120 phút Trong mẫu nghiên cứu, tất cả bệnh nhân đều nhận kháng sinh trong vòng 2 giờ trước khi rạch da.
Nghiên cứu dựa trên 14 báo cáo với 54.552 bệnh nhân cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) khi sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) trước phẫu thuật trong khoảng thời gian 60-120 phút so với 0-60 phút Điều này cho thấy không có đủ bằng chứng để khuyến cáo việc sử dụng KSDP trong khoảng thời gian 60 phút trước khi phẫu thuật.
❖ Về lựa chọn kháng sinh và đường dùng
Trong nghiên cứu về việc sử dụng kháng sinh trước và sau phẫu thuật, nhóm beta-lactam được chọn nhiều nhất với tỷ lệ sử dụng lần lượt là 5%, 100%, 79,3% và 74,4% tại các thời điểm khác nhau Trong đó, penicilin kháng penicilinase chiếm ưu thế với tỷ lệ 4,1%, 98,3%, 77,7% và 70,3% Mặc dù tỷ lệ sử dụng beta-lactam cao, nhưng một số nghiên cứu cho thấy cephalosporin thế hệ 3 được sử dụng nhiều hơn Việc lựa chọn kháng sinh nên dựa trên phổ tác dụng phù hợp với các chủng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn tại vết mổ, đặc biệt là Staphylococcus aureus trong phẫu thuật sạch chỉnh hình và phẫu thuật thần kinh.
S epidermidis (tụ cầu vàng, tụ cầu trên da), ASHP và Hướng dẫn sử dụng kháng sinh
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế năm 2015, cefazolin được sử dụng cho bệnh nhân phẫu thuật, trong khi bệnh nhân dị ứng beta-lactam nên thay thế bằng clindamycin hoặc vancomycin Co-amoxiclav (amoxicilin-acid clavulanic) cũng là lựa chọn thay thế trong các phác đồ điều trị Trong nghiên cứu, phẫu thuật chỉnh hình và phẫu thuật thần kinh chủ yếu sử dụng amoxicilin-acid clavulanic đơn độc hoặc kết hợp với amikacin trong vòng 24 giờ sau khi đóng vết mổ Đối với phẫu thuật tiêu hóa, đặc biệt là phẫu thuật thoát vị bẹn, ASHP khuyến cáo sử dụng cefazolin, nhưng thực tế mẫu nghiên cứu chủ yếu sử dụng ampicilin-sulbactam Các phẫu thuật tiêu hóa khác liên quan đến mật và đại trực tràng thường gặp vi khuẩn gram âm và kị khí, với 4 bệnh nhân trong nghiên cứu được lựa chọn sử dụng kháng sinh nhóm imidazol.
Trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, kháng sinh vancomycin tiêm ngâm gân được lựa chọn để giảm nguy cơ nhiễm trùng Một tổng quan hệ thống đã chỉ ra rằng việc sử dụng vancomycin có thể giúp cải thiện kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng liên quan đến nhiễm trùng.
Nghiên cứu cho thấy việc ngâm gân trong vancomycin giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng, với chỉ 0,013% so với 0,77% (tỷ lệ chênh lệch 0,07; khoảng tin cậy 95% từ 0,03 đến 0,18; P