Mức độ hoàn thàn h nhiệ m vụ học tập và hoạt động giáo dục.. Mức độ hình thàn h và phát triển Phẩ m chất..[r]
Trang 14.4 CHỈ TIÊU VỀ XẾP LOẠI HỌC TẬP CÁC MÔN HỌC HỌC KÌ I - NĂM HỌC 2017 - 2018
Lớp
Sĩ số
Khu yết tính số
Mô
n Mĩ thuậ t
Môn Âm nhạ
c Khen thưởng học kì I ( Sửa mới)
tật C.lư ợng HT tốt
Hoà n thàn h
C.
Cố gắng HT tốt
Hoà n thàn h
C.
Cố gắng
HS xuất
5A 29 1 28 9 32,1 19 67,9 0 0,0 9 32,1 19 67,9 0 0,0 5 17,9 8 28,6 13 46,4 5B 28 1 27 13 48,1 14 51,9 0 0,0 13 48,1 14 51,9 0 0,0 6 22,2 7 25,9 13 48,1 5C 28 0 28 7 25,0 21 75,0 0 0,0 10 35,7 18 64,3 0 0,0 5 17,9 8 28,6 13 46,4 5D 28 0 28 8 28,6 20 71,4 0 0,0 10 35,7 18 64,3 0 0,0 6 21,4 7 25,0 13 46,4 5E 31 1 30 15 50,0 15 50,0 0 0,0 16 53,3 14 46,7 0 0,0 7 23,3 9 30,0 16 53,3
Trang 24C 33 1 32 13 40,6 19 59,4 0 0,0 10 31,3 22 68,8 0 0,0 8 25,0 10 31,3 18 56,3 4D 22 1 21 8 38,1 13 61,9 0 0,0 8 38,1 13 61,9 0 0,0 4 19,0 6 28,6 10 47,6
K.4 118 2 116 38 32,8 78 67,2 0 0,0 38 32,8 78 67,2 0 0,0 25 21,6 32 27,6 57 49,1
5.2.
CH
Ỉ
TI
ÊU
VỀ
XẾ
Trang 3LO
ẠI
HỌ
C
TẬ
P
CÁ
C
M
ÔN
HỌ
C
CU
ỐI
NĂ
M
-NĂ
M
HỌ
C
201
7
-201
8
Lớp
Sĩ số
Khu yết
số tính
Môn Mĩ thuậ t
Môn Âm
tật
C.lư ợng
HT tốt
Hoà n thàn h
C.
Cố gắng
HT tốt
Hoà n thàn h
C.
Cố gắng
HS xuất sắc
Tốt 1
5A 29 1 28 9 32,1 19 67,9 0 0,0 10 35,7 18 64,3 0 0,0 6 21,4 9 32,1 15 53,6 5B 28 1 27 13 48,1 14 51,9 0 0,0 14 51,9 13 48,1 0 0,0 7 25,9 7 25,9 14 51,9 5C 28 0 28 7 25,0 21 75,0 0 0,0 12 42,9 16 57,1 0 0,0 6 21,4 9 32,1 15 53,6 5D 28 0 28 8 28,6 20 71,4 0 0,0 12 42,9 16 57,1 0 0,0 7 25,0 8 28,6 15 53,6
Trang 44A 32 0 32 10 31,3 22 68,8 0 0,0 11 34,4 21 65,6 0 0,0 8 25,0 8 25,0 16 50,0
4B 31 0 31 7 22,6 24 77,4 0 0,0 10 32,3 21 67,7 0 0,0 7 22,6 9 29,0 16 51,6
4C 33 1 32 13 40,6 19 59,4 0 0,0 12 37,5 20 62,5 0 0,0 9 28,1 14 43,8 23 71,9
4D 22 1 21 8 38,1 13 61,9 0 0,0 8 38,1 13 61,9 0 0,0 5 23,8 5 23,8 10 47,6
K.4 118 2 116 38 32,8 78 67,2 0 0,0 41 35,3 75 64,7 0 0,0 29 25,0 36 31,0 65 56,0
6.1.CHỈ TIÊU VỀ ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP CÁC MÔN HỌC VÀ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC HỌC KÌ I
NĂ M HỌ C 201
7 -201 8
Lớp Sĩ số Khuy ết tính số
Mức độ hoàn thàn h nhiệ
m vụ học tập và hoạt động giáo dục.
( Sửa mới)
Mức độ hình thàn
h và phát triển Phẩ m chất.
Mức độ hình thành và phát triển Năng lực
tật C.lượ ng HT tốt
Hoàn thàn h
C.Ho àn thàn
h Đạt tốt Đạt
Cần cố
5A 29 1 28 5 17,9 23 82,1 0 0,0 17 60,7 11 39,3 0 0,0 17 60,7 11 39,3 0 0
Trang 55B 28 1 27 6 22,2 21 77,8 0 0,0 16 59,3 11 40,7 0 0,0 16 59,3 11 40,7 0 5C 28 0 28 5 17,9 23 82,1 0 0,0 16 57,1 12 42,9 0 0,0 16 57,1 12 42,9 0 5D 28 0 28 6 21,4 22 78,6 0 0,0 17 60,7 11 39,3 0 0,0 17 60,7 11 39,3 0 5E 31 1 30 7 23,3 23 76,7 0 0,0 19 63,3 11 36,7 0 0,0 19 63,3 11 36,7 0
K.5 144 3 141 29 20,6 112 79,4 0 0,0 85 60,3 56 39,7 0 0,0 85 60,3 56 39,7 0
4A 32 0 32 7 21,9 25 78,1 0 0,0 20 62,5 12 37,5 0 0,0 20 62,5 12 37,5 0 4B 31 0 31 6 19,4 25 80,6 0 0,0 19 61,3 12 38,7 0 0,0 19 61,3 12 38,7 0 4C 33 1 32 8 25,0 24 75,0 0 0,0 25 78,1 7 21,9 0 0,0 25 78,1 7 21,9 0 4D 22 1 21 4 19,0 17 81,0 0 0,0 14 66,7 7 33,3 0 0,0 14 66,7 7 33,3 0
K.4 118 2 116 25 21,6 91 78,4 0 0,0 78 67,2 38 32,8 0 0,0 78 67,2 38 32,8 0 6.2.
CH
Ỉ
TIÊ
U
VỀ
ĐÁ
NH
GI
Á
TỔ
NG
HỢ
P
CÁ
C
MÔ
N
HỌ
C
VÀ
HO
ẠT
ĐỘ
NG
Trang 6CU
ỐI
NĂ
M
Lớp
Sĩ số
Khuy ết
số tính
Mức độ hoàn thàn h nhiệ
m vụ học tập và hoạt động giáo dục.
Mức độ hình thàn
h và phát triển Phẩ m chất.
Mức độ hình thành và phát triển Năng lực
tật
C.lượ ng
HT tốt
Hoàn thàn h
C.Ho àn thàn h
Đạt tốt Đạt
Cần cố gắng
Đạt
5A 29 1 28 6 21,4 22 78,6 0 0,0 20 71,4 8 28,6 0 0,0 20 71,4 8 28,6 0 0 5B 28 1 27 7 25,9 20 74,1 0 0,0 19 70,4 8 29,6 0 0,0 19 70,4 8 29,6 0 0 5C 28 0 28 6 21,4 22 78,6 0 0,0 19 67,9 9 32,1 0 0,0 19 67,9 9 32,1 0 0 5D 28 0 28 7 25,0 21 75,0 0 0,0 20 71,4 8 28,6 0 0,0 20 71,4 8 28,6 0 0 5E 31 1 30 8 26,7 22 73,3 0 0,0 22 73,3 8 26,7 0 0,0 22 73,3 8 26,7 0 0
K.5 144 3 141 34 24,1 107 75,9 0 0,0 100 70,9 41 29,1 0 0,0 100 70,9 41 29,1 0 0
4A 32 0 32 8 25,0 24 75,0 0 0,0 22 68,8 10 31,3 0 0,0 22 68,8 10 31,3 0 0 4B 31 0 31 7 22,6 24 77,4 0 0,0 21 67,7 10 32,3 0 0,0 21 67,7 10 32,3 0 0 4C 33 1 32 9 28,1 23 71,9 0 0,0 27 84,4 5 15,6 0 0,0 27 84,4 5 15,6 0 0 4D 22 1 21 5 23,8 16 76,2 0 0,0 15 71,4 6 28,6 0 0,0 15 71,4 6 28,6 0 0
K.4 118 2 116 29 25,0 87 75,0 0 0,0 85 73,3 31 26,7 0 0,0 85 73,3 31 26,7 0 0