Nghiên cứu thiết kế và công nghệ chế tạo thiết bị đóng cọc nhiều hướng trên xà lan phục vụ thi công công trình thủ chứng chỉ đóng cọc thử tại nhà máy lọc dầu Dung Quất và cảng Đình Vũ
Trang 1
VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
VIỆN CƠ HỌC 264- Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội
Báo cáo kết quả thực hiện dé tai
NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐÓNG CỌC NHIỀU HƯỚNG TRÊN XÀ LAN 2000 TẤN
PHUC VU THI CONG CONG TRINH THUY,
5699- of Hob 2 106
Trang 2ine: CẢNG XUẤT SẲN PHẨM | CÔNG TY LIÊN DOANH
— LrỰ ÁN: NHÀ MÁY L ocbAu NHA MAY LOC DAU
\ { '
+ Trong Juyng Piston: .AA.O8.0 (K g)
+ Năng lượng xung kích: A 40Đ (Kgm)
-: Chiều dàicọc 238M 7
- , Cao độ đầu CỤC: + 4.205 nm -Cao dé miicge: — 20.F94 %
-, ~iCao độ mặt đất „ AOA wm - Độ xiên 4⁄g ¡ G xe” se : - [Tọa độ cọc: a - Ngày đóng: 44.68 02-
ux „„ÄJ4qS %9, „498 em) + Bắt đầu: Q1so |
Xba NOt: R24 932 (m) + Kết thúc: dê Sơ
¡_- :ĐỘ xê địch vị irl - Độ chối cuối cùng: ,ÂÄ (cn")
: + AK ee (emt) - Tổng số nhát búa : _"A nhất
+BY eee (em) - Điều kiện thửi tiết: Nay vwihhe
!Ì-TT.| Độ lún | Số nhát búa Giichú - | TUỊ Độ lún -| Số nhát búa Ghỉ chú
Trang 3Quảng Ngãi, ngày 44- thẳng 0Ö năm 2002
ben vf thị công “¡` Đăng kiểm Thiết kế G.S Chil ddu te: G.S BOH-SB
2U) - (9.08.42
Vu Vil Chand Maes
Quy tah Dy dn ~ 09507200! IDK T-VRSR ky npay 17/10/2001 2
Trang 4‘ fo HN DANY srsoun "XUẤT SÂN PHẨM | CÔNG TY LIÊN DOAN
: ! THỊ | CONG TRINIE CANG XUAT SAN PHAM | C ut
( “gnc 8 Cnicg rut souTH | CO a AAT Lge DAU NHÀ MÁY LỤC ĐẦU
LÌ chu a Me Ầ TM”: + Lộ + DỤNG QUẤT VIỆT - NGA
{ ‘ [ye 4 7 "ae + : oye :
i1; & KẾ HOẠCH KIẾM TRA NOHIEM THU oo Số phiếu
im (TƯ LÝ LỊCH ĐỒNG COCTUỦ ÓNG CÓC THỜ t | Ngày hiệu lực Stam a —
hy ì
L ; Ị = „Công trình ¡ Cảng Xuất Sản Phẩm
Ir Hạng mục : Dong coc Chie T2
Lưn HN thi cong: Cong Ty Kay ele Cg (cu,
Ade ve Nay thi công: 2⁄4 đ.22
Du | + ụ + X 428///Xm) + Bat dau 32307
| a Vee el +Y: 414/2 n0 + Kết thúc (©24a,
lu \ we, BO XE dich vj tris - Độ chối cuối cùng /.4 (cm)
AM = (em) ; - Tổng số nhát búa đZ44, —
key t: Xư đó ky (em) ; Ds Điều kiện thời tiết Wary the
TT ¡ Đô lún ¡ lai nhất búa | Gửi chủ i ! fanny : ` Bọ lún (mim) Số nhất búa | Ơhi chú
Trang 5ict “TT TT "
21h mu
ụ h | PTY LIfN OANH
Km : TL SOUTH CÔNG” TRÌNH: CẢNG XUẤT SẲN PHẨM, CÔNG
a |e Dif AN: NIA: MÁY 1QC ĐẦU NHÀ VY Lạc DẦU
Z5 an renege 1À) ba: 6 { 3 \ NO QUAT UNG Q -NÓ
Quy trình Dy Alt~ E502001110K1 I- VRSD ky AM im 0/2001 - ; 2
Che oll v say 2 Ww de! oe du, beta Pipes Bout ae se of A T——
Trang 6“CIBNCO 6» CIENCO | - TE DỊ SOUTH, (CONG TRINIE CANG XUAT SAN PHAM, mae
" DY AN: NHÀ MAY Lo¢ DẦU
JKTNT:02:03 +—_
ot Ay! AS, &2 (em)
SOOS vein a “uel 2\ ee vag Aaah s
= “+ Trọng lượng Piston: wh BOD (Kg)! doo ate Th
“+ Nang lượng, xung kích: _„Á£2np (Kg) wi re SỈ
J ˆ- Cao độ mai coe: 12042» Jf ‘ _-Độxiêh: đ áp drt |
- Ngày đồng: ARIS 02 ey pal
an AIS dl
0lzT1elu B@dún
Trang 7
no's rake ve TEDI SOUTII, | CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SẲN' PHẨM | CÔNG TY LIÊN DOANH
PAC EC Ald Ì a DY AN: NIIA MAY LOCDAU, | NEHA MAY LOC DAU
Ca "ee { ˆ DỤNG QUẤT ` VIỆt - NGA
r1 + szuB/Á tôn Hah Hồn tu án] tin \ wt
Quảng Ngãi, ngày +“ tháng A năm, 20/2
Dah vi thicong |, ciBangkidm out ei Thiet ke WG chủ đầu tế chỉ Tu 'G/5 BDU: SB
Trang 8_< 'CIBNGO 6 -!'C[BNCO L - TEDI SOUTH IUYỆN DANH
CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SẲN PHẨM -
DỰ ÁN: NHÀ MAY LOC DAU
i= sửa &> PỤNG QUẬP
CÔNG TY LIÊN ĐOANI¡ NHA MAY LOC DAU
Công tah : Cảng 2 Xuất Sản Phẩm
-Hạng nhục : Doig coo thee”
Số trang Ngày biệu lực
-Đơn vị thị công ¡ Ging Ty kay cling Cag Bib Hay
: Ngày thi công: 28 Xã 22
+Bắtdđâu! 1 00,
+ Kết thúc: 474 oo
Loại búa: Delonag
+Trong | ing Piston: sn SRD (Kg)
| + Ning lướng xung kích: Ab, £2M (K gm)
¡ Chiều dài cọc 42 ™ Cao độ đầu cọc: + #04 m Cao dộ mpl đất: — 4Ÿ.0 vn
Ten cod: T4 < Thee? POA as z>-
- Cao dG infill cge:
Trang 9~ TEII SOƯTII CONG TRINIT: CANG XUAT SAN PHAM
by AN: NILA MAY Loc DẦU CỘNG TY LIÊN DOANH NHÀ MÁY LỌC ĐẦU
ĐUNG QUẤT VIỆT - NGA
kxluadeäsẺ ]1 | sa
Nhàn EU sided Tí,
Ý.Y, YN Leng “he
Qudng Nedi, ngdy 28 thang 8% ndim 2002
Trang 10F*2ÿ | KẾ HOẠCH KIỂM 'TRA NGHIỆM “PHU Ma liệu ieTN'T 02-03
pad iks : , Số phiêu —
LO LE LÝ LỊCH ĐÓNG CỌC THỦ I: , -Ngày hiệu MG Số trang 02 “—— "¬
EV ed '
“ (| Cổng tình : Căng Xuất Sản tiểm '
tì +] “Haag mục: Dong coc (due
= -| -Đũu: vị thị công : “Cong “Lay Kay dung ‘ng 1S Trin Muối r
màn mỊ Ngấy thí công: A2.CÓ _
An" ' +Hấtdầu.: 6 oo
1 |: wth Kết thúc; Az" 30
+ | Têhcọc: T6 C' Uư PDA đất TD
oye ne LoạÏ búa; &SP A4Áb -
Det “Trọng lượng Piston: dd.0.00.,.( 2)
lệ ae + Năng: 'lượilg xung kích: AS; 80.(Kgm)
I oak | Chiểu ¿ dài cọc: 4M cơ | CaO độ đầu cọc: 4- RAS
~ ÌCao độ mặt đấu _ A'fK "
wee ~ | Tọa độ cọc: - :
at im a ‘wall FS, SOA, LT Gn)
ob 423, ASG Gn)
be xế dịch vj tris + ẢX:
+ Ay:
"—— qe) trrrrrrniese (ent)
Trang 11—
Ì
Fo “ an
|
oo" CHENCO 6 - CINCO 1 -TEDI SOUTIT | CONG TRINH: CANG XUAT SAN PHA LIN DANI TE rT THÌNH: € \ PHẨM | CÔNG TY LIÊN ĐOẠNH - z DOA ‘
: DỰ ÁN: NHÀ MÁY LỌC DẦU NHA MAY LOC DAU
Trang 12
[ LIBN DANH
CIBNCO'S - CIBNCO | - 'TTEDI SOƯTH CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SẲN PHẨM
BỤ ÁN: NHÀ MÁY LỌC DẦU CONG TY LIEN DOANH NHA MAY LOC DAU
: © - | Bon’ vinh công : Paty Xâu eng Cg Wd _
per , =| Neay thi công: b2
+ AY! eee (em) - Điều kiện thời tết ý Nay whe
TTỊ Độlứn | Số nhát búa ˆ Ghi chu TT] Độlún | Số nhátbúa | Ghichd
Trang 13
7 MY D SUEY 1 - TEDL SOUTH -Ì:-CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SẴN PHẨM | | CÔNG TY LIÊN DOANH
Ị DY AN: NHA MAYLOCDAU 'Ì ;NHÀ MÁYLỌC DẦU
DUNG QUẤT - ¡| ` ‡5VIỆT- NGA
U52, Che, #yố
VC Thany _ - Sus Gass hil
Quy trình Dự :án ~ 0050/2001/HDKT-VRSB ký ngày 17/10/2001 : 2
Trang 14“ CLHNCO 6 - CIENCO 1 - TEDI SOUTH | CÔNG TRÌNH: CÀNG XUẤT SAN PHAM CONG TY LIÊN Doan
Gz AG, Gr Mee Si Y7 mya DŨNG QUẤT _ NCA
xs HoAcH KIM TRANGHEM THU, LMAbieE > EN TOD US
Lax | Se L¥ LICH BONG Coc THU See a -
, a Công tình: Cảng, Xuất Sân Phẩm
1 1 -Hạng mục: “Đá és 4b” bz an ¬ Sự tae
a “Batt: vi thị công : tT irk
i + 4 “Nagy thí công: b2 o8 vỆ xả 53.3 sở Thấy
jo | atin |: + Batddu.: Pe,
|” «| Cao độ đầu cọc: +6.Am ‘ - Cao độ mũi cọc: - 4o.am
we fit ' Cao độ mặt đấu - aes ™ - Độ xiên: 9
| ~~ +1 Tya độ cọc: - Ngày đóng: 93.09 02
: | Ẫ +X: AEDS ALA) 42.3 (m) + Bat ddu: Ron”
lên + Y: za:0##.199, 23 em) + Kết thúc: “AAS 30”
be | 4 BO x8 dich vị trí: - DO chOi cudi cing: 0)4 (em)
MIE po lin | SO nhatbua Ghi chi Trl Đ@lún | Sốnhátbúa | Ghi chú
Trang 15` | !
ch LIÊN, DANE,
CIENSO 6 'KIENGO L- TEDI SOUTH CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT,SẲN PHẨM | CÔNG TY.LIÊN DOANH
DỰ ÁN: NHÀ MÁY LỌC ĐẦU, NHA MAY, LOC DAU
DUNG Quay, VIỆT,- NGA
1 x
1 Ave Ri bom
Quảng Ngãi, ngày 3 thang b) năm 2002
Đơn: aM cane: ¬ 1 Đăng | kiểm ˆ Thiết kế H G3 Cũ Chủ, đầu đc G.S BDH-SB
: se |, a fe [Piha as „Ẻ VN, N - Mi thing |
Trang 16
—^ | | gpaseere GIENCO 1 ; TEDL SO DỰ ÁN: NHÀ MÁY LỌC DẦU - NHÀ MÁY LỌC ĐẦU
“TT ~ | Mã hiệu KTNT-02-03
- ị : KẾ hề OẠCH KIEM TRA A NGHIÊM“ PHỦ Mae no _
; : ạ : ó " c Ngày hiệu lực _— J—,
a | LLý LỊCH DONG COC’ PHL Số trang 02 -
Làt | # 8L | 44 ‡ „Công trình : Cảng Xuất Sản Phẩm 5 ị , por : :
at cọc: +† b.0 ; = Cao ddingi cye: 4420 ™
6iđồ mặt dấu —:4§.9.m + ' Độ wien: 2 add coc: ¬ - Ngày, đồng: b4 04 02 2jq0C1A49, SSA ‘(n) ; + Bất đậu: ca hộ ; sels Ads (m) ` +Kết thức: ÁL 4v“ ›
dịch vị trí: : oe ' - BO chối cuối cùng: 0zÈ, & (cm)
+ | + AR tee (em) - - Tổng sổ nhát búa : wal A nhất
, + AY! ce (cm) - Điều kiện thời tiết ; ' Naw nbe
tuy a SEBS Dy, a oO ue wo " vở
Quy (nh Dy dn ~ 00$0/200 I/D KT- -VRSU ky ngày [7/10/2001
Trang 17
-CIEN CO 6ˆ CỬ l- et SOUTH ¬ LỌC HẦU NHÀ MÁY Loc by
‘of qq me diese” DAS 4 >> DỤNG QUẤT VIỆT - NGA
CRE HOACH KIEM TRA NGHIÊM THỦ Ma ies ỢỢÀ
“Ngày hiện lực _ -
: Số trang, 02 _
i 1 THÔNG TIN CHUNG
ì ¡` Công trình : Chang Xuất Sản Phẩm
: ˆ1~ Hạng mục: Đa% coe ther’,
, = Đơn vị thì công : "- _ Cân 7y Xừ Đưáy (an Du Hay ty ing OF ứ
: -_ Ngày thị công: 22 2
i + Bất đầu,: gi " py”
| “Tên cọc! 72 < Thư) ĐĐA cựt E>
i ‘Logi Bia: Deka g -
: + Trọng lượng PisLon : S400 (Ke) *
+ Năng lượng xung kích :x/200 (Kgm)
: "ery SPAM dam) + Kết thức ,2°2w :
" `, ĐỘ xế dịch vị trí: - Độ chối cuối chug Ad (em)
bà Foe PEAY? ; - Điểu kiện thời tiết Narg nhe
{PTE Bodin (| Số nhất búa | Ghỉ chú TẾ | Độ lớn Số nhát búa | Ghỉ chú
Trang 18
LIQN DANH,
-
CỘNG TY LIEN POAT CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT NĂN PHẨM
Qudng Ngội, ngày 2Ÿ thủng ?7 năm 2002
Giảm sát Cin đầu ut
Quiy trình Dự ân ~0030/2001/112K'T-VIGD ký mày [7102001
Trang 19CONG TRINH: CANG XUAT SAN PHAM CONG TY LIEN DOANH
NHA MAY LOC DAU
¬ - ¡ Tên cọc !` TAO < Thư PDA dv
- | Loại búa| Delmay
Ỉ
ị + Trọng lượng Piston: .Ð.⁄406 (Kg)
| + Nang lughg xung kích: 4L6.280 (Kgm)
| war (Chi€u daijcge: 42 wn
| ;Cao độ đẩu cọc: + AZ Sit m
Trang 20LIEN DANH -
4) CIENCO’6-CIENCO 1 - TEDI SOUTH | CONG TRINH: CANG XUAT SAN PHAM | CÔNG TY LIÊN DOANH
— fA by AN: NHA MAY LOC DAU NHÀ MÁY LỌC DẦU
ciate 2 af, OF DUNG QUAT VIỆT - NGA
Qa K2 Ne
Quảng Ngãi, ngày 2 tháng 0 năm 2002
Đơn: vị thị công: ‘ Đăng Liểm „ + Thiết kế G.S Chit dau tt G.S BDU-SB
'
Trang 21
Tin Đơn vị thị công ;
¡ -Ngày thi công:
- Độ chối cuối cùng: Ø.đ5 (cm)
+ AXE ee (en) - Tổng số nhát búa : Z.2.đ.#Z nhất
+ẬY E ke we for) - Điều kin thei tiết : Marg rhe
Trang 22MAGN DANTE TC `
2£: |-CIENCO 6+ GIENCO"! - -TEDI SOUTH | CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SẲN PHẨM | CONG TY LIEN DOANII
DỰ ÁN: NHÀ MÁY LỌC ĐẦU NHÀ MÁY LỌC DẦU
——Ì t1 s St | S2 (N7 | a DUNG QUAT VIỆT - NGA t
Quảng Ngãi, n ngày 26” tháng “năm 2002
_ Đơn vf thi công ¡—- Đăng kiểm Thiết kế ne s Chủ đầu trí G.S ĐPI-5B
Trang 23
LIÊN DANH: tui i
a ¡EBRNSPAHI CO 1; TRO SOUTH: | CÔNG TRÌNH CANG XUẤT sAn PHAM: | CONG TY LIEN DOANII
| cn age as > GS ca ĐỤNG QUẤT j °Ì/VIỆT © NGA
i *.„ Đơn vị.(ị công : De Cay Tăng :
wt Ngày thủ: thông: Ao 09.) Sỹ "8 “3 May
" Ì +Kếthúc -@ "001 : " : :
- “Tene coe.) TA2 a” RDA au tO 24
a
1` trêu Ê quản
.„ ®„irÿng lượng Piston:
+ Năng lượng xung kích: Abz4.00 (gm)
Trang 24
LIEN DANH | + TT : Tà (CIENGO 6 ICIENCO 1 TED! SOUTH | CÔNG TRÌNH! CẢNG XUẤT SÀN PHẨM: | CÔNG TY LIÊN DOẠN! ` 3
beers ever bor ALA
KH nn gig ical Pm | Sy |
L
oH
haere tt ANYNHA MAY¥LOC DAU + -NHÀ MÁY LỌC DAU
Fre UNG QUAT _¬¬
Quảng Ngãi, ngày 0© tháng 22 năm 2002
ot GS Chit déu tt 9 GS BDU-SB
| fe
Quy trình Dự ấn ~ 0050/2001/1T2T-VIRSH ký ngày 127/10/2001 91 : : ˆ
Trang 2561, GIBNCQ, LATRDI SOUTH :| CONG TRINIE.CANG XUAT AN PHẨM! 'CÔNGY LIÊN DOANH | Sma iia erp deg DU AN: NEA MAY LOC ĐẦU - NHÀ MÁY LỌC DẦU |
= Leu: 4 - -ÙNG QUẤT việt: NGA
1 ate Cong, trình : “Cảng Xuất Sản Phẩm i ' 4 ) i
| liang mục : Don cee Ae’ | : t ¡ ,
~.Đơn.vị thị công : My ey x y Deng c& Mah xen |
„ii ng + Bắt đâu.! JI " ị ' : ;
Dị ne + Kết thúc! A2" 301 : ' :
¡ Tên cọc:| 1A2 Cu? POA ad TD |
„+ Trọng lượng Pislon: .4A0D6 (Kg), ve | ¬ :
| -k.Năng lượng xung kích: 46460 (Kgm) " ị !
.Cao.độ.đẩh cọc: + &:»Šm - Cao độ mũi cọc: ~ 28 om I
„ Cao.độ.mặt đất Ak 2m - Độ xiên: oO on
| -.Teadd cog: | - Ngày đóng; Ao, 09 02
ee X: -.420E 149, 44 (m) + Đất dầu A
_¬ SEA, gh độ 332 (m) + Kết thúc: Az dQ: +
wt Độ xê dịch vị trí: : - Độ chối cuối cùng:› wD, ‘oe, (em)
i ou + AS (em) : - Tổng số nhát bứa : đảo nhất
+ Ay: .(cm) - Điều kiện thời tiết: "Nếu rhe
SQOK ria Eo gay see ee pitt
Trang 26
ị GIENCO 6 1 C1ENCO, lortpi sour | CÔNG TRÌNH: CẢ NG XUẤT SẢN PHẨM ' CÔNG TY LIÊN DOẠNH
23 TẠM NW f mm DỰ ẤN: NHÀ” MÁY LỌC DAU „NHÀ MÁY,LỌC DẦU
sues 1 i, CP poe DUNG QUAT | 7” „ MIỆT< NGA
Trang 27: _ DUAN: NHAMAYLOCDAU | NHAMAYLOC DAU |
| Es a hm GQ ‘DUNG QUAT VIỆT - NGA ị
ì _ Hang mye: Đơn cóc th ọ Cans Teh xui Ted
{os Đơn vị thi công : ro C
oe Ngày thị công: Ad, ote, 59 "g 5 d
bó i +Kétthtic: AO*AS
i + Ténege? TA4 CT hal PDA Ade A !
+ Loai bal BSP AA4G
+ Trọng lưởng Piston: 44.QЩ (Kg)
+ Nang lughg xung kích:.4b4400 (Kym) :
- Chiều ddilege: 38M: :
Cao độ đầu cọc: +2 CŨS m - Cao độ, mũi cọc; — 3Ø 49Š m
~ Cao độ mat dat: ~ 46.0 m - Đệ xiên: A/G Gove ne ony » 550°
Toa dd cọc: - Ngày đóng: é0 0
+X: wATOCA CE, b1 (m) +Dắt đầu: C”\hoO |
$Y bie so SRE D8 LEP (m) + Kết thúc: Ao5.4€” /
- Độ xê dịch yj ut: - Độ chối cuối cùng:6 4£ 35 (em)
: ‘ + AXE ee (cm) + Vong số nhất búa : -ðAA.64 nhất
+ẬY cu (em) ~- Điều kiện thời tiết: Nong whe
Trang 28
LIÊN DẠNH | -
41, CIENGO 6x CIENCO.t - TEDI SOUTH le ÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT ‘SAN PHẨM | CÔNG TY LIÊN DOANH
bưu okay : | DỰ ẤN: NHÀ MÁY LỌC DẦU , NHÀ MÁ Y LỌC DẦU
ante canSt 3, (it F & y DỤNG QUẤT ; ˆ , : :VIỆT - NGA
Trang 29sUUEH { CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SAN PHẨM | CỘNG TY LIÊN DOẠT
' pil Asc NHA MAY LOC DẦU NHÀ MÁY UỌC DĐÀI
DỰNG QUẤT ị VIỆT - NÓA
KẾ HOẠCH KIỂM TRA NGHIÊM THU te en core SO " Magu Số phiếu |
LY LICIEDONG COC THY ẹdầ 1 Ngày biệu lực |
-_ Công trình : cớ Xuất Lần thầm -_ tạng mục: on cạc AL ~—
vn vị thí công" Ung ty Xey đu ca Tring, Tuệ Ngày thị công: 23A0 2_ :
+ Nang lượng xung kich: £640.0 ¢K gm)
- Chiểu dài cọc: 2PM
- Cao độ đầu cọc: + 3.427 - Cao độ mỗi cọc: ~ z6, BFS m
- Cao độ mặt đấu — A0.0 wh - Độ xiên: A/@Œ ¿ Gad xuan gee
AY cuc fon} - Điều kiện thời tiết: Navy nhug
'[ TT]? Độ lún | Sốnhátbúa | Giíchd | PPÍ Đ@lúa | Sốnhấtbúa | Ghia
Trang 30we
«aug PIBNCO 6 « CIENGO 1-1 THDI SOUTH ¿CỘNG THÌN| CAMG GAT SAN PHAM | CỘNG TY LIÊN DOANH
/ py : DU AN: NIA MAY LOC DAU NHA MAY LOC DAU
sag sơ, QF DỤNG QUAT : VIỆT - NGA
SẺ a Hà TỦ Quảng Ngãi, ngày é3 thẳng 4Ô năm 2002
don vf tht công bà | Đăng kiểm 1hñết kế G.S Chủ đầu tr G.S BDU-SE
Trang 31=r CLENCO 6 + CILLN HDESOUTH } CONG-TRINIE CANG XUAT SAN PUAM | CONG TY LIRN DOANT:
at DỰ ẤN: NHÀ MÁY LỌC DẦU NHÀ MÁY LỌC DẦU
^ ES
ppt Ph Pf] | LUKE HOACH KIEM TRA NGHIGM THU ee vay | Ma hig ashlee _ iba) - KINT-02-03
i „ - _ _ Số phiếu | ¬
: , ớ 4 sory Ngày hiệu lực
ị LY LICU DONG COG THU -88y Hầu MỆ ï———=—e
jo THÔNG TỊN CHUNG
1 oy ‘Cong trinh : Cảng Xuất Sản Phẩm
; ¬ + Hang myc: Bri os POA ane
it Đơn #{ thi công : tốn: dada “ye Baik Kus
+ Tron lượng Piston : !2Đ0 (Kg)
i + Nang lượng xung kích : A4MA (Kem),
¬.°- - Tọa độ cọc: - Ngày đồng: 44 /oT— 232
| c TS ° X:ATRSK4:498(m) +- Hết đầu LÂWZ, Pa
nt + Y SRA 418 (m) + Kết thúc Ag
| : - Độ xê dịch vị trí: - Độ chối cuối cùng (cm)
— (em) 5 ~T6ng sO nhat bie 28.0
ST | nO + mm (em) ; - Điểu kiện thời tiết Noi we :
ị 4 Số nhất búa | Ghi chủ TY +) DO dn Số nhát búa | Ghỉ chú
A
Za
quy leah DA An - vite Clr, ký ngày 17/10/2001 ` |
Trang 322| CIENCO 6 - aa TRDESOUTH | CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SẲN PHẨM CÔNG: TY LIÊN DOANIL
HU AN: NUA MAY LOC DAU : NHÀ.MẨY FỌC ĐẦU
TT] Độ lút | Số nhấtbúav ÏGhíchú ” [TL [Đ@lún | Sốnhátbúa |Ghichú —
Trang 33“LIEN-DANH™™ > Mitre ri det,
l| ae Ji TEDISOUTU ,| ,CÔNG TRÌNH: CẢNG XUẤT SẲN PHẨM: | CONG-TY LIEN’ DOANE!
rte DU AN: NHA MAY LOG DAU | NHÀ MAY Loc ĐẦU
Ỉ a “DUNG QUAT | or > oO EMIGT NGA
i +, Hang mye : Der cee ther ¡ '
1 ur, Don vi thi cong : Con ty Key hing Cog? tiv Pasig
„+ Năng lượt g xung kích: xổ9zn (Kem) ` `
| =' Cao độ dau cọc: t GATGM : - Cao độimũi cọc: ~ $2 Š44m
| 2,.Cao dd mat đấu ~ A ¿` m bóc : - Độ xiên: 2
| Tọa độ cọc: Đó - Ngày đồng: 43.76.02
| 4K: ddO3IS 494 (in) + Bat dur od aw |
' LGB Loy ATS (051) + Kết thúc: adore |
| + Độ xê dịch vị trí: : - Độ chối cudi cting: wn (om)
| \ xe fom) - Tổng số nhát búa : nhất
+ ẤY: .(gm1 - Điều kiện thời tiết:
Sew aha Mi ssa HA
AT Đ@lun (| Số nhátbúa'P ^'Guíchú | TEÍ Độlún | Số nhát búa Ghi chú © 7
Trang 34Quảng Ngãi, ngày -13 thing C€ nein 2002
¡Đăng kiểm „+ Thiết kế -,.¡.G.89 Chủ đầu tư _ Œ§ 80/1-5H
tu, | ane Don vj thi cong yo TOD, — đc
Trang 35wks GANG XUAT SAN PHAM | GÔNG TY LIÊN DOẠI:
NHÀ MÁY LỌC ĐẦU NHÀ MÁY LỌC DẦU DŨNG QUẤT i ` VIỆT - NGA
| - Hang aye Dad coe Yate ~ +
: - Dun viNHi công : bad av + UV, ating coy tt ¡a0 ' ke,
: - Ngày thi’ công: ; bo d, oo,
:— - Cao dỘ đầu coe: «+ 6 292 2) - Cao độ mũi cạc: ~£ C02”?
- Cao dd mal vat: _2 2a) -Độ xiên: 2
- a Jd dọc: -Nply ddng: ae fo °2
- Điều kiện thời tiết: Meng whe
Ghichủ | TP | Độ@lún | Sốnhátbứu | Ghichi
Trang 36
CỘNG THỈNH: CẢNG XUẤT SẢN PHẨM | CÔNG TY LIÊN DOANH
JỐNCO 6 › CHNCO | - TUDI SOUTIH | bos
5 | DY AN: NIA MAY LOC DAU, NHÀ MÁ Y EOCŒ DAU
Trang 37rept SOUTIT | CONG TRIN CANO XUAT SAN PHẨM
DỰ ÁN: NHÀ MÁY LỌC DẦU
DUNG QUAT
CÔNG TY LIÊN DOANIT | NHA MAY LOC DAU VIỆT - NGA
ii + Teneges TO C That Pon [on BD
+i > Loại búa? BSP At ihe ‘
|} 4 Trong lướng Piston: 2071 (Kp)
| ot Năng lượng: xung kích: „(€.zz2).(Kgm)
pl Chiêu dài cọc: 4# "`
:— - Cao độ đẩu cọc: + Y.23/2 - Cao độ mũi cọc: ~ #Ø @<Z9 “
- Cao đỘ mặtđấuc - 73 ¢ 0 - Độ xiên; 2/£ &€xre ; zaE
` - Điều kiện thời tết: AJZ 2A Áe
"TEP Bd lin | Số nhất búa Ghi chú Tr | Độlún | Sốnhát búa Ghi chú
rình Dự án - D050/2001/ĐK'T-VR5D ký ngày 1710/21 1
)
Trang 38M CANG XUAT SAN PHAM |, CONG TY LIEN, DOAN
: oe DỰ ÁN: NHÀ MÁ Y LỌC DẦU NILA MAY LOC’DAU-
| ` DUNC QUAT VIỆT - NGA
Quảng Ngãi, ngày À2 thủng Le nd 20022
vf thi tông : Đăng kiểm Thiết kế GS LE faut trẻ G 2 —— SB
iow fog, nh” Le ;ấy 10 | ae! a
Trang 39LÍ, ¡IEIENG9 6 nGIỆNGO | - 1 DL SOUTIT DUAN: NUA MAY Loc DAU
SUOIC wat 5 guuẪy c9
- KẾ HOẠCH KIỂM TRA NGHIEM THU, (Hehe AES Ị a
II Xe lrarsanl Ngày hiệu lực: ị
- “ys LÝ LỊCH ĐÓNG CỌC THỦ: | “Số tang Oy
| wet Cong trình ; Cảng Xuất Sản Phẩm - : :
| ~ Habg myc: Dory doe! yee :
| - Dott vị thị công : “Coy, ty Kay hing Coy Ten Z2
„ + Năng lượng xung kích: x46 (Kein) poe :
„ Chiểu dài cọc: 7ƒ ¬ et be :
¬ Bỏ đâu cọc: + ⁄/2.25Ca - - Cao độ hnũi cọc: = 36725 |
| Cao độ mặt dat: — AES Tm it - Bs: xiên: 1 i
: » Toa độ cọc: i : : -+ Ngày đồng: A304 2z