Công tác tư tưởng và các yếu tố cấu thành công tác tư tưởng
1.1.1 Khái niệm công tác tư tưởng
Trong lịch sử, công tác tư tưởng (CTTT) xuất hiện cùng với sự phân chia giai cấp trong xã hội và phát triển song hành với tiến trình lịch sử loài người CTTT ra đời nhằm luận chứng cho sự hình thành, tồn tại và phát triển của hệ tư tưởng giai cấp thống trị, biến nó thành hệ tư tưởng thống trị xã hội Điều này cho thấy mọi chính đảng và nhà nước đều coi CTTT là hoạt động quan trọng nhất Khi Đảng giành chính quyền, CTTT trở thành một phần cấu thành thiết yếu của Đảng, Nhà nước và toàn bộ hệ thống chính trị.
CTTT của Đảng là phương thức lãnh đạo nhằm thực thi quyền lực chính trị của giai cấp vô sản Mục đích cơ bản của CTTT là đưa hệ tư tưởng của Đảng, cùng với những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc và tinh hoa văn hóa nhân loại, trở thành hệ tư tưởng thống trị trong đời sống tinh thần của xã hội Các tư tưởng và quan điểm tiến bộ, khoa học, nhân văn sẽ giữ vai trò chủ đạo trong việc định hình tư duy xã hội.
Chúng tôi đồng tình với định nghĩa về công tác tư tưởng của PGS.TS Lương Khắc Hiếu, cho rằng đây là hoạt động có mục đích của một giai cấp hoặc chính đảng, nhằm hình thành và phát triển hệ tư tưởng trong quần chúng Mục tiêu của công tác tư tưởng là truyền bá hệ tư tưởng để thúc đẩy quần chúng hành động vì lợi ích của chủ thể hệ tư tưởng.
Công tác tư tưởng của Đảng gồm ba bộ phận chính: lý luận, tuyên truyền và cổ động Công tác lý luận tập trung vào việc nghiên cứu chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phân tích xu thế phát triển toàn cầu để đề xuất các chính sách phù hợp với tình hình cách mạng hiện nay ở Việt Nam Tuyên truyền nhằm phổ biến kết quả lý luận, tạo sự đồng thuận trong xã hội và khuyến khích hành động thực hiện các chính sách của Đảng và Nhà nước Cuối cùng, công tác cổ động khuyến khích người dân tích cực tham gia vào các phong trào cách mạng, góp phần hiện thực hóa đường lối và chính sách của Đảng và Nhà nước trên toàn quốc cũng như ở từng địa phương.
Công tác tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam là nghiên cứu và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với các đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước Mục tiêu là xây dựng thế giới quan khoa học và nhân sinh quan cộng sản, tạo sự đồng thuận xã hội và phát huy tính sáng tạo của nhân dân, nhằm thực hiện thành công mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội và giữ vững độc lập dân tộc.
1.1.2 Các yếu tố cấu thành hoạt động tư tưởng
Công tác tư tưởng là một hoạt động xã hội đặc thù và có tính chất quá trình, bao gồm các yếu tố cơ bản như chủ thể, khách thể, mục đích, nội dung, phương pháp, phương tiện, hình thức và hiệu quả.
Chủ thể CTTT bao gồm các giai cấp, tổ chức và cộng đồng xã hội có lợi ích liên quan đến hoạt động tư tưởng Những chủ thể này không chỉ là hệ tư tưởng mà còn bao gồm các cơ quan và thiết chế tư tưởng do hệ tư tưởng tổ chức, có chức năng sáng tạo, truyền bá, bảo quản và lưu giữ hệ tư tưởng cùng với các nhà tư tưởng.
Trong xã hội hiện nay, chủ thể của công tác tư tưởng (CTTT) bao gồm toàn Đảng và hệ thống chính trị cùng với các cán bộ tư tưởng Các cơ quan tuyên giáo ở mọi cấp, các ngành và đoàn thể, cũng như các cơ quan chính trị trong lực lượng vũ trang, đóng vai trò quan trọng trong việc tham mưu, chỉ đạo, hướng dẫn và kiểm tra CTTT Bên cạnh đó, cán bộ tư tưởng và các cơ quan giáo dục tư tưởng trong xã hội cũng là lực lượng trực tiếp thực hiện CTTT trên toàn quốc.
Khách thể của CTTT là đối tượng chịu tác động tư tưởng từ chủ thể, bao gồm ý thức, hành vi, nhận thức, thái độ, niềm tin và hành động của cá nhân, tập thể và các giai cấp trong xã hội Điều này thể hiện sự tác động đến ý thức xã hội, đồng thời cũng ảnh hưởng đến các quan hệ xã hội của con người Mặc dù tác động này có thể là gián tiếp, nhưng nó dẫn đến sự thay đổi trong ý thức, thái độ và hành vi của con người.
Mục đích của CTTT là phản ánh các kết quả mong muốn và dự báo sản phẩm tương lai của hoạt động tư tưởng CTTT hướng tới việc hình thành một hệ ý thức tương ứng với hình thái kinh tế - xã hội cụ thể, đồng thời tạo ra một loại hình tính tích cực xã hội cho con người.
Nội dung của CTTT bao gồm các hoạt động mà chủ thể phải thực hiện để đạt được mục đích đề ra Nội dung này được xác định bởi mục đích của CTTT và các nhiệm vụ cụ thể trong từng giai đoạn cách mạng.
Phương pháp CTTT bao gồm các con đường, cách thức và biện pháp mà người truyền đạt sử dụng để truyền tải nội dung, nhằm giúp đối tượng tiếp nhận thông tin hiệu quả Những phương pháp này được xác định chủ yếu bởi đối tượng, đồng thời cũng phụ thuộc vào mục đích và nội dung cần truyền đạt.
Hình thức CTTT đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và truyền bá nội dung giữa chủ thể và đối tượng Với sự đa dạng và phong phú, việc lựa chọn hình thức CTTT phụ thuộc vào đặc điểm của đối tượng và nội dung được truyền tải.
Phương tiện CTTT là những công cụ truyền tải nội dung và phương pháp tác động tư tưởng, giúp chủ thể thực hiện công tác và hỗ trợ đối tượng tiếp nhận, lĩnh hội thông tin hiệu quả.
Hiệu quả của CTTT được đánh giá thông qua sự so sánh giữa kết quả đạt được và mục tiêu đã đề ra trong một bối cảnh xã hội nhất định, với chi phí xác định Nó không chỉ là một yếu tố quan trọng trong hoạt động tư tưởng mà còn đóng vai trò như một yếu tố điều chỉnh, cung cấp thông tin phản hồi và là kết quả của chu trình tác động tư tưởng Đồng thời, hiệu quả cũng là điểm khởi đầu cho chu trình tác động tiếp theo.
Bản sắc văn hóa dân tộc và việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc
1.2.1 Bản sắc văn hóa dân tộc
Theo nghiên cứu, khái niệm văn hóa xuất phát từ tiếng Latin "colère", sau đó trở thành "cultura", mang nghĩa là cày cấy và vun trồng, chỉ việc chăm sóc đất đai và canh tác Tại Phương Đông, văn hóa được hiểu như một phương thức sử dụng vẻ đẹp để cải hóa và giáo hóa con người theo hướng tích cực.
Trong thời kỳ cận hiện đại, khái niệm văn hóa ở phương Tây thường được hiểu là trình độ học vấn, tri thức và phép lịch sự Để phản ánh các hoạt động xã hội đa dạng, khái niệm này đã được mở rộng và áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống.
Theo quan điểm triết học Mácxít, văn hóa là kết quả của quá trình biến đổi bản thân con người, phản ánh lịch sử thực tiễn của nhân loại Văn hóa xuất phát từ lao động và đóng vai trò quan trọng trong việc cải biến các mối quan hệ giữa con người và thế giới Nó là quá trình giúp con người trở thành chủ thể của sự vận động lịch sử, phát triển thành những cá nhân toàn vẹn.
Khi bàn đến văn hoá Hồ Chí Minh đã nói:
Văn hóa là tổng hợp của các sáng tạo và phát minh mà loài người đã phát triển để đáp ứng nhu cầu sinh tồn và mục đích sống, bao gồm ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, cùng với những công cụ phục vụ cho cuộc sống hàng ngày như ăn, mặc, ở Những yếu tố này không chỉ phản ánh cách thức sinh hoạt mà còn thể hiện sự thích ứng của con người với những thách thức của đời sống.
Văn hóa gắn liền với con người và lịch sử của loài người, phản ánh mọi khía cạnh tồn tại của con người Con người tạo ra văn hóa, và văn hóa định hình bản chất con người Sự phân chia giữa văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần chỉ mang tính tương đối, vì văn hóa vật chất thực chất là sự “vật chất hóa” các giá trị tinh thần Ngược lại, các giá trị văn hóa tinh thần thường được thể hiện qua các hình thức vật chất, đồng thời cũng tồn tại dưới dạng phi vật thể nhưng vẫn mang tính chất vật chất khách quan, như trong đạo đức, giao tiếp, ứng xử, lối sống, phong tục và tập quán.
Văn hóa là hệ thống giá trị vật chất và tinh thần được hình thành và tích lũy qua lịch sử nhờ hoạt động thực tiễn của con người Những giá trị này được cộng đồng chấp nhận, vận hành trong xã hội và được truyền lại cho các thế hệ sau Văn hóa không chỉ phản ánh trình độ phát triển mà còn thể hiện những đặc tính riêng biệt của mỗi dân tộc.
1.2.1.2 Khái niệm văn hóa dân tộc
Dân tộc (tộc người) là một tập hợp người ổn định, dựa trên mối liên hệ chung về địa lý, ngôn ngữ, sinh hoạt, kinh tế và văn hóa Mỗi tộc người có ý thức về danh tính và tên gọi của mình, tồn tại bền vững qua hàng nghìn năm Đặc điểm nổi bật của mỗi tộc người là sự thống nhất nội tại và những nét riêng biệt giúp phân biệt với các tộc khác Ba yếu tố quan trọng xác định tộc người bao gồm ngôn ngữ, lãnh thổ và ý thức tộc người, trong đó yếu tố ý thức tộc người đóng vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ xác định danh tính mà còn thể hiện bản sắc văn hóa của tộc người.
Văn hóa dân tộc là tổng thể các yếu tố văn hóa vật chất và tinh thần, giúp phân biệt giữa các tộc người Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển ý thức tự giác của từng tộc người Đời sống vật chất và tinh thần phản ánh những đặc trưng của văn hóa tộc người, và thông qua mối quan hệ với tự nhiên và xã hội, các chủ thể văn hóa sáng tạo ra những giá trị văn hóa, từ đó thể hiện bản thân trước thế giới xung quanh.
Văn hoá dân tộc là sự thể hiện đặc trưng của mỗi tộc người, phản ánh điều kiện lịch sử cụ thể Nó bao gồm tổng thể các yếu tố văn hoá mà một tộc người sáng tạo hoặc tiếp thu từ các tộc khác, như ngôn ngữ, chữ viết, sinh hoạt văn hoá, vật chất, văn hoá tinh thần, tâm lý, tình cảm, phong tục và lễ nghi Những yếu tố này không chỉ giúp phân biệt giữa các tộc người mà còn thực hiện chức năng gắn kết cộng đồng.
1.2.1.3 Khái niệm bản sắc văn hóa dân tộc
Bản sắc văn hóa dân tộc là vấn đề được nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, quan tâm Họ tin rằng việc bảo tồn những nét độc đáo trong văn hóa dân tộc là rất quan trọng để ngăn chặn sự xói mòn giá trị văn hóa do sự thay đổi trong thị hiếu, lối sống và ảnh hưởng từ bên ngoài.
Bản sắc, theo nghĩa Hán - Việt, bao gồm hai thành phần: “bản” có nghĩa là gốc và “sắc” nghĩa là màu sắc, sắc đẹp Do đó, bản sắc được hiểu là màu gốc, sắc thái gốc của một nền văn hóa Thông qua việc phân tích ngữ nghĩa của hai từ này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa.
"Bản" đại diện cho gốc rễ, căn bản và cốt lõi của một sự vật, trong khi "sắc" là cách thức mà những yếu tố này được biểu hiện ra bên ngoài.
Theo Đại từ điển Tiếng Việt thì: “Bản sắc là sắc thái, đặc tính, đặc thù riêng” [58, tr 93]
Bản sắc văn hóa thể hiện rõ nét trong mọi lĩnh vực đời sống, từ ý thức dân tộc, cách cảm nhận, tư duy, lối sống, đến phương thức ứng xử Nó được bộc lộ qua các giá trị văn hóa vật chất và tinh thần, cả vật thể lẫn phi vật thể, phản ánh đầy đủ nội dung và hình thức Trong đời sống hàng ngày, bản sắc văn hóa được thể hiện qua cách ăn, mặc, ở, giao tiếp trong gia đình và cộng đồng, cũng như trong các nghi lễ như cưới hỏi, tang lễ, ngôn ngữ, chữ viết, lễ hội và phong tục tập quán Ví dụ, trang phục đặc trưng của phụ nữ dân tộc Thái, Mường, hay áo dài của phụ nữ Việt Nam, cùng với các lễ hội dân gian, đều mang đậm dấu ấn văn hóa riêng biệt của từng vùng miền và dân tộc.
Trong BSVH, các giá trị bản chất là trừu tượng, bền vững, trong khi các sắc thái biểu hiện có tính cụ thể và biến đổi Tuy nhiên, để hiểu rõ khái niệm BSVH, cần phải xem xét mối liên hệ với con người và các dân tộc đã tạo ra, duy trì và phát triển văn hóa đó Chỉ khi tiếp cận BSVH của từng dân tộc, ý nghĩa của khái niệm này mới được thể hiện đầy đủ.
Nghiên cứu bản sắc văn hoá cần xem xét mối quan hệ giữa văn hoá và dân tộc, trong đó văn hoá được xem như sản phẩm sáng tạo của dân tộc, là yếu tố cấu thành bản sắc dân tộc, thể hiện bản lĩnh và cốt cách riêng biệt của mỗi cộng đồng.
VAI TRÒ CỦA CÔNG TÁC TƯ TƯỞNG VỚI VIỆC GIỮ GÌN, PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC THÁI Ở HUYỆN MAI CHÂU, TỈNH HOÀ BÌNH - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA
Những nhân tố tác động đến vai trò công tác tư tưởng với việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái ở huyện Mai Châu
Ở HUYỆN MAI CHÂU, TỈNH HOÀ BÌNH - THỰC TRẠNG
VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA
2.1 Những nhân tố tác động đến vai trò công tác tư tưởng với việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái ở huyện Mai Châu
2.1.1 Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội
- Về điều kiện tự nhiên
Mai Châu là huyện vùng cao thuộc tỉnh Hòa Bình, nằm ở phía Tây Bắc Huyện này giáp huyện Đà Bắc và Tân Lạc ở phía Đông, huyện Quan Hóa ở phía Tây và phía Nam, cùng với huyện Vân ở phía Bắc.
Huyện Mai Châu có tổng diện tích tự nhiên là 57.127,98 ha, gồm 22 xã,
Huyện Mai Châu có 01 thị trấn và 137 làng, bản, trong đó có 8 xã đặc biệt khó khăn và 8 làng, bản thuộc diện đầu tư của chương trình 135 Với dân số 52.540 người, mật độ dân số trung bình đạt 92 người/km² Địa hình huyện phức tạp, bị chia cắt bởi hệ thống khe, suối và núi cao, dẫn đến khả năng trữ nước kém Vào mùa khô, một số xã như Hang Kia, Pà Cò, Noong Luông, Thung Khe thường gặp tình trạng thiếu nước nghiêm trọng Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên cũng tạo thuận lợi cho huyện Mai Châu trong việc thực hiện các chỉ thị, nghị quyết của Đảng và Nhà nước, đồng thời hỗ trợ nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, đặc biệt là văn hóa dân tộc Thái trong giai đoạn hiện nay.
Bên cạnh những yếu tố thuận lợi, công tác giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái còn gặp nhiều trở ngại như địa hình chia cắt, giao thông khó khăn, và việc trao đổi thông tin không kịp thời Đời sống người dân gặp nhiều khó khăn, mật độ cư dân thưa thớt và thiếu tập trung Điều này tạo điều kiện cho các thế lực thù địch thực hiện các hoạt động chống Đảng, kích động chia rẽ dân tộc và tôn giáo, gây ảnh hưởng tiêu cực đến phong tục tập quán, gia đình, dòng họ và cộng đồng, từ đó làm mai một những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của các dân tộc.
- Về tình hình kinh tế - xã hội
Thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ huyện khóa XXIV, nhiệm kỳ
Từ năm 2011 đến 2015, dưới sự lãnh đạo của Đảng và chính quyền, Uỷ ban nhân dân huyện đã chỉ đạo các cơ quan, ban ngành phối hợp chặt chẽ để thực hiện các chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội Kết quả đạt được rất tích cực, với tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân 11,37%/năm, thu nhập bình quân đầu người đạt 10,105 triệu đồng/năm, tổng thu ngân sách nhà nước tăng 22,88% mỗi năm Hơn 98% hộ dân được sử dụng điện và 93% hộ dân nông thôn có nước sinh hoạt hợp vệ sinh, cùng với tỷ lệ độ che phủ rừng đạt 63%.
Biểu đồ 2.1 Thu nhập bình quân đầu người của người dân huyện Mai Châu, giai đoạn 2010 - 2014 Đơn vị : Triệu đồng
Nông, lâm nghiệp đang chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa, góp phần nâng cao giá trị sản xuất công nghiệp và xây dựng Sự phát triển của tiểu thủ công nghiệp đã tạo ra nhiều việc làm cho lao động địa phương, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa nông nghiệp nông thôn.
Đầu tư đang có nhiều dấu hiệu tích cực, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thúc đẩy sự phát triển của sản xuất công nghiệp cũng như tiểu thủ công nghiệp trong huyện.
Huyện Mai Châu nổi bật với dịch vụ phát triển du lịch đa dạng, kết hợp giữa du lịch văn hoá và du lịch sinh thái, đồng thời khuyến khích mô hình du lịch cộng đồng Nơi đây có nhiều khu du lịch văn hoá nổi tiếng như bản Lác, bản Củm, và bản Pom Coọng, thu hút cả du khách trong và ngoài nước Hồ sông Đà với diện tích 800 ha là một điểm đến hấp dẫn, góp phần thu hút lượng khách du lịch lớn Để phát huy tiềm năng du lịch làng nghề, Ủy ban nhân dân huyện đã chú trọng công tác xúc tiến đầu tư và quảng bá văn hoá dân tộc, đồng thời nâng cao cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ Huyện cũng đã phối hợp với Đài truyền hình Việt Nam thực hiện chương trình quảng bá du lịch cho đồng bào dân tộc thiểu số Năm 2013, Mai Châu đã đón 7.823 đoàn khách, với tổng lượt khách đạt 57.745, trong đó có 2.519 đoàn khách quốc tế, mang lại doanh thu 15.863 tỷ đồng.
- Về văn hóa - xã hội
Mai Châu là vùng đất đa dạng văn hóa với nhiều dân tộc sinh sống, trong đó người Thái chiếm 60,2%, dân tộc Mường 15,07%, người Kinh 15,56%, người Mông 6,91%, người Dao 2,06%, và các dân tộc khác chiếm tỷ lệ nhỏ.
Công tác dân số và kế hoạch hóa gia đình đã được triển khai hiệu quả, giúp tỷ lệ tăng dân số hàng năm duy trì dưới 1% Tuy nhiên, tại một số xã vùng sâu, phong tục tập quán vẫn khiến tỷ lệ tăng dân số cao.
Hệ thống thiết chế văn hóa cơ sở, bao gồm thư viện, điểm bưu điện văn hóa xã, nhà văn hóa, sân vận động và đội văn nghệ quần chúng, hiện diện rộng rãi tại các bản làng Những thiết chế này tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tham gia các hoạt động văn hóa, rèn luyện sức khỏe và tìm hiểu giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đồng thời góp phần ngăn chặn và đẩy lùi các tệ nạn xã hội có nguy cơ xâm nhập vào đời sống cộng đồng.
Nhiều lễ hội truyền thống như “Xên Mường” và “Cầu Tào” đã được khôi phục và duy trì, góp phần nâng cao đời sống tinh thần của người dân và bảo tồn di sản văn hóa dân tộc Đài Truyền thanh - Truyền hình luôn theo sát các nhiệm vụ trọng tâm của huyện, thu hút sự quan tâm và ủng hộ từ đông đảo khán giả Phong trào văn nghệ và thể dục thể thao quần chúng phát triển mạnh mẽ ở các xã, thị trấn, làm phong phú thêm đời sống tinh thần của nhân dân và đóng góp tích cực vào việc xây dựng một xã hội lành mạnh.
Tuy nhiên, huyện Mai Châu đang đối mặt với nhiều khó khăn trong việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái Đời sống vật chất và tinh thần của người dân còn nhiều hạn chế, cùng với việc định hướng tư tưởng chưa kịp thời, dẫn đến sự tiếp thu văn hóa ngoại lai trở nên thụ động Công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống chưa được thực hiện thường xuyên, và nhiều người vẫn trông chờ vào sự hỗ trợ từ Nhà nước Hơn nữa, trình độ dân trí, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, còn thấp, không đáp ứng được yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa Tỷ lệ sách báo và các ấn phẩm đến tay người dân còn ít và không thường xuyên, làm cho công tác giáo dục truyền thống văn hóa và nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Thái gặp nhiều hạn chế và bất cập.
2.1.2 Dân tộc Thái và đặc điểm văn hoá của dân tộc Thái
Người Thái Mai Châu có nguồn gốc từ nhóm Thái trắng tại vùng Mường Hước Pước Khà, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai Tổ tiên họ di cư dọc theo sông Hồng và sông Đà, đến suối Rút thì rẽ vào bãi Sang để khai phá đất đai Theo sử sách, người Thái đã đến Mai Châu vào cuối thế kỉ XIV, thời điểm mà nhà Lê gọi là Mường Mùn, sau này đổi tên thành Mường Mai.
Người Thái, với lịch sử phát triển lâu đời, tự hào sở hữu bản sắc văn hóa phong phú và đa dạng, kết hợp giữa truyền thống và sự hòa nhập khu vực Nền văn hóa này không chỉ ảnh hưởng sâu sắc đến từng cá nhân trong cộng đồng mà còn góp phần làm phong phú thêm giá trị văn hóa đa dạng của miền đất này.
Người Thái ở Mai Châu từ lâu đã có truyền thống trồng bông, dệt vải và nuôi tằm để tự cung cấp trang phục Họ sử dụng cây tô mộc để nhuộm màu đỏ, cây chàm cho màu xanh và đen, cùng củ nghệ để tạo màu vàng Quá trình nhuộm màu đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, bao gồm việc cô đặc lá chàm và sử dụng lá trầu, nước chanh cùng các loại lá có chất keo để bền sợi Trang phục của người Thái rất đa dạng, phù hợp với từng giới và lứa tuổi khác nhau.
- Văn hoá kiến trúc nhà sàn
Thực trạng vai trò công tác tư tưởng với việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái ở huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình
2.2.1 Thành tựu và nguyên nhân
Sau gần 5 năm thực hiện phong trào giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái, chúng ta đã đạt được những thành quả nhất định Các mô hình văn hóa được xây dựng không chỉ tạo nền tảng tinh thần cho xã hội mà còn là mục tiêu phấn đấu và động lực phát triển kinh tế.
Công tác tư tưởng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực lãnh đạo và tổ chức thực hiện nhiệm vụ bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Huyện Mai Châu đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào dân tộc Trong những năm qua, huyện đã chỉ đạo các cấp uỷ Đảng và chính quyền địa phương tích cực thực hiện công tác này, góp phần vào sự phát triển nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc theo Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) Đảng bộ huyện đã ban hành Kế hoạch số 70-KH/HU ngày 13/10/1998 nhằm thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ 5 của Ban chấp hành Trung ương (khóa VIII) về việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, giữ gìn bản sắc dân tộc.
Kế hoạch số 71-KH/HU ngày 14/10/1998 của Ban Thường vụ Huyện ủy nhằm phân công giảng viên và cán bộ chỉ đạo cơ sở thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ 5 Ban chấp hành Trung ương khóa VIII Tiếp theo, Kế hoạch số 511-KH/HU ngày 15/9/2004 và Chương trình hành động số 514-CTr/HU ngày 23/9/2014 đã đề ra các biện pháp thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội Ngoài ra, Kế hoạch số 52-KH/HU ngày 06/8/2008 triển khai Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa nghệ thuật trong thời kỳ mới, cùng với Nghị quyết số 03/2003/NQ-HĐ ngày 22/01/2003 về phát triển du lịch làng nghề huyện Mai Châu Đặc biệt, Nghị quyết số 03-NQ/HU ngày 31/5/2011 đã xác định mục tiêu phát triển du lịch cộng đồng gắn với xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2011 - 2015, nâng cao nhận thức về vai trò của việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái Năm 2012, Ban Thường vụ Tỉnh ủy Hòa Bình đã thành lập Ban Chỉ đạo tổng kết 15 năm thực hiện Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) với huyện Mai Châu là đơn vị tổng kết điểm Kết quả đánh giá cho thấy huyện đã đạt được nhiều thành tựu trong việc xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh và phát triển con người tự lực, tự cường Huyện Mai Châu đã huy động nguồn lực xã hội để gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, và xây dựng các chương trình, kế hoạch cụ thể phù hợp với thực tế Theo điều tra, 54,1% cán bộ và nhân dân đánh giá cao việc triển khai các chỉ thị, nghị quyết của Đảng và chính sách pháp luật về giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Thái.
Biểu đồ 2.2 Việc triển khai các chỉ thị, nghị quyết của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước về việc giữ gìn phát huy BSVH dân tộc Thái
Để tạo sự chuyển biến rõ nét trong nhận thức và hành động, các cấp chính quyền từ huyện đến cơ sở đã thực hiện tốt việc thể chế hóa Nghị quyết của Đảng, đưa nó vào cuộc sống Đồng thời, việc xây dựng kế hoạch thực hiện Nghị quyết Trung ương cũng được chú trọng.
Trong giai đoạn 5 (khóa VIII), Đảng đã chỉ đạo xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, thông qua việc thành lập “Câu lạc bộ bảo tồn và phát triển văn hóa Thái Mai Châu” Từ năm 2010, câu lạc bộ đã mở 06 lớp dạy chữ Thái cho 200 học viên, lớp chế tác nhạc cụ khèn bè cho 30 học viên, lớp múa xòe cho 100 học viên, và lớp hát khắp cho 40 học viên Đồng thời, các lễ hội truyền thống như “Xên Mường” và “Cầu Tào” cũng đã được tổ chức thành công Công tác bảo tồn 13 di tích lịch sử trong huyện, trong đó có 5 di tích được công nhận, đã được chú trọng nhằm giáo dục truyền thống cách mạng Đặc biệt, giá trị văn hóa của đền thờ “Ông Tướng Sứ” tại Chiềng Châu đang được nghiên cứu để đề nghị cấp bằng công nhận di tích lịch sử, văn hóa Các phong tục tập quán truyền thống của người Thái như cưới hỏi, tang lễ, tiếng nói, chữ viết, trang phục và kiến trúc nhà sàn đã được bảo tồn Những kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của CTTT trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái.
Hai là, công tác tư tưởng đã góp phần tuyên truyền vận động, cổ vũ dân tộc Thái tích cực tham gia xây dựng các thiết chế văn hoá
Trong những năm qua, các cấp uỷ đảng và chính quyền từ huyện đến cơ sở đã tích cực tuyên truyền, vận động nhân dân tham gia xây dựng kết cấu hạ tầng Đặc biệt, năm 2014, Huyện ủy Mai Châu đã triển khai Nghị quyết Trung ương 9 khóa XI về phát triển văn hóa và con người Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững Nhờ đó, các thiết chế văn hóa ở cơ sở ngày càng được đầu tư, hoàn thiện, phục vụ tốt hơn cho sinh hoạt cộng đồng Hiện tại, huyện đã có 01 nhà văn hoá trung tâm.
Sân vận động, sân khấu ngoài trời, và hai nhà văn hóa cấp cơ sở, bao gồm Nhà luyện tập thể thao Thị trấn Mai Châu và Nhà văn hóa, thể thao xã Tòng Đậu, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa thể thao tại địa phương.
Hệ thống thư viện bao gồm thư viện huyện với diện tích 196m², được trang bị 7.850 đầu sách cùng 14 số báo và tạp chí đa dạng Ngoài ra, còn có 65 thư viện cơ sở tại các trường học.
Tại các bưu điện văn hóa xã, huyện đã triển khai 22 tủ sách, cùng với 23 tủ sách pháp luật và khuyến nông, cung cấp đầy đủ các đầu sách cơ bản phục vụ nhu cầu nghiên cứu và nâng cao kiến thức cho người dân Việc mở rộng và nâng cấp đường giao thông nông thôn, cũng như xây dựng nhà văn hóa làng, bản theo phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” đã được thực hiện hiệu quả, với 113/137 làng, bản xây dựng nhà văn hóa, đạt 82,48% tính đến 30/6/2014 Tuy nhiên, chỉ 40% số nhà văn hóa có đủ diện tích phục vụ nhân dân trong các dịp lễ tết, và 46/113 nhà văn hóa được trang bị thiết bị âm thanh và truyền hình Hệ thống giao thông cũng được cải thiện, với 100% đường huyện và liên xã, cùng gần 60% đường nội làng được cứng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và giao thương, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Hệ thống thiết chế văn hóa, thể thao ở cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải các chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đến nhân dân, tạo cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và cộng đồng Thông qua các hoạt động tại nhà văn hóa, người dân có cơ hội tổ chức các sự kiện văn hóa, văn nghệ, tiếp nhận thông tin và góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội mà Đảng bộ huyện Mai Châu đề ra.
Ba là, công tác tư tưởng đã góp phần giữ vững ổn định chính trị, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh
Trong những năm qua, CTTT đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng môi trường văn hóa, với sự quan tâm từ các cấp, ngành trong việc tuyên truyền cho cán bộ, đảng viên và nhân dân về nhiệm vụ giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa lành mạnh Công tác bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đã được chú trọng thông qua nghiên cứu, sưu tầm và đầu tư, nhằm lưu giữ các di sản văn hóa và tiếp thu những giá trị mới Các hoạt động như lễ hội và hội diễn văn hóa đã khuyến khích việc phát triển văn hóa dân gian, đồng thời nhân rộng bản sắc dân tộc trong cộng đồng các dân tộc.
Công tác xây dựng gia đình văn hóa tại Việt Nam tập trung vào việc giữ gìn và phát huy những giá trị truyền thống, đồng thời tạo mối quan hệ chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội Điều này bao gồm việc khuyến khích và tôn vinh các gia đình hiếu học, ông bà, cha mẹ mẫu mực và con cháu chăm ngoan Các gia đình cần chấp hành đúng đường lối, chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước, đồng thời lên án các hành vi bạo lực gia đình, phân biệt đối xử và các tệ nạn xã hội Mục tiêu cuối cùng là xây dựng gia đình đoàn kết, yêu thương, chia sẻ và tích cực đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
Phong trào xây dựng gia đình, khu dân cư, cơ quan, đơn vị, trường học văn hóa đã góp phần quan trọng vào việc phát huy tinh thần tương thân tương ái, hỗ trợ nhau phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, và nâng cao đời sống vật chất, văn hóa, tinh thần cho nhân dân Chính sách đền ơn đáp nghĩa và đảm bảo an sinh xã hội được thực hiện hiệu quả, trong khi ý thức tự quản trong cộng đồng dân cư, như mô hình dòng họ tự quản và khu dân cư tự quản, được đề cao Việc thực hiện nếp sống văn minh đã đạt được những kết quả bước đầu, đồng thời ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, đảng viên và nhân dân ngày càng được nâng cao.
Thực hiện các chỉ thị và nghị quyết của cấp trên cùng Huyện ủy về nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội, nhiều đám cưới đã được tổ chức trang trọng, vui tươi và lành mạnh, tuân thủ Luật Hôn nhân và gia đình Thủ tục nghi lễ đám cưới đã được đơn giản hóa, loại bỏ các hủ tục rườm rà như thách cưới, và không còn tình trạng ăn uống kéo dài, đồng thời tôn trọng tình cảm tự nguyện của các cặp đôi.
Việc tổ chức lễ hội được thực hiện đúng quy định, an toàn, tiết kiệm, hoạt động mê tín dị đoan được phát hiện và xử lý kịp thời