1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

Tài liệu Giáo án môn Toán Đại số lớp 8 docx

42 2K 7
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phân thức đại số
Trường học Trường THCS Thanh Phú
Chuyên ngành Toán
Thể loại Giáo án
Năm xuất bản 2009-2010
Thành phố Thanh Phú
Định dạng
Số trang 42
Dung lượng 2,21 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Tu n: ầ

Ngày so n : / / ạ

CH ƯƠ NG II: PHÂN TH C Ứ ĐẠ I S Ố

Ti t: 23 ế BÀI 1 : PHÂN TH C Ứ ĐẠ I S Ố I.M c tiêu: ụ

B khác đa th c 0ứA: t th c(t ).ử ứ ửB: m u th c(m u).ẫ ứ ẫ

Trang 2

GV: Vì sao đa th c đ c coi là phân th c ?ứ ượ ứ

HS: M i đa th c đ c coi là phân th c v iỗ ứ ượ ứ ớ

2 Hai phân th c b ng nhau ứ ằ

Hai phân th c và g i là b ng nhau n uứ ọ ằ ếA.D=B.C

Ta vi t : ế AB = CDn u AD =BCế

VD : Gi i thích vì sao ả x - 12 1

x - 1 x + 1 =

Ta có: (x – 1).( x+1) = x2- 1 (x2-1).1 = x2-1

⇒( x – 1).( x+1) = (x2-1).1Nên 2

x - 1 1

x - 1 x + 1 =

?3: vì 3x2y.2y2= 6x2.y3 6xy3.x=6x2.y3

?4: vì x.(3x+6)=3x2+6x

3 (x2 +2x)=3x2+6x

?5 : Quang nói sai , Vân nói đúng

3 Luy n t p – C ng c : ( 20 phút ) ệ ậ ủ ố

Bài 1 trang 36 :

a.57y = 2028xy x vì 5y.28x=7.20xy=140xy

Trang 3

HS 2 : Cho phân th c ứ x4 Hãy nhân c t và c a phân th c này v i x + 1 r i so sánh phân ả ử ủ ứ ớ ồ

th c v a nh n d c v i phân th c đã cho.ứ ừ ậ ượ ớ ứ

HS3 : Cho phân th c ứ

4

2 3

2x y 6x y Hãy chia c t và c a phân th c này v i 2xả ử ủ ứ ớ 2y r i so sánh phân ồ

th c v a nh n d c v i phân th c đã cho.ứ ừ ậ ượ ớ ứ

Trang 4

N u chia c t và c a phân th c choế ả ử ủ ứ

m t nhân t chung c a chúng thì đ cộ ử ủ ượ

m t phân th c b ng v i phân th c đã cho.ộ ứ ằ ớ ứ

A A:N

B = B:N(N là m t nhân t chung)ộ ử

VD :

( ) ( )

2x(x - 1) ( x + 1) (x - 1) 2x(x - 1): (x - 1) 2x ( x + 1) (x - 1):(x - 1) x + 1

Trang 5

x x

x

x

5 2

3 5

x

x x

x

x

) 1 (

) 1 )(

1 (

Trang 6

- H c sinh t nh n ra nh ng sai sót c a mình khi gi i m t bài toán t đó t ng b c ọ ự ậ ữ ủ ả ộ ừ ừ ướ

kh c ph c trong khi gi i toán.ắ ụ ả

- Giáo viên ch ra nh ng sai sót c a h c sinh khi làm bài ki m traỉ ữ ủ ọ ể

II.Chu n b c a GV&HS ẩ ị ủ

GV: Đề bài , đáp án , nh n xét ậ

HS : Bài làm ki m tra ể

III Ti n trình th c hi n : ế ự ệ

1 Tr bài ki m tra c a h c sinh ả ể ủ ọ

2 Nh n xét bài ki m traậ ể

3 Giáo viên s a bài ki m traữ ể

4 Nh ng sai sót c n kh c ph c ữ ầ ắ ụ

Tu n : ầ

Ngày so n : / / ạ

TI T 26 : Ế Bài 3 : RÚT G N PHÂN TH C Ọ Ứ

Trang 7

4x 10x yGV: Nhân t chung c a c t và m u?ử ủ ả ử ẫ

HS: nhân t chung c a c t và m u là 2xử ủ ả ử ẫ 2

GV: Ti p theo ta th c hi n nh th nào ? ế ự ệ ư ế

HS: chia c t và m u cho nhân t chung.ả ử ẫ ử

HS: th c hi n và trình bài l i k t qu ự ệ ạ ế ả

GV: làm th nào đ rút g n phân th c trên ? ế ể ọ ứ

HS: Tìm nhân t chung c a t và m u , sauử ủ ử ẫ

đó chia t và m u cho nhân t chung đó.ử ẫ ử

HS: lên b ng và th c hi n.ả ự ệ

GV: Cho phân th c ứ 2

5x+10 25x +50xGv: làm th nào tìm đ c nhân t chungế ượ ử

10x y 5y.2x 2x.2x : 2x 2x 5y.2x : 2x 5y

- 2x 7xy : 7xy - 2x 3y 7xy : 7xy 3y

=

2

5x + 10 5(x + 2) c/

25x + 50x 25x(x+2) 5(x + 2) : 5(x + 2) 1 25x(x+2): 5(x + 2) 5x

=

Trang 8

1 x (x 1) 1 x(x 1) x(x 1) x

- H c sinh n m v ng và v n d ng đ c qui t c rút g n phân th c.ọ ắ ữ ậ ụ ượ ắ ọ ứ

- nh n bi t đ c nh ng tr ng h p c n đ i d u và bi t cách đ i d u đ xu t hi n nhânậ ế ượ ữ ườ ợ ầ ổ ấ ế ổ ấ ể ấ ệ

Trang 9

nhân t chung, r i áp d ng qui t c thu g nử ồ ụ ắ ọ

GV cho HS trong t lên làm và nh n xét s aổ ậ ử

20x x+5 15x x+5 :5x x+5 3 x+5

= x(x + 2x + 4)

2 2

Trang 10

x-y :(x-y) x-y

3 H ướ ng d n h c nhà : ( 2 phút ) ẫ ọ ở

- Xem l i các bài t p đã gi i + Bài t p ph n rút g n phân th c trong SBTạ ậ ả ậ ầ ọ ứ

- Xem l i qui t c qui đ ng phân s ạ ắ ồ ố

- Xem tr c bài m i ướ ớ

= = =o0= ==

Tu n : ầ

Ngày so n : / / ạ

Ti t 28 ế Bài 4 : QUY ĐỒ NG M U TH C NHI U PHÂN TH C Ẫ Ứ Ề Ứ

I.M c tiêu: ụ

- H c sinh bi t cách tìm m u th c chung sau khi đã phân tích các m u th c thành nhânọ ế ẫ ứ ẫ ứ

t Nh n bi t đ c nhân t chung trong tr ng h p có nh ng nhân t đ i nhau và bi tử ậ ế ượ ử ườ ợ ử ử ố ếcách đ i d u đ l p đ c m u th c chung.ổ ấ ể ậ ượ ẫ ứ

-h c sinh n m v ng đ c và v n d ng đ c qui t c rút g n phân th c.ọ ắ ữ ượ ậ ụ ượ ắ ọ ứ

Trang 11

- nh n bi t đ c nh ng tr ng h p c n đ i d u và bi t cách đ i d u đ xu t hi nậ ế ượ ữ ườ ợ ầ ổ ấ ế ổ ấ ể ấ ệnhân t chung c a t và m u.ử ủ ử ẫ

- Rèn luy n k n ng nh n bi t, phán đoán,các d ng c a bài t p đ có th v n d ngệ ỷ ă ậ ế ạ ủ ậ ể ể ậ ụchính xác qui t c đ h c đ gi i bài t p.ắ ả ọ ể ả ậ

x-y x-y x+y x-y x+y

GV:V y qui đ ng m u th c nhi u phânậ ồ ẫ ứ ề

th c là gì?ứ

HS: Qui đ ng m u th c nhi u phân th c làồ ẫ ứ ề ứ

bi n đ i phân th c đã cho thành nh ng phânế ổ ứ ữ

x + y và x - y1

( ) ( ) ( ) ( ) ( )

x-y x-y x+y x-y x+y

Nh n xét: ậ Qui đ ng m u th c nhi uồ ẫ ứ ềphân th c là bi n d i phân th c đã choứ ế ổ ứthành nh ng phân th c có cùng m u th cữ ứ ẫ ứ

và l n l t b ng các phân th c đã cho.ầ ượ ằ ứ

Trang 12

ng tr c khi nhân v i nhân t ph

1 6x - 6x

4x - 8x +4=4(x - 2x +1)=4(x-1)

2

6x - 6x=6x(x- 1)MTC:12x(x-1)2

1 6x - 6x

4x - 8x +4=4(x - 2x +1)=4(x-1)

2

6x - 6x=6x(x- 1)MTC:12x(x-1)2

Trang 13

6 5

?3 : Qui đ ng hai phân th c : ồ ứ x2 3−5x và 10−−52x

) 5 ( 2

5 )

5 ( 2

5 2

MTC : 12 x5y4

4 5

7

y x y

- H c sinh qui đ ng thành th o hai phân th c có m u là đ n th c.ọ ồ ạ ứ ẫ ơ ứ

- HS rèn luy n k n ng tìm MTC c ng nh qui đ ng m u th c hai phân th c nhanhệ ĩ ă ũ ư ồ ẫ ứ ứ

d n.ầ

- Rèn luy n k n ng nh n bi t, các d ng c a bài t p đ có th v n d ng chính xác quiệ ỷ ă ậ ế ạ ủ ậ ể ể ậ ụ

t c đ h c đ gi i bài t p.ắ ả ọ ể ả ậ

Trang 14

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

2 2

2

15a/ ; 2x+6 x -9 2x+6=2(x+3) ; x -9= x+3 x-3 MTC:2 x+3 x-3

5 x-3 5 x-3 5

2 2

2

a/ ; 3-x x -3x 3-x=- x-3 ;x -3x=x(x-3) MTC:x(x-3)

3-x (x-3).x x(x-3) x -3x x(x-3)

Trang 15

x b/x ;

x +1 MTC:x +1

x (x +1) x +x x

1.(x +1) x +1 x +1Bài 18 trang 43

a 2x3+x4 và 2 −34

+

x x

2x+4 = 2(x+2) ; x2 -4 = (x -2) ( x+2 ) MTC: 2(x+2) (x -2)

4 2

3 +

1 (

2

2 2

− +

x

x x

=

1

) 1 (

3

3

3x y xy y x

x

− +

− và y2 xxy

3 2 2

3

3

3

3x y xy y x

x

− +

3

) (x y

x

xy y

x

2 = y(y xx)= y(x−−x y)MTC: y.( x-y)3

3

3

) (x y

x

3

) (

.

y x y

y x

− )

(x y y

) (

y x y

y x x

Trang 16

- H c sinh n m và v n d ng qui t c c ng các phân th c đ i s ọ ắ ậ ụ ắ ộ ứ ạ ố

- Qua th c hành HS bi t cách áp d ng tính ch t giao hoán, k t h p c a phép c ng làm choự ế ụ ấ ế ợ ủ ộ

VD : C ng hai phân th c sau:ộ ứx+y x-2y x+y+x-2y 2x-y

2(x+2) 2

c x x2y 7x x2y

2 2 7

1

3 + + +

= x 7x2y x

2 2 1

3 + + +

= 7x x2y

3

5 +

Trang 17

6x-36 = 6(x-6) ; x - 6x = x(x- 6)MTC:6x(x-6)

y

6

6 36

y

6

6 36

y

y y

=y26−y(12yy+6)36=6(y y(−y6−)62)=(y6−y6)

Chú ý:phép c ng các phân th c c ng có cácộ ứ ũtính ch t sau:ấ

x

= x2 +24x+4

x

+4

x

+x x++12 = 22 +42 +4

− +

x x

x x

+ x x++21 =

Trang 18

2 + +

+

x x

x

+x x++21 = ( 2 ) 2

2 +

+

x

x

+ x x++21 =)

2 (

1 +

x +x x++21= 1

2

2 = +

+

x x

3 Luy n t p – C ng c : ( 6 phút ) ệ ậ ủ ố

Bài 21 a x− + x+ = x = x

7

7 7

5 4 7

5 3

5

15 3 5

2 5

18 5

− +

+

x

x x

x x

x x

x

Bài 22: a

1

2 1

1 1

− +

+ +

x

x x

x x

x x

=

1

2 1

1 1

− +

− +

x

x x

x x

x x

=

1

1 2

1

) 1

Trang 19

10x y 10x y 10x y 25y +6x+10x

= 10x y

x+1 2x+3 b/ + 2x+6 x(x+3)MTC:2x(x+3)

2

(x+1).x (2x+3).2

+ 2(x+3).x x(x+3).2

= 2x(x+3) (x+2)(x+3) x+2

= 5x

Trang 20

Ho t ạ độ ng 2 : Tìm giá tr c a phân th c : ị ủ ứ

( 23 phút )

Bài 26 trang 47

HS: Đọ ềc đ bài

GV: Bài toán có m y đ i l ng?ấ ạ ượ

HS: Bài toán có 3 đ i l ng là n ng su t,th iạ ượ ă ấ ờ

tính th s ngày hoàn thành công vi c?ử ố ệ

(x-1)(x +x+1) (x-1)(x +x+1) -12

= (x +x+1)

Bài t p 26 trang 47 ậ

Th i gian xúc 500 mờ 3 đ u tiên là:ầ5000

x (ngày)

Th i gian làm h t vi c còn l i là:ờ ế ệ ạ6600

250 +250 256600+ =20+24=44(ngày)

Bài 27 trang 48 :

) 5 (

5 50 ) 5 ( 2 25 5

2

+

+ +

− +

x x

x x

x

MTC: 5x(x+5)

) 5 (

5 50 ) 5 ( 2 25 5

2

+

+ +

− +

x x

x x

x

Trang 21

x x

x

x x

x x

x x

=5 ( 3 5) 105 (2 2505) +2505 (++255)

+

− +

x x

x

x x

x x

- HS bi t cách vi t phân th c đ i c a m t phân th c, n m v ng và v n d ng đ c quiế ế ứ ố ủ ộ ứ ắ ữ ậ ụ ượ

11x+13 15x+17

3x-3 4-4x

Trang 22

Phát bi u qui t c c ng phân th c có m u th c khác nhau.ể ắ ộ ứ ẫ ứ

GV: V y th nào là hai phân th c đ i nhau?ậ ế ứ ố

HS: hai phân th c đ i nhau khi có t ngứ ố ổ

hai phân th c đ i nhau.ứ ố

GV gi i thi u phân th c đ i c a ớ ệ ứ ố ủ AB đ cượ

Phân th c đ i c a ứ ố ủ AB đ c kí hi u là ượ ệ −AB

A B

Trang 23

HS: Mu n tr hai phân s ta làm l y phânố ừ ố ấ

HS: Câu a: hai phân th c có cùng m u.ứ ẫ

Câu b:hai phân th c có m u đ i nhau.ứ ẫ ố

Câu c: Hai phân th c khác m u.ứ ẫ

Bài 30 trang 50 :

b

1

2 3

1

2 3

2 4

1

2 3 1

) 1 )(

1 (

2

2 4 2

2 2

x

x x x

x

1

) 2 3 ( 1

) 1 (

2

2 4 2

x

x x x

1

3 3

Trang 24

x x

+

x

x x

x x

x x

Trang 25

5x(x-7) 5x(x-7) 4x+13+x-48 5x-35

5x(x-7) 5x(x-7) 5(x-7) 1

x

15 25 ) 5 1 (

1

x

x x

− +

=1+x(51x−+525x)(1x2+−515x)x =x1(1−−105x x)(+125+5x2x)

=x(1−(15−x5)(x1)+25x)=x(1(1−+55x x))Bài 35 trang 50

) 1 ( 2 3

1 3

1

x

x x x

x x

x

− +

− +

= 31 31 2 (21−9)

− + +

− +

+

x

x x x

x x

x

=( 12)( 9 3) ( 12)( 9 3) 2 (21−9)

− +

− +

+ +

x

x x x

x x x

x x

=

9

) 2 2 9

) 3 4 ( 9

) 3 4 (

2

2 2

2 2

2

− +

+

− +

+ +

x

x x x

x x x

x x

S s n ph m s n xu t trong m t ngày theoố ả ẩ ả ấ ộ

k ho ch là:ế ạ 10000x  ÷

SP Ngày

s s n ph m s n th c t đã ố ả ẩ ả ự ếlàm trong m t ngày là: ộ 10080x− 1  ÷ 

SP Ngày

s s n ph m làm thêm trong m t ngàyố ả ẩ ộ

Trang 26

GV: Trong bài này cĩ nh ng đ i l ngữ ạ ượ

Th c t s s n ph m làm trong m tự ế ố ả ẩ ộ

ngày là gì ?

HS: 10080x− 1  ÷ 

SP Ngày

Bài 37 trang 51 :

GV: yêu c u h c sinh đ c k đ bài ầ ọ ọ ĩ ề

GV: Đề bài yêu c u đi u gì ? ầ ề

HS: Tìm phân th c sao cho phân th cứ ứ

C x

x

GV : h ng d n h c sinh tìm phânướ ẫ ọ

th c ứ D C

10080 1

x− - 10000x Ngày SP ÷

b S s n ph m làm thêm trong m t ngày ngố ả ẩ ộ ứ

v i x = 25 là:ớThay x = 25 vào bi u th c ta đ c:ể ứ ượ

C x

x

C ng hai v cho ộ ế x xC D

+ 3

1 2

2 ta cĩ : 3

1 2 3

1 2

2

+ +

x D

C

=2(22 −31)

+

x x

V y ậ D C =2(22 −31)

+

x x

3 C ng c – Luy n t p ủ ố ệ ậ :

3 H ướ ng d n h c nhà : ( 2 phút ) ẫ ọ ở

Làm l i hồn ch nh các BT.ạ ỉ

Trang 27

Chu n b bài phép nhân các phân th c đ i s ẩ ị ứ ạ ố

-HS n m v ng và v n d ng t t quy t c nhân 2 phân th c.ắ ữ ậ ụ ố ắ ứ

- Vân d ng t t tính ch t giao hoán, k t h p, phân ph i c a phép nhân đ i v i phépụ ố ấ ế ợ ố ủ ố ớ

c ng đ tính nhanh.ộ ể

II.Chu n b c a th y và trò ẩ ị ủ ầ

GV:B ng ph có đ bài các bài t p, ph n màu ả ụ ề ậ ấ

HS : Phép nhân phân s và tính ch t phép nhân phân s ố ấ ố

x x

= +

x x

=

⇒ Quy t c nhân 2 phân th c.ắ ứ

- Ghi công th c t ng quát.ứ ổ

A C A C

B D× = B D

VD: Tính

( )2 2

2

3 2 /

x x

a

+ +

x x

− +

=

− 2

2

x x

2 2

.(3 6) 2.( 4 4)

Trang 28

nhi u phân th c bao gi c ng vi t d iề ứ ờ ũ ế ướ

= +

2

2

.3.( 2) ( 2)

x x

= +

x x

x x

− −

= +

2 Chú ý:

Tính ch t giao hoán: ấ B D A C× = ×C A D BTính ch t k t h p: ấ ế ợ A C B D× ÷× = ×E F A B C E D F× ÷Tính ch t phân ph i đ i v i phép c ng: ấ ố ố ớ ộ

= +

= + ; / 4 3 2 1

2 3(1 5 )

x x

= + ; d.x21 3+ +6x x 9 3 1×2 (x x x− 3)

2

( 3) (1 3 ) (1 3 ).2 ( 3)

x x

= +Tính b ng 2 cách: ằ 2x x+−13×2x x+−13 2+ x x++13÷

Trang 29

- V n d ng t t qui t c chia các phân th c đ i ậ ụ ố ắ ứ ạ

- N m v ng th t th c hi n phép tính khi có m t dãy nh ng phép chia và phép nhân.ắ ữ ứ ự ự ệ ộ ữ

2

3 2

y x

− là 3

2 3

x y

−Phân th c ngh ch đ o c a phân th cứ ị ả ủ ứ

2 1

x x x

+ − + là 2

2 1 6

x

x x

+ + −Phân th c ngh ch đ o c a phân th cứ ị ả ủ ứ1

2

x− là x− 2Phân th c ngh ch đ o c a phân th cứ ị ả ủ ứ

3x+ 2 là 3x1+2

2 Phép chia:

Trang 30

Ho t ạ độ ng 2 : Phép chia: ( 12 phút )

GV: Quy t c chia phân th c t ng t quyắ ứ ươ ự

t c chia phân s Th thì em nào có th nêuắ ố ế ể

đ c quy t c chia phân th c ?ượ ắ ứ

HS: Mu n chia phân th c ố ứ B A cho phân th cứ

x x x

+

= +

x

=52 +107 ⋅2 1−4

x x

x

=( 2(5+7).(102).1−4)

x x

x

=( 2 +5(7).2(2)−2)

x x

- On t p:Các quy t c c ng, tr , nhân, chia phân th c.ậ ắ ộ ừ ứ

- Xem tr c bài: Bi n đ i các bi ut h c h u t Giá tr c a phân th c.ướ ế ổ ể ứ ữ ỉ ị ủ ứ

Trang 31

- HS có k n ng th c hi n thành th o các phép toán trên các phân th c đ i s ỹ ă ự ệ ạ ứ ạ ố

- HS bi t cách tìm đi u ki n c a bi n đ giá tr c a phân th c đ c xác đ nh ế ề ệ ủ ế ể ị ủ ứ ượ ị

nào là phân th c, bi u th c nào bi u thứ ể ứ ể ị

phép toán gì trên các phân th c?ứ

Ví d : ụ 2

x 3x +1;

2

2 2

3 3

1

x x x

x

x

+

− +

Trang 32

x A

x x

x A

x x

x B

x x

+

= + +

thành phân

th c ứ

2

2 1

1 2 1

1

x B

x x

+

= + +

2 2

1 1

x x

0 và x≠3b) Vì 3( 93) 3( ( 33) ) 3

x x

Trang 33

= + g

4 H ướ ng d n h c nhà : ( 2 phút ) ẫ ọ ở

- Xem các bài t p đã gi i.- Làm bài t p 47 ậ ả ậ →56/ 57, 58, 59 SGK

- Ôn các ph ng pháp phân tích đa th c thành nhân t ; c c a s nguyên.ươ ứ ử ướ ủ ố

x x

Trang 34

Cho HS s a BT 48 trang 58ử

L n l t cho 2 emlên b ng.ầ ượ ả

Giá tr c a PT đ c xác đ nh khi: x + 2 ị ủ ượ ị ≠ 0

c/ Giá tr c a PT b ng 1 ngh a là: x + 2 = 1ị ủ ằ ĩ

⇔ x = - 2 (th a đk xỏ ≠- 2)d/ Giá tr c a PT b ng 0 ngh a là: x + 2 = 0ị ủ ằ ĩ

⇔ x = - 2 (không th a đk c a x ỏ ủ ≠ - 2)

V y: Không có giá tr nào c a x đ giá trậ ị ủ ể ị

c a PT b ng 0.ủ ằBài 51 : Th c hi n phép tính : ự ệ

a  +   yy+ x

x x

y y

2

3 3

:

xy

y xy x xy

y x

= + ⋅ 2 − + 2 

2 2

3 3

y xy x

xy xy

y x

=x+y Bài 52 :

a x

a a

x

a x

+

) (

4 ) (

) ( 2 )

a x x

ax a

x x

a x a a

x

a x a x

a x a

=

a x

x ax

+ + =

+ +

x

Trang 35

- Ôn t p các phép tính nhân chia đa th c; c ng c các h ng đ ng th c đáng nh đ v nậ ứ ủ ố ằ ẳ ứ ớ ể ậ

Trang 36

Bài 2: Phân tích đa th c thành nhân t ứ ử

2

) 4 ( 2) ( 2)( 2) ( 2) ( 2) ( 2) ( 2) ( 2).2

Trang 37

a.2x3 + 5x2 − 2x+ 3 2x2 − +x 1 −2x3 + −x2 x x + 3

2

0 + 6x − 3x+ 3 − 6x2 + 3x− 3

0

b 2x3 − 5x2 + − 6x 15 2x− 5 − 2x3 + 5x2 x2 + 3

Trang 38

2 :

Trang 39

( 1)(1 ) ( 1)( 1)

+ −

= + − = −1

V y: Bi u th c trên không ph thu c vào bi nậ ể ứ ụ ộ ế

Trang 40

- Phép nhân và phép chia các đa th c ứ

– Phân tích đa th c thành nhân t ứ ử

– Các phép tính c ng, tr , nhân, chia phân th c.ộ ừ ứ

- nh ngh a, tính ch t, d u hi u nh n bi t hình thang cân, hbh, hcn, h.thoi, h.vuông.Đị ĩ ấ ấ ệ ậ ế

M i quan h gi a các t giác đã h c.ố ệ ữ ứ ọ

- Công th c tính di n tích hcn, hình tam giác.ứ ệ

- Rèn luy n k n ng làm các phép toán v phân th c, đ c bi t là k n ng phân tích đa th cệ ỹ ă ề ứ ặ ệ ỹ ă ứthành nhân t đ rút g n phân th c và Q MT.ử ể ọ ứ Đ

-L p lu n và ch ng minh hình h c.ậ ậ ứ ọ

II ĐỀ BÀI – ÁP ÁN : Đ

Trang 41

Tu n: 19 ầ

Ngày so n : / / ạ TI T 42 Ế

TR BÀI KI M TRA H C K I Ả Ể Ọ Ỳ

PH N Ầ ĐẠ I S Ố I.M c tiêu : ụ

- S a ch a nh ng sai l m th ng m c ph i c a HS.ử ữ ữ ầ ườ ắ ả ủ

- V n d ng sai ki n th cậ ụ ế ứ

- L p lu n không ch t ch ậ ậ ặ ẽ

II.Chu n b c a GV&HS ẩ ị ủ

GV: Đề thi HKI, đáp án ph n đ i sầ ạ ố

HS : Gi i đ thi HKI ph n đ i s ả ề ầ ạ ố

III Ti n trình th c hi n : ế ự ệ

1 Tr bài ki m tra c a h c sinh ả ể ủ ọ

2 Nh n xét bài ki m traậ ể

3 Giáo viên s a bài ki m traữ ể

4 Nh ng sai sót c n kh c ph c ữ ầ ắ ụ

Ngày đăng: 19/01/2014, 18:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w