CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Dịch vụ dược trong quản lý bệnh mạn tính
1.1.1 Vai trò của dược sĩ trong quản lý bệnh mạn tính
Hiện nay, bệnh mạn tính là nguyên nhân chính gây tử vong toàn cầu, đòi hỏi sự đầu tư lớn vào quản lý và nguồn lực y tế.
Vai trò của dịch vụ dược và dược sĩ ngày càng được nâng cao, không chỉ trong việc cấp phát thuốc mà còn trong chăm sóc dược lâm sàng Hoạt động này bao gồm theo dõi, giám sát và tư vấn sử dụng thuốc, nhằm đảm bảo an toàn, hợp lý và hiệu quả trong điều trị Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chăm sóc dược có thể cải thiện chi phí - hiệu quả điều trị, tuân thủ điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh mạn tính Nhiều quốc gia đã triển khai hoạt động chăm sóc dược cho bệnh nhân mắc các bệnh lý như tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tăng huyết áp và đái tháo đường, với kết quả tích cực ban đầu Cụ thể, giáo dục bệnh nhân đái tháo đường về tự chăm sóc do dược sĩ thực hiện đã giúp giảm đáng kể HbA1C và chi phí chăm sóc sức khỏe hàng năm Ngoài ra, chăm sóc dược cho bệnh nhân ngoại trú có yếu tố nguy cơ tim mạch cao thông qua giáo dục về thuốc cũng đã ghi nhận sự giảm đáng kể về huyết áp, cholesterol và tình trạng hút thuốc Một nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy can thiệp của dược sĩ trong tư vấn sử dụng insulin đã làm giảm đáng kể mức đường huyết lúc đói và HbA1c của bệnh nhân.
1.1.2 Các dịch vụ dược trong quản lý bệnh mạn tính
Quản lý bệnh mạn tính là một phương pháp tiếp cận có tổ chức và chủ động, tập trung vào bệnh nhân để cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện Đội ngũ chăm sóc sức khỏe, trong đó có dược sĩ, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh mạn tính Dược sĩ tham gia vào nhiều hoạt động như cung ứng và cấp phát thuốc, xem xét sử dụng thuốc, cũng như giáo dục và tư vấn cho bệnh nhân.
Dược sĩ có trách nhiệm cung cấp thuốc chất lượng đầy đủ và kịp thời cho bệnh nhân, nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị hiệu quả.
Dược sĩ thực hiện việc xem xét sử dụng thuốc để phát hiện các vấn đề liên quan và đề xuất biện pháp can thiệp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng thuốc, từ đó cải thiện sức khỏe bệnh nhân.
Dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục và tư vấn bệnh nhân, cung cấp kiến thức về bệnh và liệu pháp điều trị Họ đưa ra lời khuyên, hướng dẫn để cải thiện hành vi tự chăm sóc, bao gồm theo dõi hiệu quả điều trị và tuân thủ dùng thuốc Những hoạt động này không chỉ giúp thay đổi hành vi mà còn tăng cường sự tự tin của bệnh nhân, thúc đẩy họ tuân thủ điều trị và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến thuốc.
Tổng quan về dịch vụ dược từ xa
Kể từ khi Internet ra đời vào cuối những năm 1950, công nghệ đã tạo ra những bước tiến mới trong dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn cầu Một trong những giải pháp nổi bật là triển khai dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ xa, với nhiều thuật ngữ liên quan đã được phát triển và sử dụng rộng rãi.
Dịch vụ khám chữa bệnh từ xa, hay còn gọi là telemedicine, được Hiệp hội Y học từ xa của Hoa Kỳ (ATA) định nghĩa là việc sử dụng thông tin y tế được trao đổi qua các phương tiện điện tử nhằm cải thiện sức khỏe của bệnh nhân Mặc dù “telehealth” và “telemedicine” thường được sử dụng thay thế cho nhau, “telehealth” có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ lâm sàng và các hoạt động giáo dục, đào tạo liên quan đến sức khỏe từ xa.
Dịch vụ dược từ xa (telepharmacy) ra đời từ khái niệm về dịch vụ khám chữa bệnh từ xa, nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe Theo Hiệp hội Dược sĩ Hoa Kỳ (ASHP), telepharmacy là phương pháp mà dược sĩ sử dụng công nghệ viễn thông để giám sát hoạt động của nhà thuốc và cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân Điều này giúp tối ưu hóa quy trình cung ứng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị.
Dịch vụ dược từ xa là việc cung cấp chăm sóc dược phẩm bởi dược sĩ và nhà thuốc thông qua công nghệ viễn thông cho bệnh nhân ở khoảng cách xa Các hoạt động của dịch vụ này chủ yếu tập trung vào việc chăm sóc dược, nhằm đảm bảo người bệnh nhận được hỗ trợ và tư vấn cần thiết một cách thuận tiện.
Dịch vụ dược từ xa là hình thức chăm sóc dược phẩm trong đó dược sĩ và bệnh nhân không ở cùng một địa điểm, mà tương tác qua công nghệ thông tin và truyền thông Phương pháp này thường được áp dụng để cung cấp dịch vụ dược cho những khu vực thiếu hụt dược sĩ, nhằm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
1.2.2 Vai trò của dịch vụ dược từ xa trong quản lý bệnh mạn tính
Dịch vụ dược từ xa đã đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh mạn tính kể từ những năm 2000, với sự mở rộng và hiệu quả tích cực được ghi nhận Các dịch vụ này không chỉ cải thiện kết quả lâm sàng mà còn tăng cường tuân thủ điều trị, thay đổi hành vi lối sống, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm chi phí cho bệnh nhân.
Dịch vụ dược từ xa đã cho thấy hiệu quả lâm sàng đáng kể trong việc quản lý các bệnh mạn tính, bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường và hen phế quản.
Dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân đạt được mục tiêu điều trị, ngăn ngừa tác dụng phụ của thuốc và giảm nguy cơ tái nhập viện thông qua các dịch vụ dược Nghiên cứu của Buis cho thấy dịch vụ dược từ xa có thể làm giảm đáng kể huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương ở bệnh nhân tăng huyết áp Tương tự, nghiên cứu của Hough chỉ ra rằng dịch vụ này giúp giảm nguy cơ buồn nôn do hóa trị liệu và nguy cơ tái nhập viện ở bệnh nhân ung thư Ngoài ra, nghiên cứu của McFarland cho thấy dịch vụ dược từ xa cũng làm tăng tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường đạt mục tiêu HbA1c dưới 7%.
Hiệu quả cải thiện tuân thủ dùng thuốc
Dịch vụ dược từ xa đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao tuân thủ sử dụng thuốc cho bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính, đặc biệt là hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.
Dịch vụ này góp phần nâng cao mức độ tuân thủ trong việc sử dụng thuốc, cải thiện kỹ năng sử dụng các dụng cụ hít và giảm tỷ lệ bệnh nhân mắc các bệnh như đái tháo đường và bệnh tim mạch.
Nghiên cứu của Locke cho thấy can thiệp dược từ xa có thể cải thiện điểm kỹ thuật sử dụng dụng cụ hít ở bệnh nhân hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, trong khi nghiên cứu của LaReign chỉ ra rằng can thiệp này cũng làm tăng mức độ tuân thủ điều trị ở bệnh nhân đái tháo đường.
Hiệu quả cải thiện hành vi lối sống và chất lượng cuộc sống
Dịch vụ dược từ xa đã được chứng minh là cải thiện hành vi lối sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Nghiên cứu của Crilly và cộng sự cho thấy dịch vụ này có tác động tích cực, khuyến khích bệnh nhân cai thuốc lá, giảm cân và hạn chế rượu Bên cạnh đó, nghiên cứu của Schmidt chỉ ra rằng dịch vụ dược từ xa cũng góp phần nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần cho bệnh nhân suy tim mạn.
Hiệu quả về mặt chi phí - hiệu quả
Nghiên cứu gần đây cho thấy dịch vụ dược từ xa mang lại lợi ích về chi phí - hiệu quả, giúp tiết kiệm chi phí qua việc giảm số lần khám chữa bệnh trực tiếp và chi phí di chuyển cho bệnh nhân và dược sĩ Cụ thể, nghiên cứu của Padwal tại Canada cho thấy dịch vụ theo dõi huyết áp và dự phòng đột quỵ qua điện thoại của dược sĩ không chỉ giảm chi phí mà còn cải thiện số năm sống chất lượng (QALYs) Tương tự, nghiên cứu của Klemen về quản lý bệnh nhân trầm cảm qua trang web cũng ghi nhận sự cải thiện về cả hiệu quả và chi phí.
1.2.3 Một số yêu cầu khi thực hiện dịch vụ dược từ xa Để triển khai được dịch vụ dược từ xa, cần có những yêu cầu nhất định về năng lực của dược sĩ, yêu cầu đối với đơn vị cung cấp dịch vụ và khả năng sử dụng dịch vụ của bệnh nhân [11] Bảng 1.1 trình bày chi tiết những yêu cầu này
Bảng 1.1 Một số yêu cầu khi thực hiện dịch vụ dược từ xa [11]
1 Yêu cầu đối với dược sĩ
• Hiểu về các tính năng và sự hạn chế của thiết bị giám sát từ xa
• Khả năng truy cập dữ liệu giám sát, quản lý cảnh báo vào bệnh án điện tử
• Khả năng lập kế hoạch chăm sóc dược toàn diện
• Tuân thủ các quy định đảm bảo bí mật thông tin của bệnh nhân
• Thỏa thuận đồng ý chia sẻ dữ liệu giữa các thành viên trong nhóm thực hiện dịch vụ
2 Yêu cầu đối với đơn vị cung cấp dịch vụ
• Đủ phương tiện để hỗ trợ các dịch vụ
• Hiểu về các tính năng và sự hạn chế của thiết bị giám sát từ xa
Hệ thống bệnh án điện tử hoặc các hệ thống thay thế phải đảm bảo việc truyền dữ liệu hiệu quả, giúp các thành viên trong nhóm thực hiện nhiệm vụ một cách đồng bộ và chính xác.
• Thỏa thuận đồng ý chia sẻ dữ liệu giữa các thành viên trong nhóm thực hiện dịch vụ
• Tuân thủ các quy định đảm bảo bí mật thông tin của bệnh nhân
3 Yêu cầu đối với bệnh nhân sử dụng dịch vụ
• Có đủ động lực để tuân thủ theo dõi và thăm khám sức khỏe từ xa
• Có khả năng duy trì sử dụng các thiết bị
• Có khả năng truy cập điện thoại và internet; kết nối điện thoại ổn định
Các nghiên cứu về dịch vụ dược từ xa trên thế giới
Tình trạng bệnh mạn tính kéo dài đang tạo ra áp lực lớn cho hệ thống y tế về cơ sở vật chất, chi phí và nhân lực Chăm sóc sức khỏe từ xa đã trở thành một giải pháp tối ưu cho vấn đề này Với sự mở rộng vai trò của dược sĩ, các dịch vụ dược từ xa đã ra đời và đóng góp quan trọng vào việc quản lý bệnh mạn tính hiệu quả.
Trong hai thập kỷ qua, dịch vụ dược từ xa đã trở nên phổ biến và được triển khai rộng rãi trên toàn cầu Nghiên cứu về dịch vụ này đã được thực hiện ở nhiều châu lục, bao gồm châu Mỹ (Hoa Kỳ), châu Á (Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ), châu Âu (Hà Lan, Đức, Ý) và châu Đại Dương (Úc) Các dịch vụ dược từ xa chủ yếu phục vụ cho nhiều nhóm bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, hen phế quản và bệnh thận mạn.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của dịch vụ dược từ xa đối với kết cục lâm sàng và tuân thủ dùng thuốc Nghiên cứu của Cao chỉ ra rằng dịch vụ này giúp tăng thời gian INR trong khoảng điều trị và giảm tỷ lệ nhập viện, cấp cứu cùng với các biến chứng ở bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông Bynum cũng khẳng định rằng dịch vụ tư vấn từ xa cải thiện kỹ thuật sử dụng dụng cụ hít cho bệnh nhân hen phế quản Hơn nữa, nghiên cứu của Schmidt cho thấy dịch vụ này giúp nâng cao sức khỏe vật chất và tinh thần, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy tim mạn tính.
Sự cần thiết tiến hành nghiên cứu
Nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra rằng dịch vụ dược từ xa hiệu quả trong quản lý bệnh mạn tính, nhất là khi đối mặt với những rào cản về khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, thiếu hụt nhân lực dược và nhu cầu hạn chế tiếp xúc xã hội Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, gánh nặng cho hệ thống y tế gia tăng cả về chi phí lẫn nguồn lực, đặc biệt đối với bệnh nhân mắc bệnh mạn tính thuộc nhóm nguy cơ cao, những người được khuyến cáo nên hạn chế ra ngoài để giảm nguy cơ lây nhiễm Các biện pháp như phong tỏa và giãn cách xã hội đã làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, do đó, dịch vụ chăm sóc y tế từ xa trở thành giải pháp quan trọng để duy trì việc chăm sóc bệnh nhân và quản lý hiệu quả các bệnh mạn tính.
Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, triển khai dịch vụ dược từ xa trở thành phương pháp hiệu quả để cung cấp dịch vụ dược an toàn cho bệnh nhân, đồng thời hạn chế lây nhiễm, tiết kiệm chi phí và nhân lực Tại Canada, nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã chuyển sang hình thức từ xa, cho phép dược sĩ hỗ trợ bệnh nhân sử dụng thuốc hợp lý, ngăn ngừa tình trạng dự trữ thuốc và tâm lý hoang mang.
Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Úc và Indonesia, dịch vụ dược từ xa đã được triển khai để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của cộng đồng.
Tại Việt Nam, việc quản lý bệnh nhân mạn tính được giao cho cán bộ y tế cơ sở
Bộ Y tế khuyến cáo rằng trong thời gian bùng phát dịch, các cơ sở y tế nên giãn cách việc cấp phát thuốc cho người cao tuổi mắc bệnh mạn tính tối thiểu 2 tháng Việc theo dõi và đánh giá kết quả điều trị có thể thực hiện tại nhà hoặc qua điện thoại Để thu thập thêm bằng chứng khoa học về hiệu quả của dịch vụ này, cần tiến hành nghiên cứu tổng quan.
Gần đây, một số tổng quan hệ thống đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của mô hình dịch vụ dược từ xa trong chăm sóc sức khỏe Niznik và cộng sự (2017) đã phân tích tác động của dịch vụ này đến kết cục lâm sàng, khả năng tự quản lý bệnh và tuân thủ trong các cơ sở chăm sóc ngoại trú và cấp cứu Tổng quan này xem xét hiệu quả của dịch vụ dược đối với cả bệnh nhân nội trú, ngoại trú và cấp cứu, bao gồm cả bệnh lý cấp tính và mạn tính Một tổng quan khác được thực hiện bởi Whitehead vào năm 2016 cũng đã đóng góp vào lĩnh vực này.
[105] cũng đánh giá hiệu quả lâm sàng của dịch vụ dược từ xa lên đối tượng bệnh nhân
Dịch vụ dược từ xa qua điện thoại và máy tính bảng đã chứng minh hiệu quả tích cực trong việc cải thiện kết cục lâm sàng Bài viết này tập trung vào việc đánh giá những lợi ích của phương thức tiếp cận này đối với sức khỏe bệnh nhân.
Nhu cầu tiến hành một tổng quan hệ thống cập nhật về hiệu quả dịch vụ dược từ xa là cấp thiết Chúng tôi thực hiện tổng quan này để tổng hợp các bằng chứng liên quan đến hiệu quả lâm sàng, tuân thủ dùng thuốc, kiến thức về bệnh và thuốc, cùng với các khía cạnh nhân văn như chất lượng cuộc sống và mức độ hài lòng của bệnh nhân Kết quả nghiên cứu sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho việc triển khai dịch vụ dược từ xa, nhất là trong bối cảnh đại dịch COVID-19 vẫn đang diễn biến phức tạp.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu trong tổng quan hệ thống này bao gồm tất cả các nghiên cứu được tìm kiếm theo chiến lược từ năm 2000 đến tháng 3 năm 2021, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí lựa chọn và loại trừ đã được xác định.
Chiến lược tìm kiếm
- Cơ sở dữ liệu PubMed
- Giới hạn thời gian tìm kiếm: từ 1/2000 cho đến 3/2021
- Thời gian tìm kiếm: ngày 17/3/2021
2.2.2 Xác định câu hỏi nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi PICOS để xác định câu hỏi nghiên cứu:
P (Populations/Bệnh nhân): bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính điều trị ngoại trú
I (Intervention/Nhóm can thiệp): nhận dịch vụ dược từ xa cung cấp bởi dược sĩ
I (Comparisons/Nhóm chứng): không nhận can thiệp, hoặc nhận dịch vụ chăm sóc trực tiếp, chăm sóc từ nhân viên y tế khác (bác sĩ, y tá, điều dưỡng,…)
O (Outcomes/Hiệu quả): hiệu quả lâm sàng, tuân thủ dùng thuốc, chất lượng cuộc sống
S (Studies/Nghiên cứu): nghiên cứu can thiệp, nghiên cứu quan sát
2.2.3 Xác định từ khóa tìm kiếm
Hai từ khóa chính được xác định là “telepharmacy” và “pharmacist” Để mở rộng tìm kiếm, các từ đồng nghĩa của hai từ khóa này đã được tìm kiếm thông qua hệ thống MeSH (Medical Subject Headings) của PubMed và từ các bài báo liên quan Việc kết hợp hai phương pháp này nhằm nâng cao độ nhạy và độ chính xác của kết quả tìm kiếm Các từ khóa được sử dụng trong chiến lược tìm kiếm được liệt kê trong Bảng 2.1.
Bảng 2.1 Các từ khóa sử dụng trong chiến lược tìm kiếm
Từ đồng nghĩa của “telepharmacy” Từ đồng nghĩa của
“telemonitoring”, “e-health”, “m-health”, “mobile health”, “remote service*”, “remote consultation*”,
Một số quy ước và quy trình tìm kiếm trên PubMed:
Chúng tôi sử dụng dấu * sau một số từ ngữ để rút gọn câu lệnh mà vẫn đảm bảo mở rộng kết quả tra cứu
Từ khóa “telepharmacy” và các từ đồng nghĩa được nối với nhau bởi toán tử OR tạo thành cú pháp (1)
Từ khóa “pharmacist” và các từ đồng nghĩa được nối với nhau bởi toán tử OR tạo thành cú pháp (2)
Nối cú pháp (1) với cú pháp (2) bởi toán tử AND được cú pháp cuối cùng đưa vào ô tìm kiếm của PubMed
Chúng tôi áp dụng chức năng giới hạn thời gian để thu hẹp kết quả tìm kiếm, chỉ bao gồm các nghiên cứu được thêm vào cơ sở dữ liệu PubMed từ tháng 1 năm 2000 đến ngày 17 tháng 3 năm 2021.
Tiêu chuẩn lựa chọn, loại trừ
Nghiên cứu về dịch vụ dược từ xa
Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính được liệt kê trong Thông tư 46/2016/TT-BYT, trong đó quy định danh mục bệnh cần điều trị dài ngày (Phụ lục 1).
Đối tượng bệnh nhân ngoại trú
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh kết quả trước và sau khi triển khai dịch vụ dược từ xa, cũng như so sánh giữa các nhóm bệnh nhân nhận dịch vụ này với các nhóm bệnh nhân khác.
Kết quả nghiên cứu so sánh ít nhất 1 trong 3 tiêu chí: lâm sàng, tuân thủ dùng thuốc và chất lượng cuộc sống
Lấy được bản toàn văn
Các bài viết không phải nghiên cứu gốc: protocol, tổng quan, bài bình luận, xã luận, bài giới thiệu…
Đối tượng bệnh nhân điều trị nội trú.
Quy trình lựa chọn nghiên cứu
Quá trình lựa chọn nghiên cứu được thực hiện bởi hai thành viên trong nhóm nghiên cứu
Thành viên thứ nhất tiến hành lựa chọn độc lập dựa trên các tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ đã được thống nhất từ trước
Thành viên thứ hai của nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành rà soát lại kết quả một cách độc lập với thành viên thứ nhất
Nếu kết quả rà soát không đồng nhất, hai thành viên sẽ thảo luận để đạt được kết quả cuối cùng và có thể tham khảo ý kiến của giáo viên hướng dẫn.
Các nghiên cứu được lựa chọn sau khi sàng lọc qua tiêu đề và tóm tắt sẽ tiếp tục được xem xét qua bản toàn văn Những nghiên cứu còn gây tranh cãi hoặc không chắc chắn sẽ được thảo luận giữa các thành viên trong nhóm nghiên cứu để đạt được quyết định cuối cùng.
2.4.1 Quy trình sàng lọc qua tiêu đề, tóm tắt
Tiến hành sàng lọc qua tiêu đề, phần tóm tắt của nghiên cứu như sau:
Xem xét loại hình, bố cục bài viết Loại các bài viết tổng quan, nghiên cứu protocol, không phải nghiên cứu gốc (bài bình luận, xã luận,…)
Chọn các nghiên cứu có nội dung về dịch vụ dược từ xa
Loại các nghiên mà đối tượng thực hiện các dịch vụ dược từ xa chắc chắn không phải là dược sĩ
Các nghiên cứu được lựa chọn phải đảm bảo rằng đối tượng tiếp nhận dịch vụ không phải là bệnh nhân Những nghiên cứu này sẽ được tìm kiếm bản toàn văn để tiến hành sàng lọc tiếp theo Chỉ những nghiên cứu mà người thực hiện dịch vụ tham gia mới được xem xét trong quá trình này.
18 chưa được đề cập rõ ràng trong bản tóm tắt sẽ được đánh giá qua quá trình sàng lọc bản toàn văn
2.4.2 Quy trình sàng lọc qua bản toàn văn
Các nghiên cứu được lựa chọn sau sàng lọc bản toàn văn và đưa vào tổng quan hệ thống đáp ứng các tiêu chí sau:
Có thể lấy được bản toàn văn, ngôn ngữ tiếng Anh
Bệnh nhân tham gia nghiên cứu được mô tả bệnh lý rõ ràng là mắc bệnh cần điều trị dài ngày theo Thông tư 46/2016/TT-BYT
Nghiên cứu đã thực hiện việc so sánh trước và sau, hoặc đối chiếu ít nhất một trong ba tiêu chí quan trọng: lâm sàng, tuân thủ sử dụng thuốc và chất lượng cuộc sống.
Các nghiên cứu đáp ứng các tiêu chí đã được chọn để chiết xuất thông tin và tổng hợp kết quả Những nghiên cứu chỉ mô tả bệnh lý của bệnh nhân một cách không cụ thể hoặc chỉ đề cập đến các kết quả lâm sàng, tuân thủ dùng thuốc và chất lượng cuộc sống mà không có sự so sánh kết quả sẽ bị loại trừ.
Chiết xuất dữ liệu
Một bảng chiết xuất dữ liệu trong Microsoft Excel đã được xây dựng nhằm thu thập thông tin cần thiết cho việc phân tích kết quả nghiên cứu Bảng này bao gồm các nội dung quan trọng như thông tin về nghiên cứu, thông tin về bệnh nhân, dịch vụ dược từ xa và hiệu quả của dịch vụ dược từ xa, dựa trên sự thống nhất giữa các thành viên trong nhóm nghiên cứu.
Nghiên cứu được thực hiện bởi tác giả chính [Tên tác giả], đăng trên tạp chí [Tên tạp chí] vào năm [Năm xuất bản] Đây là một nghiên cứu [Loại hình nghiên cứu] diễn ra trong khoảng thời gian từ [Thời gian] tại [Địa điểm tiến hành nghiên cứu] Cỡ mẫu của nghiên cứu là [Cỡ mẫu], với các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cụ thể nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.
Thông tin về bệnh nhân: bệnh lý, tuổi, giới tính
Thông tin về dịch vụ dược từ xa: người thực hiện, phương tiện, hình thức thực hiện dịch vụ, thời gian và tần suất thực hiện, nhóm so sánh
Dịch vụ dược từ xa đã chứng minh hiệu quả qua các tiêu chí đánh giá như kết quả lâm sàng, tuân thủ sử dụng thuốc và cải thiện chất lượng cuộc sống Những tiêu chí này không chỉ phản ánh sự thành công của dịch vụ mà còn mở ra hướng đi mới cho việc chăm sóc sức khỏe từ xa, giúp bệnh nhân tiếp cận thuốc và thông tin y tế một cách thuận tiện và hiệu quả hơn Các kết quả khác cũng có thể được xem xét để đánh giá toàn diện hơn về hiệu quả của dịch vụ này.
Quá trình chiết xuất dữ liệu được dẫn dắt bởi một thành viên chính, và mọi thắc mắc liên quan đến dữ liệu sẽ được thảo luận và thống nhất giữa tất cả các thành viên trong nhóm.
Tổng hợp kết quả
Các kết quả chính được tổng hợp bao gồm:
Đặc điểm của các nghiên cứu
Đặc điểm của dịch vụ dược từ xa trong các nghiên cứu
Dịch vụ dược từ xa mang lại nhiều hiệu quả đáng kể, bao gồm cải thiện lâm sàng, tăng cường tuân thủ sử dụng thuốc và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân Ngoài ra, dịch vụ này còn ảnh hưởng tích cực đến kiến thức, hành vi lối sống và mức độ hài lòng của người bệnh đối với dịch vụ y tế.
Một số quy ước về kết quả trình bày trong các bảng:
Bảng 2.2 Một số quy ước trình bày trong bảng kết quả
- Được trình bày dưới dạng số lượng của nhóm can thiệp và nhóm chứng ngăn cách với nhau bởi dấu “/”
- Trong trường hợp có 2 nhóm can thiệp hoặc 2 nhóm chứng, thì số liệu giữa 2 nhóm được ngăn cách bởi dấu “;” so với nhóm so sánh
- Được trình bày theo thứ tự nhóm can thiệp rồi đến nhóm chứng, ngăn cách bởi dấu “/” hoặc xuống hàng
- Được biểu diễn dưới dạng: trung bình ± SD
Can thiệp sv không can thiệp
Nghiên cứu so sánh giữa nhóm bệnh nhân nhận dịch vụ dược từ xa và nhóm chứng không được tiếp nhận dịch vụ này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong chất lượng chăm sóc Nhóm được tiếp nhận dịch vụ dược từ xa có khả năng tiếp cận thông tin và hỗ trợ y tế tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và sự hài lòng của bệnh nhân Ngược lại, nhóm chứng chỉ nhận chăm sóc tiêu chuẩn và thông thường, dẫn đến hạn chế trong việc quản lý sức khỏe và tư vấn y tế Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ dược từ xa trong việc cải thiện trải nghiệm chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
Can thiệp từ xa sv can thiệp trực tiếp
So sánh giữa nhóm nhận dịch vụ dược từ xa và nhóm chứng được nhận dịch vụ dược trực tiếp
Can thiệp do dược sĩ sv y tá
So sánh giữa nhóm nhận dịch vụ dược từ xa và nhóm chứng nhận dịch vụ chăm sóc từ xa do y tá thực hiện
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả quá trình tìm kiếm và lựa chọn nghiên cứu
Sau khi thực hiện quá trình tìm kiếm và sàng lọc, nhóm nghiên cứu đã thu thập được 42 nghiên cứu đáp ứng các tiêu chí lựa chọn và loại trừ Kết quả của quá trình này được thể hiện trong sơ đồ dưới đây.
- NC dịch vụ không do dược sĩ thực hiện: 6
- NC không có cả 3 tiêu chí kết quả (lâm sàng, tuân thủ, chất lượng cuộc sống): 66
- NC trên BN nội trú: 10
- NC không mô tả cụ thể bệnh lý hoặc không phải bệnh mạn tính: 15
- NC không có sự so sánh kết quả: 21
Tổng số nghiên cứu tìm kiếm trên PubMed
- Không lấy được bản toàn văn: 4
- Ngôn ngữ không phải Tiếng Anh: 2 Đọc tiêu đề và tóm tắt
Tìm đọc bản đầy đủ
Các nghiên cứu được lựa chọn
- NC không liên quan dịch vụ dược từ xa:
- NC dịch vụ không do dược sĩ thực hiện: 23
- NC không thực hiện trên bệnh nhân: 52
Hình 1 Quy trình lựa chọn các nghiên cứu vào tổng quan hệ thống
- Tài liệu không phải nghiên cứu gốc: 144 Trong đó, tổng quan
Đặc điểm các nghiên cứu trong tổng quan hệ thống
3.2.1 Đặc điểm chung của các nghiên cứu trong tổng quan hệ thống Đặc điểm chung của các nghiên cứu trong tổng quan hệ thống này được trình bày trong Bảng 3.1 dưới đây
Bảng 3.1 Đặc điểm chung của các nghiên cứu trong tổng quan hệ thống
STT Đặc điểm nghiên cứu (NB) Số NC Tỷ lệ (%)
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) 19 45,2
Thử nghiệm lâm sàng không có đối chứng 8 19,1 Thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên có đối chứng (non-RCT) 4 9,5
- Không rõ loại thiết kế quan sát
Quốc gia, vùng lãnh thổ
Châu Âu (Đức, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha) 5 11,9
Châu Á (Trung Quốc, Thái Lan) 4 9,5
Thời gian thực hiện nghiên cứu
Nhóm bệnh tim mạch 17 40,5 Đái tháo đường 10 23,8
Tiêu chí đánh giá hiệu quả
Hành vi lối sống và chất lượng cuộc sống 5 11,9
3.2.2 Đặc điểm của từng nghiên cứu trong tổng quan hệ thống Đặc điểm cụ thể của từng nghiên cứu trong tổng quan hệ thống được trình bày trong Bảng 3.2 dưới đây
Trong 42 nghiên cứu được lựa chọn, phần lớn là các nghiên cứu can thiệp (31 nghiên cứu; 73,8%), trong đó có 19 RCT Có 17 nghiên cứu (40,5%) được tiến hành trong khoảng thời gian 2010 – 2020 Các nghiên cứu được thực hiện tại 7 quốc gia, gồm Hoa Kỳ, Đức, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Trung Quốc và Thái Lan, trong đó các nghiên cứu được tiến hành tại Hoa Kỳ chiếm phần lớn (33 nghiên cứu; 78,6%)
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trên các bệnh nhân mắc bệnh mạn tính, chủ yếu tập trung vào bệnh nhân tăng huyết áp (9 nghiên cứu, chiếm 21,4%), đái tháo đường (9 nghiên cứu, 21,4%) và hen phế quản (6 nghiên cứu, 14,3%) Ngoài ra, có 8 nghiên cứu (19,0%) khảo sát trên nhiều bệnh lý khác nhau Cỡ mẫu của các nghiên cứu này dao động từ 9 đến 2832 bệnh nhân.
Các tiêu chí đánh giá hiệu quả dịch vụ dược từ xa chủ yếu bao gồm hiệu quả lâm sàng, chiếm 76,2% với 32 nghiên cứu, và tuân thủ dùng thuốc, với 45,2% từ 19 nghiên cứu.
Bảng 3.2 Đặc điểm từng nghiên cứu trong tổng quan hệ thống
Tác giả, năm công bố
Thời gian thực hiện NC Đối tượng nghiên cứu Tiêu chí đánh giá hiệu quả dịch vụ
Cỡ mẫu (can thiệp/chứng)
Hành vi lối sống và chất lượng cuộc sống
Có nguy cơ huyết khối a
Có nguy cơ huyết khối a
Có nguy cơ huyết khối a
Kỳ - ĐTĐ và có nguy cơ huyết khối a
2008 [93] non-RCT Đức - Suy tim mạn
(*): 2 nhóm chứng, 1 nhóm can thiệp
Nghiên cứu được chia thành hai nhóm can thiệp và một nhóm chứng, trong đó nhóm bệnh sử dụng warfarin bao gồm các tình trạng như huyết khối tĩnh mạch, rung nhĩ, thay van tim và thuyên tắc phổi Các bệnh lý khác liên quan đến nhóm này bao gồm rung nhĩ, bệnh thận mạn tính (CKD), suy tim, bệnh mạch vành, trầm cảm, lo âu, rối loạn lipid máu (RLLP), tăng huyết áp (THA) và béo phì.
Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, trong khi đái tháo đường (ĐTĐ) và tăng huyết áp (THA) là những bệnh lý phổ biến liên quan đến lối sống Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và hen phế quản (HPQ) là các vấn đề về hô hấp cần được quản lý cẩn thận Ngoài ra, bệnh tim mạch (BTM) và bệnh thận mạn (CKD) cũng là những căn bệnh mãn tính ảnh hưởng đến sức khỏe Cuối cùng, viêm khớp dạng thấp (VKDT) có thể gây ra đau đớn và ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh.
Đặc điểm dịch vụ dược từ xa
3.3.1 Đặc điểm triển khai dịch vụ dược từ xa trong từng nghiên cứu Đặc điểm triển khai dịch vụ dược từ xa trong 42 nghiên cứu đã lựa chọn được trình bày trong Bảng 3.3
Trong hầu hết các nghiên cứu, dịch vụ dược được thực hiện chủ yếu bởi dược sĩ, chiếm 76,2% (32 nghiên cứu), bao gồm cả dược sĩ lâm sàng và dược sĩ cộng đồng Trong 10 nghiên cứu còn lại (23,8%), dịch vụ được thực hiện bởi các nhóm đa ngành có sự tham gia của dược sĩ Số lượng dược sĩ tham gia cung cấp dịch vụ dược từ xa trong các nghiên cứu dao động từ 1 đến 27, với phần lớn dịch vụ được thực hiện bởi 1 dược sĩ, chiếm 26,2% (11 nghiên cứu).
Các dịch vụ có thể được thực hiện một lần hoặc nhiều lần trong khoảng thời gian từ 7 ngày đến 12 tháng Thời gian phổ biến nhất cho các dịch vụ này là 12 tháng, chiếm 31,0% (13 nghiên cứu), tiếp theo là 6 tháng với 23,8% (10 nghiên cứu).
Các dịch vụ từ xa chủ yếu được thực hiện thông qua cuộc gọi thoại, chiếm 69,0% trong 29 nghiên cứu Tiếp theo là cuộc gọi video, với 21,4% từ 9 nghiên cứu Ngoài ra, có 14,2% trong 6 nghiên cứu sử dụng nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả cuộc gọi thoại.
1 hình thức khác Chỉ có 4 nghiên cứu đề cập đến thời gian thực hiện 1 lần can thiệp, trong đó, thời gian này dao động từ 10 phút đến 1 giờ
Hoạt động dịch vụ dược từ xa bao gồm việc xem xét sử dụng thuốc, giáo dục và tư vấn cho bệnh nhân Theo các nghiên cứu, dịch vụ này thường kết hợp từ 2 đến 3 hoạt động chăm sóc, chiếm 85,7% trong tổng số 36 nghiên cứu.
Bảng 3.3 Đặc điểm triển khai dịch vụ dược từ xa trong từng nghiên cứu
Tác giả, năm công bố Đối tượng bệnh nhân
Người thực hiện dịch vụ
Thời gian và tần suất thực hiện dịch vụ
Hình thức thực hiện dịch vụ
Dịch vụ dược từ xa
Xem xét sử dụng thuốc
Thời gian: 6 tháng Tần suất: 1 cuộc gọi hàng ngày đến hàng tháng
Thời gian: 6 tháng Tần suất: 1 cuộc gọi khi cần thiết; tin nhắn hàng tuần; giám sát qua web hàng ngày
Cuộc gọi thoại, tin nhắn, ứng dụng di động
[12] ĐTĐ 2 DSLS Thời gian: 6 tháng
Tần suất: ít nhất 3 lần
Thời gian: 3 tháng Tần suất: không có thông tin
Cuộc gọi thoại, cuộc gọi video
[54] ĐTĐ DSLS Thời gian: không có thông tin
Tần suất: 1 cuộc gọi sau mỗi 1 - 3 tuần
2020 [58] ĐTĐ DSCĐ Thời gian: 12 tháng
Tần suất: không có thông tin
Thời gian: 6 tháng Tần suất: 1 lần theo định kỳ tái khám
2020 [31] ĐTĐ, trầm cảm 1 DS Thời gian: không có thông tin
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- 6 tháng đầu: 1 lần mỗi 2 tuần
- Khi HA ổn định: hàng tháng
[19] THA 1 DS Thời gian: 12 tuần
Tần suất: 1 lần thăm khám Ứng dụng di động X X
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- 6 tháng đầu: 1 lần mỗi 2 - 4 tuần;
- 6 tháng tiếp: 1 lần mỗi 2 tháng
2015 [65] THA DS Thời gian: 6 tháng
Tần suất: 1 lần mỗi 2 - 4 tuần
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- 6 tháng đầu: 1 lần mỗi 2 - 4 tuần;
- 6 tháng tiếp: 1 lần mỗi 2 tháng
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- 6 tháng đầu: thăm khám 1 lần mỗi 2 - 4 tuần;
- 6 tháng tiếp: 1 lần mỗi 2 tháng
2020 [102] THA DS Thời gian: 6 tuần
Tần suất: Cuộc gọi hàng tuần
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- 2 tháng đầu: 1 lần mỗi 2 tuần
- 6 tháng cuối: 1 lần mỗi 3 tháng
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- 6 tháng đầu: 1 cuộc thăm khám mỗi 2 - 4 tuần
- 6 tháng cuối: 1 lần mỗi 2 tháng
Thời gian: 180 ngày Tần suất:
- Cuộc gọi khi cần thiết
Cuộc gọi thoại, tin nhắn
Thời gian: 12 tháng Tần suất: 1 cuộc gọi mỗi 3 tháng
Bệnh thận ĐTĐ DS Thời gian: không có thông tin
Tần suất: 1 lần thăm khám
2017 [18] HPQ 1 DS, 1 trợ lý BS
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- 3 tháng đầu: 1 lần hàng tháng
- 9 tháng sau: 1 lần mỗi 3 tháng
Thời gian: không có thông tin Tần suất:
[56] HPQ 27 DS Thời gian: 6 tháng
Tần suất: không có thông tin Ứng dụng di động X X
[57] HPQ DS Thời gian: 6 tháng
Tần suất: không có thông tin Ứng dụng di động X X
2012 [108] HPQ DS Thời gian: 3 tháng
Tần suất: không có thông tin
HPQ, COPD 1 DS Thời gian: 6 tháng
Tần suất: 3, 4 lần mỗi tháng
2017 [99] COPD 1 DS Thời gian: 2 tháng
Tần suất: 1 cuộc gọi hàng tháng
[61] Rung nhĩ DSLS Thời gian: 3 tháng
Tần suất: 1 cuộc gọi hàng tuần
Có nguy cơ huyết khối a
Thời gian: 3 tháng Tần suất: các cuộc gọi 10 - 25 phút trước lịch thăm khám
Có nguy cơ huyết khối a
Thời gian: ít nhất 3 tháng Tần suất:
- 2 tuần đầu: 1 lần hàng tuần
- Sau đó: 1 lần mỗi 2 - 4 tuần Ứng dụng di động X X X
Có nguy cơ huyết khối a
Thời gian: ít nhất 6 tháng Tần suất:
- 2 tuần đầu: 1 lần hàng tuần
- Sau đó: 1 lần mỗi 2 - 4 tuần
2018 [49] ĐTĐ, có nguy cơ huyết khối a
- Nguy cơ huyết khối: 10,4 (4 - 16) tháng Tần suất: 1 cuộc gọi hàng tuần
Cuộc gọi thoại, tin nhắn
2018 [16] BTM 3 DSLS Thời gian: 12 tháng
Tần suất: 1 lần hàng tháng
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- Ban đầu 1 lần mỗi 1 - 2 tuần
- Sau đó 1 lần mỗi 1 - 2 tháng
Thời gian: 6 tháng Tần suất: không có thông tin
Nhiều bệnh lý b 1 DS, y tá Thời gian: không có thông tin
Tần suất: 2 lần cách nhau 14 - 21 ngày
Thời gian: 12 tháng Tần suất: 1 lần mỗi 2 tuần
Thời gian: 12 tháng Tần suất:
- Cuộc gọi hàng tuầnideo khi không đáp ứng
Cuộc gọi thoại, cuộc gọi video
Thời gian: không có thông tin Tần suất:
- Lần 1 sau 3 tuần lấy thuốc (20 phút)
2021 [51] Ung thư DSLS Thời gian: 7 ngày
Tần suất: tin nhắn hàng ngày Tin nhắn X X
Viêm gan C DS Thời gian: không có thông tin
Tần suất phụ thuộc DS
VKDT Vảy nến DS Thời gian: 7 tháng
Tần suất: không có thông tin
Warfarin được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý như huyết khối tĩnh mạch, rung nhĩ, thay van tim và thuyên tắc phổi Ngoài ra, các bệnh lý khác như rung nhĩ, bệnh thận mạn tính (CKD), suy tim, bệnh mạch vành, trầm cảm, lo âu, rối loạn lipid máu (RLLP), tăng huyết áp (THA) và béo phì cũng có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc này.
Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng có thể xảy ra sau khi trải qua các sự kiện gây chấn thương Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh lý chuyển hóa ảnh hưởng đến khả năng cơ thể sử dụng insulin Tăng huyết áp (THA) là một tình trạng sức khỏe phổ biến, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một nhóm bệnh phổi gây khó thở và giảm chất lượng cuộc sống Hen phế quản (HPQ) là một bệnh viêm mãn tính đường hô hấp, thường gây ra các triệu chứng như ho và khó thở Bệnh tim mạch (BTM) bao gồm nhiều tình trạng ảnh hưởng đến tim và mạch máu, trong khi bệnh thận mạn (CKD) là sự suy giảm chức năng thận theo thời gian Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là một bệnh tự miễn gây viêm và tổn thương khớp.
Nhóm chuyên gia: Bác sĩ chuyên khoa thận, y tá, chuyên gia dược lâm sàng, nhà tâm lý học, nhân viên xã hội và chuyên gia dinh dưỡng;
DS: Dược sĩ; DSLS: Dược sĩ lâm sàng: KTVD: Kỹ thuật viên dược; BS: Bác sĩ
3.3.2 Đặc điểm dịch vụ dược từ xa Đặc điểm các dịch vụ dược từ xa trong 42 nghiên cứu được mô tả trong Bảng 3.4 dưới đây
Các nghiên cứu cho thấy rằng 76,2% thực hiện hoạt động giáo dục và tư vấn bệnh nhân, cùng với 83,3% xem xét sử dụng thuốc, chủ yếu thông qua các cuộc gọi thoại Nội dung giáo dục tập trung vào kiến thức về bệnh, thuốc và biện pháp thay đổi lối sống, trong khi hoạt động tư vấn chủ yếu nhằm cải thiện các vấn đề liên quan đến thuốc.
Bảng 3.4 Đặc điểm dịch vụ dược từ xa trong các nghiên cứu
Dịch vụ dược từ xa
Hình thức thực hiện dịch vụ (Số NC)
Nội dung thực hiện Các nghiên cứu
Tin nhắn Ứng dụng di động
Kiến thức về sử dụng thuốc
Các vấn đề liên quan đến thuốc khác
Xem xét sử dụng thuốc 35 (83,3) 26 5 1 2
Hiệu quả của dịch vụ dược từ xa
3.4.1.1 Hiệu quả về lâm sàng
Hiệu quả về lâm sàng của dịch vụ dược từ xa trong các nghiên cứu được biểu diễn trong Bảng 3.5 dưới đây
Trong 32 nghiên cứu đánh giá hiệu quả lâm sàng của dịch vụ dược từ xa, có 21 thử nghiệm (65,6%) so sánh hiệu quả giữa nhóm được can thiệp và nhóm không được can thiệp Các đối tượng bệnh nhân phổ biến là bệnh nhân đái tháo đường (7 nghiên cứu; 21,9%) và tăng huyết áp (7 nghiên cứu; 21,9%) Phần lớn các nghiên cứu này sử dụng các tiêu chí cận lâm sàng (65,5%) như huyết áp, đường huyết, HbA1c, LDL-C, eGFR, INR, FEV1
Dịch vụ dược từ xa đã cho thấy hiệu quả lâm sàng khác nhau trên các nhóm bệnh lý, với 4 nghiên cứu về bệnh nhân sử dụng warfarin cho thấy cải thiện đáng kể trong thời gian INR nằm trong khoảng điều trị Ngoài ra, 6/7 nghiên cứu về bệnh nhân đái tháo đường ghi nhận sự giảm đường huyết và/hoặc HbA1c, trong khi 5/7 nghiên cứu trên bệnh nhân tăng huyết áp cho thấy hiệu quả giảm huyết áp Tuy nhiên, 2 nghiên cứu về bệnh nhân hen phế quản không ghi nhận hiệu quả kiểm soát hen.
Bảng 3.5 Hiệu quả về lâm sàng của dịch vụ dược từ xa trong các nghiên cứu
Tác giả, năm công bố
NC Bệnh lý Dịch vụ dược từ xa Tiêu chí lâm sàng So sánh Hiệu quả
- Xem xét sử dụng thuốc
- Tỷ lệ BN đạt HbA1c ≤ 7%
Can thiệp sv không can thiệp
- HbA1c tại thời điểm 3 tháng, 6 tháng thấp hơn (p=0,0002) và (p=0,0066)
- Mức giảm HbA1c sau 6 tháng không khác biệt (p=0,198)
- Tỷ lệ BN đạt HbA1c ≤ 7% tăng (p=0,0011)
- Xem xét sử dụng thuốc
- Tỷ lệ BN đạt HbA1c < 7%
Can thiệp sv không can thiệp
- Mức giảm HbA1c sau 6 tháng nhiều hơn (p0,05)
- Xem xét sử dụng thuốc
- HbA1c Sau sv trước can thiệp
- Xem xét sử dụng thuốc
Can thiệp sv không can thiệp
- HbA1c giảm sau 3 tháng (p=0,0369) nhưng không giảm sau 6 tháng (p>0,05)
Sau sv trước can thiệp
- Đường huyết giảm sau 16 tuần (p=0,0002)
TN không đối chứng ĐTĐ - Xem xét sử dụng thuốc
- Tỷ lệ BN đạt mục tiêu HbA1c, HA, LDL-C
Sau sv trước can thiệp
- HbA1c sau 6 tháng giảm (khác biệt 2%; p=0,0002)
- Tỷ lệ BN đạt mục tiêu HbA1c tăng (p=0,0007)
- HATT, HATr, LDL-C không khác biệt (p>0,05)
- Tỷ lệ BN đạt mục tiêu HA, LDL-C không khác biệt (p =1)
- Xem xét sử dụng thuốc
- Tỷ lệ BN đạt HA <
Can thiệp sv không can thiệp
- HA thấp hơn (khác biệt 3,64 mmHg; p