[r]
Trang 112 chòm sao tạo thành 12 cung trong vòng tròn Hoàng đạo, có nghĩa
“Đường đi của mặt trời” Theo phương Tây, vòng tròn này tên là Zodiac, tiếng Hy Lạp nghĩa là “Vòng tròn của các linh vật.” Các bạn hãy xem những tính cách này có đúng với mình không nhé!
1/ Bạch Dương (Aries – Con Cừu) - (March 21-April 19)
generous: hào phóng
enthusiastic: nhiệt tình
efficient: làm việc hiệu quả
quick-tempered: nóng tính
selfish: ích kỉ
arrogant: ngạo mạn
2/ Kim Ngưu (Taurus – Con Trâu) - (April 20-May 20)
reliable: đáng tin cậy
stable: ổn định
determined : quyết tâm
possessive: có tính sở hữu
greedy: tham lam
materialistic: thực dụng
3/ Song Tử (Gemini – Sinh Đôi) - (May 21-June 21)
witty: hóm hỉnh
creative: sáng tạo
eloquent: có tài hùng biện
curious: tò mò
impatient: thiếu kiên nhẫn
restless: không ngơi nghỉ
tense: căng thẳng
4/ Cự Giải (Cancer – Con Cua) - (June 22-July 22)
Trang 2 intuitive: bản năng, trực giác
nurturing: ân cần
frugal: giản dị
cautious: cẩn thận
moody: u sầu, ảm đạm
jealous: ghen tuông
5/ Hải Sư (Leo – Sư Tử) - (July 23-Aug 22)
confident: tự tin
independent: độc lập
ambitious: tham vọng
bossy: hống hách
vain: hão huyền
dogmatic: độc đoán
6/ Xử Nữ (Virgo – Trinh Nữ) - (Aug 23-Sept 22)
analytical: thích phân tích
practical: thực tế
precise: tỉ mỉ
picky: khó tính
inflexible: cứng nhắc
perfectionist: theo chủ nghĩa hoàn hảo
7/ Thiên Bình(Libra – Cái Cân) - (Sept 23-Oct 23)
diplomatic: dân chủ
easygoing: dễ tính Dễ chịu
sociable: hòa đồng
changeable: hay thay đổi
unreliable: không đáng tin cậy
superficial: hời hợt
8/ Hổ Cáp (Scorpius – Bọ Cạp) - (Oct 24-Nov 21)
passionate: đam mê
resourceful: tháo vát
focused: tập trung
narcissistic: tự mãn
manipulative: tích điều khiển người khác
suspicious: hay nghi ngờ
9/ Nhân Mã (Sagittarius – Còn gọi là Xạ Thủ) - (Nov 22- Dec 21)
optimistic: lạc quan
adventurous: thích phiêu lưu
straightforward: thẳng thắn
careless: bất cẩn
reckless: không ngơi nghỉ
irresponsible: vô trách nhiệm
10/ Ma Kết (Capricorn – Con Dê) - (Dec 22- Jan 19)
responsible: có trách nhiệm
persistent: kiên trì
disciplined: có kỉ luật
calm: bình tĩnh
pessimistic: bi quan
conservative: bảo thủ
shy: nhút nhát
11/ Bảo Bình (Aquarius – Người mang nước, Cái Bình) - (Jan 20-Feb 18)
inventive: sáng tạo
clever: thông minh
humanitarian: nhân đạo
friendly: thân thiện
aloof: xa cách, lạnh lùng
unpredictable: khó đoán
rebellious: nổi loạn
12/ Song Ngư (Pisces – Đôi Cá) - (Feb 19-Mar 20)
Trang 3 romantic: lãng mạn
devoted: hy sinh
compassionate: đồng cảm, từ bi
indecisive: hay do dự
escapist: trốn tránh
idealistic: thích lí tưởng hóa