1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Tran nghiem Dai so 10 Chuong II lan 2 Ban dep

5 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 328,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trên thành cổng, t ại vị trí có đ ộ cao 43m so v ới mặt đất điểm M, người ta thả một sợi dây chạm đất dây căng th ẳng theo ph ương vuông góc với đất.. Hãy tính độ cao của c ổng Arch tính[r]

Trang 1

TRẮC NGHIỆM ĐẠI SỐ 10 CHƯƠNG II (LẦN 2)

HÀM SỐ BẬC NHẤT VÀ BẬC HAI Câu 1: Hàm s nào sau đây có t p xác đ nh là ố ậ ị 

A y x x  B yx2 x1 C 2

2 1

x y x

D C ba hàm s trênả ố

Câu 2: Hàm s nào sau đây có t p xác đ nh không ph i là ố ậ ị ả 

A yx2 x B

2 1

x y

   C

2 2

1

x x y

x

D C ba hàm s trênả ố

Câu 3: T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố 2

1 4

y

 là:

A 2;2 B 2;0  0;2 C \ 2;0;2  D \ 0 

Câu 4: Cho hàm s

1 khi 1 1

1 khi 1

x x

y



 T p xác đ nh c a hàm s này là:ậ ị ủ ố

A 1; B  ;1 \ 1   C \ 1  D

Câu 5: Cho hàm s

y

x

 

Đi m nào sau đây không thu c đ th hàm s ?ể ộ ồ ị ố

A A2;0 B B1; 1  C

1 3;

3

C  

 D D   1; 3

Câu 6: T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố yx 3 4 x là:

A 3;4 B \ 3;4  C 3;4 D \ 3;4 

Câu 7: T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố yx2 2x 1 4 x là:

A  ;4 \ 1   B  ;4 C D 1;4

Câu 8: Cho hàm s

 

2

2 khi 0 1

1 khi

y f x x

 

 Nh n xét nào sau đây là SAI:ậ

A f  1  2 B Hàm s có t p xác đ nh là ố ậ ị \ 0 

C  2  3 8

3

ff  

D Hàm s có t p xác đ nh là ố ậ ị 

Câu 9: Hàm s nào sau đây là hàm s l ?ố ố ẻ

A yx2 1 2 B y x 1 x 1 C

1

y x

x

 

D y x 2x Câu 10: Hàm s nào sau đây là hàm s ch n?ố ố ẵ

A y x 1 x 1 B y x 32x C 2

y

x

  

D

y x

x

 

Câu 11: Tìm giá tr ịm đ hàm s ể ố y x 33m2 1x23x m  1

là hàm s lố ẻ

A m 1 B m 1 C m  0 D m 2

Trang 2

Câu 12: Tìm giá tr ịm đ hàm s ể ố yx22mx m m  2 có t p xác đ nh là ậ ị 

Câu 13: Tìm giá tr dị ương c a ủ m đ đ th hàm s ể ồ ị ố y2mx4m21x23

đi qua đi m ể M1;5

A m 1 B m 1 ho c m  C 3 m 1ho c ặ m  D 3 m  3

Câu 14: Đường th ng ẳ d trong hình bên là đ th c a m t hàm s trong b n hàm s đồ ị ủ ộ ố ố ố ược li t kêệ

b n ph ng án A, B, C, D d i đây H i hàm s đó là hàm

s nào?ố

A

yx

B

y x

C

yx

D

y x

Câu 15: Đường th ng trong hình bên là đ th c a m t hàm s trong b n hàm s đẳ ồ ị ủ ộ ố ố ố ược li t kê ệ ở

b n phố ương án A, B, C, D dưới đây H i hàm s đó là hàm sỏ ố ố nào?

A y 3 3x B y 3 2x

C y x 3 D y5x3

Câu 16: Tìm các giá tr c a ị ủ m đ hàm s ể ố y1 m x2 2m 3

đ ng bi n trên ồ ế 

A

3 1

2

m

  

Câu 17: V i giá tr nào c a ớ ị ủ m thì hàm s y2 m x 5m đ ng bi n trên ồ ế ?

1 2

m 

3 2

m 

Câu 18: Xác đ nh m đ ba để ường th ng ẳ y2x 1, y 8 xy3 2 m x  đ ng quy:2 ồ

1 2

m 

3 2

m 

Câu 19: Parabol  P y: 2x x 2có đ nh là:ỉ

A I1;1 B I2;0 C I  1;1 D I  1;2

Câu 20: Cho (P): y x 2 2x Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào là kh ng đ nh đúng?3 ẳ ị ẳ ị ẳ ị

A Hàm s đ ng bi n trên ố ồ ế  ;1 B Hàm s ngh ch bi n trên ố ị ế  ;1

Trang 3

C Hàm s đ ng bi n trên ố ồ ế  ;2 D Hàm s ngh ch bi n trên ố ị ế  ;2

Câu 21: Parabol  P y: 2x2  có đ nh là: x 2 ỉ

A

1 15

;

4 8

I   

1 15

;

4 8

I  

1 15

;

4 8

I  

1 15

;

4 8

I   

Câu 22: Tìm giá tr ịm đ pể hương trình 2x2 4x 3 m có nghi m.ệ

A 1m5 B 4  m 0 C 0 m 4 D m 5

Câu 23: Tìm giá tr ịm đ pể hương trình x4 2x2 3 m0 có nghi mệ

Câu 24: Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố y2x2 x 3 là:

21 8

D

25 8

Câu 25: Đường th ng đi qua đi mẳ ể A1;2 và song song v i đ ng th ng

ớ ườ ẳ y2x3 có phương trình là:

A y2x 4 B y2x4 C y3x5 D y2x

Câu 26: Đường th ng đi qua đi mẳ ể A1;2và vuông góc v i đớ ường th ng ẳ y2x3 có phương

trình là:

A y2x4 B

3

2 2

x

y  

C

3

2 2

x

y  

D y2x3 Câu 27: Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố y x  2 x2 là:

Câu 28: Cho hàm s y2x x 2có đ th (ồ ị P) Nh n xét nào sau đây là SAI?

A (P) có đ nh là ỉ 1;1 B Phương trình tr c đ i x ng c a (P) làụ ố ứ ủ

1

x 

C Hàm s đ t giá tr nh nh t b ng ố ạ ị ỏ ấ ằ 1 D Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả  ;1

Câu 29: Xác đ nh ị  P y: 2x2bx c , bi t ế  P có đ nh là ỉ I1;3

A  P y: 2x24x1 B  P y: 2x23x1

C  P y: 2x2 4x1 D  P y: 2x24x 1

Câu 30: G i A a b ,  và B c d ,  là t a đ giao đi m c a

ọ ộ ể ủ  P y: 2x x 2 và :y3x 6.Giá trị

b d b ng: ằ

Câu 31: Đ th trong hình bên là đ th c a m t hàm s trong b n hàmồ ị ồ ị ủ ộ ố ố

s đố ược li t kê b n phệ ở ố ương án A, B, C, D dưới đây H i hàm s đó làỏ ố

hàm s nào?ố

A y x 2 4x 1 B y2x2 4x1

C y2x2 4x1 D y2x2 4x1

Trang 4

Câu 32: Xác đ nh ị  P y: 2x2bx c , bi t ế  P có hoành đ đ nh b ng 3 và đi qua đi mộ ỉ ằ ể

2; 3

A

A  P y: 2x2 4x9 B  P y: 2x212x 9

C  P y: 2x2 4x9 D  P y: 2x2 12x 9

Câu 33: Xác đ nh ị  P y ax:  2bx c , bi t ế  P có đ nh ỉ I2;0 và c t tr c tung t i đi m có tungắ ụ ạ ể

đ b ng ộ ằ 1

A  : 1 2 3 1

4

P y xx

B  : 1 2 1

4

P y xx

C  : 1 2 1

4

P y x  x

D  : 1 2 2 1

4

P y xx

Câu 34: Cho parabol y ax 2bx c có đ th nh hình bên Ph ng trình c a parabol này là: ồ ị ư ươ ủ

A y2x2 4x 1 B y2x23x1

C y2x28x 1 D y2x2 x1

Câu 35: C ng Arch t i thành ph ạ ố St Louis c a Mỹ có hình d ng là m t parabol (hình vẽ) Bi tủ ạ ộ ế kho ng cách gi a hai chân c ng b ng 162 m Trên thành c ng, t i v trí có đ cao 43m so v iả ữ ổ ằ ổ ạ ị ộ ớ

m t đ t (đi m M), ngặ ấ ể ười ta th m t s i dây ch m đ t (dây căng th ng theo phả ộ ợ ạ ấ ẳ ương vuông góc

v i đ t) V trí ch m đ t c a đ u s i dây này cách chân c ng A m t đo n 10 m Gi s các sớ ấ ị ạ ấ ủ ầ ợ ổ ộ ạ ả ử ố

li u trên là chính xác Hãy tính đ cao c a c ng ệ ộ ủ ổ Arch (tính t m t đ t đ n đi m cao nh t c aừ ặ ấ ế ể ấ ủ

c ng)ổ

43 m

10 m

162 m M

A B

Trang 5

-H T -Ế

Ngày đăng: 03/11/2021, 11:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w