1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

SO LUU BAO CAO THONG KE Y TE XA NAM 2015

53 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 53
Dung lượng 46 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

hoµn BÖnh phæi t¾c nghÏ n m·n tÝnh Viªm phæi/ viªn phÕ qu¶n BÖnh hÖ tiªu hãa BÖnh hÖ x¬ng khíp Néi T1 dung b¸o c¸o BÖnh hÖ sinh dôc tiÕt niÖu BÖnh lý thêi kú chu sinh Tö vong... Lao phæi[r]

Trang 2

6 Dânsốcủaxã

đến1/7Trđ:Nữ

- Số

TE <

5 tuổi

- Số

TE >

15 tuổi

- Số

PN

15 -

49 tuổi

7 Tổng

số trẻ

đẻ ra sốngTrđ: Nữ

8 Tổng

số tử vongTrđ: Nữ

Nơi

tử vong

- Tại CSYT

Trang 4

níc cÊp

- ThuBHYT

- ThudÞch

vô kh¸

m ch÷a bÖnh

- Thukh¸c

2 Chi ng©n s¸ch

y tÕ

+ Chi th-êng xuyªn

- Chil¬ng cho nh©n viªn

y tÕ

- Chimua s¾m phôc

vô chuy

ªn m«n

- Chi

Trang 5

khác+ Chi

đầu

t phát triểnIII)

- Trđ: Nữ

2 Y

Sỹ :

- Trđ: Nữ

y đại học :

- Trđ: Nữ

Trang 7

9 Hộ sinh cao

đẳng :

- Trđ: Nữ

10 Hộ sinh trunghọc :

- Trđ: Nữ

11 Dợc cao

đẳng :

- Trđ: Nữ

12 Dợc tá :

- Trđ: Nữ

13 Cô

đỡ thôn bản :

- Trđ: Nữ

14 Cán

bộ

NV khác

Trang 8

- Tr®: N÷ IV)

bµ mÑ

1 Phô

n÷ cã thai

+ Tr®:

vÞ thµnhniªn

2 Sè

PN

Trang 10

- TS tiêm mũi vắcxi

n phòn

g uốn ván

- Số

đợc

KT 3lần trong

3 T kỳ

- Số

đợc

KT >

4 lần trong

3 T kỳ

- Số

XN HIV trớc, trongmangthai

- Số

XN HIV khi

Trang 11

ển dạ

- Số

có kqkhẳn

g

định nhiễ

m HIV+ Trđ:

Số

đ-ợc khẳn

g

định

tr kỳ thai

- Số

đợc

XN viêm gan B

- Số

đợc

XN Gian

g mai

bộ có

Trang 12

kỹ năng

- Số

đẻ

con thứ 3trở lên

5 TS

bà mẹ/tr

ẻ SS

đợc

CS sau sinh+ Trđ: Chă

m sóc tuần

đầu

6 TS mắc

TV

do tai biến sản khoa+ Trđ:

Trang 14

8 Tổng

số lợtkhá

m

phụ khoa

9 Tổng

số lợtchữa

phụ khoa

II Chă

m sóc sức khỏe trẻ em

1 Trẻ

đẻ ra sống+ Trđ: nữ

2 Số trẻ

đẻ non

3 Số trẻ bịngạt

4 Số trẻ sinh

ra từ

mẹ nhiễ

Trang 15

m HIV

5 Trẻ sơ sinh

đợc cân+ Trẻ

SS cótrọnglợng

< 2500gram

6 Số trẻ đ-

ợc bú

mẹ giờ

đầu

7 Số trẻ đ-

ợc tiêm vitamin K1

8 Tử vong thai nhi

TV trẻ em+ Tử

V thai nhi

22

Trang 17

9, 12

thán

g

1 TS ngời mới

áp dụngcác BPTT

- Số mới

đặt vòng

- Số mới dùngthuốcTT + Trđ: Thuố

c tiêm Thuố

c uống Thuố

c cấy Bao cao su

- Số mới triệt

Trang 18

sản + Tron

g đó:Nam

- Biện pháp hiện

đại khác

2 Tai biến KHHGĐ

- Số mắc

- Số

tử vong

Trang 19

ờng của trạm

2 TS

l-ợt khá

m chữa bệnh tại trạm

+ Tron

g đó:Nữ

- Số lợt

KB cho bệnh nhân BHYT

- Số lợt

KB bằng YHCT/ YHH

Đ

- Số lợt

KB cho trẻ

em <

15 tuổi

3 Tổng

Trang 21

8 Tæng

sè ngµy trÞ néi tró

9 Tæng

sè lît

®iÒu trÞ

Ngo¹

i tró

+ Tr®: YHCT TrÎ

em <

6 tuæi

10 Tæng

sè ngµy

®iÒu trÞ

Ngo¹

i tró VII)

Trang 22

g

1 Tiêm chủn

g cơ bản cho trẻ <

1 tuổi

- Tổng

số trẻ

em <

1 tuổi

- TS trẻ tiêm/uống

đủ liều (sởi 1)

- TS trẻ tiêm BCG

- Viêmgan

B sơ sinh

< 24 giờ

Trang 23

- TS trẻ tiêm DPT-VGB-Hip3

- TS trẻ uống0PV3

- TS trẻ uốngDPT4

- TS trẻ tiêm sởi Rubella

18 tháng

- TS trẻ tiêm phòn

g đầy

đủ 8 bệnh

2 Tiêm phòn

g các bệnh khác

- Đốitợng tiêm viêm Não

Trang 25

đợc 2lần

4 TS

PN

có thai tiêm phòn

g

AT2+

- TS trẻ đ-

ợc uốngVTMA

TV bệnh Vxin phòn

g ngừa

1 Nghisởi

2 Ho gà

4 Bạchhầu

5 Uốn ván sơ sinh

6 Uốn ván khác

7 Lao

Trang 26

8 Lao kh¸c

9 Viªmgan

vi rót

10 Viªmn·o

vi rót

11 T¶

12

Th-¬ng hµn

Trang 28

3 Lþ trùc trïng

4 Lþ amip

5 Tiªu ch¶y

6 Viªmn·o

vi rót

7 Sèt xuÊt huyÕt

8 Sèt rÐt

9 Viªmgan

vi rót

10 BÖnhd¹i

11 Viªmn·o

do n·o m« cÇu

Trang 30

deno ( đaumắt

đỏ)

24 Dịch hạch

25 Than

26 Xoắnkhuẩ

n vàng

da ( leptospira)

27 Tay Chân

Miệng

28 Bệnh

do liên cầu lợn ởngời

29 Viêmphổi

30 NK

đờnghô hấp trên

Trang 31

g sèt rÐt

1 TS bÖnh nh©n sèt rÐt míi ph¸t hiÖn

2 TS bÖnh nh©n

tö vong

do sèt rÐt

g chèn

g HIV/ AID S

Trang 32

1 Số canhiễ

m HIV mới phát hiện+ Trđ: Nữ

2 Số canhiễ

m HIV

ợcph

đ-át hiện+ Trđ: Nữ

3 Số nhiễ

m HIV phát hiện tuổi 15-49+ Trđ: Nữ

4 Số hiện mắc AID

S đợcquản lý

Trang 34

Số bệnh nhân

đợc quản lý

Số bệnh nhân mới phát hiện

3 Số

BN mắc trầm cảm

Số bệnh nhân

đợc quản lý

Số bệnh nhân mới phát hiện

Trang 35

2 Viêmgan

3 Sốt

vi rút, sốt xuất huyết

4 HIV/AIDS

5 Ung

th các loại

6 Khối

u lành tính

và Ko

rõ T/ chất

7 Đái tháo

đờng

8 Các bệnh tâm thần

9 Viêm

Trang 37

16 Bệnh

hệ sinh dục tiết niệu

17 Bệnh

lý thời

kỳ chu sinh

18 Tử vong liên quan

đến thai nghén

19 Tai nạn giao thông

20 Đuốinớc

21 Ngộ

độc thực phẩm

22 Tự tử

23 Các TNT

T khác

24 Các bệnh/triệu

Trang 38

g khác

25 Khôn

g xác

định

đợc nguy

ên nhân

The

o dõi các ch-

ơn

g trì

nh

y tế

A Vệ sinh

an toàn thực phẩ m

1 Sản xuất chế biến

- SXC

B đồ

ăn khô (bánh

mỳ )

Trang 39

- SXC

B đồ

ăn ( giò chả, nem, bún)

- SXC

B cácloại thực phẩmkhác

2 Kinh doan

h tiêu dùng

- Bánthực phẩmchín ( lợn,

bò, gà)

- Bánthực phẩmsống

- Bánthủy hải sản

- Bánrau,

củ, quả

- Bán

Trang 41

B

Ch-ơng trình

Đái tháo

đờng

- TSB

N mắc mới

- TSB

N

đang

điều trị

- TSB

N

điều tra trongtháng

C

Ch-ơng trình K

- TSB

N mắc mới

- TSB

N

đang

điều

Trang 42

- TSB

N

®iÒu tra trongth¸ng

- TSB

N tö vong

do K

G

Ch-¬ng tr×nh lao

- TSB

N

®ang qu¶n

®iÒu trÞ lao

- TSB

N ph¸t hiÖn lao trongth¸ng Lao phæi míi

Trang 44

g đó:

từ 8

-10 tuổi

- TSB

N Baddo

- TS cửa hàng kinh doan

h muối

- TS

kg muốibán

ra trongtháng

- TS mẫu kiểm

định

F

Ch-ơng trình phon

g da liễu

- TSB

N cũ

- TSB

N

Trang 45

phát hiện mới

I CT phòn

g chốn

g mù lòa

- TS lần

bn khá

m mắt

- TSB

N mắc gloco

m cấp

- TSB

N mắc quặm

- TSB

N

đục thủy tinh thể + Tron

g đó

đợc phẫu thuật

Trang 46

- TS ngời

mù lòa

N Vệ sinh môi tr- ờng

- TS dân số

- TS

hộ gia

đình trongtoàn xã

+

Số cũ +

Số mới làm

* TS

hộ

hố xí hai ngăn

+

Số cũ

Trang 48

N mới trongtháng

- TSB

N quản lý

- TSB

N bị TBMMN

- TSB

N chuy

ển tuyến

K Y tế học

đờng

* TS lớp mầm non hiện có

- TS giáo viên mầmnon

- TS học sinh mầmnon

Trang 49

- TS học sinh

đợc khá

m

định kỳ

- TS học sinh

đợc tẩy giun

* TS lớp Tr- ờng

TH hiện có

- TS giáo viên TH

- TS học sinh TH

- TS học sinh

đợc khá

m

định kỳ

- TS học sinh

Trang 51

ền thôn

g SK

- TS bài tuyêntruyề

n trongtháng

- Tổng

số lần phát thanh

- Tổng

số lần tuyêntruyề

n trực tiếp

- TS

tờ rơi

đợc cấp

- TS

tờ rơiphát cho

đối ợng + Tron

t-g

Trang 52

đó : Tr-ờng học : Nhândân :

G

sở vật chất

và tran

g thiết bị

- Diện tích

sử dụng

đất tại trạm (m2) + Tron

g

đó : Nhà kiên

cố ( m2)

- TS trangthiết

bị viện trợ

Y Tổng

Trang 53

số

Tử vong hàng thán g

- Tron

g đó:Nam: Nữ:

- TE

< 1 tuổi

- TE

2 - 5 tuổi

- TE

6 -15tuổi

-

Ng-ời lớn

16 tuổi trở lên

Ngày đăng: 02/11/2021, 18:37

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w