Thẻ và thuộc tính của thẻ Thuộc tính chung Global attributes Thuộc tính sự kiện Event attributes MIME-type Trang web HTML đầu tiên Phân loại các thẻ HTML theo chức năng... Thẻ và thuộc t
Trang 2Nội dung chính của slide này
HTML là gì?
Thẻ và thuộc tính của thẻ
Thuộc tính chung (Global attributes)
Thuộc tính sự kiện (Event attributes)
MIME-type
Trang web HTML đầu tiên
Phân loại các thẻ HTML theo chức năng
Trang 3HTML không phân biệt chữ hoa, chữ thường
Các trình duyệt thường không báo lỗi cú pháp HTML Nếu viết sai cú pháp chỉ dẫn đến kết quả hiển thị không đúng với
dự định
Trang 5• Ví dụ: <img>, <input>, <br>, không có thẻ đóng
Các thẻ có thể lồng nhau, nhưng không đan xen lẫn nhau
Trang 6Thẻ và thuộc tính của thẻ
Một thẻ có thể có các thuộc tính để bổ sung tác dụng cho thẻ Mỗi thuộc tính phải có tên (tên_tt) và giá trị (giá_trị)
tên_tt =" giá_trị " (giá trị phải để trong cặp dấu nháy đơn hoặc đôi)
Các thuộc tính luôn phải khai báo trong thẻ mở
Viết thẻ có thuộc tính:
<tên_thẻ tên_tt1 =" giá_trị1 " tên_tt2 =" giá_trị2 " > VD: <p class =" noidung " align =" left " >Hello! </p>
Chú ý:
Có thể thay đổi thứ tự, số lượng các thuộc tính
Sự hỗ trợ các thẻ, thuộc tính ở mỗi trình duyệt là khác nhau
Trang 7Thuộc tính chung (Global attributes)
Thuộc tính chung áp dụng cho tất cả các thẻ HTML
Danh sách các thuộc tính chung thường dùng:
Trang 8Thuộc tính sự kiện (Event attributes)
Sự kiện là những hành động do người dùng hoặc hệ thống gây ra Các hành động do người dùng gây ra có thể là di chuyển chuột, nhấn chuột, nhả chuột, nhấn phím, nhả phím, copy, kéo giãn cửa sổ, di chuyển cửa sổ,… Các sự kiện do
hệ thống gây ra có thể là nạp tài liệu, đóng cửa sổ,
Khi một sự kiện xảy ra, nó sẽ tự động thực thi các câu lệnh javascript tương ứng với sự kiện đó
Mỗi sự kiện khi xảy ra chúng đều có một cái tên và thường
bắt đầu bằng từ on, ví dụ như onclick, onchange,
Cú pháp: tên_sự_kiện =" mã_javascript "
VD: onclick =" alert('Bạn đã click chuột vào đây!'); "
Trang 9Thuộc tính sự kiện (Event attributes)
Danh sách các thuộc tính sự kiện thường dùng:
Trang 10MIME cho phép 07 loại dữ liệu: Application, Audio, Image, Message, Multipart, Text, Video
Xem thêm: http://www.iana.org/assignments/media-types
Trang 11MIME-type
Trang 12Trang web HTML đầu tiên
Công cụ soạn thảo HTML:
Notepad, Notepad++ , Dreamweaver, MS FrontPage,
Trình duyệt web:
Internet Explorer, Mozilla Firefox , Opera, Google Chrome,
Trang 13Trang web HTML đầu tiên
Mở Notepad++, gõ vào văn bản HTML bên dưới, sau đó lưu lại với tên hello.html
Tập tin HTML thường có phần mở rộng là htm, html
Để gõ dấu tiếng Việt phải lưu văn bản dưới dạng UTF-8 và
phải có thẻ meta utf-8 để hiển thị tiếng Việt trên trình duyệt
Trang 14Trang web HTML đầu tiên
Nội dung trang web hello.html khi mở với trình duyệt Firefox
Phải đảm bảo rằng trang web sau khi thiết kế phải chạy ổn định trên hầu hết các trình duyệt (cross-browser)
Trang 15Phân loại các thẻ HTML theo chức năng
Trang 16Nhóm thẻ cơ bản (Basic)
Trang 17Nhóm thẻ thông tin (Meta Info)
Trang 18Nhóm thẻ định dạng (Formatting)
Trang 19Nhóm thẻ biểu mẫu và nhập liệu (Forms and Input)
Trang 20Nhóm thẻ khung chứa (Frames)
Trang 21Nhóm thẻ hình ảnh (Images)
Trang 22Nhóm thẻ nhạc, phim (Audio, Video)
Trang 23Nhóm thẻ liên kết (Links)
Trang 24Nhóm thẻ danh sách (Lists)
Trang 25Nhóm thẻ bảng biểu (Tables)
Trang 26Nhóm thẻ trang trí, bố cục (Styles and Semantics)
Trang 27Nhóm thẻ nhúng mã (Programming)
Trang 28Giải đáp thắc mắc