1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH LONG THÁNG NĂM 2019

92 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 92
Dung lượng 1,96 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thành phố Vĩnh Long Thị xã Bình Minh Huyện Vũng Liêm Huyện Tam Bình Huyện Mang Thít Huyện Long Hồ Huyện Trà Ôn Huyện Bình Tân... II SAÉT THEÙP POMINA MIỀN NAM MIỀN NAM MIỀN NAM M

Trang 1

Thành phố Vĩnh Long

Thị xã Bình Minh

Huyện Vũng Liêm

Huyện Tam Bình

Huyện Mang Thít

Huyện Long Hồ

Huyện Trà Ôn

Huyện Bình Tân

Trang 2

12 Xi măng STARMAX PCB (Bao 50 kg) Bao 64.650

Giá bán tại các trạm nghền của STARCEMT

13

Xi măng STARMAX PCB (Bao 50 kg) Bao 77.273

Giá bán trực tiếp

từ cửa hàng vật liệu xây dựng của tỉnh Vĩnh

Xi măng PCB40 Tây Đô Bao 72.727

CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CÔNG THANH

Địa chỉ: Thôn Tam Sơn, Xã Tân Trường, Huyện Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa

ĐT: 02373.977.501 - Fax: 02373.977.503

(Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm giao xa hay gần)

CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG TÂY ĐÔ

ĐC: KM 14, QL 91, P Phước Thới, Q Ô Môn, Cần Thơ

(Giá xi măng tại: Công ty TNHH Minh Đức Phú; Địa chỉ: Long Hồ Vĩnh Long)

CÔNG TY TNHH MTV 622 XÍ NGHIỆP 406

Địa chỉ: Tổ 5, khóm 2, Phường Thành Phước, TX Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long

ĐT: 0962.148.841 (Mr.Trọng)

(Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm giao xa hay gần)

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT NAM

Địa chỉ: Tầng 7 toàn nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Thành Phố Hồ Chí Minh

ĐT: 028.73000589 - Fax: 028.73000519

Trang 3

II SAÉT THEÙP POMINA MIỀN NAM MIỀN NAM MIỀN NAM MIỀN NAM POMINA MIỀN NAM MIỀN NAM

Trang 7

Sắt V 5 (dài 6m; 13,0 Kg) Cây 211.000 189.091 200.000 217.543 215.000

106 Sắt V 5 (dài 6m; 15,5 Kg) Cây 254.100 261.920 255.000

107 Sắt V 5 (dài 6m; 19,0 Kg) Cây 305.000 300.000 300.000 300.000

108 Sắt V 4 (dài 6m; 8,5 Kg) Cây 133.000 124.545 130.000 131.814

109 Sắt V 4 (dài 6m; 9,0 Kg) Cây 139.500 140.814

110 Sắt V 4 (dài 6m; 12 Kg) Cây 191.300 186.364 185.454 194.932 193.000

111 Sắt V 3 (dài 6m; 6,0 Kg) Cây 98.500 89.091 90.909 92.866 97.000

112 Sắt V 3 (dài 6m; 6,5 Kg) Cây 105.000 101.861 102.000

113 Sắt V 3 (dài 6m; 7,5 Kg) Cây 112.727 112.727 119.587

Trang 8

Thép tấm

126 Theùp taám 0,8ly Tấm 248.700 236.364 235.454 259.158 1m x 2m

129 Theùp taám 1,2ly Tấm 374.400 381.818 318.182 389.412 1m x 2m

130 Theùp taám 1,5ly Tấm 439.000 436.364 418.182 458.400 1m x 2m

131 Theùp taám 1,8ly Tấm 514.300 543.790

132 Theùp taám 2,0ly Tấm 579.000 550.000 591.320 1m x 2m

134 Theùp taám 3,0ly Tấm 809.700 800.000 800.000 825.530 1m x 2m

Trang 10

177 Cát đổ nền tại khu vực mỏ khai thác m3 60.000 63.000 63.636 52.800 60.000 60.000 60.000

178 Giá cát san lấp tại các đại lý bán lẻ m3 105.000 140.000 136.364 136.364 140.000 130.000

179 Nhựa đường đóng phuy Shell 60/70 singapore chính hãng tấn 14.090.909

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT - DỊCH VỤ TÍN THỊNH

Địa chỉ: số 102H Nguyễn Xuân Khoát - P.Tân Thành - Q Tân Phú - TP HCM

ĐT: 028.62678195

(Giá này được giao tại TP.Vĩnh Long và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng hàng hóa và địa điểm giao xa hay gần)

CÔNG TY CP CARBON VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI

Địa chỉ: Số 2, Đường số 1, KCN Thạnh Phú, xã Thạnh Phú, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai

Điện thoại: 0908.511.868/024.3795 8528

NPP: CÔNG TY CP BÊ TÔNG CỬU LONG

Địa chỉ: Số A231, Khóm 3, Phường 9, TP Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long, (Giá này được giao tại trung tâm TP Vĩnh Long, giao hàng trên phương tiện vận chuyển và có thể thay đổi tùy vào số lượng hàng hóa và địa điểm giao xa hay gần)

dutoanf1.com.vn

Trang 11

180 Nhựa đường Carboncor Asphalt - CA 6.7 tấn 3.740.000

181 Nhựa đường Carboncor Asphalt - CA 9.5 tấn 3.740.000

182 Nhựa đường Carboncor Asphalt - CA 19 tấn 2.530.000

183 Maximix Int (trắng)(40kg) trét trong 0,8 - 1,2kg/m2 kg 6.967

184 Maximix Ext (trắng) (40kg) trét ngoài 0,8 - 1,2kg/m2 kg 8.457

185 Terramix xám (40kg) trét chuyên dùng ngoại thất kg 6.967

186 Terramix trắng (40kg) trét chuyên dùng ngoại thất kg 9.616

187 Maximix xám (40kg) trét chyên dùng nội ngoại thất kg 8.954

188 Terrafix màu xám (40kg) Ốp lát chống thấm 1-1,2kg/m2 kg 8.623

189 Terrafix màu trắng (40kg) Ốp lát chống thấm 1-1,2kg/m2 kg 12.099

190 Maxifix màu xám (40kg) Ốp lát gạch 1-1,2kg/m2 kg 7.629

CÔNG TY TNHH MTV HỮU THUẤN

VPĐD: 56/2A, Phạm Thái Bường, Phường 4, TP Vĩnh Long

Trang 12

199 Terralast AB (18 lít )(kháng khuẩn) Sơn mờ 8-12 lít/m2 lít 112.522

200 Terralast AB(5 lít )(kháng khuẩn) Sơn mờ 8-12 lít/m2 lít 132.810

201 Terrratop (18 lít) Sơn 8-12lít/m2 lít 124.187

202 Terrratop ( 5lít) Sơn mờ 8-12lít/m2 lít 154.221

203 Terrratop AB (18 lít)- kháng khuẩn Sơn mờ 8-12lít/m2 lít 220.366

204 Terrratop AB( 5lít)-kháng khuẩn Sơn mờ 8-12lít/m2 lít 287.386

III SƠN NƯỚC NỘI THẤT

dutoanf1.com.vn

Trang 13

205 Maxilux (18 lít) Sơn mờ 0,25kg/m2 lít 82.142

206 Maxilux (5lít) Sơn mờ 0,25kg/m2 lít 105.786

207 Terrashied (18 lít) Sơn mờ 6-8kg/m2 lít 98.960

208 Terrashied (5 lít) Sơn mờ 6-8kg/m2 lít 120.922

209 Vicoat Super (18 lít) Sơn bán bóng cao cấp 6-8kg/m2 lít 227.356

210 Vicoat Super (5 lít) Sơn bán bóng cao cấp 6-8kg/m2 lít 258.628

211 Tileshield standard (20 kg) 0,5kg/m2 kg 158.432

212 Tileshield standard (05 kg) 0,5kg/m2 kg 206.796

213 Terracoat Stadard (25kg) gai trắng 0,9-1,5kg/m2 kg 53.088

214 Terracoat Stadard (5kg) gai trắng 0,9-1,5kg/m2 kg 81.568

215 Terracoat Topcoat (18kg) chống bụi, mốc 6-8kg/m2 kg 95.596

VII CHỐNG BỤI MÓC, LỚP PHỦ TRONG SUỐT

IV SƠN NGOẠI THẤT

VI VÂN GAI TRANG TRÍ

V SƠN NGÓI

13

dutoanf1.com.vn

Trang 14

216 Terracoat Topcoat (4kg) chống bụi, mốc 6-8kg/m2 kg 126.556

217 Marblecoat (25kg) Trét Cẩm thạch kg 134.938

218 Marblecoat (5kg) Trét Cẩm thạch kg 168.758

219 Pi.Pi (trắng) (18kg) chống kiềm kg 59.211

220 Pi.Pi (trắng) (4kg) chống kiềm kg 85.359

221 Pi.Pi (clear - trong) (18kg) chống kiềm kg 61.097

222 Pi.Pi (clear - trong) (4kg) chống kiềm kg 96.363

223 Coating Smooth (20kg) Sơn phủ sân tennis kg 102.686

224 Line Paint (25kg) Sơn trắng kg 86.387

X SƠN TENNIS

I Ống địa kỹ thuật (làm kè biển, kè sông, lấp hố xói….)

IX SƠN LÓT - CHỐNG THẤM

VIII SƠN GiẢ ĐÁ CẨM THẠCH

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT & VLXD ĐẠI VIỄN

Địa chỉ: 18/6/Nguyễn Hiến Lê, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

ĐT: 0283.8103080; Đi động: 0906.979.196 (Anh Việt)

(Giá này được giao tại thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long)

dutoanf1.com.vn

Trang 15

225 Ống địa kỹ thuật Geotube HĐG110:1000-C4/20 (Chu vi

Ống địa kỹ thuật 1000g/m2 Độ dầy lớn hơn 55mm Kháng thủng (CBR) = 13.500N

Ống địa kỹ thuật 1200g/m2 Độ dầy lớn hơn 6mm Kháng thủng (CBR) = 15.500N

15

dutoanf1.com.vn

Trang 16

235 Ống địa kỹ thuật Geotube HĐG 210:1200-C10/20 (Chu vi

C=10m; Chiều dài L=20m) - 2 mặt bích ống 50.400.000

236 Ống địa kỹ thuật Geotube HĐG 210:1200-C12/20 (Chu vi

C=12m; Chiều dài L=20m) - 2 mặt bích ống 60.000.000

237 Bào bì sinh thái (Vật liệu nhựa PP mầu đen, kích thước

20x40x120cm, bao gồm cả phụ kiện) Bao 63.636

238 Bào bì sinh thái (Vật liệu nhựa PP mầu đen, kích thước

20x40x100cm, bao gồm cả phụ kiện) Bao 60.000

239 Bột trét tường đa năng 2 trong 1 cao cấp (BBNN) kg 6.250

240 Hợp chất chống thắm đa năng (HC-CT04A) kg 58.636

241 Sơn nội thất siêu mịn, cao cấp HARD.INT (VI 1) kg 39.909

242 Sơn nội thất lau chùi hiệu quả CLEANER (VI 3) kg 56.800

243 Sơn bóng mờ nội thất cao cấp SATIN.INT (VI 4) kg 110.909

244 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp đặc biệt SUPER HEALTH

245 Sơn ngoại thất siêu mịn cao cấp CLASSIC (VN 1) kg 49.727

246 Sơn bóng ngoại thất cao cấp SATIN GLOSS EXT (VN2) kg 131.818

CÔNG TY CỔ PHẦN HÃNG SƠN SÀI GÒN

Địa chỉ: C15/II-C16/II Đường 2F, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TPHCM

ĐT: 0286.2745171

(Giá này được giao tại tỉnh Vĩnh Long và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng hàng hóa và địa điểm giao xa hay gần)

Bao bì sinh thái (làm kè sông, kênh)

dutoanf1.com.vn

Trang 17

247 Sơn ngoại thất siêu bóng đặc biệt SUPER GALAXY EXT

Trang 18

270 Gạch men (50 x 50) m2 110.000 100.000 105.000 90.000 105.000

271 Gạch men (60 x 60) m2 135.000 131.818

272 Gạch bóng kiếng (60 x 60) m2 218.182

273 Ngói lợp Đồng Nai (22 Viên/m2) Viên 14.000 9.091

274 Ngói mũi Hài (90 Viên/m2) Viên 4.500 4.545 ,

275 Gạch lát 30x30 Ceramic ( Sàn theo bộ 30x60), Hộp 11 viên m2 213.950

276 Gạch lát 30x30 sỏi chống trơn, Hộp 11 viên m2 213.950

277 Gạch lát 50x50 Ceramic KTS mài cạnh, Hộp 4 viên m2 103.000

278 Gạch lát 60x60 Ceramic KTS mài cạnh, Hộp 4 viên m2 145.000

279 Gạch lát 60x60 Porcelain Sáng, Hộp 4 viên m2 229.900

280 Gạch lát 60x60 Porcelain Tối, Hộp 4 viên m2 242.000

281 Gạch lát 80x80 Porcelain Bóng kính toàn phần, Hộp 3 viên m2 322.250

282 Gạch lát 80x80 Carving, Hộp 3 viên m2 480.000

283 Gạch ốp 30x45 Ceramic, Hộp 7 viên Hộp 126.675

CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH MEN TASA

Khu CN Thụy Vân, TP Việt Trì, Phú Thọ.

ĐT: 02103742999

DĐ: 0901080469 ( Thành)

Phân phối độc quyền bởi CÔNG TY TNHH THANH LONG MEKONG

Tổ 1, Ấp An Hương 2, Mỹ An, Mang Thít, Vĩnh Long

SĐT: 02703939439 - 0932657168 ( A Nhu)

(Giá này được giao tại thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long)

dutoanf1.com.vn

Trang 19

289 Gạch thạch Anh nhân tạo - 300x300 m2 168.984

290 Gạch thạch Anh nhân tạo - 400x400 m2 158.289

291 Gạch Men ốp tường - 300x600 m2 176.471

292 Gạch thạch Anh ( Granite nhân tạo) - 300x600 m2 267.380

293 Gạch Thạch Anh ( Granite hạt mè ) - 600x600 m2 197.861

294 Gạch thạch Anh ( Granite nhân tạo) - 600x600 m2 267.380

295 Gạch thạch Anh Bóng kiếng - 600x600 ( màu nhạt ) m2 197.861

296 Gạch thạch Anh Bóng kiếng - 600x600 ( màu đậm ) m2 283.422

297 Gạch thạch Anh Bóng kiếng - 800x800 m2 368.984

CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ TAICERA -CHI NHÁNH TẠI CẦN THƠ

Địa chỉ : 51/A Đường 3/2, P Xuân Khánh, Q Ninh Kiều , TP Cần Thơ

ĐT: 02923.871091 , Di động : 0918.304105 ( Anh Thắng )

( Giá này được giao tại Tp Vĩnh long, Tỉnh Vĩnh Long )

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP Ý MỸ

Địa chỉ: Đường số 8, KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú,

Xã Phú Hội, Nhơn Trạch, Đồng Nai

Điện thoại: 0251.2814044 Fax: 0251.2814045

19

dutoanf1.com.vn

Trang 20

298 Ngói men 30x40cm KT danh nghĩa, (305x405x10)mm KT thực viên 19.370

299 Gạch men ốp lát 30x45cm mài cạnh xanh - kem KTS, Nhóm

BIII thùng 113.100

300 Gạch men ốp lát 30x60cm đầu len nổi KTS, Nhóm BIII m2 136.500

301 Gạch men ốp lát 50x50cm sugar KTS Nhóm, BIIb thùng 119.600

302 Gạch men ốp lát 60x60cm mài cạnh KTS, Nhóm BIIb m2 127.400

303 Gạch granite ốp lát 30x60cm hai lớp màu đặc biệt, Nhóm BIa m2 224.900

304 Gạch granite ốp lát 60x60cm premium marble matt, Nhóm BIa m2 247.000

305 Gạch granite ốp lát 80x80cm hai lớp mài bóng siêu trắng,

Trang 21

319 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,35mm), (2,7-2,9 kg/m) m 81.000 80.000 80.000 84.000 85.000 80.000 84.000

320 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,40mm), (3,4-3,6 kg/m) m 92.000 93.000 89.091 92.000 94.000 93.000 94.000

321 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,45mm), (3,9-4,0 kg/m) m 101.000 108.000 98.182 102.000 103.000 98.000 104.000

322 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,50mm), (4,3-4,4 kg/m) m 116.000 110.000 108.182 112.000 117.000 110.000 114.000

21

dutoanf1.com.vn

Trang 22

328 Tơn lạnh (dày 0,5mm) zacs Tấm 177.000

338 Dài 5m (đầu ngọn < 4,5cm) Cây 36.364

339 Dài 4,5 - 5m (đầu ngọn >4,5cm) Cây 34.545

340 Dài 4,6 - 4,7m (đầu ngọn >= 5,0cm) Cây 50.000

VÁN ÉP - GỖ XÂY DỰNG

CỪ TRÀM

dutoanf1.com.vn

Trang 23

341 Dài 4,5 - 4,6m (đầu ngọn = 4,5 - 5,0cm) Cây 47.500

342 Dài 4,5 - 4,6m (đầu ngọn <4,2cm) Cây 38.000

343 Dài 4,6 - 4,7 m (đầu ngọn > 4,5 - 5,0cm) Cây 37.273 35.000 36.000

344 Dài 4,5 - 4,6 m (đầu ngọn = 4,0-4,5cm) Cây 35.000 32.000 30.500

345 Dài 4,5 - 4,6 m (đầu ngọn < 4,0cm) Cây 30.455

347 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn > 4,5 - 5,0cm) Cây 29.000 30.455 28.500

348 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn = 4,0 - 4,5cm) Cây 26.000 29.091

349 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn < 4,0cm) Cây 27.000 25.909 25.000

350 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn = 3,0 - 3,4cm) Cây 19.000 15.000 15.000

352 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn >= 5,0cm) Cây 32.000 29.091

353 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn > 4,0 - 5,0cm) Cây 20.909

354 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn = 3,5 - 4,0cm) Cây 16.500 16.364 12.000

355 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn < 3,5cm) Cây 9.000 11.364 9.000

VIII

358 Cửa sắt kéo có lá (1,2mm) m2 718.182 709.091 750.000 670.000

359 Cửa sắt kéo không có lá (1,2mm) m2 572.727 563.636 570.000

360 Cửa sổ lùa, mở (Kính Nhật, nhôm Đài Loan) có khung bảo vệ m2 736.364 818.182

361 Cửa sổ lùa, mở (Kính Nhật, nhôm Đài Loan) không có khung

Trang 24

363 Cửa đi Pa nơ nhơm Đài Loan kính Nhật khĩa Solex (khơng cĩ

364 Cửa đi panơ sắt, hoa văn sắt dẹt cĩ kính 5 ly m2 645.455 681.818

365 Cửa sổ sắt, hoa văn sắt dẹt cĩ kính (khơng khung bảo vệ) m2 681.818

366 Cửa đi panơ sắt, hoa văn sắt vuơng cĩ kính trắng (1mx1,2m),

367 Cửa sổ panơ sắt, hoa văn sắt vuơng cĩ kính trắng (1mx1,2m),

368 Cửa đi nhơm trắng m2 826.000 818.182 818.182 750.000 755.000

369 Cửa sổ nhơm trắng m2 739.000 818.182 818.182 725.000 725.000

370 Vách ngăn khung nhôm Đài loan, kính Nhật m2 772.727 772.727

371 Khuôn bông hoa văn sắt dẹt m2 172.727 172.727

372 Khuôn bông sắt ống vuông m2 172.727 172.727 180.000

380 Lamri nhơm Đài Loan (6mx0,1m; Cĩ khung bảo vệ) tấm 281.818

381 Vách ngăn khung nhơm Nhật, kính Nhật (khơng khung bảo vệ) m2 754.000 772.727

382 Kiếng 5ly TQ trắng m2 155.000 145.455 160.000 140.000

383 Kiếng 5ly TQ màu trà, màu xanh m2 200.000 200.000 220.000

384 Kiếng 5ly Nhật màu khĩi m2 225.000 245.455 220.000

dutoanf1.com.vn

Trang 25

385 Kiếng 10ly Nhật màu m2 345.000 348.000

386 Tay nắm cửa kiếng (kiếng 10ly) cái 185.000 190.000

VẬT TƯ CHUYÊN NGÀNH NƯỚC (Công ty Cổ phần Cấp Nước Vĩnh Long)

VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC DÂN DỤNG

Ống sắt tráng kẽm

Bảng giá vật tư ngành nước tháng 7/2019 kèm theo thơng báo này (Liên hệ Sở Tài chính tỉnh Vĩnh Long)

Co nhựa PVC

25

dutoanf1.com.vn

Trang 26

403 Co nhựa PVC Þ 60 cái 6.545 5.000 6.500

Tê nhựïa PVC

Van nhựa PVC

Ống nhựa các loại

dutoanf1.com.vn

Trang 27

421 Ống nhựa PVC Þ 21 dày 1,2mm (dài 4m) m 4.200

422 Ống nhựa PVC Þ 21 dày 1,6mm (dài 4m) m 8.000 8.000 6.500 7.500

423 Ống nhựa PVC Þ 27 dày 1,6mm (dài 4m) m 7.200

424 Ống nhựa PVC Þ 27 dày 1,8mm (dài 4m) m 10.000 11.000 10.000 10.000

425 Ống nhựa PVC Þ 34 dày 1,4mm (dài 4m) m 8.000

426 Ống nhựa PVC Þ 34 dày 1,8mm (dài 4m) m 12.000 12.000 12.000

427 Ống nhựa PVC Þ 34 dày 3,0mm (dài 4m) m 15.000

428 Ống nhựa PVC Þ 42 dày 1,4mm (dài 4m) m 8.000

429 Ống nhựa PVC Þ 42 dày 2,1mm (dài 4m) m 19.000 17.500

430 Ống nhựa PVC Þ 49 dày 1,8mm (dài 4m) m 15.000

431 Ống nhựa PVC Þ 49 dày 2,0mm (dài 4m) m 25.000 21.000

432 Ống nhựa PVC Þ 60 dày 1,8mm (dài 4m) m 18.000

433 Ống nhựa PVC Þ 60 dày 2,5mm (dài 4m) m 27.000 27.000

434 Ống nhựa PVC Þ 90 dày 2,9mm (dài 4m) m 57.000

435 Ống nhựa PVC Þ 114 dày 3,2mm (dài 4m) m 80.000 77.000

436 Ống nhựa PVC Þ 140 dày 3,5mm (dài 4m) m 135.000

437 Ống nhựa PVC Þ 200 dày 3,5mm (dài 4m) m 273.000

438 Ống nhựa PVC Þ 250 dày 3,5mm (dài 4m) m 390.000

439 Ống nhựa PVC Þ 315 dày 3,5mm (dài 4m) m 637.500

27

dutoanf1.com.vn

Trang 28

440 Ống nhựa uPVC Þ 21 dày 1,2mm (dài 4m) m 4.273

441 Ống nhựa uPVC Þ 21 dày 1,6mm (dài 4m) m 5.909

442 Ống nhựa uPVC Þ 27 dày 1,8mm (dài 4m) m 9.091

443 Ống nhựa uPVC Þ 34 dày 1,8mm (dài 4m) m 12.727

444 Ống nhựa uPVC Þ 42 dày 1,8mm (dài 4m) m 14.545

445 Ống nhựa uPVC Þ 49 dày 1,8mm (dài 4m) m 15.455

446 Ống nhựa uPVC Þ 60 dày 1,8mm (dài 4m) m 19.091

447 Ống nhựa uPVC Þ 90 dày 2,9mm (dài 4m) m 45.455

448 Ống nhựa uPVC Þ 114 dày 3,2mm (dài 4m) m 67.273

449 Ống nhựa uPVC Þ 140 dày 4,0mm (dài 4m) m 109.091

450 Ống nhựa uPVC Þ 168 dày 5,0mm (dài 4m) m 154.545

VẬT TƯ, THIẾT BỊ CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN

Bảng giá vật tư ngành điện tháng 7/2019 thực hiện theo tháng 6/2019 (Liên hệ Sở Tài chính tỉnh Vĩnh Long)

dutoanf1.com.vn

Trang 29

460 Công tắc nhựa VN cái 5.000 5.000 4.545 4.545 7.000 5.000 5.000 5.000

461 Băng keo VN cuộn 6.000 8.500 4.545 4.545 5.000 5.000

462 Tăng phô 40W-20W (VN) cái 32.500 36.364 31.818 40.000 36.500

463 Tăng phô 40W-20W (Thái Lan) cái 40.000 40.909 36.364

464 Tăng phô Bell (40-20 W) loại 1 cái 42.000 35.455 45.000

465 Tăng phô Bell (40-20 W) loại 2 cái 38.000 34.545 40.909 33.000 37.000

471 Bảng điện nhựa 20x30 cm cái 15.000 12.727 13.636

472 Bảng điện nhựa 20x20 cm cái 10.000 8.636 9.091 8.000 10.000

473 Bảng điện nhựa 8x16 cm cái 5.000 6.364 4.545 5.000 7.000 4.500

475 Dây điện đơn 16/10 m 4.500 7.500 5.909 5.273 7.000 5.500 6.000

476 Dây điện đơn 20/10 m 6.500 8.500 8.182 7.091 7.000 7.500 8.000

29

dutoanf1.com.vn

Trang 30

477 Dây điện đơn 26/10 m 7.500 8.182 10.909 11.500

478 Dây điện đơn 30/10 m 16.000 14.545 15.000

479 Dây điện đôi 2x32 m 5.500 7.500 5.455 7.273 6.500 5.500 5.500

483 Ống luồn dây điện phi 11 VN L2m tròn Cây 2.727 3.636 3.000

484 Ống luồn dây điện phi 13 VN L2m tròn Cây 4.500 4.545 4.000

485 Ống luồn dây điện VN loại dẹp 2 phân L=2m Cây 7.000 4.545 5.455 5.000

486 Cầu dao điện 60A cái 80.000 86.000 90.909 86.364 78.000 72.000

487 Cầu dao điện 30A cái 50.000 56.000 63.636 68.182 45.000 48.000 48.500

488 Cầu chì 5A VN cái 6.000 6.000 4.545 4.545 4.500 8.000

498 Sơn Bạch tuyết loại 1 (màu trắng) kg 55.000 69.091

499 Sơn Bạch tuyết loại 1 (màu khác) kg 45.500 67.273

dutoanf1.com.vn

Trang 31

500 WeatherShield Tile A944 (thùng 18 lít) Thùng 173.000 175.000

501 WeatherShield A944 (thùng 18 lít) Thùng 115.500 115.000

502 Shiltex nội thất (Thùng 20lít) thùng 455.000

503 Shiltex ngoại thất (Thùng 20lít) thùng 635.500 675.000

504 Bột trét trong DUTA (40kg) Bao 225.000 236.364 220.000 252.000

505 Bột trét ngoài DUTA (40kg) Bao 240.000 263.636 275.000

506 Sơn phủ trong JOTUN (Thùng 18lít) thùng 954.545

507 Sơn phủ ngoài JOTUN (Thùng 17lít) thùng 1.409.091

508 Sơn maxilite trong nhà A901 (Thùng 18lít) thùng 954.545

509 Sơn maxilite trong 18 lít thùng 1.150.000

510 Sơn maxilite trong 4 lít (5kg) thùng 318.182

511 Sơn maxilite ngoài 18 lít (25kg) thùng 1.363.636 1.500.000

512 Sơn maxilite ngoài 3,5 lít (5kg) thùng 254.545

513 Sơn Expo ngoài 18 lít (25kg) thùng 890.909 900.000

514 Sơn Expo trong 18 lít (25kg) thùng 718.182

515 Sơn chống thấm nội thất (SPEC) 18L (Cao cấp) thùng 2.040.158

516 Sơn chống thấm ngoài trời (SPEC) 18L thùng 1.895.948

517 Sơn lót chống kiềm trong nhà (SPEC) 18L thùng 2.009.798

518 Sơn lót chống kiềm ngoài nhà (SPEC) 18L thùng 2.816.235

520 Sơn nội thất TI FA 18 lít Thùng 575.000

521 Sơn nội thất SANDO 4 lít Thùng 240.000

522 Sơn nội thất SANDO 18 lít Thùng 770.000

31

dutoanf1.com.vn

Trang 32

523 Sơn nội thất SUPER 4 lít Thùng 335.000

524 Sơn nội thất SUPER 18 lít Thùng 1.050.000

525 Sơn nội thất CLEAN 4 lít Thùng 460.000

526 Sơn nội thất CLEAN 18 lít Thùng 1.690.000

527 Sơn nội thất NanoSatin 5lít Thùng 250.000

528 Sơn nội thất NanoSatin 18lít Thùng 2.850.000

529 Sơn ngoại thất TIFA 4 lít Thùng 265.000

530 Sơn ngoại thất TI FA 18 lít Thùng 985.000

531 Sơn ngoại thất SANDO 4 lít Thùng 345.000

532 Sơn ngoại thất SANDO 18 lít Thùng 1.260.000

534 Sơn ngoại thất SUPER 4 lít Thùng 495.000

535 Sơn ngoại thất SUPER 18 lít Thùng 1.820.000

537 Sơn ngoại thất SHIELD 5 lít Thùng 980.000

538 Sơn ngoại thất SHIELD 18 lít Thùng 3.080.000

542 Sơn lót chống kiềm SEALER 5L Thùng 475.000

543 Sơn lót chống kiềm SEALER 18L Thùng 1.300.000

544 Sơn lót chống kiềm SUPER 5L Thùng 590.000

dutoanf1.com.vn

Trang 33

545 Sơn lót chống kiềm SUPER 18L Thùng 1.690.000

557 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.350*1200mm m 74.545

558 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.400*1200mm m 83.636

559 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.450*1200mm m 92.727

560 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.500*1200mm m 101.818

CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN ĐÔNG Á

Địa chỉ: Số 5, đường số 5, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Phương Dĩ An, tỉnh Bình Dương

(Địa chỉ giao hàng tại Công ty TNHH Sáu Bình Minh; Số 10, Nguyễn Văn Thảnh, Tổ 21, Khóm 5, Phường Cái Vồn, Thị Xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long; Chưa tính chi phí vận chuyển đến nơi giao hàng)

33

dutoanf1.com.vn

Trang 34

561 Tôn lạnh màu_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm

566 BEHR - ALKALI PRIMER.INT

Sơn lót kháng kiềm nội thất kg 86.364

567 BEHR - ALKALI PRIMER.EXT

Sơn lót kháng kiềm ngoại thất kg 109.091

569 BEHR - SILKY MAX

Sơn nội thất siêu mịn ứng dụng công nghệ nghiền lọc 2 lần kg 52.727

CTY TNHH TMDV VÀ XD SƠN BÌNH MINH

Cơ sở 1: 2796, P Đông Thuận, TX Bình Minh, VL; Cơ sở 2: 67/19 Phó Cơ Điều, Phường TPVL.

ĐT: 02703.767.312- 0908.329.933 (Giá này được giao tại tỉnh Vĩnh Long)

dutoanf1.com.vn

Trang 35

570 BEHR - CLASSIC EXT

Sơn ngoại thất siêu mịn kg 83.636

I CÁC SẢN PHẨM SƠN TRONG NHÀ

571 DUTEX - PEP ALL IN ONE (5 Lít) Sơn bóng nội thất cao cấp lít 204.727

572 DUTEX - PEP CLEAN (18 Lít) Sơn nội thất lau chùi vượt trội lít 99.243

573 DUTEX PLUS (18 Lít) Sơn nội thất che phủ hiệu quả lít 61.010

574 DUTEX VASTY OV3 (18 Lít) Sơn nước nội thất lít 44.091

575 DUTEX - KAYO (25 Kg) Sơn nội thất, trắng màu, pha chuẩn lít 20.109

II CÁC SẢN PHẨM SƠN NGOÀI TRỜI

576 DUTEX - PEP siêu bóng (5 lít) Sơn cao cấp siêu bóng ngoại

577 DUTEX - PEP Santin Gloss (18lít) Sơn nước ngoại thất cao cấp lít 152.172

578 DUTEX - PLUS (18 Lít) Sơn nước ngoại thất che phủ hiệu quả lít 82.828

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA

ĐC: E14 NGUYỄN OANH, PHƯỜNG 17, QUẬN GÒ VẤP, TPHCM

ĐT: 028.39840779 Fax: 028.39840780 (Giá này được giao tại tỉnh Vĩnh Long)

35

dutoanf1.com.vn

Trang 36

579 DUTEX - VASTY OV3 (18 Lít) Sơn ngoại thất lít 66.162

580 DUTEX - KAYO (25 Kg) Sơn ngoại thất lít 41.782

III CÁC SẢN PHẨM SƠN LÓT CHỐNG KIỀM

581 DUTEX - PEP Sealer (18 lít) Sơn lót chống kiềm cao cấp nội

584 DUTEX - WATERSHELD CT.11A (18 kg) chống thấm xi

măng, bê tông siêu đàn hồi kg 97.525

Trang 37

587 DUTEX - Plus (40 kg) bột trét ngoại thất cao cấp kg 8.886

588 DUTEX - Vasty Mastic Interior (40 kg) bột trét nội thất kg 6.773

589 DUTEX - Vasty Mastic Exterior (40 kg) bột trét ngoại thất kg 7.818

VI SƠN GIAO THÔNG

590 Sơn nhiệt dẻo phản quang hiệu UDUTEX LINE W.01 (màu

trắng, hạt phản quang >20%) (25kg/bao) kg 24.300

591 Sơn nhiệt dẻo phản quang hiệu UDUTEX LINE W.08 (màu

trắng, hạt phản quang >30%, TC: AASHTO) (25kg/bao) kg 28.900

592 Sơn lót nhiệt phản quang hiệu DUTEX Line Prime (4kg/lon) kg 75.800

Trang 39

616 Bàn cầu cao (Xí bệt có thùng nước) Thiên Thanh bộ 1.100.000 1.227.273 1.100.000 1.270.000

Trần kim loại nhôm Aluwin Lay-in (T-Blak) 600x600x0.7mm,

màu trắng làm từ hợp kim nhôm siêu bền, đi kèm khung xương

đồng bộ và phụ kiện

m2 452.727

625

Trần kim loại nhôm Aluwin Clip in 600x600x0.7mm, màu

trắng làm từ hợp kim nhôm siêu bền, đi kèm khung tam giác và

phụ kiện

m2 488.182

CÔNG TY TNHH MTV Phát Hòa Việt

Địa chỉ: F25, Cao Xuân Huy, P Vĩnh Thông, Tp Rạch Giá, Kiên Giang

Trang 40

Trần kim loại nhôm Aluwin Clip in 600x1200x0.7mm, màu

trắng làm từ hợp kim nhôm siêu bền, đi kèm khung tam giác và

phụ kiện

m2 522.727

627 Trần kim loại Aluwin rộng 200F chịu gió, màu trắng sơn tỉnh

điện cao cấp siêu bền, đi kèm khung xương và phụ kiện m2 377.273

628 Trần kim loại nhôm Aluwin caro Cell 150x150x0.5mm m2 775.455

629

Trần kim loại nhôm Aluwin Strip - B (sọc)

30mm-130mm-180mm x 0.6mm, mùa trắng sơn tỉnh điện cao cấp siêu bền, đi

kèm khung xương và phụ kiện

m2 468.182

630 Trần kim loại nhôm Aluwin G85 x 0.6mm, mùa trắng sơn tỉnh

điện cao cấp siêu bền, đi kèm khung xương và phụ kiện m2 486.364

631 Trần kim loại nhôm Aluwin 150R-200Rx0.6mm m2 368.182

632 Trần kim loại nhôm Aluwin Z300x0.6mm m2 500.000

633 Trần kim loại nhôm Aluwin GROOVE - U100x0.6mm m2 559.091

634 Mặt dựng nhôm Aluwin PE (tấm trong nhà) tấm dầy 3mm, bao

gồm khung xương thép mạ kẽm m2 877.273

II Sản phẩm mặt Alu - Aluwin

Đơn giá

đã bao gồm khung xương đồng bộ, phụ kiện

và nhân công lắp đặt hoàn thiện tại công trình

dutoanf1.com.vn

Ngày đăng: 30/10/2021, 12:29

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w