Thành phố Vĩnh Long Thị xã Bình Minh Huyện Vũng Liêm Huyện Tam Bình Huyện Mang Thít Huyện Long Hồ Huyện Trà Ôn Huyện Bình Tân... II SAÉT THEÙP POMINA MIỀN NAM MIỀN NAM MIỀN NAM M
Trang 1Thành phố Vĩnh Long
Thị xã Bình Minh
Huyện Vũng Liêm
Huyện Tam Bình
Huyện Mang Thít
Huyện Long Hồ
Huyện Trà Ôn
Huyện Bình Tân
Trang 212 Xi măng STARMAX PCB (Bao 50 kg) Bao 64.650
Giá bán tại các trạm nghền của STARCEMT
13
Xi măng STARMAX PCB (Bao 50 kg) Bao 77.273
Giá bán trực tiếp
từ cửa hàng vật liệu xây dựng của tỉnh Vĩnh
Xi măng PCB40 Tây Đô Bao 72.727
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CÔNG THANH
Địa chỉ: Thôn Tam Sơn, Xã Tân Trường, Huyện Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa
ĐT: 02373.977.501 - Fax: 02373.977.503
(Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm giao xa hay gần)
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG TÂY ĐÔ
ĐC: KM 14, QL 91, P Phước Thới, Q Ô Môn, Cần Thơ
(Giá xi măng tại: Công ty TNHH Minh Đức Phú; Địa chỉ: Long Hồ Vĩnh Long)
CÔNG TY TNHH MTV 622 XÍ NGHIỆP 406
Địa chỉ: Tổ 5, khóm 2, Phường Thành Phước, TX Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long
ĐT: 0962.148.841 (Mr.Trọng)
(Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm giao xa hay gần)
CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT NAM
Địa chỉ: Tầng 7 toàn nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Thành Phố Hồ Chí Minh
ĐT: 028.73000589 - Fax: 028.73000519
Trang 3II SAÉT THEÙP POMINA MIỀN NAM MIỀN NAM MIỀN NAM MIỀN NAM POMINA MIỀN NAM MIỀN NAM
Trang 7Sắt V 5 (dài 6m; 13,0 Kg) Cây 211.000 189.091 200.000 217.543 215.000
106 Sắt V 5 (dài 6m; 15,5 Kg) Cây 254.100 261.920 255.000
107 Sắt V 5 (dài 6m; 19,0 Kg) Cây 305.000 300.000 300.000 300.000
108 Sắt V 4 (dài 6m; 8,5 Kg) Cây 133.000 124.545 130.000 131.814
109 Sắt V 4 (dài 6m; 9,0 Kg) Cây 139.500 140.814
110 Sắt V 4 (dài 6m; 12 Kg) Cây 191.300 186.364 185.454 194.932 193.000
111 Sắt V 3 (dài 6m; 6,0 Kg) Cây 98.500 89.091 90.909 92.866 97.000
112 Sắt V 3 (dài 6m; 6,5 Kg) Cây 105.000 101.861 102.000
113 Sắt V 3 (dài 6m; 7,5 Kg) Cây 112.727 112.727 119.587
Trang 8Thép tấm
126 Theùp taám 0,8ly Tấm 248.700 236.364 235.454 259.158 1m x 2m
129 Theùp taám 1,2ly Tấm 374.400 381.818 318.182 389.412 1m x 2m
130 Theùp taám 1,5ly Tấm 439.000 436.364 418.182 458.400 1m x 2m
131 Theùp taám 1,8ly Tấm 514.300 543.790
132 Theùp taám 2,0ly Tấm 579.000 550.000 591.320 1m x 2m
134 Theùp taám 3,0ly Tấm 809.700 800.000 800.000 825.530 1m x 2m
Trang 10177 Cát đổ nền tại khu vực mỏ khai thác m3 60.000 63.000 63.636 52.800 60.000 60.000 60.000
178 Giá cát san lấp tại các đại lý bán lẻ m3 105.000 140.000 136.364 136.364 140.000 130.000
179 Nhựa đường đóng phuy Shell 60/70 singapore chính hãng tấn 14.090.909
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT - DỊCH VỤ TÍN THỊNH
Địa chỉ: số 102H Nguyễn Xuân Khoát - P.Tân Thành - Q Tân Phú - TP HCM
ĐT: 028.62678195
(Giá này được giao tại TP.Vĩnh Long và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng hàng hóa và địa điểm giao xa hay gần)
CÔNG TY CP CARBON VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI
Địa chỉ: Số 2, Đường số 1, KCN Thạnh Phú, xã Thạnh Phú, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai
Điện thoại: 0908.511.868/024.3795 8528
NPP: CÔNG TY CP BÊ TÔNG CỬU LONG
Địa chỉ: Số A231, Khóm 3, Phường 9, TP Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long, (Giá này được giao tại trung tâm TP Vĩnh Long, giao hàng trên phương tiện vận chuyển và có thể thay đổi tùy vào số lượng hàng hóa và địa điểm giao xa hay gần)
dutoanf1.com.vn
Trang 11180 Nhựa đường Carboncor Asphalt - CA 6.7 tấn 3.740.000
181 Nhựa đường Carboncor Asphalt - CA 9.5 tấn 3.740.000
182 Nhựa đường Carboncor Asphalt - CA 19 tấn 2.530.000
183 Maximix Int (trắng)(40kg) trét trong 0,8 - 1,2kg/m2 kg 6.967
184 Maximix Ext (trắng) (40kg) trét ngoài 0,8 - 1,2kg/m2 kg 8.457
185 Terramix xám (40kg) trét chuyên dùng ngoại thất kg 6.967
186 Terramix trắng (40kg) trét chuyên dùng ngoại thất kg 9.616
187 Maximix xám (40kg) trét chyên dùng nội ngoại thất kg 8.954
188 Terrafix màu xám (40kg) Ốp lát chống thấm 1-1,2kg/m2 kg 8.623
189 Terrafix màu trắng (40kg) Ốp lát chống thấm 1-1,2kg/m2 kg 12.099
190 Maxifix màu xám (40kg) Ốp lát gạch 1-1,2kg/m2 kg 7.629
CÔNG TY TNHH MTV HỮU THUẤN
VPĐD: 56/2A, Phạm Thái Bường, Phường 4, TP Vĩnh Long
Trang 12199 Terralast AB (18 lít )(kháng khuẩn) Sơn mờ 8-12 lít/m2 lít 112.522
200 Terralast AB(5 lít )(kháng khuẩn) Sơn mờ 8-12 lít/m2 lít 132.810
201 Terrratop (18 lít) Sơn 8-12lít/m2 lít 124.187
202 Terrratop ( 5lít) Sơn mờ 8-12lít/m2 lít 154.221
203 Terrratop AB (18 lít)- kháng khuẩn Sơn mờ 8-12lít/m2 lít 220.366
204 Terrratop AB( 5lít)-kháng khuẩn Sơn mờ 8-12lít/m2 lít 287.386
III SƠN NƯỚC NỘI THẤT
dutoanf1.com.vn
Trang 13205 Maxilux (18 lít) Sơn mờ 0,25kg/m2 lít 82.142
206 Maxilux (5lít) Sơn mờ 0,25kg/m2 lít 105.786
207 Terrashied (18 lít) Sơn mờ 6-8kg/m2 lít 98.960
208 Terrashied (5 lít) Sơn mờ 6-8kg/m2 lít 120.922
209 Vicoat Super (18 lít) Sơn bán bóng cao cấp 6-8kg/m2 lít 227.356
210 Vicoat Super (5 lít) Sơn bán bóng cao cấp 6-8kg/m2 lít 258.628
211 Tileshield standard (20 kg) 0,5kg/m2 kg 158.432
212 Tileshield standard (05 kg) 0,5kg/m2 kg 206.796
213 Terracoat Stadard (25kg) gai trắng 0,9-1,5kg/m2 kg 53.088
214 Terracoat Stadard (5kg) gai trắng 0,9-1,5kg/m2 kg 81.568
215 Terracoat Topcoat (18kg) chống bụi, mốc 6-8kg/m2 kg 95.596
VII CHỐNG BỤI MÓC, LỚP PHỦ TRONG SUỐT
IV SƠN NGOẠI THẤT
VI VÂN GAI TRANG TRÍ
V SƠN NGÓI
13
dutoanf1.com.vn
Trang 14216 Terracoat Topcoat (4kg) chống bụi, mốc 6-8kg/m2 kg 126.556
217 Marblecoat (25kg) Trét Cẩm thạch kg 134.938
218 Marblecoat (5kg) Trét Cẩm thạch kg 168.758
219 Pi.Pi (trắng) (18kg) chống kiềm kg 59.211
220 Pi.Pi (trắng) (4kg) chống kiềm kg 85.359
221 Pi.Pi (clear - trong) (18kg) chống kiềm kg 61.097
222 Pi.Pi (clear - trong) (4kg) chống kiềm kg 96.363
223 Coating Smooth (20kg) Sơn phủ sân tennis kg 102.686
224 Line Paint (25kg) Sơn trắng kg 86.387
X SƠN TENNIS
I Ống địa kỹ thuật (làm kè biển, kè sông, lấp hố xói….)
IX SƠN LÓT - CHỐNG THẤM
VIII SƠN GiẢ ĐÁ CẨM THẠCH
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT & VLXD ĐẠI VIỄN
Địa chỉ: 18/6/Nguyễn Hiến Lê, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
ĐT: 0283.8103080; Đi động: 0906.979.196 (Anh Việt)
(Giá này được giao tại thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long)
dutoanf1.com.vn
Trang 15225 Ống địa kỹ thuật Geotube HĐG110:1000-C4/20 (Chu vi
Ống địa kỹ thuật 1000g/m2 Độ dầy lớn hơn 55mm Kháng thủng (CBR) = 13.500N
Ống địa kỹ thuật 1200g/m2 Độ dầy lớn hơn 6mm Kháng thủng (CBR) = 15.500N
15
dutoanf1.com.vn
Trang 16235 Ống địa kỹ thuật Geotube HĐG 210:1200-C10/20 (Chu vi
C=10m; Chiều dài L=20m) - 2 mặt bích ống 50.400.000
236 Ống địa kỹ thuật Geotube HĐG 210:1200-C12/20 (Chu vi
C=12m; Chiều dài L=20m) - 2 mặt bích ống 60.000.000
237 Bào bì sinh thái (Vật liệu nhựa PP mầu đen, kích thước
20x40x120cm, bao gồm cả phụ kiện) Bao 63.636
238 Bào bì sinh thái (Vật liệu nhựa PP mầu đen, kích thước
20x40x100cm, bao gồm cả phụ kiện) Bao 60.000
239 Bột trét tường đa năng 2 trong 1 cao cấp (BBNN) kg 6.250
240 Hợp chất chống thắm đa năng (HC-CT04A) kg 58.636
241 Sơn nội thất siêu mịn, cao cấp HARD.INT (VI 1) kg 39.909
242 Sơn nội thất lau chùi hiệu quả CLEANER (VI 3) kg 56.800
243 Sơn bóng mờ nội thất cao cấp SATIN.INT (VI 4) kg 110.909
244 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp đặc biệt SUPER HEALTH
245 Sơn ngoại thất siêu mịn cao cấp CLASSIC (VN 1) kg 49.727
246 Sơn bóng ngoại thất cao cấp SATIN GLOSS EXT (VN2) kg 131.818
CÔNG TY CỔ PHẦN HÃNG SƠN SÀI GÒN
Địa chỉ: C15/II-C16/II Đường 2F, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TPHCM
ĐT: 0286.2745171
(Giá này được giao tại tỉnh Vĩnh Long và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng hàng hóa và địa điểm giao xa hay gần)
Bao bì sinh thái (làm kè sông, kênh)
dutoanf1.com.vn
Trang 17247 Sơn ngoại thất siêu bóng đặc biệt SUPER GALAXY EXT
Trang 18270 Gạch men (50 x 50) m2 110.000 100.000 105.000 90.000 105.000
271 Gạch men (60 x 60) m2 135.000 131.818
272 Gạch bóng kiếng (60 x 60) m2 218.182
273 Ngói lợp Đồng Nai (22 Viên/m2) Viên 14.000 9.091
274 Ngói mũi Hài (90 Viên/m2) Viên 4.500 4.545 ,
275 Gạch lát 30x30 Ceramic ( Sàn theo bộ 30x60), Hộp 11 viên m2 213.950
276 Gạch lát 30x30 sỏi chống trơn, Hộp 11 viên m2 213.950
277 Gạch lát 50x50 Ceramic KTS mài cạnh, Hộp 4 viên m2 103.000
278 Gạch lát 60x60 Ceramic KTS mài cạnh, Hộp 4 viên m2 145.000
279 Gạch lát 60x60 Porcelain Sáng, Hộp 4 viên m2 229.900
280 Gạch lát 60x60 Porcelain Tối, Hộp 4 viên m2 242.000
281 Gạch lát 80x80 Porcelain Bóng kính toàn phần, Hộp 3 viên m2 322.250
282 Gạch lát 80x80 Carving, Hộp 3 viên m2 480.000
283 Gạch ốp 30x45 Ceramic, Hộp 7 viên Hộp 126.675
CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH MEN TASA
Khu CN Thụy Vân, TP Việt Trì, Phú Thọ.
ĐT: 02103742999
DĐ: 0901080469 ( Thành)
Phân phối độc quyền bởi CÔNG TY TNHH THANH LONG MEKONG
Tổ 1, Ấp An Hương 2, Mỹ An, Mang Thít, Vĩnh Long
SĐT: 02703939439 - 0932657168 ( A Nhu)
(Giá này được giao tại thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long)
dutoanf1.com.vn
Trang 19289 Gạch thạch Anh nhân tạo - 300x300 m2 168.984
290 Gạch thạch Anh nhân tạo - 400x400 m2 158.289
291 Gạch Men ốp tường - 300x600 m2 176.471
292 Gạch thạch Anh ( Granite nhân tạo) - 300x600 m2 267.380
293 Gạch Thạch Anh ( Granite hạt mè ) - 600x600 m2 197.861
294 Gạch thạch Anh ( Granite nhân tạo) - 600x600 m2 267.380
295 Gạch thạch Anh Bóng kiếng - 600x600 ( màu nhạt ) m2 197.861
296 Gạch thạch Anh Bóng kiếng - 600x600 ( màu đậm ) m2 283.422
297 Gạch thạch Anh Bóng kiếng - 800x800 m2 368.984
CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ TAICERA -CHI NHÁNH TẠI CẦN THƠ
Địa chỉ : 51/A Đường 3/2, P Xuân Khánh, Q Ninh Kiều , TP Cần Thơ
ĐT: 02923.871091 , Di động : 0918.304105 ( Anh Thắng )
( Giá này được giao tại Tp Vĩnh long, Tỉnh Vĩnh Long )
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP Ý MỸ
Địa chỉ: Đường số 8, KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú,
Xã Phú Hội, Nhơn Trạch, Đồng Nai
Điện thoại: 0251.2814044 Fax: 0251.2814045
19
dutoanf1.com.vn
Trang 20298 Ngói men 30x40cm KT danh nghĩa, (305x405x10)mm KT thực viên 19.370
299 Gạch men ốp lát 30x45cm mài cạnh xanh - kem KTS, Nhóm
BIII thùng 113.100
300 Gạch men ốp lát 30x60cm đầu len nổi KTS, Nhóm BIII m2 136.500
301 Gạch men ốp lát 50x50cm sugar KTS Nhóm, BIIb thùng 119.600
302 Gạch men ốp lát 60x60cm mài cạnh KTS, Nhóm BIIb m2 127.400
303 Gạch granite ốp lát 30x60cm hai lớp màu đặc biệt, Nhóm BIa m2 224.900
304 Gạch granite ốp lát 60x60cm premium marble matt, Nhóm BIa m2 247.000
305 Gạch granite ốp lát 80x80cm hai lớp mài bóng siêu trắng,
Trang 21319 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,35mm), (2,7-2,9 kg/m) m 81.000 80.000 80.000 84.000 85.000 80.000 84.000
320 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,40mm), (3,4-3,6 kg/m) m 92.000 93.000 89.091 92.000 94.000 93.000 94.000
321 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,45mm), (3,9-4,0 kg/m) m 101.000 108.000 98.182 102.000 103.000 98.000 104.000
322 Tôn lạnh mạ màu (dày 0,50mm), (4,3-4,4 kg/m) m 116.000 110.000 108.182 112.000 117.000 110.000 114.000
21
dutoanf1.com.vn
Trang 22328 Tơn lạnh (dày 0,5mm) zacs Tấm 177.000
338 Dài 5m (đầu ngọn < 4,5cm) Cây 36.364
339 Dài 4,5 - 5m (đầu ngọn >4,5cm) Cây 34.545
340 Dài 4,6 - 4,7m (đầu ngọn >= 5,0cm) Cây 50.000
VÁN ÉP - GỖ XÂY DỰNG
CỪ TRÀM
dutoanf1.com.vn
Trang 23341 Dài 4,5 - 4,6m (đầu ngọn = 4,5 - 5,0cm) Cây 47.500
342 Dài 4,5 - 4,6m (đầu ngọn <4,2cm) Cây 38.000
343 Dài 4,6 - 4,7 m (đầu ngọn > 4,5 - 5,0cm) Cây 37.273 35.000 36.000
344 Dài 4,5 - 4,6 m (đầu ngọn = 4,0-4,5cm) Cây 35.000 32.000 30.500
345 Dài 4,5 - 4,6 m (đầu ngọn < 4,0cm) Cây 30.455
347 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn > 4,5 - 5,0cm) Cây 29.000 30.455 28.500
348 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn = 4,0 - 4,5cm) Cây 26.000 29.091
349 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn < 4,0cm) Cây 27.000 25.909 25.000
350 Dài 3,8 - 4 m (đầu ngọn = 3,0 - 3,4cm) Cây 19.000 15.000 15.000
352 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn >= 5,0cm) Cây 32.000 29.091
353 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn > 4,0 - 5,0cm) Cây 20.909
354 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn = 3,5 - 4,0cm) Cây 16.500 16.364 12.000
355 Dài 2,6 - 2,7m (đầu ngọn < 3,5cm) Cây 9.000 11.364 9.000
VIII
358 Cửa sắt kéo có lá (1,2mm) m2 718.182 709.091 750.000 670.000
359 Cửa sắt kéo không có lá (1,2mm) m2 572.727 563.636 570.000
360 Cửa sổ lùa, mở (Kính Nhật, nhôm Đài Loan) có khung bảo vệ m2 736.364 818.182
361 Cửa sổ lùa, mở (Kính Nhật, nhôm Đài Loan) không có khung
Trang 24363 Cửa đi Pa nơ nhơm Đài Loan kính Nhật khĩa Solex (khơng cĩ
364 Cửa đi panơ sắt, hoa văn sắt dẹt cĩ kính 5 ly m2 645.455 681.818
365 Cửa sổ sắt, hoa văn sắt dẹt cĩ kính (khơng khung bảo vệ) m2 681.818
366 Cửa đi panơ sắt, hoa văn sắt vuơng cĩ kính trắng (1mx1,2m),
367 Cửa sổ panơ sắt, hoa văn sắt vuơng cĩ kính trắng (1mx1,2m),
368 Cửa đi nhơm trắng m2 826.000 818.182 818.182 750.000 755.000
369 Cửa sổ nhơm trắng m2 739.000 818.182 818.182 725.000 725.000
370 Vách ngăn khung nhôm Đài loan, kính Nhật m2 772.727 772.727
371 Khuôn bông hoa văn sắt dẹt m2 172.727 172.727
372 Khuôn bông sắt ống vuông m2 172.727 172.727 180.000
380 Lamri nhơm Đài Loan (6mx0,1m; Cĩ khung bảo vệ) tấm 281.818
381 Vách ngăn khung nhơm Nhật, kính Nhật (khơng khung bảo vệ) m2 754.000 772.727
382 Kiếng 5ly TQ trắng m2 155.000 145.455 160.000 140.000
383 Kiếng 5ly TQ màu trà, màu xanh m2 200.000 200.000 220.000
384 Kiếng 5ly Nhật màu khĩi m2 225.000 245.455 220.000
dutoanf1.com.vn
Trang 25385 Kiếng 10ly Nhật màu m2 345.000 348.000
386 Tay nắm cửa kiếng (kiếng 10ly) cái 185.000 190.000
VẬT TƯ CHUYÊN NGÀNH NƯỚC (Công ty Cổ phần Cấp Nước Vĩnh Long)
VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC DÂN DỤNG
Ống sắt tráng kẽm
Bảng giá vật tư ngành nước tháng 7/2019 kèm theo thơng báo này (Liên hệ Sở Tài chính tỉnh Vĩnh Long)
Co nhựa PVC
25
dutoanf1.com.vn
Trang 26403 Co nhựa PVC Þ 60 cái 6.545 5.000 6.500
Tê nhựïa PVC
Van nhựa PVC
Ống nhựa các loại
dutoanf1.com.vn
Trang 27421 Ống nhựa PVC Þ 21 dày 1,2mm (dài 4m) m 4.200
422 Ống nhựa PVC Þ 21 dày 1,6mm (dài 4m) m 8.000 8.000 6.500 7.500
423 Ống nhựa PVC Þ 27 dày 1,6mm (dài 4m) m 7.200
424 Ống nhựa PVC Þ 27 dày 1,8mm (dài 4m) m 10.000 11.000 10.000 10.000
425 Ống nhựa PVC Þ 34 dày 1,4mm (dài 4m) m 8.000
426 Ống nhựa PVC Þ 34 dày 1,8mm (dài 4m) m 12.000 12.000 12.000
427 Ống nhựa PVC Þ 34 dày 3,0mm (dài 4m) m 15.000
428 Ống nhựa PVC Þ 42 dày 1,4mm (dài 4m) m 8.000
429 Ống nhựa PVC Þ 42 dày 2,1mm (dài 4m) m 19.000 17.500
430 Ống nhựa PVC Þ 49 dày 1,8mm (dài 4m) m 15.000
431 Ống nhựa PVC Þ 49 dày 2,0mm (dài 4m) m 25.000 21.000
432 Ống nhựa PVC Þ 60 dày 1,8mm (dài 4m) m 18.000
433 Ống nhựa PVC Þ 60 dày 2,5mm (dài 4m) m 27.000 27.000
434 Ống nhựa PVC Þ 90 dày 2,9mm (dài 4m) m 57.000
435 Ống nhựa PVC Þ 114 dày 3,2mm (dài 4m) m 80.000 77.000
436 Ống nhựa PVC Þ 140 dày 3,5mm (dài 4m) m 135.000
437 Ống nhựa PVC Þ 200 dày 3,5mm (dài 4m) m 273.000
438 Ống nhựa PVC Þ 250 dày 3,5mm (dài 4m) m 390.000
439 Ống nhựa PVC Þ 315 dày 3,5mm (dài 4m) m 637.500
27
dutoanf1.com.vn
Trang 28440 Ống nhựa uPVC Þ 21 dày 1,2mm (dài 4m) m 4.273
441 Ống nhựa uPVC Þ 21 dày 1,6mm (dài 4m) m 5.909
442 Ống nhựa uPVC Þ 27 dày 1,8mm (dài 4m) m 9.091
443 Ống nhựa uPVC Þ 34 dày 1,8mm (dài 4m) m 12.727
444 Ống nhựa uPVC Þ 42 dày 1,8mm (dài 4m) m 14.545
445 Ống nhựa uPVC Þ 49 dày 1,8mm (dài 4m) m 15.455
446 Ống nhựa uPVC Þ 60 dày 1,8mm (dài 4m) m 19.091
447 Ống nhựa uPVC Þ 90 dày 2,9mm (dài 4m) m 45.455
448 Ống nhựa uPVC Þ 114 dày 3,2mm (dài 4m) m 67.273
449 Ống nhựa uPVC Þ 140 dày 4,0mm (dài 4m) m 109.091
450 Ống nhựa uPVC Þ 168 dày 5,0mm (dài 4m) m 154.545
VẬT TƯ, THIẾT BỊ CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN
Bảng giá vật tư ngành điện tháng 7/2019 thực hiện theo tháng 6/2019 (Liên hệ Sở Tài chính tỉnh Vĩnh Long)
dutoanf1.com.vn
Trang 29460 Công tắc nhựa VN cái 5.000 5.000 4.545 4.545 7.000 5.000 5.000 5.000
461 Băng keo VN cuộn 6.000 8.500 4.545 4.545 5.000 5.000
462 Tăng phô 40W-20W (VN) cái 32.500 36.364 31.818 40.000 36.500
463 Tăng phô 40W-20W (Thái Lan) cái 40.000 40.909 36.364
464 Tăng phô Bell (40-20 W) loại 1 cái 42.000 35.455 45.000
465 Tăng phô Bell (40-20 W) loại 2 cái 38.000 34.545 40.909 33.000 37.000
471 Bảng điện nhựa 20x30 cm cái 15.000 12.727 13.636
472 Bảng điện nhựa 20x20 cm cái 10.000 8.636 9.091 8.000 10.000
473 Bảng điện nhựa 8x16 cm cái 5.000 6.364 4.545 5.000 7.000 4.500
475 Dây điện đơn 16/10 m 4.500 7.500 5.909 5.273 7.000 5.500 6.000
476 Dây điện đơn 20/10 m 6.500 8.500 8.182 7.091 7.000 7.500 8.000
29
dutoanf1.com.vn
Trang 30477 Dây điện đơn 26/10 m 7.500 8.182 10.909 11.500
478 Dây điện đơn 30/10 m 16.000 14.545 15.000
479 Dây điện đôi 2x32 m 5.500 7.500 5.455 7.273 6.500 5.500 5.500
483 Ống luồn dây điện phi 11 VN L2m tròn Cây 2.727 3.636 3.000
484 Ống luồn dây điện phi 13 VN L2m tròn Cây 4.500 4.545 4.000
485 Ống luồn dây điện VN loại dẹp 2 phân L=2m Cây 7.000 4.545 5.455 5.000
486 Cầu dao điện 60A cái 80.000 86.000 90.909 86.364 78.000 72.000
487 Cầu dao điện 30A cái 50.000 56.000 63.636 68.182 45.000 48.000 48.500
488 Cầu chì 5A VN cái 6.000 6.000 4.545 4.545 4.500 8.000
498 Sơn Bạch tuyết loại 1 (màu trắng) kg 55.000 69.091
499 Sơn Bạch tuyết loại 1 (màu khác) kg 45.500 67.273
dutoanf1.com.vn
Trang 31500 WeatherShield Tile A944 (thùng 18 lít) Thùng 173.000 175.000
501 WeatherShield A944 (thùng 18 lít) Thùng 115.500 115.000
502 Shiltex nội thất (Thùng 20lít) thùng 455.000
503 Shiltex ngoại thất (Thùng 20lít) thùng 635.500 675.000
504 Bột trét trong DUTA (40kg) Bao 225.000 236.364 220.000 252.000
505 Bột trét ngoài DUTA (40kg) Bao 240.000 263.636 275.000
506 Sơn phủ trong JOTUN (Thùng 18lít) thùng 954.545
507 Sơn phủ ngoài JOTUN (Thùng 17lít) thùng 1.409.091
508 Sơn maxilite trong nhà A901 (Thùng 18lít) thùng 954.545
509 Sơn maxilite trong 18 lít thùng 1.150.000
510 Sơn maxilite trong 4 lít (5kg) thùng 318.182
511 Sơn maxilite ngoài 18 lít (25kg) thùng 1.363.636 1.500.000
512 Sơn maxilite ngoài 3,5 lít (5kg) thùng 254.545
513 Sơn Expo ngoài 18 lít (25kg) thùng 890.909 900.000
514 Sơn Expo trong 18 lít (25kg) thùng 718.182
515 Sơn chống thấm nội thất (SPEC) 18L (Cao cấp) thùng 2.040.158
516 Sơn chống thấm ngoài trời (SPEC) 18L thùng 1.895.948
517 Sơn lót chống kiềm trong nhà (SPEC) 18L thùng 2.009.798
518 Sơn lót chống kiềm ngoài nhà (SPEC) 18L thùng 2.816.235
520 Sơn nội thất TI FA 18 lít Thùng 575.000
521 Sơn nội thất SANDO 4 lít Thùng 240.000
522 Sơn nội thất SANDO 18 lít Thùng 770.000
31
dutoanf1.com.vn
Trang 32523 Sơn nội thất SUPER 4 lít Thùng 335.000
524 Sơn nội thất SUPER 18 lít Thùng 1.050.000
525 Sơn nội thất CLEAN 4 lít Thùng 460.000
526 Sơn nội thất CLEAN 18 lít Thùng 1.690.000
527 Sơn nội thất NanoSatin 5lít Thùng 250.000
528 Sơn nội thất NanoSatin 18lít Thùng 2.850.000
529 Sơn ngoại thất TIFA 4 lít Thùng 265.000
530 Sơn ngoại thất TI FA 18 lít Thùng 985.000
531 Sơn ngoại thất SANDO 4 lít Thùng 345.000
532 Sơn ngoại thất SANDO 18 lít Thùng 1.260.000
534 Sơn ngoại thất SUPER 4 lít Thùng 495.000
535 Sơn ngoại thất SUPER 18 lít Thùng 1.820.000
537 Sơn ngoại thất SHIELD 5 lít Thùng 980.000
538 Sơn ngoại thất SHIELD 18 lít Thùng 3.080.000
542 Sơn lót chống kiềm SEALER 5L Thùng 475.000
543 Sơn lót chống kiềm SEALER 18L Thùng 1.300.000
544 Sơn lót chống kiềm SUPER 5L Thùng 590.000
dutoanf1.com.vn
Trang 33545 Sơn lót chống kiềm SUPER 18L Thùng 1.690.000
557 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.350*1200mm m 74.545
558 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.400*1200mm m 83.636
559 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.450*1200mm m 92.727
560 Tôn lạnh_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm 0.500*1200mm m 101.818
CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN ĐÔNG Á
Địa chỉ: Số 5, đường số 5, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Phương Dĩ An, tỉnh Bình Dương
(Địa chỉ giao hàng tại Công ty TNHH Sáu Bình Minh; Số 10, Nguyễn Văn Thảnh, Tổ 21, Khóm 5, Phường Cái Vồn, Thị Xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long; Chưa tính chi phí vận chuyển đến nơi giao hàng)
33
dutoanf1.com.vn
Trang 34561 Tôn lạnh màu_Tôn Đông Á: quy cách thành phẩm
566 BEHR - ALKALI PRIMER.INT
Sơn lót kháng kiềm nội thất kg 86.364
567 BEHR - ALKALI PRIMER.EXT
Sơn lót kháng kiềm ngoại thất kg 109.091
569 BEHR - SILKY MAX
Sơn nội thất siêu mịn ứng dụng công nghệ nghiền lọc 2 lần kg 52.727
CTY TNHH TMDV VÀ XD SƠN BÌNH MINH
Cơ sở 1: 2796, P Đông Thuận, TX Bình Minh, VL; Cơ sở 2: 67/19 Phó Cơ Điều, Phường TPVL.
ĐT: 02703.767.312- 0908.329.933 (Giá này được giao tại tỉnh Vĩnh Long)
dutoanf1.com.vn
Trang 35570 BEHR - CLASSIC EXT
Sơn ngoại thất siêu mịn kg 83.636
I CÁC SẢN PHẨM SƠN TRONG NHÀ
571 DUTEX - PEP ALL IN ONE (5 Lít) Sơn bóng nội thất cao cấp lít 204.727
572 DUTEX - PEP CLEAN (18 Lít) Sơn nội thất lau chùi vượt trội lít 99.243
573 DUTEX PLUS (18 Lít) Sơn nội thất che phủ hiệu quả lít 61.010
574 DUTEX VASTY OV3 (18 Lít) Sơn nước nội thất lít 44.091
575 DUTEX - KAYO (25 Kg) Sơn nội thất, trắng màu, pha chuẩn lít 20.109
II CÁC SẢN PHẨM SƠN NGOÀI TRỜI
576 DUTEX - PEP siêu bóng (5 lít) Sơn cao cấp siêu bóng ngoại
577 DUTEX - PEP Santin Gloss (18lít) Sơn nước ngoại thất cao cấp lít 152.172
578 DUTEX - PLUS (18 Lít) Sơn nước ngoại thất che phủ hiệu quả lít 82.828
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA
ĐC: E14 NGUYỄN OANH, PHƯỜNG 17, QUẬN GÒ VẤP, TPHCM
ĐT: 028.39840779 Fax: 028.39840780 (Giá này được giao tại tỉnh Vĩnh Long)
35
dutoanf1.com.vn
Trang 36579 DUTEX - VASTY OV3 (18 Lít) Sơn ngoại thất lít 66.162
580 DUTEX - KAYO (25 Kg) Sơn ngoại thất lít 41.782
III CÁC SẢN PHẨM SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
581 DUTEX - PEP Sealer (18 lít) Sơn lót chống kiềm cao cấp nội
584 DUTEX - WATERSHELD CT.11A (18 kg) chống thấm xi
măng, bê tông siêu đàn hồi kg 97.525
Trang 37587 DUTEX - Plus (40 kg) bột trét ngoại thất cao cấp kg 8.886
588 DUTEX - Vasty Mastic Interior (40 kg) bột trét nội thất kg 6.773
589 DUTEX - Vasty Mastic Exterior (40 kg) bột trét ngoại thất kg 7.818
VI SƠN GIAO THÔNG
590 Sơn nhiệt dẻo phản quang hiệu UDUTEX LINE W.01 (màu
trắng, hạt phản quang >20%) (25kg/bao) kg 24.300
591 Sơn nhiệt dẻo phản quang hiệu UDUTEX LINE W.08 (màu
trắng, hạt phản quang >30%, TC: AASHTO) (25kg/bao) kg 28.900
592 Sơn lót nhiệt phản quang hiệu DUTEX Line Prime (4kg/lon) kg 75.800
Trang 39616 Bàn cầu cao (Xí bệt có thùng nước) Thiên Thanh bộ 1.100.000 1.227.273 1.100.000 1.270.000
Trần kim loại nhôm Aluwin Lay-in (T-Blak) 600x600x0.7mm,
màu trắng làm từ hợp kim nhôm siêu bền, đi kèm khung xương
đồng bộ và phụ kiện
m2 452.727
625
Trần kim loại nhôm Aluwin Clip in 600x600x0.7mm, màu
trắng làm từ hợp kim nhôm siêu bền, đi kèm khung tam giác và
phụ kiện
m2 488.182
CÔNG TY TNHH MTV Phát Hòa Việt
Địa chỉ: F25, Cao Xuân Huy, P Vĩnh Thông, Tp Rạch Giá, Kiên Giang
Trang 40Trần kim loại nhôm Aluwin Clip in 600x1200x0.7mm, màu
trắng làm từ hợp kim nhôm siêu bền, đi kèm khung tam giác và
phụ kiện
m2 522.727
627 Trần kim loại Aluwin rộng 200F chịu gió, màu trắng sơn tỉnh
điện cao cấp siêu bền, đi kèm khung xương và phụ kiện m2 377.273
628 Trần kim loại nhôm Aluwin caro Cell 150x150x0.5mm m2 775.455
629
Trần kim loại nhôm Aluwin Strip - B (sọc)
30mm-130mm-180mm x 0.6mm, mùa trắng sơn tỉnh điện cao cấp siêu bền, đi
kèm khung xương và phụ kiện
m2 468.182
630 Trần kim loại nhôm Aluwin G85 x 0.6mm, mùa trắng sơn tỉnh
điện cao cấp siêu bền, đi kèm khung xương và phụ kiện m2 486.364
631 Trần kim loại nhôm Aluwin 150R-200Rx0.6mm m2 368.182
632 Trần kim loại nhôm Aluwin Z300x0.6mm m2 500.000
633 Trần kim loại nhôm Aluwin GROOVE - U100x0.6mm m2 559.091
634 Mặt dựng nhôm Aluwin PE (tấm trong nhà) tấm dầy 3mm, bao
gồm khung xương thép mạ kẽm m2 877.273
II Sản phẩm mặt Alu - Aluwin
Đơn giá
đã bao gồm khung xương đồng bộ, phụ kiện
và nhân công lắp đặt hoàn thiện tại công trình
dutoanf1.com.vn