1 1411030214Lưu Thị Kim Anh Nữ 28/12/1996 Hưng Yên ĐH4T
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Khá
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Khá
3 1411030237Phạm Thị Phương Mai Nữ 10/4/1996 Thanh Hóa ĐH4T
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Khá
4 DH00301775Vũ Văn Quân Nam 01/07/1994 Lạng Sơn ĐH3KB2
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Khá
II
1 DC00202500 Chu Văn Tuấn Nam 30/09/1994 Hà Nam ĐH3C1 Công nghệ
2 DH00301879 Tô Hoài Nam Nam 22/11/1995 Hà Nội ĐH3KB2 Khí tượng
3 DH00300495 Dương Thị Thu Hiền Nữ 12/08/1995 Hải Hưng ĐH3KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
III
1 1411020739 Nguyễn Duy Thắng Nam 21/12/1994 Hà Nội ĐH4K Khí tượng và khí
2 1411110560 Bùi Thành Lộc Nam 10/01/1996 Quảng Ninh ĐH4QĐ3 Quản lý đất đai Trung bình
5 1411100049 Trần Thị Anh Nữ 28/02/1996 Hải Hưng ĐH4QM1
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Giỏi
6 1411100678 Trần Đình Ngọc Nam 11/01/1993 Hà Nam ĐH4QM2
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Trung bình
7 DH00301707 Nguyễn Đức Thạch Nam 12/10/1994 Hà Nội ĐH4QM2
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Trung bình
8 DH00300380 Trần Thị Thu Giang Nữ 21/08/1995 Hà Nội ĐH4TĐ Kỹ thuật Trắc địa -
IV
1 1511040659 Nguyễn Hà Phương Nữ 21/12/1997 Hà Nội ĐH5BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Trung bình
Cộng: 03
Chuyên ngành TT
ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 3 (2013 - 2017)
ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 4 (2014 - 2018)
ĐẠI HỌC CHÍNH QUY HỌC CÙNG LÚC HAI CHƯƠNG TRÌNH
Nơi sinh tên Giới tính Ngày sinh
Họ và
Cộng: 04
Cộng: 08 ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 5 (2015 - 2019)
tốt nghiệp
Mã HSSV
(Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2020
của Hiệu trưởng Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội)2499 14 7
Trang 22 1511040610 Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 20/11/1997 Thanh Hóa ĐH5BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Trung bình
3 1511061997 Dương Thị Thu Thảo Nữ 10/05/1997 Hà Tĩnh ĐH5C1 Công nghệ
4 1511061192 Đồng Văn Công Nam 20/05/1997Tuyên Quang ĐH5C3 Công nghệ
5 1511060643 Nguyễn Đức Dương Nam 15/10/1997 Hà Nội ĐH5C3 Công nghệ
6 1511060664 Phạm Ngọc Nam Nam 14/04/1997 Ninh Bình ĐH5C3 Công nghệ
7 1511060626 Trần Đình Toàn Nam 28/07/1996 Hà Tây ĐH5C3 Công nghệ
doanh nghiệp Trung bình
14 1511012547 Đặng Thùy Dương Nữ 22/04/1997 Quảng Ninh ĐH5KE6 Kế toán Kế toán
20 1511131358 Trần Huy Hưng Nam 19/09/1997 Hà Nội ĐH5KTTN1 Kinh tế tài nguyên
21 1511132018 Hoàng Khánh Linh Nữ 17/12/1997 Hà Tây ĐH5KTTN1 Kinh tế tài nguyên
22 1511131134 Lê Hữu Nghĩa Nam 21/09/1996 Hải Hưng ĐH5KTTN1 Kinh tế tài nguyên
23 1511131812 Ngô Thị Phương Nữ 08/10/1997 Nghệ An ĐH5KTTN1 Kinh tế tài nguyên
24 1511132259 Đặng Văn Quản Nam 16/02/1996 Yên Bái ĐH5KTTN1 Kinh tế tài nguyên
Trang 325 1511131978 Trần Quang Thịnh Nam 07/11/1996 Hà Nội ĐH5KTTN1 Kinh tế tài nguyên
26 1511131959 Lê Thị Tú Nữ 21/05/1996 Hà Tây ĐH5KTTN1 Kinh tế tài nguyên
27 1511130444 Nguyễn Thu Giang Nữ 20/03/1997 Hòa Bình ĐH5KTTN2 Kinh tế tài nguyên
28 1511130304 Nguyễn Phương Lam Nữ 05/01/1997 Vĩnh Phú ĐH5KTTN2 Kinh tế tài nguyên
29 1511071087 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 11/10/1997 Hà Nội ĐH5M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Giám sát chất lượng môi trường
Khá
30 1511072090 Nguyễn Thu Hiền Nữ 21/09/1997 Hải Dương ĐH5M2 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Giám sát chất lượng môi trường
Khá
31 1511070250 Nguyễn Phương Thảo Nữ 23/04/1997 Thái Bình ĐH5M3 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Kiểm soát Môi trường công nghiệp
Khá
32 1511071615 Trần Thị Thu Thảo Nữ 14/01/1997 Nghệ An ĐH5M4 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Kiểm soát Môi trường công nghiệp
Trung bình
33 1511071217 Nguyễn Đình Duy Nam 08/05/1997 Hà Nội ĐH5M5 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Trung bình
34 1511070409 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 31/08/1997 Hưng Yên ĐH5M5 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Trung bình
35 1411070626 Lê Thị Thu Nữ 13/02/1996 Ninh Bình ĐH5M6 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
38 1511110968 Nguyễn Thị TuyếtMai Nữ 31/07/1997 Hưng Yên ĐH5QĐ4 Quản lý đất đai Khá
39 1511111498 Ong Khắc Tùng Nam 12/05/1996 Bắc Giang ĐH5QĐ6 Quản lý đất đai Trung bình
40 1511112226 Hoàng Văn Công Nam 25/08/1997 Lạng Sơn ĐH5QĐ7 Quản lý đất đai Trung bình
44 1511100620 Phạm Quang Huy Nam 16/02/1997 Hà Nội ĐH5QM1
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Khá
45 1511100604 Đỗ Thành Đạt Nam 06/03/1997 Phú Thọ ĐH5QM3
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Trung bình
Trang 446 1511101066 Nguyễn Thế Lộc Nam 25/05/1995 Hà Nội ĐH5QM3
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Khá
47 1511101117 Nguyễn Quang Hải Nam 18/09/1997 Hà Nội ĐH5QM4
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
1 1611040722 Phạm Nhật Anh Nữ 18/05/1997 Hải Phòng ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Giỏi
2 1611040489 Vũ Thị Kiều Anh Nữ 24/11/1998 Hà Tây ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
3 1611041147 Phạm Hồng Cường Nam 15/08/1998 Quảng Ninh ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
4 1611041076 Nguyễn Thị Hải Hà Nữ 05/06/1998 Liên Bang Nga ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
5 1611040570 Phạm Thị Hằng Nữ 03/12/1998 Thanh Hóa ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
6 1611040968 Trần Thị Hạnh Nữ 26/05/1998 Hà Nam ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Giỏi
7 1611041418 Nguyễn Văn Hiếu Nam 08/10/1998 Hà Tây ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
8 1611041116 Đoàn Thị Hoài Nữ 29/05/1998 Bắc Ninh ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
9 1611041489 Đào Minh Hưng Nam 14/10/1998 Thái Bình ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Trung bình
10 1611040596 Ngô Văn Huy Nam 23/08/1998 Bắc Giang ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Trung bình
Cộng: 54 ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 6 (2016 - 2020)
Trang 511 1611041790 Nguyễn Quang Huy Nam 14/02/1998 Thanh Hóa ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Trung bình
12 1611041728 Hoàng Ngọc Mai Nữ 22/12/1998 Lạng Sơn ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
13 1611040293 Nguyễn Đức Nghĩa Nam 23/07/1998 Hà Tây ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
14 1611041125 Ngô Thị Thu Thảo Nữ 25/04/1998 Hải Phòng ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Giỏi
15 1611040559 Nguyễn Thị Thảo Nữ 07/09/1998 Nam Định ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
16 1611041708 Lương Ngọc Thiện Nam 20/11/1998 Quảng Ninh ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Trung bình
17 1611041574 Đỗ Thị Minh Thu Nữ 05/12/1997 Hà Tây ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
18 1611041785 Nguyễn Hồng Trang Nữ 23/10/1998 Hà Nội ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
19 1611041451 Tạ Thị Trang Nữ 12/01/1998 Hà Tây ĐH6BK
Biến đổi khí hậu
và phát triển bền vững
Khá
20 1611061741 Lê Thị Việt Anh Nữ 19/04/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
21 1611060147 Trần Trung Anh Nam 07/04/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
22 1611060568 Lê Đức Cường Nam 16/12/1998 Bắc Giang ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
23 1611060965 Nguyễn Thế Đại Nam 20/11/1998 Thanh Hóa ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
24 1611060431 Phạm Hồng Giang Nam 06/03/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
25 1611061061 Trần Hoàng Giang Nữ 20/01/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
26 1611060780 Bùi Ngọc Hà Nam 15/11/1998 Thanh Hóa ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
27 1611061522 Trần Thị Ngân Hà Nữ 14/10/1998 Quảng Ninh ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
28 1611061226 Phùng Văn Hảo Nam 29/11/1998 Hà Tây ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
29 1611061841 Lưu Hồng Thanh Hiền Nữ 13/12/1998 Hà Tây ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
30 1611061049 Nguyễn Thị QuỳnhHoa Nữ 29/08/1998 Thanh Hóa ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
31 1611060622 Nông Thiên Hoàng Nam 26/05/1998 Cao Bằng ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
32 1611060864 Hoàng Minh Hưng Nam 23/06/1998 Yên Bái ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
Trang 633 1511061766 Nguyễn Công Huy Nam 08/10/1997 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
34 1611060131 Phạm Khánh Huyền Nữ 13/08/1998 Ninh Bình ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
35 1611060522 Đào Duy Khánh Nam 06/06/1998 Quảng Ninh ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
36 1611061340 Nguyễn Văn Khoái Nam 27/03/1998 Nam Định ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
37 1611061440 Nguyễn Thị PhươngLan Nữ 18/05/1998 Bắc Ninh ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
39 1611060040 Phạm Ngọc Minh Nam 03/01/1998 Phú Thọ ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
40 1611060494 Đặng Phương Nam Nam 04/09/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
41 1611060824 Đặng Thị Oanh Nữ 02/05/1998 Hà Tĩnh ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
42 1611060302 Nguyễn Văn Phúc Nam 01/10/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
43 1611061569 Nguyễn Thị Minh Phương Nữ 01/11/1998 Hà Tây ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
44 1611060920 Nguyễn Thu Phương Nữ 06/08/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
45 1611061803 Đặng Thị Quỳnh Nữ 26/11/1998 Hưng Yên ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
46 1611060719 Phạm Đức Sang Nam 10/04/1998Tuyên Quang ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
47 1611060436 Trần Quang Thảo Nam 01/01/1998 Hà Nội ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
49 1611060513 Trần Thị Thanh Thủy Nữ 24/04/1998 Ninh Bình ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
50 1611060754 Đỗ Thị Thùy Trang Nữ 24/02/1998 Nam Định ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
51 1611061509 Dương Tú Trang Nữ 13/04/1998 Hà Tây ĐH6C1 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
53 1611061037 Ngô Thị Ngọc Ánh Nữ 02/10/1998 Vĩnh Phúc ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
54 1611060560 Kiều Thị Chinh Nữ 07/12/1998 Hà Tây ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
55 1611060248 Trần Mạnh Cường Nam 17/11/1998 Hòa Bình ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
56 1611061244 Phạm Quang Điệp Nam 11/11/1998 Phú Thọ ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
57 1611061324 Trần Minh Dương Nam 14/05/1998 Hà Nội ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
58 1611060963 Lê Thùy Duyên Nữ 23/08/1998 Hải Phòng ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
Trang 760 1611060586 Trần Thị Hiền Nữ 13/07/1998 Bắc Ninh ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
61 1611061156 Nguyễn Thế Hổ Nam 06/01/1998 Hải Phòng ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
62 1611061002 Hoàng Thị Huế Nữ 24/01/1998 Hưng Yên ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
64 1611060940 Nguyễn Kim Hùng Nam 05/09/1998 Bắc Ninh ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
65 1611061417 Vũ Văn Hùng Nam 15/01/1997 Hải Phòng ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
67 1611060261 Nguyễn Trọng Huy Nam 13/08/1998 Nam Định ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
68 1611060769 Nguyễn Thị Huyền Nữ 20/04/1998 Nam Định ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
69 1611061428 Trần Trung Kiên Nam 18/12/1998 Hà Nam ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
70 1611060844 Trần Thị Mỹ Linh Nữ 24/12/1998 Vĩnh Phúc ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
71 1611060345 Nguyễn Thành Long Nam 21/10/1998 Lai Châu ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
72 1611061390 Cao Thị Hải Ngân Nữ 06/06/1998 Nghệ An ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
73 1611061361 Nguyễn Thị HồngNgọc Nữ 14/05/1998 Nam Định ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
74 1611060804 Nguyễn Thị Nguyên Nữ 18/08/1998 Thái Bình ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
75 1611060220 Trần Hồng Nhung Nữ 10/11/1998 Hà Tây ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
76 1611060709 Ninh Ngọc Sơn Nam 30/03/1998 Thái Bình ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
77 1611060807 Mai Thị Thanh Nữ 29/06/1998 Thái Bình ĐH6C2 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
78 1611061960 Trần Kiên Cường Nam 29/12/1998 Hà Nội ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
79 1611062019 Lều Ngọc Minh Nam 16/11/1997 Hà Nội ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
80 1611061965 Nguyễn Công Minh Nam 07/04/1998 Hà Nội ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
81 1611061349 Nguyễn Thị HồngMinh Nữ 06/06/1998 Hà Tây ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
83 1611061283 Đinh Thị Kiều Oanh Nữ 16/09/1998 Nam Định ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
84 1611061865 Hoàng Kim Oanh Nữ 16/02/1998 Lào Cai ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
86 1611060138 Bùi Văn Quyền Nam 30/03/1998 Hà Tây ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Giỏi
Trang 887 1611060879 Bùi Thị Thảo Nữ 10/04/1998 Hải Phòng ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
89 1611060197 Đặng Thị Mai Thu Nữ 19/10/1998 Thái Bình ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
90 1611061954 Nguyễn Hoài Hương Thu Nữ 13/01/1998 Hà Nội ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
91 1611062092 Nguyễn Thị Hoài Thu Nữ 17/06/1998 Hà Tây ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
92 1611060543 Phạm Kiều Trang Nữ 08/04/1998 Vĩnh Phúc ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
93 1611061936 Phạm Thị Trang Nữ 01/06/1998 Thanh Hóa ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
94 1611061968 Nguyễn Văn Trọng Nam 27/12/1998 Quảng Ninh ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
95 1611062004 Lê Tiến Trung Nam 28/10/1998 Thái Bình ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
96 1611060949 Phạm Hữu Tuấn Nam 08/10/1997 Nghệ An ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
97 1611061276 Nguyễn Minh Tùng Nam 11/01/1998 Hà Nội ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Trung bình
98 1611062041 Lưu Thị Tuyết Nữ 15/07/1997 Hà Tây ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
99 1611061141 Nguyễn Hữu Vũ Nam 17/03/1998 Bắc Ninh ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
100 1611060458 Đinh Thị Yến Nữ 05/07/1998 Thái Bình ĐH6C3 Công nghệ
thông tin
Công nghệ phần mềm Khá
101 1611061775 Bùi Vân Anh Nữ 21/05/1998 Thái Bình ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
102 1611061706 Mẫn Ngọc Anh Nam 01/06/1998 Bắc Ninh ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
103 1611061430 Nghiêm Hoàng Anh Nam 16/06/1998 Hà Nội ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
104 1611061664 Nguyễn Như Ngọc Anh Nam 01/09/1998 Hà Nội ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Giỏi
105 1611061634 Cao Việt Dũng Nam 02/10/1998 Thanh Hóa ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
106 1611060407 Lương Trường Giang Nam 01/08/1998 Vĩnh Phúc ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
107 1611061586 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 28/10/1998 Quảng Ninh ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
108 1611062051 Nguyễn Thị Hân Nữ 27/01/1998 Hà Tây ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
109 1611060792 Đoàn Thị Hằng Nữ 04/11/1998 Hải Phòng ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
110 1611060995 Tạ Minh Hiếu Nam 23/09/1998 Thái Bình ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
112 1611060585 Nguyễn Thị Hồng Nữ 16/04/1998 Vĩnh Phúc ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
113 1611061583 Phan Thị Hồng Nữ 09/04/1998 Hưng Yên ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
Trang 9114 1611060017 Cao Văn Hưng Nam 18/05/1998 Hưng Yên ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
115 1611060496 Phạm Thị Thu Hương Nữ 26/04/1998 Quảng Ninh ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
116 1611061924 Hồ Xuân Khánh Nam 06/04/1998 Nghệ An ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
117 1611061073 Nguyễn Thị Linh Nữ 23/01/1998 Nam Định ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
118 1611061616 Nguyễn Bá Lương Nam 24/08/1998 Hà Tây ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
119 1611061989 Nguyễn Đức Lương Nam 29/10/1998 Hà Nội ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
120 1611060046 Phạm Công Minh Nam 24/01/1998 Hải Dương ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
121 1611061490 Nguyễn Phương Nam Nam 28/08/1998 Phú Thọ ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
122 1611060149 Lê Hồng Ngọc Nữ 18/07/1998 Nam Định ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
123 1611061458 Mai Bảo Ngọc Nữ 12/12/1998 Nam Định ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
124 1611060479 Trần Thị Thu Phương Nữ 07/09/1998 Nam Định ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
126 1611061454 Hoàng Mạnh Thắng Nam 01/06/1998 Phú Thọ ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
127 1611061678 Nguyễn Thị Thảo Nữ 16/11/1998 Thái Bình ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
128 1611060480 Nguyễn Văn Tiên Nam 22/08/1998 Hà Tây ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
129 1611061878 Kiều Thu Trang Nữ 25/03/1998 Hà Tây ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
130 1611060708 Bùi Thanh Tùng Nam 20/10/1998 Thanh Hóa ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Trung bình
131 1611061435 Nguyễn Thị NgọcTuyết Nữ 04/03/1998 Bắc Ninh ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
132 1611061816 Vương Hoàng Việt Nam 10/11/1998 Hà Nội ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
133 1611061811 Hà Thị Hải Yến Nữ 26/10/1998 Hà Tây ĐH6C4 Công nghệ
thông tin
Mạng và truyền thông Khá
134 1611020984 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 24/05/1997 Hà Tây ĐH6K Khí tượng và
Trang 10141 1611021389 Nguyễn Phương Thúy Nữ 14/08/1998 Thái Bình ĐH6K Khí tượng và
151 1611012078 Nguyễn Quỳnh Nga Nữ 20/09/1998 Hà Tây ĐH6KE1 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
152 1611010892 Phạm Thị Bích Ngọc Nữ 23/01/1998 Hà Tây ĐH6KE1 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
153 1611011679 Thào Thị Việt Nữ 21/03/1998 Hà Giang ĐH6KE1 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
154 1611011700 Trương Viết Anh Vũ Nam 13/02/1998 Bắc Ninh ĐH6KE1 Kế toán Kế toán
159 1611011717 Nguyễn Thị NgọcAnh Nữ 28/08/1998 Quảng Ninh ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
160 1611011828 Nguyễn Thị PhươngAnh Nữ 29/03/1998 Bắc Ninh ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
167 1611010069 Nguyễn Khánh Hạ Nữ 30/10/1998 Thanh Hóa ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
Trang 11168 1611011850 Trần Thu Hằng Nữ 18/11/1998 Nam Định ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
169 1611010102 Lê Thị Hạnh Nữ 27/03/1998 Thanh Hóa ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
170 1611010085 Bùi Thị Thanh Hoa Nữ 26/08/1998 Ninh Bình ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
174 1611010033 Trần Thanh Huyền Nữ 02/06/1998Tuyên Quang ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
180 1611011761 Nguyễn Thùy Linh Nữ 29/09/1998 Hà Nội ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
181 1611010120 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 06/06/1998 Hà Tây ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
182 1611011703 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 27/05/1998 Thanh Hóa ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
183 1611010130 Bùi Thị Bích Phương Nữ 22/10/1998 Thái Bình ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
184 1611010104 Lê Phương Quỳnh Nữ 24/03/1998 Hà Tây ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
185 1611011685 Nguyễn Thị Thắm Nữ 09/08/1998 Nam Định ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
Trang 12195 1611010210 Nguyễn Thị ThanhTrang Nữ 30/09/1998 Hà Nam ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
196 1611011570 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 19/01/1997 Thái Nguyên ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
197 1611010228 Phạm Thị Thu Trang Nữ 13/03/1998 Hà Tây ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
198 1611010148 Nguyễn Thị Xuân Nữ 03/09/1998 Hà Nội ĐH6KE2 Kế toán Kế toán
208 1611010323 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 10/04/1998 Yên Bái ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
doanh nghiệp Khá
210 1611010288 Nguyễn Thùy Linh Nữ 10/04/1998 Hà Tây ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
211 1611011868 Phạm Mỹ Linh Nữ 13/08/1998 Quảng Ninh ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
212 1611011673 Hoàng Hiền Lương Nữ 16/10/1998 Lào Cai ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
213 1611010366 Nguyễn Phương Ly Nữ 11/12/1998 Hà Nội ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
214 1611011864 Hoàng Thị Ngọc Mai Nữ 07/01/1998 Hải Phòng ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
215 1611011675 Nguyễn Phương Mai Nữ 01/10/1998 Quảng Ninh ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
220 1611010341 Nguyễn Thị Thu Nhàn Nữ 29/07/1998 Quảng Bình ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
221 1611011667 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 31/10/1998 Hà Nam ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
Trang 13222 1611010470 Trần Thị Trang Nhung Nữ 08/02/1998 Nam Định ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
223 1611011638 Trần Thị Nương Nữ 04/10/1998 Nam Định ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Xuất sắc
224 1611010351 Lê Thị Phương Nữ 20/11/1998 Thanh Hóa ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
234 1611010475 Nguyễn Huy Toàn Nam 23/04/1998Tuyên Quang ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
235 1511010440 Nguyễn Thùy Trang Nữ 15/07/1997 Phú THọ ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
238 1611010411 Nguyễn Thị Xuân Nữ 02/09/1998 Hà Nội ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
239 1611010379 Nguyễn Thị Yến Nữ 30/10/1998 Nam Định ĐH6KE3 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
240 1611011612 Đào Trung Anh Nữ 04/10/1998 Thái Bình ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
241 1611010591 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 08/09/1998 Hà Tây ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
Trang 14249 1611010588 Lưu Việt Hà Nữ 09/01/1998 Thái Bình ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
250 1611010533 Mai Hồng Hạnh Nữ 22/11/1998 Thái Bình ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
251 1611010723 Nguyễn Thị HồngHạnh Nữ 02/10/1998 Hà Tĩnh ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
252 1611010705 Lê Thị Thu Hiền Nữ 26/11/1998 Ninh Bình ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
265 1611010659 Đinh Thị Hồng Nhung Nữ 25/01/1998 Yên Bái ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
274 1611010551 Trần Thị Thu Thủy Nữ 29/09/1998 Hưng Yên ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
275 1611010760 Lê Thị Thu Trang Nữ 19/06/1998 Hà Nam ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
Trang 15276 1611010770 Ngô Thị Hà Trang Nữ 11/08/1998 Hải Phòng ĐH6KE4 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
285 1611010961 Nguyễn Thị Bích Nữ 29/07/1998 Nghệ An ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
300 1611010972 Mai Thị Phương Linh Nữ 27/08/1998 Thanh Hóa ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
301 1611011344 Nghiêm Thị ThùyLinh Nữ 07/12/1998 Thái Nguyên ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
302 1611011400 Nguyễn Thị Linh Nữ 21/03/1998 Thái Bình ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
Trang 16303 1611010847 Nguyễn Thị Linh Nữ 16/09/1998 Hà Tây ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
304 1611010895 Nguyễn Thị KhánhLinh Nữ 06/02/1998 Phú Thọ ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
305 1611010849 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
306 1611010846 Bùi Thị Khánh Ly Nữ 09/11/1998 Nam Định ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
doanh nghiệp Xuất sắc
308 1611011462 Nguyễn Thị HồngMay Nữ 02/06/1998 Hưng Yên ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
319 1611010944 Kiều Thị Lan Phương Nữ 17/01/1998 Hà Tây ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
320 1611011006 Lê Thị Phượng Nữ 29/10/1998 Quảng Ninh ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
321 1611010876 Trần Thuý Quỳnh Nữ 17/10/1998 Lạng Sơn ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
doanh nghiệp Xuất sắc
doanh nghiệp Giỏi
324 1611010877 Trịnh Thị Thuỷ Nữ 24/01/1998 Thanh Hóa ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
328 1611011027 Nguyễn Ngọc Trang Nữ 14/04/1998 Vĩnh Phúc ĐH6KE5 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
doanh nghiệp Trung bình
Trang 17330 1611011114 Nguyễn Vũ PhươngAnh Nữ 21/12/1998 Hưng Yên ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
335 1611011192 Đỗ Thúy Diệu Nữ 01/07/1998Tuyên Quang ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
336 1611011187 Nguyễn Mỹ Duyên Nữ 26/09/1998 Hà Tây ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
348 1611011373 Nguyễn Thị Phượng Nữ 11/05/1998 Vĩnh Phúc ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
354 1611011473 Phạm Hương Thảo Nữ 18/11/1998 Phú Thọ ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
355 1611011205 Trần Thị Phương Thảo Nữ 15/10/1998 Thanh Hóa ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
356 1611011109 Đầu Thị Kim Thoa Nữ 04/12/1998 Thái Bình ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Khá
Trang 18357 1611011175 Hồ Thị Hoài Thu Nữ 27/05/1998 Thanh Hóa ĐH6KE6 Kế toán Kế toán
375 1611011415 Nguyễn Thị Châm Nữ 29/11/1998 Hà Tây ĐH6KE7 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
376 1611011470 Nguyễn Yến Chi Nữ 05/05/1998 Thanh Hóa ĐH6KE7 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
Trang 19384 1611011243 Đỗ Thị Hồng Hải Nữ 09/05/1997 Phú Thọ ĐH6KE7 Kế toán Kế toán
404 1611011322 Nguyễn Ánh Ngọc Nữ 30/09/1997 Hưng yên ĐH6KE7 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Trung bình
405 1611011210 Nguyễn Thị Yến Ngọc Nữ 09/03/1998 Quảng Ninh ĐH6KE7 Kế toán Kế toán
doanh nghiệp Giỏi
406 1611011274 Nguyễn Thị Hải Nhung Nữ 07/03/1998 Vĩnh Phúc ĐH6KE7 Kế toán Kế toán
Trang 20411 1611011229 Nguyễn Thị Thảo Nữ 24/09/1998 Nghệ An ĐH6KE7 Kế toán Kế toán
Khá
423 1611010030 Lê Thị Hoài Anh Nữ 03/02/1998 Thanh Hóa ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Trung bình
424 1611010354 Chu Thị Vân Anh Nữ 06/01/1998 Thanh hóa ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
425 1511011631 Hà Thị Ngọc Anh Nữ 08/05/1997 Hải Dương ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
426 1611011292 Nguyễn Thị Anh Nữ 14/06/1998 Hà Tây ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
427 1611011052 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 14/01/1998 Quảng Ninh ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
428 1611011135 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 12/01/1998 Yên Bái ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Trung bình
429 1611011106 Vũ Linh Chi Nữ 09/07/1998 Thanh Hóa ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Trung bình
Trang 21430 1611010523 Nguyễn Thị HồngDiệu Nữ 15/01/1998 Hà Nam ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
431 1611011849 Trần Thị Dương Nữ 14/04/1998 Sơn La ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
432 1611011796 Nguyễn Thị Hải Nữ 14/06/1998 Quảng Ninh ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Giỏi
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
434 1611011443 Nguyễn Thuý Hồng Nữ 09/02/1998 Hà Tây ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Giỏi
435 1611011404 Nguyễn Thị Minh Huyền Nữ 02/01/1998 Nam Định ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
436 1611011378 Phạm Phan PhươngLinh Nữ 06/06/1998 Hà Tây ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
437 1611011282 Phan Hải Linh Nữ 22/04/1998 Quảng Trị ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
438 1611011397 Phan Thị Thu Linh Nữ 31/05/1998 Hà Tây ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
439 1611011298 Kiều Thị Lý Nữ 23/01/1998 Hòa Bình ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
440 1611011386 Đào Thị Ngọc Mai Nữ 28/09/1998 Thái Nguyên ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
441 1611010125 Phạm Phương Nam Nam 01/08/1998 Phú Thọ ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Trung bình
442 1611010246 Phạm Thị Hằng Nga Nữ 18/10/1998 Hải Dương ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
Trang 22443 1611010072 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 22/11/1998 Hòa Bình ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
444 1611011259 Đinh Hồ Nhược Như Nữ 15/05/1998 Quảng Ngãi ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
445 1611011209 Nguyễn Mai Phương Nữ 02/07/1998 Nghệ An ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
446 1611011194 Trịnh Thị Hoài Phương Nữ 21/01/1998 Hà Tây ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
447 1611011788 Trịnh Thu Phương Nữ 11/09/1998 Thái Bình ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
448 1611011572 Bùi Thị Phượng Nữ 13/04/1998 Ninh Bình ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
449 1611011252 Cấn Thị Như Quỳnh Nữ 20/10/1998 Hà Tây ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
450 1611010356 Nguyễn Thị Thảo Nữ 27/09/1997 Thanh Hóa ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
451 1611011731 Nguyễn Khánh Thương Nữ 28/07/1998 Nghệ An ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
452 1611010020 Bùi Thị Thủy Nữ 15/08/1998 Sơn La ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
453 1511012308 Chu Thị Thủy Nữ 06/10/1997 Thanh Hóa ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
454 1611010209 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 18/08/1998 Hải Dương ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Xuất sắc
455 1611010338 Dương Minh Trang Nữ 24/12/1998 Hòa Bình ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
Trang 23456 1611011814 Trần Thị Trang Nữ 23/03/1998 Ninh Bình ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
457 1611010110 Nguyễn Hoàng Việt Nam 19/01/1998 Bắc Ninh ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
458 1611010623 Mai Thị Thúy Vinh Nữ 03/02/1998 Quảng Ninh ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
459 1611010263 Nguyễn Tường Vy Nữ 14/06/1998 Bắc Ninh ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
460 1611011866 Trần Thanh Xuân Nữ 27/02/1998 Hà Nội ĐH6KN Kế toán
Kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính
Khá
461 1611081474 Trần Nhật Hạ Nữ 23/07/1998 Hà Nội ĐH6KS Kỹ thuật địa chất
Quản lý tài nguyên khoáng sản
Khá
462 1611082002 Phí Thị Ly Nữ 25/05/1998 Thanh Hóa ĐH6KS Kỹ thuật địa chất
Quản lý tài nguyên khoáng sản
Khá
463 1611080535 Mai Xuân Quyết Nam 09/01/1998 Hà Tĩnh ĐH6KS Kỹ thuật địa chất
Quản lý tài nguyên khoáng sản
Trang 24473 1611130992 Nguyễn Thị Huyền Nữ 25/04/1998 Hà Tây ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
474 1611131118 Vũ Thị Huyền Nữ 04/04/1998 Hải Dương ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
475 1611130652 Bùi Nhật Lệ Nữ 21/07/1998 Hà Nội ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
476 1611131303 Khổng Thị Linh Nữ 09/10/1998 Thái Bình ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
477 1611130696 Phạm Thị Nguyệt Linh Nữ 19/12/1998 Thái Bình ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
483 1611130698 Trần Thị Nhung Nữ 03/08/1998 Nam Định ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
484 1611130094 Hoàng Thị Phượng Nữ 15/11/1998 Hà Nội ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
490 1611130957 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 02/03/1998 Phú Thọ ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
491 1611131077 Nguyễn Thị HồngTrinh Nữ 27/07/1998 Thái Nguyên ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
Trang 25492 1611130787 Trần Thị Xuân Nữ 18/02/1997 Nghệ An ĐH6KTTN1 Kinh tế tài nguyên
493 1611131687 Bùi Tuấn Anh Nam 25/05/1993 Thanh Hóa ĐH6KTTN2 Kinh tế tài nguyên
496 1611131660 Đoàn Thị Duyên Nữ 29/10/1998 Nam Định ĐH6KTTN2 Kinh tế tài nguyên
497 1611132088 Phạm Thị Hồng Hảo Nữ 23/08/1998 Nam Định ĐH6KTTN2 Kinh tế tài nguyên
506 1611131797 Đặng Minh Thu Nữ 16/02/1998 Hải Phòng ĐH6KTTN2 Kinh tế tài nguyên
507 1611131323 Đặng Thị Thúy Nữ 26/05/1997 Hà Nội ĐH6KTTN2 Kinh tế tài nguyên
508 1611131752 Nguyễn Tuyết Trinh Nữ 05/12/1998 Hà Tây ĐH6KTTN2 Kinh tế tài nguyên
509 1611132028 Lê Anh Tuấn Nam 09/09/1998 Yên Bái ĐH6KTTN2 Kinh tế tài nguyên
510 1611070191 Hà Quang Đạo Nam 29/09/1998 Hà Nội ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
Trang 26511 1611070024 Nguyễn Thành Đạt Nam 17/10/1998 Hà Tây ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
512 1611070985 Đỗ Thành Đô Nam 25/09/1998 Hải Dương ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
513 1611070832 Hoàng Hồng Dơn Nữ 18/12/1998 Thái Bình ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
514 1611071079 Hoàng Thanh Dương Nam 26/10/1997 Hải Phòng ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
515 1611071317 Lưu Nguyễn BìnhDương Nam 24/08/1998 Bắc Ninh ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
516 1611070238 Trần Thị Hồng Gấm Nữ 04/07/1998 Nam Định ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
517 1611070809 Nguyễn Thị Hà Nữ 19/10/1998 Hải Phòng ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
518 1611071651 Vũ Thị Minh Hằng Nữ 28/08/1998 Hưng Yên ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Giỏi
519 1611070865 Hà Thị Hồng Hạnh Nữ 02/08/1998 Đà Nẵng ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Giỏi
520 1611071611 Đặng Thị Hoa Nữ 26/10/1998 Hưng Yên ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Giỏi
521 1611071487 Dương Xuân Hoàng Nam 10/10/1993 Ninh Bình ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
522 1611070062 Nguyễn Việt Hưng Nam 07/05/1998 Hà Tây ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Trung bình
523 1611070365 Lê Thu Hường Nữ 06/05/1998 Hưng Yên ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
524 1611071463 Nguyễn Thị Huyền Nữ 21/06/1998 Thái Bình ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
525 1611071334 Vũ Thị Thu Huyền Nữ 28/09/1998 Thanh Hóa ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
526 1611070449 Hoàng Bá Khánh Nam 31/01/1998 Thái Bình ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá
527 1611071433 Nguyễn Anh Kiên Nam 31/10/1998 Hà Tây ĐH6M1 Công nghệ kỹ
thuật môi trường
Thiết kế công trình xử lý môi trường
Khá