STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chúBỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DU LỊCH SÀI GÒN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THI T
Trang 1Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DU LỊCH SÀI GÒNBỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI _
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP Môn thi: Lý thuyết nghề Đợt thi: Tháng 12/2019
Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 *Bắt đầu thi lúc: 13h00 * Phòng: K201
1 LT001 CĐKS23N0701 Mã Trường An
2 LT002 CĐKS23N1502 Nguyễn Ngọc Lan Anh
3 LT003 CĐKS19N0402 Nguyễn Quốc Anh
4 LT004 CĐKS22N0102 Phạm Tuyết Anh
5 LT005 CĐKS18N0601 Huỳnh Thị Thúy Ái
6 LT006 CĐKS23N1505 Bùi Thị Ngọc Ánh
7 LT007 CĐKS23N0601 Huỳnh Thị Ngọc Ánh
8 LT008 CĐKS23N0901 Lê Thị Hồng Ân
9 LT009 CĐKS23N0202 Dương Gia Bảo
10 LT010 CĐKS18N0603 Huỳnh Tuấn Cảnh
11 LT011 CĐKS23N0802 Phan Thị Mỹ Cẩm
12 LT012 CĐKS23N0304 Dương Thị Mỹ Châm
13 LT013 CĐKS23N0104 Đỗ Ngọc Bảo Châu
14 LT014 CĐKS23N0804 Đỗ Minh Chiến
15 LT015 CĐKS18N0405 Tăng Nguyễn Quỳnh Dao
16 LT016 CĐKS20N0103 Lê Thị Hồng Dung
17 LT017 CĐKS18N0107 Trần Phạm Anh Duy
18 LT018 CĐKS18N0306 Hoàng Thị Thảo Duyên
19 LT019 CĐKS19N0206 Hồ Thị Mỹ Duyên
20 LT020 CĐKS23N0107 Nguyễn Thị Mỹ Duyên
21 LT021 CĐKS22N0206 Lê Ánh Dương
22 LT022 CĐKS23N0606 Lê Ngọc Dương
23 LT023 CĐKS21N0104 Nguyễn Thiện Triêu Dương
24 LT024 CĐKS23N0305 Trần Thị Thúy Đào
25 LT025 CĐKS17N0107 Chu Đình Đạt
26 LT026 CĐKS21N0105 Nguyễn Hoàng Nhật Đăng
27 LT027 CĐKS22N0105 Trần Hải Đăng
28 LT028 CĐKS22N0106 Vũ Ngọc Hoàng Giang
Trang 238 LT038 CĐKS18N0410 Nguyễn Thị Mộng Hằng
39 LT039 CĐKS23N1546 Phạm Thị Hằng
40 LT040 CĐKS23N1509 Võ Nguyễn Thúy Hằng
41 LT041 CĐKS18N0209 Võ Phan Ngọc Hân
42 LT042 CĐKS21N0108 Vũ Thị Thu Hậu
43 LT043 CĐKS23N0607 Đặng Thị Bé Hiền
44 LT044 CĐKS22N0107 Lê Thị Thu Hiền
45 LT045 CĐKS23N0849 Dương Lê Hồng Hiếu
46 LT046 CĐKS23N0815 Phạm Thị Tuyết Hoa
47 LT047 CĐHD12N0212 Phạm Thu Hoài
48 LT048 CĐKS22N0211 Lê Đình Huy
49 LT049 CĐKS18N0412 Lê Văn Huy
50 LT050 CĐKS23N0816 Phan Thị Thanh Huyền
Tổng số SV dự thi: Vắng mặt: ; Hiện diện:
Tp.HCM, ngày tháng năm 2019
Trang 3Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DU LỊCH SÀI GÒNBỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI _
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP Môn thi: Lý thuyết nghề Đợt thi: Tháng 12/2019
Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 *Bắt đầu thi lúc: 13h00 * Phòng: L001
1 LT051 CĐKS18N0711 Trần Ngọc Huyền
2 LT052 CĐKS18N0113 Trần Quốc Hùng
3 LT053 CĐKS23N1315 Lê Thị Hương
4 LT054 CĐKS19N0217 Lê Thị Quỳnh Hương
5 LT055 CĐKS18N0414 Nguyễn Thị Hồng Hương
6 LT056 CĐKS23N0817 Huỳnh Quốc Khánh
7 LT057 CĐKS23N1214 Nguyễn Duy Khánh
8 LT058 CĐKS23N0416 Trần Nguyễn Anh Khoa
9 LT059 CĐKS23N1446 Võ Trung Kiên
10 LT060 CĐKS23N1215 Chề Chắn Kíu
11 LT061 CĐKS23N1317 Nguyễn Thị Thùy Lan
13 LT063 CĐKS23N0615 Đặng Nữ Phương Linh
14 LT064 CĐKS18N0615 Hồ Khánh Linh
15 LT065 CĐKS17N0115 Huỳnh Thị Thùy Linh
16 LT066 CĐKS23N0616 Lê Thị Mỹ Linh
17 LT067 CĐKS23N0617 Lê Thị Vĩ Linh
18 LT068 CĐKS23N0618 Lương Mỹ Linh
19 LT069 CĐKS23N0313 Nguyễn Thị Thùy Linh
20 LT070 CĐKS23N0719 Huỳnh Thị Cẩm Loan
21 LT071 CĐKS23N0916 Phạm Từ Kim Loan
22 LT072 CĐKS23N1519 Trần Thị Ngọc Loan
23 LT073 CĐKS19N0422 Võ Ngọc Long
24 LT074 CĐKS18N0746 Nguyễn Thành Lộc
25 LT075 CĐKS23N0215 Hồ Tiến Lợi
26 LT076 CĐKS23N0621 Lưu Nguyễn Kim Lợi
27 LT077 CĐKS23N0622 Lê Thị Mai
28 LT078 CĐKS23N0720 Châu Thị Hoàng Mi
Trang 4Nghề: Quản trị khách sạn Hệ: Cao đẳng nghề Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 *Bắt đầu thi lúc: 13h00 * Phòng: L101
1 LT081 CĐKS18N0422 Bùi Thị Diễm My
2 LT082 CĐKS22N0113 Nguyễn Thị Hoài My
3 LT083 CĐKS23N0918 Nguyễn Thị Ngọc My
4 LT084 CĐKS23N0315 Nguyễn Thị Thảo My
5 LT085 CĐKS18N0318 Trịnh Thị Thảo My
6 LT086 CĐKS19N0325 Lê Hoàng Mỹ
7 LT087 CĐKS23N1219 Nguyễn Xuân Nam
8 LT088 CĐKS23N1020 Nguyễn Thị Hồng Nga
9 LT089 CĐKS18N0123 Hồ Thị Tuyết Ngân
10 LT090 CĐKS18N0619 Huỳnh Thị Ngân
11 LT091 CĐKS23N1113 Lê Thị Bích Ngân
12 LT092 CĐKS23N0421 Lê Thị Kim Ngân
13 LT093 CĐKS22N0219 Nguyễn Minh Ngân
14 LT094 CĐKS21N0120 Nguyễn Lưu Huỳnh Nghĩa
15 LT095 CĐKS23N1114 Lâm Kim Ngín
16 LT096 CĐKS17N0120 Lâm Thị Yến Ngọc
17 LT097 CĐKS18N0521 Lê Như Ngọc
18 LT098 CĐKS23N0923 Nguyễn Trần Minh Ngọc
19 LT099 CĐKS20N0156 Phạm Nguyễn Minh Ngọc
20 LT100 CĐKS23N0823 Trần Lưu Bảo Ngọc
21 LT101 CĐKS19N0605 Đỗ Thanh Nguyên
22 LT102 CĐKS23N1325 Nguyễn Như Sương Nguyên
23 LT103 CĐKS23N0424 Huỳnh Cao Nhân
24 LT104 CĐKS23N1222 Trần Ý Nhân
25 LT105 CĐKS23N0425 Vũ Thành Nhân
26 LT106 CĐKS18N0428 Đinh Hoàng Yến Nhi
27 LT107 CĐKS23N0727 Hoàng Thị Ý Nhi
28 LT108 CĐKS23N0320 Hồ Thái Yến Nhi
29 LT109 CĐKS23N0825 La Kiết Nhi
30 LT110 CĐKS21N0124 Nguyễn Thị Hoài Nhi
Tổng số SV dự thi: Vắng mặt: ; Hiện diện:
Tp.HCM, ngày tháng năm 2019
Trang 5Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DU LỊCH SÀI GÒNBỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI _
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP Môn thi: Lý thuyết nghề Đợt thi: Tháng 12/2019
Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 *Bắt đầu thi lúc: 13h00 * Phòng: L102
1 LT111 CĐKS23N0728 Nguyễn Thị Ý Nhi
2 LT112 CĐKS23N0321 Sử Thị Tuyết Nhi
3 LT113 CĐKS22N0222 Nguyễn Thị Cẩm Nhung
4 LT114 CĐKS21N0126 Đỗ Quỳnh Như
5 LT115 CĐKS23N0122 Trần Ngọc Như
6 LT116 CĐKS22N0239 Nguyễn Tấn Nhựt
7 LT117 CĐKS18N0625 Nguyễn Ngọc Bảo Ni
8 LT118 CĐKS23N0730 Nguyễn Thị Mỹ Nữ
9 LT119 CĐKS23N0647 Kim Phương Oanh
10 LT120 CĐKS23N1229 Huỳnh Ngọc Tấn Phát
11 LT121 CĐKS23N0629 Nguyễn Hữu Phát
12 LT122 CĐKS18N0526 Phạm Minh Phát
13 LT123 CĐKS23N0829 Nguyễn Tấn Phong
14 LT124 CĐKS23N1050 Phan Hoài Phong
15 LT125 CĐKS23N0930 Nguyễn Duy Phúc
16 LT126 CĐKS23N0631 Trần Minh Phụng
17 LT127 CĐKS23N0325 Nguyễn Ninh Minh Phương
18 LT128 CĐKS19N0519 Nguyễn Thái Nam Phương
19 LT129 CĐKS23N1532 Võ Bích Phương
20 LT130 CĐKS17N0130 Đỗ Việt Quốc
21 LT131 CĐKS22N0122 Lê Hoàng Quyên
22 LT132 CĐKS23N0326 Lê Phương Quyên
23 LT133 CĐKS23N1126 Huỳnh Ngọc Quyền
24 LT134 CĐKS18N0725 Nguyễn Thị Bảo Quý
25 LT135 CĐKS23N0431 Mạc Kim Sang
Tổng số SV dự thi: Vắng mặt: ; Hiện diện:
Tp.HCM, ngày tháng năm 2019
Trang 6Nghề: Quản trị khách sạn Hệ: Cao đẳng
Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 *Bắt đầu thi lúc: 13h00 * Phòng: L103
1 LT136 CĐKS22N0124 Trần Ngọc Sang
2 LT137 CĐKS23N1028 Cao Trần Diễm Sương
3 LT138 CĐKS23N0433 Nguyễn Thị Kiều Sương
4 LT139 CĐKS18N0435 Nguyễn Thanh Tài
5 LT140 CĐKS23N0145 Bùi Thanh Tâm
6 LT141 CĐKS23N0434 Đỗ Hoàng Phi Tâm
7 LT142 CĐKS23N0735 Nguyễn Thị Bích Tâm
8 LT143 CĐKS23N0435 Trần Thanh Tâm
9 LT144 CĐKS23N0528 Trần Thị Ngọc Thanh
10 LT145 CĐKS23N0934 Đinh Hồng Thảo
11 LT146 CĐKS23N1132 Nguyễn Hoài Ngọc Thảo
12 LT147 CĐKS22N0232 Nguyễn Thị Thảo
13 LT148 CĐKS23N0636 Nguyễn Trần Phương Thảo
14 LT149 CĐKS23N0351 Phạm Thị Thanh Thảo
15 LT150 CĐKS23N1339 Phạm Thị Thu Thão
16 LT151 CĐKS23N1235 Hồ Vĩnh Thắng
17 LT152 CĐKS23N0329 Lê Thị Hồng Thi
18 LT153 CĐKS23N0738 Trương Phan Thi
19 LT154 CĐKS23N0637 Huỳnh Đức Thiện
20 LT155 CĐKS21N0139 Đinh Thị Thoa
21 LT156 CĐKS23N0228 Lê Thị Kim Thùy
22 LT157 CĐKS23N0739 Nguyễn Lê Thanh Thúy
23 LT158 CĐKS23N0834 Trần Thị Thu Thúy
24 LT159 CĐKS19N0628 Võ Nguyễn Ngọc Thúy
25 LT160 CĐKS23N0133 Hsu Thiên Thụy
26 LT161 CĐKS23N0740 Hoàng Thị Minh Thư
27 LT162 CĐKS23N0638 Nguyễn Thị Anh Thư
28 LT163 CĐKS23N0836 Trần Minh Thư
29 LT164 CĐKS23N0334 Trần Ngọc Anh Thư
30 LT165 CĐKS23N0639 Hoàng Thị Hoài Thương
31 LT166 CĐKS23N0838 Nguyễn Thị Thương
32 LT167 CĐKS23N0147 Trần Hoài Thương
33 LT168 CĐKS23N1239 Trần Lê Thừa
34 LT169 CĐKS23N1437 Võ Văn Thức
Trang 7STT SBD Mă SV Họ và tên Mă đề Số tờ Ký tên Ghi chú
35 LT170 CĐKS23N0640 Lê Kim Tiền
36 LT171 CĐKS23N0641 Nguyễn Thị Thanh Tiền
37 LT172 CĐKS18N0140 Huỳnh Tấn Tiến
38 LT173 CĐLH11N0126 Trần Như Tiến
39 LT174 CĐKS21N0148 Lê Ngọc Phương Trang
40 LT175 CĐKS18N0734 Nguyễn Thị Thùy Trang
Tổng số SV dự thi: Vắng mặt: ; Hiện diện:
Tp.HCM, ngày tháng năm 2019
Trang 8Nghề: Quản trị khách sạn Hệ: Cao đẳng
Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 *Bắt đầu thi lúc: 13h00 * Phòng: L201
1 LT176 CĐKS23N0245 Trần Thị Thùy Trang
2 LT177 CĐKS21N0157 Nguyễn Dạ Bích Trâm
3 LT178 CĐKS21N0149 Nguyễn Quỳnh Phương Trâm
4 LT179 CĐKS23N0233 Nguyễn Thụy Mai Trân
5 LT180 CĐKS18N0241 Trương Ngọc Thanh Triều
6 LT181 CĐKS23N0339 Giang Mỹ Trinh
7 LT182 CĐKS23N0643 Nguyễn Thị Ngọc Trinh
8 LT183 CĐKS23N1442 Nguyễn Dương Thanh Trúc
9 LT184 CĐKS23N1243 Nguyễn Châu Tuấn
10 LT185 CĐKS21N0152 Cao Thị Ngọc Tuyền
11 LT186 CĐKS23N0443 Võ Thị Bích Tuyền
12 LT187 CĐKS23N0843 Nguyễn Thị Cẩm Tú
13 LT188 CĐKS23N0746 Nguyễn Tôn Bảo Tú
14 LT189 CĐKS23N1044 Phòng Nhựt Thanh Tú
15 LT190 CĐKS23N0237 Vũ Thị Cẩm Tú
16 LT191 CĐKS19N0438 Huỳnh Kim Uyên
17 LT192 CĐKS18N0448 Nguyễn Thị Thu Vân
18 LT193 CĐKS23N0544 Giáp Thị Thúy Vi
19 LT194 CĐHD12N0145 Lương Thúy Vi
20 LT195 CĐKS17N0142 Nguyễn Thúy Vi
21 LT196 CĐKS23N0449 Lâm Thúy Vy
22 LT197 CĐKS19N0340 Phạm Hoàng Yến Vy
23 LT198 CĐKS18N0246 Trần Thảo Vy
24 LT199 CĐKS18N0146 Vũ Nguyễn Diên Vỹ
25 LT200 CĐKS23N1347 Nguyễn Thị Hồng Xuyến
Tổng số SV dự thi: Vắng mặt: ; Hiện diện:
Tp.HCM, ngày tháng năm 2019
Trang 9Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DU LỊCH SÀI GÒNBỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI _
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP Môn thi: Lý thuyết nghề Đợt thi: Tháng 12/2019
Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 *Bắt đầu thi lúc: 13h00 * Phòng: L202
1 LT201 CĐKS20N0104 Cao Quốc Duy
2 LT202 CĐKS17N0106 Phạm Văn Đại
3 LT203 CĐKS19N0316 Nguyễn Như Hảo
4 LT204 CĐKS18N0309 Nguyễn Ngọc Diễm Hằng
5 LT205 CĐKS18N0510 Võ Dương Anh Khoa
6 LT206 CĐKS18N0120 Huỳnh Trần Hoài Mi
7 LT207 CĐKS20N0120 Nguyễn Thị Thúy Nga
8 LT208 CĐKS18N0320 Phạm Thị Tuyết Ngân
9 LT209 CĐKS19N0328 Mai Huỳnh Nhi
10 LT210 CĐKS18N0628 Nguyễn Hoàng Phúc
11 LT211 CĐKS18N0629 Bùi Hữu Sang
12 LT212 CĐKS19N0524 Nguyễn Hữu Tài
13 LT213 CĐKS18N0532 Lê Thị Thu Tâm
14 LT214 CĐKS18N0535 Trần Mạnh Tân
15 LT215 CĐKS18N0537 Lưu Thu Thảo
16 LT216 CĐKS19N0623 Trần Vy Nhật Thảo
17 LT217 CĐKS19N0624 Trương Thị Hiếu Thảo
18 LT218 CĐKS18N0536 Cao Minh Thái
19 LT219 CĐKS18N0338 Phạm Thị Anh Thư
20 LT220 CĐKS18N0445 Võ Thị Thanh Tuyến
21 LT221 CĐKS18N0644 Nguyễn Ngọc Tường Vi
Tổng số SV dự thi: Vắng mặt: ; Hiện diện:
Tp.HCM, ngày tháng năm 2019
Trang 10Hệ Cao đẳng nghề - Quản trị khách sạn Đợt thi: Tháng 12/2019
Mơn thi: Lý thuyết nghề Ngày thi: 10/12/2019
1 LT222 CĐKS14N0224 Nguyễn Phạm Yến Oanh
2 LT223 CĐKS14N0229 Lê Nguyễn Quốc Thắng
3 LT224 CĐKS14N0410 Nguyễn Quốc Hưng
4 LT225 CĐKS14N0729 Mạch Quế Phụng
5 LT226 CĐKS15N0306 Vũ Thị Hồng Cúc
6 LT227 CĐKS16N0104 Diệp Thụy Ngân Duyên
7 LT228 CĐKS16N0138 Lê Minh Tú
8 LT229 CĐKS15N0514 Nguyễn Thanh Hồng Kha
9 LT230 CĐKS14N0330 Lâm Xuân Thuyền
10 LT231 CĐKS14N0620 Nguyễn Quang Nhật Minh
11 LT232 CĐKS15N0517 Cao Thị Phương Linh
12 LT233 CĐKS16N0110 Nguyễn Hữu Lượng
13 LT234 CĐKS16N0221 Trần Nhật Nguyên
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ
DU LỊCH SÀI GỊN
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP
Ghi chú: Giám thị kiểm tra biên lai của sinh viên thi lại
Tổng số sinh viên dự thi:………
Vắng mặt:……….
Hiện diện:……….
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên)
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 11Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DU LỊCH SÀI GÒNBỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI _
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP Môn thi: Lý thuyết nghề Đợt thi: Tháng 12/2019 Nghề: Hệ: Trung cấp nghề Ngày thi: 10/12/2019 *Thời gian thi: 90 phút *Bắt đầu thi lúc: 13h30 * Phòng: K202
1 0001 TCKS71N0115 Ngô Mẫn Khang
2 0002 TCKS73N0105 Nguyễn Tấn Khang
3 0003 TCKS72N0118 Nguyễn Thị Tuyết Mai
4 0004 TCKS73N0209 Phùng Thị Mai
5 0005 TCKS72N0130 Huỳnh Thị Kim Thành
6 0006 TCKS73N0116 Huỳnh Mẫn Thiên
7 0007 TCKS73N0118 Nguyễn Hoàng Thy
8 0008 TCKS72N0139 Đặng Võ Thúy Vy
9 0009 TCKS72N0147 Lê Thị Thanh Tuyền
Tổng số SV dự thi: Vắng mặt: ; Hiện diện:
Tp.HCM, ngày tháng năm 2019
Trang 12STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chú
1 017 CĐKS18N0146 Vũ Nguyễn Diên Vỹ 15/07/1997
2 018 CĐKS18N0209 Võ Phan Ngọc Hân 02/07/1997
3 019 CĐKS18N0241 Trương Ngọc Thanh Triều 25/06/1996
5 021 CĐKS18N0306 Hoàng Thị Thảo Duyên 08/03/1997
6 022 CĐKS18N0318 Trịnh Thị Thảo My 04/09/1997
7 023 CĐKS18N0405 Tăng Nguyễn Quỳnh Dao 24/10/1997
8 024 CĐKS18N0410 Nguyễn Thị Mộng Hằng 10/10/1997
10 026 CĐKS18N0414 Nguyễn Thị Hồng Hương 04/12/1997
11 027 CĐKS18N0422 Bùi Thị Diễm My 06/10/1997
12 028 CĐKS18N0428 Đinh Hoàng Yến Nhi 01/11/1997
13 029 CĐKS18N0435 Nguyễn Thanh Tài 25/09/1996
14 030 CĐKS18N0409 Lê Thị Thanh Hằng 10/08/1997
15 031 CĐKS18N0448 Nguyễn Thị Thu Vân 17/03/1997
NHÓM 1
NHÓM 2
NHÓM 3
Tháng 12/2019
Trang 13STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chú
BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ
DU LỊCH SÀI GÒN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP THN QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN
Tháng 12/2019
NHÓM 4
NHÓM 5
Trang 14STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chú
Tháng 12/2019
NHÓM 6
NHÓM 7
Trang 15STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chú
BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ
DU LỊCH SÀI GÒN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP THN QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN
Tháng 12/2019
NHÓM 8
NHÓM 9
Trang 16STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chú
Tháng 12/2019
NHÓM 11
NHÓM 12 NHÓM 10
Trang 17STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chú
BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ
DU LỊCH SÀI GÒN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP THN QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN
Tháng 12/2019
NHÓM 13
NHÓM 14
Trang 18STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Ghi chú
Tháng 12/2019
Trang 19Nghiệp vụ Nhà hàng
Nghiệp vụ
Lễ tân
Nghiệp vụ Phòng
SÁNG Nhóm 1
(bốc thăm đề)
Nhóm 2
(bốc thăm đề)
Nhóm 3
(bốc thăm đề)
(bốc thăm đề)
Nhóm 5
(bốc thăm đề)
Nhóm 6
(bốc thăm đề)
(bốc thăm đề)
Nhóm 8
(bốc thăm đề)
Nhóm 9
(bốc thăm đề)
(Bốc thăm đề)
Nhóm 12
(Bốc thăm đề)
Nhóm 13
(Bốc thăm đề)
(Bốc thăm đề)
Ghi chú:
LỊCH THI THỰC HÀNH NGHỀ QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN THEO TỪNG NHÓM
THÁNG 12/2019
Thời gian Phòng
thi
Thứ 5
(19/12/2019)
Thứ 7
(14/12/2019)
Thứ 2
(16/12/2019)
Thứ 3
(17/12/2019)
Thứ 4
(18/12/2019)
Thứ 6
(20/12/2019)
Thứ 7
(21/12/2019)