1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020

28 32 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 28
Dung lượng 1,1 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

INTRADYN INTRODUCER 67 Kim đốt sóng cao tần RFA đơn cực các cỡ tương thích với máy đốt cao tần RFA Cooltip hoặc tương đương Cool-Tip RF Ablation Single 68 Kim sinh thiết siêu âm FNB, F

Trang 1

STT Tên vật tư Tên Thương mại Hãng sản xuất Nước sản xuất Đơn vị tính Đơn giá (đã bao gồm

VAT)

1 Gòn chích phi 1,5cm Bông y tế viên phi 15mm

Kilo Bông Bạch Tuyết Việt Nam Kg 176.064

2 Gòn không thấm nước Bông không hút nước Bảo Thạch Việt Nam Kg 110.250

3 Gòn rửa (3 x 3)cm Bông y tế cắt miếng

3cmx3cm-1 kg Bông Bạch Tuyết Việt Nam Kg 176.001

4 Gòn se phi 2,5cm Gòn se chặt kí lô (phi 2,5) Bông Bạch Tuyết Việt Nam Kg 190.050

5 Que quấn gòn vô trùng Tăm bông bệnh phẩm vô

6 Băng keo cá nhân (6 cm x

2cm) ±10%

BĂNG KEO CÁ NHÂN

VÔ TRÙNG LOẠI VẢI STERILE WOUND PLASTER 72mmx19mm T/20H/100miếng

Yingmed Trung Quốc Miếng 180

7 Băng keo cuộn co giãn (10cm x

9 Băng keo thun (10cm x 4,5m)

±10% Urgocrepe 10cm x 4.5m Urgo Healthcare Thái Lan Cuộn 130.500

10 Băng keo trong y tế (2.5cm x

9.14m) ±10%

Băng keo giấy SOGIPLASTER 2.5cm x 9,1m

Tronjen Technology Đài Loan Cuộn 13.356

11 Băng keo trong vô trùng không

Young Chemical Hàn Quốc Miếng 2.745

13 Băng keo có gạc vô trùng

(150x70)mm ±10%

Băng gạc vô trùng YOUNG WOUND DRESSING 9cm x 15cm

Young Chemical Hàn Quốc Miếng 4.900

14 Băng keo có gạc vô trùng

(70x50)mm ±10%

BĂNG GẠC ĐẮP VẾT THƯƠNG VÔ TRÙNG STERILE WOUND DRESSING 6cmx7cm T/24H/50miếng

Yingmed Trung Quốc Miếng 990

18 Gạc mét xếp 11cm x 15cm Gạc xếp 11cm x 15cm Bảo Thạch Việt Nam Miếng 5.250

19 Gạc miếng 4cm x 4cm x 16 lớp Gạc phẫu thuật 4cm x 4cm x 16 lớp Bông Bạch Tuyết Việt Nam Miếng 483

20 Gạc miếng 6cm x 6cm x 12 lớp Gạc phẫu thuật 6cm x 6cm

x 12 lớp Bông Bạch Tuyết Việt Nam Miếng 588

21 Gạc miếng 8cm x 12cm x 18 lớp

Gạc phẫu thuật 8cm x 12cm x 18 lớp, chưa tiệt trùng

Bông Bạch Tuyết Việt Nam Miếng 1.449

22 Gạc miếng 9cm x 16cmx10 lớp Gạc y tế 9cm x 16cm x 10

lớp Bảo Thạch Việt Nam Miếng 1.365

23 Gạc miếng 9cm x 9cm x 15 lớp Gạc phẫu thuật 9cm x 9cm

x 15 lớp, chưa tiệt trùng Bông Bạch Tuyết Việt Nam Miếng 1.092

24 Gạc 11cm x 13cm x 24 lớp có

cản quang

Gạc phẫu thuật các size (11cm x13cm x24 lớp có cản quang)

Bông Bạch Tuyết Việt Nam Miếng 3.906

25 Gạc phẫu thuật có cản quang

tiệt trùng 40cm x 70cm 2 lớp

Gạc phẫu thuật ổ bụng 40x70cmx 2 lớp , cản quang, tiệt trùng

Bông Bạch Tuyết Việt Nam Miếng 6.195

26

Miếng dán sát khuẩn chứa

Chlorhexidine Gluconate đường

kính 2,5cm

Miếng dán sát khuẩn Biopatch 86mg, 92mg

Integra LifeSciences Corporation Mỹ Miếng 146.118

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020

Trang 2

28 Bột cầm máu tự tiêu Polysacharide

1g (kèm vòi bơm dài 10cm)

Bột cầm máu tự tiêu Haemocer TM plus 1g(kèm vòi bơm)

BioCer Entwicklungs-

29 Bột cầm máu tự tiêu Polysacharide

3g (kèm vòi bơm dài 10cm)

Bột cầm máu tự tiêu Haemocer TM plus 3g(kèm vòi bơm)

BioCer Entwicklungs-

30 Vật liệu cầm máu bằng collagen tự

32

Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính

kháng khuẩn, bằng cellulose oxi

hóa tái tổ hợp, kích thước 10cm x

20 cm

OXICEL

33

Bộ bơm tiêm thuốc cản quang

2 nòng dùng cho máy Medrad

Stellant (hoặc tương đương)

Ống bơm cản quang tương thích với máy bơm Medrad SDS-CTP-QFT 200ml

BAYER MEDICAL CARE INC Mỹ Cái 639.000

34

Bộ bơm tiêm thuốc cản quang

150ml dùng cho máy Medrad

Mark V Provis (hoặc tương

đương)

Ống bơm cản quang tương thích với máy bơm Medrad 150FT-Q 150ml

BAYER MEDICAL CARE INC Mỹ Cái 220.000

35

Bộ bơm tiêm thuốc cản quang

190ml dùng cho máy Salient

(hoặc tương đương)

Bơm tiêm cản quang tương thích với máy bơm tiêm điện chụp CT: SALIENT (hai nòng) 190ml ZY6322

36

Bộ bơm tiêm thuốc cản từ 2

nòng 65/115 dùng cho máy

Medrad Spectris Solaris EP

(hoặc tương đương)

Bơm tiêm cản từ Dispoable MRI Kit for 65/115 MR Injector System

BAYER MEDICAL CARE INC Mỹ Bộ 660.000

37 Bơm tiêm 50 ml đầu xoắn (dùng

cho máy bơm tiêm điện)

Ống tiêm 50cc, kim 23G 1', Luer lock

Suzhou

38 Bơm tiêm áp lực có đầu xoắn luer

39 Bơm tiêm vô trùng insulin sử dụng

một lần loại 100UI + kim 30G x1/2"

Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc 100UI insulin, kim các cỡ, VIKIMCO

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam Cái 1.100

40 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần

10cc + Kim 23G; 25Gx1'' Bơm tiêm MPV 10ml Công ty CP Nhựa Y tế

Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 819

41 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần

1cc + Kim 26Gx1/2''; 25Gx5/8'' Bơm tiêm MPV 1ml Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 555

42 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần

20cc + Kim 23G; 25Gx1'' Bơm tiêm MPV 20ml Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 1.380

43 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần

3cc + Kim 23G; 25Gx1'' Bơm tiêm MPV 3ml Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 535

44 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần

Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 2.999

45 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần

Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 2.999

46 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần

5cc + Kim 23G; 25Gx1'' Bơm tiêm MPV 5ml Công ty CP Nhựa Y tế

Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 555

48 Kim chích cầm máu, chích xơ

22G, sử dụng 1 lần

Kim chích cầm máu (chích xơ

49 Kim lấy máu đầu ngón tay Lancet Kim Lancet lấy máu số 26 Geosang Korea Cái 210

50 Kim luồn tĩnh mạch (không cánh

không cửa) các số: 14G - 24G

Kim luồn tĩnh mạch NIPRO SAFELET™ CATH, PU STRAIGHT TYPE 14G - 24G

51 Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có

cửa các số 18G, 20G, 22G, 24G

Kim luồn tĩnh mạch ngoại

Suzhou

53 Nút chặn kim luồn Luer lock

Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc USTOPPER™

USM Healthcare Việt Nam Cái 880

54 Bộ gây tê ngoài màng cứng PERIFIX ONE 421

55 Catheter tĩnh mạch dưới đòn 1

nòng 6F, G14, dài 20cm CERTOFIX MONO S 420 B.Braun Đức Cái 293.177

Prymax Ấn Độ Cái 356.979

Trang 3

57 Catheter động mạch đùi/quay

20G

Catheter động mạch đùi hoặc quay Artline 20G 4.5cm/8cm các cỡ

Biometrix Israel Cái 306.390

Kềm sinh thiết, đường kính 2.3 mm, dài 2000 mm, sử dụng 1 lần

Jiangsu Vedkang Medical Science and Technology Co., Ltd

Trung Quốc Cái 180.000

59 Kim gây tê tủy sống các số

18G/20G/22G/25G/27G x 3 1/2"

Kim gây tê tủy sống Tae Chang có cánh cầm khi chọc, các số 18, 20, 22, 25, 27

Tae Chang Hàn Quốc Cái 19.299

Zamar Croatia Cái 417.900

61

Kim sinh thiết Delta-cut dùng

kèm theo súng sinh thiết các cỡ

hoặc tương đương (Nhà thầu

chịu trách nhiệm đặt Súng

Deltacut để bệnh viện sử dụng

miễn phí, số lượng máy theo yêu

cầu thực tế của Bệnh viện)

Kim sinh thiết DeltaCut các cỡ tương thích súng DeltaCut Biopsy Gun

63 Dây sinh thiết nóng đại tràng, dùng

nhiều lần

Kiềm sinh thiết nóng (đại

64 Kim chạy thận nhân tạo các cỡ

16G, 17G

Kim chạy thận nhân tạo các

65 Kim chọc hút nang giả tụy trong

nội soi siêu âm các cỡ

Kim chọc hút nang giả tụy

66 Kim động mạch đùi 18G, đường

kính 1,3mm, dài 70mm

INTRADYN INTRODUCER

67

Kim đốt sóng cao tần RFA đơn cực

các cỡ tương thích với máy đốt cao

tần RFA Cooltip (hoặc tương

đương)

Cool-Tip RF Ablation Single

68

Kim sinh thiết siêu âm FNB, FNA

dùng cho lấy sinh thiết u trong nội

soi siêu âm 25G

Kim sinh thiết siêu âm FNB, FNA dùng cho lấy sinh thiết u trong nội soi siêu âm 25G

69

Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh

mạch hiển, đường kính đầu đốt 600

µm hoặc 400 µm

Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh mạch hiển, đường kính đầu đốt 600µm hoặc 400µm

Bộ dây và túi truyền dịch dùng

cho máy PCA giảm đau các cỡ

hoặc tương đương.(Nhà thầu

chịu trách nhiệm đặt máy, số

lượng máy theo yêu cầu thực tế

của Bệnh viện)

Bộ dây và túi truyền dịch dùng cho máy PCA giảm đau các cỡ 100ml; 250ml

Ace Medical Hàn Quốc Bộ 490.000

72 Bộ dây dẫn dùng cho máy K924

(hoặc tương đương)

KANGAROO™ 924 PUMP

73 Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF

74 Dây truyền dịch 20giọt/ml Dây truyền dịch 20 giọt/ml -

INTRAFIX SAFESET I.S

76 Dây truyền dịch tránh ánh sáng

dùng vô hóa chất điều trị ung thư

INTRAFIX SAFESET UV -

78 Khóa 3 ngã có dây 100cm Khóa 3 ngã có dây 100cm Suzhou

81 Găng khám bệnh không bột các

cỡ (loại cao su thiên nhiên)

Găng khám không bột (loại cao su thiên nhiên) Top Glove Sdn Bhd Malaysia Đôi 1.405

82 Găng tay hút đàm tiệt trùng Găng tay hút đàm tiệt trùng

Zhangjiagang Hengya Plastic Products Co., Trung Quốc Cái 999

Trang 4

83 Bình hút dịch vết thương 30ml

có dây và troca

Bình hút dịch áp lực âm Plasti-med 30ml có dây và trocar kim loại đi kèm

Ningbo Greatcare Medical Instruments Trung Quốc Bộ 350.000

85 Cassette nhựa có nắp Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm

Thermo Shandon (Thermo Fisher Scientific/ Shandon Diagnostics)

Hồng Thiện Mỹ Việt Nam Lọ 1.029

87 Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng

Túi chứa dẫn lưu dịch 800ml,

có thể kết nối với ống dẫn lưu

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

90

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

200mm x 70m (hoặc tương

đương)

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

91

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

250mm x 70m (hoặc tương

đương)

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

92

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

350mm x 70m (hoặc tương

đương)

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

93

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek

75mm x 70m (hoặc tương

đương)

Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 75mm x 70m BMS Việt Nam Cuộn 1.020.000

94 Bộ túi hậu môn nhân tạo hai

mảnh có đế

FLEXIMA 3S DRAINABLE ROLL UP TRANSPERANT POUCH -FLEXIMA 3S BASE PLATE FLA

B.Braun Pháp Bộ 126.000

95 Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây

Zhangjigang Shengang Medical Products Co., Lt Trung Quốc Cái 4.800

96 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 10cm x

200m

Túi ép tiệt trùng loại dẹp

97 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 15cm x

200m

Túi hấp tiệt trùng 150mmx200m

CROSS PROTECTION

98 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 20cm x

200m

Túi ép tiệt trùng loại dẹp

99 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 25cm x

200m

Túi ép tiệt trùng loại dẹp

100 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 30cm x

200m

Túi hấp tiệt trùng 300mmx200m

Vinamed (Mediplast) Việt Nam Cuộn 840.000

103 Airway các số (0, 1, 2, 3, 4) GUEDEL AIRWAY CAC

104 Khai khí đạo 1 nòng (Ống mở

khí quản) các số 6.0~9.0

Ống mở khí quản Idealcare

1 nòng, các số 6-9 Ideal Healthcare Malaysia Cái 142.989

105 Ống thông nội khí quản có bóng

các số

Ống nội khí quản có bóng/Endotracheal Tubes

Henan Aile Industrial Co., Ltd Trung Quốc Cái 10.450

106 Ống thông Nội khí quản lò xo

có bóng các số

Nội khí quản lò xo UnoFlex có bóng tròn (HVLP) số 6.0 -> 8.5

Well Lead (ConvaTec) Trung Quốc Cái 178.500

107 Ống thông phế quản right, left

các số

Ống nội khí quản 2 nòng (sonde carlene) thân ống phủ silicon, bóng thể tích lớn áp lực thấp, trái phải các số 28, 32, 35, 37, 39

Sumi Ba Lan Cái 1.428.000

Trang 5

Cannulae tĩnh mạch 1 tầng mũi

cong đầu kim loại xiên góc có lỗ

thông và thân chống xoắn các cỡ,

co nối 1/4 và 3/8

Cannula tĩnh mạch DLP một tầng đầu cong các cỡ, đầu nối 3/8" hoặc 1/4"

110

Cannulae tĩnh mạch 2 tầng số 32/40

Fr (10.7/13.3 mm), co nối 1/2, thân

được thiết kế chống xoắn

Cannula tĩnh mạch hai tầng MC2 các cỡ, đầu nối 1/2" Medtronic Mỹ - Mexico Cái 1.007.000

111

Cannulae tĩnh mạch 2 tầng số 36/46

Fr (12.0/15.3 mm), co nối 1/2, thân

được thiết kế chống xoắn

Cannula tĩnh mạch hai tầng MC2 các cỡ, đầu nối 1/2" Medtronic Mỹ - Mexico Cái 1.007.000

113 Cannulae truyền dung dịch liệt tim

ngược dòng 15 Fr (5.0 mm)

Cannula truyền dung dịch liệt tim ngược dòng DLP thân xoắn, phồng bằng tay 15 Fr

114 Dây oxy 2 nhánh size người lớn,

Henan Aile Industrial

115 Ống thông niệu quản có lổ các số 6

Fr- 7 Fr, dài 70 cm

Ống thông niệu quản có lổ các

116 Ống thông niệu quản không có lổ

118 Ống thông tiểu 3 nhánh (Foley), có

bóng các số (18, 20, 22, 24)

LATEX FOLEY CAT

119 Ống thông tiểu Foley silicone 2

nhánh có bóng các số (08Fr-24 Fr)

Thông tiểu foley 2 nhánh Idealcare 100% silicon, có bóng, các số 08-24Fr

Ideal Healthcare Malaysia Cái 94.290

120 Ống thông tiểu Foley silicone 3

nhánh có bóng các số (12Fr-26 Fr)

Ống thông tiểu Silicone tiệt

121 Ống thông tiểu Nelaton các số 8,

10, 12, 14

Thông tiểu Nelaton ComforSoft mã hóa màu, mềm, các cỡ 8, 10, 12, 14

122 Sonde Blackemore hoặc tương

đương

Ống Silicon cầm máu thực quản dạ dày – All Silicon Sengstaken Blakemore Tube ( Type -32)

Create Medic -Nhật Bản(Thương hiệu: Cliny) Trung Quốc Cái 2.600.000

123 Bộ hút đàm kín 2 nòng Bộ dây hút đàm kín số 14, 16 Suzhou

124 Ống nối hút dịch số 28 Dây hút dịch phẫu thuật MPV Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 7.750

125 Ống thông bàng quang (Pezzer) các

số 22; 24

Ống thông Pezzer (sonde quả

126 Ống thông mật loại mềm (T

catheter) các số 14, 16, 18

LATEX T-DRAINAGE TUBE F14, F16, F18, F20 16/38cm

127 Ống thông phổi các số 16; 20; 24;

28; 32

Ống thông phổi (dẫn lưu màng phổi) mềm có co nối đi kèm, các số 16, 20, 24, 28, 32

PD set with Cassette)

Baxter Healthcare S.A Singapore Cái 250.000

129 Bộ Manifold 3 cửa không dây CLEARVIEW Umbra Medical

Baxter Healthcare Corporation Mỹ Cái 340.000

132 Bộ dây chạy thận nhân tạo cho

máy thận online HDF 5008S Dây lọc máu 5008 Fresenius Medical Care Thổ Nhĩ Kỳ Bộ 275.100

133 Bộ dây chạy thận nhân tạo có

Transducer

Bộ dây máu Thận nhân tạo bao gồm 02 tranducer Fresenius Medical Care Trung Quốc Bộ 64.470134

Bộ dây dẫn máu tuần hoàn cơ thể

dùng cho bộ tim phổi nhân tạo các

cỡ

Tubing Pack Contract Sterilization

Trang 6

135 Bộ dây lọc máu liên tục cho máy

138 Dây nối dụng cụ nội soi mềm Dây nối dụng cụ nội soi mềm đơn cực Erbe Đức Cái 2.929.500

139 Catheter lấy máu đông Fogarty

từ số 2 đến số 7

Catheter lấy máu đông động mạch Forgasty các số 2-7 100% Silicon, tiêu chuẩn FDA

Lucas Hoa Kỳ Cái 823.200

140

Catheter Mahurkar (Catheter

đường hầm) các cỡ (hoặc tương

đương)

Catheter đường hầm Smooth Flow nguyên liệu Carbothan, các cỡ

Joline Đức Cái 3.496.500

141

Catheter Ống đo áp lực bàng

quang 2 đường 8Fr dùng cho

máy đo niệu động học

Double lumen Cystometry catheter 8Fr

Laborie/

MMS Netherlands Cái 582.000

142 Nắp đóng bộ chuyển tiếp

Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone - iodine)

Baxter Healthcare S.A Ireland Cái 5.430

143 Ống thông (Catheter) lọc màng

bụng đầu cong, dài 63 cm

Ống thông (Catheter) lọc màng bụng đầu cong Medtronic - Covidien Mỹ/ Costa Rica Cái 2.700.000

144 Ống thông can thiệp Laucher hoặc

145

Ống thông dẫn đường mạch máu

ngoại biên đầu thẳng và đối bên các

cỡ làm bằng thép không gỉ phủ lớp

polymer và PTFE dài 45cm/100cm

Merit Medical Systems,

147

Chỉ cố định mạch máu màu đỏ,

không kim 1,5mmx45cm (hoặc

tương đương)

SURGICAL LOOP SILICON

148

Chỉ cố định mạch máu màu vàng,

không kim 1,5mmx45cm (hoặc

tương đương)

SURGICAL LOOP SILICON

149

Chỉ cố định mạch máu màu xanh,

không kim 2,5mmx75cm (hoặc

tương đương)

SURGICAL LOOP SILICON

150

Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi

Polyamide số 2/0, dài 75 cm, kim

tam giác 3/8C, dài 26 mm

Chỉ Carelon (Nylon) 2/0, kim

151

Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi

Polyamide số 3/0, dài 75 cm, kim

tam giác 3/8C, dài 24 mm

Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm

Peters Surgical India Ấn Độ Tép 11.540

152

Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi

Polyamide số 4/0, dài 75 cm, kim

tam giác 3/8C, dài 18 mm

Chỉ Carelon (Nylon) 4/0, kim

153

Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi

Polyamide số 5/0, dài 75 cm, kim

tam giác 3/8C, dài 16 mm

Chỉ Carelon (Nylon) 5/0, kim

154

Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi

Polyamide số 6/0, dài 75 cm, kim

tam giác 3/8C, dài 13 mm

Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C 12mm

Peters Surgical India Ấn Độ Tép 29.300

cm, kim tròn thân to 30 mm, PP35A30HL100

polyethylene glycol số 2/0, chỉ dài

90cm, 2 kim, kim tròn đầu nhọn

cm, 2 kim tròn 26 mm, PP20AA26L90

Trang 7

cm, 2 kim tròn 10 mm, PP05BB10L60

cm, 2 kim tròn 6 mm, PP04BB06L60

167

Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện

số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài

26 mm

Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm

Peters Surgical India Ấn Độ Tép 18.720

168

Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện

số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C,

dài 26 mm

Chỉ Caresilk (Silk) 2/0, kim

169 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện

số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm

Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 2/0, không kim,

12 sợi x 75cm

Peters Surgical India Ấn Độ Tép 16.785

170

Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện

số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác

3/8c, dài 26 mm

Chỉ Caresilk (Silk) 3/0, kim

171

Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện

số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C,

dài 26 mm

Chỉ Caresilk (Silk) 3/0, kim

172 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện

số 3/0, không kim, 12 sợi x 75 cm

Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0, không kim,

12 sợi x 75cm

Peters Surgical India Ấn Độ Tép 16.785

173

Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi

PGA-PCL (Polyglycolic

Acid-Polycaprolactone), dạng không thắt

nút có 2 hàng neo xoắn đối xứng

ngược chiều nhau, các neo cách

cm không màu, 2 kim tròn đầu tròn RB-1 dài 17mm 1/2 vòng tròn

Surgical Specialties Mexico, S.DE.R.L DE C.V

Mỹ Tép 838.572

174

Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi

PGA-PCL (Polyglycolic

Acid-Polycaprolactone), dạng không thắt

nút có hàng neo xoắn, các neo cách

nhau 1mm Cỡ chỉ số 3/0 dài 20

cm không màu, 1 đầu vòng tự khóa

linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn SH

dài 26mm 1/2 vòng tròn (hoặc

tương đương)

Chỉ phẫu thuật STRATAFIX PGA-PCL SPIRAL, số 3/0 dài 20 cm, 1 đầu vòng tự khóa

- 1 kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2C

Angiotech Puerto Rico, Inc./ Surgical Specialties Mexico, S.DE.R.L DE C.V

Mỹ/ Mexico Tép 934.416

175

Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn

sợi Polydioxanone, dạng không thắt

nút có hàng neo xoắn, các neo cách

nhau 1mm Cỡ chỉ số 2/0 dài 30

cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt -

1 kim tròn đầu tròn CT-1 dài 36mm

1/2 vòng tròn (hoặc tương đương)

Chỉ phẫu thuật TRATAFIX PDO SPIRAL, số 2/0 dài 30

cm, 1 đầu vòng tự khóa- 1 kim tròn đầu tròn CT-1 dài 36mm 1/2C

Angiotech Puerto Rico, Inc./ Surgical Specialties Mexico, S.DE.R.L DE C.V

Mỹ/ Mexico Tép 838.572

176

Chỉ tan sinh học đơn sợi Chromic

Catgut số 1, dài 75 cm, kim tròn

1/2C, dài 26 mm

Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 1, kim tròn 26 mm, C50A26

177

Chỉ tan sinh học đơn sợi Chromic

Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn

1/2C, dài 26 mm

Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) 2/0, kim tròn 26 mm, C30A26

178

Chỉ tan sinh học đơn sợi Chromic

Catgut số 3/0, dài 75 cm, kim tròn

1/2C, dài 26 mm

Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) 3/0, kim tròn 26 mm, C25A26

179

Chỉ tan sinh học đơn sợi Chromic

Catgut số 4/0, dài 75 cm, kim tròn

Chỉ Trustigut (C) (Chromic

Trang 8

Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin

910, số 1 dài 100cm, 1 đầu tù khâu

gan BP-5 dài 65mm 3/8 vòng tròn

Chỉ Caresorb (Polyglactin 910) số 1, dài 100 cm, kim tròn đầu tù 65 mm, khâu gan, GT40B65GL100

187

Chỉ tan tổng hợp đa sợi

Polyglycolic acid số 1, dài 90cm,

kim tròn 1/2C, 40mm

Chỉ Caresyn (Polyglycolic Acid) số 1, dài 90 cm, kim tròn 40 mm, GA40A40L90

188

Chỉ tan tổng hợp đa sợi

Polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm,

kim tròn 1/2C, 26mm

189

Chỉ tan tổng hợp đa sợi

Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm,

kim tròn 1/2C, 26mm

190

Chỉ tan tổng hợp đa sợi

Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm,

kim tròn 1/2C, 18mm

Chỉ Caresyn (Polyglycolic Acid) 4/0, kim tròn 17 mm, GA15A17

Medtronic-Covidien Mỹ/ Dominica Tép 549.150

195

Chỉ tan tổng hợp đơn sợi PDS II số

3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu tròn

RB-1 dài 17 mm 1/2 vòng tròn

hoặc tương đương

Chỉ Protisorb (Polydioxanone) 3/0, kim tròn

20 mm, PD20A20

196

Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

Glyconate số (5/0), dài 70cm, kim

tròn 17mm, 1/2 vòng tròn

MONOSYN VIOLET 5/0,

197

Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

Glyconate số (6/0), dài 70cm, kim

Medtronic-Covidien Mỹ/ Dominica Tép 85.029

199

Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

Glyconate số (4/0), dài 70cm, kim

kim tròn đầu hình thoi dài 20mm,

Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone DemeDIOX

Trang 9

cm, 2 kim tròn 17 mm, PD10AA17L90

207 Miếng điện cực dán trung tính Tấm điện cực trung tính

REM Covidien/ Medtronic Mỹ Cái 85.500

208

Tay dao 2 nút bấm, dây dài 3 m,

đầu gắn 3 chấu, tiệt trùng, kèm

đầu dao hình kiếm, sử dụng một

lần

Tay dao 2 nút bấm, 3 chân, dùng một lần Bio Protech Hàn Quốc Cái 39.690

209 Dao cắt cơ vòng Protector 3 kênh

210

Dao chọc mở đường dẫn lưu nang

giả tụy, dao kim, vòng tản nhiệt đặt

2 stent cùng lúc

Dao chọc mở đường dẫn lưu nang giả tụy, dao kim, vòng tản nhiệt đặt 2 stent cùng lúc

211

Dao lưỡng cực đường kính cán

5mm, lưỡi cong 3mm, dài

14cm/25cm/35cm

Dao hàn mạch ENSEAL G2

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 13.087.620

212

Dao siêu âm 5mm, dài 23cm, kết

hợp với dây dao HP054, công nghệ

thích ứng mô ATT

Dao siêu âm HARMONIC ACE với công nghệ thích ứng mô

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 15.850.800

213

Dao siêu âm 5mm, dài 36cm, kết

hợp với dây dao HP054, công nghệ

thích ứng mô ATT

Dao siêu âm HARMONIC ACE với công nghệ thích ứng mô

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 17.295.579

214

Dao siêu âm dài 17cm, kết hợp với

dây dao HPBLUE, công nghệ thích

ứng mô ATT

Dao siêu âm HARMONIC FOCUS mổ mở cán dài với công nghệ thích ứng mô

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 11.290.482

215

Dao siêu âm dài 9cm, kết hợp với

dây dao HPBLUE, công nghệ thích

ứng mô ATT

Dao siêu âm HARMONIC FOCUS mổ mở với công nghệ thích ứng mô

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 11.686.206

216 Dây dao Harmonic màu xanh HPBLUE (hoặc tương đương)

Dây dao xanh dương Harmonic

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 49.640.850

217 Dây dao Harmonic xám HP054

(hoặc tương đương) Dây dao Harmonic

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 51.140.250

218 Dao cắt cơ vòng Oddi hình

kim sử dụng nhiều lần

Dao cắt kim, dùng nhiều

Dao cắt hớt dưới niêm

220

Stent chữa túi phình mạch vành

Cobalt Chromium, phủ chất liệu

Stent động mạch chi Nitinol tự

bung, có phủ lớp Silicon Carbide

các cỡ

223

Stent động mạch thận vật liệu làm

bằng hợp kim Cobalt Chromium có

phủ lớp Silicon Carbide các cỡ

224 Stent dùng cho can thiệp eo động

mạch chủ các cỡ

Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp eo động mạch chủ các cỡ Begraft Aortic

225 Stent dùng cho can thiệp mạch máu

khung chất liệu CoCr các cỡ

Stent dùng cho can thiệp

226

Stent dùng cho can thiệp mạch máu

loại có lớp phủ graft, chất liệu

CoCr-Micro porous ePTFE các cỡ

Stent dùng cho can thiệp mạch máu, có phủ graft các

228 Stent graft bổ sung cho động mạch

chủ ngực các cỡ

Stentgraft bổ sung cho động mạch chủ ngực Valiant Captivia các cỡ

229 Stent graft động mạch chủ bụng các

cỡ

Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng Endurant và phụ kiện các cỡ

Trang 10

230 Stent graft động mạch chủ ngực các

cỡ

Stent graft cho động mạch chủ ngực Valiant Captivia và phụ kiện các cỡ

231 Stent kim loại đường mật các cỡ Stent kim loại đường mật các cỡ ELLA Czech Cái 23.000.000

232 Stent kim loại thực quản các cỡ Stent kim loại thực quản các cỡ ELLA Czech Cái 24.000.000

233

Stent mạch vành chất liệu Cobalt

Chromium bọc thuốc Sirolimus

(hoặc tương đương)

Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus Xplosion+ USM Healthcare Việt Nam Cái 25.750.000

234 Stent mạch vành hoạt hóa sinh học

235

Stent mạch vành phủ thuốc

Biolimus bằng coban - chrom, phủ

lớp polymer tự tiêu sinh học các cỡ

Stent mạch vành phủ thuốc

Biomatrix Alpha

Biosensors Interventional Technologies Pte Ltd Singapore Cái 42.000.000

236

Stent mạch vành phủ thuốc

Biolimus không chứa Polymer các

cỡ

Stent mạch vành phủ thuốc

Stent mạch vành thường Cobalt

Chromium phủ Silicon Carbide các

cỡ

239 Stent ngoại biên tự bung các cỡ Stent nitinol ngoại biên tự

240

Stent nhựa đường mật có điểm cản

quang cong 2 đầu các cỡ dùng trong

nội soi

Stent nhựa đường mật có điểm cản quang cong 2 đầu các cỡ dùng trong nội soi

241

Stent nhựa đường mật, tụy có điểm

cản quang loại thẳng các cỡ dùng

trong nội soi

Stent nhựa đường mật, tụy có điểm cản quang loại thẳng các

cỡ dùng trong nội soi

242 Stent niệu quản, phủ toàn bộ bằng

245 Mảnh ghép TOT dùng trong niệu

khoa

Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát (không dây) Dynamesh SIS Soft 1cm x 50cm

246 Miếng lưới Polypropylen (5

x10)cm ±10%

Mảnh ghép thoát vị bẹn vá

247 Miếng lưới Polypropylen (7,5

x15)cm ±10%

Miếng lưới LinX-Mesh Regular nguyên liệu 100%

Polypropylen 7.6cm x 15cm (có thể cắt thành 7.5x10cm)

250

Phim X-quang kỹ thuật số lazer

10x12 inch (25x30cm) tương

thích vói máy in KoDak

Phim chụp laser Dryview DVB cỡ 10x12inch Carestream Mỹ Tấm 37.800

251

Phim X-quang kỹ thuật số lazer

14x17 inch (35cmx43cm)

tương thích vói máy in KoDak

Phim chụp laser Dryview DVB cỡ 14x17inch Carestream Mỹ Tấm 58.500

253 Bộ bơm bóng đường mật Quantum

(hoặc tương đương)

quay làm bằng chất liệu polythylene

và Polypropylene, kim chọc mạch

bằng thép không gỉ , các cỡ

Prelude (Radial) Merit Medical Systems,

256

Bộ dụng cụ mở đường mạch máu

các cỡ bao gồm sheath có van

chống trào máu, dây dẫn đường ái

nước (hoặc tương đương)

Trang 11

257 Bộ phổi nhân tạo, dành cho trẻ nhỏ

Bóng kéo sỏi 3 kênh, có 2 dải cản

quang ở đầu và cuối bóng, đường

kính bóng tối đa 20mm, đường kính

đầu cuối 5.5Fr

260

Bóng nong can thiệp mạch máu

ngoại biên, nguyên liệu Pebax, phủ

Bioslide hydrophilic Thiết kế gấp 5

cạnh, có 2 điểm đánh dấu ở cạnh

của bóng

261

Bóng nong động mạch vành kiểu

cắt cạnh đàn hồi (hoặc tương

đương)

Bóng nong mạch vành compliant IKAZUCHI Rev các kích cỡ

262

Bóng nong động mạch vành kiểu

cắt cạnh không đàn hồi (hoặc tương

đương)

266

Bóng nong mạch vành đàn hồi vật

liệu Semi Crystalline Polymer, 2-3

nếp gấp, chiều dài thân 140 cm

267 Bóng nong thực quản, đại tràng các

Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay

1:1, lõi Nitinol được phủ

polyurethane các cỡ

Merit Laureate Merit Medical Ireland Ltd Ireland Cái 843.750

270 Dây dẫn can thiệp PT2 Guidewire

các loại, các cỡ (hoặc tương đương) PT2 Guidewire Boston Scientific Costa Rica Cái 2.250.000

271

Dây dẫn chụp mạch vành phủ lớp ái

nước M Coat, chiều dài 150cm các

cỡ (hoặc tương đương)

Radifocus Guide Wire M

272

Dây dẫn chụp mạch vành phủ lớp ái

nước M Coat, chiều dài 260cm các

cỡ (hoặc tương đương)

Radifocus Guide Wire M

273 Dây dẫn chẩn đoán lõi thép không

274 Dây dẫn có lưới lọc bảo vệ động

mạch các cỡ (hoặc tương đương) Filterwire EZ Boston Scientific Costa Rica Cái 30.450.000275

Dây dẫn dùng trong can thiệp

0.014" không mối nối, lõi hợp kim

đàn hồi, có lớp ái nước

276

Dây dẫn đường (guide wire) đầu

tròn dẫn lưu nang giả tụy, đặt 2

stent cùng lúc, tự mở đường thông

nhú oddi

Dây dẫn đường (guide wire) đầu tròn dẫn lưu nang giả tụy, đặt 2 stent cùng lúc, tự mở đường thông nhú oddi

277

Dây dẫn đưởng cứng, phủ PTFE,

đầu thẳng, đường kính 0.035", dài

150 cm

Dây dẫn đưởng cứng, phủ PTFE, đầu thẳng, đường kính 0.035", dài 150 cm

Rocamed/ Pháp Pháp, Tunisia Cái 273.000

278 Dây dẫn đường loại Stater các loại,

279

Dây dẫn đường mềm Titan phủ

Hydrophilic, đầu thẳng, đường kính

0.035", dài 150 cm

Dây dẫn đường mềm Titan phủ Hydrophilic, đầu thẳng, đường kính 0.035", dài 150 cm

Rocamed/ Pháp Pháp, Tunisia Cái 714.000

280 Dây dẫn hướng kim loại nong thực

quản các cỡ

Dây dẫn hướng kim loại nong

281

Dù amplatzer, dù dạng lưới kim

loại tự nở các loại, các cỡ (hoặc

tương đương)

Amplatzer Vascular Plug AGA Medical Corporation Mỹ Cái 12.600.000

282 Hạt nút mạch Poly Copolymer

25mg

Hạt nút mạch điều trị ung thư gan Hepasphere Microspheres Biosphere Medical SA Pháp Lọ 33.600.000

283 Hạt nút mạch Poly Vinyl Alcohol

25mg điều trị ung thư gan

DC Bead DC

284 Hạt nút mạch vi cầu Trisacryl

gelatin 2ml

Hạt nút mạch Embosphere

285 Bóng dùng cho ống nội soi

siêu âm loại FNA

Bóng dùng cho ống nội

Trang 12

286 Bóng dùng cho ống nội soi

siêu âm loại radio

Màng lọc High -flux, chất liệu

Helixone, diện tich màng 1.4 m2 sử

dụng cho máy Fresenius HDF

online

Quả lọc Helixone FX Cordiac

60 kèm theo 2 nắp đậy màng lọc

Fresenius Medical Care Đức/ Pháp Quả 510.300

cho máy Formula

Quả lọc thận LowFlux 15 (sợi

292 Dụng cụ cắt, khâu nối tự động đa

năng dùng trong phẩu thuật nội soi

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 13.412.658

294 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi

đa năng 45mm, gập góc 45 độ

Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc Echelon Flex

45 ENDOPATH

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 13.412.658

295 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi

đa năng 60mm, gập góc 45 độ

Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc Echelon Flex

60 ENDOPATH

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 13.412.658

296

Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi

sử dụng nối pin 45mm công nghệ

GST

Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin với công nghệ giữ mô bề mặt ECHELON FLEX

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 16.338.105

297

Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi

sử dụng nối pin 60mm công nghệ

GST

Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin với công nghệ giữ mô bề mặt ECHELON FLEX

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

300

Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng

phương pháp Longo 32 ghim dập

chuẩn công nghệ DST

Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo, công nghệ ghim dập chuẩn DST - Hemorrhoid and Prolapse Stapler

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 7.003.185

302 Rọ lấy sỏi đường mật 4 sợi, có kênh

guidewire

Rọ lấy sỏi đường mật (4 sợi,

303 Rọ lấy sỏi niệu loại xoắn ốc số 3

có 4 sợi, dài 70-120cm

Rọ lấy sỏi niệu loại xoắn ốc

số 3 có 4 sợi, dài 70-120cm Marflow AG Thụy Sỹ Cái 1.995.000

305 Kẹp cầm máu điện dùng cho

Sungwon Hàn Quốc Bộ 1.152.900

308 Bộ mở bàng quang ra da các cỡ Bộ mở bàng quang ra da

309 Kẹp catheter Kẹp Catheter (PD Catheter

Clamp) Baxter Healthcare S.A Ireland Cái 42.900

310 Kẹp xanh

Kẹp xanh (Short nose clamp for outlet port of plastic container)

Baxter Healthcare S.A Ireland Cái 30.000

311 Ống thông JJ các cỡ 5Fr đến 8Fr Ống thông JJ các cỡ 5Fr đến Marflow AG Thụy Sỹ Cái 268.800

Trang 13

312 Ống thông JJ cho các cỡ loại 6Fr

đến 8Fr lưu, 12 tháng, phủ carbon

Ống thông JJ cho các cỡ loại 6Fr đến 8Fr lưu, 12 tháng, phủ carbon

313

Đầu tán sỏi bằng siêu âm

Mini dùng cho máy tán sỏi

siêu âm kết hợp cơ học

Que tán sỏi Shockpulse,1.83 mm (1 cái/hộp)

314

Đầu tán sỏi bằng siêu âm

Standar dùng cho máy tán sỏi

siêu âm kết hợp cơ học

Que tán sỏi Shockpulse,

315 Dây cáp cao tần, lưỡng cực,

dùng cắt đốt nội soi

Dây cáp cao tần, lưỡng

316

Điện cực cắt rạch hình con

lăn, dùng cho cắt đốt tiền liệt

tuyến lưỡng cực

Điện cực hình con lăn, 24-28 Fr.,12°,30° (12 cái/ hộp)

Olympus- Cộng Hòa

318

Điện cực cắt rạch hình vòng

loại tách bóc nhân, dùng cho

cắt đốt tiền liệt tuyến lưỡng

cực

Điện cực cắt rạch hình vòng ,24-28 Fr (12 cái/

3M Canada Cuộn 126.000

322 Băng keo có chỉ thị hóa học

Sterrad (hoặc tương đương)

Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ Hogy Medical Co., Ltd. Nhật Bản Hộp 4.284.000

323 Bao ni lông đựng ống nội soi lớn

Bao dây camera đựng ống nội soi lớn Þ150x 2m, tiệt trùng

Đồng Hợp Tiến Việt Nam Cái 5.901

324 Bao ni lông đựng ống nội soi

nhỏ

Bao dây camera đựng ống nội soi nhỏ Þ75x 2m, tiệt trùng

Đồng Hợp Tiến Việt Nam Cái 4.809

325 Bộ dụng cụ đo huyết động xâm

lấn BIOTRANSJW ICU Medical Limited / China;Biosensors International Pte Ltd / Singapore Singapore Cái 345.000

326 Đầu colt vàng nhựa Đầu côn vàng có khía Thời Thanh Bình Việt Nam Cái 66

327 Đầu dò hậu môn sử dụng cho

328 Mask thanh quản 2 nòng các số

từ 1-5

Mask thanh quản Tappa 2 nòng 100% silicon, dùng dài ngày, tiêu chuẩn FDA, các cỡ

Tappa Trung Quốc Bộ 1.047.900

329 Mask thanh quản 1 nòng

Silicone các số

Mask thanh quản Tappa nòng 100% silicon, dùng dài ngày, tiêu chuẩn FDA,các cỡ

Tappa Trung Quốc Bộ 167.790

330

Miếng dán điện cực không dây

sử dụng cho phép đo niệu động

Băng đạn của dụng cụ khâu cắt

mạch máu nội soi 35mm sử dụng

Mỹ/ Mexico Cái 4.256.238

333

Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối

thẳng nội soi đa năng 45mm, kim

bằng Titanium Alloy

Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 2.693.817

334

Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối

thẳng nội soi đa năng 60mm, kim

bằng Titanium Alloy

Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi Endopath Echelon với công nghệ giữ

mô bề mặt

Johnson& Johnson (Ethicon Endo- Surgery) USA

Mỹ/ Mexico Cái 2.693.817

335

Băng đạn đầu cong nội soi công

nghệ Tri-staple các cỡ dùng cho

dụng cụ cắt, khâu nối nội soi đa

năng

Băng đạn đầu cong nội soi công nghệ Tri-staple các cỡ dùng cho dụng cụ cắt, khâu nối nội soi đa năng

Trang 14

Băng đạn nội soi các cỡ 30mm,

45mm, 60mm công nghệ Tri-staple

dùng cho dụng cụ cắt, khâu nối nội

soi đa năng

Băng đạn, ghim khâu Endo GIA các cỡ 30mm, 45mm, 60mm dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng công nghệ Tri-staple

337 Buồng tiêm truyền cấy dưới da 8,5FCelsite® PSU 8,5F PUR

338 Clip mạch máu bằng Polymer các cỡDụng cụ phẫu thuật cầm máu polyme các cỡ Welfare Anh Cái 73.500

339 Clip mạch máu bằng Titanium các

cỡ

Dụng cụ phẫu thuật cầm máu

341 Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 Lọc khuẩn có cổng đo CO2 Plasti-med Thổ Nhĩ Kỳ Cái 13.629

342 Mask oxy có túi dự trữ các cỡ Mask thở oxy có túi size XL,

L, M, S, XS

Suzhou

343 Mask xông khí dung Mặt nạ thở Oxy bộ khí dung

MPV

Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) Việt Nam Cái 10.800

344 Miếng dán điện cực tim dùng 1 lần Điện cực tim 716 Bio Protech Korea Cái 1.260

345

Trocar nhựa không dao Versaone

dùng trong phẫu thuật nội soi các

cỡ 5mm, 11mm, 12mm hoặc tương

đương

Trocar nội soi nhựa, không dao, 5-12mm dài khoảng 100mm, có đầu và nòng ngoài trong suốt, nòng ngoài có rảnh

cố định VersaOne-tiêu chuẩn FDA

348 Clip cầm máu nội soi tiêu hóa

các cỡ

Kẹp cầm máu các cỡ (40

349 Dây đốt mềm APC hoặc tương

đương

Dây đốt Argon Plasma mềm dài 2.2m,đường kính 2.3mm, tự động nhận diện dụng cụ

350 Băng hóa chất Sterrad 100NX

(hoặc tương đương)

Băng đựng hóa chất Sterrad 100NX Cassettes Cilag AG Thụy sĩ Hộp 4.345.530

351 Băng hóa chất Sterrad 100S

(hoặc tương đương)

Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes Cilag AG Thụy sĩ Hộp 9.446.535

352

Test chỉ thị hóa học nhiệt độ

cao xác định 2 thông số tiệt

khuẩn: nhiệt độ và thời gian

1.5cm x 20cm

1250 - Comply Indicator Strip -Steam, 1.5cm x 20cm ( 1250)

353

Test chỉ thị hóa học nhiệt độ

cao xác định 3 thông số tiệt

khuẩn: nhiệt độ, thời gian, áp

suất 5.1cm x 1.9cm

1243A - Que thử hóa học - Comply Steam Chemical Integrator 5.1cm x 1.9cm ( 1243A)

354 Test chỉ thị hóa học nhiệt độ

thấp tương thích máy STERRAD

Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip Indilab, Inc. Mỹ Hộp/1000 que 2.079.000

355 Test chỉ thị sinh học nhiệt độ

thấp tương thích máy STERRAD

Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD CycleSure 24

Advanced Sterilization Products Mỹ Hộp 3.213.000

356 Áo phẫu thuật Áo phẫu phẫu số 2 Đồng Hợp Tiến Việt Nam Cái 13.230

357 Bộ khăn áo phẫu thuật tổng

361 Tấm lót khay silicone (540 x

250) mm ±10%

Lót khay đựng dụng cụ STERRAD 546x254mm QURE Medical Mỹ Cái 4.095.300

365 Lamelle 22mm x 40mm Tấm phủ lam kính 22x40

(mm)

Thermo Fisher Scientific (Shandon Đức Hộp 2.690.600

Ngày đăng: 30/10/2021, 10:26

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

218 Dao cắt cơ vòng Oddi hình - DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
218 Dao cắt cơ vòng Oddi hình (Trang 9)
422 Banh hình nang quạt (dụng cụ vén mô). - DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
422 Banh hình nang quạt (dụng cụ vén mô) (Trang 16)
467 Nắp đậy (hình quả tạ). Nắp đậy (hình quả tạ). (27550A) - DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
467 Nắp đậy (hình quả tạ). Nắp đậy (hình quả tạ). (27550A) (Trang 18)
500 Bộ khăn phẫu thuật tạo hình - DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
500 Bộ khăn phẫu thuật tạo hình (Trang 20)
Dao cắt cơ vòng Oddi hình cung, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần. - DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
ao cắt cơ vòng Oddi hình cung, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần (Trang 23)
Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 20x15cm,  Parietex 25x20cm - DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
i chống dính hình chữ nhật Parietex 20x15cm, Parietex 25x20cm (Trang 24)
Bộ vòng banh vết mổ nhựa hình người tuyết, kích thước 32.5 cm x 18.3 cm. Kèm móc dây đàn hồi đầu móc 5mm - DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
v òng banh vết mổ nhựa hình người tuyết, kích thước 32.5 cm x 18.3 cm. Kèm móc dây đàn hồi đầu móc 5mm (Trang 27)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w