1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH SINH VIÊN HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 42_Ngành Kế toán, 43, 44, 45 NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP UEH - HỌC KỲ ĐẦU NĂM 2020

40 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Sinh Viên Hệ Đại Học Chính Quy Khóa 42_Ngành Kế toán, 43, 44, 45 Nhận Học Bổng Khuyến Khích Học Tập UEH - Học Kỳ Đầu Năm 2020
Trường học Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kế toán
Thể loại danh sách
Năm xuất bản 2020
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 40
Dung lượng 836,3 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

(Ban hành kèm theo Quyết định số: 987 /QĐ-ĐHKT-QLĐTCTSV ngày 12 tháng 5 năm 2020 của Hiệu trưởng trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh)

1 42 31161020018 DH42KNC01 Nguyễn Thị Bạch Lan 26/09/1998 025705810 8.15 84 100% 11,250,000

2 42 31161020099 DH42KIC04 Nguyễn Trung Hiếu 21/01/1998 025919794 8.25 69 50% 5,625,000

3 42 31161020118 DH42KIC01 Nguyễn Vũ Thảo Chi 31/12/1998 025801048 7.98 76 50% 5,625,000

4 42 31161020174 DH42KNC01 Trần Nguyễn Bảo Châu 01/01/1998 285675318 8.15 72 50% 5,625,000

5 42 31161020179 DH42KO001 Hồ Thị Thanh Nga 02/03/1998 231147267 8.98 68 50% 4,155,000

6 42 31161020272 DH42KI001 Trần Đại Hưng 05/10/1998 272769392 8.73 88 100% 8,310,000

7 42 31161020506 DH42KN007 Lê Ngọc Trâm 03/07/1998 025796317 8.33 84 100% 8,310,000

8 42 31161020541 DH42KN007 Phan Thị Hường 10/10/1998 184311423 8.4 96 100% 8,310,000

9 42 31161020818 DH42KIC02 Nguyễn Minh Nguyên 10/09/1998 025918186 8.14 78 50% 5,625,000

10 42 31161021056 DH42KIC04 Ngô Quỳnh Bảo Nhi 15/12/1998 025760100 9.42 67 50% 5,625,000

11 42 31161021214 DH42KIC03 Nguyễn Lâm Tuyết Anh 28/04/1998 025728796 8.17 66 50% 5,625,000

12 42 31161021270 DH42KN003 Phùng Gia Trọng 15/04/1998 079098009020 8.59 81 50% 8,310,000

13 42 31161021334 DH42KIC01 Phạm Thị Thanh Thảo 14/10/1998 281246773 8.53 74 50% 5,625,000

14 42 31161021480 DH42KI002 Nguyễn Thị Cẩm Loan 21/05/1998 051198000111 8.78 85 100% 8,310,000

15 42 31161021663 DH42KIC03 Lý Nguyễn Phương Quyên 21/06/1998 025657239 8.31 66 50% 5,625,000

16 42 31161021664 DH42KIC03 Nguyễn Ngọc Phương Nhi 04/11/1998 025834498 8.61 66 50% 5,625,000

17 42 31161021692 DH42KIC02 Trần Thị Minh Tâm 11/05/1998 341862161 8.52 73 50% 5,625,000

18 42 31161021760 DH42KN007 Trương Khánh Linh 16/08/1998 025689349 8.67 84 100% 8,310,000

19 42 31161021872 DH42KN007 Võ Tạ Như Thoại 11/11/1997 212670490 8.85 73 50% 4,155,000

20 42 31161021982 DH42KIC01 Huỳnh Hoàng Nghi 07/06/1998 025745801 8.01 73 50% 5,625,000

21 42 31161022216 DH42KNC01 Nguyễn Minh Uyên 03/02/1998 201753437 8.57 79 50% 5,625,000

22 42 31161022235 DH42KN005 Nguyễn Quỳnh Như 08/05/1998 221450760 8.74 67 50% 4,155,000

Trang 2

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

31 42 31161023593 DH42KN003 Phan Thị Thảo Nguyên 24/11/1998 025768724 8.74 75 50% 4,155,000

32 42 31161023618 DH42KI002 Hà Hồng Khương 11/01/1998 321593686 8.64 81 100% 8,310,000

33 42 31161023621 DH42KIC02 Võ Thiên Thư 26/09/1998 025661775 8.35 65 50% 5,625,000

34 42 31161023690 DH42KO001 Bùi Chiêu Hạ 17/02/1998 251124172 8.74 68 50% 4,155,000

35 42 31161023741 DH42KIC04 Võ Thành Tân 04/11/1997 312326857 8.73 66 50% 5,625,000

36 42 31161023755 DH42KO001 Nguyễn Thị Thảo Hiền 16/04/1998 272553540 8.79 67 50% 4,155,000

37 42 31161023758 DH42KIC01 Nguyễn Minh Luân 18/10/1998 281170729 8.25 65 50% 5,625,000

38 42 31161023994 DH42KO001 Nguyễn Thị Thơm 12/09/1998 184234438 8.21 71 50% 4,155,000

39 42 31161024254 DH42KNC01 Nguyễn Thị Đan Thanh 28/12/1998 079198001109 8.49 65 50% 5,625,000

40 42 31161024296 DH42KI001 Dương Thị Kiều Oanh 28/06/1998 197402730 8.62 87 100% 8,310,000

41 42 31161024396 DH42KN009 Trần Thị Thanh Quý 30/01/1998 241675563 8.89 68 50% 4,155,000

42 42 31161024457 DH42KIC03 Võ Thục Linh 07/02/1998 025851081 8.21 78 50% 5,625,000

43 42 31161024483 DH42KIC02 Phạm Phương Thảo 05/01/1998 025656725 9.54 79 50% 5,625,000

44 42 31161024936 DH42KN002 Nguyễn Duy Phúc 24/07/1998 233293534 8.97 67 50% 4,155,000

45 42 31161025007 DH42KIC04 Nguyễn Mai Như Quỳnh 22/01/1998 273684771 8.65 67 50% 5,625,000

46 42 31161025403 DH42KIC03 Đoàn Ngọc Huy 27/04/1998 201806295 8.66 68 50% 5,625,000

47 42 31161025971 DH42KIC04 Phạm Ngọc Diễm Nhi 04/12/1998 191902999 8.34 87 100% 11,250,000

48 42 31161025993 DH42KN005 Nguyễn Văn Long 31/12/1998 187587189 8.88 84 100% 8,310,000

63 43 31161026125 DH43PF002 Nguyễn Thị Thu Huyền 11/03/1998 241563563 7.84 76 50% 4,387,500

64 43 31161026599 DH43LA001 Mai Thanh Tùng 23/07/1994 250986444 7.51 82 50% 4,387,500

65 43 31171020018 DH43KN001 Lê Thúy Hằng 23/12/1999 079199010008 8.26 81 100% 8,775,000

Trang 3

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

66 43 31171020020 DH43IBC08 Lu Kiến Hán 30/09/1999 079099000760 8.87 87 100% 16,500,000

67 43 31171020021 DH43TD001 Trần Tuyết Huê 25/04/1999 025775597 8.47 88 100% 4,395,000

68 43 31171020036 DH43KN008 Lâm Tuyết Quỳnh 13/07/1999 025785913 8.42 67 50% 4,387,500

69 43 31171020052 DH43AV001 Nìm Tuyết Nhi 09/07/1999 026053692 8.1 71 50% 4,387,500

81 43 31171020280 DH43AD007 Đào Công Hậu 12/07/1999 025834055 8.42 82 100% 8,775,000

82 43 31171020286 DH43AD007 Nguyễn Bội Huyền Như 27/06/1999 025861745 8.43 85 100% 8,775,000

83 43 31171020289 DH43IBC04 Nguyễn Thanh Tâm 09/04/1999 025818384 8.87 87 100% 16,500,000

84 43 31171020293 DH43FN001 Nguyễn Khánh Trường 09/06/1999 025860288 8.65 87 100% 8,775,000

85 43 31171020297 DH43KN003 Quách Tiểu Bình 05/10/1999 025818923 7.92 92 50% 4,387,500

86 43 31171020304 DH43AV001 Nguyễn Gia Huy 08/10/1999 025834071 8.52 78 50% 4,387,500

87 43 31171020307 DH43IBC12 Hồ Gia Kính 13/04/1999 312416511 8.64 87 100% 16,500,000

88 43 31171020315 DH43LH001 Lâm Tiến Nghĩa 24/09/1999 025811044 8.41 80 100% 8,775,000

89 43 31171020321 DH43AV001 Phan Ngọc Thanh Nguyên 29/12/1999 026059224 8.23 66 50% 4,387,500

90 43 31171020322 DH43FT001 Lê Thị Yến Nhi 01/04/1999 025781707 8.56 94 100% 8,775,000

91 43 31171020327 DH43TD001 Nguyễn Phương Quỳnh 20/06/1999 025887186 8.36 73 50% 2,197,500

92 43 31171020334 DH43IBC07 Nguyễn Ngọc Minh Thy 20/10/1999 025838505 8.93 83 100% 16,500,000

93 43 31171020335 DH43KIC01 Trần Lê Thủy Tiên 27/06/1999 079199004226 7.12 74 50% 8,250,000

94 43 31171020340 DH43NH005 Trần Phạm Thanh Trúc 21/12/1999 025913072 8.13 84 100% 8,775,000

95 43 31171020349 DH43EC001 Lê Thị Mỹ Hoa 07/08/1999 025791987 8.67 72 50% 4,387,500

96 43 31171020353 DH43IBC04 Nguyễn Hải Linh 17/06/1999 025856895 8.66 85 100% 16,500,000

97 43 31171020357 DH43AE001 Nguyễn Thanh Ngọc 29/10/1999 025835024 9.03 88 100% 8,775,000

98 43 31171020371 DH43LA001 Phạm Minh Yến Như 19/12/1999 079199000966 7.81 78 50% 4,387,500

99 43 31171020376 DH43LA002 Đoàn Thái Thanh 01/01/1999 026089109 7.76 67 50% 4,387,500

100 43 31171020386 DH43IBC07 Hồ Hồng Đào 21/09/1999 026050735 8.74 85 100% 16,500,000

Trang 4

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

101 43 31171020430 DH43AG001 Phạm Đăng Vân Lam 24/10/1999 025913281 7.99 78 50% 2,197,500

102 43 31171020432 DH43TD001 Phạm Đăng Vân Thanh 24/10/1999 025913282 8.43 74 50% 2,197,500

103 43 31171020438 DH43IBC05 Văn Bá Minh Châu 16/06/1999 079199000841 9.03 88 100% 16,500,000

104 43 31171020453 DH43KN003 Hoàng Thị Trang Châu Long 01/02/1999 273686988 8.58 74 50% 4,387,500

105 43 31171020460 DH43KI002 Trần Thiên Phương Nhi 14/08/1999 025897120 8.71 70 50% 4,387,500

106 43 31171020463 DH43IBC07 Phạm Trúc Phương 16/11/1999 026076318 8.61 84 100% 16,500,000

107 43 31171020486 DH43AE001 Phạm Lê Thảo My 22/09/1999 025877063 9.28 90 150% 13,162,500

108 43 31171020492 DH43AV001 Lê Khang Duy 04/07/1999 331842014 8.36 68 50% 4,387,500

109 43 31171020526 DH43DT001 Lê Hữu Minh Triết 22/01/1999 312394099 8.5 77 50% 4,387,500

110 43 31171020532 DH43IBC07 Thái Thị Ngọc Duyên 20/09/1999 025811233 9.11 89 100% 16,500,000

111 43 31171020542 DH43ADC01 Lâm Nguyễn Xuân Phương 27/08/1999 083199000023 8.8 81 100% 16,500,000

112 43 31171020543 DH43IBC04 Võ Thị Phương Phương 07/01/1999 025882104 8.97 88 100% 16,500,000

113 43 31171020551 DH43IBC04 Trần Võ Thiên Thư 01/05/1999 025794539 8.6 88 100% 16,500,000

125 43 31171020649 DH43IBC07 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/01/1999 079199004470 8.87 87 100% 16,500,000

126 43 31171020651 DH43CL002 Trương Thị Thanh Thúy 28/08/1999 025828351 7.86 74 50% 4,387,500

127 43 31171020671 DH43KM001 Huỳnh Phạm Quy Hân 31/10/1999 221422597 8.39 88 100% 8,775,000

128 43 31171020676 DH43KIC01 Đinh Thị Thu Huyền 07/06/1999 025818199 7.49 86 50% 8,250,000

129 43 31171020681 DH43IBC04 Trần Ngọc Hoàng Linh 22/08/1999 025845072 8.76 86 100% 16,500,000

130 43 31171020688 DH43SK001 Nguyễn Trần Kim Ngân 08/05/1999 025845971 8.73 93 100% 8,775,000

131 43 31171020693 DH43BI001 Trần Phương Nguyên 20/07/1999 052199000008 7.89 73 50% 4,387,500

132 43 31171020698 DH43QB001 Nguyễn Ngọc Mai Phương 05/08/1999 025906279 8.15 81 100% 8,775,000

133 43 31171020718 DH43KIC02 Đoàn Bảo Trân 03/04/1999 025819131 7.94 66 50% 8,250,000

134 43 31171020722 DH43PF001 Nguyễn Ngọc Tuyền 04/08/1999 341934343 8.04 81 100% 8,775,000

135 43 31171020732 DH43KN008 Lê Thị Linh Chi 21/11/1999 025867501 8.13 70 50% 4,387,500

Trang 5

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

136 43 31171020741 DH43KN005 Đào Công Vân Huyền 17/03/1999 025845956 8.24 80 100% 8,775,000

137 43 31171020774 DH43NH001 Trần Quang Trung 14/10/1999 036099011244 8.06 85 100% 8,775,000

138 43 31171020775 DH43KIC02 Mai Thanh Tú 18/11/1999 025862895 7.18 82 50% 8,250,000

139 43 31171020776 DH43AV001 Phan Nguyễn Huy Tú 14/04/1999 025844380 8.11 65 50% 4,387,500

140 43 31171020778 DH43IBC12 Hoàng Tuấn Việt 15/06/1999 079099010132 8.79 88 100% 16,500,000

141 43 31171020787 DH43MR001 Đào Thảo Hiền 29/05/1999 031199000303 8.69 86 100% 8,775,000

142 43 31171020792 DH43TF001 Nguyễn Mai Phương Linh 12/03/1999 025858464 8.09 74 50% 2,197,500

143 43 31171020802 DH43IBC07 Hà Minh Trúc Anh 18/09/1999 025896889 9.09 95 150% 24,750,000

144 43 31171020807 DH43KIC01 Nguyễn Việt Dũng 08/11/1999 079099003058 7.24 83 50% 8,250,000

145 43 31171020815 DH43KO001 Nghiêm Quang Huy 17/06/1999 025857119 7.28 74 50% 4,387,500

146 43 31171020821 DH43KIC01 Nguyễn Phương Ái My 16/12/1999 079199000331 7.93 83 50% 8,250,000

147 43 31171020842 DH43NS001 Lê Doãn Trung 03/04/1999 025902364 8.9 82 100% 8,775,000

154 43 31171020902 DH43KIC02 Nguyễn Minh Thư 02/04/1999 079199000353 7.09 73 50% 8,250,000

155 43 31171020904 DH43IBC08 Trần Ngọc Phương Trang 31/08/1999 079199002040 8.91 84 100% 16,500,000

156 43 31171020911 DH43FT002 Lương Thị Thúy Vi 06/04/1999 025902547 8.43 82 100% 8,775,000

157 43 31171020912 DH43IB001 Đoàn Lê Vy 23/10/1999 025856263 8.79 82 100% 8,775,000

158 43 31171020925 DH43KI001 Trần Quang Định 17/01/1999 025876257 8.8 74 50% 4,387,500

159 43 31171020928 DH43FNC01 Nguyễn Trường Sơn 06/07/1999 025857928 8.89 84 100% 16,500,000

160 43 31171020933 DH43KIC01 Hoàng Lê Kim Anh 30/01/1999 272689563 7.06 79 50% 8,250,000

161 43 31171020934 DH43IBC11 Hoàng Thị Lan Anh 27/02/1999 251152520 8.67 84 100% 16,500,000

162 43 31171021009 DH43DT001 Đoàn Thị Mỹ Linh 03/12/1999 281202645 8.09 82 100% 8,775,000

163 43 31171021053 DH43IBC07 Vũ Lê Hà Phương 16/12/1999 142858424 8.97 87 100% 16,500,000

164 43 31171021087 DH43IBC09 Nguyễn Cát Thuyên 22/01/1999 321741352 8.6 83 100% 16,500,000

165 43 31171021120 DH43FNC01 Nguyễn Thanh Vân 25/04/1999 025856962 8.83 88 100% 16,500,000

Trang 6

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

171 43 31171021210 DH43IBC06 Lâm Ngọc Như Hảo 11/09/1999 026035370 8.68 84 100% 16,500,000

172 43 31171021213 DH43EM001 Phạm Quốc Hùng 11/04/1999 075099000082 7.99 73 50% 4,387,500

173 43 31171021214 DH43BD001 Nguyễn Nhật Huyền 25/03/1999 025821519 8.1 80 100% 8,775,000

174 43 31171021216 DH43IBC01 Đỗ Nhật Linh 11/10/1999 025821623 8.87 82 100% 22,500,000

175 43 31171021220 DH43IBC06 Võ Nhật Nam 20/02/1999 025821642 8.97 92 100% 16,500,000

176 43 31171021223 DH43IBC01 Lê Thị Ngọc Nhung 07/06/1999 025821913 8.78 85 100% 22,500,000

177 43 31171021232 DH43TD001 Trương Thị Quỳnh Thoa 10/10/1999 026104145 8.4 65 50% 2,197,500

178 43 31171021246 DH43LA001 Bùi Thị Hữu Ngân 04/09/1999 025946235 7.64 77 50% 4,387,500

179 43 31171021250 DH43KN002 Hồ Thị Kim Ngân 21/06/1999 025787330 9.12 83 100% 8,775,000

180 43 31171021251 DH43KN008 Lê Thị Diệu Thảo 04/11/1999 025831184 8.09 77 50% 4,387,500

181 43 31171021287 DH43LH001 Trần Thị Hương 14/11/1999 025870166 8.53 83 100% 8,775,000

182 43 31171021291 DH43ADC01 Trần Kỳ Lộc 19/05/1999 025934247 8.79 88 100% 16,500,000

183 43 31171021305 DH43FT001 Huỳnh Ngọc Phương Quyên 25/06/1999 025852320 8.41 84 100% 8,775,000

184 43 31171021309 DH43IBC04 Huỳnh Thị Minh Thư 04/12/1999 026000412 8.61 85 100% 16,500,000

185 43 31171021324 DH43KC001 Phạm Thị Kim Ngân 06/09/1999 072199000271 8.54 94 100% 4,395,000

186 43 31171021330 DH43LA002 Trần Thu Thảo 29/11/1999 079199003314 7.63 66 50% 4,387,500

187 43 31171021348 DH43IBC06 Trần Thị Thu Hiền 21/02/1999 070199000029 9 87 100% 16,500,000

188 43 31171021359 DH43AG001 Đỗ Thị Phương Thảo 08/06/1998 031975603 8.57 67 50% 2,197,500

201 43 31171021564 DH43AD003 Nguyễn Thị Mỹ Dung 25/08/1999 187757021 8.13 83 100% 8,775,000

202 43 31171021567 DH43KIC02 Nguyễn Thị Khánh Huyền 08/09/1999 187707551 7.97 81 50% 8,250,000

203 43 31171021571 DH43MR003 Võ Ngọc Linh Trang 11/12/1998 187606717 8.54 84 100% 8,775,000

204 43 31171021580 DH43KN005 Lê Thị Thúy 17/10/1999 187741152 8.84 69 50% 4,387,500

205 43 31171021604 DH43AD003 Phan Thái Hiệu 07/07/1999 184357891 8.27 88 100% 8,775,000

Trang 7

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

206 43 31171021608 DH43KIC02 Hoàng Thị Ngọc Thúy 19/11/1999 184286668 7.54 76 50% 8,250,000

207 43 31171021614 DH43CL002 Hồ Minh Anh 06/11/1998 184302347 8.33 69 50% 4,387,500

208 43 31171021615 DH43TA001 Lê Nguyễn Thùy Dung 12/04/1998 184316371 8.89 81 100% 8,775,000

209 43 31171021618 DH43IB002 Phạm Khắc Xuân 09/02/1997 184305970 8.86 82 100% 8,775,000

210 43 31171021634 DH43KN004 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/07/1998 194647135 7.93 88 50% 4,387,500

211 43 31171021645 DH43KIC02 Phan Thị Như Phương 11/12/1999 194648248 7.27 67 50% 8,250,000

212 43 31171021659 DH43MR004 Nguyễn Thị Mỹ Huệ 13/05/1999 197362003 8.41 96 100% 8,775,000

213 43 31171021660 DH43ADC01 Nguyễn Thị Hồng Lam 05/10/1999 197381969 8.65 83 100% 16,500,000

214 43 31171021664 DH43KI001 Trần Thị Thu Hiền 25/11/1999 197381072 8.9 88 100% 8,775,000

215 43 31171021672 DH43AD005 Nguyễn Thị Kim Chi 07/07/1999 197370692 8.16 80 100% 8,775,000

216 43 31171021681 DH43NS001 Nguyễn Lê Phương Anh 15/08/1999 197402191 8.95 81 100% 8,775,000

217 43 31171021687 DH43IBC12 Nguyễn Thành Dũng 06/12/1998 197413733 8.79 93 100% 16,500,000

218 43 31171021690 DH43BI001 Trương Văn Lộc 27/06/1999 197413122 8.17 74 50% 4,387,500

219 43 31171021700 DH43TT001 Nguyễn Thị Như Ngọc 26/03/1999 191997428 8.03 82 100% 8,775,000

220 43 31171021705 DH43IB001 Nguyễn Quang Hưng 06/07/1999 191964752 8.91 87 100% 8,775,000

221 43 31171021726 DH43IBC02 Nguyễn Khoa Mai Khuê 11/11/1999 191906464 9.07 88 100% 22,500,000

222 43 31171021729 DH43TQ001 Lý Văn Minh 08/02/1999 192059237 8.61 85 100% 8,775,000

223 43 31171021748 DH43IBC01 Bùi Qúy Bảo Trân 20/03/1999 191912035 8.93 87 100% 22,500,000

224 43 31171021756 DH43IBC03 Trần Phước Kim Ngân 08/08/1999 191906724 9.23 87 100% 22,500,000

225 43 31171021758 DH43TF001 Lê Hoài Diễm Phúc 14/06/1999 191908948 8.41 77 50% 2,197,500

226 43 31171021774 DH43AD005 Trần Đình Mỹ 03/03/1999 192058536 8.3 80 100% 8,775,000

227 43 31171021784 DH43FN006 Đỗ Nguyễn Kim Anh 02/04/1999 192126609 8.63 88 100% 8,775,000

228 43 31171021787 DH43KM001 Tống Khánh Hà 10/01/1999 192131207 8.57 82 100% 8,775,000

229 43 31171021808 DH43TA001 Lê Thị Thu Hiền 24/06/1999 206296811 8.67 84 100% 8,775,000

230 43 31171021833 DH43IB002 Đào Thanh Lam 17/03/1999 206035223 8.91 85 100% 8,775,000

231 43 31171021844 DH43IBC08 Trương Nghĩa Tín 26/11/1999 206088739 8.85 88 100% 16,500,000

232 43 31171021869 DH43KM001 Đoàn Thị Ngọc 05/01/1999 206313136 8.57 83 100% 8,775,000

233 43 31171021870 DH43IBC08 Võ Bích Ngọc 21/10/1999 206313139 8.78 84 100% 16,500,000

234 43 31171021872 DH43IBC01 Trần Thị Hạnh Nguyên 25/06/1999 206312956 9.03 98 150% 33,750,000

235 43 31171021880 DH43NH003 Nguyễn Thị Tịnh Thao 09/05/1999 206312909 8.18 74 50% 4,387,500

236 43 31171021893 DH43IBC08 Nguyễn Trịnh Thu Uyên 20/04/1999 206335210 8.78 85 100% 16,500,000

237 43 31171021894 DH43EM001 Trần Châu Hồng Yến 10/09/1999 206331922 7.69 76 50% 4,387,500

238 43 31171021895 DH43FN006 Võ Thị Huệ 24/04/1999 206335422 8.57 87 100% 8,775,000

239 43 31171021919 DH43TT001 Phan Hồng Dương 14/10/1999 206200911 7.94 74 50% 4,387,500

240 43 31171021928 DH43IBC05 Đỗ Thị Phương Diễm 11/07/1999 212860099 9.04 84 100% 16,500,000

Trang 8

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

241 43 31171021934 DH43IBC06 Võ Thị Kim Loan 10/08/1999 212838319 9.06 80 100% 16,500,000

242 43 31171021939 DH43KN008 Hồ Thị Phương 25/07/1999 212839070 8.4 81 100% 8,775,000

243 43 31171021947 DH43KI002 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 20/10/1999 212489523 8.23 90 100% 8,775,000

244 43 31171021948 DH43NH004 Nguyễn Yến Nhi 16/08/1999 212484702 8.39 87 100% 8,775,000

245 43 31171021950 DH43TG003 Nguyễn Thị Thùy Trang 01/05/1999 212489707 8.54 85 100% 8,775,000

251 43 31171022036 DH43KIC02 Trần Phạm Hương Giang 15/12/1999 212385853 7.11 73 50% 8,250,000

252 43 31171022045 DH43DT003 Lê Quỳnh Như 16/11/1999 212432228 8.24 79 50% 4,387,500

253 43 31171022050 DH43KN008 Nguyễn Minh Thư 06/05/1999 212679206 8.14 71 50% 4,387,500

259 43 31171022094 DH43AD003 Trần Thanh Liêm 08/12/1999 212846249 8.25 81 100% 8,775,000

260 43 31171022103 DH43KN007 Huỳnh Thị Thanh Thảo 10/02/1999 212844227 8.7 81 100% 8,775,000

261 43 31171022105 DH43IBC08 Nguyễn Thị Thùy Tiên 02/06/1999 212840413 8.68 81 100% 16,500,000

262 43 31171022106 DH43KN008 Bùi Thị Bích Trâm 15/03/1999 212842741 8.17 69 50% 4,387,500

263 43 31171022125 DH43NH002 Trần Thị Anh Thi 05/01/1999 233259684 8.05 68 50% 4,387,500

264 43 31171022127 DH43KN004 Trần Thị Tố Uyên 06/05/1999 233270566 8.03 94 100% 8,775,000

265 43 31171022145 DH43FN004 Phan Thị Hải Trang 15/05/1999 233270556 8.53 81 100% 8,775,000

266 43 31171022155 DH43KO001 Đinh Thị Kiều Trang 22/07/1999 233268234 7.68 76 50% 4,387,500

267 43 31171022157 DH43FN001 Võ Ngọc Cầm 25/10/1999 215479745 8.68 87 100% 8,775,000

268 43 31171022158 DH43IBC07 Lương Trân Châu 29/03/1999 215479743 8.66 91 100% 16,500,000

269 43 31171022175 DH43MR002 Trần Huyền Trang 02/12/1999 215448274 8.33 82 100% 8,775,000

270 43 31171022193 DH43IBC06 Nguyễn Văn Tuấn Kiệt 11/02/1999 215480231 9 87 100% 16,500,000

271 43 31171022208 DH43IBC05 Nguyễn Thị Mai Thanh 24/10/1999 215479923 8.87 87 100% 16,500,000

272 43 31171022223 DH43KI001 Lê Thị Thúy Hà 18/12/1999 215459862 8.5 81 100% 8,775,000

273 43 31171022228 DH43FN007 Nguyễn Đoàn Minh Phương 21/09/1999 215544732 9.17 88 100% 8,775,000

274 43 31171022231 DH43BD001 Nguyễn Minh Thư 25/02/1999 215483156 8.13 87 100% 8,775,000

275 43 31171022254 DH43BR002 Lê Ngọc Quỳnh 02/10/1999 215553591 7.52 66 50% 4,387,500

Trang 9

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

276 43 31171022260 DH43FT002 Nguyễn Ngọc Minh Thy 20/10/1999 215492955 8.63 85 100% 8,775,000

282 43 31171022301 DH43LA002 Đỗ Thị Xuân Nhi 06/06/1999 215488131 8.05 77 50% 4,387,500

283 43 31171022316 DH43KM001 Nguyễn Thị Đoàn Viên 13/11/1999 215487037 8.34 87 100% 8,775,000

284 43 31171022344 DH43AD005 Trần Thị Thu Hằng 07/07/1999 215451369 8.25 81 100% 8,775,000

285 43 31171022348 DH43EC001 Hồ Thị Kim Cúc 10/04/1999 215476267 8.06 72 50% 4,387,500

286 43 31171022376 DH43AD007 Ngô Thị Ánh Tuyết 15/06/1999 215476759 8.49 82 100% 8,775,000

287 43 31171022377 DH43IBC06 Lê Thị Thu Uyên 10/05/1999 215475982 8.74 87 100% 16,500,000

288 43 31171022391 DH43KIC02 Đào Lê Xuân Văn 06/06/1999 215440821 7.74 86 50% 8,250,000

289 43 31171022397 DH43AD003 Trương Phan Kiên Cường 01/01/1998 215446119 8.78 88 100% 8,775,000

290 43 31171022400 DH43PF002 Nguyễn Thanh Luân 04/05/1998 215462458 7.99 74 50% 4,387,500

291 43 31171022402 DH43TD001 Vũ Nguyễn Thùy Dương 06/10/1999 231155854 8.41 68 50% 2,197,500

292 43 31171022405 DH43TT001 Lê Thị Thu Hương 22/02/1999 231268482 8.15 82 100% 8,775,000

298 43 31171022470 DH43IBC08 Lê Lưu Thị Hồng Hạnh 29/07/1999 231198420 8.65 92 100% 16,500,000

299 43 31171022471 DH43LA002 Phạm Vũ Kiều Trinh 08/07/1999 231140936 7.87 85 50% 4,387,500

300 43 31171022502 DH43LA001 Trần Thị Thanh Nguyên 02/05/1999 231308467 7.71 84 50% 4,387,500

301 43 31171022506 DH43BR002 Hoàng Thị Thu Hương 05/09/1999 231090573 7.53 85 50% 4,387,500

302 43 31171022513 DH43KN008 Nguyễn Thị Thu Huyền 07/06/1999 231196140 8.04 67 50% 4,387,500

303 43 31171022518 DH43FN001 Nguyễn Đức Thiện 09/09/1999 231151011 9.02 91 150% 13,162,500

304 43 31171022531 DH43FN001 Nguyễn Đắc Mỹ An 04/05/1999 221490135 8.65 84 100% 8,775,000

305 43 31171022537 DH43FN002 Phạm Thị Thanh 29/06/1999 221455981 8.53 82 100% 8,775,000

306 43 31171022542 DH43CL002 Nguyễn Võ Như Quỳnh 27/06/1999 221417102 8.16 83 100% 8,775,000

307 43 31171022571 DH43BR002 Nguyễn Thị Thu Trang 26/04/1999 221480366 8.1 72 50% 4,387,500

308 43 31171022572 DH43AD003 Văn Thị Trinh 10/04/1999 221480384 8.47 84 100% 8,775,000

309 43 31171022578 DH43SK001 Nguyễn Trúc Phương Phụng 12/11/1999 221482244 8.96 80 100% 8,775,000

310 43 31171022580 DH43TG002 Châu Văn Lợi 27/11/1999 221482750 8.27 92 100% 8,775,000

Trang 10

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

311 43 31171022589 DH43BI001 Huỳnh Thảo Nguyên 15/12/1999 221469704 8.1 75 50% 4,387,500

318 43 31171022686 DH43AE001 Huỳnh Thị Kiều 09/10/1999 241758025 8.04 90 100% 8,775,000

319 43 31171022744 DH43KN007 Ngô Thị Thu Thương 24/09/1999 241822927 8.28 68 50% 4,387,500

320 43 31171022777 DH43BR002 Nguyễn Văn Được 28/05/1999 241794480 7.53 69 50% 4,387,500

321 43 31171022783 DH43IBC12 Hà Thị Hiếu Hạnh 16/11/1999 241804338 8.71 95 100% 16,500,000

322 43 31171022794 DH43IBC01 Nguyễn Thị Khánh Huyền 16/08/1999 241795407 8.98 88 100% 22,500,000

323 43 31171022798 DH43KI002 Lê Phan Thuỳ Linh 15/02/1999 241753225 8.12 81 100% 8,775,000

324 43 31171022835 DH43EM001 Phạm Thị Thu Thúy 05/02/1999 241835039 7.74 66 50% 4,387,500

325 43 31171022836 DH43KN007 Nguyễn Đăng Thư 20/01/1999 241792397 8.21 72 50% 4,387,500

326 43 31171022874 DH43AD003 Đỗ Thị Phương 13/05/1998 241631000 8.49 85 100% 8,775,000

327 43 31171022931 DH43FN004 Nguyễn Trọng Khánh 31/05/1999 225714641 8.43 81 100% 8,775,000

328 43 31171022939 DH43DT001 Thái Võ Huyền Nhi 04/11/1999 225715767 8.23 80 100% 8,775,000

329 43 31171022948 DH43FN007 Nguyễn Đàm Nguyên Anh 17/04/1999 225923344 8.45 84 100% 8,775,000

330 43 31171022979 DH43KIC02 Vòng Nguyên Mẫn 19/09/1999 225913906 7.58 91 50% 8,250,000

331 43 31171022980 DH43SK001 Đỗ Thị Thúy Ngân 23/10/1999 225901002 8.73 98 100% 8,775,000

332 43 31171022993 DH43EM001 Nguyễn Thành Phú 19/03/1999 225915577 7.63 69 50% 4,387,500

333 43 31171023026 DH43AV002 Nguyễn Hà Phương 31/03/1999 225911092 8.39 84 100% 8,775,000

334 43 31171023032 DH43IBC05 Nguyễn Ngọc Yến 22/03/1999 225907888 8.73 87 100% 16,500,000

335 43 31171023034 DH43KN010 Nguyễn Đức Hạnh Duyên 22/07/1999 225684200 8.09 81 100% 8,775,000

336 43 31171023085 DH43IBC08 Nguyễn Thị Hoài Linh 27/02/1999 251157593 8.6 88 100% 16,500,000

337 43 31171023087 DH43BR002 Huỳnh Hồ Trung Nghĩa 31/08/1999 251216673 7.17 66 50% 4,387,500

338 43 31171023094 DH43MR002 Nguyễn Thị Minh Phương 25/12/1999 251157750 8.5 81 100% 8,775,000

339 43 31171023102 DH43KIC02 Bùi Nguyễn Hoàng Tùng 01/08/1999 251179445 7.28 79 50% 8,250,000

Trang 11

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

346 43 31171023272 DH43EC001 Đỗ Đoàn Minh Chiến 29/10/1999 251203046 8.1 76 50% 4,387,500

352 43 31171023324 DH43ADC01 Cao Ngọc Lâm Phương 22/01/1999 251111829 8.62 80 100% 16,500,000

353 43 31171023326 DH43AD005 Nguyễn Thị Kiều Trang 16/08/1999 251188946 8.5 83 100% 8,775,000

354 43 31171023339 DH43NH001 Lê Thị Lan Hương 20/07/1999 285717783 8.65 82 100% 8,775,000

374 43 31171023584 DH43TA001 Huỳnh Thị Kim Tuyền 20/04/1999 281221979 8.99 91 100% 8,775,000

375 43 31171023586 DH43CL001 Ngô Thị Phương Mai 03/03/1999 281256442 7.79 83 50% 4,387,500

376 43 31171023597 DH43IBC07 Nguyễn Ngọc Tú Như 12/11/1999 025901009 9.04 85 100% 16,500,000

377 43 31171023611 DH43KN008 Võ Ngọc Bảo 23/08/1999 281252569 8.58 85 100% 8,775,000

378 43 31171023623 DH43IBC07 Đàm Thị Ngọc Quyên 15/12/1999 264543543 8.74 80 100% 16,500,000

379 43 31171023629 DH43BR001 Nguyễn Ngọc Kim Khánh 17/08/1999 264517360 7.28 76 50% 4,387,500

380 43 31171023648 DH43MR003 Nguyễn Tấn Đạt 07/07/1999 072099002560 8.51 86 100% 8,775,000

Trang 12

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

390 43 31171023769 DH43KO001 Lê Quốc Phong 05/12/1999 261562810 7.35 66 50% 4,387,500

391 43 31171023783 DH43NH006 Nguyễn Thị Thảo Quỳnh 16/10/1999 261582591 8.1 69 50% 4,387,500

400 43 31171023953 DH43BI001 Trần Thanh Bình Quỳnh Chương 13/09/1999 272668095 8.33 67 50% 4,387,500

401 43 31171023976 DH43KO001 Nguyễn Ngọc Anh Vy 11/09/1999 272730027 7.55 74 50% 4,387,500

402 43 31171023981 DH43AV003 Trần Thị Mỹ Ngọc 20/08/1999 272730282 7.98 80 50% 4,387,500

403 43 31171024005 DH43KM004 Đoàn Hải Như 08/07/1999 272634761 8.23 81 100% 8,775,000

404 43 31171024028 DH43TF001 Lâm Hải Vân 13/02/1999 272663694 8.55 83 100% 4,395,000

405 43 31171024041 DH43AD005 Lê Hoàng Diệu Linh 12/04/1999 272670539 8.25 81 100% 8,775,000

406 43 31171024046 DH43LA001 Bùi Đỗ Quỳnh Như 16/05/1999 272696262 7.76 80 50% 4,387,500

Trang 13

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

416 43 31171024124 DH43KN008 Lê Thị Tường Vi 30/11/1999 301693019 8.82 85 100% 8,775,000

417 43 31171024142 DH43TT001 Huỳnh Lý Xuân Ngọc 29/11/1999 301681302 7.99 65 50% 4,387,500

418 43 31171024177 DH43BR002 Nguyễn Hữu Tài 03/05/1999 341983304 7.4 69 50% 4,387,500

419 43 31171024192 DH43AG001 Võ Ngọc Yến Nhi 08/05/1999 342002039 8.33 77 50% 2,197,500

420 43 31171024197 DH43AG001 Nguyễn Thị Hoàng Thơ 09/07/1999 341827505 8.37 75 50% 2,197,500

421 43 31171024230 DH43FN004 Phạm Bảo Duy 30/10/1999 341976568 8.95 82 100% 8,775,000

422 43 31171024232 DH43NS001 Nguyễn Công Giàu 26/12/1999 352384680 8.9 82 100% 8,775,000

423 43 31171024235 DH43AD003 Nguyễn Hoàng Nhân 10/11/1999 352506878 8.23 82 100% 8,775,000

424 43 31171024298 DH43BR002 Nguyễn Hoàng Huy 06/07/1999 352495184 7.21 73 50% 4,387,500

425 43 31171024320 DH43IBC01 Đoàn Thị Thanh Mai 19/05/1999 273614833 8.92 88 100% 22,500,000

432 43 31171024387 DH43AV002 Phan Ngọc Huyền 31/03/1999 273673749 8.23 66 50% 4,387,500

433 43 31171024391 DH43LA001 Nguyễn Hoài Bảo Ngọc 27/11/1999 261418006 7.72 81 50% 4,387,500

434 43 31171024392 DH43LA002 Trần Ánh Ngọc 15/04/1999 077199000372 7.8 93 50% 4,387,500

435 43 31171024422 DH43LA002 Lê Thị Hoa 28/04/1999 273674488 8.15 69 50% 4,387,500

436 43 31171024439 DH43NH006 Nguyễn Thị Ngọc Mẫn 20/07/1999 273690531 8.01 86 100% 8,775,000

437 43 31171024478 DH43TG003 Lê Nguyễn Hoàng Phong 21/01/1999 077099002797 8.93 97 100% 8,775,000

438 43 31171024503 DH43EM001 Nguyễn Thị Thơm 13/05/1999 273700242 8.07 82 100% 8,775,000

439 43 31171024516 DH43KM003 Huỳnh Hữu Lễ 10/09/1999 312397001 8.5 91 100% 8,775,000

440 43 31171024525 DH43KS001 Trần Hữu Lộc 28/08/1999 312395572 8.31 86 100% 8,775,000

441 43 31171024536 DH43TG002 Phan Vũ Trường Giang 18/11/1999 312404439 8.16 69 50% 4,387,500

442 43 31171024545 DH43CL001 Đặng Huỳnh Lan Phương 24/03/1999 312380690 7.86 75 50% 4,387,500

443 43 31171024551 DH43NH002 Hồ Minh Văn 25/11/1999 312404163 8.11 83 100% 8,775,000

444 43 31171024555 DH43MR002 Lương Nguyễn Giao Khánh 15/09/1999 312408301 8.5 83 100% 8,775,000

445 43 31171024564 DH43CL002 Lê Thị Ngọc Mai 10/03/1999 312383105 7.74 71 50% 4,387,500

446 43 31171024575 DH43KN007 Hà Thị Mỹ Phương 13/10/1999 312393540 8.24 90 100% 8,775,000

447 43 31171024599 DH43EC001 Nguyễn Minh Nhựt 07/06/1999 312382661 8.08 84 100% 8,775,000

448 43 31171024601 DH43DT002 Nguyễn Thanh Sang 04/06/1999 312382862 8.03 81 100% 8,775,000

449 43 31171024616 DH43BD001 Lê Thị Quỳnh Giao 21/04/1999 312378355 8.21 74 50% 4,387,500

450 43 31171024617 DH43KN002 Nguyễn Thị Thu Hà 24/08/1999 312387889 8.37 72 50% 4,387,500

Trang 14

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

451 43 31171024618 DH43BI001 Nguyễn Thị Kim Hưng 08/12/1999 312399585 7.89 73 50% 4,387,500

452 43 31171024626 DH43KI001 Ngô Vĩnh Hảo 02/11/1999 312416579 8.83 74 50% 4,387,500

453 43 31171024634 DH43AD007 Võ Ngọc Diễm Trang 10/04/1999 312389832 8.35 82 100% 8,775,000

454 43 31171024649 DH43AG001 Nguyễn Quỳnh Phương Trâm 26/06/1999 312388748 8.07 78 50% 2,197,500

461 43 31171024725 DH43IBC07 Phạm Ngọc Lan Chi 24/09/1999 092199001982 8.96 88 100% 16,500,000

462 43 31171024737 DH43LA002 Lê Thị Ánh Phương 22/05/1999 092199004125 7.7 81 50% 4,387,500

463 43 31171024760 DH43BI001 Trần Thị Kim Thi 17/04/1999 321728092 7.96 77 50% 4,387,500

464 43 31171024770 DH43IBC05 Nguyễn Phúc Lê Hạnh Tiên 20/07/1999 321745397 8.66 87 100% 16,500,000

465 43 31171024779 DH43IBC07 Lê Huỳnh Quế Phương 24/05/1999 321733127 8.69 80 100% 16,500,000

466 43 31171024791 DH43TF001 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 17/08/1999 321712701 8.74 74 50% 2,197,500

467 43 31171024793 DH43FN002 Nguyễn Thị Thanh Vân 18/03/1999 321716570 8.38 88 100% 8,775,000

468 43 31171024795 DH43BD001 Nguyễn Thị Hồng Nguyên 06/04/1999 321595167 8.29 96 100% 8,775,000

469 43 31171024808 DH43NH001 Nguyễn Lê Rin 14/03/1999 321781016 8.29 84 100% 8,775,000

470 43 31171024826 DH43ADC01 Võ Thanh Ngân 26/01/1999 321601343 8.63 84 100% 16,500,000

471 43 31171024830 DH43KM001 Bùi Anh Thư 04/10/1999 321599290 8.22 81 100% 8,775,000

477 43 31171024935 DH43AD003 Đoàn Thị Hồng Ngân 02/10/1999 385776703 8.17 88 100% 8,775,000

478 43 31171024937 DH43NH006 Nguyễn Ngọc Yến Nhung 21/03/1999 385809653 8.21 83 100% 8,775,000

479 43 31171024957 DH43PF002 Trần Viễn Phước 12/02/1999 381916924 7.73 85 50% 4,387,500

480 43 31171024959 DH43KIC02 Nguyễn Thị Ngọc Yến 04/04/1999 381898650 7.33 82 50% 8,250,000

481 43 31171024966 DH43LA001 Nguyễn Ngọc Tú Quyên 16/05/1999 381863231 7.81 79 50% 4,387,500

482 43 31171024968 DH43KN007 Chế Hồng My 05/09/1999 381925172 8.17 65 50% 4,387,500

483 43 31171024982 DH43TQ001 Dương Mỹ Hảo 27/04/1999 245329743 8.7 98 100% 8,775,000

484 43 31171025022 DH43LA002 Nguyễn Thị Uyên 22/06/1999 245367881 7.76 77 50% 4,387,500

485 43 31171025054 DH43IBC01 Phan Khánh Liên 28/07/1999 191908231 8.8 90 100% 22,500,000

Trang 15

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

486 43 31171025128 DH43KIC02 Nguyễn Hữu Nhật Tân 11/06/1999 312382145 7.07 78 50% 8,250,000

487 43 31171025134 DH43KI001 Nguyễn Ngọc Thanh Quyên 05/07/1999 352435373 8.08 95 100% 8,775,000

488 43 31171025142 DH43KN004 Đỗ Thụy Minh Thư 26/02/1999 341889236 8.28 73 50% 4,387,500

489 43 31171025149 DH43NH003 Tăng Mỹ Hoa 20/05/1999 363931826 8.09 82 100% 8,775,000

490 43 31171025172 DH43IBC09 Phong Thoại Phấn 19/05/1999 233246779 8.63 80 100% 16,500,000

491 43 31171025226 DH43NH001 Nguyễn Hiệp Ngọc Dung 03/11/1999 221474381 8.08 98 100% 8,775,000

492 43 31171025244 DH43KIC02 Bùi Trần Huỳnh Như 25/06/1999 341931199 7.2 79 50% 8,250,000

500 44 31171023101 DH44HQ001 Lê Quốc Trường 03/02/1999 251169048 8.35 71 50% 4,387,500

501 44 31171023798 DH44AV001 Tạ Hoài Thương 27/01/1999 261417135 8.01 81 100% 8,775,000

502 44 31171024928 DH44MR002 Giang Thùy Trang 15/09/1999 366289596 7.97 73 50% 4,387,500

503 44 31181020001 DH44BR001 Trần Lê Anh Thư 18/09/2000 264544795 7.7 68 50% 4,387,500

504 44 31181020002 DH44BD001 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 14/02/2000 301678692 7.48 77 50% 4,387,500

505 44 31181020011 DH44FT001 Nguyễn Phúc Gia Khang 10/07/2000 352555194 8.63 88 100% 8,775,000

506 44 31181020012 DH44NH001 Đoàn Thái Sơn Lâm 22/07/2000 301739797 7.64 82 50% 4,387,500

507 44 31181020015 DH44IBC02 Nguyễn Lê Cẩm Hương 08/07/2000 301732023 9.2 87 100% 16,500,000

508 44 31181020019 DH44SK001 Dương Hoàng Anh 25/12/2000 342003543 8.41 65 50% 4,387,500

509 44 31181020021 DH44AV001 Vũ Hiền Linh 25/01/2000 025955106 8.47 72 50% 4,387,500

510 44 31181020022 DH44IB002 Lương Ngọc Yến 07/11/2000 321724234 8.45 82 100% 8,775,000

517 44 31181020091 DH44AE001 Thái Ngọc Anh Chi 09/10/2000 079300000457 8.06 89 100% 8,775,000

518 44 31181020100 DH44LQ001 Nguyễn Ngọc Phương Anh 13/04/2000 025998191 8.3 94 100% 8,775,000

519 44 31181020102 DH44KN004 Phan Vũ Phúc Thảo 21/04/2000 312455248 7.85 76 50% 4,387,500

520 44 31181020105 DH44ER001 Ngô Phương Thanh 06/08/2000 281228846 7.05 84 50% 4,387,500

Trang 16

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

521 44 31181020113 DH44KM003 Trần Vũ Hà Linh 05/03/2000 245373147 8.4 92 100% 8,775,000

522 44 31181020117 DH44FN002 Nguyễn Ngọc Hân 10/05/2000 352487645 8.61 97 100% 8,775,000

523 44 31181020129 DH44NH001 Võ Thị Hà My 09/09/2000 321604492 8 78 50% 4,387,500

524 44 31181020141 DH44NH001 Lý Hoàng Bảo Trân 27/01/2000 281213037 7.7 69 50% 4,387,500

525 44 31181020142 DH44AV001 Phan Mai Vy 18/11/2000 025981522 7.99 92 50% 4,387,500

526 44 31181020149 DH44EC001 Lê Kim Long 09/03/2000 301738980 7.53 85 50% 4,387,500

539 44 31181020227 DH44ADC01 Nguyễn Ngọc Tố Trân 21/11/2000 352566277 7.7 68 50% 8,250,000

540 44 31181020228 DH44IB003 Nguyễn Kim Yến 20/03/2000 352548323 8.57 81 100% 8,775,000

541 44 31181020233 DH44HQ001 Mai Nguyễn Tú Quyên 13/09/2000 092300001177 8.01 83 100% 8,775,000

542 44 31181020243 DH44LQ001 Liêu Thị Phúc 19/08/2000 221459329 8.69 89 100% 8,775,000

543 44 31181020252 DH44CL002 Đặng Thị Minh Hoài 17/05/2000 184300434 7.65 81 50% 4,387,500

544 44 31181020255 DH44IBC01 Hoàng Thị Thanh An 28/02/2000 191994951 8.58 86 100% 22,500,000

545 44 31181020273 DH44BR001 Phạm Thị Thanh Tú 02/01/2000 092300001365 8.47 86 100% 8,775,000

546 44 31181020283 DH44KM002 Phan Đặng Anh Thi 29/05/2000 225919985 8.72 86 100% 8,775,000

547 44 31181020284 DH44AD002 Nguyễn Thị Lan Phương 01/11/2000 206284954 8.4 83 100% 8,775,000

548 44 31181020287 DH44FN001 Phạm Hải Anh 22/02/2000 231301630 8.62 83 100% 8,775,000

549 44 31181020289 DH44KI001 Huỳnh Huy Tuyên 02/02/2000 225616439 8.83 86 100% 8,775,000

550 44 31181020292 DH44FNC02 Nguyễn Thị Phương Nhi 29/04/2000 197385516 8.61 86 100% 16,500,000

551 44 31181020295 DH44KI001 Nguyễn Tấn Phước 30/09/2000 225912511 8.71 80 100% 8,775,000

552 44 31181020298 DH44MR002 Nguyễn Hải Nam 02/11/2000 031200001973 8.7 84 100% 8,775,000

553 44 31181020305 DH44FT001 Cao Thị Hồng Nhung 04/12/1999 321707091 8.39 81 100% 8,775,000

554 44 31181020307 DH44IE001 Nguyễn Vũ Minh Thư 09/02/2000 273703142 8.04 74 50% 4,387,500

555 44 31181020308 DH44KN005 Trần Thị Bình Minh 12/10/2000 342004958 8.15 83 100% 8,775,000

Trang 17

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

556 44 31181020309 DH44QB001 Tăng Nguyễn Hồng Ngân 28/02/2000 312420096 8.72 81 100% 8,775,000

557 44 31181020319 DH44KMC01 Nguyễn Thanh Bảo Trân 20/06/2000 192179935 8.73 82 100% 16,500,000

558 44 31181020322 DH44AD005 Nguyễn Thị Kim Yến 03/05/2000 206303853 8.59 97 100% 8,775,000

559 44 31181020503 DH44AV001 Đậu Ngân Dung 22/07/2000 013691104 8.16 75 50% 4,387,500

565 44 31181020547 DH44KN004 Trương Thị Minh Thu 16/07/2000 001300013413 7.78 83 50% 4,387,500

566 44 31181020549 DH44TB001 Nguyễn Lê Anh Thư 25/09/2000 025931653 7.84 73 50% 4,387,500

567 44 31181020573 DH44KNC01 Nguyễn Ngọc Thanh Bình 10/06/2000 026043770 8.67 87 100% 16,500,000

568 44 31181020582 DH44LA001 Phạm Thị Kim Hồng 29/05/2000 002300000016 7.74 83 50% 4,387,500

569 44 31181020591 DH44KI001 Nguyễn Ngọc Phương Linh 18/11/2000 026024943 9.04 83 100% 8,775,000

570 44 31181020610 DH44KN002 Nhiêu Tuyết Nhi 02/09/2000 025931645 7.98 87 50% 4,387,500

571 44 31181020612 DH44SK001 Lê Thị Quỳnh Như 12/01/2000 025950777 8.23 84 100% 8,775,000

584 44 31181020769 DH44AD001 Nguyễn Sĩ Nam 20/09/2000 025999836 8.14 85 100% 8,775,000

585 44 31181020786 DH44KN002 Nguyễn Trần Kim Ngân 09/09/2000 025891585 7.58 77 50% 4,387,500

586 44 31181020814 DH44TB001 Nguyễn Ngọc Thảo Vy 26/06/2000 026007930 7.22 82 50% 4,387,500

587 44 31181020819 DH44KN001 Thạch Minh Đạt 30/04/2000 301811355 8.14 69 50% 4,387,500

588 44 31181020839 DH44LA001 Bồ Gia Ân 03/04/2000 079300011458 7.65 73 50% 4,387,500

589 44 31181020865 DH44MRC01 Bùi Ngọc Đan Thanh 21/09/2000 261544016 8.85 92 100% 16,500,000

590 44 31181020866 DH44SK001 Bùi Hồ Vân An 16/09/2000 079300011783 8.44 71 50% 4,387,500

Trang 18

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

591 44 31181020869 DH44AD001 Huỳnh Chí Minh 21/01/2000 025998166 8.66 94 100% 8,775,000

592 44 31181020871 DH44AE001 Phạm Nguyễn Bảo Ngân 29/12/2000 231269139 8.66 83 100% 8,775,000

593 44 31181020874 DH44LA001 Vũ Minh Như 23/08/2000 079300003083 7.63 75 50% 4,387,500

594 44 31181020880 DH44MR002 Phang Ngọc Trân 08/05/2000 025957862 8 75 50% 4,387,500

595 44 31181020911 DH44FTC01 Phan Nguyễn Phương Nghi 01/08/2000 026041742 8.86 85 100% 22,500,000

596 44 31181020918 DH44EC001 Lê Gia Phúc 10/11/2000 025957880 7.8 66 50% 4,387,500

597 44 31181020932 DH44KN002 Bùi Ngọc Thủy Tiên 17/03/2000 079300009240 7.81 77 50% 4,387,500

598 44 31181020934 DH44FN001 Phạm Hồng Thanh Trang 27/06/2000 025927953 8.4 88 100% 8,775,000

599 44 31181020935 DH44MR001 Khauv Mỹ Trân 21/10/2000 079300000893 8.16 80 100% 8,775,000

600 44 31181020943 DH44FI001 Lê Hồng Minh Tú 28/05/2000 025926952 8.48 81 100% 8,775,000

601 44 31181020948 DH44HQ001 Nguyễn Ngọc Thảo Vy 31/08/2000 089300000116 8.26 83 100% 8,775,000

602 44 31181020959 DH44KN002 Lê Minh Tính 07/08/2000 MI0200270438 7.55 81 50% 4,387,500

603 44 31181020985 DH44FI001 Nguyễn Thị Kim Trúc 08/08/2000 026024952 7.41 76 50% 4,387,500

611 44 31181021073 DH44IE002 Trịnh Vinh Quang 03/08/2000 079200010743 8 70 50% 4,387,500

612 44 31181021088 DH44AD002 Huỳnh Hải Quân 24/07/2000 025958410 8.43 94 100% 8,775,000

613 44 31181021098 DH44NH003 Nguyễn Dương Thuỳ Dáng 17/01/2000 251210253 7.76 85 50% 4,387,500

614 44 31181021101 DH44IE001 Đỗ Thị Minh Hoài 23/06/2000 025995609 8.11 84 100% 8,775,000

615 44 31181021119 DH44BD001 Tô Lê Hoài Như 09/09/2000 026104552 7.7 79 50% 4,387,500

616 44 31181021120 DH44KN002 Đinh Nam Phương 19/04/2000 026044004 8.26 86 100% 8,775,000

617 44 31181021126 DH44KIC01 Nguyễn Quỳnh Anh 10/03/2000 026042442 8.46 85 100% 16,500,000

618 44 31181021130 DH44KIC01 Nguyễn Thế Dân 13/06/2000 025948716 8.77 89 100% 16,500,000

619 44 31181021145 DH44AD001 Đào Thanh Ngân 29/11/2000 079300004162 8.14 93 100% 8,775,000

620 44 31181021168 DH44MR001 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương 27/07/2000 026033176 8.41 84 100% 8,775,000

621 44 31181021185 DH44TX001 Trần Phương Trúc 06/11/2000 079300002450 7.48 82 50% 4,387,500

622 44 31181021189 DH44TK001 Nguyễn Trần Thảo Uyên 18/04/2000 079300005745 8.38 81 100% 8,775,000

623 44 31181021190 DH44BI001 Nguyễn Khải Văn 04/12/2000 079200002402 7.23 81 50% 4,387,500

624 44 31181021192 DH44KS001 Nguyễn Huỳnh Lệ Bình 27/07/2000 025997885 8.71 72 50% 4,387,500

625 44 31181021199 DH44KI001 Trần Minh Long 13/11/2000 026046697 8.62 87 100% 8,775,000

Trang 19

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

626 44 31181021214 DH44MR002 Huỳnh Trần Hoàng Thi 18/04/2000 191911992 8.33 73 50% 4,387,500

627 44 31181021223 DH44EC001 Đỗ Nguyễn Vân Anh 24/11/2000 025975377 7.63 70 50% 4,387,500

628 44 31181021230 DH44AV004 Nguyễn Thị Thùy Dung 17/08/2000 025974342 8.09 77 50% 4,387,500

629 44 31181021245 DH44FI001 Đào Đặng Trung Kiên 14/09/2000 001200022643 7.34 67 50% 4,387,500

635 44 31181021354 DH44NS001 Cao Hải Anh 10/02/2000 000300000159 8.86 80 100% 8,775,000

636 44 31181021364 DH44TG002 Nguyễn Quốc Cường 02/11/2000 212815743 7.75 73 50% 4,387,500

637 44 31181021411 DH44TB001 Trần Minh Trang 03/08/2000 025956544 7.36 68 50% 4,387,500

638 44 31181021415 DH44KNC01 Trần Nguyễn Đăng Tuệ 12/01/2000 026021397 7.91 83 50% 8,250,000

639 44 31181021421 DH44FN001 Nguyễn Thị Bảo Yến 13/10/2000 025961855 9.08 88 100% 8,775,000

640 44 31181021448 DH44BI001 Vũ Mạnh Phúc 05/10/2000 025951846 7.31 68 50% 4,387,500

641 44 31181021508 DH44IB007 Nguyễn Thúy Hằng 18/07/2000 301737888 8.54 95 100% 8,775,000

642 44 31181021509 DH44FNC03 Nguyễn Phạm Thanh Hân 07/07/2000 321712870 8.6 89 100% 16,500,000

643 44 31181021567 DH44CL001 Trần Thị Hương Ly 13/06/2000 152270805 7.61 65 50% 4,387,500

644 44 31181021583 DH44LA001 Trần Kim Ngân 28/11/2000 025990567 8.14 79 50% 4,387,500

645 44 31181021638 DH44NH002 Phạm Minh Thông 28/03/2000 058200000031 7.85 88 50% 4,387,500

646 44 31181021683 DH44KIC01 Lê Khánh Vy 02/04/2000 079300000454 8.28 93 100% 16,500,000

647 44 31181021698 DH44ER001 Trần Thị Kim Hoàng 11/10/2000 026026882 7.68 75 50% 4,387,500

648 44 31181021700 DH44EC001 Trần Thị Phương Linh 05/03/2000 026026592 7.47 70 50% 4,387,500

655 44 31181021763 DH44AD002 Trương Thị Kim Ngân 31/05/2000 026105045 8.26 85 100% 8,775,000

656 44 31181021777 DH44NH004 Lê Thị Hương Thùy 14/04/2000 036300003175 8.11 78 50% 4,387,500

Trang 20

STT Khóa MSSV Mã Lớp Họ Lót Tên Ngày Sinh CMND ĐTBHT Rèn luyện XLHB Thành tiền (đồng)

661 44 31181021866 DH44CL001 Nguyễn Minh Quân 13/01/2000 025957486 7.34 74 50% 4,387,500

667 44 31181021975 DH44FNC03 Bùi Thanh Thủy Tiên 31/03/2000 025971050 8.91 87 100% 16,500,000

668 44 31181021983 DH44CL001 Tôn Thị Thanh Tuyền 11/07/2000 026013241 8.05 74 50% 4,387,500

675 44 31181022061 DH44KIC02 Nguyễn Đức Sơn 28/08/2000 201826197 8.38 85 100% 16,500,000

676 44 31181022063 DH44LA001 Đinh Thị Anh Thư 30/08/2000 201820714 7.54 76 50% 4,387,500

677 44 31181022078 DH44KI002 Nguyễn Quốc Minh 03/08/2000 201759914 8.72 90 100% 8,775,000

678 44 31181022112 DH44FNC03 Trịnh Minh Thu 18/08/2000 022300006194 8.83 83 100% 16,500,000

679 44 31181022116 DH44EC002 Nguyễn Thị Tươi 23/04/2000 125934486 7.91 86 50% 4,387,500

680 44 31181022128 DH44CL001 Nguyễn Sơn Dương 01/06/2000 033200001072 7.48 81 50% 4,387,500

681 44 31181022135 DH44TG001 Nguyễn Thị Hoàng Ngân 18/08/2000 036300007346 7.51 89 50% 4,387,500

682 44 31181022152 DH44BI001 Hoàng Thị Mỹ Hạnh 04/01/2000 036300006599 7.07 65 50% 4,387,500

683 44 31181022161 DH44ADC01 Đặng Thị Diệu Quỳnh 08/12/2000 034300001510 8.4 82 100% 16,500,000

684 44 31181022170 DH44NH004 Nguyễn Thị Lan 07/11/2000 034300010769 8.06 72 50% 4,387,500

685 44 31181022180 DH44KN004 Nguyễn Thị Nhung 09/02/2000 037300000467 8.09 86 100% 8,775,000

686 44 31181022233 DH44KN003 Nguyễn Hoàng Linh 30/12/2000 038300000434 7.68 88 50% 4,387,500

687 44 31181022237 DH44KN005 Nguyễn Thị Thùy Linh 12/11/2000 187872829 8.04 81 100% 8,775,000

688 44 31181022258 DH44KS001 Cao Thị Quỳnh Nga 19/10/2000 187911824 8.02 84 100% 8,775,000

689 44 31181022300 DH44IB003 Phạm Thị Thuỷ 10/02/2000 187743673 8.43 83 100% 8,775,000

690 44 31181022313 DH44KN007 Trần Thị Thu Hà 20/02/2000 184403037 7.91 86 50% 4,387,500

691 44 31181022363 DH44KN010 Nguyễn Huy Hoàng 27/04/2000 044200002895 7.95 90 50% 4,387,500

692 44 31181022407 DH44FNC03 Trần Thị Thùy Trang 01/02/2000 197386067 8.86 91 100% 16,500,000

693 44 31181022411 DH44ER001 Lê Linh Nhân 17/09/2000 197383753 7.88 84 50% 4,387,500

694 44 31181022416 DH44ADC01 Tạ Minh Thông 06/07/2000 197378860 7.68 83 50% 8,250,000

695 44 31181022443 DH44KM001 Lê Thị Quỳnh Như 25/11/2000 197438033 8.46 81 100% 8,775,000

Ngày đăng: 30/10/2021, 09:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm