T Họ Và Tên Người Được Giớ Ngày Dân Quốc Nơi Ngành XL Số hiệu Vào sổ
1 Hồ Ngọc Vân Anh Bà 22/11/1987 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121689 18/20001
2 Trần Thị Ngọc Châu Bà 07/01/1992 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121690 18/20002
3 Bùi Thị Chính Bà 14/01/1986 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn ngữ Anh Khá E0121691 18/20003
4 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Bà 29/09/1984 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121692 18/20004
5 Lê Văn Dũng Ông 15/02/1962 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121693 18/20005
6 Trương Văn Đàn Ông 24/03/1986 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121694 18/20006
7 Lê Văn Hiệp Ông 06/11/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121695 18/20007
8 Phùng Thị Bích Hòa Bà 14/04/1985 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121696 18/20008
9 Nguyễn Trần Nhật Hoàng Ông 01/10/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121697 18/20009
10 Trần Thị Thu Huyền Bà 18/12/1992 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121698 18/20010
11 Hoàng Mai Lan Ông 18/03/1978 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121699 18/20011
12 Nguyễn Thị Lan Ngọc Bà 28/06/1986 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121700 18/20012
13 Phạm Thị Tuyết Nhung Bà 02/04/1981 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121701 18/20013
14 Trần Thị Mỹ Phương Bà 16/03/1986 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121702 18/20014
15 Lê Viết Thắng Ông 25/01/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121703 18/20015
16 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Bà 12/07/1983 Kinh VN Nghệ An Ngôn ngữ Anh Khá E0121704 18/20016
17 Châu Ngọc Phương Uyên Bà 02/12/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121705 18/20017
18 Công Huyền Tôn Nữ Hồng Vân Bà 21/08/1992 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121706 18/20018
19 Phạm Thị Bích Vân Bà 01/11/1979 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121707 18/20019
20 Trần Thị Anh Vy Bà 10/10/1989 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121708 18/20020
21 Hoàng Thị Thanh Xuân Bà 15/12/1978 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121715 18/20021
22 Trương Ngọc Chiến Ông 05/05/1971 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0121709 18/20022
23 Phan Anh Tiến Ông 14/03/1987 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121710 18/20023
24 Nguyễn Thùy Trang Bà 30/08/1990 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0121711 18/20024
25 Nguyễn Thị Phương Tú Bà 15/12/1979 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121712 18/20025
26 Trần Thị Diễm Phương Bà 18/04/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh TB.Khá E0121713 18/20026
27 Lê Thị Hồng Nhi Bà 09/03/1990 Kinh VN TT Huế Sư phạm Khá E0121714 18/20027
28 Cao Hoàng Ngọc Anh Bà 03/10/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128508 18/20028
29 Hoàng Lê Hoài Bắc Ông 22/05/1980 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128509 18/20029
30 Phạm Phú Uyên Châu Bà 28/12/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128510 18/20030
DANH SÁCH SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC - HỆ CHÍNH QUY
Trang 231 Nguyễn Thành Được Ông 20/06/1979 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128511 18/20031
32 Trần Thị Huyền Gấm Bà 12/07/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128512 18/20032
33 Phan Thanh Hùng Ông 10/12/1988 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Khá E0128513 18/20033
34 Nguyễn Thị Hồng Lan Bà 04/11/1993 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128514 18/20034
35 Nguyễn Văn Lạc Ông 02/10/1974 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128515 18/20035
36 Nguyễn Thị Tố Loan Bà 21/09/1980 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0128516 18/20036
37 Hoàng Trần Như Ngọc Bà 12/02/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128517 18/20037
38 Tôn Thất Ngọc Ông 08/06/1981 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128518 18/20038
39 Đỗ Thành Nhân Ông 20/04/1988 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128519 18/20039
40 Trần Đình Nhân Ông 14/10/1986 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121716 18/20040
41 Lê Trung Phước Ông 26/02/1974 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0128520 18/20041
42 Nguyễn Thị Kiều Sương Bà 10/08/1983 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128521 18/20042
43 Trần Thị Tâm Bà 10/08/1983 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128522 18/20043
44 Trần Cao Thành Ông 10/02/1991 Kinh VN Đăk Lăk Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128523 18/20044
45 Bùi Thị Thảo Bà 12/01/1979 Kinh VN Quảng Nam Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128537 18/20045
46 Nguyễn Lãm Thắng Ông 05/02/1974 Kinh VN Quảng Nam Ngôn ngữ Anh Khá E0128525 18/20046
47 Lê Văn Thuật Ông 10/01/1985 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0128526 18/20047
48 Nguyễn Thị Anh Thư Bà 25/02/1985 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128527 18/20048
49 Phạm Thị Thương Bà 30/10/1984 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128528 18/20049
50 Phan Huỳnh Thị Ngọc Trai Bà 16/06/1992 Kinh VN Đăk Lăk Ngôn ngữ Anh Khá E0121717 18/20050
51 Bùi Thị Đông Trang Bà 12/05/1990 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn ngữ Anh Khá E0128530 18/20051
52 Nguyễn Thùy Trang Bà 23/09/1988 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128531 18/20052
53 Võ Anh Tuấn Ông 19/08/1988 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Khá E0128532 18/20053
54 Nguyễn Thanh Tùng Ông 18/09/1988 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128533 18/20054
55 Phạm Thị Thanh Tú Bà 11/10/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128534 18/20055
56 Nguyễn Bá Tường Ông 16/07/1981 Kinh VN Nghệ An Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128535 18/20056
57 Lê Thị Cẩm Vân Bà 05/10/1984 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128536 18/20057
58 Đỗ Thị Trường An Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132773 18/10001
59 Nguyễn Huỳnh Bảo An Nữ 12/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132774 18/10002
60 Đoàn Nam Anh Nữ 13/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132775 18/10003
61 Lê Thị Kim Anh Nữ 30/10/1993 Kinh VN Thanh Hóa SP Tiếng Anh Khá E0132776 18/10863
62 Phan Thị Ngọc Anh Nữ 17/08/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132777 18/10004
63 Phạm Thị Quyên Anh Nữ 23/04/1996 Kinh VN Đà Nẵng SP Tiếng Anh Khá E0132778 18/10005
64 Tơ Ngôl Ánh Nữ 08/03/1996 Cê Tu VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132779 18/10006
65 Nguyễn Trần Bảo Châu Nữ 06/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132780 18/10007
66 Lê Thị Ngọc Chung Nữ 20/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132781 18/10008
67 Nguyễn Thị Kiều Diễm Nữ 24/06/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132782 18/10009
Trang 368 Lê Thị Thùy Dung Nữ 29/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132783 18/10010
69 Phan Thị Thanh Dung Nữ 13/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132784 18/10011
70 Thân Thị Hạnh Dung Nữ 25/07/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132786 18/10012
71 Trương Thị Dung Nữ 19/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Giỏi E0132787 18/10013
72 Hồ Thị Thùy Dương Nữ 13/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132788 18/10014
73 Nguyễn Thị Ánh Dương Nữ 29/12/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132789 18/10015
74 Lê Hoàng Bảo Ghi Nữ 26/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132790 18/10016
75 Nguyễn Thị Mỹ Hà Nữ 26/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132791 18/10017
76 Lâm Hiếu Hạnh Nữ 22/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132792 18/10018
77 Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ 12/02/1995 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132793 18/10019
78 Huỳnh Thị Bích Hằng Nữ 13/12/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132794 18/10020
79 Nguyễn Thị Hằng Nữ 04/03/1995 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132795 18/10021
80 Võ Thị Mỹ Hằng Nữ 27/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132796 18/10022
81 Nguyễn Thị Diệu Hiền Nữ 09/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132797 18/10023
82 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 13/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132798 18/10024
83 Trần Thị Ngọc Hiền Nữ 26/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132799 18/10025
84 Lâm Thị Thu Huyền Nữ 14/05/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132800 18/10026
85 Lê Thị Huyền Nữ 25/04/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132801 18/10027
86 Nguyễn Thị Diệu Huyền Nữ 26/02/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132802 18/10028
87 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 18/03/1996 Kinh VN Kontum SP Tiếng Anh Giỏi E0132803 18/10029
88 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 03/04/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Giỏi E0132804 18/10030
89 Trương Thị Xuân Huyền Nữ 04/02/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132805 18/10031
90 Lê Ngọc Giáng Hương Nữ 14/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132806 18/10032
91 Lê Thị Hương Nữ 05/03/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132807 18/10033
92 Nguyễn Nữ Quỳnh Hương Nữ 16/05/1996 Kinh VN Gia Lai SP Tiếng Anh Giỏi E0132808 18/10034
93 Pơ Loong Kim Hương Nữ 16/06/1996 Tµ RiÒng VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132809 18/10035
94 Trần Thị Hương Nữ 03/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132810 18/10036
95 Cao Thị Hữu Nữ 07/05/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132811 18/10037
96 Hồ Thị Kham Nữ 30/09/1995 Bru VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132812 18/10038
97 Hoàng Quý Khánh Nam 27/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132813 18/10039
98 Nguyễn Thị Thanh Kim Nữ 08/02/1996 Ca Dong VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132814 18/10040
99 Nguyễn Thị Lan Nữ 20/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132815 18/10041
100 Đào Mai Linh Nữ 03/02/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132816 18/10042
101 Hoàng Thị Hồng Linh Nữ 16/02/1996 Kinh VN Gia Lai SP Tiếng Anh Giỏi E0132817 18/10043
102 Nguyễn Thị Hà Linh Nữ 16/07/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132818 18/10044
103 Nguyễn Thị Nhật Linh Nữ 26/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132819 18/10045
104 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 20/07/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132820 18/10046
Trang 4105 Nguyễn Thị Lĩnh Nữ 22/12/1995 Kinh VN Khánh Hòa SP Tiếng Anh Khá E0132821 18/10047
106 Đặng Thị Kim Loan Nữ 14/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132822 18/10048
107 Ngô Thị Loan Nữ 01/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132823 18/10049
108 Phan Thị Thanh Loan Nữ 07/11/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132824 18/10050
109 Huỳnh Thị Nhật Lư Nữ 27/02/1996 Kinh VN Đắk Lắk SP Tiếng Anh Khá E0132825 18/10051
110 Trương Thị Ly Ly Nữ 06/05/1994 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132826 18/10812
111 Nguyễn Thị Thu Mai Nữ 03/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132827 18/10052
112 Nguyễn Ngọc Nhật Minh Nữ 18/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132828 18/10053
113 Phạm Nguyễn Nhật Minh Nữ 01/04/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132829 18/10054
114 Tống Thị Quỳnh Mơ Nữ 18/07/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132830 18/10813
115 Lê Thị Diễm My Nữ 18/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132831 18/10055
116 Nguyễn Lê Quỳnh My Nữ 07/12/1996 Kinh VN Kon Tum SP Tiếng Anh Khá E0132832 18/10056
117 Vương Thị Tiểu My Nữ 22/08/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132833 18/10057
118 Lê Bá Thành Nam Nam 20/01/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132834 18/10058
119 Nay H' Ngoc Nữ 14/04/1996 J Rai VN Gia Lai SP Tiếng Anh Khá E0132835 18/10059
120 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 02/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132836 18/10060
121 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 17/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132837 18/10061
122 Trần Thị Bích Ngọc Nữ 23/09/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132838 18/10062
123 Lê Ngọc Hương Nguyên Nữ 30/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132839 18/10063
124 Đinh Thị Minh Nguyệt Nữ 02/04/1996 Kinh VN Khánh Hòa SP Tiếng Anh Khá E0132840 18/10064
125 Phạm Thị Kim Nhã Nữ 10/10/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132841 18/10065
126 Thân Thị Thanh Nhẫn Nữ 30/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132842 18/10066
127 Đỗ Thảo Nhi Nữ 26/05/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132843 18/10067
128 Hồ Thảo Nhi Nữ 07/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132844 18/10068
129 Hồ Thị Thúy Nhi Nữ 02/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132845 18/10069
130 Phạm Thị Hòa Nhi Nữ 01/09/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132846 18/10070
131 Phạm Thị Quỳnh Nhi Nữ 01/09/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132847 18/10071
132 Trần Ngọc Thùy Nhi Nữ 07/08/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132848 18/10072
133 Nguyễn Thị Thùy Nhị Nữ 20/08/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132849 18/10073
134 Cao Nguyễn Quỳnh Như Nữ 13/03/1996 Kinh VN Khánh Hòa SP Tiếng Anh Khá E0132850 18/10074
135 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 22/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132851 18/10075
136 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 12/06/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Giỏi E0132852 18/10076
137 Nguyễn Thị Oanh Nữ 16/06/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132853 18/10814
138 Nguyễn Thị Tú Oanh Nữ 20/10/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132854 18/10077
139 Phan Thị Châu Oanh Nữ 16/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132855 18/10078
140 Lê Thị Hoài Phương Nữ 06/10/1994 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132856 18/10864
141 Thái Linh Phương Nữ 26/04/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132857 18/10079
Trang 5142 Thân Lê Nguyên Phương Nữ 16/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132858 18/10080
143 Huỳnh Thị Quyên Nữ 07/10/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132859 18/10081
144 Bùi Trương Khánh Quỳnh Nữ 20/03/1996 Kinh VN Phú Yên SP Tiếng Anh Khá E0132860 18/10082
145 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 03/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132861 18/10083
146 Phạm Thị Nhật Quỳnh Nữ 08/06/1995 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132862 18/10084
147 Trần Thị Quý Nữ 19/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132863 18/10085
148 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 01/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132864 18/10086
149 Trần Đình Tâm Nam 04/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132865 18/10087
150 Lê Thị Diệu Thảo Nữ 19/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132866 18/10088
151 Ngô Phương Thảo Nữ 01/09/1996 Kinh VN Đắk Lắk SP Tiếng Anh Khá E0132867 18/10089
152 Nguyễn Văn Thảo Nam 12/10/1995 Kor VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132868 18/10090
153 Trần Thị Thạch Thảo Nữ 11/02/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132869 18/10091
154 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 25/05/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132870 18/10092
155 Đỗ Thị Hồng Thi Nữ 05/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132871 18/10093
156 Nguyễn Thị Thơm Nữ 26/06/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132872 18/10094
157 Trần Thị Lệ Thu Nữ 30/10/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132873 18/10095
158 Đoàn Thị Bích Thúy Nữ 03/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132874 18/10096
159 Ngô Thị Minh Thúy Nữ 03/03/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Giỏi E0132875 18/10097
160 Nguyễn Thị Thủy Nữ 14/03/1995 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132876 18/10098
161 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 03/02/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132877 18/10099
162 Trần Thị Du Thủy Nữ 01/05/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132878 18/10100
163 Đoàn Ngọc Ái Thư Nữ 03/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132879 18/10101
164 Đoàn Thanh Thư Nữ 14/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132880 18/10102
165 Trịnh Thị Thương Nữ 14/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132881 18/10103
166 Adrơng H Tô Nữ 01/05/1996 £ §ª VN Đắk Lắk SP Tiếng Anh Khá E0132882 18/10104
167 Lê Thị Thuỳ Trang Nữ 16/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132883 18/10105
168 Nguyễn Thị Trang Nữ 10/05/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132884 18/10106
169 Trần Ngọc Thiên Trang Nữ 01/12/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Giỏi E0132885 18/10107
170 Đặng Lê Bảo Trâm Nữ 25/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132886 18/10108
171 Trương Thị Bích Trâm Nữ 23/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132887 18/10109
172 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Nữ 18/07/1996 Kinh VN Kon Tum SP Tiếng Anh Khá E0132888 18/10110
173 Trần Thị Bích Triều Nữ 01/06/1995 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132889 18/10111
174 Bùi Thị Phương Trinh Nữ 26/08/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132890 18/10112
175 Nguyễn Trịnh Thảo Trinh Nữ 17/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132891 18/10113
176 Trần Thị Ngọc Trinh Nữ 09/05/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132892 18/10114
177 Phạm Đức Tuấn Nam 23/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132893 18/10115
178 Lê Thị Thanh Tuyền Nữ 27/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132894 18/10116
Trang 6179 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 03/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132895 18/10117
180 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 24/10/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132896 18/10118
181 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 26/11/1996 Kinh VN Thanh Hóa SP Tiếng Anh Khá E0132897 18/10119
182 Phạm Thị Ánh Tuyết Nữ 23/07/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132898 18/10120
183 Nguyễn Ngọc Khánh Tường Nữ 28/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132899 18/10121
184 Hoàng Thị Thu Uyên Nữ 15/05/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132900 18/10122
185 Nguyễn Lê Trâm Uyên Nữ 15/11/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132901 18/10123
186 Nguyễn Thị Vân Uyên Nữ 02/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132902 18/10124
187 Phạm Thị Thu Uyên Nữ 22/09/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132903 18/10125
188 Trần Thị Diệu Vân Nữ 02/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132904 18/10815
189 Nguyễn Thị Nhất Vinh Nữ 07/06/1995 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132905 18/10126
190 Đoàn Thị Thảo Vy Nữ 21/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132906 18/10127
191 Nguyễn Thị Xoan Nữ 01/10/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Giỏi E0132907 18/10128
192 Trần Thị Thanh Xuân Nữ 11/12/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132908 18/10129
193 Võ Kiều Linh Nữ 17/07/1994 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Trung bình E0132909 18/10816
194 Ngô Viết Luân Nam 10/10/1994 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Trung bình E0132910 18/10817
195 Trần Thị Bích Lý Nữ 26/03/1993 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Trung bình E0132911 18/10818
196 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 23/08/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132912 18/10819
197 Trần Đức Quang Sơn Nam 19/04/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132913 18/10820
198 Dương Đăng Quỳnh Thư Nữ 12/06/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132914 18/10821
199 Trần Thị Bích Trâm Nữ 03/01/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132915 18/10822
200 Lê Dương Tú Anh Nữ 29/07/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132916 18/10868
201 Lê Thị Kim Chi Nữ 06/04/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132917 18/10869
202 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 25/06/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132918 18/10870
203 Cao Thị Anh Nữ 07/06/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132919 18/10871
204 Rơ Châm H'Phyưk Nữ 16/02/1995 J Rai VN Gia Lai SP Tiếng Anh Khá E0132920 18/10872
205 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 10/06/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132921 18/10873
206 Mai Thị Mộng Linh Nữ 25/03/1994 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132922 18/10874
207 Ksor H' Nir Nữ 15/10/1995 J Rai VN Gia Lai SP Tiếng Anh Trung bình E0132923 18/10875
208 Nguyễn Thị Thanh Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thanh Hóa SP Tiếng Anh Khá E0132924 18/10876
209 Đoàn Thị Minh Thảo Nữ 09/05/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132925 18/10877
210 Cao Thị Lệ Thu Nữ 12/02/1995 Kinh VN Bình Định SP Tiếng Anh Khá E0132926 18/10878
211 Cao Thị Anh Nữ 07/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132927 18/10130
212 Huỳnh Ngọc Trâm Anh Nữ 18/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132928 18/10131
213 Lê Dương Tú Anh Nữ 29/07/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132929 18/10132
214 Lê Hoàng Minh Anh Nữ 29/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132930 18/10133
215 Lê Thị Kim Anh Nữ 09/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132931 18/10134
Trang 7216 Lê Vân Anh Nữ 18/08/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132932 18/10135
217 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 19/01/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132933 18/10136
218 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 28/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132934 18/10137
219 Phan Ngọc Lâm Anh Nữ 17/02/1996 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132935 18/10138
220 Phan Thị Lan Anh Nữ 18/03/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132936 18/10139
221 Trần Thị Hà Anh Nữ 30/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132937 18/10140
222 Trần Thị Kim Anh Nữ 30/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132938 18/10141
223 Trần Thị Phương Anh Nữ 18/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132939 18/10142
224 Võ Thị Kim Anh Nữ 04/08/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132940 18/10143
225 Phạm Thị Xuân Ái Nữ 10/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132941 18/10144
226 Hồ Thị Ngọc Ánh Nữ 30/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132942 18/10145
227 Lê Phan Hồng Ân Nữ 17/10/1992 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132943 18/10146
228 Nguyễn Thị Hồng Ân Nữ 02/08/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132944 18/10147
229 Nguyễn Thị Bê Nữ 09/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132945 18/10148
230 Lê Thị Thanh Bình Nữ 13/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132946 18/10149
231 Nguyễn Thị Kim Bình Nữ 07/07/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132947 18/10150
232 Lê Thị Bông Nữ 06/07/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132948 18/10151
233 Đặng Thị Châu Nữ 03/11/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0132949 18/10152
234 Đặng Thị Cẩm Châu Nữ 02/04/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132950 18/10153
235 Lê Thanh Quỳnh Châu Nữ 17/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132951 18/10154
236 Lê Thị Anh Châu Nữ 20/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132952 18/10155
237 Nguyễn Thị Huyền Châu Nữ 16/10/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132953 18/10156
238 Đào Thị Kim Chi Nữ 15/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132954 18/10157
239 Hồ Thị Quỳnh Chi Nữ 28/01/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132955 18/10158
240 Lê Thị Kim Chi Nữ 06/04/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132956 18/10159
241 Vũ Thị Lan Chi Nữ 22/03/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0132957 18/10823
242 Hoàng Văn Công Nam 06/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132958 18/10160
243 Cao Thị Thanh Cúc Nữ 08/11/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132959 18/10161
244 Bùi Kim Cường Nam 03/07/1995 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0132960 18/10162
245 Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ 21/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132961 18/10163
246 Nguyễn Thị Thu Diễm Nữ 15/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132962 18/10164
247 Nguyễn Thị Thúy Diễm Nữ 25/04/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132963 18/10165
248 Hà Thị Ngọc Diệp Nữ 01/07/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132964 18/10166
249 Nguyễn Thị Ngọc Diệp Nữ 14/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132965 18/10167
250 Bùi Thị Doan Nữ 03/11/1994 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132966 18/10168
251 Cao Thị Kim Dung Nữ 06/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0132967 18/10169
252 Huỳnh Thị Phương Dung Nữ 24/06/1995 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0132968 18/10170
Trang 8253 Nguyễn Thị Lệ Dung Nữ 02/02/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132969 18/10171
254 Phạm Thị Thảo Dung Nữ 11/12/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132970 18/10172
255 Lê Quang Duy Nam 08/12/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132971 18/10865
256 Bùi Thị Mỹ Duyên Nữ 18/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132972 18/10173
257 Đinh Thị Mỹ Duyên Nữ 19/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132973 18/10174
258 Nguyễn Thị Trúc Duyên Nữ 09/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132974 18/10175
259 Phan Hồ Khả Duyên Nữ 04/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132975 18/10176
260 Phạm Thị Mỹ Duyên Nữ 04/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132976 18/10177
261 Trần Mỹ Duyên Nữ 26/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0132977 18/10178
262 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 13/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132978 18/10179
263 Trần Thanh Dũng Nam 18/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132979 18/10180
264 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 28/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132980 18/10181
265 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 18/03/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132981 18/10182
266 Lê Thị Đào Nữ 16/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132982 18/10183
267 Ngô Phương Đạt Nam 22/11/1996 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Khá E0132983 18/10184
268 Tôn Nữ Thục Đoan Nữ 12/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132984 18/10185
269 Huỳnh Thị Đông Nữ 28/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132985 18/10186
270 Trần Thị Đông Nữ 22/10/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132986 18/10187
271 Nguyễn Hữu Đức Nam 20/06/1994 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132987 18/10188
272 Hoàng Thị Gấm Nữ 12/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132988 18/10189
273 Nguyễn Thị Giang Nữ 26/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132989 18/10190
274 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 09/08/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0132990 18/10191
275 Rơ Châm H'Phyưk Nữ 16/02/1995 J Rai VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0132991 18/10192
276 Bùi Thị Lộc Hà Nữ 17/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132992 18/10193
277 Đinh Thị Thanh Hà Nữ 14/11/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132993 18/10194
278 Đoàn Thị Hà Nữ 04/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132994 18/10195
279 Lê Hằng Hà Nữ 28/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132995 18/10196
280 Lê Thị Hà Nữ 20/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132996 18/10197
281 Ngô Thị Vĩnh Hà Nữ 21/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132997 18/10198
282 Nguyễn Thị Hà Nữ 20/08/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132998 18/10199
283 Nguyễn Thị Hà Nữ 05/01/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132999 18/10200
284 Phạm Thị Thu Hà Nữ 13/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133000 18/10201
285 Trần Kim Ngân Hà Nữ 18/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133001 18/10202
286 Chu Thị Thanh Hải Nữ 29/08/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133002 18/10203
287 Hồ Thị Mỹ Hảo Nữ 02/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133003 18/10204
288 Hoàng Trần Đức Hạnh Nữ 27/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133004 18/10205
289 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 08/05/1996 Tµy VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133005 18/10206
Trang 9290 Nguyễn Mai Tú Hạnh Nữ 22/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133006 18/10207
291 Cao Thị Thu Hằng Nữ 01/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133007 18/10208
292 Hoàng Thị Hằng Nữ 03/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133008 18/10209
293 Hồ Thị Hằng Nữ 29/06/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133009 18/10210
294 Lê Thị Lệ Hằng Nữ 08/09/1995 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133010 18/10211
295 Ngô Thị Lệ Hằng Nữ 12/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133011 18/10212
296 Nguyễn Thị Diểm Hằng Nữ 30/08/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133012 18/10213
297 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 10/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133013 18/10214
298 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 04/03/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133014 18/10215
299 Trần Thị Ngọc Hằng Nữ 01/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133015 18/10216
300 Trần Thị Thúy Hân Nữ 18/10/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133016 18/10217
301 Huỳnh Thị Thu Hiền Nữ 23/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133017 18/10218
302 Trần Hiếu Nam 15/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133018 18/10219
303 Hoàng Thị Hoa Nữ 10/03/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133019 18/10220
304 Trần Thị Hoa Nữ 20/01/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133020 18/10221
305 Đào Thị Hòe Nữ 12/12/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133021 18/10222
306 Bùi Thị Hóa Nữ 20/08/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133022 18/10223
307 Đinh Thị Hồng Nữ 09/09/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133023 18/10224
308 Nguyễn Hoa Hồng Nữ 26/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133024 18/10225
309 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/02/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133025 18/10226
310 Văn Thị Thanh Hồng Nữ 10/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133026 18/10227
311 Võ Thị Hồng Nữ 17/04/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133027 18/10228
312 Nguyễn Thị Kim Huế Nữ 14/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133028 18/10229
313 Nguyễn Thị Huệ Nữ 25/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133029 18/10230
314 Trần Thị Huệ Nữ 27/07/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133030 18/10231
315 Võ Thị Huệ Nữ 09/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133031 18/10232
316 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 10/10/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133032 18/10233
317 Dương Thị Mai Hương Nữ 10/01/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133033 18/10234
318 Lê Thị Thanh Hương Nữ 20/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133034 18/10235
319 Lưu Thị Diễm Hương Nữ 02/09/1996 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133035 18/10236
320 Nguyễn Thị Hương Nữ 08/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133036 18/10237
321 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 10/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133037 18/10238
322 Trần Thị Khánh Hương Nữ 26/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133038 18/10239
323 Võ Thị Thu Hương Nữ 19/06/1995 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133039 18/10240
324 Trần Ngọc Khang Nam 02/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133040 18/10241
325 Lê Nhật Khánh Nữ 15/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133041 18/10242
326 Nguyễn Khánh Nam 09/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133042 18/10824
Trang 10327 Nguyễn Vũ Khánh Nam 24/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133043 18/10243
328 Trần Thị Kim Khuê Nữ 02/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133044 18/10244
329 Nguyễn Thị Hồng Khuyên Nữ 25/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133045 18/10245
330 Huỳnh Thị Thúy Kiều Nữ 01/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133046 18/10246
331 Lê Thị Kiều Nữ 11/11/1994 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133047 18/10866
332 Nguyễn Thị Thúy Kiều Nữ 06/02/1995 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Khá E0133048 18/10247
333 Nguyễn Thị Lài Nữ 07/11/1995 Kinh VN Khánh Hòa Ngôn Ngữ Anh Khá E0133049 18/10248
334 Thái Thị Hoa Lài Nữ 17/07/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133050 18/10249
335 Phạm Thị Lên Nữ 10/03/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133051 18/10250
336 Nguyễn Thị Lệ Nữ 13/03/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133052 18/10251
337 Nguyễn Thị Kim Lệ Nữ 23/06/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133053 18/10252
338 Phạm Thị Ngọc Liên Nữ 15/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133054 18/10253
339 Tôn Nữ Tịnh Liên Nữ 19/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133055 18/10254
340 Châu Thị Ngọc Linh Nữ 08/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133056 18/10255
341 Lê Thị Kiều Linh Nữ 24/09/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133057 18/10256
342 Mai Thị Mộng Linh Nữ 25/03/1994 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133058 18/10257
343 Nguyễn Khánh Linh Nam 26/08/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133059 18/10258
344 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 01/09/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133060 18/10259
345 Phan Thị Thuỳ Linh Nữ 20/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133061 18/10260
346 Trần Thị Thùy Linh Nữ 24/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133062 18/10261
347 Hoàng Thị Loan Nữ 12/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133063 18/10262
348 Nguyễn Thị Ngọc Loan Nữ 11/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133064 18/10263
349 Trần Thị Loan Nữ 20/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133065 18/10264
350 Trần Thị Loan Nữ 20/12/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133066 18/10265
351 Trần Thị Kiều Loan Nữ 15/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133067 18/10266
352 Phạm Văn Long Nam 01/10/1995 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133068 18/10267
353 Trương Thị Xuân Lộc Nữ 06/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133069 18/10268
354 Dương Ngọc Luân Nam 20/10/1996 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133070 18/10269
355 Trần Thị Lương Nữ 06/01/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133071 18/10270
356 Mai Thị Lượm Nữ 14/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133072 18/10271
357 Nguyễn Văn Lượng Nam 10/12/1996 Kinh VN Hải Dương Ngôn Ngữ Anh Khá E0133073 18/10272
358 Cao Thị Ly Nữ 15/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133074 18/10273
359 Dương Phạm Thị Ly Nữ 15/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133075 18/10274
360 Lê Thị Lý Nữ 17/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133076 18/10275
361 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Kinh VN Hà Nội Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133077 18/10276
362 Võ Thị Mai Nữ 22/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133078 18/10277
363 Trương Ngọc Mẫn Nam 25/11/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133079 18/10278
Trang 11364 Lê Thị Hà Mi Nữ 17/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133080 18/10279
365 Đoàn Ái Minh Nữ 02/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133081 18/10280
366 Đoàn Thị Nguyệt Minh Nữ 16/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133082 18/10281
367 Nguyễn Bùi Thùy Minh Nữ 16/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133083 18/10282
368 Từ Công Minh Nam 12/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133084 18/10283
369 Lê Huyền My Nữ 26/03/1996 Kinh VN Huế, Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133085 18/10284
370 Nguyễn Thị Kiều My Nữ 07/10/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133086 18/10285
371 Nguyễn Trần Thảo My Nữ 21/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133087 18/10286
372 Tống Thảo My Nữ 04/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133088 18/10287
373 Trần Thị Diễm My Nữ 29/07/1996 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133089 18/10288
374 Dương Thị Thiện Mỹ Nữ 31/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133090 18/10289
375 Ngô Thị Mỹ Nữ 26/05/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133091 18/10290
376 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 08/05/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133092 18/10291
377 Nguyễn Thị Kiều Mỹ Nữ 16/10/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133093 18/10292
378 Trần Thị Hoài Mỹ Nữ 23/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133094 18/10293
379 Dương Thị Na Nữ 02/10/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133095 18/10294
380 Mai Ni Na Nữ 24/10/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133096 18/10295
381 Nguyễn Thị Chi Na Nữ 28/06/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133097 18/10296
382 Lê Ngọc Nam Nam 18/03/1996 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133098 18/10297
383 Phạm Thị Nga Nữ 29/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133099 18/10298
384 Trần Thị Nga Nữ 23/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133100 18/10299
385 Trần Thị Thúy Nga Nữ 13/04/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133101 18/10300
386 Huỳnh Thị Mỹ Ngân Nữ 01/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133102 18/10301
387 Nguyễn Thị Ngân Nữ 19/09/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133103 18/10302
388 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 02/09/1996 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133104 18/10303
389 Phạm Thị Vi Ngân Nữ 15/04/1996 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133105 18/10304
390 Nguyễn Văn Nghiêm Nam 20/09/1995 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133106 18/10305
391 Nguyễn Thị Ngoan Nữ 15/07/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133107 18/10306
392 Trần Thị Ngọc Nữ 02/05/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133108 18/10307
393 Lê Thị Thảo Nguyên Nữ 16/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133109 18/10308
394 Trần Thị Hoàng Nguyệt Nữ 01/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133110 18/10309
395 Nguyễn Thị Phong Nhã Nữ 01/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133111 18/10310
396 Bùi Thị Nhân Nữ 12/03/1996 Kinh VN Bình Định Ngôn Ngữ Anh Khá E0133112 18/10311
397 Nguyễn Thành Thảo Nhân Nữ 21/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133113 18/10312
398 Phan Đình Lập Nhân Nam 12/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133114 18/10313
399 Trần Thị Thanh Nhân Nữ 06/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133115 18/10314
400 Hoàng Thị Ý Nhi Nữ 10/08/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133116 18/10316
Trang 12401 Hồ Nguyễn Tịnh Nhi Nữ 21/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133117 18/10317
402 Mai Thị Nhi Nữ 20/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133118 18/10318
403 Ngô Thị Yến Nhi Nữ 27/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133119 18/10319
404 Nguyễn Thị Ý Nhi Nữ 17/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133120 18/10320
405 Phan Thị Hồng Nhi Nữ 24/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133121 18/10321
406 Phạm Lê Uyển Nhi Nữ 23/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133122 18/10322
407 Phạm Trần Uyên Nhi Nữ 19/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133123 18/10323
408 Trần Hoàng Ái Nhi Nữ 15/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133124 18/10324
409 Trần Thị Hạ Nhi Nữ 12/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133125 18/10325
410 Trần Thị Phương Nhi Nữ 01/01/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133126 18/10326
411 Trần Thị Quỳnh Nhi Nữ 22/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133127 18/10327
412 Trương Quỳnh Nhi Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133128 18/10328
413 Trần Thị Thùy Nhiên Nữ 24/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133129 18/10329
414 Lê Thị Cẩm Nhung Nữ 12/07/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133130 18/10330
415 Lê Thị Thùy Nhung Nữ 07/10/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133131 18/10331
416 Lê Thị Tuyết Nhung Nữ 23/05/1995 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133132 18/10332
417 Phan Thị Hồng Nhung Nữ 11/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133133 18/10333
418 Phạm Thị Tuyết Nhung Nữ 26/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133134 18/10334
419 Trần Thị Nhung Nữ 04/02/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133135 18/10335
420 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 21/05/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133136 18/10336
421 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 16/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133137 18/10337
422 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 17/04/1996 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133138 18/10338
423 Phan Thị Quỳnh Như Nữ 30/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133139 18/10339
424 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 07/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133140 18/10340
425 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 06/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133141 18/10341
426 Võ Thị Cẩm Như Nữ 10/02/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133142 18/10342
427 Võ Thị Quỳnh Như Nữ 03/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133143 18/10343
428 Nguyễn Thị Hằng Ny Nữ 02/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133144 18/10344
429 Hoàng Thị Lan Nhi Nữ 15/05/1996 Kinh VN Đồng Nai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133145 18/10315
430 Trần Thị Kiều Oanh Nữ 19/03/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133146 18/10345
431 Trần Thị Kim Oanh Nữ 30/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133147 18/10346
432 Nguyễn Thị Phấn Nữ 20/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133148 18/10347
433 Nguyễn Thúc Phi Nam 10/09/1995 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133149 18/10348
434 Trương Vĩnh Phú Nữ 18/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133150 18/10349
435 Ngô Thị Hồng Phúc Nữ 05/09/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133151 18/10350
436 Nguyễn Thị Diễm Phúc Nữ 18/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133152 18/10351
437 Hoàng Thị Thanh Phương Nữ 14/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133153 18/10352
Trang 13438 Hoàng Thị Thảo Phương Nữ 12/04/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133154 18/10353
439 Lê Quỳnh Phương Nữ 01/10/1996 Kinh VN Hà Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133155 18/10354
440 Lê Thị Phương Nữ 29/04/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133156 18/10355
441 Phạm Thị Minh Phương Nữ 14/10/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133157 18/10356
442 Trần Nguyễn Bích Phương Nữ 08/07/1996 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133158 18/10357
443 Võ Thị Lam Phương Nữ 04/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133159 18/10358
444 Nguyễn Hữu Phước Nam 29/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133160 18/10359
445 Dương Thị Phượng Nữ 11/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133161 18/10360
446 Nguyễn Thị Hồng Quế Nữ 23/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133162 18/10361
447 Phan Thị Quy Nữ 03/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133163 18/10362
448 Nguyễn Phạm Quyên Nữ 29/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133164 18/10363
449 Lê Hồ Như Quỳnh Nữ 05/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133165 18/10364
450 Lê Thị Ngọc Quỳnh Nữ 07/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133166 18/10365
451 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 27/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133167 18/10366
452 Văn Thị Như Quỳnh Nữ 01/11/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133168 18/10367
453 Huỳnh Thị Quý Nữ 29/09/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133169 18/10368
454 Ngô Thị Quý Nữ 26/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133170 18/10369
455 Lê Thị ÁNh Sang Nữ 13/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133171 18/10370
456 Nguyễn Thái Sơn Nam 21/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133172 18/10371
457 Đinh Thị Thảo Sương Nữ 30/01/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133173 18/10372
458 Trần Thị Thu Sương Nữ 25/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133174 18/10373
459 Đỗ Thị Mộng Tằm Nữ 15/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133175 18/10374
460 Đỗ Thị Thanh Tâm Nữ 27/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133176 18/10375
461 Lê Thị Tâm Nữ 16/08/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133177 18/10376
462 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 12/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133178 18/10377
463 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 29/05/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133179 18/10378
464 Tống Thị Hảo Tâm Nữ 02/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133180 18/10825
465 Võ Thị Minh Tâm Nữ 07/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133181 18/10379
466 Đinh Thị Ngọc Thanh Nữ 04/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133182 18/10380
467 Lê Thị Thanh Nữ 04/08/1996 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn Ngữ Anh Khá E0133183 18/10381
468 Nguyễn Thị Thanh Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133184 18/10382
469 Nguyễn Thị Thanh Nữ 04/01/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133185 18/10383
470 Phan Thị Tâm Thanh Nữ 15/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133186 18/10384
471 Nguyễn Ngọc Thái Nam 26/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133187 18/10385
472 Hà Thị Thảo Nữ 09/10/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133188 18/10386
473 Hoàng Lê Phương Thảo Nữ 21/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133189 18/10387
474 Hoàng Thị Phương Thảo Nữ 27/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133190 18/10388
Trang 14475 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 27/04/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133191 18/10389
476 Lê Thị Thu Thảo Nữ 09/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133192 18/10390
477 Ngô Thị Thạch Thảo Nữ 12/11/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133193 18/10391
478 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 25/06/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133194 18/10392
479 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133195 18/10393
480 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 23/12/1996 Cê Tu VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133196 18/10394
481 Thái Thị Thảo Nữ 01/02/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133197 18/10395
482 Trần Nguyên Yên Thảo Nữ 15/04/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133198 18/10396
483 Đỗ Thị Hồng Thắm Nữ 27/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133199 18/10397
484 Nguyễn Thị Thắm Nữ 25/10/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133200 18/10398
485 Lê Hoàng Uyên Thi Nữ 04/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133201 18/10399
486 Trần Thị Vũ Thiện Nữ 19/06/1996 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133202 18/10400
487 Nguyễn Minh Thỏa Nữ 16/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133203 18/10401
488 Lương Thị Thống Nữ 07/07/1996 Th¸i VN Thanh Hóa Ngôn Ngữ Anh Khá E0133204 18/10402
489 Phan Thị Ngọc Thuyên Nữ 01/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133205 18/10403
490 Nguyễn Thị Diệu Thuý Nữ 22/09/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133206 18/10404
491 Trần Thị Thanh Thuý Nữ 11/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133207 18/10405
492 Cao Thị Như Thùy Nữ 29/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133208 18/10406
493 Trần Thị Thùy Nữ 06/01/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133209 18/10407
494 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 18/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133210 18/10408
495 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 20/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133211 18/10409
496 Phan Thị Diệu Thúy Nữ 02/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133212 18/10410
497 Nguyễn Thị Thủy Nữ 09/09/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133213 18/10411
498 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 08/06/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133214 18/10412
499 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/08/1995 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133215 18/10413
500 Nguyễn Anh Thư Nữ 07/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133216 18/10414
501 Đinh Thị Thương Nữ 05/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133217 18/10415
502 Phan Thị Hoài Thương Nữ 04/08/1996 Kinh VN Kontum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133218 18/10416
503 Phạm Thị Ngọc Thương Nữ 16/11/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133219 18/10417
504 Lê Thị Thuỷ Tiên Nữ 08/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133220 18/10418
505 Lê Thủy Tiên Nữ 04/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133221 18/10419
506 Nguyễn Thị Thuý Tiên Nữ 28/09/1995 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133222 18/10420
507 Lê Thị Tình Nữ 24/10/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133223 18/10421
508 Hoàng Thị Bảo Trang Nữ 27/02/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133224 18/10422
509 Lê Hồng Bảo Trang Nữ 18/05/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133225 18/10423
510 Lê Thị Thanh Trang Nữ 28/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133226 18/10424
511 Nguyễn Thị Trang Nữ 31/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133227 18/10425
Trang 15512 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 14/09/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133228 18/10827
513 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Nữ 22/12/1996 Kinh VN Phú Yên Ngôn Ngữ Anh Khá E0133229 18/10426
514 Ông Thị Thuỳ Trang Nữ 24/02/1995 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Khá E0133230 18/10427
515 Võ Thị Hoài Trang Nữ 28/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133231 18/10428
516 Bùi Thị Quỳnh Trâm Nữ 16/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133232 18/10429
517 Lê Thị Minh Trâm Nữ 05/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133233 18/10430
518 Nguyễn Thị Kiều Trâm Nữ 20/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133234 18/10431
519 Nguyễn Thị Phương Trâm Nữ 05/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133235 18/10432
520 Phan Thị Bích Trâm Nữ 25/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133236 18/10433
521 Lê Bội Thanh Trân Nữ 08/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133237 18/10434
522 Hồ Thị Lan Trinh Nữ 20/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133238 18/10435
523 Hồ Thị Phương Trinh Nữ 18/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133239 18/10436
524 Lại Thị Ngọc Trinh Nữ 12/04/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133240 18/10437
525 Tôn Nữ Ngọc Trinh Nữ 15/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133241 18/10438
526 Võ Tiến Trung Nam 16/05/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133242 18/10439
527 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 18/12/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133243 18/10440
528 Hồ Thị Tú Nữ 09/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133244 18/10441
529 Phan Thanh Tú Nữ 22/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133245 18/10442
530 Vũ Hồng Bảo Tú Nữ 02/11/1996 Kinh VN Nam Định Ngôn Ngữ Anh Khá E0133246 18/10443
531 Châu Phương Uyên Nữ 17/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133247 18/10444
532 Phan Thị Nhị Uyên Nữ 01/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133248 18/10445
533 Nguyễn Thị Út Nữ 16/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133249 18/10446
534 Lê Công Văn Nam 28/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133250 18/10447
535 Hồ Thị Diệu Vân Nữ 12/02/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133251 18/10448
536 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 17/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133252 18/10449
537 Sầm Thị Vân Nữ 12/12/1996 Nïng VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133253 18/10450
538 Hồ Thị Hạnh Vi Nữ 07/09/1995 Ca Dong VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133254 18/10451
539 Ngô Thị Tường Vi Nữ 28/01/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133255 18/10828
540 Nguyễn Thị Loan Vi Nữ 27/05/1995 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133256 18/10452
541 Trần Thanh Viên Nữ 24/08/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133257 18/10453
542 Mai Minh Vũ Nam 20/04/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133258 18/10829
543 Nguyễn Thị Vương Nữ 20/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133259 18/10454
544 Mai Trúc Thảo Vy Nữ 09/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133260 18/10455
545 Võ Thị Vỹ Nữ 17/07/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133261 18/10456
546 Hồ Hoàng Nghinh Xuân Nữ 03/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133262 18/10457
547 Trần Thị Thanh Yên Nữ 07/08/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133263 18/10458
548 Võ Thị Thu Yên Nữ 07/09/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133264 18/10459