1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ ĐƯỢC CƠNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC - HỆ CHÍNH QUY

30 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Sinh Viên Trường Đại Học Ngoại Ngữ Được Công Nhận Tốt Nghiệp Đại Học - Hệ Chính Quy
Trường học Trường Đại Học Ngoại Ngữ
Chuyên ngành Ngôn Ngữ Anh
Thể loại Danh sách
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 775,55 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

T Họ Và Tên Người Được Giớ Ngày Dân Quốc Nơi Ngành XL Số hiệu Vào sổ

1 Hồ Ngọc Vân Anh Bà 22/11/1987 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121689 18/20001

2 Trần Thị Ngọc Châu Bà 07/01/1992 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121690 18/20002

3 Bùi Thị Chính Bà 14/01/1986 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn ngữ Anh Khá E0121691 18/20003

4 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Bà 29/09/1984 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121692 18/20004

5 Lê Văn Dũng Ông 15/02/1962 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121693 18/20005

6 Trương Văn Đàn Ông 24/03/1986 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121694 18/20006

7 Lê Văn Hiệp Ông 06/11/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121695 18/20007

8 Phùng Thị Bích Hòa Bà 14/04/1985 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121696 18/20008

9 Nguyễn Trần Nhật Hoàng Ông 01/10/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121697 18/20009

10 Trần Thị Thu Huyền Bà 18/12/1992 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121698 18/20010

11 Hoàng Mai Lan Ông 18/03/1978 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121699 18/20011

12 Nguyễn Thị Lan Ngọc Bà 28/06/1986 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121700 18/20012

13 Phạm Thị Tuyết Nhung Bà 02/04/1981 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121701 18/20013

14 Trần Thị Mỹ Phương Bà 16/03/1986 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121702 18/20014

15 Lê Viết Thắng Ông 25/01/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121703 18/20015

16 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Bà 12/07/1983 Kinh VN Nghệ An Ngôn ngữ Anh Khá E0121704 18/20016

17 Châu Ngọc Phương Uyên Bà 02/12/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121705 18/20017

18 Công Huyền Tôn Nữ Hồng Vân Bà 21/08/1992 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121706 18/20018

19 Phạm Thị Bích Vân Bà 01/11/1979 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121707 18/20019

20 Trần Thị Anh Vy Bà 10/10/1989 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121708 18/20020

21 Hoàng Thị Thanh Xuân Bà 15/12/1978 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121715 18/20021

22 Trương Ngọc Chiến Ông 05/05/1971 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0121709 18/20022

23 Phan Anh Tiến Ông 14/03/1987 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121710 18/20023

24 Nguyễn Thùy Trang Bà 30/08/1990 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0121711 18/20024

25 Nguyễn Thị Phương Tú Bà 15/12/1979 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0121712 18/20025

26 Trần Thị Diễm Phương Bà 18/04/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh TB.Khá E0121713 18/20026

27 Lê Thị Hồng Nhi Bà 09/03/1990 Kinh VN TT Huế Sư phạm Khá E0121714 18/20027

28 Cao Hoàng Ngọc Anh Bà 03/10/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128508 18/20028

29 Hoàng Lê Hoài Bắc Ông 22/05/1980 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128509 18/20029

30 Phạm Phú Uyên Châu Bà 28/12/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128510 18/20030

DANH SÁCH SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC - HỆ CHÍNH QUY

Trang 2

31 Nguyễn Thành Được Ông 20/06/1979 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128511 18/20031

32 Trần Thị Huyền Gấm Bà 12/07/1991 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128512 18/20032

33 Phan Thanh Hùng Ông 10/12/1988 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Khá E0128513 18/20033

34 Nguyễn Thị Hồng Lan Bà 04/11/1993 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128514 18/20034

35 Nguyễn Văn Lạc Ông 02/10/1974 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128515 18/20035

36 Nguyễn Thị Tố Loan Bà 21/09/1980 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0128516 18/20036

37 Hoàng Trần Như Ngọc Bà 12/02/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128517 18/20037

38 Tôn Thất Ngọc Ông 08/06/1981 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128518 18/20038

39 Đỗ Thành Nhân Ông 20/04/1988 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128519 18/20039

40 Trần Đình Nhân Ông 14/10/1986 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0121716 18/20040

41 Lê Trung Phước Ông 26/02/1974 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0128520 18/20041

42 Nguyễn Thị Kiều Sương Bà 10/08/1983 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128521 18/20042

43 Trần Thị Tâm Bà 10/08/1983 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128522 18/20043

44 Trần Cao Thành Ông 10/02/1991 Kinh VN Đăk Lăk Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128523 18/20044

45 Bùi Thị Thảo Bà 12/01/1979 Kinh VN Quảng Nam Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128537 18/20045

46 Nguyễn Lãm Thắng Ông 05/02/1974 Kinh VN Quảng Nam Ngôn ngữ Anh Khá E0128525 18/20046

47 Lê Văn Thuật Ông 10/01/1985 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Khá E0128526 18/20047

48 Nguyễn Thị Anh Thư Bà 25/02/1985 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128527 18/20048

49 Phạm Thị Thương Bà 30/10/1984 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128528 18/20049

50 Phan Huỳnh Thị Ngọc Trai Bà 16/06/1992 Kinh VN Đăk Lăk Ngôn ngữ Anh Khá E0121717 18/20050

51 Bùi Thị Đông Trang Bà 12/05/1990 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn ngữ Anh Khá E0128530 18/20051

52 Nguyễn Thùy Trang Bà 23/09/1988 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128531 18/20052

53 Võ Anh Tuấn Ông 19/08/1988 Kinh VN Quảng Trị Ngôn ngữ Anh Khá E0128532 18/20053

54 Nguyễn Thanh Tùng Ông 18/09/1988 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Khá E0128533 18/20054

55 Phạm Thị Thanh Tú Bà 11/10/1990 Kinh VN TT Huế Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128534 18/20055

56 Nguyễn Bá Tường Ông 16/07/1981 Kinh VN Nghệ An Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128535 18/20056

57 Lê Thị Cẩm Vân Bà 05/10/1984 Kinh VN Quảng Bình Ngôn ngữ Anh Giỏi E0128536 18/20057

58 Đỗ Thị Trường An Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132773 18/10001

59 Nguyễn Huỳnh Bảo An Nữ 12/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132774 18/10002

60 Đoàn Nam Anh Nữ 13/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132775 18/10003

61 Lê Thị Kim Anh Nữ 30/10/1993 Kinh VN Thanh Hóa SP Tiếng Anh Khá E0132776 18/10863

62 Phan Thị Ngọc Anh Nữ 17/08/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132777 18/10004

63 Phạm Thị Quyên Anh Nữ 23/04/1996 Kinh VN Đà Nẵng SP Tiếng Anh Khá E0132778 18/10005

64 Tơ Ngôl Ánh Nữ 08/03/1996 Cê Tu VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132779 18/10006

65 Nguyễn Trần Bảo Châu Nữ 06/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132780 18/10007

66 Lê Thị Ngọc Chung Nữ 20/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132781 18/10008

67 Nguyễn Thị Kiều Diễm Nữ 24/06/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132782 18/10009

Trang 3

68 Lê Thị Thùy Dung Nữ 29/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132783 18/10010

69 Phan Thị Thanh Dung Nữ 13/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132784 18/10011

70 Thân Thị Hạnh Dung Nữ 25/07/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132786 18/10012

71 Trương Thị Dung Nữ 19/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Giỏi E0132787 18/10013

72 Hồ Thị Thùy Dương Nữ 13/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132788 18/10014

73 Nguyễn Thị Ánh Dương Nữ 29/12/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132789 18/10015

74 Lê Hoàng Bảo Ghi Nữ 26/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132790 18/10016

75 Nguyễn Thị Mỹ Hà Nữ 26/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132791 18/10017

76 Lâm Hiếu Hạnh Nữ 22/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132792 18/10018

77 Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ 12/02/1995 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132793 18/10019

78 Huỳnh Thị Bích Hằng Nữ 13/12/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132794 18/10020

79 Nguyễn Thị Hằng Nữ 04/03/1995 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132795 18/10021

80 Võ Thị Mỹ Hằng Nữ 27/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132796 18/10022

81 Nguyễn Thị Diệu Hiền Nữ 09/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132797 18/10023

82 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 13/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132798 18/10024

83 Trần Thị Ngọc Hiền Nữ 26/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132799 18/10025

84 Lâm Thị Thu Huyền Nữ 14/05/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132800 18/10026

85 Lê Thị Huyền Nữ 25/04/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132801 18/10027

86 Nguyễn Thị Diệu Huyền Nữ 26/02/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132802 18/10028

87 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 18/03/1996 Kinh VN Kontum SP Tiếng Anh Giỏi E0132803 18/10029

88 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 03/04/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Giỏi E0132804 18/10030

89 Trương Thị Xuân Huyền Nữ 04/02/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132805 18/10031

90 Lê Ngọc Giáng Hương Nữ 14/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132806 18/10032

91 Lê Thị Hương Nữ 05/03/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132807 18/10033

92 Nguyễn Nữ Quỳnh Hương Nữ 16/05/1996 Kinh VN Gia Lai SP Tiếng Anh Giỏi E0132808 18/10034

93 Pơ Loong Kim Hương Nữ 16/06/1996 Tµ RiÒng VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132809 18/10035

94 Trần Thị Hương Nữ 03/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132810 18/10036

95 Cao Thị Hữu Nữ 07/05/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132811 18/10037

96 Hồ Thị Kham Nữ 30/09/1995 Bru VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132812 18/10038

97 Hoàng Quý Khánh Nam 27/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132813 18/10039

98 Nguyễn Thị Thanh Kim Nữ 08/02/1996 Ca Dong VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132814 18/10040

99 Nguyễn Thị Lan Nữ 20/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132815 18/10041

100 Đào Mai Linh Nữ 03/02/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132816 18/10042

101 Hoàng Thị Hồng Linh Nữ 16/02/1996 Kinh VN Gia Lai SP Tiếng Anh Giỏi E0132817 18/10043

102 Nguyễn Thị Hà Linh Nữ 16/07/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132818 18/10044

103 Nguyễn Thị Nhật Linh Nữ 26/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132819 18/10045

104 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 20/07/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132820 18/10046

Trang 4

105 Nguyễn Thị Lĩnh Nữ 22/12/1995 Kinh VN Khánh Hòa SP Tiếng Anh Khá E0132821 18/10047

106 Đặng Thị Kim Loan Nữ 14/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132822 18/10048

107 Ngô Thị Loan Nữ 01/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132823 18/10049

108 Phan Thị Thanh Loan Nữ 07/11/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132824 18/10050

109 Huỳnh Thị Nhật Lư Nữ 27/02/1996 Kinh VN Đắk Lắk SP Tiếng Anh Khá E0132825 18/10051

110 Trương Thị Ly Ly Nữ 06/05/1994 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132826 18/10812

111 Nguyễn Thị Thu Mai Nữ 03/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132827 18/10052

112 Nguyễn Ngọc Nhật Minh Nữ 18/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132828 18/10053

113 Phạm Nguyễn Nhật Minh Nữ 01/04/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132829 18/10054

114 Tống Thị Quỳnh Mơ Nữ 18/07/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132830 18/10813

115 Lê Thị Diễm My Nữ 18/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132831 18/10055

116 Nguyễn Lê Quỳnh My Nữ 07/12/1996 Kinh VN Kon Tum SP Tiếng Anh Khá E0132832 18/10056

117 Vương Thị Tiểu My Nữ 22/08/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132833 18/10057

118 Lê Bá Thành Nam Nam 20/01/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132834 18/10058

119 Nay H' Ngoc Nữ 14/04/1996 J Rai VN Gia Lai SP Tiếng Anh Khá E0132835 18/10059

120 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 02/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132836 18/10060

121 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 17/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132837 18/10061

122 Trần Thị Bích Ngọc Nữ 23/09/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132838 18/10062

123 Lê Ngọc Hương Nguyên Nữ 30/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132839 18/10063

124 Đinh Thị Minh Nguyệt Nữ 02/04/1996 Kinh VN Khánh Hòa SP Tiếng Anh Khá E0132840 18/10064

125 Phạm Thị Kim Nhã Nữ 10/10/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132841 18/10065

126 Thân Thị Thanh Nhẫn Nữ 30/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132842 18/10066

127 Đỗ Thảo Nhi Nữ 26/05/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132843 18/10067

128 Hồ Thảo Nhi Nữ 07/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132844 18/10068

129 Hồ Thị Thúy Nhi Nữ 02/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132845 18/10069

130 Phạm Thị Hòa Nhi Nữ 01/09/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132846 18/10070

131 Phạm Thị Quỳnh Nhi Nữ 01/09/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132847 18/10071

132 Trần Ngọc Thùy Nhi Nữ 07/08/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132848 18/10072

133 Nguyễn Thị Thùy Nhị Nữ 20/08/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132849 18/10073

134 Cao Nguyễn Quỳnh Như Nữ 13/03/1996 Kinh VN Khánh Hòa SP Tiếng Anh Khá E0132850 18/10074

135 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 22/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132851 18/10075

136 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 12/06/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Giỏi E0132852 18/10076

137 Nguyễn Thị Oanh Nữ 16/06/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132853 18/10814

138 Nguyễn Thị Tú Oanh Nữ 20/10/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132854 18/10077

139 Phan Thị Châu Oanh Nữ 16/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132855 18/10078

140 Lê Thị Hoài Phương Nữ 06/10/1994 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132856 18/10864

141 Thái Linh Phương Nữ 26/04/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132857 18/10079

Trang 5

142 Thân Lê Nguyên Phương Nữ 16/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132858 18/10080

143 Huỳnh Thị Quyên Nữ 07/10/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132859 18/10081

144 Bùi Trương Khánh Quỳnh Nữ 20/03/1996 Kinh VN Phú Yên SP Tiếng Anh Khá E0132860 18/10082

145 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 03/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132861 18/10083

146 Phạm Thị Nhật Quỳnh Nữ 08/06/1995 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132862 18/10084

147 Trần Thị Quý Nữ 19/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132863 18/10085

148 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 01/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132864 18/10086

149 Trần Đình Tâm Nam 04/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132865 18/10087

150 Lê Thị Diệu Thảo Nữ 19/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132866 18/10088

151 Ngô Phương Thảo Nữ 01/09/1996 Kinh VN Đắk Lắk SP Tiếng Anh Khá E0132867 18/10089

152 Nguyễn Văn Thảo Nam 12/10/1995 Kor VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132868 18/10090

153 Trần Thị Thạch Thảo Nữ 11/02/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132869 18/10091

154 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 25/05/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132870 18/10092

155 Đỗ Thị Hồng Thi Nữ 05/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132871 18/10093

156 Nguyễn Thị Thơm Nữ 26/06/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132872 18/10094

157 Trần Thị Lệ Thu Nữ 30/10/1995 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132873 18/10095

158 Đoàn Thị Bích Thúy Nữ 03/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132874 18/10096

159 Ngô Thị Minh Thúy Nữ 03/03/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Giỏi E0132875 18/10097

160 Nguyễn Thị Thủy Nữ 14/03/1995 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132876 18/10098

161 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 03/02/1996 Kinh VN Hà Tĩnh SP Tiếng Anh Khá E0132877 18/10099

162 Trần Thị Du Thủy Nữ 01/05/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132878 18/10100

163 Đoàn Ngọc Ái Thư Nữ 03/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132879 18/10101

164 Đoàn Thanh Thư Nữ 14/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132880 18/10102

165 Trịnh Thị Thương Nữ 14/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132881 18/10103

166 Adrơng H Tô Nữ 01/05/1996 £ §ª VN Đắk Lắk SP Tiếng Anh Khá E0132882 18/10104

167 Lê Thị Thuỳ Trang Nữ 16/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132883 18/10105

168 Nguyễn Thị Trang Nữ 10/05/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132884 18/10106

169 Trần Ngọc Thiên Trang Nữ 01/12/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Giỏi E0132885 18/10107

170 Đặng Lê Bảo Trâm Nữ 25/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132886 18/10108

171 Trương Thị Bích Trâm Nữ 23/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132887 18/10109

172 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Nữ 18/07/1996 Kinh VN Kon Tum SP Tiếng Anh Khá E0132888 18/10110

173 Trần Thị Bích Triều Nữ 01/06/1995 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132889 18/10111

174 Bùi Thị Phương Trinh Nữ 26/08/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132890 18/10112

175 Nguyễn Trịnh Thảo Trinh Nữ 17/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132891 18/10113

176 Trần Thị Ngọc Trinh Nữ 09/05/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132892 18/10114

177 Phạm Đức Tuấn Nam 23/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132893 18/10115

178 Lê Thị Thanh Tuyền Nữ 27/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132894 18/10116

Trang 6

179 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 03/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132895 18/10117

180 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 24/10/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132896 18/10118

181 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 26/11/1996 Kinh VN Thanh Hóa SP Tiếng Anh Khá E0132897 18/10119

182 Phạm Thị Ánh Tuyết Nữ 23/07/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132898 18/10120

183 Nguyễn Ngọc Khánh Tường Nữ 28/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132899 18/10121

184 Hoàng Thị Thu Uyên Nữ 15/05/1996 Kinh VN Quảng Ngãi SP Tiếng Anh Khá E0132900 18/10122

185 Nguyễn Lê Trâm Uyên Nữ 15/11/1996 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Xuất sắc E0132901 18/10123

186 Nguyễn Thị Vân Uyên Nữ 02/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132902 18/10124

187 Phạm Thị Thu Uyên Nữ 22/09/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132903 18/10125

188 Trần Thị Diệu Vân Nữ 02/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132904 18/10815

189 Nguyễn Thị Nhất Vinh Nữ 07/06/1995 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Khá E0132905 18/10126

190 Đoàn Thị Thảo Vy Nữ 21/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132906 18/10127

191 Nguyễn Thị Xoan Nữ 01/10/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Giỏi E0132907 18/10128

192 Trần Thị Thanh Xuân Nữ 11/12/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132908 18/10129

193 Võ Kiều Linh Nữ 17/07/1994 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Trung bình E0132909 18/10816

194 Ngô Viết Luân Nam 10/10/1994 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Trung bình E0132910 18/10817

195 Trần Thị Bích Lý Nữ 26/03/1993 Kinh VN Quảng Nam SP Tiếng Anh Trung bình E0132911 18/10818

196 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 23/08/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132912 18/10819

197 Trần Đức Quang Sơn Nam 19/04/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132913 18/10820

198 Dương Đăng Quỳnh Thư Nữ 12/06/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132914 18/10821

199 Trần Thị Bích Trâm Nữ 03/01/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Khá E0132915 18/10822

200 Lê Dương Tú Anh Nữ 29/07/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132916 18/10868

201 Lê Thị Kim Chi Nữ 06/04/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132917 18/10869

202 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 25/06/1996 Kinh VN Quảng Trị SP Tiếng Anh Khá E0132918 18/10870

203 Cao Thị Anh Nữ 07/06/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132919 18/10871

204 Rơ Châm H'Phyưk Nữ 16/02/1995 J Rai VN Gia Lai SP Tiếng Anh Khá E0132920 18/10872

205 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 10/06/1996 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Giỏi E0132921 18/10873

206 Mai Thị Mộng Linh Nữ 25/03/1994 Kinh VN Quảng Bình SP Tiếng Anh Khá E0132922 18/10874

207 Ksor H' Nir Nữ 15/10/1995 J Rai VN Gia Lai SP Tiếng Anh Trung bình E0132923 18/10875

208 Nguyễn Thị Thanh Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thanh Hóa SP Tiếng Anh Khá E0132924 18/10876

209 Đoàn Thị Minh Thảo Nữ 09/05/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế SP Tiếng Anh Giỏi E0132925 18/10877

210 Cao Thị Lệ Thu Nữ 12/02/1995 Kinh VN Bình Định SP Tiếng Anh Khá E0132926 18/10878

211 Cao Thị Anh Nữ 07/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132927 18/10130

212 Huỳnh Ngọc Trâm Anh Nữ 18/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132928 18/10131

213 Lê Dương Tú Anh Nữ 29/07/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132929 18/10132

214 Lê Hoàng Minh Anh Nữ 29/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132930 18/10133

215 Lê Thị Kim Anh Nữ 09/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132931 18/10134

Trang 7

216 Lê Vân Anh Nữ 18/08/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132932 18/10135

217 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 19/01/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132933 18/10136

218 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 28/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132934 18/10137

219 Phan Ngọc Lâm Anh Nữ 17/02/1996 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132935 18/10138

220 Phan Thị Lan Anh Nữ 18/03/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132936 18/10139

221 Trần Thị Hà Anh Nữ 30/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132937 18/10140

222 Trần Thị Kim Anh Nữ 30/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132938 18/10141

223 Trần Thị Phương Anh Nữ 18/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132939 18/10142

224 Võ Thị Kim Anh Nữ 04/08/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132940 18/10143

225 Phạm Thị Xuân Ái Nữ 10/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132941 18/10144

226 Hồ Thị Ngọc Ánh Nữ 30/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132942 18/10145

227 Lê Phan Hồng Ân Nữ 17/10/1992 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132943 18/10146

228 Nguyễn Thị Hồng Ân Nữ 02/08/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132944 18/10147

229 Nguyễn Thị Bê Nữ 09/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132945 18/10148

230 Lê Thị Thanh Bình Nữ 13/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132946 18/10149

231 Nguyễn Thị Kim Bình Nữ 07/07/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132947 18/10150

232 Lê Thị Bông Nữ 06/07/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132948 18/10151

233 Đặng Thị Châu Nữ 03/11/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0132949 18/10152

234 Đặng Thị Cẩm Châu Nữ 02/04/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132950 18/10153

235 Lê Thanh Quỳnh Châu Nữ 17/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132951 18/10154

236 Lê Thị Anh Châu Nữ 20/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132952 18/10155

237 Nguyễn Thị Huyền Châu Nữ 16/10/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132953 18/10156

238 Đào Thị Kim Chi Nữ 15/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132954 18/10157

239 Hồ Thị Quỳnh Chi Nữ 28/01/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132955 18/10158

240 Lê Thị Kim Chi Nữ 06/04/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132956 18/10159

241 Vũ Thị Lan Chi Nữ 22/03/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0132957 18/10823

242 Hoàng Văn Công Nam 06/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132958 18/10160

243 Cao Thị Thanh Cúc Nữ 08/11/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132959 18/10161

244 Bùi Kim Cường Nam 03/07/1995 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0132960 18/10162

245 Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ 21/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132961 18/10163

246 Nguyễn Thị Thu Diễm Nữ 15/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132962 18/10164

247 Nguyễn Thị Thúy Diễm Nữ 25/04/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132963 18/10165

248 Hà Thị Ngọc Diệp Nữ 01/07/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132964 18/10166

249 Nguyễn Thị Ngọc Diệp Nữ 14/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132965 18/10167

250 Bùi Thị Doan Nữ 03/11/1994 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132966 18/10168

251 Cao Thị Kim Dung Nữ 06/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0132967 18/10169

252 Huỳnh Thị Phương Dung Nữ 24/06/1995 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0132968 18/10170

Trang 8

253 Nguyễn Thị Lệ Dung Nữ 02/02/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132969 18/10171

254 Phạm Thị Thảo Dung Nữ 11/12/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132970 18/10172

255 Lê Quang Duy Nam 08/12/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132971 18/10865

256 Bùi Thị Mỹ Duyên Nữ 18/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132972 18/10173

257 Đinh Thị Mỹ Duyên Nữ 19/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132973 18/10174

258 Nguyễn Thị Trúc Duyên Nữ 09/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132974 18/10175

259 Phan Hồ Khả Duyên Nữ 04/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132975 18/10176

260 Phạm Thị Mỹ Duyên Nữ 04/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132976 18/10177

261 Trần Mỹ Duyên Nữ 26/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0132977 18/10178

262 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 13/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132978 18/10179

263 Trần Thanh Dũng Nam 18/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132979 18/10180

264 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 28/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132980 18/10181

265 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 18/03/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132981 18/10182

266 Lê Thị Đào Nữ 16/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132982 18/10183

267 Ngô Phương Đạt Nam 22/11/1996 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Khá E0132983 18/10184

268 Tôn Nữ Thục Đoan Nữ 12/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132984 18/10185

269 Huỳnh Thị Đông Nữ 28/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0132985 18/10186

270 Trần Thị Đông Nữ 22/10/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132986 18/10187

271 Nguyễn Hữu Đức Nam 20/06/1994 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0132987 18/10188

272 Hoàng Thị Gấm Nữ 12/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132988 18/10189

273 Nguyễn Thị Giang Nữ 26/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132989 18/10190

274 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 09/08/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0132990 18/10191

275 Rơ Châm H'Phyưk Nữ 16/02/1995 J Rai VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0132991 18/10192

276 Bùi Thị Lộc Hà Nữ 17/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0132992 18/10193

277 Đinh Thị Thanh Hà Nữ 14/11/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0132993 18/10194

278 Đoàn Thị Hà Nữ 04/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132994 18/10195

279 Lê Hằng Hà Nữ 28/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132995 18/10196

280 Lê Thị Hà Nữ 20/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132996 18/10197

281 Ngô Thị Vĩnh Hà Nữ 21/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0132997 18/10198

282 Nguyễn Thị Hà Nữ 20/08/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0132998 18/10199

283 Nguyễn Thị Hà Nữ 05/01/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0132999 18/10200

284 Phạm Thị Thu Hà Nữ 13/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133000 18/10201

285 Trần Kim Ngân Hà Nữ 18/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133001 18/10202

286 Chu Thị Thanh Hải Nữ 29/08/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133002 18/10203

287 Hồ Thị Mỹ Hảo Nữ 02/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133003 18/10204

288 Hoàng Trần Đức Hạnh Nữ 27/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133004 18/10205

289 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 08/05/1996 Tµy VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133005 18/10206

Trang 9

290 Nguyễn Mai Tú Hạnh Nữ 22/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133006 18/10207

291 Cao Thị Thu Hằng Nữ 01/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133007 18/10208

292 Hoàng Thị Hằng Nữ 03/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133008 18/10209

293 Hồ Thị Hằng Nữ 29/06/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133009 18/10210

294 Lê Thị Lệ Hằng Nữ 08/09/1995 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133010 18/10211

295 Ngô Thị Lệ Hằng Nữ 12/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133011 18/10212

296 Nguyễn Thị Diểm Hằng Nữ 30/08/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133012 18/10213

297 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 10/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133013 18/10214

298 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 04/03/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133014 18/10215

299 Trần Thị Ngọc Hằng Nữ 01/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133015 18/10216

300 Trần Thị Thúy Hân Nữ 18/10/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133016 18/10217

301 Huỳnh Thị Thu Hiền Nữ 23/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133017 18/10218

302 Trần Hiếu Nam 15/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133018 18/10219

303 Hoàng Thị Hoa Nữ 10/03/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133019 18/10220

304 Trần Thị Hoa Nữ 20/01/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133020 18/10221

305 Đào Thị Hòe Nữ 12/12/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133021 18/10222

306 Bùi Thị Hóa Nữ 20/08/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133022 18/10223

307 Đinh Thị Hồng Nữ 09/09/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133023 18/10224

308 Nguyễn Hoa Hồng Nữ 26/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133024 18/10225

309 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/02/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133025 18/10226

310 Văn Thị Thanh Hồng Nữ 10/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133026 18/10227

311 Võ Thị Hồng Nữ 17/04/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133027 18/10228

312 Nguyễn Thị Kim Huế Nữ 14/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133028 18/10229

313 Nguyễn Thị Huệ Nữ 25/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133029 18/10230

314 Trần Thị Huệ Nữ 27/07/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133030 18/10231

315 Võ Thị Huệ Nữ 09/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133031 18/10232

316 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 10/10/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133032 18/10233

317 Dương Thị Mai Hương Nữ 10/01/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133033 18/10234

318 Lê Thị Thanh Hương Nữ 20/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133034 18/10235

319 Lưu Thị Diễm Hương Nữ 02/09/1996 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133035 18/10236

320 Nguyễn Thị Hương Nữ 08/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133036 18/10237

321 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 10/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133037 18/10238

322 Trần Thị Khánh Hương Nữ 26/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133038 18/10239

323 Võ Thị Thu Hương Nữ 19/06/1995 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133039 18/10240

324 Trần Ngọc Khang Nam 02/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133040 18/10241

325 Lê Nhật Khánh Nữ 15/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133041 18/10242

326 Nguyễn Khánh Nam 09/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133042 18/10824

Trang 10

327 Nguyễn Vũ Khánh Nam 24/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133043 18/10243

328 Trần Thị Kim Khuê Nữ 02/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133044 18/10244

329 Nguyễn Thị Hồng Khuyên Nữ 25/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133045 18/10245

330 Huỳnh Thị Thúy Kiều Nữ 01/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133046 18/10246

331 Lê Thị Kiều Nữ 11/11/1994 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133047 18/10866

332 Nguyễn Thị Thúy Kiều Nữ 06/02/1995 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Khá E0133048 18/10247

333 Nguyễn Thị Lài Nữ 07/11/1995 Kinh VN Khánh Hòa Ngôn Ngữ Anh Khá E0133049 18/10248

334 Thái Thị Hoa Lài Nữ 17/07/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133050 18/10249

335 Phạm Thị Lên Nữ 10/03/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133051 18/10250

336 Nguyễn Thị Lệ Nữ 13/03/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133052 18/10251

337 Nguyễn Thị Kim Lệ Nữ 23/06/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133053 18/10252

338 Phạm Thị Ngọc Liên Nữ 15/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133054 18/10253

339 Tôn Nữ Tịnh Liên Nữ 19/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133055 18/10254

340 Châu Thị Ngọc Linh Nữ 08/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133056 18/10255

341 Lê Thị Kiều Linh Nữ 24/09/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133057 18/10256

342 Mai Thị Mộng Linh Nữ 25/03/1994 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133058 18/10257

343 Nguyễn Khánh Linh Nam 26/08/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133059 18/10258

344 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 01/09/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133060 18/10259

345 Phan Thị Thuỳ Linh Nữ 20/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133061 18/10260

346 Trần Thị Thùy Linh Nữ 24/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133062 18/10261

347 Hoàng Thị Loan Nữ 12/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133063 18/10262

348 Nguyễn Thị Ngọc Loan Nữ 11/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133064 18/10263

349 Trần Thị Loan Nữ 20/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133065 18/10264

350 Trần Thị Loan Nữ 20/12/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133066 18/10265

351 Trần Thị Kiều Loan Nữ 15/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133067 18/10266

352 Phạm Văn Long Nam 01/10/1995 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133068 18/10267

353 Trương Thị Xuân Lộc Nữ 06/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133069 18/10268

354 Dương Ngọc Luân Nam 20/10/1996 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133070 18/10269

355 Trần Thị Lương Nữ 06/01/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133071 18/10270

356 Mai Thị Lượm Nữ 14/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133072 18/10271

357 Nguyễn Văn Lượng Nam 10/12/1996 Kinh VN Hải Dương Ngôn Ngữ Anh Khá E0133073 18/10272

358 Cao Thị Ly Nữ 15/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133074 18/10273

359 Dương Phạm Thị Ly Nữ 15/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133075 18/10274

360 Lê Thị Lý Nữ 17/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133076 18/10275

361 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Kinh VN Hà Nội Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133077 18/10276

362 Võ Thị Mai Nữ 22/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133078 18/10277

363 Trương Ngọc Mẫn Nam 25/11/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133079 18/10278

Trang 11

364 Lê Thị Hà Mi Nữ 17/02/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133080 18/10279

365 Đoàn Ái Minh Nữ 02/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133081 18/10280

366 Đoàn Thị Nguyệt Minh Nữ 16/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133082 18/10281

367 Nguyễn Bùi Thùy Minh Nữ 16/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Xuất sắc E0133083 18/10282

368 Từ Công Minh Nam 12/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133084 18/10283

369 Lê Huyền My Nữ 26/03/1996 Kinh VN Huế, Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133085 18/10284

370 Nguyễn Thị Kiều My Nữ 07/10/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133086 18/10285

371 Nguyễn Trần Thảo My Nữ 21/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133087 18/10286

372 Tống Thảo My Nữ 04/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133088 18/10287

373 Trần Thị Diễm My Nữ 29/07/1996 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133089 18/10288

374 Dương Thị Thiện Mỹ Nữ 31/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133090 18/10289

375 Ngô Thị Mỹ Nữ 26/05/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133091 18/10290

376 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 08/05/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133092 18/10291

377 Nguyễn Thị Kiều Mỹ Nữ 16/10/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133093 18/10292

378 Trần Thị Hoài Mỹ Nữ 23/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133094 18/10293

379 Dương Thị Na Nữ 02/10/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133095 18/10294

380 Mai Ni Na Nữ 24/10/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133096 18/10295

381 Nguyễn Thị Chi Na Nữ 28/06/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133097 18/10296

382 Lê Ngọc Nam Nam 18/03/1996 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133098 18/10297

383 Phạm Thị Nga Nữ 29/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133099 18/10298

384 Trần Thị Nga Nữ 23/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133100 18/10299

385 Trần Thị Thúy Nga Nữ 13/04/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133101 18/10300

386 Huỳnh Thị Mỹ Ngân Nữ 01/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133102 18/10301

387 Nguyễn Thị Ngân Nữ 19/09/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133103 18/10302

388 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 02/09/1996 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133104 18/10303

389 Phạm Thị Vi Ngân Nữ 15/04/1996 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133105 18/10304

390 Nguyễn Văn Nghiêm Nam 20/09/1995 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133106 18/10305

391 Nguyễn Thị Ngoan Nữ 15/07/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133107 18/10306

392 Trần Thị Ngọc Nữ 02/05/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133108 18/10307

393 Lê Thị Thảo Nguyên Nữ 16/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133109 18/10308

394 Trần Thị Hoàng Nguyệt Nữ 01/01/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133110 18/10309

395 Nguyễn Thị Phong Nhã Nữ 01/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133111 18/10310

396 Bùi Thị Nhân Nữ 12/03/1996 Kinh VN Bình Định Ngôn Ngữ Anh Khá E0133112 18/10311

397 Nguyễn Thành Thảo Nhân Nữ 21/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133113 18/10312

398 Phan Đình Lập Nhân Nam 12/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133114 18/10313

399 Trần Thị Thanh Nhân Nữ 06/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133115 18/10314

400 Hoàng Thị Ý Nhi Nữ 10/08/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133116 18/10316

Trang 12

401 Hồ Nguyễn Tịnh Nhi Nữ 21/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133117 18/10317

402 Mai Thị Nhi Nữ 20/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133118 18/10318

403 Ngô Thị Yến Nhi Nữ 27/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133119 18/10319

404 Nguyễn Thị Ý Nhi Nữ 17/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133120 18/10320

405 Phan Thị Hồng Nhi Nữ 24/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133121 18/10321

406 Phạm Lê Uyển Nhi Nữ 23/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133122 18/10322

407 Phạm Trần Uyên Nhi Nữ 19/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133123 18/10323

408 Trần Hoàng Ái Nhi Nữ 15/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133124 18/10324

409 Trần Thị Hạ Nhi Nữ 12/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133125 18/10325

410 Trần Thị Phương Nhi Nữ 01/01/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133126 18/10326

411 Trần Thị Quỳnh Nhi Nữ 22/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133127 18/10327

412 Trương Quỳnh Nhi Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133128 18/10328

413 Trần Thị Thùy Nhiên Nữ 24/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133129 18/10329

414 Lê Thị Cẩm Nhung Nữ 12/07/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133130 18/10330

415 Lê Thị Thùy Nhung Nữ 07/10/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133131 18/10331

416 Lê Thị Tuyết Nhung Nữ 23/05/1995 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133132 18/10332

417 Phan Thị Hồng Nhung Nữ 11/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133133 18/10333

418 Phạm Thị Tuyết Nhung Nữ 26/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133134 18/10334

419 Trần Thị Nhung Nữ 04/02/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133135 18/10335

420 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 21/05/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133136 18/10336

421 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 16/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133137 18/10337

422 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 17/04/1996 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133138 18/10338

423 Phan Thị Quỳnh Như Nữ 30/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133139 18/10339

424 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 07/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133140 18/10340

425 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 06/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133141 18/10341

426 Võ Thị Cẩm Như Nữ 10/02/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133142 18/10342

427 Võ Thị Quỳnh Như Nữ 03/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133143 18/10343

428 Nguyễn Thị Hằng Ny Nữ 02/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133144 18/10344

429 Hoàng Thị Lan Nhi Nữ 15/05/1996 Kinh VN Đồng Nai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133145 18/10315

430 Trần Thị Kiều Oanh Nữ 19/03/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133146 18/10345

431 Trần Thị Kim Oanh Nữ 30/06/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133147 18/10346

432 Nguyễn Thị Phấn Nữ 20/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133148 18/10347

433 Nguyễn Thúc Phi Nam 10/09/1995 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133149 18/10348

434 Trương Vĩnh Phú Nữ 18/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133150 18/10349

435 Ngô Thị Hồng Phúc Nữ 05/09/1994 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133151 18/10350

436 Nguyễn Thị Diễm Phúc Nữ 18/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133152 18/10351

437 Hoàng Thị Thanh Phương Nữ 14/06/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133153 18/10352

Trang 13

438 Hoàng Thị Thảo Phương Nữ 12/04/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133154 18/10353

439 Lê Quỳnh Phương Nữ 01/10/1996 Kinh VN Hà Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133155 18/10354

440 Lê Thị Phương Nữ 29/04/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133156 18/10355

441 Phạm Thị Minh Phương Nữ 14/10/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133157 18/10356

442 Trần Nguyễn Bích Phương Nữ 08/07/1996 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133158 18/10357

443 Võ Thị Lam Phương Nữ 04/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133159 18/10358

444 Nguyễn Hữu Phước Nam 29/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133160 18/10359

445 Dương Thị Phượng Nữ 11/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133161 18/10360

446 Nguyễn Thị Hồng Quế Nữ 23/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133162 18/10361

447 Phan Thị Quy Nữ 03/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133163 18/10362

448 Nguyễn Phạm Quyên Nữ 29/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133164 18/10363

449 Lê Hồ Như Quỳnh Nữ 05/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133165 18/10364

450 Lê Thị Ngọc Quỳnh Nữ 07/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133166 18/10365

451 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 27/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133167 18/10366

452 Văn Thị Như Quỳnh Nữ 01/11/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133168 18/10367

453 Huỳnh Thị Quý Nữ 29/09/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133169 18/10368

454 Ngô Thị Quý Nữ 26/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133170 18/10369

455 Lê Thị ÁNh Sang Nữ 13/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133171 18/10370

456 Nguyễn Thái Sơn Nam 21/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133172 18/10371

457 Đinh Thị Thảo Sương Nữ 30/01/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133173 18/10372

458 Trần Thị Thu Sương Nữ 25/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133174 18/10373

459 Đỗ Thị Mộng Tằm Nữ 15/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133175 18/10374

460 Đỗ Thị Thanh Tâm Nữ 27/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133176 18/10375

461 Lê Thị Tâm Nữ 16/08/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133177 18/10376

462 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 12/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133178 18/10377

463 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 29/05/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133179 18/10378

464 Tống Thị Hảo Tâm Nữ 02/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133180 18/10825

465 Võ Thị Minh Tâm Nữ 07/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133181 18/10379

466 Đinh Thị Ngọc Thanh Nữ 04/02/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133182 18/10380

467 Lê Thị Thanh Nữ 04/08/1996 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn Ngữ Anh Khá E0133183 18/10381

468 Nguyễn Thị Thanh Nữ 21/02/1996 Kinh VN Thanh Hóa Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133184 18/10382

469 Nguyễn Thị Thanh Nữ 04/01/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133185 18/10383

470 Phan Thị Tâm Thanh Nữ 15/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133186 18/10384

471 Nguyễn Ngọc Thái Nam 26/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133187 18/10385

472 Hà Thị Thảo Nữ 09/10/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133188 18/10386

473 Hoàng Lê Phương Thảo Nữ 21/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133189 18/10387

474 Hoàng Thị Phương Thảo Nữ 27/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133190 18/10388

Trang 14

475 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 27/04/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133191 18/10389

476 Lê Thị Thu Thảo Nữ 09/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133192 18/10390

477 Ngô Thị Thạch Thảo Nữ 12/11/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133193 18/10391

478 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 25/06/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133194 18/10392

479 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/03/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133195 18/10393

480 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 23/12/1996 Cê Tu VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133196 18/10394

481 Thái Thị Thảo Nữ 01/02/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133197 18/10395

482 Trần Nguyên Yên Thảo Nữ 15/04/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133198 18/10396

483 Đỗ Thị Hồng Thắm Nữ 27/10/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133199 18/10397

484 Nguyễn Thị Thắm Nữ 25/10/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133200 18/10398

485 Lê Hoàng Uyên Thi Nữ 04/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133201 18/10399

486 Trần Thị Vũ Thiện Nữ 19/06/1996 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133202 18/10400

487 Nguyễn Minh Thỏa Nữ 16/11/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133203 18/10401

488 Lương Thị Thống Nữ 07/07/1996 Th¸i VN Thanh Hóa Ngôn Ngữ Anh Khá E0133204 18/10402

489 Phan Thị Ngọc Thuyên Nữ 01/09/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133205 18/10403

490 Nguyễn Thị Diệu Thuý Nữ 22/09/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133206 18/10404

491 Trần Thị Thanh Thuý Nữ 11/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133207 18/10405

492 Cao Thị Như Thùy Nữ 29/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133208 18/10406

493 Trần Thị Thùy Nữ 06/01/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133209 18/10407

494 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 18/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133210 18/10408

495 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 20/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133211 18/10409

496 Phan Thị Diệu Thúy Nữ 02/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133212 18/10410

497 Nguyễn Thị Thủy Nữ 09/09/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133213 18/10411

498 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 08/06/1995 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133214 18/10412

499 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/08/1995 Kinh VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133215 18/10413

500 Nguyễn Anh Thư Nữ 07/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133216 18/10414

501 Đinh Thị Thương Nữ 05/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133217 18/10415

502 Phan Thị Hoài Thương Nữ 04/08/1996 Kinh VN Kontum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133218 18/10416

503 Phạm Thị Ngọc Thương Nữ 16/11/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133219 18/10417

504 Lê Thị Thuỷ Tiên Nữ 08/09/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133220 18/10418

505 Lê Thủy Tiên Nữ 04/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133221 18/10419

506 Nguyễn Thị Thuý Tiên Nữ 28/09/1995 Kinh VN Kon Tum Ngôn Ngữ Anh Khá E0133222 18/10420

507 Lê Thị Tình Nữ 24/10/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133223 18/10421

508 Hoàng Thị Bảo Trang Nữ 27/02/1995 Kinh VN Gia Lai Ngôn Ngữ Anh Khá E0133224 18/10422

509 Lê Hồng Bảo Trang Nữ 18/05/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133225 18/10423

510 Lê Thị Thanh Trang Nữ 28/05/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133226 18/10424

511 Nguyễn Thị Trang Nữ 31/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133227 18/10425

Trang 15

512 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 14/09/1995 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133228 18/10827

513 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Nữ 22/12/1996 Kinh VN Phú Yên Ngôn Ngữ Anh Khá E0133229 18/10426

514 Ông Thị Thuỳ Trang Nữ 24/02/1995 Kinh VN Đà Nẵng Ngôn Ngữ Anh Khá E0133230 18/10427

515 Võ Thị Hoài Trang Nữ 28/03/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133231 18/10428

516 Bùi Thị Quỳnh Trâm Nữ 16/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133232 18/10429

517 Lê Thị Minh Trâm Nữ 05/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133233 18/10430

518 Nguyễn Thị Kiều Trâm Nữ 20/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133234 18/10431

519 Nguyễn Thị Phương Trâm Nữ 05/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133235 18/10432

520 Phan Thị Bích Trâm Nữ 25/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133236 18/10433

521 Lê Bội Thanh Trân Nữ 08/06/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133237 18/10434

522 Hồ Thị Lan Trinh Nữ 20/12/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133238 18/10435

523 Hồ Thị Phương Trinh Nữ 18/12/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133239 18/10436

524 Lại Thị Ngọc Trinh Nữ 12/04/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133240 18/10437

525 Tôn Nữ Ngọc Trinh Nữ 15/04/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133241 18/10438

526 Võ Tiến Trung Nam 16/05/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133242 18/10439

527 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 18/12/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Khá E0133243 18/10440

528 Hồ Thị Tú Nữ 09/10/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133244 18/10441

529 Phan Thanh Tú Nữ 22/04/1996 Kinh VN Hà Tĩnh Ngôn Ngữ Anh Khá E0133245 18/10442

530 Vũ Hồng Bảo Tú Nữ 02/11/1996 Kinh VN Nam Định Ngôn Ngữ Anh Khá E0133246 18/10443

531 Châu Phương Uyên Nữ 17/12/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Giỏi E0133247 18/10444

532 Phan Thị Nhị Uyên Nữ 01/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133248 18/10445

533 Nguyễn Thị Út Nữ 16/08/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133249 18/10446

534 Lê Công Văn Nam 28/07/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133250 18/10447

535 Hồ Thị Diệu Vân Nữ 12/02/1996 Kinh VN Quảng Trị Ngôn Ngữ Anh Khá E0133251 18/10448

536 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 17/02/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133252 18/10449

537 Sầm Thị Vân Nữ 12/12/1996 Nïng VN Đắk Lắk Ngôn Ngữ Anh Khá E0133253 18/10450

538 Hồ Thị Hạnh Vi Nữ 07/09/1995 Ca Dong VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133254 18/10451

539 Ngô Thị Tường Vi Nữ 28/01/1995 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133255 18/10828

540 Nguyễn Thị Loan Vi Nữ 27/05/1995 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133256 18/10452

541 Trần Thanh Viên Nữ 24/08/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133257 18/10453

542 Mai Minh Vũ Nam 20/04/1995 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133258 18/10829

543 Nguyễn Thị Vương Nữ 20/01/1996 Kinh VN Quảng Ngãi Ngôn Ngữ Anh Khá E0133259 18/10454

544 Mai Trúc Thảo Vy Nữ 09/11/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133260 18/10455

545 Võ Thị Vỹ Nữ 17/07/1996 Kinh VN Nghệ An Ngôn Ngữ Anh Khá E0133261 18/10456

546 Hồ Hoàng Nghinh Xuân Nữ 03/01/1996 Kinh VN Thừa Thiên Huế Ngôn Ngữ Anh Khá E0133262 18/10457

547 Trần Thị Thanh Yên Nữ 07/08/1996 Kinh VN Quảng Bình Ngôn Ngữ Anh Trung bình E0133263 18/10458

548 Võ Thị Thu Yên Nữ 07/09/1996 Kinh VN Quảng Nam Ngôn Ngữ Anh Khá E0133264 18/10459

Ngày đăng: 30/10/2021, 09:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w