1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN LIST OF ACCREDITED TESTS

29 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 29
Dung lượng 663,59 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cơ quan chủ quản: Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng TP.. HCMOrganization: Ho Chi Minh City Technical Center of Standards Metrology & Quality Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ, Đi

Trang 1

Cơ quan chủ quản: Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng TP HCM

Organization: Ho Chi Minh City Technical Center of Standards Metrology & Quality

Lĩnh vực thử nghiệm: Cơ, Điện - Điện tử

Field of testing: Mechanical, Electrical – Electronic

Người quản lý/

Laboratory manager: Nguyễn Kim Trọng

Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:

TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope

1 Nguyễn Minh Hiếu

Các phép thử được công nhận/Accredited Tests

2 Nguyễn Thị Mỹ Hồng

3 Nguyễn Kim Trọng

4 Võ Thanh Âu Các phép thử cơ được công nhận/

Accredited mechanical Test

Số hiệu/ Code: VILAS 081

Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 04/06/2023

Địa chỉ/ Address: Số 263 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh

Địa điểm/Location: Số 263 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại/ Tel: (028) 3930 2733 Fax: (028) 39 302 790

E-mail: tt_tdc.skhcn@tphcm.gov.vn Website: http://smeq.com.vn/

Trang 2

Materials or

product tested

The name of specific Tests quantitation (if

any)/range of measurement

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

7

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Trang 3

(20 ~ 98) %RH

TCVN 5699-2-3:2010 (IEC 60335-2-3:2008) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

Check of Components (Clause 24) /

Trang 4

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

(0,035 ~ 0,6) Nm

TCVN 5699-2-3:2010 (IEC 60335-2-3:2008) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

Thử cháy/ Test for fire:

Trang 5

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

30

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Trang 6

/

TCVN 5699-2-15:2013 (IEC 60335-2-15:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

Check of Internal wiring (Clause 23)

10 V/

(0 ~ 5) kV

Check of Components (Clause 24) /

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

Trang 7

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

/

TCVN 5699-2-15:2013 (IEC 60335-2-15:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

(0 ~ 15) mm Thử cháy/

Test for fire:

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

/

Trang 8

(0 ~ 50) A

TCVN 5699-2-21:2013 (IEC 60335-2-21:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

53

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Trang 9

TCVN 5699-2-21:2013 (IEC 60335-2-21:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

Check of Components (Clause 24) /

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

0,1 mm/

(1,0 ~ 8,0) mm

Trang 10

Thử cháy/ Test for fire:

1 oC/

(0 ~ 980) oC

TCVN 5699-2-21:2013 (IEC 60335-2-21:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

Trang 11

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

TCVN 5699-2-23:2013 (IEC 60335-2-23:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

76

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

Trang 12

Kiểm tra linh kiện (Điều 24)

Check of Components (Clause 24) /

TCVN 5699-2-23:2013 (IEC 60335-2-23:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

Test for fire:

1 oC/

(0 ~ 980) oC

Trang 13

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

99

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Trang 14

(20 ~ 98) %RH

TCVN 5699-2-80:2007 (IEC 60335-2-80:2005) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

107 Kiểm tra dây dẫn bên trong (Điều 23)

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

Check of Components (Clause 24) /

(0 ~ 200) N

Trang 15

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

Thử cháy/ Test for fire:

Trang 16

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

/

TCVN 5699-2-35:2013 (IEC 60335-2-35:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

122

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/ (0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Trang 17

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

130 Kiểm tra dây dẫn bên trong (Điều 23)

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

Check of Components (Clause 24) /

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

/

Trang 18

0,1 mm/

(1,0 ~ 8,0) mm

TCVN 5699-2-35:2013 (IEC 60335-2-35:2012) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Thử cháy/ Test for fire:

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

(0 ~ 50) A

Trang 19

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

145

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

Trang 20

Kiểm tra dây dẫn bên trong (Điều 23)

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

TCVN 5699-2-74:2010 (IEC 60335-2-74:2009) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

Check of Components (Clause 24) /

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

Thử cháy/ Test for fire:

Trang 21

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

168

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

(20 ~ 98) %RH

Trang 22

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

177 Kiểm tra dây dẫn bên trong (Điều 23)

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

Check of Components (Clause 24) /

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

(0,035 ~ 0,6) Nm

Trang 23

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

Thử cháy/ Test for fire:

Test for Radiation, toxicity and similar hazards (Clause 32)

0,001 mW/cm2/ (0 ~ 10) mW/cm2

Trang 24

Test for Protection against access to live part (Clause 8)

(Test probe B and 13 of IEC 61032)

0,001 mA/

(0 ~ 50) mA

10 V/ (0 ~ 5) kV

193

Thử quá điện áp quá độ (Điều 14)

Test for Transient overvoltages (Clause 14)

100 V/

(0 ~ 12) kV (1,2/ 50 µs)

Trang 25

/

TCVN 5699-2-9:2010 (IEC 60335-2-9:2008) TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010)

0,5 J

Check of Construction (Clause 22)

0,05 N/

(0 ~ 200) N

201 Kiểm tra dây dẫn bên trong (Điều 23)

Check of Internal wiring (Clause 23) 10 V/ (0 ~ 5) kV

Check of Components (Clause 24) /

(0 ~ 200) N 0,001 Nm/

Trang 26

206

Kiểm tra vít và các mối nối (Điều 28)

Check of Screw and connections (Clause 28)

Thử cháy/ Test for fire:

Trang 27

Đo đường kính sợi

Test for Diameter of wire

0,001mm/

(0,1~ 0,4) mm 0,01 mm/

(0,4 ~ 4) mm

TCVN 6610-1:2014 (IEC 60227-1:2007) TCVN 6610-2:2007 (IEC 60227-2:2003) TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227-3:1997) TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1992) TCVN 6610-5:2014 (IEC 60227-5:2011)

Test for Overal diameter of cable

0,1 mm/ (0,5~50,0)

mm

215

Đo điện trở một chiều ở 20 oC

Test for Resistance of conductor at 20

Đo chiều dày cách điện và vỏ bọc

Test for Thickness of insulation and sheath

TCVN 6614-1-1:2008 (IEC 60811-1-1:2001)

Test for Thermal ageing

0,1 oC/

(đến/ to: 300 oC)

TCVN 6614-1-2:2008 (IEC 60811-1-2:1985)

Trang 28

TCVN 6614-1-4:2008 (IEC 60811-1-4:1985)

Test for non-contamination

0,01 N/mm2/ (0 ~ 20) kN 0,1 % / (50 ~ 500) %

TCVN 6614-1-2:2008 (IEC 60811-1-2:1985)

228 Nồi cơm điện

Rice cookers

Thử hiệu suất năng lượng

Test for Energy efficiency

0,1 oC/ (0 ~ 300) oC 0,1 g/ (0,005 ~ 12) kg 0,01 W/

(0 ~ 15 000) W

TCVN 8252:2015

229 Quạt điện

Electric fan

Thử hiệu suất năng lượng

Test for Energy efficiency

0,01 W/

(0 ~ 15 000) W 0,01 m/s/

(0,4 ~ 30) m/s

TCVN 7826:2015 TCVN 7827:2015

Ghi chú / Notes:

- TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam

Trang 29

Kiểm tra khối lượng

Check of the weigh

0,1 g/

(0,005~ 12) kg

QCVN 2:2008/BKHCN

Check of the size and protection range

0,001 mm/

(0 ~ 25) mm

4

Thử độ bền va đập và hấp thụ xung động

Test for Impact resistance and impulse absorption

10 mV/g/

(0 ~ 1000) g;

0,1 oC/ (40 ~ 300) oC 0,1 oC/

(15 ~ (t0

môi trường -2)) oC

Check of the light transmittance (380 ~ 780) nm ± 1%

1 lx/ (0 ~ 2 000) lx

1 lx/ (0 ~ 20 000) lx

1 lx/ (0 ~ 200 000) lx

EN 12469:2000 NSF/ANSI

- QCVN: Quy chuẩn Việt Nam

- (x): chỉ tiêu đo tại hiện trường

Ngày đăng: 20/10/2021, 17:17

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w