1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ NĂM HỌC 2021-2022 MÔN CHUYÊN NGÀNH CÁC KHOA

94 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 94
Dung lượng 0,98 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Học phần: Hóa học lượng tử308A2 Nguyễn T.

Trang 1

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2021-2022 MÔN CHUYÊN NGÀNH CÁC KHOA KHÓA 68

Thực hiện: Từ ngày 06/09/2021 - 19/12/2021 , Ngày 18 tháng 8 năm 2021

Số tiếtSTT

Tiết học/buổi Địa điểm học

TL thiểuTối Tối đaTH

BTLT

Sốtínchỉ

300

00302GEOG 462-K68SP Địa.1_LT

1

Học phần: Địa lí Biển Đông

603K1 Tô Thị Hồng NhungThứ 3(T9-10)

Chiều45

300

80222GEOG 432-K68SP Địa.1_LT

2

603K1 Tô Thị Hồng NhungThứ 3(T9-10)

Chiều45

300

80222GEOG 432-K68SP Địa.1_LT.1_TH

3

Học phần: Địa lí kinh tế - xã hội thế giới 3

603K1 Nguyễn Đăng ChúngThứ 4(T4-5)

Sáng45

300

100202GEOG 428-K68SP Địa.1_LT

4

603K1 Nguyễn Đăng ChúngThứ 4(T4-5)

Sáng45

300

100202GEOG 428-K68SP Địa.1_LT.1_TH

5

Học phần: Địa lí tự nhiên đại cương 3

Thứ 3(T1-3)Sáng

151

0100353GEOG 128-K68,67SP Địa.1_LT

6

Học phần: Địa lý các vùng kinh tế Việt Nam

603K1 Ngô Thị Hải Yến BThứ 4(T1-3)

Sáng45

300

100353GEOG 441-K68SP Địa.1_LT

7

603K1 Ngô Thị Hải Yến BThứ 4(T1-3)

Sáng45

300

100353GEOG 441-K68SP Địa.1_LT.1_TH

8

Học phần: Địa lý tự nhiên Việt Nam (phần khái quát)

Thứ 3(T6-8)Chiều

51

0100353GEOG 240-K68SP Địa.1_LT

9

Trang 2

thiểuHọc phần: Một số vấn đề địa lý kinh tế xã hội

Thứ 2(T4-5)Sáng

4030

000302GEOG 461-K68SP Địa.1_LT

10

Học phần: Một số vấn đề về địa lý tự nhiên đại cương và địa lý tự nhiên Việt Nam

603K1 Bùi Thị Thanh DungThứ 3(T4-5)

Sáng40

300

00302GEOG 460-K68SP Địa.1_LT

11

Học phần: Thực địa địa lý KT-XH tổng hợp

Tô Thị Hồng NhungThứ 5(T1-2)

Sáng22

150

0022GEOG 439-K68SP Địa.1_LT

12

Nguyễn Khắc AnhThứ 5(T1-2)

Sáng22

150

0022GEOG 439-K68SP Địa.2_LT

13

Ngô Thị Hải Yến BThứ 5(T1-2)

Sáng22

150

0022GEOG 439-K68SP Địa.1_LT.1_TH

14

Vũ Thị Mai HươngThứ 5(T1-2)

Sáng22

150

0022GEOG 439-K68SP Địa.2_LT.1_TH

15

Học phần: ƯD CNTT và truyền thông trong DH Địa lý

603K1 Nguyễn Phương ThảoThứ 5(T6-7)

Chiều45

300

100202GEOG 440-K68SP Địa.1_LT

16

603K1 Nguyễn Phương ThảoThứ 5(T6-7)

Chiều45

300

100202GEOG 440-K68SP Địa.1_LT.1_TH

17

Học phần: ƯD GIS trong giảng dạy và NC địa lý

Thứ 6(T4-5)Sáng

4530

0200102GEOG 445-K68SP Địa.1_LT

18

Thứ 6(T4-5)Sáng

4530

0200102GEOG 445-K68SP Địa.1_LT.1_TH

19

Chuyên ngành: Sư phạm Địa lý (Chất lượng cao)Học phần: Áp/d DHTC trong môn ĐL ở trường PT

Thứ 2(T1-2)Sáng

152

000302GEOG 462C-K68SP Địa CLC.1_LT

20

Học phần: Địa lí Biển Đông

Thứ 2(T9-10)Chiều

2010

080222GEOG 432C-K68SP ĐịaCLC.1_LT

21

Thứ 2(T9-10)Chiều

2010

080222

Sáng20

100

100353GEOG 428C-K68SP ĐịaCLC.1_LT

23

601K1 Nguyễn Đăng ChúngThứ 2(T1-3)

Sáng20

100

100353

GEOG 428C-K68SP

ĐịaCLC.1_LT.1_TH

24

Học phần: Địa lý các vùng kinh tế Việt Nam

604K1 Ngô Thị Hải Yến BThứ 3(T6-9)

Chiều20

100

100353GEOG 441C-K68SP ĐịaCLC.1_LT

25

Trang 3

604K1 Ngô Thị Hải Yến BThứ 3(T6-9)

Chiều20

100

100353GEOG 441C-K68SP

ĐịaCLC.1_LT.1_TH

26

Học phần: Một số vấn đề về địa lý kinh tế xã hội

Thứ 2(T4-5)Sáng

152

000302GEOG 461C-K68SP Địa CLC.1_LT

27

Học phần: Một số vấn đề về địa lý tự nhiên đại cương và địa lý tự nhiên Việt Nam

Thứ 3(T4-5)Sáng

152

000302GEOG 460C-K68SP Địa CLC.1_LT

28

Học phần: Thực địa địa lý KT-XH tổng hợp

Nguyễn Đăng ChúngThứ 5(T1-2)

Sáng20

100

25052GEOG 439C-K68SP ĐịaCLC.1_LT

29

Nguyễn Đăng ChúngThứ 5(T1-2)

Sáng20

100

25052

2010

0100202GEOG 440C-K68SP ĐịaCLC.1_LT

31

Thứ 4(T1-2)Sáng

2010

0100202GEOG 440C-K68SP

2010

0200102GEOG 445C-K68SP ĐịaCLC.1_LT

33

Thứ 4(T4-5)Sáng

2010

0200102

6015

0015152PSYC 422-K68TLGD.1_LT

35

Học phần: Giáo dục hướng nghiệp

Thứ 5(T6-9)Chiều

6015

0015152PSYC 423-K68TLGD.1_LT

36

Học phần: Giáo dục từ xa

Thứ 4(T6-9)Chiều

6015

0015152PSYC 425-K68TLGD.1_LT

37

Học phần: Giáo dục vì sự phát triển bền vững

Thứ 4(T6-9)Chiều

6015

0015152PSYC 426-K68TLGD.1_LT

38

Học phần: Tâm lí học hành vi lệch chuẩn

Thứ 3(T6-9)Chiều

6015

0015152PSYC 416-K68TLGD.1_LT

39

Trang 4

thiểuHọc phần: Tâm lí học lao động

406V Nguyễn Thị Hải ThiệnThứ 5(T6-9)

Chiều60

150

015152PSYC 415-K68TLGD.1_LT

40

Học phần: Tâm lý học tham vấn

Thứ 2(T6-9)Chiều

6015

0015152PSYC 418-K68TLGD.1_LT

41

Học phần: TLH lao động SP của người thầy giáo

406V Vũ Thị Khánh LinhThứ 6(T6-9)

Chiều60

150

015152PSYC 414-K68TLGD.1_LT

42

Học phần: Vệ sinh học đường

Thứ 3(T6-9)Chiều

6015

0015152PSYC 424-K68TLGD.1_LT

43

Chuyên ngành: Tâm lý họcHọc phần: Công tác xã hội trong nhà trường

Thứ 4(T6-8)Chiều

7015

000453PSYC 441-K68TLH.1_LT

44

Học phần: Hỗ trợ TL học đường cho TE Nkhiếu và PT sớm

Thứ 5(T6-8)Chiều

7015

000453PSYC 449-K68TLH.1_LT

45

Học phần: Hỗ trợ TL học đường cho trẻ MN và TH

Thứ 2(T8-10)Chiều

7015

000453PSYC 442-K68TLH.1_LT

46

Học phần: Htrợ TL học đường cho TE có HV lệch chuẩn

Thứ 2(T3-5)Sáng

7015

000453PSYC 447-K68TLH.1_LT

47

Học phần: Htrợ TL học đường cho trẻ CPT và trẻ KT

901K1 Trần Thị Lệ ThuThứ 3(T6-8)

Chiều70

150

00453PSYC 446-K68TLH.1_LT

48

Học phần: Tham vấn và tư vấn hướng nghiệp

Thứ 6(T8-10)Chiều

7015

000453PSYC 444-K68TLH.1_LT

49

Khoa: LLCT & GDCD

Chuyên ngành: Giáo dục Chính trịHọc phần: Gia đình và giáo dục gia đình

Sáng0

0201272POLI 317-K68GDCT.1_LT

50

Học phần: Khoá luận tốt nghiệp

Trang 5

00006POLI 499-K68GDCT.1_LT

51

Học phần: Kiểm tra đánh giá trong dạy học GDCT

605K1 Dương Thị Thúy NgaThứ 5(T1-2)

Sáng10

1000302POLI 494-K68GDCT.1_LT

52

Học phần: Lịch sử Mỹ học

Thứ 3(T1-1)Sáng

101

000302POLI 469-K68GDCT.1_LT

53

Học phần: Lịch sử tư tưởng Việt Nam

51

206222POLI 329-K68GDCT.1_LT

54

Học phần: Phương pháp,phong cách,nhân cách HCM

00

000302POLI 345-K68GDCT.1_LT

55

Học phần: Thực tế chuyên môn

101

000151POLI 457-K68GDCT.1_LT

56

Học phần: Triết học Ai Cập - Lưỡng Hà

Thứ 4(T1-2)Sáng

101

000302POLI 470-K68GDCT.1_LT

100

00302POLI 496-K68GDCD.1_LT

58

Học phần: Khoá luận tốt nghiệp

2510

00006POLI 499-K68GDCD.1_LT

59

Học phần: Kỹ năng mềm

Thứ 3(T1-2)Sáng

3010

000302POLI 466-K68GDCD.1_LT

60

Học phần: Những vấn đề của gia đình VN hiện nay

606K1 Trần Trung DũngThứ 2(T1-2)

Sáng30

100

00302POLI 467-K68GDCD.1_LT

61

Học phần: Thực tế chuyên môn

101

000151POLI 457-K68GDCD.1_LT

62

Chuyên ngành: Chính trị học (Kinh tế chính trị)Học phần: Khoá luận tốt nghiệp

Trang 6

51

00006POLI 499-K68KTCT.1_LT

63

Học phần: Kinh tế chính trị trong thời kỳ quá độ ở VN

51

804484POLI 270-K68KTCT.1_LT

64

Học phần: KTCT về các nền kinh tế chuyển đổi

Đào Thị Ngọc MinhThứ 5(T3-5)

Sáng5

1000453POLI 489-K68KTCT.1_LT

65

Học phần: Sở hữu và các thành phần kinh tế ở Việt nam

Ngô Thái HàThứ 6(T3-5)

Sáng5

1000453POLI 338-K68KTCT.1_LT

66

Học phần: Thực tế chuyên môn

51

00001POLI 457-K68KTCT.1_LT

67

Khoa: Việt Nam học

Chuyên ngành: Việt Nam họcHọc phần: Gia đình-dòng họ-làng xã người Việt

Thứ 2(T2-3)Sáng

4020

1500252VNSS 316-K68VNH.1_LT

68

Thứ 4(T2-3)Sáng

4020

1500252VNSS 316-K68VNH.2_LT

69

Học phần: Kinh tế Việt Nam

Thứ 4(T6-7)Chiều

5525

1204242VNSS 427-K68VNH.1_LT

70

Thứ 4(T8-9)Chiều

5525

1204242VNSS 427-K68VNH.2_LT

71

Học phần: Nghiệp vụ báo chí 2

507D3 Phạm Thị Mai HươngThứ 2(T6-8)

Chiều45

161806363VNSS 433-K68VNH.1_LT

201204242VNSS 434-K68VNH.1_LT

73

Học phần: Quản lí di sản văn hóa và phát triển du lịch

Thứ 2(T4-5)Sáng

4020

1500252VNSS 432-K68VNH.1_LT

74

Thứ 4(T4-5)Sáng

4020

1500252VNSS 432-K68VNH.2_LT

75

Học phần: Quản trị lữ hành và Marketing du lịch

Thứ 5(T6-8)Chiều

7020

1806363VNSS 429-K68VNH.1_LT

76

Trang 7

Học phần: Rèn luyện nghiệp vụ Việt Nam học

Nguyễn Thị Thu Hoài95

350

0001VNSS 321-K68VNH.1_LT

77

Học phần: Tổ chức và quản lí các hoạt động văn hóa

507D3 Nguyễn Thùy LinhThứ 6(T1-3)

Sáng70

201806363VNSS 431-K68VNH.1_LT

78

Khoa: Tiếng Anh

Chuyên ngành: Sư phạm Tiếng AnhHọc phần: Dịch

Thứ 4(T3-5)Sáng

4520

1002503ENGL 433-K68SP Anh.1_LT

79

405K1 Cao Thị Thu GiangThứ 3(T6-8)

Chiều45

201002503ENGL 433-K68SP Anh.2_LT

80

Thứ 3(T1-3)Sáng

4520

1002503ENGL 433-K68SP Anh.3_LT

81

Học phần: Kiểm tra đánh giá trong giáo dục

Sáng0

01500303PSYC 003-K68SP Anh.1_LT

82

Sáng0

01500303PSYC 003-K68SP Anh.2_LT

83

Sáng0

01500303PSYC 003-K68SP Anh.3_LT

84

Học phần: Ngữ âm - Âm vị học

Thứ 6(T3-5)Sáng

81

1001502ENGL 346-K68SP Anh.1_LT

85

Thứ 2(T6-8)Chiều

81

1001502ENGL 346-K68SP Anh.2_LT

86

Thứ 6(T3-5)Sáng

81

1001502ENGL 346-K68SP Anh.3_LT

87

Thứ 2(T3-5)Sáng

81

1001502ENGL 346-K68SP Anh.4_LT

88

Học phần: Ngữ dụng học

405K1 Đỗ Thị Phương MaiThứ 6(T2-3)

Sáng75

300

00302ENGL 447-K68SP Anh.1_LT

89

202D3 Nguyễn Diệu Hương(HD)Thứ 4(T1-2)

Sáng55

200

00302ENGL 447-K68SP Anh.2_LT

90

Học phần: Phân tích diễn ngôn

503D3 Nguyễn Thị Kim Ngân (HD)Thứ 4(T1-2)

Sáng75

301001502ENGL 448-K68SP Anh.1_LT

91

Thứ 3(T4-5)Sáng

5520

1001502ENGL 448-K68SP Anh.2_LT

92

Học phần: Phát triển kĩ năng đọc-viết 3

Trang 8

Thứ 6(T6-8)Chiều

08

10010102ENGL 212-K68SP Anh.1_LT

93

Học phần: Phát triển kĩ năng học theo dự án

Thứ 2(T3-5)Sáng

7030

20020153ENGL 432-K68SP Anh.1_LT

94

604(NVSP)D2 Phạm Thị Thu ThuỷThứ 6(T3-5)

Sáng50

2020020153ENGL 432-K68SP Anh.2_LT

95

Học phần: Phát triển kỹ năng Đọc - Viết 5

Thứ 5(T6-8)Chiều

81

15015153ENGL 312-K68SP Anh.1_LT

96

Thứ 2(T6-8)Chiều

81

15015153ENGL 312-K68SP Anh.2_LT

97

Thứ 3(T6-8)Chiều

101

15015153ENGL 312-K68SP Anh.3_LT

98

Học phần: Phát triển kỹ năng đọc - viết 6

405K1 Nguyễn Diệu Linh (HD)Thứ 5(T3-5)

Sáng35

2515015153ENGL 314-K68SP Anh.1_LT

99

Học phần: Phát triển kỹ năng Nghe - Nói 5

Thứ 2(T6-8)Chiều

71

10010102ENGL 311-K68SP Anh.1_LT

100

Thứ 4(T6-8)Chiều

71

10010102ENGL 311-K68SP Anh.2_LT

101

Thứ 4(T6-8)Chiều

71

10010102ENGL 311-K68SP Anh.3_LT

102

Học phần: Phát triển kỹ năng nghe - nói 6

510D3 Nguyễn Thị Kiều GiangThứ 5(T6-8)

Chiều35

2515015153ENGL 313-K68SP Anh.1_LT

103

Học phần: PT năng lực tự bồi dưỡng của giáo viên

202D3 Thái Thị Cẩm TrangThứ 3(T3-5)

Sáng65

3010010253ENGL 435-K68SP Anh.1_LT

104

202D3 Thái Thị Cẩm TrangThứ 4(T3-5)

Sáng45

2010010253ENGL 435-K68SP Anh.2_LT

105

Học phần: ƯDCNTT trong giảng dạy ngoại ngữ

Sáng0

01002503ENGL 335-K68SP Anh.1_LT

106

Sáng0

01002503ENGL 335-K68SP Anh.2_LT

107

Sáng0

01002503ENGL 335-K68SP Anh.3_LT

108

Học phần: Văn hóa - Văn minh Anh - Mỹ

Thứ 6(T2-5)Sáng

3520

1503054ENGL 341-K68SP Anh.1_LT

109

Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh

Trang 9

Học phần: Ngôn ngữ học khối liệu

Thứ 2(T4-5)Sáng

6030

15020152ENGL 427-K68NN Anh.1_LT

110

Thứ 4(T6-7)Chiều

6030

15020152ENGL 427-K68NN Anh.2_LT

111

603(NVSP)D2 Nguyễn Thị Kim Ngân (HD)Thứ 2(T1-2)

Sáng40

2015020152ENGL 427-K68NN Anh.3_LT

300

00302ENGL 429-K68NN Anh.1_LT

113

503D3 Nguyễn Thị Hương LanThứ 5(T1-2)

Sáng60

300

00302ENGL 429-K68NN Anh.2_LT

114

405K1 Đỗ Thị Phương MaiThứ 6(T4-5)

Sáng40

200

00302ENGL 429-K68NN Anh.3_LT

3015020303ENGL 423-K68NN Anh.1_LT

116

705D3 Lưu Thị Kim NhungThứ 3(T6-8)

Chiều60

3015020303ENGL 423-K68NN Anh.2_LT

117

603(NVSP)D2 Lê Thị Thu HồngThứ 3(T3-5)

Sáng40

2015020303ENGL 423-K68NN Anh.3_LT

118

Học phần: Tiếng Anh trong giao dịch thương mại

403D3 Lê Thị Thu HồngThứ 2(T1-3)

Sáng60

3015020303ENGL 215-K68NN Anh.1_LT

119

405K1 Phạm Thị Thu ThuỷThứ 3(T3-5)

Sáng60

3015020303ENGL 215-K68NN Anh.2_LT

120

603(NVSP)D2 Lê Thị Minh NguyệtThứ 2(T3-5)

Sáng35

2015020303ENGL 215-K68NN Anh.3_LT

121

Học phần: Tiếng Anh viết khoa học

403D3 Đào Thị Bích NguyênThứ 3(T6-8)

Chiều60

3015020303ENGL 345-K68NN Anh.1_LT

122

705D3 Nguyễn Thị Kim Ngân (HD)Thứ 4(T3-5)

Sáng60

3015020303ENGL 345-K68NN Anh.2_LT

123

603(NVSP)D2 Nguyễn Hồng LiênThứ 3(T6-8)

Chiều40

2015020303ENGL 345-K68NN Anh.3_LT

124

Học phần: Văn hóa – Văn minh Á châu

603(NVSP)D2 Lê Thị Kim AnhThứ 4(T3-5)

Sáng33

2515020303ENGL 343-K68NN Anh.1_LT

125

604(NVSP)D2 Bùi Thị Anh VânThứ 4(T3-5)

Sáng33

2515020303ENGL 343-K68NN Anh.2_LT

126

Thứ 5(T3-5)Sáng

3325

15020303ENGL 343-K68NN Anh.3_LT

127

604(NVSP)D2 Chu Thị Thu HuyềnThứ 5(T3-5)

Sáng33

2515020303ENGL 343-K68NN Anh.4_LT

128

Trang 10

603(NVSP)D2 Đỗ Thị Phi NgaThứ 5(T6-8)

Chiều33

2515020303ENGL 343-K68NN Anh.5_LT

3010

609303FREN 441-K68SP Pháp.1_LT

130

813V813V Hoàng Thị Hồng Vân

Thứ 3(T2-5)Thứ 6(T2-5)Sáng

3010

609303FREN 441-K68SP Pháp.1_LT.1_TH

131

Học phần: Đọc-Viết 7

813V813V Hoàng Thị Hồng Vân

Thứ 3(T2-5)Thứ 5(T2-5)Sáng

3010

000453FREN 402-K68SP Pháp.1_LT

132

813V

Thứ 3(T2-5)Thứ 5(T2-5)Sáng

3010

000453FREN 402-K68SP Pháp.1_LT.1_TH

133

Học phần: Nghe - Nói (nâng cao)

813V813V Nguyễn Thị Anh Đào

Thứ 4(T2-5)Thứ 6(T2-5)Sáng

3010

609303FREN 440-K68SP Pháp.1_LT

134

813V

Thứ 4(T2-5)Thứ 6(T2-5)Sáng

3010

609303FREN 440-K68SP Pháp.1_LT.1_TH

135

Học phần: Nghe-Nói 7

813V813V Nguyễn Thị Anh Đào

Thứ 4(T2-5)Thứ 5(T2-5)Sáng

3010

000453FREN 401-K68SP Pháp.1_LT

136

813V

Thứ 4(T2-5)Thứ 5(T2-5)Sáng

3010

000453FREN 401-K68SP Pháp.1_LT.1_TH

137

Học phần: Phạm trù NP và cách SD động từ T.Pháp

Thứ 3(T7-9)Chiều

3010

302252FREN 318-K68SP Pháp.1_LT

138

Thứ 3(T7-9)Chiều

3010

302252FREN 318-K68SP Pháp.1_LT.1_TH

106

09303FREN 407-K68SP Pháp.1_LT

140

813V Nguyễn Thị Thu TrangThứ 2(T2-5)

Sáng30

106

09303FREN 407-K68SP Pháp.1_LT.1_TH

141

Khoa: GD Thể chất

Chuyên ngành: Giáo dục Thể chấtHọc phần: Bơi lội và phương pháp giảng dạy 2

Thứ 4(T6-10)Chiều

4520

0045152PHYE 439-K68GDTC.1_LT

142

130NTĐ130NTĐ Nguyễn Thị Ngọc

Thứ 4(T7-9)Thứ 6(T7-9)Chiều

4520

0045152PHYE 439-K68GDTC.1_LT.1_TH

143

Trang 11

Học phần: Sinh cơ học TDTT

408K1 Nguyễn Thị ToànThứ 3(T1-4)

Sáng45

200

00302PHYE 431-K68GDTC.1_LT

144

Học phần: Tuyển chọn và Huấn luyện VĐV Thể thao

Thứ 4(T1-4)Sáng

4520

000453PHYE 447-K68GDTC.1_LT

145

Học phần: XD và phát triển chương trình GDTC

Thứ 6(T1-4)Sáng

452

000302PHYE 489-K68GDTC.1_LT

460

00302PRES 428-K68GDMN.1_LT

147

Học phần: Phát huy tính tích cực nhận thức của trẻ MG trong trò chơi HT

Thứ 3(T3-4)Sáng

5046

000302PRES 433-K68GDMN.1_LT

148

Học phần: PP cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học

904K1 Đinh Thanh TuyếnThứ 6(T1-3)

Sáng50

460

00453PRES 318-K68GDMN.1_LT

149

Học phần: PP cho trẻ MN làm quen với toán

Thứ 2(T1-3)Sáng

5046

000453PRES 316-K68GDMN.1_LT

150

Học phần: PP hình thành kỹ năng vận động cho trẻ

Thứ 3(T1-2)Sáng

5046

000302PRES 427-K68GDMN.1_LT

151

Học phần: TCHĐ làm quen với NT tạo hình Tr.thống

Thứ 2(T4-5)Sáng

5046

400302PRES 440-K68GDMN.1_LT

152

Học phần: TH thường xuyên 4 (Nhóm GD trí tuệ)

Sáng50

460

30002PRES 420-K68GDMN.1_LT

153

Nguyễn Thị LuyếnThứ 5(T1-5)

Sáng50

460

30002PRES 420-K68GDMN.1_LT.1_TH

154

Nguyễn Thị Thanh HươngThứ 5(T1-5)

Sáng50

460

30002PRES 420-K68GDMN.1_LT.2_TH

155

Chuyên ngành: Giáo dục Mầm non - SP Tiếng AnhHọc phần: Đ/giá năng lực t.Anh của trẻ ở lứa tuổi MN

Trang 12

904K1 Trần Thị Thanh XuânThứ 2(T6-7)

Chiều45

360

015152ENGL 424E-K68GDMN TA.1_LT

156

Học phần: Dạy môn Khoa học bằng tiếng Anh

Doãn Thùy LinhThứ 2(T4-5)

Sáng45

360

00302ENGL 425E-K68GDMN TA.1_LT

157

Học phần: Dạy môn Toán học bằng tiếng Anh

Sáng0

0000302ENGL 426E-K68GDMN TA.1_LT

158

Học phần: Dạy tiếng Anh cho trẻ bậc mầm non

Thứ 4(T6-8)Chiều

4536

000453ENGL 420E-K68GDMN TA.1_LT

360

00302ENGL 412E-K68GDMN TA.1_LT

160

Học phần: Hướng dẫn trang trí MT h/đ ở trường MN

Thứ 5(T8-9)Chiều

4536

000302PRES 432E-K68GDMN TA.1_LT

161

Học phần: Nghe – Nói 7

410V Đào Thị Bích NguyênThứ 3(T9-10)

Chiều45

360

00302ENGL 411E-K68GDMN TA.1_LT

162

Học phần: Ngôn ngữ chuyên ngành cho GV T.Anh

Thứ 6(T2-3)Sáng

4536

000302ENGL 422-K68GDMN TA.1_LT

163

Học phần: Phát huy tính tích cực nhận thức của trẻ MG trong trò chơi HT

Thứ 3(T6-8)Chiều

4536

1400302PRES 433E-K68GDMN TA.1_LT

164

Học phần: Phương pháp hình thành kĩ năng vận động cho trẻ mầm non

Thứ 5(T6-7)Chiều

4536

000302PRES 427E-K68GDMN TA.1_LT

165

Khoa: Toán - Tin

Chuyên ngành: Sư phạm Toán họcHọc phần: Cơ sở hình học

309CThứ 4(T2-5)

Sáng70

500

022233MATH 430-K68SP Toán.1_LT

166

309CThứ 6(T2-5)

Sáng70

500

022233MATH 430-K68SP Toán.2_LT

167

Học phần: Đại số sơ cấp

Thứ 3(T2-5)Sáng

5035

0027183MATH 421-K68SP Toán.1_LT

168

Trang 13

409C Trịnh Duy TiếnThứ 3(T2-5)

Sáng50

350

027183MATH 421-K68SP Toán.2_LT

169

Thứ 4(T2-5)Sáng

5035

0027183MATH 421-K68SP Toán.3_LT

170

Học phần: Độ đo tích phân

417CThứ 6(T2-5)

Sáng22

100

022233MATH 227-K68SP Toán.1_LT

171

Học phần: Hàm biến phức

417CThứ 6(T6-8)

Chiều40

100

015152MATH 212-K68SP Toán.1_LT

172

Học phần: Hình học của các nhóm biến đổi

309CThứ 3(T2-5)

Sáng70

400

020253MATH 433-K68SP Toán.1_LT

173

309CThứ 5(T2-5)

Sáng70

400

020253MATH 433-K68SP Toán.2_LT

174

Học phần: Kiểm tra đánh giá trong giáo dục

413CThứ 5(T6-8)

Chiều30

151500303PSYC 003-K68SP Toán.1_LT

175

Học phần: Lí luận dạy học môn Toán

Thứ 3(T6-9)Chiều

3015

0015303MATH 360-K68SP Toán.1_LT

176

Học phần: Lịch sử Toán và dạy học Toán

306CThứ 5(T4-5)

Sáng55

300

010202MATH 442-K68SP Toán.1_LT

177

409CThứ 6(T4-5)

Sáng55

300

010202MATH 442-K68SP Toán.2_LT

178

Học phần: Lý thuyết Galois

Thứ 5(T2-5)Sáng

2420

0022233MATH 310-K68SP Toán.1_LT

179

Học phần: Lý thuyết Xác suất

Thứ 5(T6-10)Chiều

4515

0037385MATH 233-K68SP Toán.1_LT

180

Học phần: Phương pháp dạy học môn Toán

406CThứ 2(T2-5)

Sáng56

250

015303MATH 439-K68SP Toán.1_LT

181

Học phần: Phương trình đạo hàm riêng

413CThứ 6(T6-8)

Chiều30

200

015152MATH 366-K68SP Toán.1_LT

182

Học phần: Thực hành dạy học tại trường sư phạm

413CThứ 2(T6-8)

Chiều30

150

0003MATH 002-K68SP Toán.1_LT

183

Trang 14

thiểuChuyên ngành: Sư phạm Toán học (Chất lượng cao)

Học phần: Cơ sở hình học

304CThứ 2(T2-5)

Sáng25

100

022233

Sáng25

150

020253

3015

0024213

Sáng25

150

015303

Sáng50

150

022233MATH 430E-K68SP ToánTA.1_LT

188

Học phần: Đại số sơ cấp

Thứ 2(T2-5)Sáng

5015

0027183MATH 421E-K68SP ToánTA.1_LT

189

Học phần: Độ đo tích phân

Thứ 6(T2-5)Sáng

202

0022233MATH 227E-K68SP ToánTA.1_LT

190

Học phần: Hình học của các nhóm biến đổi

Thứ 5(T3-5)Sáng

21

0020253MATH 433E-K68SP ToánTA.1_LT

191

Học phần: Lịch sử Toán và dạy học Toán

306CThứ 5(T1-2)

Sáng50

150

010202MATH 442E-K68SP ToánTA.1_LT

192

Học phần: Phương pháp dạy học môn Toán

306CThứ 6(T2-5)

Sáng50

150

015303MATH 439E-K68SP ToánTA.1_LT

193

Chuyên ngành: Toán họcHọc phần: Cơ lý thuyết

Thứ 3(T4-5)Sáng

5510

0015152MATH 467-K68 Toán học.1_LT

194

Học phần: Cơ sở đại số giao hoán

Trang 15

408C Phan Thị ThủyThứ 3(T1-3)

Sáng55

200

015152MATH 453-K68 Toán học.1_LT

195

Học phần: Giải tích hàm

408CThứ 5(T1-5)

Sáng55

200

060304MATH 446-K68 Toán học.1_LT

196

Học phần: Giải tích số

408CThứ 4(T2-5)

Sáng55

200

015303MATH 464-K68 Toán học.1_LT

197

Học phần: Hình học sơ cấp 2

408CThứ 6(T2-5)

Sáng55

200

015303MATH 458-K68 Toán học.1_LT

198

Học phần: Ngôn ngữ lập trình

Sáng0

00015152MATH 135-K68 Toán học.1_LT

199

Sáng0

00015152MATH 135-K68 Toán học.2_LT

200

Học phần: Thống kê

408CThứ 2(T2-5)

Sáng55

200

015152MATH 471-K68 Toán học.1_LT

6015

00002PRIM 485-K68GDTH.1_LT

202

Học phần: Cơ sở Việt ngữ của DH tiếng Việt ở TH 2

713V Nguyễn Thị Thu ThủyThứ 4(T6-9)

Chiều50

100

020404PRIM 277-K68GDTH.1_LT

203

Học phần: Học phần tương đương 2

Thứ 6(T6-7)Chiều

6015

00002PRIM 487-K68GDTH.1_LT

204

Học phần: Học phần tương đương 3

Thứ 3(T8-9)Chiều

6010

00002PRIM 488-K68GDTH.1_LT

205

Học phần: HP tương đương 1: PPDH Tiếng Việt

Thứ 3(T6-7)Chiều

6010

002282PRIM 486-K68GDTH.1_LT

206

Học phần: Phương pháp nghiên cứu khoa học

Thứ 4(T1-2)Sáng

6010

0013172PRIM 210-K68GDTH.1_LT

207

Trang 16

thiểuHọc phần: Rèn luyện kĩ năng sư phạm tiểu học 3

409V409V Nguyễn Thị Phương Thịnh

Thứ 3(T1-4)Thứ 4(T6-9)Sáng

6010

004504PRIM 475-K68GDTH.1_LT

208

Học phần: TH vận dụng PP dạy học toán ở TH 2

409V Nguyễn Thị Thanh HàThứ 4(T3-5)

Sáng70

108

025123PRIM 481-K68GDTH.1_LT

5010

000302ENGL 425E-K68GDTH TA.1_LT

210

Học phần: Dạy Tiếng Anh cho học sinh Tiểu học

Thứ 4(T3-5)Sáng

5010

000453ENGL 423E-K68GDTH TA.1_LT

100

00302ENGL 412E-K68GDTH TA.1_LT

212

Học phần: Học phần tương đương 2

Thứ 6(T8-10)Chiều

5010

000453PRIM 487-K68GDTH TA.1_LT

213

Học phần: HP tương đương 1: PPDH Tiếng Việt

Thứ 3(T8-10)Chiều

5010

000453PRIM 486-K68GDTH TA.1_LT

214

Học phần: Kiểm tra đánh giá

Thứ 4(T1-2)Sáng

5010

000302ENGL 424-K68GDTH TA.1_LT

100

00302ENGL 411E-K68GDTH TA.1_LT

216

Học phần: Ngôn ngữ dành cho giáo viên tiếng Anh

713V Nguyễn Hoài Nam (HD)Thứ 6(T4-5)

Sáng50

100

00302ENGL 422E-K68GDTH TA.1_LT

217

Học phần: Thực hành sư phạm 3

713V713V Nguyễn Thị Như Quỳnh

Thứ 5(T1-5)Thứ 6(T6-6)Sáng

4010

001243PRIM 446E-K68GDTH TA.1_LT

218

Khoa: GD Đặc biệt

Chuyên ngành: Giáo dục Đặc biệtHọc phần: Những vấn đề hiện đại trong GDĐB

Trang 17

404K1 Bùi Thế HợpThứ 5(T1-5)

Sáng28

100

50403SPEC 487-K68GDĐB.1_LT

219

Trần Thị Bích NgọcSáng

155

050403SPEC 487-K68GDĐB.1_LT.1_TH

220

Phan Thị Hồ ĐiệpSáng

155

050403SPEC 487-K68GDĐB.1_LT.2_TH

221

Học phần: Thiết kế đồ dùng dạy học trong GDĐB

404K1 Hoàng Thị Lệ QuyênThứ 6(T1-5)

Sáng28

100

100353SPEC 488-K68GDĐB.1_LT

222

Phan Thị Hồ ĐiệpSáng

155

0100353SPEC 488-K68GDĐB.1_LT.1_TH

223

Nguyễn Thị ThắmSáng

155

0100353SPEC 488-K68GDĐB.1_LT.2_TH

224

Khoa: Công tác xã hội

Chuyên ngành: Công tác xã hộiHọc phần: Chính trị học

Thứ 3(T3-5)Sáng

00

1400262POLI 323-K68CTXH.1_LT

225

Thứ 3(T6-8)Chiều

00

1400262POLI 323-K68CTXH.2_LT

226

Học phần: Công tác xã hội cá nhân

Sáng0

01006242SOWK 227-K68CTXH.1_LT

227

Học phần: CTXH trong các tổ chức chính trị - xã hội

Thứ 5(T3-5)Sáng

11

000604SOWK 320-K68CTXH.1_LT

228

Học phần: CTXH với HS-SV có h/c đặc biệt khó khăn

Hoàng Thị Hải YếnThứ 2(T4-5)

Thứ 3(T1-3)Sáng

2015

000453SOWK 425-K68CTXH.1_LT

229

Học phần: CTXH với người di cư và nạn nhân bị BB

Ngô Thị Thanh Mai

Thứ 4(T4-5)Thứ 6(T1-3)Sáng

2015

000453SOWK 424-K68CTXH.1_LT

230

Học phần: CTXH với người đồng, song tính và CG

Nguyễn Lê Hoài Anh

Thứ 2(T1-3)Thứ 3(T4-5)Sáng

2015

000302SOWK 426-K68CTXH.1_LT

231

Học phần: Định hướng giá trị và giáo dục giá trị sống

Trịnh Phương Phảo

Thứ 4(T1-3)Thứ 6(T4-5)Sáng

2015

000302SOWK 427-K68CTXH.1_LT

232

Học phần: Khoá luận tốt nghiệp

105

000010SOWK 422-K68CTXH.1_LT

233

Trang 18

thiểuHọc phần: Lý thuyết công tác xã hội

Thứ 4(T3-5)Sáng

11

005202SOWK 226-K68CTXH.1_LT

234

Thứ 5(T1-2)Thứ 6(T4-5)Sáng

11

005202SOWK 226-K68CTXH.2_LT

235

Học phần: Phương pháp luận nghiên cứu khoa học

Thứ 6(T6-8)Chiều

00

604182POLI 227-K68CTXH.1_LT

236

Học phần: Tâm lý học xã hội

Thứ 5(T3-5)Thứ 6(T1-3)Sáng

00

0012222PSYC 417-K68CTXH.1_LT

237

Học phần: Thực tập công tác xã hội 1

Thứ 5(T1-5)Sáng

1010

000302SOWK 325-K68CTXH.1_LT

238

Thứ 5(T6-10)Chiều

1010

000302SOWK 325-K68CTXH.2_LT

239

Khoa: Triết học

Chuyên ngành: Triết họcHọc phần: Khoá luận tốt nghiệp

151

00005PHIS 499-K68 Triết học.1_LT

240

Học phần: Lịch sử triết học

Thứ 2(T6-8)Chiều

101

1000353PHIS 496-K68 Triết học.1_LT

241

Học phần: Phương pháp giảng dạy triết học

Thứ 2(T9-10)Chiều

101

500252PHIS 498-K68 Triết học.1_LT

242

Khoa: Công nghệ thông tin

Chuyên ngành: Sư phạm Tin họcHọc phần: Các vấn đề hiện đại của CNTT

Thứ 6(T4-5)Sáng

2010

1005152COMP 446-K68SP Tin.1_LT

243

Học phần: Chương trình dịch

Thứ 5(T4-5)Sáng

2010

004242COMP 429-K68SP Tin.1_LT

244

Học phần: Chuyên đề tốt nghiệp hệ thống thông tin

Thứ 5(T9-10)Chiều

2010

0010202COMP 492-K68SP Tin.1_LT

245

Trang 19

Học phần: Chuyên đề tốt nghiệp khoa học máy tính

Thứ 4(T6-7)Chiều

2010

007232COMP 497-K68SP Tin.1_LT

246

Học phần: Chuyên đề tốt nghiệp PP dạy học Tin học

Thứ 3(T9-10)Chiều

2010

406202COMP 493-K68SP Tin.1_LT

247

Học phần: Công nghệ phần mềm

409CThứ 2(T6-9)

Chiều20

100

015454COMP 447-K68SP Tin.1_LT

248

Học phần: Kiến trúc và bảo trì máy tính

Thứ 4(T6-9)Chiều

201

000605COMP 343-K68SP Tin.1_LT

249

Thứ 2(T1-4)Sáng

201

000605COMP 343-K68SP Tin.2_LT

250

Học phần: Lập trình mạng

Thứ 6(T6-8)Chiều

201

000333COMP 443-K68SP Tin.1_LT

251

Học phần: Phân tích và Thiết kế thuật toán

Thứ 3(T3-5)Sáng

201

000262COMP 337-K68SP Tin.1_LT

252

Học phần: Phát triển phần mềm trên thiết bị di động

Thứ 5(T3-5)Sáng

201

000262COMP 445-K68SP Tin.1_LT

253

00

000262COMP 445-K68SP Tin.2_LT

254

Học phần: Phương pháp nghiên cứu khoa học

201

0010202COMP 230-K68SP Tin.1_LT

255

Học phần: PP dạy học chuyên ngành tin học 2

Thứ 3(T6-7)Chiều

2010

708303COMP 441-K68SP Tin.1_LT

256

Học phần: Tiếng Anh cho công nghệ thông tin II

Thứ 4(T8-9)Chiều

2010

606182COMP 351-K68SP Tin.1_LT

257

Học phần: Trí tuệ nhân tạo

Sáng0

0004202COMP 336-K68SP Tin.1_LT

258

Học phần: Xử lý song song

Sáng0

0000222COMP 333-K68SP Tin.1_LT

259

Trang 20

thiểuChuyên ngành: Công nghệ thông tin

Học phần: CĐ TN công nghệ phần mềm

Thứ 4(T6-9)Chiều

6040

000604COMP 495-K68CNTT.1_LT

260

Sáng0

0000604COMP 495-K68CNTT.2_LT

261

Sáng0

0000604COMP 495-K68CNTT.3_LT

400

00604COMP 496-K68CNTT.1_LT

263

Sáng0

0000604COMP 496-K68CNTT.2_LT

264

Sáng0

0000604COMP 496-K68CNTT.3_LT

265

Học phần: Chương trình dịch

Thứ 5(T4-5)Sáng

4020

004262COMP 413-K68CNTT.1_LT

266

Sáng0

0004262COMP 413-K68CNTT.2_LT

267

Sáng0

0004262COMP 413-K68CNTT.3_LT

268

Học phần: Chuyên đề tốt nghiệp khoa học máy tính

Thứ 2(T9-10)Chiều

6040

000302COMP 497-K68CNTT.1_LT

269

Sáng0

0000302COMP 497-K68CNTT.2_LT

270

Sáng0

0000302COMP 497-K68CNTT.3_LT

400

020403COMP 411-K68CNTT.1_LT

272

Sáng0

00020403COMP 411-K68CNTT.2_LT

273

Sáng0

00020403COMP 411-K68CNTT.3_LT

274

Học phần: Đại số tuyến tính & Hình học giải tích

201

0028323MATH 111-K68CNTT.1_LT

275

Sáng0

00028323MATH 111-K68CNTT.2_LT

276

Sáng0

00028323MATH 111-K68CNTT.3_LT

277

Học phần: Khoá luận tốt nghiệp

Trang 21

0000010COMP 499-K68CNTT.1_LT

278

Sáng0

0000010COMP 499-K68CNTT.2_LT

279

Sáng0

0000010COMP 499-K68CNTT.3_LT

280

Học phần: Lập trình C/C++

Thứ 3(T6-9)Chiều

201

000262COMP 124-K68CNTT.1_LT

281

Thứ 5(T2-5)Sáng

201

000262COMP 124-K68CNTT.2_LT

282

Sáng0

0000262COMP 124-K68CNTT.3_LT

283

Học phần: Lập trình hướng đối tượng

Thứ 3(T6-9)Chiều

201

0012353COMP 227-K68CNTT.1_LT

284

Thứ 5(T2-5)Sáng

201

0012353COMP 227-K68CNTT.2_LT

285

Sáng0

00012353COMP 227-K68CNTT.3_LT

286

Sáng0

00012353COMP 227-K68CNTT.1_LT

287

Sáng0

00012353COMP 227-K68CNTT.2_LT

288

Sáng0

00012353COMP 227-K68CNTT.3_LT

289

Học phần: Lập trình mạng I

Thứ 2(T8-10)Chiều

201

000262COMP 312-K68CNTT.1_LT

290

Thứ 6(T6-8)Chiều

201

000262COMP 312-K68CNTT.2_LT

291

Sáng0

0000262COMP 312-K68CNTT.3_LT

292

Học phần: Mạng máy tính

Thứ 4(T6-8)Chiều

201

005403COMP 319-K68CNTT.1_LT

293

Thứ 5(T3-5)Sáng

201

005403COMP 319-K68CNTT.2_LT

294

Sáng0

0005403COMP 319-K68CNTT.3_LT

295

Học phần: Mạng máy tính nâng cao

Thứ 5(T1-2)Sáng

201

000282COMP 418-K68CNTT.1_LT

296

Sáng0

0000282COMP 418-K68CNTT.2_LT

297

Trang 22

Sáng0

0000282COMP 418-K68CNTT.3_LT

298

Học phần: Một số vấn đề xã hội của CNTT

Thứ 5(T6-7)Chiều

6040

808242COMP 414-K68CNTT.1_LT

299

Sáng0

0808242COMP 414-K68CNTT.2_LT

300

Sáng0

0808242COMP 414-K68CNTT.3_LT

301

Học phần: Phần mềm nhúng & di động

506TK1 Nguyễn THị HạnhThứ 2(T4-5)

Sáng60

400

00262COMP 323-K68CNTT.1_LT

302

Sáng0

0000262COMP 323-K68CNTT.2_LT

303

Sáng0

0000262COMP 323-K68CNTT.3_LT

304

Sáng0

0000262COMP 323-K68CNTT.1_LT

305

Sáng0

0000262COMP 323-K68CNTT.2_LT

306

Sáng0

0000262COMP 323-K68CNTT.3_LT

307

Học phần: Phân tích và Thiết kế thuật toán

Thứ 3(T3-5)Sáng

201

000262COMP 320-K68CNTT.1_LT

308

Sáng0

0000262COMP 320-K68CNTT.2_LT

309

Sáng0

0000262COMP 320-K68CNTT.3_LT

310

Học phần: Quản lý dự án công nghệ thông tin

Thứ 5(T8-9)Chiều

6040

000262COMP 416-K68CNTT.1_LT

311

Sáng0

0000262COMP 416-K68CNTT.2_LT

312

Sáng0

0000262COMP 416-K68CNTT.3_LT

313

Học phần: Tiếng Anh cho công nghệ thông tin I

201

707262ENGL 281-K68CNTT.1_LT

314

Sáng0

0707262ENGL 281-K68CNTT.2_LT

315

Sáng0

0707262ENGL 281-K68CNTT.3_LT

316

201

000302COMP 350-K68CNTT.1_LT

317

Trang 23

0000302COMP 350-K68CNTT.2_LT

318

Sáng0

0000302COMP 350-K68CNTT.3_LT

319

Học phần: Toán rời rạc

Thứ 2(T6-8)Chiều

201

0020403COMP 122-K68CNTT.1_LT

320

Thứ 6(T3-5)Sáng

201

0020403COMP 122-K68CNTT.2_LT

321

Sáng0

00020403COMP 122-K68CNTT.3_LT

322

Học phần: Trí tuệ nhân tạo

Thứ 2(T3-5)Sáng

201

0014262COMP 329-K68CNTT.1_LT

323

Thứ 4(T8-9)Chiều

201

0014262COMP 329-K68CNTT.2_LT

324

Sáng0

00014262COMP 329-K68CNTT.3_LT

400

012282COMP 229-K68CNTT.1_LT

326

Sáng0

00012282COMP 229-K68CNTT.2_LT

327

Sáng0

00012282COMP 229-K68CNTT.3_LT

328

Học phần: Xử lý ảnh

Thứ 2(T6-7)Chiều

6040

000302COMP 313-K68CNTT.1_LT

329

Sáng0

0000302COMP 313-K68CNTT.2_LT

330

Sáng0

0000302COMP 313-K68CNTT.3_LT

331

Khoa: Vật lý

Chuyên ngành: Sư phạm Vật lýHọc phần: Các kiểu t/c dạy học hiện đại trong dạy VL

102TN-Vat Ly Tưởng Duy HảiThứ 6(T6-7)

Chiều17

120

030303PHYS 449-K68SP Lý.1_LT

332

102TN-Vat Ly Tưởng Duy HảiThứ 6(T8-9)

Chiều17

120

030303PHYS 449-K68SP Lý.1_LT.1_TH

200

060153PHYS 467-K68SP Lý.1_LT

334

Học phần: Chuyên đề tốt nghiệp 2

Trang 24

Thứ 2(T1-5)Sáng

4020

0060153PHYS 468-K68SP Lý.1_LT

100

600153PHYS 452-K68SP Lý.1_LT

336

201TN-Vat Ly Bùi Thị Hà GiangThứ 3(T1-5)

Sáng17

100

600153PHYS 452-K68SP Lý.1_LT.1_TH

337

Học phần: Cơ sở vật lí lí thuyết 4

404D3 Đào Thị Lệ ThuỷThứ 6(T6-7)

Chiều16

100

020202PHYS 453-K68SP Lý.1_LT

338

404D3 Đào Thị Lệ ThuỷThứ 6(T8-9)

Chiều16

100

020202PHYS 453-K68SP Lý.1_LT.1_TH

339

Học phần: Cơ sở vật lí môi trường

Thứ 6(T6-7)Chiều

158

0030303PHYS 462-K68SP Lý.1_LT

340

Thứ 6(T8-9)Chiều

158

0030303PHYS 462-K68SP Lý.1_LT.1_TH

341

Học phần: Cơ sở vật lí thiên văn

Thứ 3(T2-3)Sáng

86

0200202PHYS 465-K68SP Lý.1_LT

342

202TN-Vat Ly Nguyễn Cao KhangThứ 3(T4-5)

Sáng8

60200202PHYS 465-K68SP Lý.1_LT.1_TH

4000302PHYS 459-K68SP Lý.1_LT

344

Học phần: Điện tử ứng dụng

202TN-Vat Ly Trần Mạnh CườngThứ 6(T6-7)

Chiều6

40030303PHYS 460-K68SP Lý.1_LT

345

202TN-Vat Ly Trần Mạnh CườngThứ 6(T8-9)

Chiều6

40030303PHYS 460-K68SP Lý.1_LT.1_TH

346

Học phần: Khoa học vật liệu

101TN-Vat Ly Đinh Hùng MạnhThứ 3(T2-3)

Sáng9

50030303PHYS 456-K68SP Lý.1_LT

347

101TN-Vat Ly Đinh Hùng MạnhThứ 3(T4-5)

Sáng9

50030303PHYS 456-K68SP Lý.1_LT.1_TH

348

Học phần: Kĩ thuật phân tích vật liệu

201TN-Vat Ly Đỗ Danh BíchThứ 6(T6-7)

Chiều6

40020202PHYS 455-K68SP Lý.1_LT

349

201TN-Vat Ly Đỗ Danh BíchThứ 6(T8-9)

Chiều6

40020202PHYS 455-K68SP Lý.1_LT.1_TH

350

Học phần: Lịch sử Vật lí

Thứ 5(T4-5)Sáng

8060

000302PHYS 447-K68SP Lý.1_LT

351

Trang 25

Học phần: Một số PP vật lí trong xử lí ô nhiễm MT

Thứ 2(T6-7)Chiều

1510

000202PHYS 463-K68SP Lý.1_LT

352

203TN-Vat Ly Nguyễn Văn KhánhThứ 2(T8-9)

Chiều15

100

00202PHYS 463-K68SP Lý.1_LT.1_TH

353

Học phần: Ngoại ngữ chuyên ngành Vật lí lí thuyết

Thứ 2(T8-9)Chiều

1610

0012242PHYS 451-K68SP Lý.1_LT

354

Thứ 2(T10-10)Tối

1610

0012242PHYS 451-K68SP Lý.1_LT.1_TH

355

Học phần: SD thiết bị thí nghiệm trong dạy học VL

202TN-Vat Ly Dương Xuân QúyThứ 4(T2-4)

Sáng17

100

54032PHYS 450-K68SP Lý.1_LT

356

202TN-Vat Ly Dương Xuân QúyThứ 4(T2-5)

Sáng17

100

54032PHYS 450-K68SP Lý.1_LT.1_TH

357

Học phần: Thực hành Vật lí 3

206TN-Vat Ly Phạm Đỗ ChungThứ 2(T2-5)

Sáng12

8060002PHYS 410-K68SP Lý.1_LT

358

207TN-Vat Ly Đỗ Danh BíchThứ 3(T6-9)

Chiều12

8060002PHYS 410-K68SP Lý.2_LT

359

207TN-Vat Ly Phạm Văn VĩnhThứ 4(T2-5)

Sáng12

8060002PHYS 410-K68SP Lý.3_LT

360

207TN-Vat Ly Trịnh Đức ThiệnThứ 4(T6-9)

Chiều12

8060002PHYS 410-K68SP Lý.4_LT

361

207TN-Vat Ly Phạm Đỗ ChungThứ 5(T6-9)

Chiều12

8060002PHYS 410-K68SP Lý.5_LT

362

207TN-Vat Ly Trịnh Đức ThiệnThứ 6(T2-5)

Sáng12

8060002PHYS 410-K68SP Lý.6_LT

8060002PHYS 443-K68SP Lý.1_LT

364

208TN-Vat Ly Lê Minh ThưThứ 3(T6-9)

Chiều12

8060002PHYS 443-K68SP Lý.2_LT

365

208TN-Vat Ly Nguyễn Văn KhánhThứ 4(T2-5)

Sáng12

8060002PHYS 443-K68SP Lý.3_LT

366

208TN-Vat Ly Lê Công TườngThứ 4(T6-9)

Chiều12

8060002PHYS 443-K68SP Lý.4_LT

367

208TN-Vat Ly Lê Công TườngThứ 5(T6-9)

Chiều12

8060002PHYS 443-K68SP Lý.5_LT

368

208TN-Vat Ly Dương Quốc VănThứ 6(T2-5)

Sáng12

8060002PHYS 443-K68SP Lý.6_LT

369

Học phần: Tiếng Anh cho Vật lí chất rắn

206TN-Vat Ly Phạm Văn VĩnhThứ 5(T6-7)

Chiều10

50020202PHYS 454-K68SP Lý.1_LT

370

Trang 26

206TN-Vat Ly Phạm Văn VĩnhThứ 5(T8-9)

Chiều10

50020202PHYS 454-K68SP Lý.1_LT.1_TH

371

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành điện tử

206TN-Vat Ly Nguyễn Thị ThúyThứ 2(T6-7)

Chiều6

40020202PHYS 457-K68SP Lý.1_LT

372

206TN-Vat Ly Nguyễn Thị ThúyThứ 2(T8-9)

Chiều6

40020202PHYS 457-K68SP Lý.1_LT.1_TH

373

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành PPDH vật lí

Sáng0

00040102PHYS 458-K68SP Lý.1_LT

374

Sáng0

00040102PHYS 458-K68SP Lý.2_LT

375

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành Vật lí môi trường

Thứ 5(T6-7)Chiều

1510

0012242PHYS 461-K68SP Lý.1_LT

376

Thứ 5(T8-8)Chiều

1510

0012242PHYS 461-K68SP Lý.1_LT.1_TH

377

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành Vật lí thiên văn

Thứ 6(T3-4)Sáng

95

0012242PHYS 464-K68SP Lý.1_LT

378

Thứ 6(T5-5)Chiều

95

0012242PHYS 464-K68SP Lý.1_LT.1_TH

379

Học phần: Tin học vật lí

Thứ 5(T1-3)Sáng

8050

0500203PHYS 445-K68SP Lý.1_LT

380

101TN-Vat Ly Đinh Quang VinhThứ 2(T2-5)

Sáng12

80500203PHYS 445-K68SP Lý.1_LT.1_TH

381

101TN-Vat Ly Trần Phan Thùy LinhThứ 4(T2-5)

Sáng12

80500203PHYS 445-K68SP Lý.1_LT.2_TH

382

101TN-Vat Ly Phạm Văn HảiThứ 6(T2-5)

Sáng12

80500203PHYS 445-K68SP Lý.1_LT.3_TH

383

101TN-Vat Ly Phạm Văn HảiThứ 3(T6-9)

Chiều12

80500203PHYS 445-K68SP Lý.1_LT.4_TH

384

101TN-Vat Ly Trần Phan Thùy LinhThứ 4(T6-9)

Chiều12

80500203PHYS 445-K68SP Lý.1_LT.5_TH

385

101TN-Vat Ly Phạm Văn HảiThứ 5(T6-9)

Chiều12

80500203PHYS 445-K68SP Lý.1_LT.6_TH

386

Học phần: Vật lí thiên văn

Thứ 3(T6-7)Chiều

96

0030303PHYS 466-K68SP Lý.1_LT

387

Thứ 3(T8-9)Chiều

96

0030303PHYS 466-K68SP Lý.1_LT.1_TH

388

Chuyên ngành: Sư phạm Vật lý (Chất lượng cao)Học phần: Các kiểu t/c dạy học hiện đại trong dạy VL

Trang 27

102TN-Vat Ly Tưởng Duy HảiThứ 3(T6-7)

Chiều5

30030303PHYS 449C-K68SP LýCLC.1_LT

389

102TN-Vat Ly Tưởng Duy HảiThứ 3(T8-9)

Chiều5

30030303

00060153PHYS 467C-K68SP LýCLC.1_LT

391

Học phần: Chuyên đề tốt nghiệp 2

Sáng0

00060153PHYS 468C-K68SP LýCLC.1_LT

30600153PHYS 452C-K68SP LýCLC.1_LT

393

201TN-Vat Ly Nguyễn Chính CươngThứ 4(T1-5)

Sáng5

30600153

Sáng5

30020202PHYS 453C-K68SP LýCLC.1_LT

395

404D3 Đào Thị Lệ ThuỷThứ 3(T4-5)

Sáng5

30020202PHYS 453C-K68SP

LýCLC.1_LT.1_TH

396

Học phần: Cơ sở vật lí môi trường

Sáng0

00030303PHYS 462C-K68SP LýCLC.1_LT

397

Học phần: Cơ sở vật lí thiên văn

Thứ 3(T2-3)Sáng

21

0200202PHYS 465C-K68SP LýCLC.1_LT

398

Thứ 3(T4-5)Sáng

21

0200202

0000302PHYS 459C-K68SP LýCLC.1_LT

400

Học phần: Điện tử ứng dụng

Sáng0

00030303PHYS 460C-K68SP LýCLC.1_LT

401

Học phần: Khoa học vật liệu

102TN-Vat Ly Đinh Hùng MạnhThứ 4(T2-3)

Sáng5

40030303PHYS 456C-K68SP LýCLC.1_LT

402

102TN-Vat Ly Đinh Hùng MạnhThứ 4(T4-5)

Sáng5

40030303PHYS 456C-K68SP

LýCLC.1_LT.1_TH

403

Học phần: Kĩ thuật phân tích vật liệu

201TN-Vat Ly Đỗ Danh BíchThứ 6(T2-3)

Sáng5

30020202PHYS 455C-K68SP LýCLC.1_LT

404

Trang 28

201TN-Vat Ly Đỗ Danh BíchThứ 6(T4-5)

Sáng0

00020202PHYS 455C-K68SP

1510

000302PHYS 447C-K68SP LýCLC.1_LT

406

Học phần: Một số PP vật lí trong xử lí ô nhiễm MT

Sáng0

0000202PHYS 463C-K68SP LýCLC.1_LT

407

Học phần: Ngoại ngữ chuyên ngành Vật lí lí thuyết

Thứ 5(T6-7)Chiều

43

0012242PHYS 451C-K68SP LýCLC.1_LT

408

Thứ 5(T8-8)Chiều

43

0012242

PHYS 451C-K68SP

LýCLC.1_LT.1_TH

409

Học phần: SD thiết bị thí nghiệm trong dạy học VL

203TN-Vat Ly Dương Xuân QúyThứ 6(T2-4)

Sáng5

3054032PHYS 450C-K68SP LýCLC.1_LT

410

203TN-Vat Ly Dương Xuân QúyThứ 6(T2-5)

Sáng5

3054032PHYS 450C-K68SP

100

60002PHYS 410C-K68SP LýCLC.1_LT

100

60002PHYS 443C-K68SP LýCLC.1_LT

413

Học phần: Tiếng Anh cho Vật lí chất rắn

206TN-Vat Ly Phạm Văn VĩnhThứ 3(T6-7)

Chiều5

30020202PHYS 454C-K68SP LýCLC.1_LT

414

206TN-Vat Ly Phạm Văn VĩnhThứ 3(T8-9)

Chiều5

30020202PHYS 454C-K68SP

LýCLC.1_LT.1_TH

415

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành điện tử

Sáng0

00020202PHYS 457C-K68SP LýCLC.1_LT

416

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành PPDH vật lí

Sáng0

00040102PHYS 448C-K68SP LýCLC.1_LT

417

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành Vật lí môi trường

Sáng0

00012242PHYS 461C-K68SP LýCLC.1_LT

418

Học phần: Tiếng Anh chuyên ngành Vật lí thiên văn

Sáng0

00012242PHYS 464C-K68SP LýCLC.1_LT

419

Trang 29

Học phần: Tin học vật lí

Sáng0

00500203PHYS 445C-K68SP LýCLC.1_LT

420

Học phần: Vật lí thiên văn

Thứ 3(T6-7)Chiều

21

0030303PHYS 466C-K68SP LýCLC.1_LT

421

Thứ 3(T8-9)Chiều

21

0030303PHYS 466C-K68SP

30030303PHYS 449E-K68SP LýTA.1_LT

423

102TN-Vat Ly Nguyễn Thị Diệu LinhThứ 2(T4-5)

Sáng5

30030303

50060153PHYS 467E-K68SP LýTA.1_LT

425

Học phần: Chuyên đề tốt nghiệp 2

Thứ 6(T1-5)Sáng

105

0060153PHYS 468E-K68SP LýTA.1_LT

306060153PHYS 452E-K68SP LýTA.1_LT

427

201TN-Vat Ly Bùi Thị Hà GiangThứ 3(T6-10)

Chiều5

306060153

Chiều5

30020202PHYS 453E-K68SP LýTA.1_LT

429

405D3 Đào Thị Lệ ThuỷThứ 4(T8-9)

Chiều5

30020202

53

0030303PHYS 462E-K68SP LýTA.1_LT

431

Thứ 4(T8-9)Chiều

53

0030303

PHYS 462E-K68SP

LýTA.1_LT.1_TH

432

Học phần: Cơ sở vật lí thiên văn

Thứ 3(T6-7)Chiều

42

000202PHYS 465E-K68SP LýTA.1_LT

433

202TN-Vat Ly Nguyễn Cao KhangThứ 3(T8-9)

Chiều4

2000202

PHYS 465E-K68SP

LýTA.1_LT.1_TH

434

Học phần: Điện tử số

Trang 30

202TN-Vat Ly Nguyễn Thị ThúyThứ 2(T4-5)

Sáng4

3000302PHYS 459E-K68SP LýTA.1_LT

435

Học phần: Điện tử ứng dụng

202TN-Vat Ly Trần Mạnh CườngThứ 4(T6-7)

Chiều5

30030303PHYS 460E-K68SP LýTA.1_LT

436

202TN-Vat Ly Trần Mạnh CườngThứ 4(T8-9)

Chiều5

30030303

Sáng4

30030303PHYS 456E-K68SP LýTA.1_LT

438

201TN-Vat Ly Đinh Hùng MạnhThứ 2(T4-5)

Sáng4

30030303

Chiều5

30020202PHYS 455E-K68SP LýTA.1_LT

440

201TN-Vat Ly Đỗ Danh BíchThứ 4(T8-9)

Chiều5

30020202

3020

000302PHYS 447E-K68SP LýTA.1_LT

442

Học phần: Một số PP vật lí trong xử lí ô nhiễm MT

Thứ 3(T6-7)Chiều

53

000202PHYS 463E-K68SP LýTA.1_LT

443

203TN-Vat Ly Nguyễn Văn KhánhThứ 3(T8-9)

Chiều5

3000202

Chiều5

3054032PHYS 450E-K68SP LýTA.1_LT

445

203TN-Vat Ly Trần Ngọc ChấtThứ 4(T6-9)

Chiều5

3054032

Sáng13

100

60002PHYS 410E-K68SP LýTA.1_LT

447

206TN-Vat Ly Trần Mạnh CườngThứ 5(T2-5)

Sáng13

100

60002PHYS 410E-K68SP LýTA.2_LT

100

60002PHYS 443E-K68SP LýTA.1_LT

449

208TN-Vat Ly Dương Quốc VănThứ 5(T2-5)

Sáng14

100

60002PHYS 443E-K68SP LýTA.2_LT

450

Học phần: Tin học vật lí

Thứ 4(T3-5)Sáng

3020

0500203PHYS 445E-K68SP LýTA.1_LT

451

Trang 31

101TN-Vat Ly Phạm Văn HảiThứ 2(T6-9)

Chiều13

110

500203PHYS 445E-K68SP

110

500203

43

0030303PHYS 466E-K68SP LýTA.1_LT

454

Thứ 2(T4-5)Sáng

43

0030303

1510

000302CHEM 412C-K68SP HoáCLC.1_LT

100

00302CHEM 415C-K68SP HoáCLC.1_LT

457

Học phần: Hóa học phân tích định lượng

Thứ 4(T6-7)Chiều

51

000302CHEM 314C-K68SP HoáCLC.1_LT

458

Học phần: Nhiệt động lực học

Thứ 5(T6-8)Chiều

11

000302CHEM 243C-K68SP HoáCLC.1_LT

459

Học phần: Phân tích hóa lý

305A2Thứ 5(T2-5)

Sáng15

100

00453CHEM 413C-K68SP HoáCLC.1_LT

460

Học phần: Tham quan thực tế

Thứ 2(T5-5)Chiều

1510

015001CHEM 320a-K68SP HoáCLC.1_LT

461

Học phần: Thực hành hóa công nghệ và môi trường

Thứ 2(T1-4)Sáng

1510

015001CHEM 344C-K68SP HoáCLC.1_LT

462

Học phần: Thực hành hóa học phân tích

Thứ 6(T6-9)Chiều

1510

030002CHEM 351C-K68SP HoáCLC.1_LT

463

Chuyên ngành: Hóa họcHọc phần: Cơ sở lý thuyết Hóa hữu cơ

Thứ 6(T4-5)Sáng

11

000302CHEM 412-K68 Hóa học.1_LT

464

Trang 32

thiểuHọc phần: Cơ sở lý thuyết Hóa vô cơ

Thứ 6(T2-3)Sáng

11

000302CHEM 411-K68 Hóa học.1_LT

465

Học phần: Hóa học lượng tử

Thứ 3(T8-9)Chiều

11

000302CHEM 415-K68 Hóa học.1_LT

466

Học phần: Phân tích hóa lý

Thứ 2(T6-9)Chiều

11

000453CHEM 413-K68 Hóa học.1_LT

467

Chuyên ngành: Sư phạm Hóa học (dạy Hóa học bằng Tiếng Anh)Học phần: Hóa học phân tích định lượng

Thứ 6(T6-8)Chiều

1510

000302CHEM 314E-K68SP HoáTA.1_LT

468

Học phần: Hóa lý trong giảng dạy phổ thông

Thứ 2(T1-5)Sáng

105

000302CHEM 494E-K68SP HoáTA.1_LT

469

Học phần: Hữu cơ trong giảng dạy phổ thông

Thứ 6(T6-10)Chiều

105

000302CHEM 496E-K68SP HoáTA.1_LT

470

Học phần: Khóa luận tốt nghiệp

105

00006CHEM 499E-K68SP HoáTA.1_LT

471

Học phần: Tham quan thực tế

Thứ 6(T5-5)Chiều

2010

015001CHEM 320a-K68SP HoáTA.1_LT

472

Học phần: Thực hành hóa lí

Thứ 2(T6-9)Chiều

11

015001CHEM 316E-K68SP HoáTA.1_LT

473

Học phần: Vô cơ trong giảng dạy phổ thông

Thứ 2(T6-10)Chiều

105

000302CHEM 495E-K68SP HoáTA.1_LT

3020

000302CHEM 412-K68SP Hóa.1_LT

475

Học phần: Cơ sở lý thuyết Hóa vô cơ

Thứ 6(T2-3)Sáng

3020

000302CHEM 411-K68SP Hóa.1_LT

476

Trang 33

Học phần: Hóa học lượng tử

308A2 Nguyễn T Minh HuệThứ 3(T7-8)

Chiều30

200

00302CHEM 415-K68SP Hóa.1_LT

477

Học phần: Hóa học phân tích định lượng

Thứ 5(T6-7)Chiều

2010

000302CHEM 314-K68SP Hóa.1_LT

478

Học phần: Hóa học phân tích định tính

Thứ 4(T2-5)Sáng

51

000453CHEM 313-K68SP Hóa.1_LT

479

Học phần: Hóa học tinh thể và phức chất

Thứ 6(T6-8)Chiều

105

000302CHEM 222-K68SP Hóa.1_LT

480

Học phần: Hóa nông học

Thứ 6(T6-7)Chiều

11

000302CHEM 319-K68SP Hóa.1_LT

481

Học phần: Phân tích hóa lý

Trần Thế NgàThứ 2(T6-8)

Chiều30

200

00453CHEM 413-K68SP Hóa.1_LT

482

Học phần: Tham quan thực tế

Thứ 2(T10-10)Tối

2015

015001CHEM 320a-K68SP Hóa.1_LT

483

Thứ 2(T10-10)Tối

2015

015001CHEM 320a-K68SP Hóa.2_LT

484

Thứ 2(T10-10)Tối

2015

015001CHEM 320a-K68SP Hóa.3_LT

485

Học phần: Thực hành hóa CN và MT

Thứ 3(T1-4)Sáng

1510

015001CHEM 320-K68SP Hóa.1_LT

486

Thứ 4(T6-9)Chiều

1510

015001CHEM 320-K68SP Hóa.2_LT

487

Thứ 5(T1-4)Sáng

1510

015001CHEM 320-K68SP Hóa.3_LT

488

Học phần: Thực hành hóa học phân tích

Thứ 2(T6-9)Chiều

1210

030002CHEM 351-K68SP Hóa.1_LT

489

Thứ 3(T1-4)Sáng

1210

030002CHEM 351-K68SP Hóa.2_LT

490

Thứ 4(T6-9)Chiều

1210

030002CHEM 351-K68SP Hóa.3_LT

491

Thứ 5(T1-4)Sáng

1210

030002CHEM 351-K68SP Hóa.4_LT

492

Khoa: Sinh học

Trang 34

thiểuChuyên ngành: Sư phạm Sinh học

Học phần: Cơ sở sinh thái học ứng dụng

104A2 Nguyễn Thị Hồng LiênThứ 5(T6-10)

Chiều40

400

00302BIOL 447-K68SP Sinh.1_LT

493

Học phần: Công nghệ sinh học

Thứ 6(T6-9)Chiều

5050

2112494BIOL 318-K68SP Sinh.1_LT

494

TN-101TN-Sinh Phạm Thị Hồng HoaThứ 6(T2-4)

Sáng18

182

112494BIOL 318-K68SP Sinh.1_LT.1_TH

495

TN-101TN-Sinh Tóng Thị MơThứ 2(T2-4)

Sáng18

182

112494BIOL 318-K68SP Sinh.1_LT.2_TH

496

Học phần: Hóa sinh thực phẩm và chế biến

Thứ 5(T1-5)Sáng

4040

500302BIOL 449-K68SP Sinh.1_LT

497

Học phần: Quang hợp ở thực vật

Thứ 5(T6-10)Chiều

4040

500302BIOL 451-K68SP Sinh.1_LT

498

Học phần: Thực hành dạy học tại trường sư phạm

TN-Sinh01TN-Sinh Trần Thị ĐịnhThứ 4(T2-4)

Sáng18

180

45003BIOL 002-K68SP Sinh.1_LT

499

TN-Sinh01TN-Sinh Trần Thị ĐịnhThứ 2(T7-9)

Chiều18

180

45003BIOL 002-K68SP Sinh.2_LT

401500453BIOL 411-K68SP Sinh.1_LT

501

Học phần: Ứng dụng tiến bộ sinh học

Thứ 4(T6-7)Chiều

4040

090212BIOL 429-K68SP Sinh.1_LT

502

P101TN-Sinh Nguyễn Xuân LâmThứ 2(T2-4)

Sáng18

180

90212BIOL 429-K68SP Sinh.1_LT.1_TH

503

P102TN-Sinh Nguyễn Xuân LâmThứ 3(T2-4)

Sáng18

180

90212BIOL 429-K68SP Sinh.1_LT.2_TH

1515

0110494BIOL 318C-K68SP SinhCLC.1_LT

505

Trần Thị ThúyThứ 4(T6-8)

Chiều15

150

110494

Chiều15

150

45003BIOL 002-K68SP SinhCLC.1_LT

507

Trang 35

Học phần: Tiến hoá

308A2 Triệu Anh TrungThứ 2(T8-10)

Chiều15

151000453BIOL 411C-K68SP SinhCLC.1_LT

508

Học phần: Ứng dụng tiến bộ sinh học

Thứ 2(T6-7)Chiều

1515

001212BIOL 446C-K68SP SinhCLC.1_LT

509

TN-Sinh02TN-Sinh Nguyễn Xuân LâmThứ 6(T2-4)

Sáng15

150

01212BIOL 446C-K68SP

SinhCLC.1_LT.1_TH

510

Chuyên ngành: Sinh họcHọc phần: Công nghệ sinh học

Thứ 5(T6-9)Chiều

1010

604494BIOL 318-K68 Sinh học.1_LT

511

TN-Sinh01TN-Sinh Tóng Thị MơThứ 5(T2-4)

Sáng10

106

04494BIOL 318-K68 Sinh học.1_LT.1_TH

512

Học phần: Lý sinh học

309A2 Nguyễn Thị Bích NgọcThứ 2(T6-9)

Chiều10

109

00242BIOL 321-K68 Sinh học.1_LT

513

P101TN-Sinh Nguyễn Thị Lan HươngThứ 2(T6-8)

Chiều10

109

00242BIOL 321-K68 Sinh học.1_LT.1_TH

1212

2112494BIOL 318E-K68SP SinhTA.1_LT

515

P102TN-Sinh Phan Duệ ThanhThứ 3(T6-8)

Chiều12

122

112494

22

500302BIOL 451E-K68SP SinhTA.1_LT

517

Học phần: Thực hành dạy học tại trường sư phạm

TN-Sinh02TN-Sinh Phan Thị Thanh HộiThứ 4(T7-9)

Chiều12

120

45003BIOL 002-K68SP SinhTA.1_LT

118

00453BIOL 411E-K68SP SinhTA.1_LT

519

Học phần: Ứng dụng tiến bộ sinh học

Thứ 2(T1-2)Sáng

1111

091212BIOL 419E-K68SP SinhTA.1_LT

520

TN-Sinh01TN-Sinh Lê Thị ThuỷThứ 6(T2-4)

Sáng15

150

91212

BIOL 419E-K68SP

SinhTA.1_LT.1_TH

521

Khoa: Ngữ Văn

Trang 36

thiểuChuyên ngành: Sư phạm Ngữ Văn

Học phần: Điển cố trong văn học trung đại Việt Nam

Thứ 3(T2-3)Sáng

7040

000302PHIL 407-K68SP Văn.1_LT

522

Học phần: HTTL và t.gia t.biểu VHVN h/đ 1945-nay

507B505B Nguyễn Thị Tuyết Nhung

Thứ 3(T8-9)Thứ 5(T8-9)Chiều

6040

000604PHIL 306-K68SP Văn.1_LT

523

504B507B Nguyễn Thị Tuyết Nhung

Thứ 3(T6-7)Thứ 5(T6-7)Chiều

6040

000604PHIL 306-K68SP Văn.2_LT

524

Thứ 2(T6-9)Chiều

6040

000604PHIL 306-K68SP Văn.3_LT

525

Học phần: P.triển chương trình ngữ văn nhà trường

507B Đoàn Thị Thanh HuyềnThứ 2(T4-5)

Sáng65

450

00302PHIL 417-K68SP Văn.1_LT

526

307B Đoàn Thị Thanh HuyềnThứ 3(T4-5)

Sáng65

450

00302PHIL 417-K68SP Văn.2_LT

527

Học phần: Phong cách học và ngôn ngữ văn học

507B505B Đặng Thị Thu Hiền

Thứ 3(T6-7)Thứ 5(T6-7)Chiều

5545

000604PHIL 402-K68SP Văn.1_LT

528

504B507B Nguyễn Thị Hồng Ngân

Thứ 3(T8-9)Thứ 5(T8-9)Chiều

5545

000604PHIL 402-K68SP Văn.2_LT

529

507B

503 B Nguyễn Thị Thu Thuỷ

Thứ 2(T2-3)Thứ 4(T4-5)Sáng

5545

000604PHIL 402-K68SP Văn.3_LT

530

Học phần: Thể loại VH/ VH với các loại hình NT

Thứ 6(T2-3)Sáng

6040

000302PHIL 439-K68SP Văn.1_LT

531

Thứ 6(T4-5)Sáng

6040

000302PHIL 439-K68SP Văn.2_LT

532

Học phần: Thực hành dạy học tại trường sư phạm

503 B Phạm Thị Thu HươngThứ 4(T6-8)

Chiều25

150

0003PHIL 002-K68SP Văn.1_LT

533

Thứ 3(T7-9)Chiều

2515

00003PHIL 002-K68SP Văn.2_LT

534

Học phần: Tiến trình văn học

Thứ 4(T9-10)Chiều

7050

000302PHIL 316-K68SP Văn.1_LT

535

Thứ 4(T2-3)Sáng

7050

000302PHIL 316-K68SP Văn.2_LT

536

Học phần: Tiếng Việt trong nhà trường

503 B Nguyễn Thị Hồng NgânThứ 6(T4-5)

Sáng60

400

00302PHIL 429-K68SP Văn.1_LT

537

Thứ 6(T2-3)Sáng

6040

000302PHIL 429-K68SP Văn.2_LT

538

Trang 37

Chuyên ngành: Sư phạm Ngữ Văn (Chất lượng cao)Học phần: Điển cố trong văn học trung đại Việt Nam

Thứ 3(T2-3)Sáng

31

000302PHIL 407-K68SP Văn.1_LT

539

Học phần: HTTL và t.gia t.biểu VHVN h/đ 1945-nay

Thứ 5(T2-5)Sáng

2515

804484PHIL 306C-K68SP VănCLC.1_LT

540

Học phần: Phong cách học và ngôn ngữ văn học

504B504B Nguyễn Thị Thu Thuỷ

Thứ 2(T4-5)Thứ 4(T1-3)Sáng

2515

1005605PHIL 402C-K68SP VănCLC.1_LT

541

Học phần: PT chương trình ngữ văn nhà trường

Thứ 2(T2-3)Sáng

2515

402242PHIL 417C-K68SP VănCLC.1_LT

542

Học phần: Thể loại VH/VH với các loại hình NT

505BThứ 6(T4-5)

Sáng3

1402242PHIL 439C-K68SP VănCLC.1_LT

543

Học phần: Tiến trình văn học

Thứ 4(T4-5)Sáng

2517

402242PHIL 316C-K68SP VănCLC.1_LT

544

Học phần: Tiếng Việt trong nhà trường

505BThứ 6(T2-3)

Sáng5

1402242PHIL 429C-K68SP VănCLC.1_LT

545

Chuyên ngành: Văn họcHọc phần: Chuyên đề lý luận văn học 1

307B Nguyễn Thị Hải PhươngThứ 2(T2-5)

Sáng81

550

00453PHIL 494-K68 Văn học.1_LT

546

Học phần: Chuyên đề lý luận văn học 2

307B Nguyễn Thị Hải PhươngThứ 5(T2-3)

Sáng81

600

00302PHIL 497-K68 Văn học.1_LT

547

Học phần: Chuyên đề văn học Việt Nam hiện đại 1

Thứ 4(T3-5)Sáng

8160

000453PHIL 468-K68 Văn học.1_LT

548

Học phần: Chuyên đề văn học Việt Nam hiện đại 2

Thứ 3(T8-9)Chiều

8155

000302PHIL 489-K68 Văn học.1_LT

549

Học phần: Rèn luyện NVSP thường xuyên

9050

001501PSYC 301-K68 Văn học.1_LT

550

Trang 38

thiểuHọc phần: Thơ phương Đông

307B Trần Thị Thu HươngThứ 4(T1-2)

Sáng60

304

02242PHIL 478-K68 Văn học.1_LT

186

03363PHIL 225-K68 Văn học.1_LT

552

Học phần: Văn học trong nhà trường

Thứ 3(T6-7)Chiều

6030

402242PHIL 480-K68 Văn học.1_LT

553

Học phần: Văn học và du lịch/Văn học báo chí

Thứ 5(T4-5)Sáng

6035

402242PHIL 481-K68 Văn học.1_LT

554

Học phần: Văn học VN hiện đại III (sau 1975)

Thứ 6(T6-8)Chiều

4525

603363PHIL 312-K68 Văn học.1_LT

555

Khoa: Lịch Sử

Chuyên ngành: Sư phạm Lịch SửHọc phần: Chuyên đề Lịch sử thế giới

Thứ 3(T6-9)Chiều

1510

000303HIST 491-K68SP Sử.1_LT

556

Học phần: Chuyên đề Lịch sử thế giới 1b

206B Tống Thị Quỳnh HươngThứ 5(T1-4)

Sáng20

100

00202HIST 375-K68SP Sử.1_LT

100

00302HIST 376-K68SP Sử.1_LT

558

Học phần: Chuyên đề Lịch sử thế giới 3b

Thứ 6(T1-4)Sáng

2010

000302HIST 378-K68SP Sử.1_LT

559

Học phần: Chuyên đề Lịch sử Việt Nam

Thứ 4(T6-9)Chiều

1510

000453HIST 492-K68SP Sử.1_LT

560

Học phần: Chuyên đề Lịch sử Việt Nam 1a

Thứ 6(T1-4)Sáng

2010

000302HIST 430-K68SP Sử.1_LT

561

Học phần: Chuyên đề Lịch sử Việt Nam 2a

206B Nguyễn Thị Thu ThuỷThứ 4(T1-4)

Sáng20

100

00302HIST 432-K68SP Sử.1_LT

562

Trang 39

Học phần: Chuyên đề Lịch sử VN 3a (Hiện đại)

206B Nguyễn Thị Thu ThuỷThứ 4(T1-4)

Sáng20

100

00302HIST 433-K68SP Sử.1_LT

563

Học phần: Chuyên đề phương pháp dạy học Lịch sử

Thứ 2(T6-9)Chiều

1510

000453HIST 493-K68SP Sử.1_LT

564

Học phần: Khoá luận tốt nghiệp

Thứ 2(T10-10)Tối

3010

00006HIST 499-K68SP Sử.1_LT

565

Chuyên ngành: Sư phạm Lịch sử (Chất lượng cao)Học phần: Chuyên đề Lịch sử thế giới

Thứ 3(T6-9)Chiều

80

000453HIST 497C-K68SP SửCLC.1_LT

566

Học phần: Chuyên đề Lịch sử thế giới 2b

206B Phạm Thị Thanh HuyềnThứ 3(T1-4)

Sáng20

100

00302HIST 423C-K68SP SửCLC.1_LT

567

Học phần: Chuyên đề Lịch sử thế giới 4b

Thứ 3(T1-4)Sáng

2010

000302HIST 427C-K68SP SửCLC.1_LT

568

Học phần: Chuyên đề Lịch sử Việt Nam

Thứ 4(T6-9)Chiều

80

000453HIST 498C-K68SP SửCLC.1_LT

569

Học phần: Chuyên đề Lịch sử Việt Nam 3a

Thứ 2(T1-4)Sáng

2010

000302HIST 424C-K68SP SửCLC.1_LT

570

Học phần: Chuyên đề Lịch sử VN 2a (Cận đại)

Thứ 2(T1-4)Sáng

2010

000302HIST 421C-K68SP SửCLC.1_LT

571

Học phần: Chuyên đề phương pháp dạy học Lịch sử

Thứ 2(T6-9)Chiều

80

000453HIST 493C-K68SP SửCLC.1_LT

572

Học phần: Khoá luận tốt nghiệp

Thứ 2(T9-10)Chiều

155

00006HIST 499-K68SP SửCLC.1_LT

Trang 40

thiểuHọc phần: Cơ sở địa lí kinh tế – xã hội 1

Thứ 2(T6-8)Chiều

4030

0100353GEOG 311G-K69SP Địa.1_LT

574

Thứ 2(T6-8)Chiều

4030

0100353GEOG 311G-K69SP Địa.2_LT

575

Thứ 2(T6-8)Chiều

4030

0100353GEOG 311G-K69SP Địa.1_LT.1_TH

576

Thứ 2(T6-8)Chiều

4030

0100353GEOG 311G-K69SP Địa.2_LT.1_TH

577

Học phần: Cơ sở địa lí kinh tế – xã hội 2

Thứ 6(T1-4)Sáng

4030

0100353GEOG 314G-K69SP Địa.1_LT

578

Thứ 5(T1-4)Sáng

4030

0100353GEOG 314G-K69SP Địa.2_LT

579

Thứ 6(T1-4)Sáng

4030

0100353GEOG 314G-K69SP Địa.1_LT.1_TH

580

Thứ 5(T1-4)Sáng

4030

0100353GEOG 314G-K69SP Địa.2_LT.1_TH

581

Học phần: Địa lí kinh tế xã hội Việt Nam 1

Thứ 4(T6-9)Chiều

4030

0150454GEOG 330G-K69SP Địa.1_LT

582

604K1 Ngô Thị Hải Yến BThứ 6(T6-9)

Chiều40

300

150454GEOG 330G-K69SP Địa.2_LT

583

Thứ 4(T6-9)Chiều

4030

0150454GEOG 330G-K69SP Địa.1_LT.1_TH

584

604K1 Ngô Thị Hải Yến BThứ 6(T6-9)

Chiều40

300

150454GEOG 330G-K69SP Địa.2_LT.1_TH

585

Học phần: Phương pháp nghiên cứu Khoa học địa lí

Thứ 3(T2-5)Sáng

4030

0150303GEOG 332G-K69SP Địa.1_LT

586

Thứ 5(T6-9)Chiều

4030

0150303GEOG 332G-K69SP Địa.2_LT

587

Thứ 3(T2-5)Sáng

4030

0150303GEOG 332G-K69SP Địa.1_LT.1_TH

588

Thứ 5(T6-9)Chiều

4030

0150303GEOG 332G-K69SP Địa.2_LT.1_TH

589

Học phần: Xây dựng kế hoạch dạy học môn Địa lí

603K1 Đoàn Thị Thanh PhươngThứ 2(T3-5)

Sáng40

300

100353GEOG 101G-K69SP Địa.1_LT

590

604K1 Đoàn Thị Thanh PhươngThứ 4(T3-5)

Sáng40

300

100353GEOG 101G-K69SP Địa.2_LT

591

Thứ 2(T3-5)Sáng

4030

0100353GEOG 101G-K69SP Địa.1_LT.1_TH

592

Thứ 4(T3-5)Sáng

4030

0100353GEOG 101G-K69SP Địa.2_LT.1_TH

593

Ngày đăng: 20/10/2021, 12:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w