BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨAVIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA TP.
Trang 1BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨAVIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA TP HCM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH SINH VIÊN
ĐỦ ĐIỀU KIỆN XÉT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2019 - 2020
1 Sinh viên vui lịng kiểm tra lại:
- Số tín chỉ học tập
- Điểm học tập
- Điểm rèn luyện
2 Nếu cĩ sai sĩt đề nghị sinh viên liên hệ để giải quyết trước ngày 03/7/2020 các nội dung như sau:
- Về số tín chỉ học tập (liên hệ Khoa chuyên mơn)
- Về điểm học tập (liên hệ Khoa chuyên mơn)
- Về điểm rèn luyện (liên hệ Phịng Cơng tác sinh viên)
Từ ngày 06/7/2020 phịng cơng tác sinh viên sẽ tiến hành khĩa điểm học tập, điểm rèn luyện để tiến hành xét
học bổng khuyến khích học tập học kỳ 2, năm học 2019 – 2020
Lưu ý: Một số lớp năm thứ nhất chưa cĩ điểm học tập học kỳ 1, năm học 2019 - 2020 khơng cĩ tên trong
danh sách này (sẽ bổ sung và cơng bố sau khi cĩ điểm vào ngày 30/6/2020)
Xếp loại RL XLHB
Trang 22 D16BT002 Dương Thị Thùy Dương Lớp 16DBT1 Nữ 24/04/1998 16 3.19 Khá 72 Khá Khá
Trang 3
4 D16DT006 Phạm Thị Thùy Duyên Lớp 16DDT1 Nữ 18/11/1998 18 3.72 Xuất
Trang 42 D16QL010 Nguyễn Hà Hải Anh Lớp 16DQL1 Nữ 16/12/1998 12 3.83 Xuất
Trang 522 D16QL035 Tiêu Thị Kim Ngân Lớp 16DQL1 Nữ 02/04/1998 14 3.86 Xuất
Trang 642 D16QL063 Hà Thị Kim Viên Lớp 16DQL1 Nữ 20/07/1998 12 3.5 Giỏi 78 Khá Khá
Trang 718 D16QL098 Võ Trà My Lớp 16DQL2 Nữ 10/11/1998 14 3.64 Xuất
Trang 1120 D16VH037 Nguyễn Thị Minh Nghi Lớp 16DTT1 Nữ 09/04/1998 21 3.62 Xuất
Trang 137 D16TV016 Nguyễn Thị Thúy Linh Lớp 16DTV1 Nữ 14/03/1998 17 3.76 Xuất
Trang 1517 D16VN159 Đặng Thị Thùy Linh Lớp 16DVN1 Nữ 01/06/1998 16 3.19 Khá 89 Tốt Khá
Trang 1713 D16VN088 Bùi Duy Khánh Lớp 16DVN2 Nam 26/02/1997 24 2.83 Khá 88 Tốt Khá
Trang 1833 D16VN115 Trần Quảng Minh Thuận Lớp 16DVN2 Nam 01/05/1997 16 3.03 Khá 73 Khá Khá
Trang 19
12 D16VN022 Trần Thị Kim Huy n Lớp 16DVN3 Nữ 03/02/1997 16 3.69 Xuất
Trang 2032 D16VN066 Phạm Trần Trúc Vy Lớp 16DVN3 Nữ 25/12/1998 16 3.47 Giỏi 77 Khá Khá
Trang 22
4 D17DT007 Sơn Ngọc Minh Lớp 17DDT1 Nam 01/02/1994 19 3.45 Giỏi 83 Tốt Giỏi
Trang 236 D17QL047 Đoàn Thị Ki u Duyên Lớp 17DQL1 Nữ 22/05/1998 18 2.83 Khá 78 Khá Khá
Trang 2426 D17QL028 Bùi Tiến Thành Lớp 17DQL1 Nam 10/01/1999 18 3.56 Giỏi 83 Tốt Giỏi
Trang 25
10 D17BT009 Nguyễn Thị
Trang 2612 D17QL173 Ngô Thị Thanh Thúy Lớp
Trang 2835 D17QL128 Bùi Đỗ Linh Thư Lớp
Trang 291 D17VN161 Nguyễn Hồ Ngọc Ánh Lớp 17DQTLH1 Nữ 15/06/1999 22 3.55 Giỏi 78 Khá Khá
Trang 303 D17VN216 Ngô Thị Hồng Cẩm Lớp 17DQTLH2 Nữ 10/02/1999 18 3.39 Giỏi 80 Tốt Giỏi
Trang 3123 D17VN182 Trương Thế Lực Lớp 17DQTLH2 Nam 28/05/1999 10 3.05 Khá 78 Khá Khá
Trang 3243 D17VN258 Lê Thị Thương Lớp 17DQTLH2 Nữ 29/03/1999 18 3.36 Giỏi 79 Khá Khá
Trang 3311 D17VH082 Neàng Pít Quanh Na Lớp 17DTT1 Nữ 18/02/1998 21 3.95 Xuất
Trang 3430 D17VH106 Nguyễn Mộng Thúy Lớp 17DTT1 Nữ 04/01/1999 21 3.71 Xuất
Trang 357 D17TV014 Phan Ngọc Nghĩa Lớp 17DTV1 Nam 29/12/1999 20 3.1 Khá 87 Tốt Khá
Trang 3730 D17VH041 Trần Thị Như Quỳnh Lớp 17DVH1 Nữ 01/12/1999 19 3.24 Giỏi 78 Khá Khá
Trang 38
1 D17VN055 Nguyễn Hoàn
Trang 3921 D17VN092 Quang Mỹ Tâm Lớp 17DVN1 Nữ 31/10/1999 11 3.32 Giỏi 78 Khá Khá
Trang 40
8 D17VN018 Nguyễn Tấn Khanh Lớp 17DVN2 Nam 17/03/1999 18 2.89 Khá 94 Xuất
Trang 411 D17VN160 Võ Hoàng Thái Anh Lớp 17DVN3 Nam 24/07/1999 14 3 Khá 79 Khá Khá
Trang 4221 D17VN245 Bùi Cao Nguyên Phát Lớp 17DVN3 Nam 13/01/1999 18 3.22 Giỏi 80 Tốt Giỏi
Trang 4311 D17XB018 Nguyễn Thị Yến Ngọc Lớp 17DXB1 Nữ 24/02/1998 18 3.33 Giỏi 84 Tốt Giỏi
Trang 44
4 D18VH155 Nguyễn Chí Dũng Lớp 18DCN Nam 16/09/1998 13 3.38 Giỏi 90 Xuất
Trang 46
24 D18DL136 Trần Anh Thư Lớp 18DDL1 Nữ 14/11/2000 17 3.09 Khá 73 Khá Khá
Trang 47
12 D18DL115 Nguyễn Trung Nghĩa Lớp 18DDL2 Nam 12/04/2000 21 3.71 Xuất
Trang 4810 D18DL206 Phạm Thị Quỳnh Như Lớp 18DDL3 Nữ 28/02/2000 19 2.92 Khá 77 Khá Khá
Trang 5011 D18DL048 Lê Phúc Hưởng Lớp 18DLH1 Nam 10/05/2000 17 3.5 Giỏi 94 Xuất
Trang 5131 D18DL107 Văn Trần Trúc Thư Lớp 18DLH1 Nữ 18/01/2000 17 3.47 Giỏi 82 Tốt Giỏi
Trang 529 D18DL166 Trần Thị Thu Hi n Lớp 18DLH2 Nữ 15/10/1999 21 3 Khá 79 Khá Khá
Trang 554 D18BT190 Hứa Thị Be Lớp 18DQLDS Nữ 09/03/1999 15 3.37 Giỏi 81 Tốt Giỏi
Trang 5715 D18QL010 Nguyễn Minh Trung Lớp
Trang 5816 D18VH030 Đỗ Thị Thảo Nguyên Lớp 18DTT Nữ 24/01/1999 15 3.23 Giỏi 75 Khá Khá
Trang 6120 D18VH021 Trần Thị Thanh Vân Lớp 18DVH Nữ 02/10/2000 17 3.24 Giỏi 76 Khá Khá
Trang 62
17 D18VN002 Lê Thị Lâm Phương Lớp 18DVNH1 Nữ 28/04/2000 17 3.56 Giỏi 95 Xuất
Trang 63
14 D18XB040 Nguyễn Sĩ Anh Tuấn Lớp 18DXB1 Nam 13/11/1999 15 2.97 Khá 91 Xuất
Trang 64
14 D19VH032 Bùi Thị Vỹ Tuyết Lớp 19DCN Nữ 17/09/2001 12 2.88 Khá 70 Khá Khá
Trang 66
37 D19DL016 Tạ Ngọc Diễm Uyên Lớp 19DDL1 Nữ 18/05/2001 11 3.14 Khá 90 Xuất
Trang 69
19 D19DL078 Huỳnh Kim Ngân Lớp
Trang 7413 D19DL057 Nguyễn Thị Trung Hậu Lớp 19DLH1 Nữ 08/02/2001 11 2.59 Khá 80 Tốt Khá
Trang 762 D19DL179 Lê Thị Búp Lớp 19DLH2 Nữ 06/06/2001 11 2.86 Khá 83 Tốt Khá
Trang 7842 D19DL154 Vũ Thị Quỳnh Trang Lớp 19DLH2 Nữ 16/04/2001 11 2.73 Khá 82 Tốt Khá
Trang 7912 D19DL261 Hồ Thị Hồng Hạnh Lớp 19DLH3 Nữ 26/03/2001 11 2.82 Khá 72 Khá Khá
Trang 8032 D19DL313 Nguyễn Đình Sang Lớp 19DLH3 Nam 03/05/2001 11 2.73 Khá 74 Khá Khá
Trang 816 D19BT023 Lai Tuấn Lâm Lớp 19DQLDS Nam 14/09/2001 13 3 Khá 72 Khá Khá
Trang 8214 D19VH030 Nguyễn Thị Kim Ngân Lớp 19DTT1 Nữ 09/07/2001 12 3.13 Khá 75 Khá Khá
Trang 852 D19TV007 Nguyễn Thanh Toàn Lớp 19DTV Nam 24/06/1993 14 2.61 Khá 88 Tốt Khá
Trang 86
19 D19VH095 Nguyễn Thảo Trinh Lớp 19DVH Nữ 27/01/2001 12 3.13 Khá 72 Khá Khá