1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH GIÁO VIÊN ĐANG HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TRONG CHỈ TIÊU BIÊN CHẾ

16 13 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 1,36 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Năm Tháng

TỔNG SỐ: 347 người,

trong đó:

A CẤP HỌC MẦM NON:

26 người

I Huyện Chiêm Hóa

1 Lương Thị Kim Doan 5/25/1988 Tày CĐSPMN Chứng chỉ Anh

văn B Chứng chỉ B

Giáo viên mầm

2 Trần Thị Thương 12/5/1994 Kinh CĐSPMN Chứng chỉ Anh

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

3 Hoàng Thị Thập 12/28/1993 Tày CĐSPMN Chứng chỉ Anh

văn B Chứng chỉ B

Giáo viên mầm

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

6 Bùi Thị Tuyết 4/16/1990 Kinh TCSPMN Chứng chỉ Anh

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

văn B

Chứng chỉ Ứng dụng tin học cơ bản

Giáo viên mầm

II Huyện Hàm Yên

1 Lê Thị Huệ 14/11/1993 Kinh Cao đẳng sư phạm

mầm non Tiếng anh B

Ứng dụng CNTT

2 Mai Thị Loan 26/12/1993 Kinh Trung cấp sư phạm

MN Tiếng anh A Ứng dụng CNTT

4 Sằm Thị Huyền 9/4/1991 Tày Trung cấp sư phạm

Số

TT Họ và tên tháng, năm

sinh

Dân tộc

Hợp đồng giáo

(số tháng)

Trước năm 2010

Năm

2010 (số tháng)

Năm

2011 (số tháng)

Năm

2012 (số tháng)

Năm

2013 (số tháng)

Năm

2014 (số tháng)

Năm

2015 (số tháng)

Năm

2016 (số tháng)

Năm

2018 (số tháng)

Năm

2019 (số tháng)

hợp đồng giáo viên trong biên chế có đóng BHXH

Trang 2

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

5 Dương Thị Dợ 22/9/1992 Mông Trung cấp sư phạm

mầm non Tiếng anh B

Ứng dụng CNTT

6 Hầu Thị Sơn 12/5/1988 Mông Trung cấp sư phạm

mầm non Tiếng anh B

Ứng dụng CNTT

7 Phan Thị Thuyết 25/3/1994 Kinh Trung cấp sư phạm

MN Tiếng anh B Ứng dụng CNTT cơ

8 Hoàng Thị Nguyệt 12/10/1993 Tày Trung cấp sư phạm

MN Tiếng anh B Ứng dụng CNTT

9 Nông Thị Bến 08/01/1991 Tày Cao đẳng sư phạm

mầm non Tiếng anh B

Ứng dụng CNTT cơ

11 Vũ Thị Bích Thủy 27/5/1993 kinh Cao đẳng sư phạm

12 Hoàng Thị Vân 19/1/1992 Tày Cao đẳng sư phạm

III Thành phố

1 Trần Thu Giang 19/02/1994 Kinh

Cao đẳng sư phạm, ngành Giáo dục Mầm non

2 Nguyễn Quỳnh Anh 12/9/1995 Kinh Trung cấp, ngành

Giáo viên mầm

3 Hoàng Út Huệ 1992 Kinh Trung cấp, ngành

Sư phạm mầm non Anh B Tin hoc ứng dụng

Giáo viên mầm

4 Trần Thị Ngọc Liên 15/4/1993 Kinh Trung cấp, ngành

Sư phạm mầm non Anh B Tin hoc ứng dụng

Giáo viên mầm

B CẤP HỌC TIỂU HỌC:

206 người

I Huyện Lâm Bình

1 Vi Thị Mừng 26/11/1991 Tày Cao đẳng Sư phạm

Sinh- Thể dục

Chứng chỉ Anh

2 Đinh Thị Thi 08/6/1982 Mường Cao đẳng Chứng chỉ Anh

3 Ma Thị Hường 04/02/1987 Tày Đại học Sư phạm

4 Ma Thị Thiêm 12/1/1987 Tày Đại học SP Tiểu học Chứng chỉ Anh

văn B

Chứng chỉ Ứng

5 Chúc Thị Mẩy 10/23/1986 Dao Đại học SP ngoại

ngữ

Chứng chỉ Ứng

II Huyện Na Hang

1 Nguyễn Trường Hải 19/05/1987 Kinh Đại học, ngành Sư

Trang 3

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

2 Hoàng Thị Lan 16/02/1986 Tày Đại học, ngành Cử

3 Vàng Thu Hương 06/6/1985 Mông Đại học Sư phạm

4 Trương Thị Hải 10/5/1993 Mông Cao đẳng SP tiểu

5 Thào A Cại 11/8/1992 Mông CĐ sư phạm tiểu

6 Lý Tài Đức 12/7/1989 Dao CĐ sư phạm tiểu

7 Hầu A Câu 10/7/1991 Mông CĐ sư phạm tiểu

III Huyện Chiêm Hóa

2 Hà Thu Hằng 30/09/1992 Tày Đại học ngành giáo

3 Hà Hữu Oanh 26/6/1989 Tày Trung cấp SP GD

thể chất

Chứng chỉ Anh văn B

Chứng chỉ Ứng

4 Quan Thị Hiền 08/9/1989 Tày Trung cấp sư phạm

5 Tạ Thị Niềm 03/5/1992 Tày Cao đẳng sư phạm -

9 Ma Vĩnh Quỳnh 25/6/1988 Tày Cao đẳng

10 Lưu Thị Diệp 09/8/1990 Tày nghiệp, ngành Giáo Trung cấp chuyên

dục Tiểu học

Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

11 Ma Thị Đoàn 14/11/1993 Tày

Cao đẳng sư phạm ngành Giáo dục Tiểu Học

12 Bàn Thị Nguyệt 1/1/1992 Dao

Cao đẳng sư phạm ngành Giáo dục Tiểu Học

Trang 4

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

13 Ma Thị Thoan 1/9/1990 Tày Cao đẳng sư phạm ngành Sinh - Giáo

dục thể chất

14 Ma Thị Chừng 10/28/1992 Tày Đại học sư phạm ngành Giáo dục

Tiểu Học

15 Nguyễn Thị Lụa 5/19/1982 Kinh

Đại học sư phạm Ngoại ngữ chuyên ngành Tiếng Anh

Chứng chỉ C

21 Quan Văn Hiện 10/3/1994 Tày Cao đẳng sư phạm

22 Quân Thị Mến 14/3/1987 Tày Sư phạm Mỹ Thuật Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

23 Nguyễn Thị Thúy 1/10/1985 Kinh Trung cấp

24 Trần Thị Bích Hà 06/10/1992 Tày CDSPTH Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

28 Nguyễn Thị Ánh Hồng 09/10/1988 Tày TCSP - Âm nhạc Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

dụng tin học cơ bản

GVTH dạy Âm

IV Huyện Hàm Yên

7 Trịnh Thị Ngân 24/12/1987 Tày CĐSP Tiểu học B Ứng dụng CNTT cơ

Trang 5

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

41 Phạm Thị Huế 11/07/1993 Kinh Trung cấp SP tiểu

Trang 6

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

V Huyện Yên Sơn

1 Trần Thị Thu Hiền 09/5/1992 Kinh Cao đẳng SP ngành

Tiểu học

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

2 Sín Thị Diệp 29/11/1991 Nùng Cao đẳng SP ngành

3 Trần Thị Huyền Sâm 28/06/1992 Kinh Trung cấp, ngành

Giáo dục Tiểu học

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

4 Đinh Thị Thu Hiền 12/08/1992 Kinh Cao đẳng, ngành

Giáo dục Tiểu học

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

5 Trần Thị Tuyết Lan 20/3/1981 Kinh Cử nhân Đại học

6 Nguyễn Thanh Nga 3/9/1988 Kinh Trung cấp Sư phạm

7 Lý Thị Bình 10/5/1985 Dao Trung cấp Sư phạm

8 Nông Thị Tuyền 01/11/1990 Tày Cao đẳng ngành

9 Vương Thị Phương 7/12/1991 Kinh Cao đẳng, ngành

Giáo dục Tiểu học

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

10 Nguyễn Thị Thu Huyền 09/11/1991 Kinh Trung cấp SP

11 Triệu Thị Hương 19/9/1991 Dao Cao đẳng SP ngành

12 Lâm Thị Dự 19/4/1991 CL Cao đẳng Tiểu học Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ ứng dụng

13 Bùi Lệ Quyên 20/7/1992 Kinh Cao đẳng Tiểu học Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ ứng dụng

14 Nguyễn Ngọc Lệ 02/3/1990 Kinh Cao đẳng Tiểu học Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ ứng dụng

15 Đinh Thị Quỳnh 15/5/1991 Kinh Trung cấp ngành SP

Tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

16 Nguyễn Văn Hòa 18/11/1988 Tày Đại học ngành SP

TDTT Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ

17 Hoàng Thị Hoan 16/8/1992 Trung cấp, ngành

19 Đặng Thị Vân Anh 29/8/1990 Kinh Trung cấp Sư phạm,

giáo dục tiểu học Chứng chỉ B

Tin học Văn phòng

Trang 7

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

20 Lương Văn Liêm 27/10/1988 Tày Cao đẳng, ngành

giáo dục tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

21 Phùng Thị Nhâm 18/11/1991 Tày Cao đẳng, ngành

giáo dục tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

22 Ma Thị Ngọc Lan 08/7/1987 Tày Cao đẳng, ngành sư

phạm Âm nhạc Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

23 Nguyễn Thị Ngọc Mùi 26/3/1990 Kinh CĐSP ngành Tiểu

học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

24 Lý Thị Liên 07/10/1991 Tày CĐSP ngành Tiểu

học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

25 Nguyễn Thúy Như 10/12/1992 TCSP ngành Tiểu

học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

26 Ngô Mai Lan 29/10/1992 TCSP ngành Tiểu

học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

27 Lương Thị Liên 11/9/1992 TCSP ngành Tiểu

học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

28 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 03/9/1990 Trung cấp, ngành

SP Giáo dục tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

29 Phạm Ngọc Dĩnh 10/10/1992 Kinh Cao đẳng sư phạm

tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

31 Đinh Thị Chuyển 26/3/1984 Kinh Trung cấp ngành sư

32 Trần Hương Giang 07/03/1987 Kinh Cao đẳng Âm nhạc Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ ứng dụng

33 Triệu Thị Kim Chi 08/02/1992 Dao Trung cấp, ngành sư

phạm Tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

34 Triệu Văn Việt 14/09/1993 Dao Trung cấp, ngành sư

phạm Tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

35 Hoàng Thị Tuyết 20/07/1988 Kinh Cao đẳng, ngành sư

phạm Tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

36 Triệu Quang Hào 29/01/1979 Tày Đại học sư phạm

ngành tiếng Anh

Chứng chỉ ứng dụng

37 Triệu Thị Trinh 16/10/1991 Dao Trung cấp Giáo dục

tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

38 Chu Xuân Thủy 15/12/1977 Dao Trung cấp, ngành sư

phạm tiểu học

Chứng chỉ tiếng

39 Vũ Thị Năm Tuyến 16/12/1986 Kinh Đại học

Ngoại ngữ

Chứng chỉ tiếng trung B

Chứng chỉ

40 Phạm Sơn Hòa 19/02/1990 Kinh

Đại học Giáo dục thể chất Chứng chỉ ngoại ngữ tiếng anh B Chứng chỉ

Trang 8

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

41 Trần Thị Mai 23/12/1987 Kinh Cao đẳng SP

Mĩ thuật Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ tin học

42 Đàm Thị Ngoạt 11/20/1985 Nùng Trung cấp, ngành

giáo dục tiểu học Chứng chỉ B

Bằng Trung cấp Tin

43 Nguyễn Thị Thanh 07/05/1985 Tày Trung cấp Sư phạm

tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

44 Phạm Thị Thu Hoài 26/7/1988 Kinh Cao đẳng Mĩ thuật Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ ứng dụng

45 Nguyễn Thị Thanh Hoa 21/10/1993 Kinh Cao đẳng ngành

Giáo dục Tiểu học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

V Sơn Dương

Trang 9

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

31 Hoàng Ngọc Hân 12/2/1993 Kinh SP Tiểu học B B Văn hóa 7 4 11

32 Thạch Thị Giang 8/18/1992 Kinh SP Tiểu học B B Văn hóa 8 11 8 6 10 4 3 11

33 Riêu Thị Linh 6/24/1993 Sán chay SP Tiểu học B B Văn hóa 12 8 8 10 4 3 6

34 Nguyễn Quang Tuế 2/1/1991 Tày SP Tiểu học B B Văn hóa 8 8 10 4 2 6

35 Nịnh Thị Lợi 8/6/1991 Cao lan SP Tiểu học B B Văn hóa 12 9 3 4 2 3

36 Trần Thị Huế 9/20/1993 Kinh SP Tiểu học A2 CB Văn hóa 12 9 8 9 10 4 4 4

37 Bùi Huy Hoàng 3/22/1991 Kinh SP Tiểu học B B Văn hóa 8 12 9 8 9 9 4 4 11

38 Đặng Thị Hiền 4/10/1990 Kinh SP Tiểu học B B Văn hóa 8 8 7 8 14 4 4 1

39 Lý Thị Hồng Thịnh 4/23/1994 Cao lan SP Tiểu học B B Văn hóa 4 8 3 1 3

40 Phan Thành Khiêm 5/4/1990 Kinh SP Tiểu học B B Văn hóa 7 3 9 10 4 2 9

Trang 10

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

VII Thành phố

Cao đẳng sư phạm, ngành Giáo dục Tiểu học

2 Nguyễn Thị Thu Hà 04/6/1992 Kinh

Cao đẳng sư phạm, ngành Giáo dục Tiểu học

3 Hoàng Thị Yến 16/6/1994 Cao Lan

Cao đẳng sư phạm, ngành Giáo dục Tiểu học

4 Nguyễn Thị Thu Hằng 12/4/1993 Kinh

Cao đẳng sư phạm, ngành Giáo dục Tiểu học

5 Lê Quang Hùng 02/02/1990 Kinh

Cao Đẳng sư phạm, ngành Giáo dục tiểu học

6 Nguyễn Thúy Vân 06/8/1980 Kinh

Cao đẳng sư phạm, ngành Giáo dục Tiểu học

7 Nguyễn Thị Thanh Huyền 05/5/1990 Kinh

Cao đẳng sư phạm, ngành Giáo dục Tiểu học

C CẤP HỌC THCS: 109

người

I Huyện Lâm Bình

2 Quan Văn Miền 11/11/1985 Tày Đại học Toán Chứng chỉ Anh B dụng tin học cơ bảnChứng chỉ Ứng Dạy môn Toán - lý 4 11 4 9 9 9 10 3 4 11

II Huyện Na Hang

1 Hoàng Thị Mích 03/12/1977 Tày Cao đẳng Sư phạm

Trang 11

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

3 Hoàng Văn Liêm 25/9/1986 Tày CĐSP Kỹ Thuật

5 Nông Thị Huê 01/5/1981 Tày Cao đẳng sư phạm

6 Nguyễn Văn Việt 13/10/1987 Tày Cao đẳng sư phạm

7 Nguyễn Thị Hướng 18/08/1988 Tày CĐSP GDCD-Địa Anh B B-UDCB Địa, Giáo dục

10 Hoàng Thị Hoạt 17/05/1990 Tày Cao đẳng sư phạm Toán - Vật lí Chứng chỉ: B Chứng chỉ: B Toán Lý 2 11 10 12 12 12 12 12 12 7 11

11 Dương Thị Hoài 10/12/1985 Tày Đại học cử nhân

III Huyện Chiêm Hóa

2 Lương Thị Bích Thương 11/10/1977 Nùng ĐH Toán Tin ứng

dụng Chứng chỉ Anh B

ĐH

3 Đồng Thị Thu Hương 8/30/1992 Tày Đại học Văn - Địa Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

6 Nông Thị Lệ Xuân 1/16/1989 Tày Đại học VLVH,

7 Luân Văn Minh 11/1/1990 Tày Đại học ngành Sinh

8 Nguyễn Thị Tâm 10/21/1991 Tày Cao Đăng Giáo Dục

9 Tề Thị Hồng 14/5/1994 Tày Cao đẳng sp

10 Lý Văn Hùng 8/16/1985 Tày CĐSP Mỹ thuật Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

11 Ngô Thị Hiền 01/01/1990 Tày Đại học sư phạm

Địa lý Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ Ứng

12 Hoàng Văn Thiêm 02/4/1992 Tày Đại học sư phạm

Toán

Chứng chỉ A2, Tiếng trung

Chứng chỉ Ứng

14 Ma Văn Tòng 8/23/1990 Tày Đại học ngôn ngữ

Trang 12

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

17 Ma Xuân Được 25/10/1988 Tày ĐH Sư phạm Công

nghệ

Chứng chỉ Tiếng Anh trình độ B

Chứng chỉ Ứng

18 Ma Doãn Kiện 26/5/1988 Tày ĐHGDTC Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

19 Lý Thị Loan 8/15/1993 Dao CĐSP văn sử Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

23 Quân Đức Thắng 10/10/1991 Tày ĐHSP Thể dục thể

25 Hoàng Thị Liễu 20/01/1989 Tày CĐ GDCD - Địa lý Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ B Địa-GDCD 4 9 11 10 6 4 10 10 10 10 7

26 Hà Thị Liễu 29/02/1992 Tày CĐ SP Âm nhạc Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

27 Ma Thị Phương Châm 4/24/1988 Tày Đại học, ngành Hóa Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ Ứng

IV Huyện Hàm Yên

1 Nguyễn Thị Lệ Quyên 30.10.1982 Kinh Cao đẳng sư phạm

6 Lê Văn Trường 19/01/1986 Tày Cao Đẳng Sư Phạm

7 Mông Thị Nhâm 20/02/1992 Tày Cao đẳng sư phạm

9 Hoàng Thị Thái 05/01/1992 Tày Cao đẳng SP Văn

10 Nông Thị Thiết 26/06/1991 Tày Cao đẳng sư phạm

13 Nông Văn Duy 05/12/1988 Tày CĐSP

Trang 13

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

14 Dương Văn Tu 06/02/1988 Mông Đại học sư phạm

15 Nguyễn Thị Hằng 10/10/1991 Kinh Cao đẳng sư phạm

19 Bàn Hồng Hoàng 01/04/1990 Dao Cao Đẳng Sư Phạm

V Huyện Yên Sơn

1 Bạch Thị Trang Nhung 20/12/1986 Kinh Cao đẳng sư

2 Phạm Thùy Trang 07/12/1986 Kinh Cao đẳng, ngành

3 Đào Văn Cường 06/10/1984 Kinh Cao đẳng Sử-GDCD

Đại học Sử

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ văn

4 Phạm Hải Ngọc 25/5/1988 Kinh Cao đẳng giáo dục

thể chất

Chứng chỉ tiếng Anh B

Chứng chỉ văn

5 Nguyễn Thị Hương Huế 28/3/1984 Kinh Cao đẳng sư phạm,

ngành sinh - ktnn Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ tin học

6 Triệu Khương Duy 03/02/1990 Tày Cao Đẳng Sư phạm

Địa -GDCD Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

7 Đào Quang Tiệp 20/04/1988 Kinh Cao đẳng, ngành sư

phạm toán - tin

Chứng chỉ Anh

8 Đinh Thị Thanh Qúi 04/04/1984 Kinh Cao đẳng, ngành sư

phạm toán - tin

Chứng chỉ tiếng anh B

Chứng chỉ Tin học

9 Nguyễn Quốc Tuấn 22/9/1979 Kinh Đại học sư phạm

Toán- Tin Ứng dụng

Tiếng Anh B1

10 Phạm Thị Thanh Hoa 09/08/1990 Kinh Đại học, ngành sư

phạm Sinh - Hóa Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ tin học

11 Lê Thị Hạnh 06/10/1990 Kinh Cao đẳng, ngành sư

phạm Âm nhạc Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ tin học

12 Đặng Ngọc Cường 26/8/1984 Kinh Đại học sư phạm

ngành Toán

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

13 Đỗ Thị Thủy 10/05/1987 Kinh Thạc sĩ , ngành

Toán ứng dụng

Chứng chỉ Tiếng Anh tương đương B1

Chứng chỉ ứng dụng

14 Hoàng Thị Thuyên 02/09/1992 Tày Đại học sư phạm

ngành GD chính trị

Chửng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

Trang 14

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

15 Hoàng Phương Thúy 14/04/1986 Kinh Đại học ngành Toán

Học Chứng chỉ Anh C

Chứng chỉ tin ứng

16 Triệu Thị Huyền 30/08/1990 Dao

Cao đẳng,ngành sư pham sinh học -Giáo dục thể chất

17 Phạm Thị Thảo 21.11.1984 Kinh Đại học sư phạm Mĩ

thuật Chứng chỉ Anh C

Chứng chỉ Tin học

18 Trần Thị Liên 15/05/1987 cao đẳng sư phạm

âm nhạc

Chứng chỉ tiếng anh B

Chứng chỉ tin học

19 Nguyễn Thị Hạnh 24/8/1992 Tày Cao đẳng sư phạm

Hóa- KTNN Chứng chỉ anh B

chứng chỉ tin học

20 Bàn Hương Lan 18/5/1987 Dao

Cao đẳng, ngành Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp- Kỹ thuật công nghiệp- Kinh

tế gia đình

Chứng chỉ Anh văn B

Chứng chỉ ứng dụng

21 Đào Kim Chung 11/5/1990 Cao Lan Đại học Sư phạm

Sinh học

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ Tin học

22 Lý Thị Chung 26/11/1990 Tày Đại học Sư phạm

Địa lý

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ Tin học

23 Đỗ Văn Minh 14/5/1987 Kinh Cao đẳng Sư phạm

Lý, Kỹ thuật CN

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ Tin học

24 Nguyễn Thị Huyền 01/5/1989 Kinh Cao đẳng sư phạm

Âm nhạc Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ Tin học

25 Đỗ Xuân Trường 03/4/1991 Kinh

Cao đẳng Sư phạm Hóa- Kỹ thuật Nông Nghiệp

Chứng chỉ Anh B Chứng chỉ ứng dụng

26 Đỗ Minh Tân 08/4/1991 Tày Đại học sư phạm

Thể dục Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

27 Nguyễn Thị Phượng 22/8/1984 Kinh Đại học sư phạm

Địa lý Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

28 Đào Thị Hạ 04/4/1993 Tày Cao đảng Sư phạm

Tin học Chứng chỉ Anh B

Chứng chỉ ứng dụng

29 Nguyễn Thanh Thủy 31/07/1987 Kinh Đại học sư phạm,

ngành Tiếng Anh

Chứng chỉ Tiếng Trung B

Chứng chỉ Tin học

30 Trần Thị Diệu Thúy 15/03/1986 Kinh Đại học, ngành: Hóa Chứng chỉ Tiếng

Anh C

Chứng chỉ Tin học

31 Hoàng Thị Chí 06/08/1987 Tày

Cao Đẳng sư phạm, ngành Giáo dục công dân- Địa

Chứng chỉ Tiếng Anh B

Chứng chỉ Văn

32 Nguyễn Thị Hồng Nhung 05/04/1984 Tày Đại học, ngành Lịch

sử

Chứng chỉ Tiếng Anh C

Chứng chỉ Tin học

Ngày đăng: 16/10/2021, 22:57

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w