1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN VÕNG DỰ KIỂM TRA, SÁT HẠCH VÕNG XÉT TUYỂN GIÁO VIÊN, GIẢNG VIÊN NĂM 2021

39 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 5,59 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HUYỆN TÂN YÊN... HUYỆN VIỆT YÊN... HUYỆN YÊN DŨNG... Bắc Giang ĐH CQ SP.

Trang 1

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

1 Cấp Mầm non: chỉ tiêu 01, đăng ký: 5

2 Cấp Tiểu học: chỉ tiêu 26, đăng ký: 15

2.1 Văn hóa Tiểu học: chỉ tiêu 25, đăng ký: 15

5 Nguyễn Đình Minh Nam 13/04/1999 Liên Chung, huyện Tân Yên ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04151 01/07/2021 Khá 2.84

9 Nguyễn Thị Vân Anh nữ 01/11/1999 Phúc Sơn, huyện Tân Yên ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04130 01/07/2021 Giỏi 3.37

12 Dương Thị Lụa nữ 06/01/1997 Lam Cốt, huyện Tân Yên ĐH VHVL GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/01367 03/12/2020 Giỏi 3.25

13 Hùng Bích Ngọc nữ 08/01/1996 Tân Hòa, huyện Phú Bình, Thái

14 Nguyễn Thị Phượng nữ 10/04/1997 Đào Xá, huyện Phú Bình, Thái

2.2 Tiếng anh Tiểu học: chỉ tiêu 01, đăng ký: 0

3 Cấp THCS: chỉ tiêu 13, đăng ký: 86

3.1 Môn toán: chỉ tiêu 05, đăng ký: 37

3 Phan Thị Hồng Nhung nữ 17/04/1997 Ngọc Vân, huyện Tân Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên 0061019 30/08/2019 Khá 2.53

6 Dương Thị Xuân nữ 26/02/1998 Song Vân, huyện Tân Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00208 08/07/2020 Khá 2.86

7 Nguyễn Thị Huyền Trang nữ 14/08/1996 Việt Tiến, huyện Việt Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên 0051967 08/06/2018 Khá 2.16

9 Nguyễn Phương Thảo nữ 05/04/1999 Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Hà Nội 2 B002259 04/06/2021 Giỏi 3.24

10 Nguyễn Thị Lan Anh nữ 15/08/1997 TT Phồn Xương, huyện Yên Thế ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/03935 06/07/2021 Khá 2.62

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày tháng 8 năm 2021 của Chủ tịch UBND tỉnh Bắc Giang )

tính Ngày tháng năm sinh Hộ khẩu thường trú

Điểm sát hạch

Ghi chú Trình

độ ĐT Hệ ĐT

Chuyên ngành đào tạo Trường ĐT

Số biệu bằng

Ngày, tháng, năm cấp bằng

Xếp loại TN Điểm TBTK

Diện

Ưu tiên

Điể mƯ T

I HUYỆN TÂN YÊN

Trang 2

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

12 Đặng Hoàng Anh Thư nữ 26/05/1995 Quang Tiến, huyện Tân Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên 0050272 28/02/2018 TB 2.25

14 Ngô Thị Hoài Ngọc nữ 08/01/1998 Xuân Cẩm, huyện Hiệp Hòa ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00513 24/07/2020 TB 2.4

19 Nguyễn Thị Thanh Huyền nữ 09/10/1994 Hợp Đức, huyện Tân Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên 0054264 12/09/2018 TB 2.48

21 Đặng Thị Giang nữ 15/10/1998 Ngọc Vân, huyện Tân Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00166 08/07/2020 Khá 3.06

26 Nguyễn Phương Thảo nữ 16/04/1995 An Thượng, huyện Yên Thế ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên 0050282 28/02/2018 Khá 2.53

27 Trịnh Thị Thu Hiền nữ 22/10/1995 Ngọc Châu, huyện Tân Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên 0050267 28/02/2018 Khá 2.52

28 Nguyễn Khánh Huyền nữ 23/01/1998 Yên Lư, huyện Yên Dũng ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00195 08/07/2020 Khá 3.00

34 Bùi Thị Phương Anh nữ 12/08/1998 Nghĩa Trung, huyện Việt Yên ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00133 08/07/2020 Khá 2.76

36 Nguyễn Thị Lan Hương nữ 06/10/1998 TT Bố Hạ, huyện Yên Thế ĐH CQ Sư phạm Toán ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00142 08/07/2020 Khá 2.90

3.2 Môn Ngữ Văn: chỉ tiêu 05, đăng ký: 30

8 Nguyễn Thị Uyển nữ 28/08/1998 Song Vân, huyện Tân Yên ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00300 08/07/2020 Khá 2.84

9 Nguyễn Thị Bích nữ 22/04/1998 Liên Chung, huyện Tân Yên ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00304 08/07/2020 Khá 2.98

20 Phạm Văn Tuấn nam 22/12/1991 Tân Thanh, huyện Lạng Giang ĐH CQ Sư phạm Văn-

22 Nguyễn Thị Hồng Nga nữ 10/05/1993 TT An Thượng, huyện Yên Thế ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0042844 12/06/2017 TB 2.24

Trang 3

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

3.3 Môn Lịch sử: chỉ tiêu 01, đăng ký: 5

3.4 Môn Vật Lý: chỉ tiêu 02, đăng ký: 14

I KHỐI MẦM NON: (Chỉ tiêu: 13; đăng ký: 53)

2 Giáp Thị Hiền Nữ 08/07/1997 TT Cao Thượng - Tân Yên - Bắc

II HUYỆN VIỆT YÊN

Trang 4

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

10 Trần Thị Hải Yến Nữ 25/11/1994 TT Bích Động - Việt Yên - Bắc Giang ĐH VLVH GDMN ĐH SP Hà Nội 2 1640891 23/03/2018 Khá 7.43

21 Nguyễn Thị Thu Thắm Nữ 07/04/1998 TT Bích Động - Việt Yên - Bắc Giang CĐ CQ GDMN ĐH SP Hà Nội B926374 17/10/2019 Khá 2.68

22 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 08/12/1994 Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang ĐH VLVH GDMN ĐH SP Hà Nội 2 1640977 23/03/2018 Khá 7.72

Trang 5

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

47 Hồ Thị Phương Thảo Nữ 27/04/1997 Trù Hựu - Lục Ngạn - Bắc Giang CĐ CQ

Song ngữ GDMN - Tiếng anh

51 Hoàng Thị Trang Thành Nữ 18/06/1989 Vân Trung - Việt Yên - Bắc Giang CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074989 30/05/2019 Giỏi 3.58

II KHỐI TIỂU HỌC: (Chỉ tiê: 62; đăng ký: 36)

a) Môn Văn hóa (chỉ tiêu: 54; đăng ký: 22)

1 Lê Trung Chính Nam 11/10/1995 Chi Lăng - Quế Võ - Bắc Ninh ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 1837625 22/06/2020 Giỏi 3.2

2 Giáp Thị Kim Dung Nữ 10/07/1994 Thượng Lan - Việt Yên- Bắc Giang ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0039271 20/03/2017 Khá 2.51

3 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 15/10/1995 TT Gia Bình - Gia Bình - Bắc Ninh ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 1761981 04/01/2019 Khá 3.0

4 Nguyễn Thị Hồng Hảo Nữ 04/10/1996 Thị Chung - Kinh Bắc - Bắc Ninh ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 1788341 02/10/2019 Giỏi 3.26

5Nguyễn Đình

Khương Duy Nam 23/11/1999 Thanh Hải- Lục Ngạn - Bắc Giang ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04090 01/07/2021 Khá 7.35

7 Nguyễn Phương Cúc Nữ 10/06/1995 Đình Tổ - Thuận Thành - Bắc Ninh ĐH CQ GD Tiểu học ĐH Tây Bắc 1515013 20/06/2017 Giỏi 3.23

8 Nguyễn Trà My Nữ 08/10/1998 Phương Liễu - Quế Võ - Bắc Ninh ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B000210 10/07/2020 Giỏi 3.21

10 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 30/09/1998 Tiên Sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B002468 18/06/2021 Giỏi 3.57

11 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 14/05/1999 Đông Cứu - Gia Bình - Bắc Ninh ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B002451 18/06/2021 Giỏi 3.26

12 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 17/07/1999 Tự Lạn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B002195 04/06/2021 XS 3.65

13 Dương Thị Trà My Nữ 21/08/1997 Nam Sơn - TP Bắc Ninh - Bắc Ninh ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 1837574 22/06/2020 Khá 7.43

14 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 18/09/1998 Chùa Hang - TP Thái Nguyên - Thái

học- Tiếng anh ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04187 01/07/2021 Khá 2.98

15 Đàm Thị Ngọc Yến Nữ 05/05/1989 Mỹ Hưng - Thanh Oai - Hà Nội ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 1289420 21/10/2016 TBK 6.99

16 Lê Thị Phương Thảo Nữ 28/11/1998 Ninh Xá -TP Bắc Ninh - Bắc Ninh ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B000235 10/07/2020 XS 8.56

18 Trần Thị Mai Phương Nữ 18/11/1994 Thị Cầu - TP Bắc Ninh - Bắc Ninh ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 1505081 29/12/2017 Khá 7.12

20 Vũ Phương Dung Nữ 12/12/1999 Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B002192 04/06/2021 Giỏi 3.53

21 Ninh Thị Huyền Nữ 07/10/1994 Mão Điền - Thuận Thành - Bắc Ninh ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0051373 08/06/2018 Khá 2.51 DTTS 5

22 Nguyễn Thị Hồng Nữ 08/04/1987 Văn Đức - Chí Linh - Hải Dương ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 680913 21/02/2014 Khá 7.24

1 Nguyễn Thị Loan Nữ 02/06/1982 TT Bích Động - Việt Yên - Bắc Giang ĐH Từ xa CNTT ĐH CNTT - TP HCM AB02347 27/05/2008 TBK 6.52 CTB 5

3 Trần Thị Tuyết Trang Nữ 01/06/1990 TT Cao Thượng - Tân Yên - Bắc

5 Lê Mạnh Hùng Nam 20/07/1989 TT Bích Động - Việt Yên - Bắc Giang ĐH Từ xa CNTT ĐH CNTT - TP HCM AB12199 15/05/2012 TB 6.86

7 Hoàng Thị Thương Nữ 30/05/1994 Ngọc Vân - Tân Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Tin học ĐH SP Thái Nguyên 0050253 28/02/2018 TB 2.1

Trang 6

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

8 Đoàn Thị Xuân Nữ 02/02/1992 Ngô Quyền - TP Bắc Giang - Bắc

2 Vũ Đức Thắng Nam 20/04/1996 An Thượng - Yên Thế - Bắc Giang ĐH CQ Giáo dục thể

1 Nguyễn Thị Thảo Nữ 02/07/1994 Danh Thắng - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 1518977 25/09/2017 Giỏi 3.21

2 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 27/10/1997 TT Nếnh - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 1819162 22/05/2019 Giỏi 3.26

3 Hoàng Thị Nhàn Nữ 28/05/1991 Hoàng Thanh - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0005048 16/09/2013 Khá 2.53 DTTS 5

4 Ngô Thị Thu Hiền Nữ 17/01/1991 Hương Lâm - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Văn - Địa ĐH SP Thái Nguyên 0018529 21/01/2015 Khá 2.83

5 Nguyễn Thị Thái Nữ 01/08/1999 Mai Trung - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 B002611 18/06/2021 Khá 3.08 CTB 5

6 Nguyễn Thị Yến Nữ 19/04/1999 Lương Phong - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 B002376 04/06/2021 XS 3.82

7 Đồng Ngọc Vân Nữ 10/11/1992 Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Văn - Sử ĐH SP Thái Nguyên 28920 18/06/2015 Khá 7.27 DTTS 5

8 Nguyễn Thị Hoa Nữ 25/07/1999 Tự Lạn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/03965 01/07/2021 Khá 2.8

9 Trần Thị Thu Thảo Nữ 09/10/1994 Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0041559 20/03/2017 Khá 2.57

10 Đỗ Thị Dung Nữ 18/02/1997 Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0059017 06/06/2019 Khá 2.95

11 Nguyễn Thị Thu Nữ 23/01/1996 Mai Trung - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0052308 08/06/2018 Khá 3.07

12 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 09/03/1998 Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 B000741 10/07/2020 Giỏi 3.39

13 Trần Thị Ngọc Trâm Nữ 25/10/1993 Châu Minh - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH Sư phạm TPHCM 1451977 06/06/2017 Khá 2.62

14 La Xuân Tĩnh Nam 06/02/1991 Danh Thắng - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0004520 10/06/2013 TB 2.05

15 Nguyễn Thị Thủy Nữ 15/05/1996 Dương Hưu - Sơn Động - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 1658569 18/09/2018 Giỏi 3.27 DTTS 5

16 Ngô Thị Trang Nữ 05/05/1993 Hương Lâm - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Văn - Sử ĐH SP Thái Nguyên 0028915 18/06/2015 Khá 2.75

17 Nguyễn Thục Huyền Nữ 26/01/1997 TT Bích Động - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0059070 06/06/2019 Khá 2.7

19 Hoàng Thị Hương Nữ 11/08/1996 Long Sơn - Sơn Động - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0052218 08/06/2018 Khá 3.15

20 Đoàn Thị Quyên Nữ 21/07/1996 TT Nếnh - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 1819237 22/05/2019 Khá 3.01

22 Dương Thị Thủy Nữ 08/08/1996 Phường Ngô Quyền- TP Bắc Giang -

23 Nguyễn Thị Mơ Nữ 19/10/1997 Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0059035 06/06/2019 Khá 3.07

24 Nguyễn Thị Khánh Nữ 17/06/1999 Hương Lâm - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/003988 01/07/2021 Khá 2.68

25 Lý Thị Kiên Nữ 05/06/1995 Quang Châu - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0043698 12/06/2017 Khá 2.57 DTTS 5

26 Nguyễn Thị Thương Thương Nữ 24/03/1997 TT Bích Động - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0059128 06/06/2019 Khá 3.05

27 Đào Thị Oanh Nữ 06/01/1998 Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00287 08/07/2020 Khá 2.58

28 Nguyễn Thị Huyền Nhung Nữ 18/03/1997 Song Khê - Bắc Giang - Bắc Giang ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00682 24/07/2020 Khá 2.75

b) Môn Lịch sử (chỉ tiêu: 04; đăng ký: 32)

1 Bùi Thị Bích Ngọc Nữ 25/03/1989 Hương Sơn - Lạng Giang - Bắc Giang ĐH CQ Sư phạm Lịch

Trang 8

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

30 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 07/11/1996 Phượng Sơn - Lục Ngạn - Bắc Giang ĐH CQ Sư phạm Lịch

31 Lê Văn Thành Nam 08/02/1994 Đông Hưng - Lục Nam - Bắc Giang ĐH CQ Sư phạm Lịch

32 Trần Thị Hồng Nữ 06/01/1991 TT Chũ - Lục Ngạn - Bắc Giang ĐH CQ Sư phạm Sử -

3 Lại Thị Ánh Nữ 08/05/1998 Hộ Đáp - Lục Ngạn - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00332 08/07/2020 Khá 2.98

4 Nguyễn Thị Hoàng Cúc Nữ 12/10/1992 Phường Ngô Quyền- TP Bắc Giang -

5 Nguyễn Thị Thơm Nữ 28/07/1998 Tân Hiệp - Yên Thế - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00372 08/07/2020 Khá 2.73 DTTS 5

7 Phạm Thị Linh Nữ 03/06/1996 Nghĩa Phương- Lục Nam - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0052061 08/06/2018 Khá 3.08

8 Dương Thị Hà Nữ 25/02/1997 Thượng Lan - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0058825 06/06/2019 Khá 2.51

11 Nguyễn Mạnh Cường Nam 10/12/1994 Vĩnh An - Sơn Động - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0039351 20/03/2017 Khá 2.52 DTTS 5

12 Nguyễn Thị Sâm Nữ 09/07/1998 Hồng Giang - Lục Ngạn - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/03921 01/07/2021 Khá 2.64

13 Đường Thị Nguyệt Nga Nữ 10/10/1996 Thanh Hải - Lục Ngạn - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0052070 08/06/2018 Khá 7.33 DTTS 5

15 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 25/05/1995 Việt Lập - Tân Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0043493 12/06/2017 Khá 2.73 DTTS 5

16 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 04/09/1997 Phường Ngô Quyền - TP Bắc Giang -

17 Nông Thị Tốt Nữ 16/05/1991 Xuân Hương - Lạng Giang - Bắc

18 Nguyễn Thị Triều Nữ 09/11/1992 Xuân Cẩm - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0028358 18/06/2015 Khá 2.8 DTTS 5

19 Hoàng Thị Thủy Nữ 17/04/1995 Dương Hưu - Sơn Động - Bắc Giang ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0043528 12/06/2017 Khá 7.63 DTTS 5

1 Trần Thị Hòa Nữ 12/09/1990 Thượng Lan - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ GD TC- GD

2 Thân Thế Biên Nam 29/07/1991 Nghĩa Hòa - Lạng Giang - Bắc Giang ĐH CQ Giáo dục thể

1 Nguyễn Thị Hương Nữ 02/01/1993 TT Nếnh - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán - Tin ĐH SP Thái Nguyên 0029922 01/09/2015 Khá 2.68

2 Nguyễn Thị Nhật Lệ Nữ 22/03/1997 Vân Hà - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH Giáo dục QC150410 18/10/2019 Khá 3.18

3 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 07/11/1996 Tiên Sơn- Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên 0051962 08/06/2018 Khá 2.96

4 Trần Văn Tuyến Nam 12/04/1996 Ninh Sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên 0056629 28/02/2019 Khá 2.61

5 Giáp Thị Thủy Nữ 08/05/1990 Song Khê - TP Bắc Giang - Bắc

6 Ngô Thị Dung Nữ 29/05/1997 Vân Hà - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên 0063438 26/02/2020 Khá 2.56

7 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 12/08/1998 Vân Hà - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/02902 22/02/2021 Khá 2.57

8 Dương Thị Ánh Tuyết Nữ 23/10/1993 Vân Trung - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán -Tin ĐH SP Thái Nguyên 0028819 18/06/2015 Khá 2.55

Trang 9

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

9 Lê Thị Minh Thúy Nữ 04/03/1996 Lan Mẫu - Lục Nam - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Hà Nội 2 1818789 22/05/2019 Giỏi 3.27

10 Phạm Thị Ngọc Nữ 28/02/1999 Nghĩa Trung - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04041 01/07/2021 Khá 2.99

12 Ngô Thị Kim Chi Nữ 06/03/1994 Bắc Lý - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên 0037767 12/09/2016 TB 2.41

13 Trần Thị Hoan Nữ 07/01/1994 Bắc Lý - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên 0037818 12/09/2016 Khá 2.77

14 Đặng Thị Loan Nữ 07/04/1996 Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang Thạc

15 Bùi Thị Hoài Nữ 01/07/1994 Nghĩa Phương - Lục Nam - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Hà Nội 2 1288657 09/09/2016 Khá 2.65

16 Đỗ Thanh Nga Nữ 19/11/1995 Nham Biền - Yên Dũng - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên 0047008 13/09/2017 Khá 2.76

17 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 18/11/1999 TT Nếnh - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Hà Nội 2 B002277 04/06/2021 Giỏi 3.39

18 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 15/09/1998 Quảng Minh - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH Giáo dục QC154085 29/06/2020 Khá 2.77

19 Nguyễn Tiến Dũng Nam 16/03/1997 Hương Mai - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00035 08/07/2020 Khá 2.5

20 Triệu Thu Trang Nữ 12/10/1999 Mai Trung - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Hà Nội 2 B002263 04/06/2021 Khá 7.3

22 Nguyễn Thị Phương Nữ 01/05/1998 Nghĩa Trung - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Hà Nội 2 B001406 19/03/2021 Khá 2.66

23 Nguyễn Thị Thảo Nữ 08/10/1997 Ninh sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Thái Nguyên 0058776 06/06/2019 Khá 2.75

24 Nguyễn Ngọc Yên Nữ 01/10/1998 TT Cao Thượng - Tân Yên - Bắc

25 Nguyễn Văn Đạt Nam 08/12/1999 Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Toán học ĐH SP Hà Nội 2 B002241 04/06/2021 Khá 7.67

g) Môn Sinh học (chỉ tiêu: 03; đăng ký: 36)

1 Nguyễn Thị Thảo Nữ 04/02/1995 Tây Yên Tử - Sơn Động - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 1518273 22/05/2017 Giỏi 3.29

2 Nguyễn Hữu Thắng Nam 01/07/1998 Nghĩa Trung - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00631 24/07/2020 Giỏi 8.09

4 Khúc Thị Thúy Nữ 07/07/1991 Vân Hà - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0015040 02/06/2014 Khá 2.98

5 Giáp Thị Hà Nữ 05/04/1993 Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0028665 18/06/2015 Khá 7.06 CTB 5

6 Nguyễn Thị Thủy Nữ 04/06/1998 Tuấn Đạo - Sơn Động - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội C007213 21/05/2021 Khá 6.72

7 Thân Thị Vân Nữ 05/09/1987 Hương Mai- Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh - Địa ĐH SP Thái Nguyên SD41280 24/06/2010 TBK 6.75

8 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 13/11/1994 TT Nham Biền - Yên Dũng - Bắc

9 Nguyễn Thị Liên Nữ 14/04/1997 Đông Lỗ - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0061114 30/08/2019 Giỏi 7.99

12 Tạ Thị Châm Nữ 13/08/1992 Đồng Tân - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0028663 18/06/2015 Khá 7.36

13 Dương Khánh Ly Nữ 10/07/1999 Thái Sơn - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 B002316 04/06/2021 Giỏi 7.81

14 Nguyễn Thị Hải Xuân Nữ 01/08/1999 Hợp Đức - Tân Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04076 01/07/2021 Khá 7.27

15 Ngô Thị Ngọc Anh Nữ 01/10/1995 Mai Trung - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0043796 12/06/2017 Giỏi 3.47

16 Nguyễn Thị Hường Nữ 04/10/1997 Yên Sơn - Lục Nam - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0059179 06/06/2019 Khá 3.09

17 Nguyễn Thị Kim Dung Nữ 12/03/1994 Đức Thắng - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0041578 20/03/2017 Khá 2.76

18 Bùi Thị Phương Nữ 18/04/1994 Lương Phong - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0037719 12/09/2016 Khá 2.82

20 Đỗ Thị Thảo Nữ 31/10/1997 Quảng Minh - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0061108 30/08/2019 Khá 2.53

21 Chu Thị Hồng Nữ 26/01/1997 Quảng Minh - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 1819077 22/05/2019 Giỏi 3.5

22 Phạm Thị Liên Nữ 10/04/1995 Phúc Hòa - Tân Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0043816 12/06/2017 Khá 7.63

23 Ngô Thị Hiệp Nữ 20/05/1997 Bắc Lý - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0059142 06/06/2019 Khá 2.83

Trang 10

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

25 Ngô Thị Thanh Nữ 01/09/1994 Mai Đình - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 1288843 09/09/2016 Giỏi 3.2

27 Dương Thị Huệ Nữ 27/09/1981 Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ Sinh-Kỹ thuật

nông nghiệp ĐH SP Thái Nguyên B600813 16/07/2004 TBK 6.41

28 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 06/12/1997 TT Thắng - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 1819098 22/05/2019 Khá 7.21

29 Hoàng Thị Trang Nữ 01/03/1993 Nội Hoàng - Yên Dũng - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0033122 06/06/2016 Khá 7.46

30 Hoàng Thị Thu Hường Nữ 15/11/1993 Tân Mỹ - TP Bắc Giang - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Thái Nguyên 0032284 10/03/2016 Khá 7.59

31 Trần Thị Hà Nữ 21/02/1996 Thượng Lan - Việt Yên - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 1658491 18/09/2018 Khá 7.43

34 Trần Thị Hoài Nữ 24/07/1998 Châu Minh - Hiệp Hòa - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 B000467 10/07/2020 Giỏi 3.26

36 Hoàng Thị Duyên Nữ 10/11/1995 Song Khê - Bắc Giang - Bắc Giang ĐH CQ SP Sinh học ĐH SP Hà Nội 2 1518935 25/09/2017 Khá 2.5

h) Môn Tin học (chỉ tiêu: 02; đăng ký: 0)

Mầm Non: chỉ tiêu: 08 - Hồ sơ đăng ký: 41

19 Phan Thị Duyên Nữ 24/08/1991 Xã Đồng Phúc, huyện Yên Dũng, BG CĐ CQ Sư phạm GDMNCĐ Hải Dương B1076228 12/12/2019 Khá 72.60

III HUYỆN YÊN DŨNG

Trang 11

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

28 Phùng Thị Hồng Trang Nữ 28/9/1987 TT Nham Biền, huyện Yên Dũng, BG CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000318 28/8/2020 Khá 76.00

36 Nguyễn Thị Thuý Nữ 16/3/1996 Xã Tân Liễu, huyện Yên Dũng, BG CĐ CQ Giáo dục MN-

Tiểu Học: chỉ tiêu: 12 - Hồ sơ đăng ký: 04

1 Nguyễn Hoàng Lan Anh Nữ 04/03/1999 Xã Đào Viên, huyện Quế Võ, BN ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B002188 04/6/2021 XS 84.60

2 Dương Thị Hải Linh Nữ 01/08/1997 Xã Yên Lư, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B001046 16/9/2020 Giỏi 79.70

3 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 03/02/1997 Xã Đào Viên, huyện Quế Võ, BN ĐH VHVL GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 1837578 22/6/2020 Khá 71.90

4 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 02/05/1997 TT Phố Mới, huyện Quế Võ, BN ĐH CQ Giáo dục TH-TAĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/01011 02/7/2021 Khá 73.40

THCS: chỉ tiêu: 16; Hồ sơ đăng ký: 45.

Môn Văn: chỉ tiêu: 05; Hồ sơ đăng ký: 23.

2 Nguyễn Thanh Xuân Nữ 12/7/1995 Thị trấn Nếnh, huyện Việt Yên, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0052283 08/6/2018 Khá 78.30

5 Nguyễn Thị Chuyên Nữ 30/7/1991 TT Nham Biền, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0016161 02/6/2014 TB 67.00

7 Nguyễn Thị Ninh Nữ 09/01/1995 TT Đồi Ngô, huyện Lục Nam BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0047141 13/9/2017 Khá 74.90

8 Vi Thị Bảo Hoàn Nữ 15/10/1997 Xã Bảo Sơn, huyện Lục Nam, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0058983 06/6/2019 Khá 74.85 DTTS 5

13 Trần Thị Thanh Loan Nữ 23/02/1998 Xã Huyền Sơn, huyện Lục Nam, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00646 24/7/2020 Khá 68.90

14 Hoàng Thị Huyền Nữ 16/01/1995 Xã Tân Hưng, huyện Lạng Giang, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 1518385 22/5/2017 Khá 76.40 DTTS 5

17 Nguyễn Thị Thảo Nữ 22/4/1995 Xã Nghĩa Hồ, huyện Lục Nam, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0054379 12/9/2018 Khá 2.51

19 Hoàng Thị Duyên Nữ 30/12/1998 Xã Quỳnh Sơn, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Hà Nội 2 B000754 10/7/2020 Giỏi 3.44

20 Nguyễn Thị Hoan Nữ 16/10/1996 Xã Tiến Dũng, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ SP Ngữ Văn ĐH SP Thái Nguyên 0054569 12/9/2018 TB 2.49

Trang 12

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

Môn Lịch Sử: Chỉ tiêu: 01; Hồ sơ đăng ký: 07 (trong đó 01 tuyển NĐ 140)

2 Nguyễn Thị Thanh Nữ 29/02/1992 Xã Mỹ Thái, huyện Lạng Giang, BG ĐH CQ Sư phạm Lịch SửĐH SP Thái Nguyên 0029746 01/9/2015 Khá 71.80

3 Nguyễn Thanh Nga Nữ 28/3/1997 Xã Hương Gián, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ Sư phạm Lịch SửĐH SP Thái Nguyên 0058965 06/6/2019 Khá 75.70

5 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 06/11/1984 TT Nham Biền, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ Sư phạm Lịch SửĐH Tây Bắc C722204 23/6/2006 Khá 72.40

6 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 10/10/1997 Xã Xuân Phú, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ Sư phạm Lịch SửĐH Tây Bắc 1648116 10/6/2019 Giỏi 81.80

7 Lương Thị Mai Anh Nữ 24/10/1999 Xã Tiền Phong, huyện Yên Dũng, BG ĐH CQ Sư phạm Lịch SửĐH SP Hà Nội C007279 21/5/2021 Giỏi 81.25

Môn Địa Lý: Chỉ tiêu: 02; Hồ sơ đăng ký: 08.

2 Hoàng Thị Hiền Nữ 24/4/1996 Xã Yên Định, huyện Sơn Động, BG ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên 0052093 08/6/2018 Khá 74.50 DTTS 5

3 Chu Thị Dịu Nữ 27/10/1998 Xã Tân Sơn, huyện Lục Ngạn, BG ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00340 08/7/2020 Khá 68.7 DTTS 5

6 Lý Hoàng Hiệp Nữ 04/8/1998 Xã Tuấn Đạo, huyện Sơn Động, BG ĐH CQ SP Địa lý ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/01017 18/8/2020 Khá 68.9 DTTS 5

Môn GDCD: Chỉ tiêu: 02; Hồ sơ đăng ký: 04.

Môn Tin Học: Chỉ tiêu: 06; Hồ sơ đăng ký: 03.

1 Nguyễn Thị Thành Nữ 12/10/1992 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1077302 08/07/2019 Giỏi 3.20

2 Hà Thị Vẹn Nữ 15/09/1989 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐSP Yên Bái B632010 24/09/2015 Khá 7.34 DTTS 5

3 Trần Thị Thùy Dương Nữ 15/02/1992 Mai Đình- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1077353 08/07/2019 Giỏi 3.38

4 Nguyễn Thùy Linh Nữ 11/08/1997 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B946970 26/07/2018 Khá 2.71

5 Đoàn Thị Kim Tuyến Nữ 10/12/1994 Ngọc Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B928250 06/09/2018 Giỏi 3.24

6 La Thảo Tâm Nữ 04/08/1991 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074015 18/06/2019 Giỏi 3.51

7 Chu Thị Lệ Nữ 03/08/1996 Ngọc Thiện- Tân Yên CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B814427 26/05/2017 Khá 2.96

8 Nguyễn Thị Thắm Nữ 04/08/1998 Hoàng Lương- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B1059916 13/07/2020 Khá 2.63

9 Hoàng Thi Yến Nữ 26/05/1990 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687526 12/07/2016 Khá 7.38

10 Dương Thị Nhàn Nữ 13/11/1990 Hoàng An- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ SP Bắc Ninh B39520 08/07/2013 Khá 7.29

11 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 17/11/1998 Hòa Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B947792 20/06/2019 Khá 2.82

12 Hoàng Thi Chinh Nữ 03/08/1995 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075806 18/06/2019 Khá 2.93 DTTS 5

13 Nguyễn Thị Hằng Nữ 20/03/1993 Việt Ngọc- Tân Yên ĐH VLVH GDMN ĐH SP Hà Nội 1786510 25/12/2018 Giỏi 3.45

14 Nguyễn Thị Mai Nữ 22/10/1992 Hoàng Lương- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B513544 21/12/2014 Khá 7.39

15 Đồng Thị Ngọc Nữ 01/01/1993 Hương Lâm-Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN Đại học Đồng Nai B220069 02/07/2014 Khá 7.12

16 Ngọ Thị Phúc Nữ 21/03/1993 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1077309 08/07/2019 Giỏi 3.21

17 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 30/09/1997 Hoàng Thanh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc B1026321 04/10/2019 Khá 7.96

IV HUYỆN HIỆP HÕA

Khối Mầm non, 21 chỉ tiêu, đăng ký: 131

Trang 13

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

18 Nguyễn Thị Tiền Nữ 28/01/1984 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B0175709 08/07/2019 Giỏi 3.37 CTB 5

19 Bui Thị Vân Anh Nữ 27/10/1998 Hùng Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Hà Tây B1125733 28/07/2020 Khá 3.01

20 Ngô Thị Nhung Nữ 13/03/1995 Đông Lỗ- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074478 08/07/2019 Giỏi 3.30

21 Nguyễn Thùy Dung Nữ 19/08/1985 Thái Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000010 24/07/2020 Giỏi 8.45

22 Vi Thị Tuấn Nữ 12/01/1997 Tân Sơn- Lục Ngạn CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B1059706 29/05/2019 Khá 3.06

23 Hoàng Thi Tâm Nữ 26/03/1999 Hòa Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương CĐ00002053 16/11/2020 Giỏi 3.37

24 Trần Thị Phương Ly Nữ 27/05/1996 Thị trấn Phồn Xương- Yên Thê CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000029 24/07/2020 Khá 7.44

25 Nguyễn Thị Tài Nữ 10/02/1994 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000144 14/07/2020 Khá 7.48

26 Đặng Hồng Anh Nữ 30/11/1997 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1076988 08/07/2019 Khá 3.18

27 Nguyễn Thị Kiều Duyên Nữ 07/01/1998 Đại Thành- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074477 08/07/2019 Khá 3.08

28 Lê Thị My Nữ 01/02/1995 Hợp Thịnh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B650982 22/09/2016 Khá 7.57

29 Đào Thị Phương Nữ 04/06/1996 Hoàng Vân- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1077305 08/07/2019 Giỏi 3.34

30 Trần Thị Thu Hà Nữ 27/03/1991 Ngọc Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000013 24/07/2020 Giỏi 8.42

31 Nguyễn Thị Hà Nữ 29/07/1993 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000014 24/07/2020 Giỏi 8.06

32 Ngọ Thị Sen Nữ 09/02/1992 Đại Thành- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075718 08/07/2019 Giỏi 3.51

33 Tạ Thị Xuân Nữ 21/07/1995 Hợp Thịnh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075704 08/07/2019 Khá 3.09

34 Nguyễn Thị Phượng Nữ 23/11/1998 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Thái Nguyên B963099 05/07/2019 Khá 2.74

35 Nguyễn Thị Thủy Nữ 22/01/1991 Xuân Cẩm- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000183 24/07/2020 Khá 7.28

36 Nguyễn Thị Chinh Nữ 22/10/1994 Thái Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ SP Bắc Ninh B646069 10/06/2016 Khá 2.82

37 Bùi Thị Thành Nữ 14/02/1989 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa ĐH VLVH GDMN Đại học Hải Phòng A012252 28/02/2020 Khá 2.99

38 Ngô Thị Hương Nữ 28/02/1990 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000100 14/07/2020 Khá 7.53

39 Ngọ Thị Huyên Nữ 27/01/1987 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000021 24/07/2020 Giỏi 8.04

40 Nguyễn Thị Hà Nữ 24/03/1983 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B513526 23/12/2014 Khá 7.98

41 Nguyễn Thị Thanh Nữ 19/08/1998 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ SPMN CĐSP Trung ương B602564 04/07/2019 Giỏi 8.60

42 Nguyễn Thị Thảo Nữ 28/08/1997 Thái Sơn- Hiệp Hòa CĐ CQ

Song ngành Giáo dục Mầm non- Tiếng Anh

43 Hà Thị Thảo Nữ 16/11/1993 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1077301 08/07/2019 Giỏi 3.34

44 Lý Thị Yến Nữ 04/04/1994 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075820 18/06/2019 Khá 2.80 DTTS 5

45 Nguyễn Thị Hà Vi Nữ 15/02/1996 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075705 08/07/2019 Giỏi 3.30

46 Nguyễn Thị Quyên Nữ 18/01/1992 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075063 12/12/2019 Khá 2.82

47 Chu Thị Thanh Thảo Nữ 22/05/1997 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075940 18/06/2019 Khá 2.94

48 Nguyễn Thị Nga Nữ 28/01/1986 Việt Ngọc- Tân Yên CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687491 17/07/2016 Giỏi 8.13

49 Ngô Thị Nhi Nữ 23/07/1991 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406467 06/10/2020 Khá 7.60

50 Triệu Thị Thùy Nữ 21/06/1996 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ CQ

Song ngành Giáo dục Mầm non- Sư phạm Mỹ thuật CĐSP Trung ương B807575 14/06/2017 Khá 7.63

51 Ngô Thị Thảo Nữ 12/10/1999 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1076761 20/04/2020 Giỏi 3.34

52 Nghiêm Thị Lý Nữ 07/02/1999 Xuân Cẩm- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ SP Bắc Ninh B1057634 29/05/2020 Khá 2.68

53 Nguyễn Thị Hoa Nữ 20/05/1985 Đông Lỗ- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074045 18/06/2019 Khá 2.90

54 Lê Thị Mai Nữ 24/12/1992 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406462 06/08/2014 Khá 7.52

55 Vũ Thị Huyền Nữ 15/08/1995 Việt Ngọc- Tân Yên CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B128048 14/06/2017 Khá 7.00

56 Nguyễn Thị Bình Nữ 27/06/1997 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000004 24/07/2020 Khá 7.70

57 Nguyễn Thị Mây Nữ 24/08/1998 Đồng Tân- Hệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B947667 20/06/2019 Giỏi 3.51

Trang 14

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

59 Nguyễn Thị Yến Nữ 22/10/1995 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B928252 06/09/2018 Khá 2.96

60 Nguyễn Thị Hữu Nữ 08/02/1993 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B297459 18/06/2014 Khá 2.95 CĐHH 5

61 Tạ Thị Thúy Nữ 23/05/1993 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B297477 20/06/2014 Khá 3.04

62 Mai Thị Thanh Nữ 08/11/1997 Hợp Thịnh- Hiệp Hòa CĐ CQ

Song ngành Giáo dục Mầm non- Sư phạm Âm Nhạc CĐSP Trung ương B9447986 20/06/2019 Khá 2.75

63 Nguyễn Thị Phương Hà Nữ 15/08/1996 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000289 28/08/2020 Khá 7.92

64 Dương Thi Thảo Nữ 07/04/1993 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00001036 28/08/2020 Khá 7.16

65 Phạm Thị Hoa Nữ 03/03/1991 Ngọc Sơn- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406448 06/08/2014 Khá 7.47

66 Nguyễn Thị Oanh Nữ 05/08/1995 Quang Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B906568 20/10/2017 Khá 7.05

67 Nguyễn Thị Đại Nữ 24/06/1990 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074490 08/07/2019 Giỏi 3.25

68 Trương Thị Tiến Nữ 11/12/1994 Bắc Lý- Hiệp Hòa ĐH VLVH GDMN ĐH SP Hà Nội 2 1837393 17/01/2020 Giỏi 3.41

69 Mẫn Thị Oanh Nữ 20/02/1999 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000305 28/08/2020 Khá 7.54

70 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 04/09/1990 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ SP Bắc Ninh B39494 08/07/2013 Khá 7.12

71 Bùi Thị Hồng Nữ 09/11/1992 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000306 28/08/2020 Khá 7.78

72 Ngọ Thị Hòa Nữ 15/03/1989 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN SP Giáo dục Mầm non B1074043 18/06/2019 Khá 2.96

73 Bế Thị Hà Nữ 05/11/1992 Đông Lỗ- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074475 08/07/2019 Khá 2.93 DTTS 5

74 Nguyễn Thị Bắc Nữ 21/12/1987 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000085 28/08/2020 Giỏi 8.02 CTB 5

75 Nguyễn Thị Kim Cúc Nữ 01/08/1989 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000007 24/07/2020 Khá 7.98

76 Nguyễn Thị Thảo Nữ 19/04/1992 Hương Lâm-Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406516 06/08/2014 Khá 7.49

77 Hà Thi Thoan Nữ 09/10/1985 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406522 06/08/2014 Khá 7.51

78 Trần Thị Thảo Nữ 18/08/1994 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687510 12/07/2016 Khá 7.64

79 Lương Thị Thư Nữ 20/03/1992 Hoàng Thanh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000042 24/07/2020 Khá 7.87

80 Trần Thị Ngân Nữ 20/07/1991 Ngọc Sơn- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406506 06/08/2014 Khá 7.19

81 Đỗ Thị Phượng Nữ 26/07/1997 Mai Đình- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B928046 05/06/2018 Khá 3.08

82 Nguyễn Thị Phượng Nữ 16/02/1996 Mai Đình- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B808553 10/08/2017 Khá 7.38

83 Hoàng Hải Yến Nữ 28/02/1998 Cao Xá- Tân Yên CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương CĐ00002421 16/11/2020 Khá 2.74

84 Trần Thu Trang Nữ 05/12/1996 Phúc Sơn- Tân Yên CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc B1026327 04/10/2019 Giỏi 8.10

85 Nguyễn Thanh Xuân Nữ 23/08/1995 Danh Thắng- Hiệp Hòa ĐH VLVH GDMN Đại học Hải Phòng A012258 28/02/2020 Khá 2.86

86 Ngô Thị Thu Hiền Nữ 01/06/1994 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000156 04/07/2020 Khá 7.20

87 Tạ Thị Lan Nữ 05/12/1990 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000023 24/07/2020 Khá 8.06

88 Trịnh Thị Thúy Nữ 28/05/1988 Lam Cốt -Tân Yên CĐ VLVH GDMN CĐ SP Bắc Ninh B39588 08/07/2013 Khá 7.31

89 Phạm Thảo Ly Nữ 18/09/1997 Đại Hóa- Tân Yên CĐ CQ GDMN CĐSP Thái Nguyên CĐ00002755 23/11/2020 Khá 2.69

90 Ta Thị Huyền Nữ 15/06/1993 Hoàng Lương- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐSP Thái Nguyên B227770 10/07/2014 Khá 7.12

91 Nguyễn Thị Lân Nữ 22/01/1987 Hoàng Lương- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B513538 23/12/2014 Khá 7.37

92 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 12/08/1982 Mai Đình- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1077317 08/07/2019 Giỏi 3.29

93 Nguyễn Thị Thu Nữ 02/07/1996 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000045 24/07/2020 Giỏi 8.31

94 Trần Thị Nguyên Nữ 15/01/1987 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075148 08/01/2020 Giỏi 3.48

95 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 24/05/1990 Hoàng Thanh- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B611021 29/07/2015 Khá 7.74

96 Nguyễn Thị Trang Nữ 06/03/1998 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000052 24/07/2020 Khá 7.83

97 Bùi Thị Ngọc Nữ 30/03/1993 Tuấn Đạo- Sơn Động ĐH VLVH GDMN Đại học Hải Phòng A006147 07/03/2018 Khá 7.21

98 Nguyễn Thị Mùi Nữ 11/05/1991 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406463 06/08/2014 Khá 7.50

99 Đặng Thị Nga Nữ 12/02/1994 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687492 12/07/2016 Khá 7.69

Trang 15

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

101 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 01/08/1997 Mai Đình- Hiệp Hòa CĐ CQ

Song ngành Giáo dục Mầm non- Công nghệ thông tin

102 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 02/10/1992 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406494 06/08/2014 Khá 7.48

103 Trần Thị Hồng Nữ 02/10/1987 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B513531 23/12/2014 Khá 7.26

104 Nguyễn Thị Huyền Nữ 01/02/1994 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687486 12/07/2016 Khá 7.76

105 Trần Thị Út Nữ 20/11/1989 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406512 06/08/2014 Khá 7.53

106 Trần Thị Phương Anh Nữ 23/08/1995 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000002 24/07/2020 Khá 7.72

107 Nguyễn Thị Mai Nữ 10/07/1988 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000031 24/07/2020 Khá 7.76

108 Nguyễn Thị Bích Loan Nữ 06/10/2000 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự Chứng nhận 01/07/2021 Khá 3.02

109 Tô Thị Thanh Diệp Nữ 10/08/1982 Mai Trung- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000008 24/07/2020 Giỏi 8.10 CTB 5

110 Nguyễn Thị Hồng Anh Nữ 08/11/1997 Bắc Lý- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000001 24/07/2020 Khá 7.79

111 Hà Thị Thiêm Nữ 09/10/1987 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074485 08/07/2019 Giỏi 3.26

112 Nguyễn Thị Nga Nữ 26/05/1993 Thanh Hải- Lục Ngạn CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B610945 14/03/2016 Khá 7.69

113 Nguyễn Thị Yến Nữ 04/02/1992 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075702 08/07/2019 Khá 3.03

114 Trần Thị Thuận Nữ 28/03/1997 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000046 24/07/2020 Khá 7.89

115 Nguyễn Thị Hồng Nữ 03/02/1991 Bắc Lũng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương A520618 01/07/2014 Khá 3.10

116 Phạm Thị Uyên Nữ 20/06/1991 Tuấn Đạo- Sơn Động CĐ VLVH GDMN CĐ SP Bắc Ninh B39594 08/07/2013 Khá 7.04 CTB 5

117 Đỗ Thị Điệp Nữ 26/10/1988 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075542 08/07/2019 Khá 3.14

118 Nghiêm Thị Phi Nữ 14/07/1988 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687504 12/07/2016 Khá 7.35

119 Ngô Thị Bến Nữ 14/02/1983 Châu Minh- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1077359 08/07/2019 Giỏi 3.58

120 Đào Thị Thu Hoài Nữ 15/09/1997 Lương Phong- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B927975 05/06/2018 Khá 3.01

121 La Thị Thu Nữ 13/09/1999 Xuân Cẩm- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B1124799 23/07/2020 Khá 3.18

122 Nguyễn Thu Thủy Nữ 01/06/1989 Đông Lỗ- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074482 08/07/2019 Giỏi 3.28

123 Bùi Phương Thảo Nữ 28/11/1998 Thị trấn Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B1059710 29/05/2019 Khá 2.88

124 Hoàng Ngọc Ánh Nữ 06/05/1997 Cao Xá- Tân Yên CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B928014 05/06/2018 Khá 2.95

125 Kiều Thị Chiêm Nữ 07/10/1981 Danh Thắng- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000087 14/07/2020 Khá 7.68

126 Phạm Thị Hải Yến Nữ 17/01/1989 Hương Lâm-Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B513568 23/12/2014 TBK 6.84

127 Nguyễn Thị Thu Phương Nữ 29/01/1995 Quang Tiến- Tân Yên CĐ CQ

Song ngành GD Mầm non-GD đặc

128 Bùi Thị Duyên Nữ 27/04/1994 Hồng Giang- Lục Ngạn CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075024 12/12/2019 Khá 2.76

129 Đặng Thị Hiền Nữ 18/04/1993 Đoan Bái- Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B297455 20/06/2014 Khá 3.00

130 Phạm Thị Hương Nữ 23/09/1989 Hương Lâm-Hiệp Hòa CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074489 08/07/2019 Giỏi 3.21

Môn Văn hóa, chỉ tiêu 41 , đăng ký:26

3 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 06/06/1995 Hoàng An- Hiệp Hòa ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0057012 29/03/2019 Khá 2.93

4 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 02/03/1999 Tân Hưng- Sóc Sơn- Hà Nội ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04083 01/07/2021 Khá 2.87

5 Lưu Thùy Phương Nữ 19/05/1999 Lương Phong- Hiệp Hòa ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04113 01/07/2021 Giỏi 3.22

7 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 28/10/1995 Phú Bình- Thái Nguyên ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 1615241 16/07/2019 TBK 6.89

8 Dương Thanh Hằng Nữ 13/06/1999 Danh Thắng- Hiệp Hòa ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04139 01/07/2021 Khá 2.71

Khối Tiểu học: 56 chỉ tiêu; 44 hồ sơ

Trang 16

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

10 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 07/03/1995 Vĩnh Tường- Vĩnh Phúc ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0051406 08/06/2018 TB 2.48

13 Trần Thu Hằng Nữ 29/06/1998 Phú Bình- Thái Nguyên ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/00538 24/07/2020 Khá 3.03

14 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 26/07/1999 Việt Ngọc- Tân Yên ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/04184 01/07/2021 Giỏi 3.43

18 Nguyễn Thị Mơ Nữ 06/02/1995 P.Võ Cường- TP Bắc Ninh ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Hà Nội 2 B1788358 02/10/2019 Giỏi 3.26

19 Hà Thị Hằng Nữ 22/07/1994 Sông Công- Thái Nguyên ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0049872 12/01/2018 Khá 7.39

20 Trần Thị Thu Trang Nữ 03/10/1995 Thịnh Đức- Thái Nguyên ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0057014 29/03/2019 Giỏi 3.25

21 Lương Thị Minh Hải Nữ 14/01/1994 Phú Bình- Thái Nguyên ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/01142 19/10/2020 Giỏi 3.25

22 Dương Thị Thanh Thùy Nữ 07/05/1997 Hương Sơn- Phú Bình ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0058515 06/06/2019 Giỏi 3.20

24 Nguyễn Thị Gấm Nữ 19/07/1991 Lương Phong- Hiệp Hòa ĐH VLVH GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên DTS/CN/01687 25/12/2020 Giỏi 3.41

26 Nguyễn Thị Diệu Huyền Nữ 20/02/1996 Phú Bình- Thái Nguyên ĐH CQ GD Tiểu học ĐH SP Thái Nguyên 0051772 08/06/2018 Khá 2.82

Môn Tin học, chỉ tiêu 05 , đăng ký: 04.

2 Ngô Thị Thu Huyền Nữ 25/09/1983 P Trần Nguyên Hãn- TP Bắc Giang ĐH CQ CNTT Đại học Thái Nguyên 0016133 18/06/2015 Khá 2.88

Môn Tiếng Anh, chỉ tiêu 08 , đăng ký: 11.

2 Hoàng Thị Sen Nữ 15/02/1998 Mai Trung- Hiệp Hòa ĐH CQ SP Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên DT/CN/00402 10/11/2020 Khá 2.54

3 Nguyễn Thị Phương Nữ 05/03/1998 Tiên Sơn- Việt Yên ĐH CQ SP Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên 00010583 27/07/2020 Khá 2.60

6 Nguyễn Thị Xuân Phương Nữ 22/11/1995 Thái Sơn- Hiệp Hòa ĐH CQ SP.Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên 0005301 12/07/2017 Khá 2.66

7 Nguyễn Thị Thùy Nữ 03/06/1996 TT Cao Thượng, Tân Yên ĐH CQ SP.Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên 0007744 09/10/2018 TB 2.26

8 Nguyễn Thị Tươi Nữ 27/05/1991 Lương Phong- Hiệp Hòa ĐH CQ Ngôn Ngữ Anh Đại học Thái Nguyên 0001746 18/11/2014 Khá 3.01

9 Nguyễn Văn Mến Nam 27/04/1995 An Dương- Tân Yên ĐH CQ SP Tiếng bậc tiểu họcĐại học Thái Nguyên 0009599 18/11/2019 TB 2.19

10 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 10/07/1996 Đồng Tân- Hiệp Hòa ĐH CQ SP.Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên 0007515 02/07/2018 Khá 2.81

11 Phạm Thị Hồng Anh Nữ 03/11/1994 Hoàng Văn Thu- TP Bắc Giang ĐH CQ

SP Song ngữ Nga- Anh Đại học Thái Nguyên 0007622 22/08/2018 Khá

2.50

Môn Thể dục, chỉ tiêu 02 , đăng ký: 03.

2 Phạm Bá Phúc Nam 07/04/1992 Xuân Biều- Xuân Cẩm ĐH CQ Giáo dục Thể chấtĐH SP Thái Nguyên 0046784 13/09/2017 Khá 2.52 DTTS 5

Khối THCS

Môn Lịch sử, chỉ tiêu: 02 , đăng ký: 10

Trang 17

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

6 Hoàng Thị Hảo Nữ 18/03/1996 Thị trấn Tây Yên Tử- Sơn Động ĐH CQ SP Lịch Sử ĐH SP Thái Nguyên 0052142 08/06/2018 Khá 3.04

Địa lý, chỉ tiêu: 01 , đăng ký: 01

Tiếng Anh, chỉ tiêu: 02 , đăng ký: 02

Vật Lý, chỉ tiêu: 01 , đăng ký: 08

Tin học, chỉ tiêu: 03 , đăng ký:02

Công Nghệ, chỉ tiêu: 01 , đăng ký: 01

V HUYỆN LỤC NAM

1 Bùi Hồng Anh Nữ 21/03/1996 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B927758 26/03/2018 Giỏi 3.33

2 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 18/10/2000 Trường Giang- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự GCN 01/07/2021 Khá 2.72

3 Đào Thị Ánh Nữ 26/04/1993 Tiên Nha- Lục Nam CĐ CQ GDMN ĐH SP Hà Nội B952088 12/08/2019 Giỏi 8.6

4 Lục Thị Bé Nữ 28/03/1991 Đông Hưng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074992 30/05/2019 XS 3.66 DTTS 5

5 Dương Thị Chi Nữ 12/07/1993 Bắc Lũng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074473 08/07/2019 Giỏi 3.59

6 Nguyễn Thị Chinh Nữ 25/09/1994 Đan Hội- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074472 08/07/2019 Giỏi 3.21

7 Nguyễn Thị Diện Nữ 01/07/1994 Tiên Nha- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B249875 13/07/2015 Giỏi 3.36

8 Nguyễn Thị Dung Nữ 02/11/1994 Thanh Lâm- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000288 28/08/2020 Khá 7.72

9 Nông Thị Dung Nữ 16/05/1993 Lan Mẫu- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075848 18/06/2019 XS 3.62 DTTS 5

10 Phạm Thị Giang Nữ 27/06/1991 Cương Sơn- Lục Nam CĐ VHVL GDMN CĐ Ngô Gia Tự B611046 29/07/2015 Khá 7.35

11 Giáp Hương Giang Nữ 15/01/2000 Trường Giang- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự GCN 01/07/2021 Khá 2.94

12 Ngô Thị Hà Nữ 11/10/1993 Bảo Đài- Lục Nam CĐ VHVL GDMN CĐ Ngô Gia Tự B611066 29/07/2015 Khá 7.68

13 Nguyễn Thị Hồng Hà Nữ 08/01/1995 Trường Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687065 06/06/2016 Khá 3.17

14 Nguyễn Thị Hằng Nữ 24/12/1991 Trường Giang- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B951235 26/02/2019 XS 3.62

15 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 19/01/1997 Đông Hưng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B927924 05/06/2018 Khá 2.91

KHỐI MẦM NON

Tổng chỉ tiêu: 13, số lượng hồ sơ đăng ký: 76

Trang 18

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

17 Ngô Thị Mai Hoa Nữ 16/12/1995 Bảo Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B950136 09/04/2019 XS 4.00

18 Nguyễn Thị Học Nữ 13/07/1991 Nghĩa Phương- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000097 14/07/2020 Khá 7.62

19 Giáp Thị Hồng Nữ 15/04/1995 Cẩm Lý- Lục Nam ĐH VHVL GDMN ĐH SP Hà Nội C000405 22/05/2020 TBK 6.87

20 Nguyễn Thị Huân Nữ 27/07/1993 Khám Lạng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074087 18/06/2019 XS 3.61

21 Từ Thị Huệ Nữ 15/05/1990 Huyền Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000292 28/08/2020 Khá 7.7 DTTS 5

22 Nguyễn Minh Hương Nữ 30/11/1995 Trường Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074451 08/07/2019 Giỏi 3.26

23 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 17/04/1992 Phương Sơn- Lục Nam ĐH VHVL GDMN ĐH SP Hà Nội 2 1786523 25/12/2018 Giỏi 3.3

24 Nguyễn Thị Huyên Nữ 21/06/1995 Bình Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074456 08/07/2019 Giỏi 3.35

25 Trần Thị Huyền Nữ 17/02/1989 Trường Sơn- Lục Nam CĐ VLVH GDMN CĐ SP Bắc Ninh A480185 24/12/2012 Khá 7.18

26 Nguyễn Thị Huyền Nữ 28/01/1994 Tiên Nha- Lục Nam ĐH VHVL GDMN ĐH SP Hà Nội 2 62953 17/01/2020 Giỏi 3.26

27 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 01/07/1999 Đại hóa- Tân Yên CĐ CQ GDMN CĐ SP Bắc Ninh GCN 14/07/2021 Khá 2.84

28 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 01/02/1997 Lan Mẫu- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc 00000069 14/07/2020 Khá 7.73

29 Bàn Thị Khách Nữ 20/08/1990 Trường Sơn- Lục Nam ĐH CQ GDMN Đại học Hồng Đức 1136461 26/06/2015 Khá 2.75 DTTS 5

30 Trần Thị Ngọc Khánh Nữ 17/08/1993 Huyền Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ00000294 28/08/2020 Khá 7.76

31 Nguyễn Thị Lan Nữ 14/07/1988 Lan Mẫu- Lục Nam CĐ VHVL GDMN CĐ SP Bắc Ninh B295689 23/05/2014 Khá 7.36

32 Nguyễn Thị Liễu Nữ 14/06/1992 Thanh Lâm- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074446 08/07/2019 Giởi 3.52 CBB 5

33 Phan Thị Thùy Linh Nữ 28/10/1997 Trường Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B 927934 05/06/2018 Khá 2.86

34 Nguyễn Thị Linh Nữ 12/05/1996 Nghĩa Phương- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B814433 26/05/2017 Khá 2.87

35 Tống Thùy Linh Nữ 04/06/1996 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B927767 15/06/2018 Giỏi 3.22

36 Hoàng Thị Loan Nữ 14/11/1995 Trường Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B650975 22/09/2016 Khá 7.05

37 Nguyễn Thị Loan Nữ 20/05/1993 Đan Hội- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1075966 18/06/2019 Giỏi 3.54

38 Nguyễn Thị Luyến Nữ 04/03/1993 TT Đồi Ngô- Lục Nam ĐH CQ GDMN Đại học Thái Nguyên 0037256 12/09/2016 Khá 2.63

39 Đỗ Thị Khánh Ly Nữ 17/06/1991 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074445 08/07/2019 Giỏi 3.23

40 Đào Thị Mai Nữ 19/12//1989 Bắc Lũng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074442 08/07/2019 Giỏi 3.33

41 Nguyễn Thị Mơ Nữ 19/01/1993 Chu Điện- Lục Nam ĐH VHVL GDMN ĐH SP Hà Nội 2 1291861 07/04/2017 Khá 7.85

42 Nguyễn Thị Mơ Nữ 07/11/1991 Bắc Lũng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074441 08/07/2019 Giỏi 3.39

43 Phạm Thị Ngoan Nữ 07/07/1994 Vô Tranh- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074439 08/07/2019 Giỏi 3.28

44 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 19/02/1994 Yên Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B906563 20/10/2017 Khá 7.22

45 Nguyễn Thị Minh Ngọc Nữ 17/01/1994 Đan Hội- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B814788 26/03/2018 Giỏi 3.54

46 Đồng Thị Nguyệt Nữ 31/08/1991 Tam Dị- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074435 08/07/2019 Giỏi 3.33

47 Lê Thị Nhàn Nữ 15/11/1989 Huyền Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074432 08/07/2019 Giỏi 3.2

48 Đoàn Thị Nhàn Nữ 28/02/1994 Tam Dị- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B513804 23/06/2015 Khá 3.17

49 Trịnh Nhật Như Nữ 24/02/1997 Khám Lạng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B927943 05/06/2018 Khá 3.07 DTTS 5

50 Phạm Thị Nhung Nữ 26/07/1989 Phương Sơn- Lục Nam CĐ VHVL GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406358 06/08/2014 Khá 7.13

51 Tống Ngọc Ninh Nữ 10/09/1999 Vô Tranh- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ0000032 28/08/2020 Khá 2.81 DTTS 5

52 Vũ Kiều Oanh Nữ 06/08/1996 Vô Tranh- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B814791 26/03/2018 Khá 3.16

53 Đỗ Thị Oanh Nữ 18/06/1984 Đông Phú- Lục Nam CĐ VHVL GDMN CĐ Ngô Gia Tự B611068 29/07/2015 Khá 7.61

54 Vũ Thị Phượng Nữ 30/11/1993 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B297468 20/06/2014 Khá 2.99

55 Nguyễn Thị Rền Nữ 09/09/1995 Bình Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B928272 27/02/2019 Giỏi 3.29

56 Vũ Thị Sự Nữ 25/10/1993 Cẩm Lý- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ 00000178 14/07/2020 Khá 7.29

57 Nguyễn Thị Thấm Nữ 08/01/1992 Lục Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương A520750 28/06/2014 Giỏi 3.28

58 Giáp Thị Thắm Nữ 10/01/1997 Thanh Lâm- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Vĩnh Phúc CĐ 00000119 13/07/2020 Khá 7.54

59 Hồ Thị Thanh Nữ 30/10/1992 Đông Hưng- Lục Nam CĐ VLVH GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406374 06/08/2014 Khá 7.16

Trang 19

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

61 Nguyễn Thị Thảo Nữ 02/08/1990 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương

B 1074419 08/07/2019 Khá

3.17 CTB 5 Xác minh Thương binh

62 Nguyễn Thị Thơm Nữ 15/07/1994 Lan Mẫu- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B950016 09/04/2019 Giỏi 3.22

63 Thân Thị Thu Nữ 10/04/1995 TT Đồi Ngô- Lục Nam ĐH VHVL GDMN ĐH SP Hà Nội 2 1837401 17/01/2020 Khá 3.08

64 Ngô Thị Thu Nữ 25/08/1991 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074417 08/07/2019 Giỏi 3.22

65 Nguyễn Thị Thương Nữ 05/02/1990 Vũ Xá- Lục Nam ĐH VLVH GDMN ĐH SP Hà Nội 1597601 15/08/2018 TBK 6.22 Xác minh HK

66 Nguyễn Thị Thủy Nữ 20/07/1993 Khám Lạng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074074 18/06/2019 Giỏi 3.57

67 Nguyễn Thị Thủy Nữ 10/11/1992 Chu Điện- Lục Nam ĐH CQ GDMN ĐHVHTT&DL Thanh Hóa 0000039 20/05/2020 Khá 2.90

68 Nguyễn Thị Thuyên Nữ 23/06/1993 Bảo Sơn- Lục Nam CĐ VLVH GDMN CĐ SP Bắc Ninh B546419 19/06/2015 Khá 7.74

69 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 17/02/1995 Nghĩa Phương- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B814793 26/03/2018 Giỏi 3.28

70 Nguyễn Thị Trang Nữ 05/05/1995 Trường Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Ngô Gia Tự B687107 06/06/2016 Khá 3.09

71 Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 21/05/1998 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐSP Trung ương B947719 20/06/2019 Khá 3.08

72 Vũ Thị Triệu Nữ 27/06/1987 Bắc Lũng- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B11240002 09/07/2021 Giỏi 3.49

73 Đồng Thị Lệ Tuyết Nữ 18/05/1989 TT Đồi Ngô- Lục Nam CĐ VHVL GDMN CĐ Ngô Gia Tự B406390 06/08/2014 Khá 7.35

74 Nguyễn Thị Vân Nữ 24/07/1991 Bắc Lũng- Lục Nam CĐ VHVL GDMN CĐ Ngô Gia Tự B611091 29/07/2015 Khá 7.62

75 Đồng Thị Yến Nữ 27/02/1989 Trường Sơn- Lục Nam CĐ CQ GDMN CĐ Hải Dương B1074591 08/07/2019 Giỏi 3.43 CTB 5 Xác minh Thương binh

76 Đoàn Thị Yến Nữ 30/07/1990 Phương Sơn- Lục Nam ĐH VHVL GDMN ĐH SP Hà Nội C000437 22/05/2020 TBK 6.60

1 Lý Thị Cảnh Nữ 03/04/1999 Lệ Viễn- Sơn Động ĐH CQ GDTH Đại học Thái Nguyên DTS/CN/04084 01/07/2021 Khá 2.85 DTTS 5

2 Lê Thị Thu Hà Nữ 21/11/1999 Nghĩa Phương- Lục Nam ĐH CQ GDTH ĐH SP Hà Nội 2 B002464 18/06/2021 Giỏi 3.53

3 Lý Thị Hằng Nữ 24/02/1993 Tân Quang-Lục Ngạn ĐH CQ GDTH Đại học Tây Bắc 1325282 21/06/2016 Khá 2.86 DTTS 5

4 Nông Thị Hương Nữ 16/03/1992 Chi Lăng- Lạng Sơn ĐH VHVL GDTH ĐH SP Hà Nội 1488842 04/08/2017 TBK 6.71 DTTS 5

5 Hoàng Khánh Ly Nữ 21/02/1999 TT Tây yên Tử-Sơn Động ĐH CQ GDTH ĐH SP Hà Nội 2 B002511 18/06/2021 Giỏi 3.45

6 Nguyễn Văn Mạnh Nam 23/02/1998 TT An Châu-Sơn Động ĐH CQ GDTH ĐH SP Hà Nội C007538 21/05/2021 Giỏi 3.24 DTTS 5

7 Hà Thị Minh Nữ 15/10/1999 TT An Châu-Sơn Động ĐH CQ GDTH Đại học Thái Nguyên DTS/CN/04150 01/07/2021 Giỏi 3.32 DTTS 5

8 Lăng Thị Nhung Nữ 09/08/1994 Trường Sơn- Lục Nam ĐH CQ GDTH Đại học Thái Nguyên 0043251 12/06/2017 TB 2,25 DTTS 5

9 Đỗ Thị Thu Phương Nữ 22/10/1999 Phương Sơn- Lục Nam ĐH CQ GDTH Đại học Thái Nguyên DTS/CN/04154 01/07/2021 Giỏi 3.35

10 Nguyễn Cẩm Phương Nữ 20/10/1999 Nghĩa Phương- Lục Nam ĐH CQ GDTH Đại học Thái Nguyên DTS/CN/04157 01/07/2021 Giỏi 3.33 DTTS 5

11 Nguyễn Lưu Phương Nữ 27/11/1991 Bình Sơn- Lục Nam ĐH VHVL GDTH ĐH SP Hà Nội 2 1291921 07/04/2017 Khá 7.41

12 Vi Thị Thiều Nữ 24/04/1991 Thanh Hải- Lục Ngạn ĐH CQ GDTH Đại học Hồng Đức GCN 15/07/2021 Khá 2.97 DTTS 5

13 Trương Thị Trang Nữ 20/02/1999 Phương Sơn- Lục Nam ĐH CQ GDTH Đại học Thái Nguyên DTS/CN/04167 01/07/2021 Khá 3.09

14 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 14/06/1994 Chu Điện- Lục Nam ĐH CQ GDTH ĐH SP Hà Nội 2 1286423 30/05/2016 Khá 2.85

15 Nguyễn Hải Yến Nữ 19/05/1994 Vĩnh An- Sơn Động ĐH CQ GDTH Đại học Tây Bắc 1325344 27/06/2016 Khá 3.02 DTTS 5

1 Nguyễn Thị Kiều Loan Nữ 11/10/1998 Khám Lạng- Lục Nam ĐH CQ SP Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên 10580 27/07/2020 Khá 2.57

2 Đỗ Hoàng Bích Ngọc Nữ 06/08/1997 Tân Mỹ- TP Bắc Giang ĐH CQ SP Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên 10525 27/07/2020 Khá 2.63

3 Nguyễn Thị Thương Nữ 16/06/1998 TT Đồi Ngô- Lục Nam ĐH CQ SP Tiếng Anh Đại học Thái Nguyên 10590 27/07/2020 Khá 2.55

VI HUYỆN LẠNG GIANG

Giáo viên Mầm non: 10 chỉ tiêu Văn hóa , đăng ký: 50 hồ sơ

KHỐI TIỂU HỌC: Tổng chỉ tiêu: 46, số lƣợng hồ sơ đăng ký: 18

Giáo viên Văn hóa tiểu học: chỉ tiêu 43, đăng ký: 15

Giáo viên môn Tiếng Anh: chỉ tiêu 03 , đăng ký: 03

Ngày đăng: 16/10/2021, 22:56

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w