1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021

33 180 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 33
Dung lượng 1,25 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. Giới thiệu chung về ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

  • II. Mục đích phân tích báo cáo tài chính của nhóm

  • III. Thực trạng phân tích báo cáo tài chính ở Techcombank

    • 2.1 Phân tích khái quát cơ cấu tài sản – nguồn vốn

      • a, Đánh giá khái quát cơ cấu tài sản – nguồn vốn

      • b, Phân tích khái quát cơ cấu tài sản – nguồn vốn

    • 2.2 Phân tích tình hình nguồn vốn của ngân hàng

      • a, Lý thuyết phân tích tình hình nguồn vốn của ngân hàng TCB

      • b, Tình hình nguồn vốn của ngân hàng Techcombank

    • 2.3 Phân tích tình hình sử dụng vốn của TCB

      • a, Khái niệm về vốn và hiệu quả sử dụng vốn

      • b, Phân tích sử dụng nguồn vốn của Techcombank

    • 2.4 Phân tích tình hình thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời của TCB

      • a, Lý thuyết phân tích tình hình thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời

      • b, Phân tích tình hình thu nhập

      • c, Phân tích tình hình chi phí

      • d, Phân tích khả năng sinh lãi

    • 2.5 Phân tích lưu chuyển tiền tệ

  • IV. Kết luận

Nội dung

Giới thiệu chung về ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam, hay còn gọi là Techcombank (TCB), được thành lập vào ngày 27 tháng 9 năm 1993 với vốn điều lệ ban đầu là 20 tỷ đồng.

4000 cổ phiếu, mỗi cổ phiếu có mệnh giá 5 triệu đồng.

Sau nhiều năm hoạt động, Techcombank đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam với vốn điều lệ lớn Ngân hàng cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ cho hơn 6 triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp Đặc biệt, Techcombank đã thiết lập mối quan hệ vững chắc với các đối tác tài chính và tín dụng lớn cả trong và ngoài nước.

Ngân hàng thương mại đô thị TCB cung cấp một loạt sản phẩm và dịch vụ ngân hàng truyền thống phong phú, cùng với các dịch vụ hiện đại được hỗ trợ bởi công nghệ tiên tiến.

Trụ sở chính của Techcombank tọa lạc tại 191 phố Bà Triệu, Hà Nội, với mạng lưới chi nhánh rộng khắp trên toàn quốc và đội ngũ hơn 9.700 nhân viên (tính đến năm 2018) Ngân hàng này đã nhận được nhiều giải thưởng danh giá từ các tổ chức trong và ngoài nước về lĩnh vực tài chính - ngân hàng, khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng uy tín hàng đầu tại Việt Nam.

Năm 2018, Techcombank chính thức niêm yết trên sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh với mã HOSE: TCB Đến năm 2019, tổng tài sản của ngân hàng ước đạt 383.699 tỷ đồng và đội ngũ nhân viên gần 11.000 người Techcombank cũng sở hữu ba công ty con, bao gồm Công ty cổ phần Chứng khoán Kỹ thương, Công ty TNHH một thành viên Quản lý nợ, và Công ty TNHH Quản lý quỹ Kỹ thương, mỗi công ty đảm nhiệm các nhiệm vụ khác nhau.

Phương châm hoạt động của TCB là “Techcombank chăm lo để bạn thành công”

Mục đích phân tích báo cáo tài chính của nhóm

Nhóm chọn đứng trên góc độ nhà phân tích để phân tích báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Thông qua việc phân tích nhóm, bài viết sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và nhận xét chi tiết về tình hình kinh doanh và tài chính của doanh nghiệp, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của công ty.

Bằng cách tổng hợp và phân tích thông tin tài chính, cũng như xu hướng từ các báo cáo tài chính, bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của ngân hàng Techcombank Điều này giúp đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng sinh lãi và triển vọng phát triển của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư có cái nhìn chính xác và kỳ vọng hợp lý cho các quyết định đầu tư trong tương lai.

Thực trạng phân tích báo cáo tài chính ở Techcombank

Phân tích khái quát cơ cấu tài sản – nguồn vốn

Đánh giá tổng quát về cơ cấu tài sản và nguồn vốn là bước đầu tiên quan trọng, giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về quy mô và cấu trúc tài sản – nguồn vốn của ngân hàng Việc thực hiện đánh giá này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích chi tiết hơn sau đó.

 Phân tích tình hình biến động tình hình biến động của tài sản – nguồn vốn

 Phân tích cơ cấu tài sản, thông qua các chỉ tiêu:

 Phân tích cơ cấu nguồn vốn thong qua các chỉ tiêu: b, Phân tích khái quát cơ cấu tài sản – nguồn vốn

Năm 2020, tổng tài sản của Techcombank đạt 439.602.933 triệu đồng, tăng 559.034.472 triệu đồng so với đầu năm, tương ứng với mức tăng 14,56% Các khoản mục nổi bật bao gồm: đầu tư tăng 778.392.644 triệu đồng (tăng 11,78%); tài sản có tăng 3,5 triệu đồng (tăng 18,11%); tài sản cố định (TSCĐ) tăng 1,4 triệu đồng (tăng 43,8%); và cho vay khách hàng tăng 47,42 triệu đồng (tăng 20,8%).

Trong năm 2019, cho vay khách hàng của Techcombank đạt 227.885.283 triệu đồng, chiếm 59,4% tổng tài sản, và tiếp tục tăng lên 275.310.367 triệu đồng, tương đương 62,62% vào năm 2020, thể hiện sự tăng trưởng vững mạnh trong hoạt động tín dụng của ngân hàng Khoản tiền chứng khoán đầu tư cũng tăng từ 66.054.597 triệu đồng (17,21%) năm 2019 lên 84.447.241 triệu đồng (19,2%) năm 2020, trở thành khoản mục lớn thứ hai sau cho vay khách hàng Đầu tư vào chứng khoán giúp Techcombank đa dạng hóa danh mục, tối ưu hóa nguồn vốn và đảm bảo khả năng thanh toán, tuy nhiên, nhà quản trị cần xem xét cơ cấu đầu tư hợp lý do thị trường chứng khoán Việt Nam biến động và tiềm ẩn rủi ro Ngoài ra, tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng chiếm tỷ trọng lớn thứ ba trong tổng tài sản, nhưng lại ghi nhận sự sụt giảm trong mục này.

Vào năm 2019, tổng số tiền gửi và cho vay của các tổ chức tín dụng tại Techcombank đạt 47.990.224 triệu đồng, chiếm 12,5% tổng tài sản Tuy nhiên, đến năm 2020, con số này giảm xuống còn 28.994.954 triệu đồng, chỉ chiếm 6,6% tổng tài sản của ngân hàng Điều này cho thấy khoản mục tiền gửi và cho vay đã giảm 18.995.270 triệu đồng, tương đương với mức giảm 39,5%.

Ảnh hưởng của COVID-19 đã tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng, nhưng Techcombank vẫn ghi nhận sự tăng trưởng trong các khoản mục quan trọng của tổng tài sản trong năm 2020 Cơ cấu tài sản của ngân hàng hợp lý, với các khoản mục sinh lời như tín dụng và chứng khoán đầu tư chiếm tỷ trọng cao Mặc dù các khoản mục khác cũng có sự tăng trưởng hợp lý, ngân hàng cần nâng cao tỷ trọng tín dụng trong tổng tài sản và cải thiện chất lượng tín dụng Việc tăng cường các khoản tiền gửi tại các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước là tích cực, nhưng cần có cơ cấu hợp lý hơn để đảm bảo hiệu quả đầu tư và tính thanh khoản.

Năm 2020, tổng nguồn vốn của Techcombank đạt 74.614.786 triệu đồng, tăng 12.542.019 triệu đồng so với năm 2019, tương ứng với tốc độ tăng trưởng 20,2% Sự gia tăng này phản ánh hiệu quả hoạt động và uy tín của ngân hàng trong lĩnh vực kinh doanh Đặc biệt, cơ cấu vốn huy động cho thấy tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của Techcombank.

Năm 2019, tiền gửi khách hàng của Techcombank đạt 231.296.761 triệu đồng, chiếm 60,2% tổng nguồn vốn Đến năm 2020, con số này tăng thêm 46.161.890 triệu, tương đương 19,9%, nâng tổng nguồn vốn lên 439.602.933 triệu đồng Sự gia tăng tiền gửi khách hàng phản ánh vị thế vững mạnh và uy tín của Techcombank trong ngành ngân hàng, tạo ra lợi thế để ngân hàng phát triển hơn nữa trong tương lai.

Trong cơ cấu nguồn vốn của Techcombank, khoản mục tiền gửi và vay từ các TCTD khác đã có sự giảm sút, đặc biệt là tiền gửi từ các TCTD khác, giảm từ 38.632.337 triệu đồng vào năm 2019 (chiếm 10% tổng nguồn vốn) xuống còn 17.400.282 triệu đồng vào cuối năm 2020, tương đương giảm 45% Ngược lại, khoản vay từ các TCTD khác lại gia tăng, với số liệu năm 2019 là 22.634 triệu đồng.

Trong năm 2020, số tiền gửi và vay từ các TCTD của ngân hàng Techcombank đạt 26.252.723 triệu đồng, chiếm 5,9% tổng nguồn vốn, giảm 13.781.823 triệu đồng, tương đương với 22,5% so với năm trước đó Ngân hàng cần phân tích và tìm ra nguyên nhân cho sự suy giảm này.

Khoản mục cuối cùng trong tổng nguồn vốn của ngân hàng là vốn và các quỹ, đây là phần vốn duy nhất thuộc quyền sở hữu của ngân hàng, mặc dù chiếm tỷ trọng khiêm tốn nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của ngân hàng Cụ thể, vào năm 2019, vốn tự có của Techcombank đạt 35.477.967 triệu đồng, chiếm 9,2% tổng nguồn vốn Đến cuối năm 2020, con số này tăng lên 35.525.569 triệu đồng, chiếm 8% tổng nguồn vốn của ngân hàng.

Tăng trưởng mạnh mẽ của tổng nguồn vốn và tổng tài sản tại Techcombank phản ánh sự phát triển bền vững của ngân hàng Với nguồn vốn dồi dào, Techcombank đã xây dựng cơ cấu tài sản hợp lý, trong đó tín dụng, đầu tư và quan hệ thị trường chiếm tỷ trọng lớn Sự hài hòa giữa cơ cấu tài sản và nguồn vốn chứng tỏ chiến lược kinh doanh hiệu quả, đồng thời khẳng định hình ảnh ngân hàng chủ động ứng phó với biến động tương lai, luôn tiên phong và không ngừng phát triển trong hoạt động kinh doanh.

Trong đánh giá tổng quan về tình hình tài sản và nguồn vốn, nhà phân tích chủ yếu áp dụng phương pháp so sánh, dựa trên dữ liệu từ kỳ trước hoặc kế hoạch Kỹ thuật so sánh được sử dụng bao gồm cả số tương đối và số tuyệt đối để đưa ra cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình tài chính.

Bằng cách so sánh tổng tài sản và tổng nguồn vốn qua các thời kỳ hoặc giữa kỳ thực tế và kế hoạch, các nhà quản trị Techcombank đã nhận diện sự tăng trưởng về tài sản và nguồn vốn Họ đánh giá sự tăng trưởng này cả về số tuyệt đối lẫn số tương đối, đồng thời xem xét mức độ thực hiện quy mô tài sản và nguồn vốn so với các mục tiêu mà ngân hàng đã đề ra trước đó.

Bằng cách tính toán tỷ trọng của từng khoản mục tài sản và nguồn vốn trong tổng tài sản của ngân hàng, Techcombank có thể so sánh các kỳ khác nhau để nhận diện cơ cấu tài sản và nguồn vốn Qua đó, nhà quản trị nhận biết sự biến động của cơ cấu này theo thời gian, từ đó đưa ra những nhận xét sơ bộ về điểm mạnh, điểm yếu, cùng những thành công và thách thức mà ngân hàng đang đối mặt.

Trong công tác phân tích tại Techcombank, các nhà quản trị đã áp dụng nhiều tiêu thức khác nhau để phân tổ tài sản và nguồn vốn.

- Tiêu thức đối tượng sở hữu: dân cư, tổ chức kinh tế, TCTD khác…

- Tiêu thức thị trường: thị trường 1 và thị trường 2

- Tiêu thức kỳ hạn của đồng vốn: ngắn hạn, trung và dài hạn

- Tiêu thức về đồng tiền hạch toán: VND và USD

Phân tích tình hình nguồn vốn của ngân hàng

Ngân hàng TCB cần có vốn điều lệ ban đầu theo quy định pháp luật để hoạt động kinh doanh, nhưng vốn tự có thường không đủ để đáp ứng nhu cầu thực tế Trong cấu trúc nguồn vốn, vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất và là nguồn chính cho các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Do đó, khi đánh giá tình hình huy động vốn, hai nội dung quan trọng cần phân tích là vốn tự có và vốn huy động.

 Phân tích vốn tự có, gồm các nội dung sau:

- Phân tích tình hình biến động của vốn tự có.

- Phân tích mức độ an toàn vốn thông qua hệ số Cook.

Hệ số an toàn vốn (Cook) - Phân tích vốn huy động.

Vì vốn huy động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng, việc đánh giá tình hình huy động vốn cần phải phân tích đầy đủ các yếu tố sau: hiệu quả huy động vốn, nguồn gốc và cấu trúc vốn, chi phí huy động, cũng như các yếu tố tác động từ thị trường và chính sách.

- Mức độ tăng trưởng của nguồn vốn huy động.

- Cơ cấu nguồn vốn huy động, bao gồm:

Tỷ trọng nguồn vốn huy động loại i Lãi suất bình quân đầu vào đối với tài sản nợ loại i b, Tình hình nguồn vốn của ngân hàng Techcombank

Phân tích sự biến động của khoản mục vốn chủ sở hữu của TCB qua các năm được thực hiện bằng phương pháp so sánh thông qua biểu đồ cột, như thể hiện trong biểu đồ dưới đây.

Vốn chủ sở hữu của Techcombank đã liên tục tăng trưởng qua các năm, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng trong suốt thời gian hoạt động Cụ thể, vào năm 2017, vốn tự có của Techcombank đạt 268.930 tỷ đồng, tiếp theo là 51.782 tỷ đồng vào năm 2018, 62.072 tỷ đồng vào năm 2019, và trong năm 2020, con số này đã vượt qua 74.624 tỷ đồng.

So sánh mức vốn tự có giữa hai kỳ 2019 và 2020 cho thấy sự biến động trong cơ cấu vốn chủ sở hữu của ngân hàng Qua bảng 2, nhà quản trị có thể đánh giá tỷ trọng của từng khoản mục trong vốn tự có, từ đó nhận diện được tình hình biến động của vốn tự có trong hai năm này.

Chênh lệch Tuyệt đối Tương đối

Lợi nhuận chưa phân phối

Lợi ích cổ đông không kiểm soát

3, Vốn tự có/ Tổng tài sản có

(Nguồn: Báo cáo thường niên Techcombank năm 2019, 2020)

Nhìn vào bảng nhà phân tích thấy: nếu năm 20019 vốn tự có của ngân hàng là

Đến cuối năm 2020, vốn tự có của Techcombank đã tăng thêm 12.552 tỷ đồng, đạt tổng cộng 74.624 tỷ đồng, với tỷ lệ tăng trưởng 20,22% Đây là một mức tăng trưởng ấn tượng trong bối cảnh dịch Covid-19, phản ánh kết quả kinh doanh tích cực của ngân hàng trong hai năm qua.

Vốn chủ sở hữu của ngân hàng đã tăng từ năm 2019 đến 2020 nhờ vào sự gia tăng của các khoản mục, trong đó lợi nhuận chưa phân phối tăng 50,56% từ 21.131 tỷ lên 31.816 tỷ và lợi ích cổ đông không kiểm soát tăng 44% từ 291 tỷ lên mức cao hơn.

Các quỹ của TCTD đã tăng 31,25%, từ 5.173 tỷ lên 6.790 tỷ, đạt mức 483 tỷ Trong khi đó, khoản mục vốn điều lệ chỉ ghi nhận sự thay đổi nhỏ với mức tăng 48 tỷ, tương đương 0,135%.

Mặc dù mức tăng vốn chủ sở hữu của Techcombank không quá lớn, nhưng nó phản ánh những nỗ lực không ngừng của ngân hàng trong việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, nhằm tạo ra lợi nhuận và bảo toàn, phát triển vốn tự có.

Khi phân tích vốn chủ sở hữu, tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng là yếu tố quan trọng cần xem xét Tuy nhiên, nhà quản trị Techcombank chỉ tập trung vào chỉ tiêu vốn tự có so với tổng tài sản và vốn huy động, mà chưa áp dụng hệ số Cook, mặc dù hệ số này mang lại độ chính xác cao hơn Qua các năm, tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản của Techcombank đã tăng từ 16,18% năm 2019 lên 16,97% năm 2020, cho thấy ngân hàng đã đạt tiêu chuẩn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Phân tích tình hình sử dụng vốn của TCB

Vốn là yếu tố thiết yếu cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm vốn đầu tư ban đầu và vốn bổ sung để mở rộng quy mô Quản lý và sử dụng vốn hiệu quả là mục tiêu hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành, hoạt động và phát triển của doanh nghiệp Tùy thuộc vào góc độ và mục đích nghiên cứu, có nhiều quan niệm khác nhau về vốn, nhưng về cơ bản, vốn được coi là đầu vào chính trong quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ Nó được thể hiện bằng tiền của toàn bộ vật tư và tài sản đầu tư vào sản xuất, do đó vốn được xem là một loại hàng hóa đặc biệt.

Như vậy để nâng cao hiệu quả trong việc sử dụng nguồn vốn, doanh nghiệp phải dựa vào các nguyên tắc cơ bản sau:

 Sử dụng đồng vốn có mục đích rõ ràng

 Sử dụng đồng vốn có lợi ích và tiết kiệm nhất

 Sử dụng đồng vốn một cách hợp pháp

 Kiểm tra các chỉ tiêu tài chính về an toàn hiệu quả

 Tính toán kỹ hiệu quả đầu tư

 Mở rộng thị trường thông qua các chính sách bán hàng

 Kiểm soát tốt các chi phí hoạt động

Hiệu quả sử dụng vốn là một chỉ số quan trọng trong kinh tế, thể hiện khả năng khai thác và quản lý nguồn vốn để đạt được lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp Mục tiêu cuối cùng của việc tối ưu hóa việc sử dụng vốn là gia tăng lợi nhuận.

Hiệu quả sử dụng vốn được đánh giá qua các chỉ tiêu như tỷ suất doanh lợi và tốc độ luân chuyển vốn, phản ánh mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào trong sản xuất kinh doanh Điều này thể hiện qua thước đo tiền tệ, cho thấy mối tương quan giữa lợi nhuận doanh thu và chi phí sản xuất.

Hiệu quả sử dụng vốn là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh, thể hiện khả năng khai thác và sử dụng vốn, tài sản trong hoạt động sản xuất nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu chi phí Phân tích nguồn vốn của Techcombank cho thấy cách thức ngân hàng này quản lý và tối ưu hóa nguồn lực tài chính để đạt được các mục tiêu kinh doanh.

Các ngân hàng huy động nguồn vốn lớn từ các tác nhân kinh tế để phục vụ cho hoạt động kinh doanh, trong đó giữ lại một phần cho dự trữ bắt buộc và dự trữ đảm bảo khả năng thanh toán Phần còn lại sẽ được sử dụng cho đầu tư và cung cấp tín dụng cho các chủ thể kinh tế Do đó, khi phân tích tình hình sử dụng nguồn vốn, các nhà phân tích tập trung vào việc đánh giá tình hình dự trữ và khả năng cung cấp tín dụng của ngân hàng.

 Phân tích tình hình dự trữ

Dự trữ bao gồm dự trữ bắt buộc và dự trữ đảm bảo khả năng thanh toán.

Khi phân tích dự trữ bắt buộc, việc xác định mức thừa thiếu là quan trọng, dựa trên sự so sánh giữa dự trữ thực tế và dự trữ bắt buộc theo quy định của ngân hàng nhà nước Hiện tại, tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với Techcombank là 3% cho tiền gửi ngắn hạn bằng VNĐ và 5% cho tiền gửi ngoại tệ.

Năm 2019 tiền gửi tại NHNN của Techcombank là 3.192.256 triệu VNĐ, năm

2020 tiền gửi này là 10.253.324 VNĐ đảm bảo khoản dự trữ bắt buộc theo đúng luật định đối với VNĐ và ngoại tệ.

 Dự trữ đảm bảo khả năng thanh toán

Khi phân tích dự trữ nhằm đảm bảo khả năng thanh toán, Techcombank áp dụng chỉ tiêu hệ số thanh toán, với công thức được xác định rõ ràng.

Hệ số thanh toán của Techcombank năm 2019 là 1,19 và năm 2020 giảm xuống còn 1,02, cho thấy khả năng thanh toán vẫn tốt dù có sự suy giảm Mặc dù tỷ lệ này năm 2020 vẫn lớn hơn 1, nhưng nó cũng chỉ ra một số vấn đề cần được xem xét.

Mẫu số là các khoản nợ dài hạn của Techcombank (TCB), cho phép ngân hàng chủ động trong kinh doanh để thanh toán Vì vậy, không cần thiết phải đảm bảo tài sản lưu động cho các khoản nợ dài hạn; TCB chỉ cần tập trung vào các khoản phải thanh toán ngay Trong hoạt động của mình, TCB không thường xuyên thực hiện việc tính toán và thống kê nguồn vốn theo chu kỳ đáo hạn thực tế.

Tính ổn định của tài sản lưu động không được đảm bảo, mặc dù hệ số này luôn lớn hơn 1 qua các năm Điều này không nhất thiết phản ánh khả năng thanh toán lành mạnh của ngân hàng, mà có thể vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì sự ổn định tài chính.

 Phân tích tình hình hoạt động tín dụng

- Phân tích về quy mô và sự tăng trưởng của hoạt động tín dụng

Dữ liệu từ biểu đồ cho thấy dư nợ tín dụng đã tăng liên tục qua các năm, từ khoảng 126,000 tỷ VNĐ vào năm 2015 lên hơn 200,000 tỷ VNĐ vào năm 2019 Bảng 2.4 cũng cung cấp thông tin chi tiết về dư nợ cho vay phân theo kỳ.

Bảng 2.4: Tình hình tín dụng theo tiêu thức kỳ hạn

Tổng dư nợ tín dụng

(Nguồn: Báo cáo thường niên năm 2019 và 2020 của Techcombank)

Theo bảng số liệu, cho vay dài hạn là loại hình cho vay chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu cho vay của Techcombank, với 97.774.844 triệu VND, chiếm 42,36% tổng dư nợ vào năm 2019 Đến năm 2020, khoản cho vay này đạt 99.844.672 triệu VND, tuy vẫn giữ vị trí lớn nhất nhưng tỷ trọng giảm xuống 35,98%, giảm 6,38% do sự gia tăng của cho vay ngắn hạn trong cùng năm.

Techcombank luôn chú trọng nâng cao chất lượng tín dụng song song với việc mở rộng cho vay, bởi doanh số cho vay cao nhưng thu nợ thấp có thể dẫn đến nhiều khoản vay có vấn đề và nợ tồn đọng, ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình kinh doanh Do đó, việc đánh giá chất lượng tín dụng là yêu cầu thiết yếu trong hoạt động của ngân hàng Để thực hiện điều này, Techcombank áp dụng phương pháp phân tổ để phân loại nợ thành các loại: Nợ lưu hành bình thường, Nợ đáng chú ý, Nợ kém tiêu chuẩn, Nợ có nghi ngờ, và Nợ bị mất trắng.

Tình hình nợ quá hạn của ngân hàng cho thấy sự giảm đáng kể từ năm 2019 đến 2020, với tổng nợ quá hạn trong toàn hệ thống năm 2019 đạt 230.802.027 triệu VND, trong khi đó nợ quá hạn của Techcombank năm 2020 là 277.524.615 triệu VND.

Phân tích tình hình thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời của TCB

a, Lý thuyết phân tích tình hình thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời

Khi phân tích thu nhập và chi phí, các nhà quản trị ngân hàng chú trọng vào sự biến động của tổng thu nhập và chi phí, cấu trúc thu nhập, tính hợp lý của chi phí, cũng như mối quan hệ giữa thu nhập và chi phí Họ cũng xem xét sự biến động của các yếu tố này liên quan đến quy mô tài sản và nguồn vốn thông qua các chỉ tiêu cụ thể.

+ Tốc độ tăng thu nhập = x100%

+ Tốc độ tăng chi phí = x100%

Khi đánh giá tình hình thu nhập và chi phí, nhà quản trị cần xem xét mối quan hệ giữa chúng thông qua tỷ lệ tổng chi phí trên tổng thu nhập Tỷ lệ này cho thấy trong mỗi 100 đồng doanh thu, ngân hàng chi bao nhiêu đồng cho chi phí, từ đó giúp quản lý đánh giá chất lượng công tác quản lý chi phí Việc phân tích này sẽ hỗ trợ nhà quản trị đưa ra các biện pháp điều chỉnh cần thiết nhằm tối ưu hóa hiệu quả công tác quản lý chi phí của ngân hàng.

Trong giai đoạn 2016 - 2020, thu nhập của Techcombank đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) đã đạt 97,5 nghìn tỷ đồng, tăng 22,2% so với cuối năm 2019, trong khi tiền gửi có kỳ hạn chỉ đạt 155,1 nghìn tỷ, tăng 2,4% Điều này cho thấy sự tập trung của Ngân hàng vào việc tăng trưởng tiền gửi không kỳ hạn, giúp tỷ lệ CASA cuối Quý 3/2020 đạt 38,6%, cao hơn mức 34,5% vào cuối năm 2019.

Thu nhập lãi thuần tăng nhờ tận dụng được nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng cá nhân

Quá trình chuyển đổi danh mục cho vay từ trung hạn và dài hạn sang ngắn hạn đã tạo áp lực giảm biên thu nhập lãi thuần, nhưng TCB đã khắc phục hiệu quả bằng cách giảm chi phí huy động vốn, đặc biệt là từ nguồn CASA Các chính sách hiện hành của ngân hàng đang thúc đẩy tăng trưởng số dư tiền gửi không kỳ hạn từ cả khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế.

Cuối năm 2020, doanh thu của Ngân hàng đạt 27,0 nghìn tỷ đồng, tăng 28,4% so với năm 2019, vượt mức tăng 18,0% của chi phí hoạt động Thu nhập lãi thuần đạt 18,8 nghìn tỷ đồng, tăng 31,5% so với năm trước, trong khi thu nhập từ hoạt động dịch vụ đạt 4,2 nghìn tỷ đồng, tăng 28,8% Hoạt động tư vấn phát hành trái phiếu đóng góp lớn nhất vào NFI với 1,0 nghìn tỷ đồng, tăng 7,0% so với cùng kỳ, khối lượng phát hành đạt 66,8 nghìn tỷ đồng Mặc dù phí từ dịch vụ bảo hiểm giảm 11,0% so với 2019, nhưng đã có dấu hiệu phục hồi trong Quý 4/2020 nhờ nâng cao năng suất và đội ngũ lãnh đạo mới.

Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của Techcombank đạt 128,0 nghìn tỉ đồng, tăng 60,6% so với cuối năm 2019 Trong khi đó, tiền gửi có kỳ hạn giảm 1,4% xuống còn 149,4 nghìn tỉ, cho thấy ngân hàng đang tập trung tối ưu hóa chi phí vốn Tỉ lệ CASA cuối năm 2020 đạt 46,1%, tăng từ 34,5% vào cuối năm 2019, nhờ sự gia tăng 65% ở phân khúc khách hàng cá nhân và 54% ở phân khúc khách hàng doanh nghiệp.

Bảng cân đối (Tỷ đồng) 2Q20 1Q20 FY19 QoQ YTD

Tài sản có rủi ro (RWA) (Basel II) 408.155 394.639 407.330 3,4% 0,2%

Huy động từ khách hàng 249.857 235.099 231.297 6,3% 8,0%

(Tính trên 12 tháng gần nhất)

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu 108,6% 117,9% 94,8%

Năm 2020, thu nhập ngoài lãi của Techcombank tăng 23,4% so với năm trước, đạt 6,8 nghìn tỷ đồng, chiếm 32,3% tổng doanh thu Chi phí dự phòng giảm 50,3% nhờ vào chất lượng tài sản tốt và chiến lược quản trị rủi ro thận trọng Tỷ lệ chi phí trên thu nhập được kiểm soát ở mức 34,7%, phù hợp với mục tiêu của ngân hàng Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản đạt 2,9%, là mức cao nhất trên thị trường, khẳng định thành công trong chiến lược rủi ro thấp và lợi nhuận cao của Techcombank.

Techcombank dẫn đầu về tỷ lệ thu nhập ngoài lãi so với tổng thu nhập từ lãi trong số 19 ngân hàng được Moody’s đánh giá tại Việt Nam Ngân hàng này là duy nhất đạt xếp hạng BCA cao nhất, mặc dù bị hạn chế bởi mức trần xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

Tỷ lệ chi phí trên với thu nhập ổn định ở mức 34,7%, giữ vững theo mục tiêu ban đầu của Ngân hàng.

Trong suốt 5 năm qua, Techcombank luôn giữ vị trí trong Top 3 ngân hàng có tỷ lệ chi phí trên thu nhập thấp nhất trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Thành công này xuất phát từ nỗ lực không ngừng của ngân hàng trong việc cải thiện quản lý chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Chi phí hoạt động trong 9 tháng đầu năm 2020 đạt 6,3 nghìn tỷ đồng, tăng 27,1% so với cùng kỳ năm ngoái, tuy nhiên tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) đã cải thiện xuống còn 32,8% Trong Quý 3/2020, Ngân hàng đã chủ động xử lý nợ xấu với chi phí dự phòng tăng lên 2,2 nghìn tỷ đồng, thể hiện sự thận trọng trong việc trích lập dự phòng Chi phí nhân lực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí hoạt động, đạt 58,3% Từ 2016 đến 2020, Ngân hàng đã thực hiện chương trình chuyển đổi, tập trung vào định hướng kinh doanh và chuẩn bị nguồn nhân lực Đội ngũ hơn 11.000 cán bộ nhân viên làm việc với mục tiêu chung đã giúp tăng nhanh năng lực và tốc độ phát triển Techcombank cũng chú trọng xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động, đảm bảo mức thu nhập cạnh tranh cho nhân viên cùng với các hoạt động đào tạo nâng cao năng lực.

Techcombank không chỉ đầu tư vào nguồn nhân lực xuất sắc mà còn thực hiện kế hoạch đầu tư công nghệ thông tin để nâng cao trải nghiệm số hóa cho khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành Sự gia tăng 2,5 lần giao dịch qua E-banking nhờ chương trình Zero Fee cho thấy ngân hàng đã giảm chi phí vận hành đáng kể Bên cạnh đó, Techcombank còn xây dựng lối sống lành mạnh và tinh thần “Vượt trội hơn mỗi ngày” trong cộng đồng thông qua các sự kiện thể thao như Marathon và Ironman Ngân hàng cũng chú trọng truyền thông về hành trình số hóa, với chi phí tiếp thị và khuyến mại tăng 46,5% so với năm trước.

Với các chiến lược hiệu quả, Techcombank đã quản lý chi phí tốt và cân bằng với mục tiêu dài hạn, đạt được lợi nhuận ấn tượng trong năm 2019, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng Phân tích khả năng sinh lãi của Techcombank cho thấy tiềm năng mạnh mẽ trong việc duy trì và gia tăng lợi nhuận trong tương lai.

Khi phân tích hiệu quả lợi nhuận và khả năng sinh lời, nhà phân tích cần xem xét quy mô và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận so với kỳ trước, cũng như mức độ ổn định của lợi nhuận trong một khoảng thời gian nhất định Họ cũng cần đánh giá mối quan hệ giữa thanh toán và thu nhập, quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, thông qua các chỉ tiêu tài chính liên quan.

Tỷ suất lợi nhuận trên thu nhập, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn tự có (ROE) là những chỉ tiêu quan trọng trong phân tích hiệu quả hoạt động của ngân hàng Trong đó, ROA được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của tài sản, cho biết mức lợi nhuận tạo ra từ mỗi 100 đồng tài sản ROA cao cho thấy ngân hàng quản lý tài sản hiệu quả Ngược lại, ROE đo lường lợi nhuận trên mỗi 100 đồng vốn của chủ ngân hàng Một ROE cao nhưng ROA thấp có thể chỉ ra rằng ngân hàng phụ thuộc nhiều vào vốn bên ngoài, làm giảm độ an toàn trong kinh doanh.

Khả năng sinh lời (Tỷ đồng) 2Q20 2Q19 1H20 1H19 YoY Thu nhập từ lãi 3.935 3.199 8.148 6.629 22,9%

Tổng thu nhập hoạt động 5.753 4.691 11.784 9.082 29,7%

(Tính trên 12 tháng gần nhất)

(Tính trên 12 tháng gần nhất)

Hiệu quả kinh doanh hoạt động:

Năm 2020, Techcombank đạt lợi nhuận trước thuế 15,8 nghìn tỷ và doanh thu 27,0 nghìn tỷ, tương ứng với mức tăng trưởng 23,1% và 28,4% so với năm 2019 Ngân hàng tiếp tục dẫn đầu thị trường với tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) đạt 46,1% và tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) đạt 3,1%.

Chi phí hoạt động của năm 2020 là 8,6 nghìn tỷ đồng, tăng 18,0% so với 2019.

Phân tích lưu chuyển tiền tệ

a, Lý thuyết phân tích lưu chuyển tiền tệ

Phân tích lưu chuyển tiền tệ thông qua báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT) của ngân hàng là một phương pháp quan trọng BCLCTT không chỉ giúp kiểm tra tính hợp lý của các khoản mục trên báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động kinh doanh, mà còn là cơ sở để tính toán các chỉ số đánh giá khả năng thanh toán, tình hình hoạt động và tính linh hoạt tài chính của ngân hàng.

Phân tích lưu chuyển tiền tệ bao gồm hai phần chính: phân tích hệ số dòng tiền và dự báo kế hoạch tiền tệ Bài viết này sẽ tập trung vào việc phân tích hệ số dòng tiền, nhằm làm rõ các yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính.

 Hệ số dòng tiền vào từ hoạt động kinh doanh so với tổng dòng tiền vào.

Hệ số này phản ánh khả năng tạo ra nguồn tiền từ hoạt động kinh doanh chính của ngân hàng, thường chiếm trên 80% tổng nguồn thu Đây là nguồn tiền chủ yếu được sử dụng cho đầu tư dài hạn, trả cổ tức và các khoản vay ngắn hạn, dài hạn.

 Hệ số dòng tiền vào từ hoạt động đầu tư so với tổng dòng tiền vào.

Hoạt động đầu tư là đặc trưng quan trọng của ngân hàng trong nền kinh tế thị trường, với tiền tệ được đánh giá theo giá trị thời gian Thị trường chứng khoán là môi trường lưu chuyển chủ yếu, bên cạnh đó, ngân hàng còn đầu tư vào các lĩnh vực dài hạn như bất động sản, cho thuê tài sản cố định, và liên doanh, nhằm tìm kiếm nguồn thu nhập ổn định và bền vững.

Hệ số cao cho thấy dòng tiền từ hoạt động đầu tư chiếm tỉ trọng lớn, do đó ngân hàng cần xem xét việc ưu tiên thanh toán các khoản nợ dài hạn đến hạn hoặc trả trước để giảm chi phí lãi vay Tiếp theo, cần điều tiết vốn cho hoạt động kinh doanh chính nhằm giảm thiểu các khoản vay ngắn hạn.

 Hệ số dòng tiền vào từ hoạt động tài chính so với tổng dòng tiền vào.

Hoạt động tài chính của ngân hàng bao gồm các nghiệp vụ thay đổi cơ cấu tài chính, như tăng giảm khoản vay, điều chỉnh vốn chủ sở hữu qua huy động và phát hành cổ phiếu, mua lại trái phiếu và cổ phiếu, cũng như việc trả cổ tức và giữ lại lợi nhuận Dòng tiền vào và ra của ngân hàng phản ánh sự thay đổi này trong các nghiệp vụ tài chính.

Khi lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh không đủ để đáp ứng nhu cầu đầu tư, doanh nghiệp cần điều phối dòng tiền từ hoạt động tài chính Điều này có thể bao gồm việc tăng khoản vay, phát hành thêm cổ phiếu, hoặc giảm thiểu hoặc ngừng trả cổ tức.

 Hệ số dòng tiền ra để trả nợ dài hạn so với tổng dòng tiền vào.

Trả nợ dài hạn đối với các khoản nợ chưa đến hạn thường gắn liền với chiến lược tài chính cụ thể, với tỷ lệ thanh toán nợ dài hạn so với tổng tiền vào chỉ đạt 5-10% và diễn ra đều đặn qua các năm Điều này xuất phát từ tính chất ổn định của các khoản nợ dài hạn và sự liên kết với các dự án đầu tư dài hạn, mang lại thu nhập bền vững Do đó, sự thay đổi đột ngột trong hệ số này cần được xem xét kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân.

 Hệ số dòng tiền ra để trả cổ tức so với dòng tiền ròng từ hoạt động kinh doanh.

Hệ số dòng tiền ra để trả cổ tức so với dòng tiền ròng từ hoạt động kinh doanh phản ánh khả năng sử dụng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh để chi trả lợi tức cho cổ đông Việc cân nhắc hệ số này là rất quan trọng trước khi quyết định đầu tư hay bổ sung vốn trong từng giai đoạn chiến lược kinh doanh Đặc biệt, trong phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ của Techcombank, cần xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và khả năng chi trả cổ tức.

Phân tích BCLCTT giúp đánh giá tình hình tài chính thực tế của ngân hàng, từ đó xác định mức độ vững mạnh của nó, điều này đóng vai trò rất quan trọng trong hoạt động của ngân hàng.

So sánh lưu chuyển tiền tệ qua các năm cho thấy sự biến động của dòng tiền và cơ cấu biến đổi của nó.

Bảng 2.3: Tình hình lưu chuyển tiền thuần qua các năm

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 So 2020/2019

1, Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh

2, Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư

3, Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính

4, Lưu chuyển tiền thuần trong năm

Nhìn vào bảng trên nhà phân tích sẽ nhận thấy:

Lưu chuyển tiền thuần năm 2020 đạt -10.918.404 triệu VNĐ, giảm 20.233.728 triệu VNĐ so với năm 2019, tương ứng với tỷ lệ giảm -217,21% Sự biến đổi này do mối quan hệ tổng số giữa các bộ phận cấu thành lưu chuyển tiền thuần trong kỳ.

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh trong năm 2019 đạt 12.631.802 triệu VNĐ, nhưng đã giảm xuống -10.088.467 triệu VNĐ vào năm 2020 Sự sụt giảm này tương đương với 22.720.269 triệu VNĐ, cho thấy một tốc độ giảm đáng kể trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

- Phân tích tương tự với lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư; lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính; …

Vào năm 2020, lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh giảm mạnh nhất, tiếp theo là lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư, dẫn đến tổng lưu chuyển tiền thuần trong năm giảm 20.233.728 triệu VNĐ.

Cuối năm 2020, số tiền tồn của ngân hàng Techcombank đạt 35.595.899 triệu VNĐ, giảm 10.918.404 triệu VNĐ so với năm 2019 Điều này cho thấy ngân hàng đã tối ưu hóa việc sử dụng vốn vào hoạt động kinh doanh và các hoạt động sinh lời khác, góp phần giảm tình trạng tiền ứ đọng so với năm trước.

Ngày đăng: 15/10/2021, 23:10

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

b, Tình hình nguồn vốn của ngân hàng Techcombank - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
b Tình hình nguồn vốn của ngân hàng Techcombank (Trang 12)
quản trị đã đánh giá được tình hình biến động của vốn tự có và sự biến động trong cơ cấu của vốn tự có của ngân hàng cụ thể qua hai năm 2019 và 2020 như bảng sau: Chỉ tiêu2019(tỷ - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
qu ản trị đã đánh giá được tình hình biến động của vốn tự có và sự biến động trong cơ cấu của vốn tự có của ngân hàng cụ thể qua hai năm 2019 và 2020 như bảng sau: Chỉ tiêu2019(tỷ (Trang 13)
 Phân tích tình hình hoạt động tín dụng - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
h ân tích tình hình hoạt động tín dụng (Trang 17)
Bảng 2.4: Tình hình tín dụng theo tiêu thức kỳ hạn - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
Bảng 2.4 Tình hình tín dụng theo tiêu thức kỳ hạn (Trang 17)
Nhìn vào bảng ta thấy: cho vay dài hạn là loại hình cho vay chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu cho vay của Techcombank, sau ngay sau nó là cho vay ngắn hạn cũng chiếm tỷ trọng rất lớn - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
h ìn vào bảng ta thấy: cho vay dài hạn là loại hình cho vay chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu cho vay của Techcombank, sau ngay sau nó là cho vay ngắn hạn cũng chiếm tỷ trọng rất lớn (Trang 18)
Bảng cân đối (Tỷ đồng) 2Q20 1Q20 FY19 QoQ YTD Tổng tài sản395.861 391.808 383.699 1,0% 3,2% - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
Bảng c ân đối (Tỷ đồng) 2Q20 1Q20 FY19 QoQ YTD Tổng tài sản395.861 391.808 383.699 1,0% 3,2% (Trang 20)
c, Phân tích tình hình chi phí - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
c Phân tích tình hình chi phí (Trang 21)
Việc phân tích BCLCTT sẽ cho thấy tình hình tài chính trong thực tế của ngân hàng có vững mạnh hay không và điều đó có vai trò cực kì quan trọng đối với hoạt động của ngân hàng - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
i ệc phân tích BCLCTT sẽ cho thấy tình hình tài chính trong thực tế của ngân hàng có vững mạnh hay không và điều đó có vai trò cực kì quan trọng đối với hoạt động của ngân hàng (Trang 28)
Nhìn vào bảng trên nhà phân tích sẽ nhận thấy: - Phân tích Báo Cáo Tài Chính TCB 2021
h ìn vào bảng trên nhà phân tích sẽ nhận thấy: (Trang 29)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w