khung định vị chân cột 4.. nẹp liên kết ván khuôn 6.. móc sắt chờ sẵn 9.. nẹp giữ chân ván thành 6.
Trang 11 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
e
d
c
b
a
t b ng thi công
Tỷ lệ: 1/175
e
d
c
B
a
2
2
2
2
t b ng phân chia phân khu
Tỷ lệ: 1/200
Cột chống dầm D1
xà gồ Cột chống dầm d2
Cột chống dầm d3
c d e
C u t o ô sàn đi n hình
Tỷ lệ: 1/60
Xà gồ: 80 x 100 mm cột chống xà gồ: 100 x 100 mm cột chống dầm chính: 100 x 100 mm cột chống dầm phụ: 100 x 100 mm
-0.900
±0.000
4.200 7.800 11.400 15.000 18.600 22.200 25.800 29.400
sơ đồ khung sàn
Tỷ lệ: 1/175
Cần trục Kb-403B
Rmax = 30m
rmin = 23.9m
q = 5T v
thùng chứa = 1,5m3
±0.00 4.20 7.80 11.40 15.00
t cắt B - B
Tỷ lệ: 1/250
A b
c d
e
4.20
7.08 7.80
c u t o ván khuôn dầm D1
tỷ lệ: 1/15
7.80
4.20 7.33
c u t o ván khuôn dầm D2, d3
tỷ lệ: 1/15
Vòi đổ bê tông
C u t o ván khuôn cột
Tỷ lệ: 1/25
1
1
1 1 1 1
1
V = 1.5m3
Tỷ lệ: 1/15
c - c
Tỷ lệ: 1/15
D - D
tầng 1 tầng 2 tầng 3 tầng 4 tầng 5 tầng 6 tầng 7 tầng 8
1 3 1 3 1 3 1 3
1 3
1 3
1 3 1 3
33
7 59 103
59 123 184 229
182
136 120 141
204 229
182
136 120 141 204 259
212
166 150 204
141 204
141 204
141 201
147
247
193
138138
207 237
162
116
30 30 30 30 30 30 30 30 30
259
212
166 150
259
212
166 150
259
212
166 150
C u t o ván khuôn cột
1 ván thành
2 cửa vệ sinh
3 khung định vị chân cột
4 gông cột
5 nẹp liên kết ván khuôn
6 thanh chống xiên
7 tăng đơ
8 móc sắt chờ sẵn
9 thanh gỗ dọc
10 thép hình
11 bu lông
12 nêm gỗ
Tiến độ thi công
Bi u đồ nhân l c
Tr ờng đ i học xây d ng
sinh viên th c hiện
Trần văn sơn
ki m tra
ồ án k thu t thi công
C u t o ván khuôn dầm
1 ván đáy dầm
2 ván thành dầm
3 nẹp đứng
4 con bọ
5 nẹp giữ chân ván thành
6 thanh chống xiên
7 xà gồ
8 ván khuôn sàn
9 ván diềm
10 cột chống dầm D1
11 cột chống xà gồ
12 nêm
13 bản đệm
14 cột chống D2, d3