1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

HỌC VIỆN NGẤN HÀNG. QUYẾT ĐỊNH Vê việc miễn, giảm học phí đối vói sinh viên học kỳ II năm học 2020 - 2021

15 10 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 1,7 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Miễn học phí đối với 184 sinh viên.. Có danh sách kèm theo Điều 2.. Chánh Văn phòng, Trưởng phòng Quản lý người học, Trưởng phòng Đào tạo, Trưởng phòng Tài chính - Kế toán; Trưởng các đ

Trang 1

NGÂN HÀNG NHÀ Nước VIỆT NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM HỌC VIỆN NGẤN HÀNG Độc lập - Tự do - Hạnh phức

Số: ^-í^yQĐ-HVNH Hà Nội, ngày J i t tháng 5 năm 2021

Q U Y ẾT ĐỊNH

Vê việc miễn, giảm học phí đối vói sinh viên

học kỳ II năm học 2020 - 2021

GIÁM ĐỐC HỌC VIỆN NGÂN HÀNG

Căn cứ Quyết định sổ 1518/QĐ-NHNN ngày 20/7/2017 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành “Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ câu tô chức của Học viện Ngân hàng”; Quyết định số 1699/QĐ-NHNN ngày 30/8/2018 của Thông đốc Ngân hàng Nhà nước về việc sửa đỗi, bố sung Quyết định số 1518/QĐ-NHNN ngày 20/7/2017;

Căn cứ Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH ngày 30/3/2016 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT, Bộ trưởng Bộ Tài chính, Bộ trưởng Bộ Lao động và Thương binh xã hội hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 86/2015/NĐ-CP ngày 02/10/2015 của Chính phủ quy định về cơ chế thu, quản lý học

p h í đôi với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giảo dục quốc dân và chính sách miễn, giảm học phí, ho trợ chi p h í học tập từ năm học 2015 - 2016 đến năm học 2020 - 2021;

Theo đê nghị của Trưởng phòng Quản lý người học.

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1 Miễn, giảm học phí học kỳ II năm học 2020 -2021 đối với 630 sinh viên

hệ chính quy Học viện Ngân hàng Cụ thể như sau:

1 Miễn học phí đối với 184 sinh viên

2 Giảm học phí học đối với 446 sinh viên:

- Mức 70% học phí: 370 sinh viên

- Mức 50% học phí: 76 sinh viên

(Có danh sách kèm theo)

Điều 2 Chánh Văn phòng, Trưởng phòng Quản lý người học, Trưởng phòng

Đào tạo, Trưởng phòng Tài chính - Kế toán; Trưởng các đơn vị thuộc Học viện Ngân hàng, Trưởng các đơn vị liên quan và các sinh viên có tên tại Điều 1 thi hành Quyết định này./

Đỗ Thị Kim Hảo

Nơi nhận:

- Như Điều 2;

- Lưu VT, QLNH.

Trang 2

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỐC VIỆT NAM

HỌC VIỆN NGÂN HÀNG

DANH SÁCH SINH VIÊN THUỘC ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC MIỄN GIẢM HỌC PHÍ

HỌC KỲ II NẢM HỌC 2020 - 2021

(Kèm theo QĐ số^lgiGQĐ-HVNH ngày J J 5 /2021 của Giám đốc Học viện Ngân hàng)

1 16G402083 Nguyễn Thị Phương Oanh CDDH19-KTB ĐH CBB

11 22A4010268 Nguyễn Thị Nhật Quyên K22NHC ĐH CBB

14 20A4010687 Đào Vũ Quỳnh Anh K20CLCE ĐH CĐHH

17 21A4070014 Nguyễn Thị Duyên K21KTDTA ĐH CĐHH -J

- ị

20 22A4010175 Pham Hồng Nhung K22NHB ĐH CĐHH - - VV

23 23A4050423 Nguyễn Thanh Huyền K23KDQTB ĐH CLS

26 16G401129 Đường Thị Tiểu Uyên CDDH19-NHB ĐH CTB

30 19A4000051 To Thị Vân Anh K19CLCNHA ĐH CTB

31 19A4040069 Lê Thị Thu Huyền K19HTTTC ĐH CTB

32 20A7510137 Nguyễn Tuyết Nhung K20ATCB ĐH CTB

36 20A4030429 Pham Thanh Huyền K20CLCI ĐH CTB

38 20A4040133 Nguyễn Nhật Thành K20HTTTA ĐH CTB

40 20A4020409 Vũ Thị Hoàng Lan K20KTA ĐH CTB L f r

V

1

Trang 3

SU Mã sv Họ đệm rp AI en Lóp Hệ Đối tượng Ghi chứ

42 20A4020219 Đào Thị Hồng Hạnh K20KTC ĐH CTB

43 20A4020399 Nguyễn Trần Trung Kiên K20KTC ĐH CTB

46 20A4020090 Lương Thị Ngọc Ánh K20KTG ĐH CTB

49 20A4060170 Nguyễn Trịnh Hoàng Ngân K20LKTB ĐH CTB

51 20A4011636 Hà Hoàng Phương K20NH-BN ĐH CTB

52 20A4010084 Nguyễn Thị Quỳnh Chi K20NHC ĐH CTB

54 20A4010230 Hoàng Thị Thảo Hoa K20NHE ĐH CTB

57 20A4011259 Trần Thị cẩm Thạch K20TCD ĐH CTB

58 20A4010810 Nguyễn Thị Hồng Duyên K20TCE ĐH CTB

65 21A4040047 Nguyễn Thị Huyền K21HTTTA ĐH CTB

67 21A4050308 Hoàng Minh Ngọc K21KDQTB ĐH CTB

68 21A4050068 Nguyễn Thị Chung K21KDQTB ĐH CTB

69 21A4050482 Nguyễn Thị Khánh Vi K21KDQTB ĐH CTB

74 21A4020286 Nguyễn Thanh Thanh Lam K21KTDNH ĐH CTB

77 21A4010687 Nguyễn Thị Trâm Anh K21NHC ĐH CTB

79 21A4011174 Trần Tuyết Hăng K21NH-PY ĐH CTB

81 21A4010236 Nguyễn Thị Khánh Huyền K21TCB ĐH CTB

82 21A4011048 Nguyễn Minh Hiển K21TCB-BN ĐH CTB

83 21A4010231 Nguyễn Diệu Huvền K21TCG ĐH CTB

84 22A4050532 Nguyễn Thị Hà Trang K22KDQTH ĐH CTB

85 22A4020359 Đinh Phương Thảo K22KTDNG ĐH CTB

87 22A4020229 Đỗ Nguyễn Phương Thảo K22KTDNI ĐH CTB

88 22A4020347 Phan Thị Thanh Huyền K22KTDNI ĐH CTB /I sẹ

Trang 4

Stt Mã sv Họ đệm rr ^ len Lóp Hệ Đối tượng Ghi chú

89 22 A4011246 Tguyễn Việt Thuận K22NHA-PY DH CTB

91 22A4010417 Nguyễn Thị Thùy Dung K22NHG ĐH CTB

92 22A4030140 Trần Thị Ngọc Diệp K22QTDNA ĐH CTB

94 22A4010211 Nguyễn Thị Vân Anh K22TCI ĐH CTB

96 23A4050093 Phạm Thùy Dương K23KDQTG ĐH CTB

99 23A4020173 Nguyễn Thị Hương K23KTDNA ĐH CTB

101 23A4070215 Nguyễn Xuân Khanh K23KTDTC ĐH CTB

102 23A4060282 Bùi Thị Khánh Huyền K23LKTA ĐH CTB

109 21A4030014 Nguyễn Thảo Anh K21QTDNB ĐH D T rất ít n g ư ờ i, ĐBK.K

110 23A7510124 Thẩm Phương Thảo K23ATCB ĐH D T rất ít n g ư ờ i, ĐBKiC

111 355401024 Nguyễn Thị Hoài CD35NH CĐ DT, Hộ cận nghèo

112 20A4021100 La Thị Huyền K20KTA ĐH DT, Hộ cận nghèo

113 20A4021005 Nại Thị Phương Hồng Hảo K20KT-PY ĐH DT, Hộ cận nghèo

114 20A4060141 Nông Diệu Linh K20LKTA ĐH DT, Hộ cận nghèo

115 20A4060074 Hoàng Thị Hạnh K20LKTB ĐH DT, Hộ cận nghèo

116 20A4060043 Hoàng Văn Doanh K20LKTC ĐH DT, Hộ cận nghèo

117 20A4030110 Vương Thị Thanh Hiền K20QTDNE ĐH DT, Hộ cận nghèo

118 21A4010791 Lý Thi Hoài K21CLCA ĐH DT, Hộ cận nghèo

119 21A4050398 Ngô Thu Thùy K21KDQTB ĐH DT, Hộ cận nghèo

120 21A4020740 Hoàng Thị Tuyết K21KTB-BN ĐH DT, Hộ cận nghèo

121 21A4020608 Nông Huyền Trang K21KTDNE ĐH DT, Hộ cận nghèo

122 21A4020206 Đinh Phương Hồng K21KTDNI ĐH DT, Hộ cận nghèo

123 21A4060009 Hoàng Thị Lan Anh K21LKTA ĐH DT, Hộ cận nghèo

124 21A4060075 Hà Thị Minh Hảo K21LKTC ĐH DT, Hộ cận nghèo

125 21A4060322 Nông Thị Linh Chi K21LKTC ĐH DT, Hộ cận nghèo

126 21A4060324 Hà Thị Ánh K21LKTD ĐH DT, Hộ cận nghèo

127 21A4011126 Lô Thị Minh Huệ K21NHA-BN ĐH DT, Hộ cận nghèo

128 21A4030232 Hoàng Mạnh Cường K21QTMB ĐH DT, Hộ cận nghèo

129 21A4010478 Hà Thị Lệ Quyên K21TCA ĐH DT, Hộ cận nghèo

130 21A4011034 Ngân Thị Anh K21TCA-BN ĐH DT, Hộ cận nghèo

131 21A4010553 Phạm Ngọc Thế K21TCD ĐH DT, Hộ cận nghèo

132 21A4010285 Phạm Thị Ngọc Liễu K21TCG ĐH D T , H ộ c ậ n n g h è o

133 22A4010534 Hoàng Thị Hương K22CLCC ĐH DT, Hộ cận nghèo

134 22A4040107 Nguyễn Thị Linh K22HTTTB ĐH DT, Hộ cận nghèo

135 22A4050163 Hứa Thị Kim Quế K22KDQTC ĐH DT, Hộ cận nghèo

136 22A4020069 Quàng Thị Nga K22KTDND ĐH DT, Hộ cận nghèo

Trang 5

Stt Mã s v Ho đêm Ten Lóp Hệ Đối tượng Ghi chú

137 22A4020447 Triêu Thi Kim Oanh K22KTDNI DH DT, Hộ cận nghèo

138 22A4060034 Chẩu Thi Lụa K22LKTA ĐH DT, Hộ cận nghèo

139 22A4060262 Phương Thị Tuyến K22LKTA ĐH DT, Hộ cận nghèo

140 22A4060123 Vùi Thu Uyên K22LKTD ĐH DT, Hộ cận nghèo

141 22A4060203 Hoàng Thị Lê K22LKTE ĐH DT, Hộ cận nghèo

142 22 A4011022 Nông Thị Hồng Thắm K22NHA ĐH DT, Hộ cận nghèo

143 22A4030438 Nguyễn Thị Nga K22QTDNC ĐH DT, Hộ cận nghèo

144 22A4030072 Nguyễn Sái Huyền Trang K22QTMC ĐH DT, Hộ cận nghèo

145 23A7510025 Nông Thế Duyệt K23ATCB ĐH DT, Hộ cận nghèo

146 23A4050367 Lăng Thi Trang K23KDQTC DPI DT, Hộ cận nghèo

147 23A4020447 Bùi Thanh Xuân K23KTDNB ĐH DT, Hộ cận nghèo

148 23A4020197 Mùa A Lầu K23KTDNE ĐH DT, Hộ cận nghèo

149 23A4060092 Bùi Thị Thu Hà K23LKTD ĐH DT, Hộ cận nghèo

150 23A4010954 Hoàng Huyền Dịu K23NHA- BN ĐH DT, Hộ cận nghèo

151 23A4030334 Nông Diệu Thu K23QTMC ĐH DT, Hộ cận nghèo

152 20A4060149 Hoàng Đức Luận K20LKTA ĐH DT, Hộ nghèo

153 20A4060242 Nông Thanh Thủy K20LKTB ĐH DT, Hộ nghèo

154 21A4050084 Trần Khánh Dư K21KDQTG ĐH DT, Hộ nghèo

155 21A4020343 Hà Ngọc Hiền Lương K21KTDNA ĐH DT, Hộ nghèo

156 21A4070011 Hà Thị Kim Chi K21KTDTA ĐH DT, Hộ nghèo

157 21A4060205 Nguyễn Thị Nguyệt K21LKTA ĐH DT, Hộ nghèo

158 21A4060258 Đinh Huyền Thu Thủy K21LKTB ĐH DT, Hộ nghèo

159 21A4060299 Hoàng Thị Tuyết K21LKTC ĐH DT, Hộ nghèo

160 21A4060068 Bàn Thị Hạnh K21LKTD ĐH DT, Hộ nghèo

161 21A4060116 Bàn Thị Hương K21LKTD ĐH DT, Hộ nghèo

162 21A4011026 Hà Thị Hạnh K21NHA ĐH DT, Hộ nghèo

163 21A4010930 Quách Thị Phương K21NHA ĐH DT, Hộ nghèo

164 21A4011251 Đàm Thăng Long K21NHA-BN ĐH DT, Hộ nghèo

165 21A4030112 Lường Thị Lợi K21QTDNA ĐH DT, Hộ nghèo

166 21A4030311 Nông Thị Tố Loan K21QTMC ĐH DT, Hộ nghèo

167 21A4010212 Bùi Thị Hồng K21TCE ĐH DT, Hộ nghèo

168 21A4010448 Ma Diệp Phương K21TCH ĐH DT, Hộ nghèo

169 22A4050422 Lò Thị Thùy Linh K22KDQTA ĐH DT, Hộ nghèo

170 22A4020139 Lò Thị Thu Hăng K22KTDND ĐH DT, Hộ nghèo

171 22A4020271 Từ Thị Quỳnh K22KTDNH ĐH DT, Hộ nghèo

172 22A4060024 Ồn Thị Sen K22LKTC ĐH DT, Hộ nghèo

173 22A4011284 Hoàng Thị Nga K22NH-BN ĐH DT, Hộ nghèo

174 22A4030254 Giàng Văn Tuấn K22QTMA ĐH DT, Hộ nghèo

175 23A7510113 Nông Thị Quyên K23ATCB ĐH DT, Hộ nghèo

176 23A4020160 Nông Thị Thu Huyên K23KTDNB ĐH DT, Hộ nghèo

177 23A4020263 Hoàng Thị Nga K23KTDNE ĐH DT, Hộ nghèo

178 23A4060109 Hoàng Thị Hân K23LKTB ĐH DT, Hộ nghèo

179 23A4060307 Long Thị Hoài Thu K23LKTC ĐH DT, Hộ nghèo

180 23A4060192 Ngân Thị Nhớ K23LKTC ĐH DT, Hộ nghèo

181 23A4060193 ị Đinh Thị Nhung K23LKTA ĐH MC, NCC

182 20A7510028 Đặng Ngọc Diệp K20ATCA ĐH NTT, KTKK

183 22A4020213 Ngô Thị Phi Yen K22KTDNE ĐH NTT, KTKK

184 17G401037 Lê Phương Thảo CDDH20-NHA ĐH NVQT

Trang 6

stt Mã s v Họ đệm Tên Lóp Hệ Đối tương

1 p Ghi chú

lí Đối tưọng giảm học phí

17 20A4050014 Hoàng Thị Quỳnh Anil K20KDQTB ĐH TNLĐ 50%

21 20A4020357 Nguyễn Thị Thu Huyền K20KTK ĐH TNLĐ 50%

23 20A4060106 Nguyễn Thị Ngọc Huyền K20LKTB ĐH TNLĐ 50%

25 20A4010488 Nguyễn Thị Thu Phương K20NHB ĐH TNLĐ 50%

29 20A4010152 Nguyễn Thị Mỹ Duyên K20NHI ĐH TNLĐ 50%

39 21A4020730 Phạm Thị Thu Thảo K21KTB-BN ĐH TNLĐ 50%

40 21A4020391 Nguyễn Thị Phương Nga K21KTDND ĐH TNLĐ 50%

41 21A4020161 Duơng Thị Thúy Hằng K21KTDNI ĐH TNLĐ 50%

42 21A4030210 Nguyễn Thị Mai Anh K21QTMA ĐH TNLĐ 50%

5

Trang 7

Stt Mã sv Họ đệm Tên Lóp Ilệ Đối tưoìig Ghi chú

45 22A4010299 Nguyễn Thị Hương Ly K22CLCB DH TNLĐ 50%

51 22A4050199 Triệu Thị Thảo Vân K22KDQTB ĐH TNLĐ 50%

52 22A4050130 Trần Thị cẩm Nhung K22KDQTE ĐH TNLĐ 50%

64 22A4010582 Nguyễn Thị Minh Ngọc K22NHE ĐH TNLĐ 50%

67 22A4010371 Nguyễn Thị Vân Hưong K22TCG ĐH TNLĐ 50%

69 23A4040119 Nguyễn Minh Phượng K23HTTTA ĐH TNLĐ 50%

70 23A4050025 Nguyễn Thị Lan Anh K23KDQTA ĐH TNLĐ 50%

71 23A4020175 Nguyễn Thị Quỳnh Hương K23KTDNB ĐH TNLĐ 50%

73 23A4020246 Nguyễn Thị Ngọc Mai K23KTDNG ĐH TNLĐ 50%

74 23A4010863 Hoàng Thị Minh Ngọc K23NHA ĐH TNLĐ 50%

76 23A4010387 Nguyễn Thị Hiền Lương K23TCB ĐH TNLĐ 50%

78 365401066 Nguyễn Thị Trang Nhung CD36-NHA CĐ DT, ĐBKK 70%

79 365401063 Phạm Hoàng Hồng Nhung CD36-TCA CĐ DT, ĐBKK 70%

80 160401126 Liễu Đình Tuấn CDDH19-NHB ĐH DT, ĐBKK 70%

81 160401108 Lương Thị Phương CDDH19-NHB ĐH DT, ĐBKK 70%

82 16G401331 Hoàng Văn Tiến CDDH19-TCB ĐH DT, ĐBKK 70%

85 CA9-165 Dương Thanh Trà CITYƯ 9E ĐH DT, ĐBKK 70%

86 20A7510037 Bùi Thị Mĩ Duyên K20ATCA ĐH DT, ĐBKK 70%

87 20A7510085 Nguyễn Thúy Hương K20ATCA ĐH DT, ĐBKK 70%

88 20A7510011 Nguyễn Thị Ngọc Anh K20ATCB ĐH DT, ĐBKK 70%

90 20A7510195 Hoàng Minh Tuấn K20ATCC ĐH DT, ĐBKK 70%

91 20A4050412 Lưòng Việt Tùng K20KDQTD ĐH DT, ĐBKK 70%

92 20A4050372 Đinh Thu Trang K20KDQTG ĐH DT, ĐBKK 70%

u r i

Trang 8

stt sv Ho đêm Tên Lóp Hệ Đối tượng Ghi chú

93 20A4021086 Mông Việt Trinh K20KT-BN DH DT, DBKK 70%

94 20A4020668 Bùi Thị Lan Phượng K20KTI ĐH DT, ĐBKK 70%

96 20A4020552 Phùng Thị Năng K20KTQ ĐH DT, ĐBKK 70%

99 20A4060301 9 ương Thu Thủy K20LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

100 20A4060073 Giàng Thị Hồng Hạnh K20LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

102 20A4060185 'jý Thành Nhân K20LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

103 20A4060033 Mông Thị Linh Chi K20LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

104 20A4060297 Mông Thị Phương Lan K20LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

105 20A4060222 Bùi Minh Thảo K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

106 20A4060238 Chu Hoài Thu K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

107 20A4060182 Hoàng ánh Nguyệt K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

108 20A4060058 Hoàng Thi Điểm K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

109 20A4060186 Hoàng Thị ý Nhi K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

110 20A4060006 Ma Thi Quỳnh Anh K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

111 20A4060166 'Mguyễn Thị Thu Nga K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

112 20A4060142 Nông Vĩnh Linh K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

113 20A4060042 Tòng Khánh Diệp K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

115 20A4060026 Vũ Thi Ngọc ánh K20LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

116 20A4060171 Bùi Văn Nghĩa K20LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

117 20A4060231 Hà Hữu Thắng K20LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

118 20A4060059 Hoàng Doãn Đông K20LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

119 20A4060223 Hoàng Ngoe Thảo K20LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

120 20A4060131 Hoàng Thị Thùy Linh K20LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

122 20A4060263 Vi Thị Trang K20LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

123 20A4060040 Đàm Thị Diệp K20LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

124 20A4060296 Đàm Thị Bích Nguyệt K20LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

125 20A4060280 Mai Thị Thúy Vân K20LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

126 20A4060288 Nông Đức Cường K20LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

127 20A4060292 Nông Quốc Tuấn K20LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

128 20A4011700 Nông Thị Hồng Nhi K20NHA ĐH DT, ĐBKK 70%

130 20A4010047 Nông Thị Quỳnh Anh K20NHB ĐH DT, ĐBKK 70%

131 20A4012019 Lèng Hoàng Ngọc K20NH-BN ĐH DT, ĐBKK 70%

132 20A4010561 Lê Thị Hà Thu K20NHC ĐH DT, ĐBKK 70%

134 20A4010399 Phan Thị Phương Mai K20NHC ĐH DT, ĐBKK 70%

137 20A4010216 Hoàng Thị Hiển K20NHK ĐH DT, ĐBKK 70%

138 20A4030601 Lý Thị Lan Hương K20QTDNA ĐH DT, ĐBKK 70%

139 20A4030046 Nguyễn Thị Ngọc Bé K20QTDNA ĐH DT, ĐBKK 70%

140 20A4030026 Nông Thị Mai Anh K20QTDNA ĐH DT, ĐBKK 70% ,

7

Trang 9

Stt Mã s v Ho đêm r-Tp ATên Lóp Hệ Đối tưọìig Ghi chú.

141 20A4030316 Miêu Thị Thương K20QTDNA DH DT, DBKK 70%

142 20A4030002 4 à Thúy An K20QTDNB ĐH DT, ĐBKK 70%

143 20A4030127 Vũ Viêt Hoàng K20QTDNB ĐH DT, ĐBKK 70%

144 20A4030283 Toàng Thi Phương Thảo K20QTDNC DPI DT, ĐBKK 70%

145 20A4030028 Tiam Việt Anh K20QTDNC ĐH DT, ĐBKK 70%

146 20A4030334 Cao Đình Tuấn K20QTDND ĐH DT, ĐBKK 70%

147 20A4030079 Mùng Thị Thu Hà K20QTDND ĐH DT, ĐBKK 70%

148 20A4030315 Lương Thị Thương K20QTDNE ĐH DT, ĐBKK 70%

149 20A4030355 Nguyễn Thị Xuân K20QTDNE ĐH DT, ĐBKK 70%

150 20A4030310 Sấn Xuân Thủy K20QTDNE ĐH DT, ĐBKK 70%

151 20A4030399 Tà Thị Mỹ Duyên K20QTMA ĐH DT, ĐBKK 70%

153 20A4030434 Lê Thị Mai Hương K20QTMC ĐH DT, ĐBKK 70%

154 20A4030506 Quách Thị Thủy K20QTMC ĐH DT, ĐBKK 70%

155 20A4030437 Vì Thu Hường K20QTMC ĐH DT, ĐBKK 70%

156 20A4011008 Hoàng Nhật Lệ K20TCC ĐH DT, ĐBKK 70%

157 20A4011262 Bùi Thị Thanh K20TCH ĐH DT, ĐBKK 70%

159 20A4010765 Ninh Móc Chếnh K20TCM ĐH DT, ĐBKK 70%

160 21A7510130 Hà Thương Thương K21ATCB ĐH DT, ĐBKK 70%

161 21A7510124 Triệu Mỹ Thu K21ATCB ĐH DT, ĐBKK 70%

162 21A4040125 Nguyễn Thị Trúc K21HTTTA ĐH DT, ĐBKK 70%

163 21A4040108 Bàn Thị Thư K21HTTTB Đ H ^ DT, ĐBKK 70%

164 21A4040094 Nguyễn Thị Tâm K21HTTTB ĐH DT, ĐBKK 70%

165 21A4050422 Đinh Thị Huyền Trang K21KDQTB ĐH DT, ĐBKK 70%

166 21A4050004 Nguyễn Thị Thái An K21KDQTD ĐH DT, ĐBKK 70%

167 21A4020406 Đặng Thị Minh Ngọc K21KTDNA ĐH DT, ĐBKK 70%

168 21A4020154 Hoàng Thị Hạnh K21KTDNA ĐH DT, ĐBKK 70%

169 21A4020271 Hoàng Thị Hưởng K21KTDNA ĐH DT, ĐBKK 70%

170 21A4020064 Nông Hoài Bích K21KTDNA ĐH DT, ĐBKK 70%

171 21A4020442 Nông Quỳnh Như K21KTDNA ĐH DT, ĐBKK 70%

172 21A4020407 Hà Thị Như Ngọc K21KTDNB ĐH DT, ĐBKK 70%

173 21A4020317 Nguyễn Phương Linh K21KTDNB ĐH DT, ĐBKK 70%

174 21A4020445 Lộc Thị Ninh K21KTDND ĐH DT, ĐBKK 70%

175 21A4020166 Ma Thị Hăng K21KTDND ĐH DT, ĐBKK 70%

176 21A4020265 Trần Minh Hương K21KTDND ĐH DT, ĐBKK 70%

177 21A4020536 Hoàng Hoài Thu K21KTDNE ĐH DT, ĐBKK 70%

179 21A4020403 Trương Thị Kim Ngân K21KTDNH ĐH DT, ĐBKK 70%

181 21A4020269 Lý Thị Hường K21KTDNI ĐH DT, ĐBKK 70%

182 21A4020153 Đinh Nguyễn Hạnh K21KTDNK ĐH DT, ĐBKK 70%

183 21A4020207 Hoàng Thị Hồng K21KTDNK ĐH DT, ĐBKK 70%

184 21A4020759 Hướng Thị Mơ K21KTDNK ĐH DT, ĐBKK 70%

185 21A4020761 Phạm Thái Bảo K21KTDNK ĐH DT, ĐBKK 70%

186 21A4070050 Nguyễn Ngọc Phượng K21KTDTA ĐH DT, ĐBKK 70%

188 21A4060117 Đàm Thu Hương K21LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

Trang 10

Sit Mã sv Ho đêm nn * le n LÓ'P Hệ Đối tượng Ghi chú

189 21A4060125 9inh Ngọc Khánh K21LKTA DH DT, DBKK 70%

190 21A4060085 4à Thị Hồng Hiệp K21LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

191 21A4060197 rỉoàng Bảo Ngọc K21LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

192 21A4060137 4oàng Thị Le K21LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

193 21A4060141 ^ông Thi Thu Liễu K21LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

194 21A4060129 Síông Trung Kiên K21LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

195 21A4060093 Triệu Duyên Hiếu K21LKTA ĐH DT, ĐBKK 70%

196 21A4060086 Bùi Minh Hiếu K21LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

197 21A4060122 Bùi Thu Hường K21LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

198 21A4060226 _,uc Minh Phương K21LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

199 21A4060222 Lý Thị Phòng K21LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

201 21A4060062 Triệu Thị Hà K21LKTB ĐH DT, ĐBKK 70%

203 21A4060143 Chẻo Mý Linh K21LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

204 21A4060103 Đinh Thị Hồng K21LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

205 21A4060171 Hứa Thi Lương K21LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

208 21A4060131 Nguyễn Thị Kiều K21LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

209 21A4060179 Nguyễn Tuấn Mạnh K21LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

210 21A4060039 Vũ Hoàng Dương K21LKTC ĐH DT, ĐBKK 70%

212 21A4060080 Bùi Thu Hiền K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

213 21A4060084 Đinh Thi Hiến K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

214 21A4060327 Hoàng Thị Hương K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

215 21A4060332 Hoàng Thị Ngọc Châm K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 1 70%

216 21A4060330 Hoàng Thị Thùy Linh K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

217 21A4060328 Hoàng Văn Sỹ K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

218 21A4060323 Lê Trần Kiều Anh K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

219 21A4060334 Nguyễn Ngọc Ánh K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

220 21A4060204 Nguyễn Thị Nguyệt K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

221 21A4060092 Nguyễn Xuân Hiếu K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

222 21A4060333 Nông Thị Thùy Dương K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

223 21A4060325 Phùng Thu Hoài K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

224 21A4060160 Vy Nguyễn Khánh Linh K21LKTD ĐH DT, ĐBKK 70%

225 21A4010875 Hoàng Khánh Ly K21NHA ĐH DT, ĐBKK 70%

226 21A4010815 Hoàng Quỳnh Hương K21NHA ĐH DT, ĐBKK 70%

227 21A4010890 Lê Thị Hồng Mỹ K21NHA ĐH DT, ĐBKK 70%

228 21A4010960 Liêu Minh Thế K21NHA ĐH DT, ĐBKK 70%

229 21A4010741 Nguyễn Ngân Giang K21NHB ĐH DT, ĐBKK 70%

230 21A4011229 Cầm Thảo Nhung K21NHB-BN ĐH DT, ĐBKK 70%

231 21A4011244 Lò Thị Quỳnh Anh K21NHB-BN ĐH DT, ĐBKK 70%

235 21A4010908 Lý Minh Nguyệt K21NHD ĐH DT, ĐBKK 70%

236 21A4010878 Nông Thị Ly Ly K21NHD ĐH DT, ĐBKK 70% ^

9

Ngày đăng: 12/10/2021, 08:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w