1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

SỔ GHI ĐIỂM CỦA GIÁO VIÊN Họ tên giáo viên: Phạm Thị Thu Hà Môn học: Sinh học, Công Nghệ Trường: Trường THPT Đoàn Thị Điểm NĂM HỌC 2020-2021

15 24 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 272,8 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

LỚP: 10A3 MÔN: SINH HỌC HỌC KỲ I Điểm HS I ; ĐKT | nhàn hoặc xếp loại KT định kỷ | hoặc XL chú z A S Dao Ngoc H6 Gia Bao Định Hữu Bằng Vũ Hoàng Đạt Nguyễn Hạnh Hân Lê Minh Huy Lê Min

Trang 1

SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO KHÁNH HÒA

SO GHI DIEM

CUA GIAO VIEN

Ho va tén giao vién: Pham Thi Thu Ha

Môn học: Sinh học, Công Nghệ

Trường: Trường THPT Đoàn Thị Điểm

NĂM HỌC 2020-2021

Trang 3

SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO KHÁNH HÒA

SO GHI DIEM

CUA GIAO VIEN

Ho va tén giao vién: Pham Thi Thu Ha

Môn học: Sinh học, Công Nghệ

Lớp giảng dạy: 10A1, 10A3, 10AS, 10A7, 11B2, 11BS, 11Bó,

11B7

Trường: Trường THPT Đoàn Thị Điểm

NĂM HỌC 2020-2021

Trang 4

LỚP: 10A1 MÔN: SINH HỌC HOC KY I

Lê Đức Anh

Nguyễn Thảo Duyên

Nguyễn Thu Hang

Nguyễn Thu Hiền

Nguyễn Bảo Minh Hoàng

Đặng Hoàng Gia Khiêm

Trần Khoa

Lê Vũ Khánh Linh

Nguyễn Hải Huyền Linh

Trần Lê Khánh Linh

—=l|=|©|>|¬l|lcl|oal+l|oo|B|m— Nguyễn Thị Thu Loan

— No Nguyễn Thị Xuân Mai

— G3 Phạm Thị Ngọc Mai

— +> Nguyễn Lê Hoài Minh

— nN Nguyễn Nguyên Bảo Ngọc

— ¬ Nguyễn Lương Nguyên

— œ Tran Ngọc Cẩm Nguyên

N ©= Lê Thị Yến Nhi

No — Nguyễn Bùi Yến Nhi

N N Tran Thi Phi Nhung

No G3 Trương Trúc Hoàng Như

N wa Nguyễn Thái Khánh Quyên

b2 nN Nguyễn Thị Ngọc Thảo

N ¬ Định Thị Ngọc Thị

N œ Nguyễn Tần Thịnh

No `© Nguyễn Thanh Thùy

OW — Nguyễn Anh Thư

Ow No Nguyễn Thị Minh Thư

Oo OW Phan Thi Minh Thu

Qo ch Nguyễn Thùy Trâm

G2 ¬ Phạm Dương Bảo Trân

G3 œ Nguyễn Ngọc Hoàng Triều

+ OQ Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh

+ — Hà Thị Cẩm Tú

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 5

LỚP: 10A3 MÔN: SINH HỌC HỌC KỲ I

Điểm HS I ; ĐKT | nhàn

(hoặc xếp loại KT định kỷ) | (hoặc XL) chú

z

A

S

Dao Ngoc

H6 Gia Bao

Định Hữu Bằng

Vũ Hoàng Đạt

Nguyễn Hạnh Hân

Lê Minh Huy

Lê Minh Khang

Phạm Nhật Khôi

Lê Ngọc Khương

Chế Ngọc Mỹ Kim

Cao Thị Lắng

Nguyễn Kim Lợi Ngân

Phạm Quốc Nguyên

— +> Trương Thị Thảo Nguyên

Võ Chí Nhàn

Lê Khánh Nhựt

Lê Thu Phương

Trần Thanh Quân

Nguyễn Hoàng Minh Quốc

Mai Thi Kim Sen

Tran Thé Son

Dé Minh Tam

Nguyễn Châu Thanh

Huỳnh Minh Thảo

Phạm Yến Thảo

Phan Thị Thanh Thảo

Thái Thị Ngọc Thảo

Lê Văn Thị

Mai Đức Thiện

Hà Nguyễn Phương Thuy

Nguyễn Thị Phương Thùy

Lê Hạ Thủy Tiên

Nguyễn Hà Thủy Tiên

Cao Thi Huyén Trang

Nguyễn Ngọc Khánh Trâm

V6 Ngoc Gia Trân

Huỳnh Thị Thanh Trúc

Trần Nguyễn Quốc Trung

Nguyễn Phạm Nhật Tường

Lê Thùy Uyên

Lê Trần Trúc Vy

Sé6 hoc sinh dat HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 6

LỚP: 10A5 MÔN: SINH HỌC HỌC KỲ I

Điểm HS I ; ĐKT | nhàn

(hoặc xếp loại KT định kỷ) | (hoặc XL) chú

z

A

S

Tran Tat An

Đỗ Trâm Anh

Lê Mai Anh

Nguyễn Thị Mai Anh

Trần Anh Hữu Băng

Trần Khánh Dương

Thái Tân Đạt

Lê Ngọc Thịnh Gia

Chế Minh Hải

Lê Trung Hiểu

Nguyễn Nhật Hoa

Lê Minh Huy

Tran Tuan Khang

Ta Dinh Khanh

Nguyễn Vũ Anh Khoa

Đặng Trần Kiều Lam

Dương Thành Lộc

Hoàng Xuân Minh

Nguyễn Ngọc Diễm My

Lê Thị Mỹ Ngân

Nguyễn Thị Yến Nhi

Nguyễn Ngọc Quỳnh Như

Nguyễn Lâm Phi

Phan Nhật Phong

Trương Thị Mỹ Phương

Võ Lê Mai Quyên

Võ Thái Sơn

Hoàng Nam Thanh Tâm

Đỗ Phạm Minh Thông

Nguyễn Thị Minh Thư

Nguyễn Đình Tiến

Cao Thị Ngọc Trăm

Nguyễn Minh Huyền Trâm

Nguyễn Thi Kim Trinh

Mang Van Trong

Nguyễn Thị Thanh Trúc

Nguyễn Xuân Trường

Nguyễn Thành Viên Uyên

Phùng Trương Hải Văn

Võ Khánh Việt

Huỳnh Trần Phúc Vinh

Nguyễn Duy Vĩnh

Số học sinh đạt HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 7

LỚP: 10A7 MÔN: SINH HỌC HOC KY I

Diém HS I ; ĐKT | nhàn

(hoặc xếp loại KT định kỷ) | (hoặc XL) chú

z

A

S

Lê Hồng Anh

Lê Thị Ngọc Anh

Dinh Nguyén Kim Binh

Lé Phuc Binh

Không Đình Chiến

Đào Văn Cương

Cao Minh Duy

Cao Thị Mỹ Duyên

Phạm Nguyễn Hoàng Gia

Phan Thị Khánh Hà

Nguyễn Trung Hiếu

Nguyễn Đức Khoa

— G3 Nguyễn Quang Khoa

Lê Văn Khôi

Nguyễn Trọng Lân

Trần Thị Trà My

Trần Việt Nga

Lê Quốc Nghĩa

Lê Thị Hồng Ngọc

Trịnh Minh Ngọc

Lê Thị Yến Nhi

Nguyễn Mai Ngọc Như

Phạm Lê Hoàng Như

Nguyễn Thị Tuyết Ny

Cao Thị Phương

Phạm Gia Quốc

Nguyễn Ngọc Thanh Quy

Lê Tuần Quỳnh

Nguyễn Văn Tân

Nguyễn Hữu Thắng

Nguyễn Thị Thanh Thúy

Hồ Ngọc Thanh Trà

Thân Thị Bích Trâm

Nguyễn Minh Trí

Nguyễn Trọng Trí

Lé Thanh Tung

Lê Võ Đức Việt

Nguyễn Đại Việt

Trần Nhật Thảo Vy

Số học sinh đạt HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 8

LỚP: 11B2 MƠN: SINH HỌC HOC KY I

Diém HS I ; ĐKT | nhàn

(hoặc xếp loại KT định kỷ) | (hoặc XL) chú

z

A

S

Thái Gia Bảo

Trương Quốc Bảo

Huỳnh Thị Bảo Châu

Nguyễn Ngọc Bảo Châu

Phạm Minh Đức

Nguyễn Kim Hào

Nguyễn Thị Mỹ Hiền

Trương Thị Diệu Hiền

Trần Việt Hồng

Hồng Như Hịa

Bùi Minh Huy

Đồn Minh Huy

Nguyễn Hữu Nam Khánh

Hang Thi Thuy Linh

Ngơ Thi Kiều My

Nguyễn Thị Diệu My

Nguyễn Thị Thu Ngân

Dam Trung Nguyên

Nguyễn Thảo Neưeê

Nguyễn Xuân Nguyệt

Lâm Nữ Uyên Nhi

Nguyễn Thị Thảo Nhĩ

Phạm Băng Nhi

Nguyễn Thị Xuân Nữ

Trương Nữ Như Quynh

Trần Hữu Tài

Phạm Hữu Thắng

Khơng Minh Thịnh

Nguyễn Nhật Thơng

Lưu Thị Hồi Thương

Lê Thị Trịnh Trâm

Hồ Huyền Trân

Hỗ Nhật Trung

Lê Viết Trung

+l#|2z|I3I3lslsISI3l3zl*®l35lsl>lSllsl5l=l=lzlslIElEI= {ŒœaÏ|+®>[C2|

Dương Trần Duy Trường

Nguyễn Thanh Tuyển

Nguyễn Bình Uyên Tú

Phạm Trần Khánh Uyên

Võ Thuyên Uyên

Nguyễn Hồng Mỹ Viên

Bùi Thanh Việt

Nguyễn Nhật Vy

Sé6 hoc sinh dat HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 9

LỚP: 11B5 MÔN: SINH HỌC HOC KY I

Diém HS I ; ĐKT | nhàn

(hoặc xếp loại KT định kỷ) | (hoặc XL) chú

“ Họ và tên học sinh

Minh Chánh

Thị Diễm Chi

Lê Đức Cường

Được

N

N

Hương Giang

én Ngọc Giàu

Thị Hạnh

Thị Mai Hạnh

Dinh Bao Hi

Nguyên Hữu Hoàng

Lê Lâm H

Thi Kim

Tran Dinh Khoi

Tran Thi Lé

N Thanh Trúc L

Nguyên Đức Mạnh

Nguyễn Văn Tan Minh

Bui Thi Ki

Huynh Van Nam

Lé Thi Thu N

Ho Thanh Nhan

Trương Thị Yên Nhi

Tran Kim

Van N Minh Quan

Tran Anh

Nguyễn Lê Thảo

Trân Ngọc S

Trân Ngọc Thạch

Cao Thị Thiệu

Thi Kim Th

Dinh Thi Minh Thu

Tran Viét Ti

Hoang Tin

Tran Thi Diéu Trinh

Tran Binh T

Hồ Hữu Trung

N

H

—|— =|E=|©|z=|¬l|=le6al+l|oell|—

én T

Phi T

Nguyễn Công Khánh Trường

Lý Nguyễn Cát T

N Thụy Gia Viên

Đoàn Đặng Bảo Y

NGUYÊN NGỌC LAN ANH

+>ị+>|+>|+>|+>|+>l|+ ®|t+¬z|+>l|tQ›2|\`2|

Số học sinh đạt HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 10

LOP: 11B6 MON: SINH HOC HOC KY I

Diém HS I ; ĐKT | nhàn

(hoặc xếp loại KT định kỷ) | (hoặc XL) chú

z

A

S

Nguyễn Huỳnh Bảo

Huỳnh Lê Tuyết Băng

Nguyễn Thị Huyễn Diệu

Võ Nguyễn Anh Duy

Hồ Hải Dương

Lê Văn Hải

Trần Thiên Hiểu

Võ Minh Hiểu

Phan Ngọc Hoài

Nguyễn Minh Hoàng

Nguyễn Diệu Hoài Hương

Nguyễn Chí Kha

Duong Dinh Khanh

Lé Hoang Ngoc Khué

Cao Thi Tuyét Mai

Trương Ngọc Xuân Mai

Cao Thị Tà Miéu

Nguyễn Công Minh

Nguyễn Thị Trà My

Nguyễn Huỳnh Nam

Lê Khánh Ngọc

Đoàn Lê Khánh Nhị

Lê Hoàng Phúc

Phạm Minh Quang

Trần Ngọc Diễm Quỳnh

Võ Đức Tâm

Lê Chí Thiện

Võ Thị Kim Thoa

Nguyễn Phúc Tiến

Võ Đào Đức Toàn

Huỳnh Ngọc Hoàng Trâm

Trần Thị Quỳnh Trân

Trịnh Thái Bảo Trân

Bùi Thị Tuyết Trinh

Nguyễn Thị Mai Trúc

Phan Thị Thanh Trúc

Đào Nhật Trường

Nguyễn Đồng Anh Tuần

Lê Khánh Việt

Phạm Công Việt

Nguyễn Đức Anh Vũ

Nguyễn Ngọc Tường Vy

Nguyễn Thụy Phi Yến

Số học sinh đạt HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 11

LỚP: 11B7 MÔN: SINH HỌC HỌC KỲ I

Điểm HS I ; ĐKT | nhàn

(hoặc xếp loại KT định kỷ) | (hoặc XL) chú

z

A

S

Trần Huy An

Nguyễn Quốc Nguyên Bình

Trần Ngọc Duy

Nguyễn Hoàng Xuân Duyên

Đặng Quốc Dũng

Trần Lê Thùy Đoan

Lê Tân Hào

Lé Thi Kim Han

Nguyễn Thị Hoài

— ©= Trần Quốc Huy

Cao Thi Khién

Tran Duy Khoa

Cao Nguyén Tiéu Khuyén

Võ Thanh Kiên

Ca Thị Lành

Nguyễn Thành Long

Đoàn Thị Kiều Ly

Nguyễn Xuân Mai

Nguyễn Lê Xuân Nhi

Nguyễn Tần Phong

Phạm Hữu Phú

Phạm Đình Phúc

Nguyễn Trần Nam Phương

Tạ Thanh Quí

Lê Trung Tân

Nguyễn Đình Thanh

Lương Văn Thái

Luong Thi Kim Thao

Nguyễn Như Phuong Thao

Nguyễn Thị Thanh Thao

Bo Bo Thị Thị

Chế Ngọc Thiện

Nguyễn Minh Thuận

Phan Nguyễn Anh Thuận

Phan Thị Thanh Thủy

Phan Thị Mỹ Trang

Phạm Mạnh Trung

Phan Thị Thảo Vân

Văn Quang Vĩnh

Số học sinh đạt HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 12

LỚP: 10A1 MÔN: CÔNG NGHỆ HỌC KỲ I

Lê Đức Anh

Nguyễn Thảo Duyên

Nguyễn Thu Hang

Nguyễn Thu Hiền

Nguyễn Bảo Minh Hoàng

Đặng Hoàng Gia Khiêm

Trần Khoa

Lê Vũ Khánh Linh

Nguyễn Hải Huyền Linh

Trần Lê Khánh Linh

—=l|=|©|>|¬l|lcl|oal+l|oo|B|m— Nguyễn Thị Thu Loan

— No Nguyễn Thị Xuân Mai

— G3 Phạm Thị Ngọc Mai

— +> Nguyễn Lê Hoài Minh

— nN Nguyễn Nguyên Bảo Ngọc

— ¬ Nguyễn Lương Nguyên

— œ Tran Ngọc Cẩm Nguyên

N ©= Lê Thị Yến Nhi

No — Nguyễn Bùi Yến Nhi

N N Tran Thi Phi Nhung

No G3 Trương Trúc Hoàng Như

N wa Nguyễn Thái Khánh Quyên

b2 nN Nguyễn Thị Ngọc Thảo

N ¬ Định Thị Ngọc Thị

N œ Nguyễn Tần Thịnh

No `© Nguyễn Thanh Thùy

OW — Nguyễn Anh Thư

Ow No Nguyễn Thị Minh Thư

Oo OW Phan Thi Minh Thu

Qo ch Nguyễn Thùy Trâm

G2 ¬ Phạm Dương Bảo Trân

G3 œ Nguyễn Ngọc Hoàng Triều

+ OQ Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh

+ — Hà Thị Cẩm Tú

- Khá: 0 - 0% - Kém: 0 - 0%

- Trung binh: 0 - 0%

Trang 13

LỚP: 10A3

z

A

S

TT

Họ và tên học sinh

Dao Ngoc

H6 Gia Bao

Định Hữu Bằng

Vũ Hoàng Đạt

Nguyễn Hạnh Hân

Lê Minh Huy

Lê Minh Khang

Phạm Nhật Khôi

Lê Ngọc Khương

Chế Ngọc Mỹ Kim

Cao Thị Lắng

Nguyễn Kim Lợi Ngân

Phạm Quốc Nguyên

Trương Thị Thảo Nguyên

Nguyễn Lê Xuân Nguyệt

Võ Chí Nhàn

Lê Khánh Nhựt

Lê Thu Phương

Trần Thanh Quân

Nguyễn Hoàng Minh Quốc

Mai Thi Kim Sen

Tran Thé Son

Dé Minh Tam

Nguyễn Châu Thanh

Huỳnh Minh Thảo

Phạm Yến Thảo

Phan Thị Thanh Thảo

Thái Thị Ngọc Thảo

Lê Văn Thị

Mai Đức Thiện

Hà Nguyễn Phương Thuy

Nguyễn Thị Phương Thùy

Lê Hạ Thủy Tiên

Nguyễn Hà Thủy Tiên

Cao Thị Huyền Trang

Nguyễn Ngọc Khánh Trâm

V6 Ngoc Gia Trân

Huỳnh Thị Thanh Trúc

Trần Nguyễn Quốc Trung

Nguyễn Phạm Nhật Tường

Lê Thùy Uyên

Lê Trần Trúc Vy

MÔN: CÔNG NGHỆ

Điểm HS I (hoặc xếp loại KT TX)

Vv

Diém HS II

(hoặc xếp loại KT định kỳ) | (hoặc

Số học sinh đạt HKI ( Số học sinh - ty lệ %)

- GIỏi: 0 - 0%

- Khá: 0 - 0%

- Trung bình: 0 - 0%

- Yếu: 0 - 0%

- Kém: 0 - 0%⁄%

HOC KY I

DKT

hk

XL)

TBm (hoặc

XL) Ghi

chu

Ngày đăng: 12/10/2021, 04:46

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w